Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200752711-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân xã Cổ Loa |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200730337 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-18 19:01:00 đến ngày 2020-07-27 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,460,919,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: HỒ SỐ 1 - LAN CAN | |||
| 1 | Sản xuất lan can | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 5,319 | tấn |
| 2 | Sơn tĩnh điện | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 5.319,47 | kg |
| 3 | Lắp dựng lan can sắt | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 213,51 | m2 |
| B | HẠNG MỤC: HỒ SỐ 1 - BỒN CÂY | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,768 | m3 |
| 2 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông giả đá 10x15x65cm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 88,4 | m |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng bồn cây | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,442 | 100m2 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,768 | m3 |
| 5 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 8,84 | m2 |
| C | HẠNG MỤC: HỒ SỐ 1 - ĐƯỜNG DẠO | |||
| 1 | Lát gạch bê tông giả đá KT400x400x50 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 450,18 | m2 |
| 2 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 450,18 | m2 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 45,018 | m3 |
| D | HẠNG MỤC: HỒ SỐ 1 - ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 12,612 | m3 |
| 2 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng tròn, đa giác | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,134 | 100m2 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 2,331 | m3 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 5,76 | m3 |
| 5 | Lắp dựng khung móng cho cột thép | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 8 | bộ |
| 6 | Lắp giá đỡ tủ điện | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng độ cao H<2m | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1 | 1 tủ |
| 8 | Lắp dựng cột đèn trang trí | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 8 | cột |
| 9 | Lắp bảng điện cửa cột | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 10 | Gia công và đóng cọc chống sét | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 14 | cọc |
| 11 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây đồng D8mm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 108 | m |
| 12 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 57,002 | m3 |
| 13 | ống HPDE D65/50 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,81 | 100m |
| 14 | Lắp đặt Dây dẫn điện 4 ruột 4x6mm2 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 180,96 | m |
| 15 | Lắp đặt Dây dẫn điện 2x2,5mm2 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 96 | m |
| 16 | Luồn cáp cửa cột | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 8 | đầu cáp |
| 17 | Đánh số cột thép | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,8 | 10 cột |
| 18 | Làm đầu cáp ngầm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 8 | 1 đầu cáp |
| 19 | Thí nghiệm điện trở cọc tiếp địa | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 14 | vị trí |
| 20 | Lưới báo hiệu cáp ngầm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 180,96 | m |
| 21 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 17,101 | m3 |
| E | HẠNG MỤC: HỒ SỐ 2 - LAN CAN | |||
| 1 | Sản xuất lan can | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 6,098 | tấn |
| 2 | Sơn tĩnh điện | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 6.098,57 | Kg |
| 3 | Lắp dựng lan can sắt | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 193,36 | m2 |
| F | HẠNG MỤC: HỒ SỐ 2 - BỒN CÂY | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 3,952 | m3 |
| 2 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông giả đá đúc sẵn, bó vỉa thẳng 10x15x65cm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 197,6 | m |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng bồn cây | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,988 | 100m2 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 3,952 | m3 |
| 5 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 19,76 | m2 |
| G | HẠNG MỤC: HỒ SỐ 2 - ĐƯỜNG DẠO | |||
| 1 | Lát gạch bê tông giả đá KT400x400x50 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1.538,64 | m2 |
| 2 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1.538,64 | m2 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 153,864 | m3 |
| H | HẠNG MỤC: HỒ SỐ 2 - ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 18,06 | m3 |
| 2 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng tròn, đa giác | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,202 | 100m2 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 3,339 | m3 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 9,25 | m3 |
| 5 | Lắp dựng khung móng cho cột thép | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 12 | bộ |
| 6 | Lắp giá đỡ tủ điện | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng độ cao H<2m | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1 | 1 tủ |
| 8 | Lắp dựng cột đèn bằng máy loại cột thép chiều cao cột <=10m | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 12 | cột |
| 9 | Lắp bảng điện cửa cột | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 10 | Gia công và đóng cọc chống sét | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 18 | cọc |
| 11 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây đồng D8mm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 156 | m |
| 12 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 65,092 | m3 |
| 13 | ống HPDE D65/50 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 2,606 | 100m |
| 14 | Lắp đặt Dây dẫn điện 4 ruột 4x6mm2 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 260,64 | m |
| 15 | Lắp đặt Dây dẫn điện 2x2,5mm2 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 144 | m |
| 16 | Luồn cáp cửa cột | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 12 | đầu cáp |
| 17 | Đánh số cột thép | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,2 | 10 cột |
| 18 | Làm đầu cáp ngầm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 12 | 1 đầu cáp |
| 19 | Thí nghiệm điện trở cọc tiếp địa | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 18 | vị trí |
| 20 | Lưới báo hiệu cáp ngầm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 260,64 | m |
| 21 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 24,63 | m3 |
| I | HẠNG MỤC: THIẾT BỊ TẬP THỂ DỤC | |||
| 1 | Máy đi bộ trên không | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Xà đơn dùng cho tập luyện thể chất | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 3 | Máy xoay eo 3 vị trí | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Máy kéo tay tập luyện thể chất | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Ghế tập cơ bụng dùng cho tập luyện thể chất | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Máy luyện tập ngồi đạp | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Cầu bập bênh | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Ghế đá | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 20 | bộ |
| J | HẠNG MỤC: CÂY XANH | |||
| 1 | Cắt tỉa vén tán, nâng cao vòm lá, cắt cành khô để đánh chuyển cây sấu | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 17 | cây/lần |
| 2 | Đánh chuyển, chăm sóc cây sấu. ĐK thân <= 50; ĐK bầu 50- 80 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 17 | cây/tháng |
| 3 | Mua cây Giáng hương cao 3.0m, D=10-15cm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 38 | cây |
| 4 | Trồng, chăm sóc cây bóng mát | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 55 | cây/lần |
| 5 | Duy trì cây bóng mát mới trồng (cây dưới 2 năm). | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 5,5 | 10 cây/tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi