Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200753329-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/07/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ ĐÔNG THỌ
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200330211
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh, ngân sách xã và các nguồn vốn khác (nếu có)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-19 17:03:00 đến ngày 2020-07-30 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,081,819,918 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ ĐA NĂNG
1 Đào móng - Cấp đất II Chương V - E HSMT 3,3864 100m3
2 Ván khuôn móng dài bê tông lót Chương V - E HSMT 0,5469 100m2
3 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật bê tông lót Chương V - E HSMT 0,2202 100m2
4 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 16,916 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =6mm Chương V - E HSMT 0,66 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm Chương V - E HSMT 0,211 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =14-18mm Chương V - E HSMT 8,4006 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =22mm Chương V - E HSMT 1,0564 tấn
9 Ván khuôn móng dài bê tông móng Chương V - E HSMT 1,0872 100m2
10 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,7784 100m2
11 Ván khuôn cổ cột Chương V - E HSMT 1,0049 100m2
12 Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 68,7231 m3
13 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 47,0007 m3
14 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 2,06 100m3
15 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 3,8277 100m3
16 Bê tông nền, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 84,6791 m3
17 Ván khuôn thép cột tròn, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 0,3077 100m2
18 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 3,9773 100m2
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =6-8mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 0,6123 tấn
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =16-18mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 2,8961 tấn
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =22mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 3,0079 tấn
22 Bê tông cột, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 14,04 m3
23 Bê tông cột, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 22,2265 m3
24 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =6mm Chương V - E HSMT 0,1265 tấn
25 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =12mm Chương V - E HSMT 0,4403 tấn
26 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 4,1745 m3
27 Ván khuôn lanh tô Chương V - E HSMT 0,6028 100m2
28 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 3,4481 100m2
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =6mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 0,5299 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =16-18mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 2,8163 tấn
31 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 31,4737 m3
32 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 2,7525 100m2
33 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =6-8mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 1,2747 tấn
34 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 1,8266 tấn
35 Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 27,9401 m3
36 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 203,1128 m3
37 Xây tường chân móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 16,9594 m3
38 Xây tường thẳng gạch xi măng 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 Chương V - E HSMT 2,7015 m3
39 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 16,0478 m3
40 Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 18,3353 m3
41 Mua thép bản dày 10mm sản xuất vì kèo Chương V - E HSMT 4.670,295 kg
42 Mua thép bản dày 8mm sản xuất vì kèo Chương V - E HSMT 3.771,7155 Kg
43 Mua thép bản dày 16mm sản xuất vì kèo Chương V - E HSMT 608,9685 kg
44 Mua thép bản dày 6mm sản xuất vì kèo Chương V - E HSMT 15,435 kg
45 Mua thép ống dày 4.5mm sản xuất vì kèo Chương V - E HSMT 1.454,586 kg
46 Mua thép góc sản xuất vì kèo Chương V - E HSMT 80,8315 kg
47 Gia công vì kèo thép khẩu độ lớn Chương V - E HSMT 10,0989 tấn
48 Lắp vì kèo thép Chương V - E HSMT 10,0989 tấn
49 Mua thép chữ Z dày 3mm Chương V - E HSMT 968,44 m
50 Mua thép hình chữ L 75x50x5mm Chương V - E HSMT 63,25 kg
51 Gia công xà gồ thép Chương V - E HSMT 12,2485 tấn
52 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 981,8789 1m2
53 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - E HSMT 12,2485 tấn
54 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V - E HSMT 9,3886 100m2
55 Tôn úp nóc khổ 300 dày 0.35mm Chương V - E HSMT 86,676 m
56 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Chương V - E HSMT 1.211,2496 m2
57 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 84,916 m2
58 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 198,7186 m2
59 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 247,0609 m2
60 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Chương V - E HSMT 1.130,3453 m2
61 Láng máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 60,7824 m2
62 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 32,7078 m2
63 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Chương V - E HSMT 21,1612 m2
64 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm Chương V - E HSMT 81,12 m2
65 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x500mm Chương V - E HSMT 15,4032 m2
66 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm Chương V - E HSMT 835,4534 m2
67 Trang trí chân cột + đầu cột Chương V - E HSMT 9 cái
68 Trang trí các chi tiết mặt tiền Chương V - E HSMT 8 cái
69 Dán ngói mũi hài trên mái vát Chương V - E HSMT 17,02 m2
70 Bả bằng bột bả vào tường trong Chương V - E HSMT 1.130,3453 m2
71 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V - E HSMT 506,5619 m2
72 Bả matít vào tường ngoài nhà Chương V - E HSMT 1.211,2496 m2
73 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 1.211,2496 m2
74 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 1.636,9072 m2
75 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 55,5414 m2
76 Láng granitô tam cấp Chương V - E HSMT 55,5414 m2
77 Khuôn cửa kép gỗ lim Nam Phi Chương V - E HSMT 330,8 m
78 Khuôn cửa đơn gỗ lim Nam Phi Chương V - E HSMT 23,2 m
79 Lắp dựng khuôn cửa đơn Chương V - E HSMT 23,2 m
80 Lắp dựng khuôn cửa kép Chương V - E HSMT 354 m
81 Cửa đi pa nô kính lim nam phi Chương V - E HSMT 82,0956 m2
82 Cửa sổ chớp gỗ lim nam phi Chương V - E HSMT 5,7728 m2
83 Cửa sổ kính lim nam phi Chương V - E HSMT 24,026 m2
84 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V - E HSMT 111,8988 m2
85 Vách kính cố định Xingfa Chương V - E HSMT 124,8 m2
86 Nẹp khuôn cửa gỗ lim nam phi Chương V - E HSMT 260 m
87 Phụ trội kính thay kính 5mm thành kính 6.38mm Chương V - E HSMT 7,8336 m2
88 Gia công cửa sắt, hoa sắt sắt vuông đặc 14x14mm Chương V - E HSMT 0,5314 tấn
89 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 19,3256 1m2
90 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - E HSMT 11,524 m2
91 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V - E HSMT 111,8944 m2
92 Khóa tay nắm cửa đi Chương V - E HSMT 24 bộ
93 clemon cửa sổ Chương V - E HSMT 9 bộ
94 clemon cửa đi Chương V - E HSMT 30 bộ
95 chốt 100% inox Chương V - E HSMT 42 cái
96 Bản lề cửa đi Chương V - E HSMT 220 bộ
97 Bản lề cửa sổ Chương V - E HSMT 144 bộ
98 Sơn cửa chớp 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - E HSMT 11,546 m2
99 Sơn cửa kính 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - E HSMT 223,79 m2
100 Đào móng - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,1373 100m3
101 Ván khuôn lót móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,0108 100m2
102 Bê tông móng, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,704 m3
103 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =6-8mm Chương V - E HSMT 0,231 tấn
104 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =16mm Chương V - E HSMT 0,2082 tấn
105 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,0424 100m2
106 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 1,201 m3
107 Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 2,0986 m3
108 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 25,5135 m2
109 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 3,7148 m2
110 Quét nước xi măng 2 nước Chương V - E HSMT 25,5135 m2
111 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan Chương V - E HSMT 0,03 100m2
112 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,6 m3
113 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D=8mm Chương V - E HSMT 0,1137 tấn
114 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 6 1cấu kiện
115 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 5,224 100m3
116 Đào móng - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,1004 100m3
117 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,0098 100m2
118 Bê tông móng, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,594 m3
119 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =6-8mm Chương V - E HSMT 0,0152 tấn
120 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm Chương V - E HSMT 0,118 tấn
121 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =12mm Chương V - E HSMT 0,0348 tấn
122 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,0379 100m2
123 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 1,018 m3
124 Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 1,965 m3
125 Ván khuôn sàn mái Chương V - E HSMT 0,0296 100m2
126 Bê tông lót móng, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,475 m3
127 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 21,65 m2
128 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 3,2136 m2
129 Quét nước xi măng 2 nước Chương V - E HSMT 21,65 m2
130 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan Chương V - E HSMT 0,0024 100m2
131 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D=6mm Chương V - E HSMT 0,0097 tấn
132 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,025 m3
133 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 1 1cấu kiện
134 Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 2,9446 100m3
135 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Chương V - E HSMT 1,485 100m
136 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V - E HSMT 36 cái
137 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm Chương V - E HSMT 0,18 100m
138 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chương V - E HSMT 9 cái
139 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 27mm Chương V - E HSMT 4 cái
140 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm Chương V - E HSMT 0,295 100m
141 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 27/27mm Chương V - E HSMT 3 cái
142 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 27/21mm Chương V - E HSMT 11 cái
143 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm Chương V - E HSMT 0,148 100m
144 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm Chương V - E HSMT 13 cái
145 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Chương V - E HSMT 3 cái
146 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 76mm Chương V - E HSMT 0,12 100m
147 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76/34mm Chương V - E HSMT 8 cái
148 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76/34mm Chương V - E HSMT 2 cái
149 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Chương V - E HSMT 0,085 100m
150 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V - E HSMT 2 cái
151 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V - E HSMT 2 cái
152 Lắp đặt van ren - Đường kính 27mm Chương V - E HSMT 2 cái
153 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - E HSMT 4 bộ
154 Lắp đặt xí bệt Chương V - E HSMT 4 bộ
155 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V - E HSMT 4 bộ
156 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V - E HSMT 4 bộ
157 Lắp đặt gương soi Chương V - E HSMT 4 cái
158 Lắp đặt bể nước Inox 3m3 Chương V - E HSMT 1 bể
159 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính =16mm Chương V - E HSMT 562 m
160 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V - E HSMT 80 m
161 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V - E HSMT 100 m
162 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - E HSMT 12 m
163 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - E HSMT 180 m
164 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - E HSMT 190 m
165 lắp đặt tủ điện kích thước 400x300x150 Chương V - E HSMT 1 hộp
166 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT D16 Chương V - E HSMT 27 hộp
167 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - E HSMT 10 cái
168 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - E HSMT 16 cái
169 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V - E HSMT 26 bảng
170 Lắp đặt đèn ốp trần Chương V - E HSMT 2 bộ
171 Lắp đặt các automat 1 pha 50A Chương V - E HSMT 17 cái
172 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V - E HSMT 18 bộ
173 Lắp đặt quạt trần Chương V - E HSMT 2 cái
174 Lắp đặt quạt treo tường Chương V - E HSMT 15 cái
175 Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt Chương V - E HSMT 4 bộ
176 Lắp đặt đèn Led 150W Chương V - E HSMT 4 bộ
177 Cọc tiếp địa L63x63x6mm, L=2500mm Chương V - E HSMT 9 cọc
178 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Chương V - E HSMT 75,6 m
179 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=14mm Chương V - E HSMT 50 m
180 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m Chương V - E HSMT 9 cái
181 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp - Cấp đất II Chương V - E HSMT 67,7908 1m3
182 Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 19,7664 100m3
183 Đắp nền móng công trình Chương V - E HSMT 4,402 m3
184 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,284 100m2
185 Bê tông rãnh, M150, đá 1x2 Chương V - E HSMT 8,804 m3
186 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 9,372 m3
187 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 127,8 m2
188 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 42,6 m2
189 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 7,384 m3
190 Sản xuất, lắp đặt tấm đan D=6mm Chương V - E HSMT 0,0426 tấn
191 Sản xuất, lắp đặt tấm đan D=10mm Chương V - E HSMT 0,7384 tấn
192 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,4317 100m2
193 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 142 1cấu kiện
194 Tháo dỡ mái tôn Chương V - E HSMT 44,776 m2
195 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ Chương V - E HSMT 0,1525 tấn
196 Tháo dỡ cửa Chương V - E HSMT 14,06 m2
197 Tháo dỡ chậu rửa Chương V - E HSMT 4 bộ
198 Tháo dỡ bệ xí Chương V - E HSMT 4 bộ
199 Tháo dỡ gương soi Chương V - E HSMT 4 cái
200 Tháo dỡ đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V - E HSMT 8 bộ
201 Tháo dỡ hoa sắt cửa Chương V - E HSMT 3,6 m2
202 Phá dỡ kết cấu bê tông Chương V - E HSMT 49,8944 m3
203 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,6396 100m3
204 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,6396 100m3
B KHOAN GIẾNG
1 Khoan giếng Chương V - E HSMT 1 giếng
C HỆ THỐNG BÁO CHÁY TỰ ĐỘNG
1 Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy 4 kênh Chương V - E HSMT 1 1 trung tâm
2 Lắp đặt điện trở cuối kênh Chương V - E HSMT 1 bộ
3 Đầu báo khói quang 24VDC Chương V - E HSMT 19 cái
4 Lắp đặt đầu báo báo cháy Chương V - E HSMT 1,9 10 đầu
5 Chuông báo cháy 24VDC Chương V - E HSMT 3 cái
6 Lắp đặt chuông báo cháy Chương V - E HSMT 0,6 5 chuông
7 Đèn báo cháy Chương V - E HSMT 3 cái
8 Lắp đặt đèn báo cháy Chương V - E HSMT 0,6 5 đèn
9 Nút ấn báo cháy Chương V - E HSMT 3 cái
10 Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp Chương V - E HSMT 0,6 5 nút
11 Lắp đặt hộp tổ hợp chuông, nút ấn Chương V - E HSMT 3 hộp
12 Đèn báo phòng Chương V - E HSMT 2 cái
13 Lắp đặt đèn báo phòng Chương V - E HSMT 0,4 5 đèn
14 Lắp đặt hộp nối 160x160mm Chương V - E HSMT 1 hộp
15 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Chương V - E HSMT 1 cái
16 Lắp đặt cáp điều khiển 10x2x0.5mm2 Chương V - E HSMT 15 10 m
17 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 Chương V - E HSMT 450 m
18 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Chương V - E HSMT 450 m
19 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32mm Chương V - E HSMT 150 m
20 Cút nối ống D16 Chương V - E HSMT 63 cái
21 Kẹp đỡ ống D16 Chương V - E HSMT 207 cái
22 Măng sông nối ống D16 Chương V - E HSMT 90 cái
23 Tê nhựa cho ống ghen D16 Chương V - E HSMT 38 cái
24 Hiệu chỉnh toàn trình hệ thống bảo vệ Chương V - E HSMT 1 kênh
25 Đèn thoát hiểm Exit Chương V - E HSMT 4 cái
26 Lắp đặt đèn thoát hiểm Chương V - E HSMT 0,8 5 đèn
27 Đèn chiếu sáng sự cố Chương V - E HSMT 6 cái
28 Lắp đặt đèn báo cháy sự cố Chương V - E HSMT 1,2 5 đèn
29 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - E HSMT 360 m
30 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Chương V - E HSMT 360 m
31 Cút nối ống D16 Chương V - E HSMT 54 cái
32 Kẹp đỡ ống D16 Chương V - E HSMT 173 cái
33 Măng sông nối ống D16 Chương V - E HSMT 72 cái
34 Tê nhựa cho ống ghen D16 Chương V - E HSMT 29 cái
35 Hiệu chỉnh toàn trình hệ thống exit, sự cố Chương V - E HSMT 1 kênh
D HỆ THỐNG CHỮA CHÁY
1 Lắp đặt máy bơm nước các loại chữa cháy Chương V - E HSMT 2 1 máy
2 Lắp đặt tủ điều khiển máy bơm Chương V - E HSMT 1 tủ
3 Lắp đặt trụ cứu hoả 2 cửa D65 Chương V - E HSMT 1 cái
4 Lắp đặt trụ tiếp nước 2 cửa D65 Chương V - E HSMT 1 cái
5 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 100mm Chương V - E HSMT 1,5 100m
6 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 65mm Chương V - E HSMT 0,12 100m
7 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 50mm Chương V - E HSMT 0,06 100m
8 Lắp đặt hộp chữa cháy ngoài nhà KT 800x600x220mm Chương V - E HSMT 1 hộp
9 Vòi rồng chữa cháy D65 + khớp nối ren trong Chương V - E HSMT 2 cái
10 Lăng phun chữa cháy D65 Chương V - E HSMT 2 cái
11 Lắp đặt hộp chữa cháy vách tường KT 400x500x180mm Chương V - E HSMT 3 hộp
12 Nội quy tiêu lệnh chữa cháy (4 cái) Chương V - E HSMT 6 bộ
13 Bình chữa cháy CO2 Chương V - E HSMT 6 bình
14 Bình bọt BC MFZ4 4kg Chương V - E HSMT 6 bình
15 Vòi rồng chữa cháy D50 + khớp nối ren trong Chương V - E HSMT 3 cuộn
16 Lăng phun chữa cháy D50 Chương V - E HSMT 3 cái
17 Lắp đặt van góc chữa cháy - Đường kính50mm Chương V - E HSMT 3 cái
18 Lắp đặt van chặn- Đường kính 100mm Chương V - E HSMT 2 cái
19 Lắp đặt van chặn - Đường kính 25mm Chương V - E HSMT 2 cái
20 Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 100mm Chương V - E HSMT 2 cái
21 Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 25mm Chương V - E HSMT 3 cái
22 Lắp đặt rọ hút - Đường kính 100mm Chương V - E HSMT 2 cái
23 Lắp đặt khớp chống rung- Đường kính 100mm Chương V - E HSMT 4 cái
24 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực quy cách 15mm Chương V - E HSMT 1 cái
25 Lắp đặt công tắc áp lực Chương V - E HSMT 2 cái
26 Lắp đặt bể nước nhựa 0,5m3 Chương V - E HSMT 1 bể
27 Lắp bích thép rỗng - Đường kính 100mm Chương V - E HSMT 10 cặp bích
28 Lắp đặt tê thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 100mm Chương V - E HSMT 14 cái
29 Lắp đặt tê thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 100/65mm Chương V - E HSMT 14 cái
30 Lắp đặt tê thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 65mm Chương V - E HSMT 6 cái
31 Lắp đặt tê thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 65/50mm Chương V - E HSMT 18 cái
32 Lắp đặt tê thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 25mm Chương V - E HSMT 12 cái
33 Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 100mm Chương V - E HSMT 21 cái
34 Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 65mm Chương V - E HSMT 8 cái
35 Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 50mm Chương V - E HSMT 8 cái
36 Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 25mm Chương V - E HSMT 8 cái
37 Ubol D100 Chương V - E HSMT 25 cái
38 Ubol D65 Chương V - E HSMT 15 cái
39 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x10+1x6mm2 Chương V - E HSMT 50 m
40 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Chương V - E HSMT 50 m
41 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - KT 100x40 Chương V - E HSMT 50 m
42 Thử áp lực đường ống gang, thép - Đường kính 100mm Chương V - E HSMT 1,5 100m
43 Thử áp lực đường ống gang, thép - Đường kính <100mm Chương V - E HSMT 0,18 100m
44 Đào móng - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,3 100m3
45 Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,3 100m3
E THIẾT BỊ
1 Tủ điều khiển bơm chữa cháy (2 máy bơm) Chương V - E HSMT 1 máy
2 Máy bơm điện chữa cháy 15HP, 11KW/380W, Q= 24-72m3/h, H=51-32m Chương V - E HSMT 1 máy
3 Máy bơm diezel chữa cháy 15HP, 11KW/380W, Q= 24-72m3/h, H=51-32m Chương V - E HSMT 1 máy
4 Tủ trung tâm báo cháy 5 kênh Chương V - E HSMT 1 tủ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->