Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200753329-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/07/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ ĐÔNG THỌ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200330211 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh, ngân sách xã và các nguồn vốn khác (nếu có) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-19 17:03:00 đến ngày 2020-07-30 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,081,819,918 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ ĐA NĂNG | |||
| 1 | Đào móng - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 3,3864 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng dài bê tông lót | Chương V - E HSMT | 0,5469 | 100m2 |
| 3 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật bê tông lót | Chương V - E HSMT | 0,2202 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 16,916 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =6mm | Chương V - E HSMT | 0,66 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm | Chương V - E HSMT | 0,211 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =14-18mm | Chương V - E HSMT | 8,4006 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =22mm | Chương V - E HSMT | 1,0564 | tấn |
| 9 | Ván khuôn móng dài bê tông móng | Chương V - E HSMT | 1,0872 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,7784 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn cổ cột | Chương V - E HSMT | 1,0049 | 100m2 |
| 12 | Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 68,7231 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 47,0007 | m3 |
| 14 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 2,06 | 100m3 |
| 15 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 3,8277 | 100m3 |
| 16 | Bê tông nền, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 84,6791 | m3 |
| 17 | Ván khuôn thép cột tròn, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 0,3077 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 3,9773 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =6-8mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 0,6123 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =16-18mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 2,8961 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =22mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 3,0079 | tấn |
| 22 | Bê tông cột, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 14,04 | m3 |
| 23 | Bê tông cột, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 22,2265 | m3 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =6mm | Chương V - E HSMT | 0,1265 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =12mm | Chương V - E HSMT | 0,4403 | tấn |
| 26 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 4,1745 | m3 |
| 27 | Ván khuôn lanh tô | Chương V - E HSMT | 0,6028 | 100m2 |
| 28 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 3,4481 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =6mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 0,5299 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =16-18mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 2,8163 | tấn |
| 31 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 31,4737 | m3 |
| 32 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 2,7525 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =6-8mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 1,2747 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 1,8266 | tấn |
| 35 | Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 27,9401 | m3 |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 203,1128 | m3 |
| 37 | Xây tường chân móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 16,9594 | m3 |
| 38 | Xây tường thẳng gạch xi măng 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 2,7015 | m3 |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 16,0478 | m3 |
| 40 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 18,3353 | m3 |
| 41 | Mua thép bản dày 10mm sản xuất vì kèo | Chương V - E HSMT | 4.670,295 | kg |
| 42 | Mua thép bản dày 8mm sản xuất vì kèo | Chương V - E HSMT | 3.771,7155 | Kg |
| 43 | Mua thép bản dày 16mm sản xuất vì kèo | Chương V - E HSMT | 608,9685 | kg |
| 44 | Mua thép bản dày 6mm sản xuất vì kèo | Chương V - E HSMT | 15,435 | kg |
| 45 | Mua thép ống dày 4.5mm sản xuất vì kèo | Chương V - E HSMT | 1.454,586 | kg |
| 46 | Mua thép góc sản xuất vì kèo | Chương V - E HSMT | 80,8315 | kg |
| 47 | Gia công vì kèo thép khẩu độ lớn | Chương V - E HSMT | 10,0989 | tấn |
| 48 | Lắp vì kèo thép | Chương V - E HSMT | 10,0989 | tấn |
| 49 | Mua thép chữ Z dày 3mm | Chương V - E HSMT | 968,44 | m |
| 50 | Mua thép hình chữ L 75x50x5mm | Chương V - E HSMT | 63,25 | kg |
| 51 | Gia công xà gồ thép | Chương V - E HSMT | 12,2485 | tấn |
| 52 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 981,8789 | 1m2 |
| 53 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - E HSMT | 12,2485 | tấn |
| 54 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V - E HSMT | 9,3886 | 100m2 |
| 55 | Tôn úp nóc khổ 300 dày 0.35mm | Chương V - E HSMT | 86,676 | m |
| 56 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 1.211,2496 | m2 |
| 57 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 84,916 | m2 |
| 58 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 198,7186 | m2 |
| 59 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 247,0609 | m2 |
| 60 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 1.130,3453 | m2 |
| 61 | Láng máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 60,7824 | m2 |
| 62 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 32,7078 | m2 |
| 63 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Chương V - E HSMT | 21,1612 | m2 |
| 64 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm | Chương V - E HSMT | 81,12 | m2 |
| 65 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x500mm | Chương V - E HSMT | 15,4032 | m2 |
| 66 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm | Chương V - E HSMT | 835,4534 | m2 |
| 67 | Trang trí chân cột + đầu cột | Chương V - E HSMT | 9 | cái |
| 68 | Trang trí các chi tiết mặt tiền | Chương V - E HSMT | 8 | cái |
| 69 | Dán ngói mũi hài trên mái vát | Chương V - E HSMT | 17,02 | m2 |
| 70 | Bả bằng bột bả vào tường trong | Chương V - E HSMT | 1.130,3453 | m2 |
| 71 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V - E HSMT | 506,5619 | m2 |
| 72 | Bả matít vào tường ngoài nhà | Chương V - E HSMT | 1.211,2496 | m2 |
| 73 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 1.211,2496 | m2 |
| 74 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 1.636,9072 | m2 |
| 75 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 55,5414 | m2 |
| 76 | Láng granitô tam cấp | Chương V - E HSMT | 55,5414 | m2 |
| 77 | Khuôn cửa kép gỗ lim Nam Phi | Chương V - E HSMT | 330,8 | m |
| 78 | Khuôn cửa đơn gỗ lim Nam Phi | Chương V - E HSMT | 23,2 | m |
| 79 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Chương V - E HSMT | 23,2 | m |
| 80 | Lắp dựng khuôn cửa kép | Chương V - E HSMT | 354 | m |
| 81 | Cửa đi pa nô kính lim nam phi | Chương V - E HSMT | 82,0956 | m2 |
| 82 | Cửa sổ chớp gỗ lim nam phi | Chương V - E HSMT | 5,7728 | m2 |
| 83 | Cửa sổ kính lim nam phi | Chương V - E HSMT | 24,026 | m2 |
| 84 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V - E HSMT | 111,8988 | m2 |
| 85 | Vách kính cố định Xingfa | Chương V - E HSMT | 124,8 | m2 |
| 86 | Nẹp khuôn cửa gỗ lim nam phi | Chương V - E HSMT | 260 | m |
| 87 | Phụ trội kính thay kính 5mm thành kính 6.38mm | Chương V - E HSMT | 7,8336 | m2 |
| 88 | Gia công cửa sắt, hoa sắt sắt vuông đặc 14x14mm | Chương V - E HSMT | 0,5314 | tấn |
| 89 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 19,3256 | 1m2 |
| 90 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V - E HSMT | 11,524 | m2 |
| 91 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V - E HSMT | 111,8944 | m2 |
| 92 | Khóa tay nắm cửa đi | Chương V - E HSMT | 24 | bộ |
| 93 | clemon cửa sổ | Chương V - E HSMT | 9 | bộ |
| 94 | clemon cửa đi | Chương V - E HSMT | 30 | bộ |
| 95 | chốt 100% inox | Chương V - E HSMT | 42 | cái |
| 96 | Bản lề cửa đi | Chương V - E HSMT | 220 | bộ |
| 97 | Bản lề cửa sổ | Chương V - E HSMT | 144 | bộ |
| 98 | Sơn cửa chớp 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V - E HSMT | 11,546 | m2 |
| 99 | Sơn cửa kính 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V - E HSMT | 223,79 | m2 |
| 100 | Đào móng - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,1373 | 100m3 |
| 101 | Ván khuôn lót móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0108 | 100m2 |
| 102 | Bê tông móng, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,704 | m3 |
| 103 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =6-8mm | Chương V - E HSMT | 0,231 | tấn |
| 104 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =16mm | Chương V - E HSMT | 0,2082 | tấn |
| 105 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,0424 | 100m2 |
| 106 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,201 | m3 |
| 107 | Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 2,0986 | m3 |
| 108 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 25,5135 | m2 |
| 109 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 3,7148 | m2 |
| 110 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V - E HSMT | 25,5135 | m2 |
| 111 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan | Chương V - E HSMT | 0,03 | 100m2 |
| 112 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,6 | m3 |
| 113 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D=8mm | Chương V - E HSMT | 0,1137 | tấn |
| 114 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 6 | 1cấu kiện |
| 115 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 5,224 | 100m3 |
| 116 | Đào móng - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,1004 | 100m3 |
| 117 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0098 | 100m2 |
| 118 | Bê tông móng, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,594 | m3 |
| 119 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =6-8mm | Chương V - E HSMT | 0,0152 | tấn |
| 120 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm | Chương V - E HSMT | 0,118 | tấn |
| 121 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =12mm | Chương V - E HSMT | 0,0348 | tấn |
| 122 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,0379 | 100m2 |
| 123 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,018 | m3 |
| 124 | Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,965 | m3 |
| 125 | Ván khuôn sàn mái | Chương V - E HSMT | 0,0296 | 100m2 |
| 126 | Bê tông lót móng, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,475 | m3 |
| 127 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 21,65 | m2 |
| 128 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 3,2136 | m2 |
| 129 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V - E HSMT | 21,65 | m2 |
| 130 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan | Chương V - E HSMT | 0,0024 | 100m2 |
| 131 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D=6mm | Chương V - E HSMT | 0,0097 | tấn |
| 132 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,025 | m3 |
| 133 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 1 | 1cấu kiện |
| 134 | Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 2,9446 | 100m3 |
| 135 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Chương V - E HSMT | 1,485 | 100m |
| 136 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V - E HSMT | 36 | cái |
| 137 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm | Chương V - E HSMT | 0,18 | 100m |
| 138 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Chương V - E HSMT | 9 | cái |
| 139 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 27mm | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 140 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | Chương V - E HSMT | 0,295 | 100m |
| 141 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 27/27mm | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 142 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 27/21mm | Chương V - E HSMT | 11 | cái |
| 143 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | Chương V - E HSMT | 0,148 | 100m |
| 144 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | Chương V - E HSMT | 13 | cái |
| 145 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 146 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 76mm | Chương V - E HSMT | 0,12 | 100m |
| 147 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76/34mm | Chương V - E HSMT | 8 | cái |
| 148 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76/34mm | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 149 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Chương V - E HSMT | 0,085 | 100m |
| 150 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 151 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 152 | Lắp đặt van ren - Đường kính 27mm | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 153 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V - E HSMT | 4 | bộ |
| 154 | Lắp đặt xí bệt | Chương V - E HSMT | 4 | bộ |
| 155 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V - E HSMT | 4 | bộ |
| 156 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V - E HSMT | 4 | bộ |
| 157 | Lắp đặt gương soi | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 158 | Lắp đặt bể nước Inox 3m3 | Chương V - E HSMT | 1 | bể |
| 159 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính =16mm | Chương V - E HSMT | 562 | m |
| 160 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Chương V - E HSMT | 80 | m |
| 161 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V - E HSMT | 100 | m |
| 162 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V - E HSMT | 12 | m |
| 163 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V - E HSMT | 180 | m |
| 164 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V - E HSMT | 190 | m |
| 165 | lắp đặt tủ điện kích thước 400x300x150 | Chương V - E HSMT | 1 | hộp |
| 166 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT D16 | Chương V - E HSMT | 27 | hộp |
| 167 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V - E HSMT | 10 | cái |
| 168 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V - E HSMT | 16 | cái |
| 169 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V - E HSMT | 26 | bảng |
| 170 | Lắp đặt đèn ốp trần | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 171 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Chương V - E HSMT | 17 | cái |
| 172 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V - E HSMT | 18 | bộ |
| 173 | Lắp đặt quạt trần | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 174 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V - E HSMT | 15 | cái |
| 175 | Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt | Chương V - E HSMT | 4 | bộ |
| 176 | Lắp đặt đèn Led 150W | Chương V - E HSMT | 4 | bộ |
| 177 | Cọc tiếp địa L63x63x6mm, L=2500mm | Chương V - E HSMT | 9 | cọc |
| 178 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Chương V - E HSMT | 75,6 | m |
| 179 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=14mm | Chương V - E HSMT | 50 | m |
| 180 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Chương V - E HSMT | 9 | cái |
| 181 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 67,7908 | 1m3 |
| 182 | Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 19,7664 | 100m3 |
| 183 | Đắp nền móng công trình | Chương V - E HSMT | 4,402 | m3 |
| 184 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,284 | 100m2 |
| 185 | Bê tông rãnh, M150, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 8,804 | m3 |
| 186 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 9,372 | m3 |
| 187 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 127,8 | m2 |
| 188 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 42,6 | m2 |
| 189 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 7,384 | m3 |
| 190 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan D=6mm | Chương V - E HSMT | 0,0426 | tấn |
| 191 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan D=10mm | Chương V - E HSMT | 0,7384 | tấn |
| 192 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,4317 | 100m2 |
| 193 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 142 | 1cấu kiện |
| 194 | Tháo dỡ mái tôn | Chương V - E HSMT | 44,776 | m2 |
| 195 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Chương V - E HSMT | 0,1525 | tấn |
| 196 | Tháo dỡ cửa | Chương V - E HSMT | 14,06 | m2 |
| 197 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V - E HSMT | 4 | bộ |
| 198 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V - E HSMT | 4 | bộ |
| 199 | Tháo dỡ gương soi | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 200 | Tháo dỡ đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V - E HSMT | 8 | bộ |
| 201 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Chương V - E HSMT | 3,6 | m2 |
| 202 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Chương V - E HSMT | 49,8944 | m3 |
| 203 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,6396 | 100m3 |
| 204 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,6396 | 100m3 |
| B | KHOAN GIẾNG | |||
| 1 | Khoan giếng | Chương V - E HSMT | 1 | giếng |
| C | HỆ THỐNG BÁO CHÁY TỰ ĐỘNG | |||
| 1 | Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy 4 kênh | Chương V - E HSMT | 1 | 1 trung tâm |
| 2 | Lắp đặt điện trở cuối kênh | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Đầu báo khói quang 24VDC | Chương V - E HSMT | 19 | cái |
| 4 | Lắp đặt đầu báo báo cháy | Chương V - E HSMT | 1,9 | 10 đầu |
| 5 | Chuông báo cháy 24VDC | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 6 | Lắp đặt chuông báo cháy | Chương V - E HSMT | 0,6 | 5 chuông |
| 7 | Đèn báo cháy | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 8 | Lắp đặt đèn báo cháy | Chương V - E HSMT | 0,6 | 5 đèn |
| 9 | Nút ấn báo cháy | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 10 | Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp | Chương V - E HSMT | 0,6 | 5 nút |
| 11 | Lắp đặt hộp tổ hợp chuông, nút ấn | Chương V - E HSMT | 3 | hộp |
| 12 | Đèn báo phòng | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt đèn báo phòng | Chương V - E HSMT | 0,4 | 5 đèn |
| 14 | Lắp đặt hộp nối 160x160mm | Chương V - E HSMT | 1 | hộp |
| 15 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt cáp điều khiển 10x2x0.5mm2 | Chương V - E HSMT | 15 | 10 m |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 | Chương V - E HSMT | 450 | m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Chương V - E HSMT | 450 | m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32mm | Chương V - E HSMT | 150 | m |
| 20 | Cút nối ống D16 | Chương V - E HSMT | 63 | cái |
| 21 | Kẹp đỡ ống D16 | Chương V - E HSMT | 207 | cái |
| 22 | Măng sông nối ống D16 | Chương V - E HSMT | 90 | cái |
| 23 | Tê nhựa cho ống ghen D16 | Chương V - E HSMT | 38 | cái |
| 24 | Hiệu chỉnh toàn trình hệ thống bảo vệ | Chương V - E HSMT | 1 | kênh |
| 25 | Đèn thoát hiểm Exit | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 26 | Lắp đặt đèn thoát hiểm | Chương V - E HSMT | 0,8 | 5 đèn |
| 27 | Đèn chiếu sáng sự cố | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 28 | Lắp đặt đèn báo cháy sự cố | Chương V - E HSMT | 1,2 | 5 đèn |
| 29 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V - E HSMT | 360 | m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | Chương V - E HSMT | 360 | m |
| 31 | Cút nối ống D16 | Chương V - E HSMT | 54 | cái |
| 32 | Kẹp đỡ ống D16 | Chương V - E HSMT | 173 | cái |
| 33 | Măng sông nối ống D16 | Chương V - E HSMT | 72 | cái |
| 34 | Tê nhựa cho ống ghen D16 | Chương V - E HSMT | 29 | cái |
| 35 | Hiệu chỉnh toàn trình hệ thống exit, sự cố | Chương V - E HSMT | 1 | kênh |
| D | HỆ THỐNG CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Lắp đặt máy bơm nước các loại chữa cháy | Chương V - E HSMT | 2 | 1 máy |
| 2 | Lắp đặt tủ điều khiển máy bơm | Chương V - E HSMT | 1 | tủ |
| 3 | Lắp đặt trụ cứu hoả 2 cửa D65 | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt trụ tiếp nước 2 cửa D65 | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 100mm | Chương V - E HSMT | 1,5 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 65mm | Chương V - E HSMT | 0,12 | 100m |
| 7 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 50mm | Chương V - E HSMT | 0,06 | 100m |
| 8 | Lắp đặt hộp chữa cháy ngoài nhà KT 800x600x220mm | Chương V - E HSMT | 1 | hộp |
| 9 | Vòi rồng chữa cháy D65 + khớp nối ren trong | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 10 | Lăng phun chữa cháy D65 | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt hộp chữa cháy vách tường KT 400x500x180mm | Chương V - E HSMT | 3 | hộp |
| 12 | Nội quy tiêu lệnh chữa cháy (4 cái) | Chương V - E HSMT | 6 | bộ |
| 13 | Bình chữa cháy CO2 | Chương V - E HSMT | 6 | bình |
| 14 | Bình bọt BC MFZ4 4kg | Chương V - E HSMT | 6 | bình |
| 15 | Vòi rồng chữa cháy D50 + khớp nối ren trong | Chương V - E HSMT | 3 | cuộn |
| 16 | Lăng phun chữa cháy D50 | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 17 | Lắp đặt van góc chữa cháy - Đường kính50mm | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 18 | Lắp đặt van chặn- Đường kính 100mm | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 19 | Lắp đặt van chặn - Đường kính 25mm | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 100mm | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 25mm | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 22 | Lắp đặt rọ hút - Đường kính 100mm | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 23 | Lắp đặt khớp chống rung- Đường kính 100mm | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 24 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực quy cách 15mm | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt công tắc áp lực | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 26 | Lắp đặt bể nước nhựa 0,5m3 | Chương V - E HSMT | 1 | bể |
| 27 | Lắp bích thép rỗng - Đường kính 100mm | Chương V - E HSMT | 10 | cặp bích |
| 28 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 100mm | Chương V - E HSMT | 14 | cái |
| 29 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 100/65mm | Chương V - E HSMT | 14 | cái |
| 30 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 65mm | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 31 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 65/50mm | Chương V - E HSMT | 18 | cái |
| 32 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 25mm | Chương V - E HSMT | 12 | cái |
| 33 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 100mm | Chương V - E HSMT | 21 | cái |
| 34 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 65mm | Chương V - E HSMT | 8 | cái |
| 35 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 50mm | Chương V - E HSMT | 8 | cái |
| 36 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 25mm | Chương V - E HSMT | 8 | cái |
| 37 | Ubol D100 | Chương V - E HSMT | 25 | cái |
| 38 | Ubol D65 | Chương V - E HSMT | 15 | cái |
| 39 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x10+1x6mm2 | Chương V - E HSMT | 50 | m |
| 40 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Chương V - E HSMT | 50 | m |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - KT 100x40 | Chương V - E HSMT | 50 | m |
| 42 | Thử áp lực đường ống gang, thép - Đường kính 100mm | Chương V - E HSMT | 1,5 | 100m |
| 43 | Thử áp lực đường ống gang, thép - Đường kính <100mm | Chương V - E HSMT | 0,18 | 100m |
| 44 | Đào móng - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,3 | 100m3 |
| 45 | Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,3 | 100m3 |
| E | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Tủ điều khiển bơm chữa cháy (2 máy bơm) | Chương V - E HSMT | 1 | máy |
| 2 | Máy bơm điện chữa cháy 15HP, 11KW/380W, Q= 24-72m3/h, H=51-32m | Chương V - E HSMT | 1 | máy |
| 3 | Máy bơm diezel chữa cháy 15HP, 11KW/380W, Q= 24-72m3/h, H=51-32m | Chương V - E HSMT | 1 | máy |
| 4 | Tủ trung tâm báo cháy 5 kênh | Chương V - E HSMT | 1 | tủ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi