Gói thầu: Gói thầu số 1: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200750321-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/07/2020 17:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đông Anh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200721799 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 200 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-17 17:39:00 đến ngày 2020-07-27 17:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,006,348,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Khối nhà học số 3 | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 5,8645 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 65,3807 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Mục III, chương V, phần 2 | 3,9276 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,6963 | 100m2 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Mục III, chương V, phần 2 | 28,6937 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 | Mục III, chương V, phần 2 | 115,1543 | m3 |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mục III, chương V, phần 2 | 3,6247 | tấn |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Mục III, chương V, phần 2 | 3,1354 | tấn |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm | Mục III, chương V, phần 2 | 4,6142 | tấn |
| 10 | Xây gạch BT 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 37,5272 | m3 |
| 11 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 (Tận dụng cát san nền để đắp) | Mục III, chương V, phần 2 | 4,697 | 100m3 |
| 12 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2263 | 100m3 |
| 13 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 2,5146 | m3 |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,334 | m3 |
| 15 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn bể | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2005 | 100m2 |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2845 | tấn |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1597 | tấn |
| 18 | Bê tông bể mác 200# | Mục III, chương V, phần 2 | 3,3598 | m3 |
| 19 | Xây gạch BT 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 5,6231 | m3 |
| 20 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 38,66 | m2 |
| 21 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 38,66 | m2 |
| 22 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 7,7 | m2 |
| 23 | Quét nước ximăng 2 nước | Mục III, chương V, phần 2 | 46,36 | m2 |
| 24 | Ngâm nước xi măng chống thấm (Định mức 5kg xi măng + 1m3 nước) | Mục III, chương V, phần 2 | 11,165 | m3 |
| 25 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,232 | m3 |
| 26 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,14 | tấn |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,084 | 100m2 |
| 28 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mục III, chương V, phần 2 | 28 | cấu kiện |
| 29 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0722 | 100m3 |
| 30 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Mục III, chương V, phần 2 | 19,7914 | m3 |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,7912 | tấn |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Mục III, chương V, phần 2 | 3,5296 | tấn |
| 33 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Mục III, chương V, phần 2 | 2,9491 | 100m2 |
| 34 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Mục III, chương V, phần 2 | 47,2077 | m3 |
| 35 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Mục III, chương V, phần 2 | 3,6917 | 100m2 |
| 36 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 4,107 | m3 |
| 37 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,6594 | 100m2 |
| 38 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Mục III, chương V, phần 2 | 2,0104 | tấn |
| 39 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Mục III, chương V, phần 2 | 4,1007 | tấn |
| 40 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Mục III, chương V, phần 2 | 2,6928 | tấn |
| 41 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Mục III, chương V, phần 2 | 43,9203 | m3 |
| 42 | Bê tông thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông sàn mái, mác 250 + Chống thẩm W8 | Mục III, chương V, phần 2 | 55,9529 | m3 |
| 43 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Mục III, chương V, phần 2 | 9,0138 | 100m2 |
| 44 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Mục III, chương V, phần 2 | 13,275 | tấn |
| 45 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,3183 | m3 |
| 46 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3116 | 100m2 |
| 47 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3352 | tấn |
| 48 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1456 | tấn |
| 49 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 5,3564 | m3 |
| 50 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2157 | tấn |
| 51 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,307 | tấn |
| 52 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,8128 | 100m2 |
| 53 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,6316 | m3 |
| 54 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2329 | tấn |
| 55 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1638 | tấn |
| 56 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,6563 | 100m2 |
| 57 | Gia công xà gồ thép | Mục III, chương V, phần 2 | 2,2859 | tấn |
| 58 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục III, chương V, phần 2 | 2,2859 | tấn |
| 59 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 249,5708 | m2 |
| 60 | Bu lông M10 | Mục III, chương V, phần 2 | 832 | cái |
| 61 | Xây gạch BTXM 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Mục III, chương V, phần 2 | 47,1909 | m3 |
| 62 | Xây gạch BTXM 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Mục III, chương V, phần 2 | 17,8001 | m3 |
| 63 | Xây gạch BTXM 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Mục III, chương V, phần 2 | 77,5906 | m3 |
| 64 | Xây gạch BTXM 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Mục III, chương V, phần 2 | 7,5455 | m3 |
| 65 | Xây gạch BTXM 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Mục III, chương V, phần 2 | 8,5897 | m3 |
| 66 | Xây gạch BTXM 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Mục III, chương V, phần 2 | 45,8726 | m3 |
| 67 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,6676 | m3 |
| 68 | Đắp cát tôn nền bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,1513 | 100m3 |
| 69 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 1,3576 | 100m3 |
| 70 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 1,3576 | 100m3 |
| 71 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 1,3576 | 100m3 |
| 72 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Mục III, chương V, phần 2 | 38,3767 | m3 |
| 73 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Mục III, chương V, phần 2 | 30,81 | m2 |
| 74 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Mục III, chương V, phần 2 | 349,7094 | m2 |
| 75 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Mục III, chương V, phần 2 | 621,707 | m2 |
| 76 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 127,8804 | m2 |
| 77 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 403,7008 | m2 |
| 78 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 821,388 | m2 |
| 79 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch Cremic 120x600mm hành lang | Mục III, chương V, phần 2 | 21,318 | m2 |
| 80 | Công tác ốp gạch vào tường xung quanh lớp học, gạch Ceramic 300x600 mm | Mục III, chương V, phần 2 | 213,352 | m2 |
| 81 | Công tác ốp gạch vào tường WC, gạch Ceramic 300x600 mm | Mục III, chương V, phần 2 | 158,576 | m2 |
| 82 | Dán ngói màu đỏ mái nghiêng trang trí | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | m2 |
| 83 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 380,5194 | m2 |
| 84 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 1.785,9402 | m2 |
| 85 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Mục III, chương V, phần 2 | 636,7032 | m2 |
| 86 | Lát nền, sàn bằng Cremic chống trơn 600x600mm | Mục III, chương V, phần 2 | 93,3856 | m2 |
| 87 | Quét nhựa bitum chống thấm | Mục III, chương V, phần 2 | 142,7868 | m2 |
| 88 | Lát nền, sàn bằng gạch Cremic chống trơn 300x300mm | Mục III, chương V, phần 2 | 78,118 | m2 |
| 89 | Lát đá MARBLE bệ cửa số | Mục III, chương V, phần 2 | 12,168 | m2 |
| 90 | Lát Cremic màu đậm qua cửa 600x600mm | Mục III, chương V, phần 2 | 5,632 | m2 |
| 91 | Láng granitô cầu thang | Mục III, chương V, phần 2 | 26,7977 | m2 |
| 92 | Láng granitô bậc tam cấp | Mục III, chương V, phần 2 | 35,7013 | m2 |
| 93 | Xây gạch BTXM 6,5x10,5x22, xây tường thẳng tường đỡ bàn đá, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4237 | m3 |
| 94 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Mục III, chương V, phần 2 | 8,5956 | m2 |
| 95 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 8,5956 | m2 |
| 96 | Đá Granit bàn đá chậu rửa | Mục III, chương V, phần 2 | 9,9 | m2 |
| 97 | Công khoét lỗ bàn đá đặt chậu rửa | Mục III, chương V, phần 2 | 28 | lỗ |
| 98 | Lớp vữa chống thấm chỗ mỏng nhất dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | Mục III, chương V, phần 2 | 79,992 | m2 |
| 99 | Sơn lớp chống thấm nền WC | Mục III, chương V, phần 2 | 39,996 | m2 |
| 100 | Trần nhôm clip-in 600x600 | Mục III, chương V, phần 2 | 79,992 | m2 |
| 101 | Vách ngăn khu vệ sinh bằng tấm Composit chống nước dày 12mm+ chân cao 150mm, phụ kiện inox 304 đồng bộ | Mục III, chương V, phần 2 | 66,43 | M2 |
| 102 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan,đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,7881 | m3 |
| 103 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0106 | tấn |
| 104 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0358 | 100m2 |
| 105 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cấu kiện |
| 106 | Lưới chống chuột inox | Mục III, chương V, phần 2 | 0,24 | m2 |
| 107 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Mục III, chương V, phần 2 | 160,1504 | m2 |
| 108 | Quét 2 lớp bitum chống thấm | Mục III, chương V, phần 2 | 160,1504 | m2 |
| 109 | Ngâm nước xi măng chống thấm (Định mưc 5kg xi măng + 1m3 nước) | Mục III, chương V, phần 2 | 23,4626 | m3 |
| 110 | Lợp mái tôn múi dày 0,45mm | Mục III, chương V, phần 2 | 4,9996 | 100m2 |
| 111 | Tôn úp nóc | Mục III, chương V, phần 2 | 94,5 | md |
| 112 | Mũ tôn che khe lún, tôn dày 0,8mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0359 | 100m2 |
| 113 | Cửa đi 2 cánh mở quay ra ngoài, cửa nhôm kính Xingfa, sơn tĩnh điện kính dày 6,38mm (bao gồm phụ kiện, lắp dựng) | Mục III, chương V, phần 2 | 28 | m2 |
| 114 | Cửa đi 1 cánh mở quay vào trong, cửa nhôm kính Xingfa, sơn tĩnh điện kính dày 6,38mm (bao gồm phụ kiện, lắp dựng) | Mục III, chương V, phần 2 | 36 | m2 |
| 115 | Cửa chống cháy giới hạn chịu lửa B70, khung thép, cánh thép chống cháy, sơn tĩnh điện màu trắng | Mục III, chương V, phần 2 | 15,36 | m2 |
| 116 | Cửa sổ mở trượt, cửa nhôm kính XingFA, kính dày 6,38mm (bao gồm phụ kiện, lắp dựng) | Mục III, chương V, phần 2 | 35,84 | m2 |
| 117 | Cửa sổ mở hất, cửa nhôm kính XingFA, kính dày 6,38mm (bao gồm phụ kiện, lắp dựng) | Mục III, chương V, phần 2 | 6,48 | m2 |
| 118 | Vách nhôm kính XingFa, kính dán an toàn dày 6,38mm (bao gồm phụ kiện, lắp dựng) | Mục III, chương V, phần 2 | 30,173 | m2 |
| 119 | Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,635 | tấn |
| 120 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mục III, chương V, phần 2 | 42,32 | m2 |
| 121 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 23,1123 | m2 |
| 122 | Trụ thang gỗ nhóm II kích thước 200x200x1400 | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 123 | Tay vịn gỗ nhóm II, KT (60x70)mm | Mục III, chương V, phần 2 | 12,248 | md |
| 124 | Tay vịn gỗ nhóm II, D = 50mm | Mục III, chương V, phần 2 | 27,598 | md |
| 125 | Sản xuất lan can cầu thang | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2677 | tấn |
| 126 | Lắp dựng lan can sắt | Mục III, chương V, phần 2 | 18,1474 | m2 |
| 127 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 8,7754 | m2 |
| 128 | Thang sắt lên mái | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 129 | Cửa chống cháy giới hạn chịu lửa EI45 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,0404 | m2 |
| 130 | Sản xuất lan can hành lang, sắt vuông đặc 14x14 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,2124 | tấn |
| 131 | Lắp dựng lan can sắt hành lang | Mục III, chương V, phần 2 | 58,66 | m2 |
| 132 | Ống kẽm D30x1,5; L =330m | Mục III, chương V, phần 2 | 23 | m |
| 133 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 46,7895 | m2 |
| 134 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 2,1101 | m3 |
| 135 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,6594 | m3 |
| 136 | Xây gạch BTXM 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,3298 | m3 |
| 137 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Mục III, chương V, phần 2 | 12,7955 | m2 |
| 138 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 7,6145 | m2 |
| 139 | Đất màu | Mục III, chương V, phần 2 | 2,2 | m3 |
| 140 | Mua + Trồng cây hoa | Mục III, chương V, phần 2 | 7,6 | m2 |
| 141 | Đắp đất nền móng công trình | Mục III, chương V, phần 2 | 1,3436 | m3 |
| 142 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Mục III, chương V, phần 2 | 6,7209 | 100m2 |
| 143 | Cáp CU/XLPE/DSTA/PVC 1x25mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 240 | m |
| 144 | Cáp CU/PVC 1x10mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 200 | m |
| 145 | Dây CU/PVC 1x2,5mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 1.600 | m |
| 146 | Dây CU/PVC 1x1,5mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 1.800 | m |
| 147 | Ống bảo hộ PVC D32 | Mục III, chương V, phần 2 | 60 | m |
| 148 | Ống bảo hộ PVC D20 | Mục III, chương V, phần 2 | 450 | m |
| 149 | Ống bảo hộ PVC D16 | Mục III, chương V, phần 2 | 550 | m |
| 150 | Hộp điện sắt sơn 6-8 module | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | hộp |
| 151 | Aptomat MCB- 2C-100A-6KA | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 152 | Aptomat MCB-2C-50A-4,5KA | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cái |
| 153 | Aptomat MCB-1C-16A-4,5KA | Mục III, chương V, phần 2 | 20 | cái |
| 154 | Aptomat MCB-1C-10A-4,5KA | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | cái |
| 155 | Công tắc 1 hạt + Mặt + Đế âm | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | cái |
| 156 | Công tắc 2 hạt + Mặt + Đế âm | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | cái |
| 157 | Công tắc 3 hạt + Mặt + Đế âm | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 158 | Công tắc 2 cực + Mặt + đế âm | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 159 | Đèn lốp bóng led 24w | Mục III, chương V, phần 2 | 36 | bộ |
| 160 | Đèn tuýp led chống cận 18w - 1,2m | Mục III, chương V, phần 2 | 36 | bộ |
| 161 | Ổ cắm điện đôi + Mặt + Đế âm tường | Mục III, chương V, phần 2 | 32 | cái |
| 162 | Quạt trần sải cánh 1,4m + Điều tốc | Mục III, chương V, phần 2 | 24 | cái |
| 163 | Quạt thông gió loại âm tường KT 300x300 | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cái |
| 164 | Quạt thông gió loại âm trần KT 300x300 | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cái |
| 165 | Kim thu sét D16*1m | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 166 | Cọc chống sét L63x63x2,5m | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cọc |
| 167 | Dây sắt dẫn dòng D10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 100 | m |
| 168 | Dây sắt tiếp địa D16mm | Mục III, chương V, phần 2 | 30 | m |
| 169 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 16,5 | m3 |
| 170 | Đắp đất nền móng công trình | Mục III, chương V, phần 2 | 16,5 | m3 |
| 171 | SWITCH 6 PORTS 10/100/1000MBPS | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 172 | ổ cắm mạng RJ45 + Mặt + Đế âm | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 173 | Cáp mạng UTP 4PAIRS CAT6 | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | 10 m |
| 174 | Chậu rửa mặt + Vòi + Dây cấp mềm (thiết bị trẻ em) | Mục III, chương V, phần 2 | 28 | bộ |
| 175 | Xi phông (Tham khảo Inax A-675PV) | Mục III, chương V, phần 2 | 28 | cái |
| 176 | Khay đựng xà phòng | Mục III, chương V, phần 2 | 28 | cái |
| 177 | Giá treo khăn | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cái |
| 178 | Gương soi dãy đặt chậu sứ trẻ em KT 2x1m | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 179 | Gương soi dãy đặt chậu sứ trẻ em KT 2,5x1 | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 180 | Lắp đặt chậu xí bệt trẻ em (Bao gồm: Xí + Nút ấn xả nước) | Mục III, chương V, phần 2 | 20 | bộ |
| 181 | Lắp đặt chậu xí bệt người lớn (Bao gồm: Xí + nút ấn xí nước) | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | bộ |
| 182 | Vòi xịt | Mục III, chương V, phần 2 | 24 | cái |
| 183 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Mục III, chương V, phần 2 | 24 | cái |
| 184 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | bộ |
| 185 | Bình đun nước nóng bằng điện 30 lít | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | bộ |
| 186 | Lắp đặt vòi rửa sàn vệ sinh Inox | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | bộ |
| 187 | Phễu thu sàn + Hành lang A x B = 100x100 | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | cái |
| 188 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 5m3 | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bể |
| 189 | Lắp đặt ống nhựa PPR D63mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,03 | 100m |
| 190 | Lắp đặt ống nhựa PPR D50mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,38 | 100m |
| 191 | Lắp đặt ống nhựa PPR D40mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,17 | 100m |
| 192 | Lắp đặt ống nhựa PPR D32mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,26 | 100m |
| 193 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,86 | 100m |
| 194 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,33 | 100m |
| 195 | Lắp đặt cút 90 độ PPR D63mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 196 | Lắp đặt cút 90 độ PPR D50mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 197 | Lắp đặt cút 90 độ PPR D40mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 198 | Lắp đặt cút 90 độ PPR D25mm | Mục III, chương V, phần 2 | 36 | cái |
| 199 | Lắp đặt cút PPR D25/20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cái |
| 200 | Lắp đặt cút PPR D20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | cái |
| 201 | Lắp đặt cút PPR 90 độ ren trong D25/20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | cái |
| 202 | Lắp đặt cút PPR ren 90 độ trong D20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 33 | cái |
| 203 | Lắp đặt tê PPR D63mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 204 | Lắp đặt tê PPR D63/40mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 205 | Lắp đặt tê PPR D40mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 206 | Lắp đặt tê PPR D40/32mm | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 207 | Lắp đặt tê PPR D40/25mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 208 | Lắp đặt tê PPR D32/25mm | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | cái |
| 209 | Lắp đặt tê PPR D25/20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | cái |
| 210 | Lắp đặt tê PPR D20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cái |
| 211 | Lắp đặt tê ren trong PPR D25/20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 28 | cái |
| 212 | Lắp đặt tê ren trong PPR D20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 29 | cái |
| 213 | Lắp đặt côn thu PPR D40x32mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 214 | Lắp đặt côn thu PPR D40x25mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 215 | Van 2 chiều D63 | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 216 | Van 2 chiều D50 | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 217 | Van 2 chiều D40 | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 218 | Van 2 chiều D25 | Mục III, chương V, phần 2 | 16 | cái |
| 219 | Van 2 chiều D20 | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | cái |
| 220 | Lắp đặt rắc co D63mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 221 | Lắp đặt rắc co D50mm | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 222 | Lắp đặt rắc co D40mm | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 223 | Lắp đặt rắc co D32mm | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cái |
| 224 | Lắp đặt rắc co D25mm | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cái |
| 225 | Lắp đặt rắc co D20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cái |
| 226 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D110mm Class 3 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,8 | 100m |
| 227 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90mm Class 3 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,19 | 100m |
| 228 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D75mm Class 3 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,23 | 100m |
| 229 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D60mm Class 3 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,14 | 100m |
| 230 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D42mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3 | 100m |
| 231 | Lắp đặt cút 90 độ uPVC D75mm | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | cái |
| 232 | Lắp đặt cút 90 độ uPVC D60mm | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 233 | Lắp đặt cút 90 độ uPVC D42mm | Mục III, chương V, phần 2 | 84 | cái |
| 234 | Lắp đặt cút 90 ren trong uPVC D42mm | Mục III, chương V, phần 2 | 28 | cái |
| 235 | Lắp đặt cút 135 độ uPVC D110mm | Mục III, chương V, phần 2 | 48 | cái |
| 236 | Lắp đặt cút 135 độ uPVC D90mm | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 237 | Lắp đặt cút 135 độ uPVC D75mm | Mục III, chương V, phần 2 | 48 | cái |
| 238 | Lắp đặt tê uPVC 90 độ D110mm | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 239 | Lắp đặt tê uPVC 90 độ D110/75mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 240 | Lắp đặt tê uPVC 90 độ D110/60mm | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cái |
| 241 | Lắp đặt tê uPVC 90 độ D75/60mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 242 | Lắp đặt tê uPVC 90 độ D75/60mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 243 | Lắp đặt tê uPVC 90 độ D60mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 244 | Lắp đặt tê uPVC độ 135 D110mm | Mục III, chương V, phần 2 | 28 | cái |
| 245 | Lắp đặt tê uPVC độ 135 D110/75mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 246 | Lắp đặt tê uPVC 135 độ D90/75mm | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 247 | Lắp đặt tê uPVC 135 độ D75mm | Mục III, chương V, phần 2 | 38 | cái |
| 248 | Côn chuyển uPVC 110/75 | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 249 | Côn chuyển uPVC 90/60 | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 250 | Côn chuyển uPVC 75/42 | Mục III, chương V, phần 2 | 28 | cái |
| 251 | Tê uPVC 135 độ 110 kiểm tra | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 252 | Tê uPVC 135 độ 90 kiểm tra | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 253 | Nút bịt đầu ống thông tắc D110mm | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 254 | Nút bịt đầu ống thông tắc D75mm | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 255 | Nút bịt đầu ống thông hơi D75mm | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 256 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90mm Class3 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,92 | 100m |
| 257 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D60mm Class 3 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,13 | 100m |
| 258 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D42mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,05 | 100m |
| 259 | Lắp đặt cút 90 uPVC D75mm | Mục III, chương V, phần 2 | 16 | cái |
| 260 | Lắp đặt cút 135 độ uPVC D110mm | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 261 | Lắp đặt cút 135 độ uPVC D90mm | Mục III, chương V, phần 2 | 40 | cái |
| 262 | Lắp đặt tê PVC 90 độ D90/75mm | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | cái |
| 263 | Lắp đặt tê PVC 90 độ D90/42mm | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cái |
| 264 | Lắp đặt tê PVC 135 độ D110/90mm | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 265 | Cầu chắn rác 100x110 | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | cái |
| 266 | Cầu chắn rác D120 | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | cái |
| 267 | Côn chuyển uPVC 90/110 | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | cái |
| 268 | Nút bịt đầu ống thông tắc D110 | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| B | Cấp thoát nước ngoài nhà | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,6423 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 7,137 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Mục III, chương V, phần 2 | 7,8 | m3 |
| 4 | Xây gạch BTXM 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 9,46 | m3 |
| 5 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 136 | m2 |
| 6 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 150 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,65 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,16 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,643 | tấn |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10 mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1556 | tấn |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mục III, chương V, phần 2 | 50 | cấu kiện |
| 12 | Cát vàng đầm chặt K = 0,9 | Mục III, chương V, phần 2 | 22,865 | m3 |
| 13 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0273 | 100m3 |
| 14 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3037 | m3 |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3245 | m3 |
| 16 | Xây gạch BTXM 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,1496 | m3 |
| 17 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,72 | m2 |
| 18 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,772 | m2 |
| 19 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2398 | m3 |
| 20 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0403 | 100m2 |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ ga đường kính <=10 mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0108 | tấn |
| 22 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,128 | m3 |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,027 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0096 | 100m2 |
| 25 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cấu kiện |
| 26 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0069 | 100m3 |
| C | Phòng cháy chữa cháy | |||
| 1 | Lắp đặt thiết bị đầu báo và đầu báo khói thường | Mục III, chương V, phần 2 | 2,4 | 10 đầu |
| 2 | Lắp đặt thiết bị đầu báo và đầu báo nhiệt thường | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4 | 10 đầu |
| 3 | Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4 | 5 nút |
| 4 | Lắp đặt chuông báo cháy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4 | 5 chuông |
| 5 | Lắp đặt đèn báo cháy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4 | 5 đèn |
| 6 | Lắp đặt dây dẫn chống cháy 2 ruột 0,75mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 300 | m |
| 7 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 50 | m |
| 8 | Lắp đặt ống ghen đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính =20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 300 | m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính F32/25mm | Mục III, chương V, phần 2 | 50 | m |
| 10 | Lắp đặt hộp chia ngả D20 | Mục III, chương V, phần 2 | 35 | cái |
| 11 | Lắp đặt măng sông D20 | Mục III, chương V, phần 2 | 100 | cái |
| 12 | Lắp đặt đèn exit | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4 | 5 đèn |
| 13 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2 | 5 đèn |
| 14 | Lắp đặt hộp kỹ thuật 100x100mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | hộp |
| 15 | Lắp đặt aptomat 10A | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng PP măng sông, đường kính ống 50mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,02 | 100m |
| 17 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng phương pháp hàn, đường kính 65mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3 | 100m |
| 18 | Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 65mm | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | cái |
| 19 | Lắp đặt tê thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê d=100/65mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt tê tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính tê d=65/50 | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 21 | Lắp nút bịt đầu ống thép tráng kẽm, đường kính nút bịt 50mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt van 1 chiều ren, đường kính van d=65mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt van chặn ren, đường kính van d=65mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt van góc chữa cháy ren, đường kính van 50mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 25 | Bình chữa cháy MFZL 8 | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | bình |
| 26 | Bình chữa cháy CO2 - MT5 | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | bình |
| 27 | Lắp đặt hộp đựng phương tiện chữa cháy vách tường kích thước 600x1400x180, tôn sơn tĩnh điện | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | hộp |
| 28 | Lắp đặt khớp nối ren trong D50 | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 29 | Lắp đặt khớp nối đầu vòi D50 | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 30 | cuộn vòi chữa cháy D50 dài 20m | Mục III, chương V, phần 2 | 40 | m |
| 31 | lăng phun chuyên dụng PCCC D50*13 | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 32 | Nội quy tiêu lệnh | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 33 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 6,437 | m2 |
| 34 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d<100mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,32 | 100m |
| D | Cây xanh | |||
| 1 | Đào hố trồng cây, đất cấp 1, kích thước hố (đường kính x chiều sâu) 90x85cm | Mục III, chương V, phần 2 | 34 | 1 cây |
| 2 | Đào hố trồng cây, đất cấp 1, kích thước hố (đường kính x chiều sâu) 60x55cm | Mục III, chương V, phần 2 | 30 | 1 cây |
| 3 | Vận chuyển cây vào các hố trồng tại công trình, cỡ bầu 70x70 cm- phạm vi v/c từ 50-100m | Mục III, chương V, phần 2 | 36 | 1 cây |
| 4 | Vận chuyển cây vào các hố trồng tại các công trình, phạm vi v/c từ 50-100m, bầu cỡ 30x30cm | Mục III, chương V, phần 2 | 30 | cây |
| 5 | Cho phân vào hố, kích thước hố (đường kính x chiều sâu) 90x85cm | Mục III, chương V, phần 2 | 36 | 1 hố |
| 6 | Cho phân vào hố, kích thước hố (đường kính x chiều sâu) 60x55cm | Mục III, chương V, phần 2 | 30 | 1 hố |
| 7 | Trồng cây bóng mát, cây cảnh, bầu cỡ 70x65cm | Mục III, chương V, phần 2 | 36 | 1 cây |
| 8 | Trồng cây bóng mát, cây cảnh, bầu cỡ 30x30cm | Mục III, chương V, phần 2 | 30 | 1 cây |
| 9 | Cây Phượng đỏ, đường kính thân cây 20-25cm, độ cao cây 4-5m | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | cây |
| 10 | Cây hoa ban, đường kính thân cây 15-17cm, độ cao cây 4-5m | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cây |
| 11 | Cây kèn hồng, đường kính thân cây 10-15cm, độ cao cây 4-5m | Mục III, chương V, phần 2 | 25 | cây |
| 12 | Cây lộc vừng, đường kính thân cây 15-20cm, độ cao cây 2-3m | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cây |
| 13 | Cây diềm chuỗi ngọc | Mục III, chương V, phần 2 | 264 | md |
| 14 | Thảm cỏ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 1.023 | m2 |
| 15 | Cây dâm bụt | Mục III, chương V, phần 2 | 30 | cây |
| 16 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục III, chương V, phần 2 | 318,099 | m3 |
| 17 | Cọc chống gỗ | Mục III, chương V, phần 2 | 476 | md |
| 18 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng (90 ngày) | Mục III, chương V, phần 2 | 66 | cây |
| 19 | Bảo dưỡng bồn hoa thảm cỏ bằng xe bồn (30 ngày) | Mục III, chương V, phần 2 | 10,23 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi