Gói thầu: Gói thầu số 1: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200750321-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/07/2020 17:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đông Anh
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200721799
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 200 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-17 17:39:00 đến ngày 2020-07-27 17:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,006,348,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Khối nhà học số 3
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  5,8645 100m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  65,3807 m3
3 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mục III, chương V, phần 2  3,9276 100m2
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,6963 100m2
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mục III, chương V, phần 2  28,6937 m3
6 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 Mục III, chương V, phần 2  115,1543 m3
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mục III, chương V, phần 2  3,6247 tấn
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mục III, chương V, phần 2  3,1354 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Mục III, chương V, phần 2  4,6142 tấn
10 Xây gạch BT 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  37,5272 m3
11 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 (Tận dụng cát san nền để đắp) Mục III, chương V, phần 2  4,697 100m3
12 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,2263 100m3
13 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  2,5146 m3
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mục III, chương V, phần 2  1,334 m3
15 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn bể Mục III, chương V, phần 2  0,2005 100m2
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mục III, chương V, phần 2  0,2845 tấn
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mục III, chương V, phần 2  0,1597 tấn
18 Bê tông bể mác 200# Mục III, chương V, phần 2  3,3598 m3
19 Xây gạch BT 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  5,6231 m3
20 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  38,66 m2
21 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  38,66 m2
22 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  7,7 m2
23 Quét nước ximăng 2 nước Mục III, chương V, phần 2  46,36 m2
24 Ngâm nước xi măng chống thấm (Định mức 5kg xi măng + 1m3 nước) Mục III, chương V, phần 2  11,165 m3
25 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  1,232 m3
26 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Mục III, chương V, phần 2  0,14 tấn
27 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan Mục III, chương V, phần 2  0,084 100m2
28 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục III, chương V, phần 2  28 cấu kiện
29 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,0722 100m3
30 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Mục III, chương V, phần 2  19,7914 m3
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mục III, chương V, phần 2  0,7912 tấn
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Mục III, chương V, phần 2  3,5296 tấn
33 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Mục III, chương V, phần 2  2,9491 100m2
34 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Mục III, chương V, phần 2  47,2077 m3
35 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Mục III, chương V, phần 2  3,6917 100m2
36 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  4,107 m3
37 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mục III, chương V, phần 2  0,6594 100m2
38 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mục III, chương V, phần 2  2,0104 tấn
39 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Mục III, chương V, phần 2  4,1007 tấn
40 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Mục III, chương V, phần 2  2,6928 tấn
41 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Mục III, chương V, phần 2  43,9203 m3
42 Bê tông thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông sàn mái, mác 250 + Chống thẩm W8 Mục III, chương V, phần 2  55,9529 m3
43 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Mục III, chương V, phần 2  9,0138 100m2
44 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Mục III, chương V, phần 2  13,275 tấn
45 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Mục III, chương V, phần 2  3,3183 m3
46 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường Mục III, chương V, phần 2  0,3116 100m2
47 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mục III, chương V, phần 2  0,3352 tấn
48 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Mục III, chương V, phần 2  0,1456 tấn
49 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  5,3564 m3
50 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mục III, chương V, phần 2  0,2157 tấn
51 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Mục III, chương V, phần 2  0,307 tấn
52 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục III, chương V, phần 2  0,8128 100m2
53 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Mục III, chương V, phần 2  3,6316 m3
54 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mục III, chương V, phần 2  0,2329 tấn
55 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Mục III, chương V, phần 2  0,1638 tấn
56 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,6563 100m2
57 Gia công xà gồ thép Mục III, chương V, phần 2  2,2859 tấn
58 Lắp dựng xà gồ thép Mục III, chương V, phần 2  2,2859 tấn
59 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  249,5708 m2
60 Bu lông M10 Mục III, chương V, phần 2  832 cái
61 Xây gạch BTXM 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Mục III, chương V, phần 2  47,1909 m3
62 Xây gạch BTXM 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Mục III, chương V, phần 2  17,8001 m3
63 Xây gạch BTXM 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Mục III, chương V, phần 2  77,5906 m3
64 Xây gạch BTXM 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Mục III, chương V, phần 2  7,5455 m3
65 Xây gạch BTXM 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Mục III, chương V, phần 2  8,5897 m3
66 Xây gạch BTXM 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Mục III, chương V, phần 2  45,8726 m3
67 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mục III, chương V, phần 2  1,6676 m3
68 Đắp cát tôn nền bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục III, chương V, phần 2  1,1513 100m3
69 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  1,3576 100m3
70 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  1,3576 100m3
71 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  1,3576 100m3
72 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Mục III, chương V, phần 2  38,3767 m3
73 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Mục III, chương V, phần 2  30,81 m2
74 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Mục III, chương V, phần 2  349,7094 m2
75 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Mục III, chương V, phần 2  621,707 m2
76 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  127,8804 m2
77 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  403,7008 m2
78 Trát trần, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  821,388 m2
79 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch Cremic 120x600mm hành lang Mục III, chương V, phần 2  21,318 m2
80 Công tác ốp gạch vào tường xung quanh lớp học, gạch Ceramic 300x600 mm Mục III, chương V, phần 2  213,352 m2
81 Công tác ốp gạch vào tường WC, gạch Ceramic 300x600 mm Mục III, chương V, phần 2  158,576 m2
82 Dán ngói màu đỏ mái nghiêng trang trí Mục III, chương V, phần 2  12 m2
83 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  380,5194 m2
84 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  1.785,9402 m2
85 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm Mục III, chương V, phần 2  636,7032 m2
86 Lát nền, sàn bằng Cremic chống trơn 600x600mm Mục III, chương V, phần 2  93,3856 m2
87 Quét nhựa bitum chống thấm Mục III, chương V, phần 2  142,7868 m2
88 Lát nền, sàn bằng gạch Cremic chống trơn 300x300mm Mục III, chương V, phần 2  78,118 m2
89 Lát đá MARBLE bệ cửa số Mục III, chương V, phần 2  12,168 m2
90 Lát Cremic màu đậm qua cửa 600x600mm Mục III, chương V, phần 2  5,632 m2
91 Láng granitô cầu thang Mục III, chương V, phần 2  26,7977 m2
92 Láng granitô bậc tam cấp Mục III, chương V, phần 2  35,7013 m2
93 Xây gạch BTXM 6,5x10,5x22, xây tường thẳng tường đỡ bàn đá, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Mục III, chương V, phần 2  0,4237 m3
94 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Mục III, chương V, phần 2  8,5956 m2
95 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  8,5956 m2
96 Đá Granit bàn đá chậu rửa Mục III, chương V, phần 2  9,9 m2
97 Công khoét lỗ bàn đá đặt chậu rửa Mục III, chương V, phần 2  28 lỗ
98 Lớp vữa chống thấm chỗ mỏng nhất dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 Mục III, chương V, phần 2  79,992 m2
99 Sơn lớp chống thấm nền WC Mục III, chương V, phần 2  39,996 m2
100 Trần nhôm clip-in 600x600 Mục III, chương V, phần 2  79,992 m2
101 Vách ngăn khu vệ sinh bằng tấm Composit chống nước dày 12mm+ chân cao 150mm, phụ kiện inox 304 đồng bộ Mục III, chương V, phần 2  66,43 M2
102 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan,đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  0,7881 m3
103 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Mục III, chương V, phần 2  0,0106 tấn
104 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục III, chương V, phần 2  0,0358 100m2
105 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục III, chương V, phần 2  8 cấu kiện
106 Lưới chống chuột inox Mục III, chương V, phần 2  0,24 m2
107 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Mục III, chương V, phần 2  160,1504 m2
108 Quét 2 lớp bitum chống thấm Mục III, chương V, phần 2  160,1504 m2
109 Ngâm nước xi măng chống thấm (Định mưc 5kg xi măng + 1m3 nước) Mục III, chương V, phần 2  23,4626 m3
110 Lợp mái tôn múi dày 0,45mm Mục III, chương V, phần 2  4,9996 100m2
111 Tôn úp nóc Mục III, chương V, phần 2  94,5 md
112 Mũ tôn che khe lún, tôn dày 0,8mm Mục III, chương V, phần 2  0,0359 100m2
113 Cửa đi 2 cánh mở quay ra ngoài, cửa nhôm kính Xingfa, sơn tĩnh điện kính dày 6,38mm (bao gồm phụ kiện, lắp dựng) Mục III, chương V, phần 2  28 m2
114 Cửa đi 1 cánh mở quay vào trong, cửa nhôm kính Xingfa, sơn tĩnh điện kính dày 6,38mm (bao gồm phụ kiện, lắp dựng) Mục III, chương V, phần 2  36 m2
115 Cửa chống cháy giới hạn chịu lửa B70, khung thép, cánh thép chống cháy, sơn tĩnh điện màu trắng Mục III, chương V, phần 2  15,36 m2
116 Cửa sổ mở trượt, cửa nhôm kính XingFA, kính dày 6,38mm (bao gồm phụ kiện, lắp dựng) Mục III, chương V, phần 2  35,84 m2
117 Cửa sổ mở hất, cửa nhôm kính XingFA, kính dày 6,38mm (bao gồm phụ kiện, lắp dựng) Mục III, chương V, phần 2  6,48 m2
118 Vách nhôm kính XingFa, kính dán an toàn dày 6,38mm (bao gồm phụ kiện, lắp dựng) Mục III, chương V, phần 2  30,173 m2
119 Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 Mục III, chương V, phần 2  0,635 tấn
120 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục III, chương V, phần 2  42,32 m2
121 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  23,1123 m2
122 Trụ thang gỗ nhóm II kích thước 200x200x1400 Mục III, chương V, phần 2  1 cái
123 Tay vịn gỗ nhóm II, KT (60x70)mm Mục III, chương V, phần 2  12,248 md
124 Tay vịn gỗ nhóm II, D = 50mm Mục III, chương V, phần 2  27,598 md
125 Sản xuất lan can cầu thang Mục III, chương V, phần 2  0,2677 tấn
126 Lắp dựng lan can sắt Mục III, chương V, phần 2  18,1474 m2
127 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  8,7754 m2
128 Thang sắt lên mái Mục III, chương V, phần 2  1 cái
129 Cửa chống cháy giới hạn chịu lửa EI45 Mục III, chương V, phần 2  1,0404 m2
130 Sản xuất lan can hành lang, sắt vuông đặc 14x14 Mục III, chương V, phần 2  1,2124 tấn
131 Lắp dựng lan can sắt hành lang Mục III, chương V, phần 2  58,66 m2
132 Ống kẽm D30x1,5; L =330m Mục III, chương V, phần 2  23 m
133 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  46,7895 m2
134 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  2,1101 m3
135 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mục III, chương V, phần 2  0,6594 m3
136 Xây gạch BTXM 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Mục III, chương V, phần 2  1,3298 m3
137 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Mục III, chương V, phần 2  12,7955 m2
138 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  7,6145 m2
139 Đất màu Mục III, chương V, phần 2  2,2 m3
140 Mua + Trồng cây hoa Mục III, chương V, phần 2  7,6 m2
141 Đắp đất nền móng công trình Mục III, chương V, phần 2  1,3436 m3
142 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Mục III, chương V, phần 2  6,7209 100m2
143 Cáp CU/XLPE/DSTA/PVC 1x25mm2 Mục III, chương V, phần 2  240 m
144 Cáp CU/PVC 1x10mm2 Mục III, chương V, phần 2  200 m
145 Dây CU/PVC 1x2,5mm2 Mục III, chương V, phần 2  1.600 m
146 Dây CU/PVC 1x1,5mm2 Mục III, chương V, phần 2  1.800 m
147 Ống bảo hộ PVC D32 Mục III, chương V, phần 2  60 m
148 Ống bảo hộ PVC D20 Mục III, chương V, phần 2  450 m
149 Ống bảo hộ PVC D16 Mục III, chương V, phần 2  550 m
150 Hộp điện sắt sơn 6-8 module Mục III, chương V, phần 2  6 hộp
151 Aptomat MCB- 2C-100A-6KA Mục III, chương V, phần 2  2 cái
152 Aptomat MCB-2C-50A-4,5KA Mục III, chương V, phần 2  8 cái
153 Aptomat MCB-1C-16A-4,5KA Mục III, chương V, phần 2  20 cái
154 Aptomat MCB-1C-10A-4,5KA Mục III, chương V, phần 2  10 cái
155 Công tắc 1 hạt + Mặt + Đế âm Mục III, chương V, phần 2  5 cái
156 Công tắc 2 hạt + Mặt + Đế âm Mục III, chương V, phần 2  5 cái
157 Công tắc 3 hạt + Mặt + Đế âm Mục III, chương V, phần 2  4 cái
158 Công tắc 2 cực + Mặt + đế âm Mục III, chương V, phần 2  4 cái
159 Đèn lốp bóng led 24w Mục III, chương V, phần 2  36 bộ
160 Đèn tuýp led chống cận 18w - 1,2m Mục III, chương V, phần 2  36 bộ
161 Ổ cắm điện đôi + Mặt + Đế âm tường Mục III, chương V, phần 2  32 cái
162 Quạt trần sải cánh 1,4m + Điều tốc Mục III, chương V, phần 2  24 cái
163 Quạt thông gió loại âm tường KT 300x300 Mục III, chương V, phần 2  8 cái
164 Quạt thông gió loại âm trần KT 300x300 Mục III, chương V, phần 2  8 cái
165 Kim thu sét D16*1m Mục III, chương V, phần 2  4 cái
166 Cọc chống sét L63x63x2,5m Mục III, chương V, phần 2  6 cọc
167 Dây sắt dẫn dòng D10mm Mục III, chương V, phần 2  100 m
168 Dây sắt tiếp địa D16mm Mục III, chương V, phần 2  30 m
169 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  16,5 m3
170 Đắp đất nền móng công trình Mục III, chương V, phần 2  16,5 m3
171 SWITCH 6 PORTS 10/100/1000MBPS Mục III, chương V, phần 2  1 cái
172 ổ cắm mạng RJ45 + Mặt + Đế âm Mục III, chương V, phần 2  4 cái
173 Cáp mạng UTP 4PAIRS CAT6 Mục III, chương V, phần 2  8 10 m
174 Chậu rửa mặt + Vòi + Dây cấp mềm (thiết bị trẻ em) Mục III, chương V, phần 2  28 bộ
175 Xi phông (Tham khảo Inax A-675PV) Mục III, chương V, phần 2  28 cái
176 Khay đựng xà phòng Mục III, chương V, phần 2  28 cái
177 Giá treo khăn Mục III, chương V, phần 2  8 cái
178 Gương soi dãy đặt chậu sứ trẻ em KT 2x1m Mục III, chương V, phần 2  4 cái
179 Gương soi dãy đặt chậu sứ trẻ em KT 2,5x1 Mục III, chương V, phần 2  4 cái
180 Lắp đặt chậu xí bệt trẻ em (Bao gồm: Xí + Nút ấn xả nước) Mục III, chương V, phần 2  20 bộ
181 Lắp đặt chậu xí bệt người lớn (Bao gồm: Xí + nút ấn xí nước) Mục III, chương V, phần 2  4 bộ
182 Vòi xịt Mục III, chương V, phần 2  24 cái
183 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Mục III, chương V, phần 2  24 cái
184 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Mục III, chương V, phần 2  4 bộ
185 Bình đun nước nóng bằng điện 30 lít Mục III, chương V, phần 2  4 bộ
186 Lắp đặt vòi rửa sàn vệ sinh Inox Mục III, chương V, phần 2  6 bộ
187 Phễu thu sàn + Hành lang A x B = 100x100 Mục III, chương V, phần 2  12 cái
188 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 5m3 Mục III, chương V, phần 2  1 bể
189 Lắp đặt ống nhựa PPR D63mm Mục III, chương V, phần 2  0,03 100m
190 Lắp đặt ống nhựa PPR D50mm Mục III, chương V, phần 2  0,38 100m
191 Lắp đặt ống nhựa PPR D40mm Mục III, chương V, phần 2  0,17 100m
192 Lắp đặt ống nhựa PPR D32mm Mục III, chương V, phần 2  0,26 100m
193 Lắp đặt ống nhựa PPR D25mm Mục III, chương V, phần 2  0,86 100m
194 Lắp đặt ống nhựa PPR D20mm Mục III, chương V, phần 2  0,33 100m
195 Lắp đặt cút 90 độ PPR D63mm Mục III, chương V, phần 2  1 cái
196 Lắp đặt cút 90 độ PPR D50mm Mục III, chương V, phần 2  2 cái
197 Lắp đặt cút 90 độ PPR D40mm Mục III, chương V, phần 2  2 cái
198 Lắp đặt cút 90 độ PPR D25mm Mục III, chương V, phần 2  36 cái
199 Lắp đặt cút PPR D25/20mm Mục III, chương V, phần 2  8 cái
200 Lắp đặt cút PPR D20mm Mục III, chương V, phần 2  5 cái
201 Lắp đặt cút PPR 90 độ ren trong D25/20mm Mục III, chương V, phần 2  12 cái
202 Lắp đặt cút PPR ren 90 độ trong D20mm Mục III, chương V, phần 2  33 cái
203 Lắp đặt tê PPR D63mm Mục III, chương V, phần 2  2 cái
204 Lắp đặt tê PPR D63/40mm Mục III, chương V, phần 2  2 cái
205 Lắp đặt tê PPR D40mm Mục III, chương V, phần 2  2 cái
206 Lắp đặt tê PPR D40/32mm Mục III, chương V, phần 2  4 cái
207 Lắp đặt tê PPR D40/25mm Mục III, chương V, phần 2  2 cái
208 Lắp đặt tê PPR D32/25mm Mục III, chương V, phần 2  12 cái
209 Lắp đặt tê PPR D25/20mm Mục III, chương V, phần 2  5 cái
210 Lắp đặt tê PPR D20mm Mục III, chương V, phần 2  8 cái
211 Lắp đặt tê ren trong PPR D25/20mm Mục III, chương V, phần 2  28 cái
212 Lắp đặt tê ren trong PPR D20mm Mục III, chương V, phần 2  29 cái
213 Lắp đặt côn thu PPR D40x32mm Mục III, chương V, phần 2  2 cái
214 Lắp đặt côn thu PPR D40x25mm Mục III, chương V, phần 2  2 cái
215 Van 2 chiều D63 Mục III, chương V, phần 2  2 cái
216 Van 2 chiều D50 Mục III, chương V, phần 2  1 cái
217 Van 2 chiều D40 Mục III, chương V, phần 2  2 cái
218 Van 2 chiều D25 Mục III, chương V, phần 2  16 cái
219 Van 2 chiều D20 Mục III, chương V, phần 2  5 cái
220 Lắp đặt rắc co D63mm Mục III, chương V, phần 2  1 cái
221 Lắp đặt rắc co D50mm Mục III, chương V, phần 2  4 cái
222 Lắp đặt rắc co D40mm Mục III, chương V, phần 2  4 cái
223 Lắp đặt rắc co D32mm Mục III, chương V, phần 2  8 cái
224 Lắp đặt rắc co D25mm Mục III, chương V, phần 2  8 cái
225 Lắp đặt rắc co D20mm Mục III, chương V, phần 2  8 cái
226 Lắp đặt ống nhựa uPVC D110mm Class 3 Mục III, chương V, phần 2  0,8 100m
227 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90mm Class 3 Mục III, chương V, phần 2  0,19 100m
228 Lắp đặt ống nhựa uPVC D75mm Class 3 Mục III, chương V, phần 2  1,23 100m
229 Lắp đặt ống nhựa uPVC D60mm Class 3 Mục III, chương V, phần 2  0,14 100m
230 Lắp đặt ống nhựa uPVC D42mm Mục III, chương V, phần 2  0,3 100m
231 Lắp đặt cút 90 độ uPVC D75mm Mục III, chương V, phần 2  12 cái
232 Lắp đặt cút 90 độ uPVC D60mm Mục III, chương V, phần 2  4 cái
233 Lắp đặt cút 90 độ uPVC D42mm Mục III, chương V, phần 2  84 cái
234 Lắp đặt cút 90 ren trong uPVC D42mm Mục III, chương V, phần 2  28 cái
235 Lắp đặt cút 135 độ uPVC D110mm Mục III, chương V, phần 2  48 cái
236 Lắp đặt cút 135 độ uPVC D90mm Mục III, chương V, phần 2  4 cái
237 Lắp đặt cút 135 độ uPVC D75mm Mục III, chương V, phần 2  48 cái
238 Lắp đặt tê uPVC 90 độ D110mm Mục III, chương V, phần 2  6 cái
239 Lắp đặt tê uPVC 90 độ D110/75mm Mục III, chương V, phần 2  2 cái
240 Lắp đặt tê uPVC 90 độ D110/60mm Mục III, chương V, phần 2  8 cái
241 Lắp đặt tê uPVC 90 độ D75/60mm Mục III, chương V, phần 2  2 cái
242 Lắp đặt tê uPVC 90 độ D75/60mm Mục III, chương V, phần 2  2 cái
243 Lắp đặt tê uPVC 90 độ D60mm Mục III, chương V, phần 2  2 cái
244 Lắp đặt tê uPVC độ 135 D110mm Mục III, chương V, phần 2  28 cái
245 Lắp đặt tê uPVC độ 135 D110/75mm Mục III, chương V, phần 2  2 cái
246 Lắp đặt tê uPVC 135 độ D90/75mm Mục III, chương V, phần 2  4 cái
247 Lắp đặt tê uPVC 135 độ D75mm Mục III, chương V, phần 2  38 cái
248 Côn chuyển uPVC 110/75 Mục III, chương V, phần 2  2 cái
249 Côn chuyển uPVC 90/60 Mục III, chương V, phần 2  2 cái
250 Côn chuyển uPVC 75/42 Mục III, chương V, phần 2  28 cái
251 Tê uPVC 135 độ 110 kiểm tra Mục III, chương V, phần 2  4 cái
252 Tê uPVC 135 độ 90 kiểm tra Mục III, chương V, phần 2  4 cái
253 Nút bịt đầu ống thông tắc D110mm Mục III, chương V, phần 2  4 cái
254 Nút bịt đầu ống thông tắc D75mm Mục III, chương V, phần 2  6 cái
255 Nút bịt đầu ống thông hơi D75mm Mục III, chương V, phần 2  4 cái
256 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90mm Class3 Mục III, chương V, phần 2  0,92 100m
257 Lắp đặt ống nhựa uPVC D60mm Class 3 Mục III, chương V, phần 2  0,13 100m
258 Lắp đặt ống nhựa uPVC D42mm Mục III, chương V, phần 2  0,05 100m
259 Lắp đặt cút 90 uPVC D75mm Mục III, chương V, phần 2  16 cái
260 Lắp đặt cút 135 độ uPVC D110mm Mục III, chương V, phần 2  4 cái
261 Lắp đặt cút 135 độ uPVC D90mm Mục III, chương V, phần 2  40 cái
262 Lắp đặt tê PVC 90 độ D90/75mm Mục III, chương V, phần 2  12 cái
263 Lắp đặt tê PVC 90 độ D90/42mm Mục III, chương V, phần 2  8 cái
264 Lắp đặt tê PVC 135 độ D110/90mm Mục III, chương V, phần 2  4 cái
265 Cầu chắn rác 100x110 Mục III, chương V, phần 2  12 cái
266 Cầu chắn rác D120 Mục III, chương V, phần 2  10 cái
267 Côn chuyển uPVC 90/110 Mục III, chương V, phần 2  10 cái
268 Nút bịt đầu ống thông tắc D110 Mục III, chương V, phần 2  2 cái
B Cấp thoát nước ngoài nhà
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,6423 100m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  7,137 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Mục III, chương V, phần 2  7,8 m3
4 Xây gạch BTXM 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  9,46 m3
5 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  136 m2
6 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  3 m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 150 Mục III, chương V, phần 2  1,65 m3
8 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Mục III, chương V, phần 2  0,16 100m2
9 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Mục III, chương V, phần 2  0,643 tấn
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10 mm Mục III, chương V, phần 2  0,1556 tấn
11 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục III, chương V, phần 2  50 cấu kiện
12 Cát vàng đầm chặt K = 0,9 Mục III, chương V, phần 2  22,865 m3
13 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,0273 100m3
14 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,3037 m3
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mục III, chương V, phần 2  0,3245 m3
16 Xây gạch BTXM 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  1,1496 m3
17 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  0,72 m2
18 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  2,772 m2
19 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  0,2398 m3
20 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,0403 100m2
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ ga đường kính <=10 mm Mục III, chương V, phần 2  0,0108 tấn
22 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  0,128 m3
23 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Mục III, chương V, phần 2  0,027 tấn
24 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Mục III, chương V, phần 2  0,0096 100m2
25 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục III, chương V, phần 2  4 cấu kiện
26 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,0069 100m3
C Phòng cháy chữa cháy
1 Lắp đặt thiết bị đầu báo và đầu báo khói thường Mục III, chương V, phần 2  2,4 10 đầu
2 Lắp đặt thiết bị đầu báo và đầu báo nhiệt thường Mục III, chương V, phần 2  0,4 10 đầu
3 Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp Mục III, chương V, phần 2  0,4 5 nút
4 Lắp đặt chuông báo cháy Mục III, chương V, phần 2  0,4 5 chuông
5 Lắp đặt đèn báo cháy Mục III, chương V, phần 2  0,4 5 đèn
6 Lắp đặt dây dẫn chống cháy 2 ruột 0,75mm2 Mục III, chương V, phần 2  300 m
7 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 Mục III, chương V, phần 2  50 m
8 Lắp đặt ống ghen đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính =20mm Mục III, chương V, phần 2  300 m
9 Lắp đặt ống nhựa HDPE đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính F32/25mm Mục III, chương V, phần 2  50 m
10 Lắp đặt hộp chia ngả D20 Mục III, chương V, phần 2  35 cái
11 Lắp đặt măng sông D20 Mục III, chương V, phần 2  100 cái
12 Lắp đặt đèn exit Mục III, chương V, phần 2  0,4 5 đèn
13 Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố Mục III, chương V, phần 2  0,2 5 đèn
14 Lắp đặt hộp kỹ thuật 100x100mm Mục III, chương V, phần 2  2 hộp
15 Lắp đặt aptomat 10A Mục III, chương V, phần 2  1 cái
16 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng PP măng sông, đường kính ống 50mm Mục III, chương V, phần 2  0,02 100m
17 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng phương pháp hàn, đường kính 65mm Mục III, chương V, phần 2  0,3 100m
18 Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 65mm Mục III, chương V, phần 2  12 cái
19 Lắp đặt tê thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê d=100/65mm Mục III, chương V, phần 2  1 cái
20 Lắp đặt tê tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính tê d=65/50 Mục III, chương V, phần 2  2 cái
21 Lắp nút bịt đầu ống thép tráng kẽm, đường kính nút bịt 50mm Mục III, chương V, phần 2  2 cái
22 Lắp đặt van 1 chiều ren, đường kính van d=65mm Mục III, chương V, phần 2  1 cái
23 Lắp đặt van chặn ren, đường kính van d=65mm Mục III, chương V, phần 2  1 cái
24 Lắp đặt van góc chữa cháy ren, đường kính van 50mm Mục III, chương V, phần 2  2 cái
25 Bình chữa cháy MFZL 8 Mục III, chương V, phần 2  4 bình
26 Bình chữa cháy CO2 - MT5 Mục III, chương V, phần 2  2 bình
27 Lắp đặt hộp đựng phương tiện chữa cháy vách tường kích thước 600x1400x180, tôn sơn tĩnh điện Mục III, chương V, phần 2  2 hộp
28 Lắp đặt khớp nối ren trong D50 Mục III, chương V, phần 2  2 cái
29 Lắp đặt khớp nối đầu vòi D50 Mục III, chương V, phần 2  4 cái
30 cuộn vòi chữa cháy D50 dài 20m Mục III, chương V, phần 2  40 m
31 lăng phun chuyên dụng PCCC D50*13 Mục III, chương V, phần 2  2 cái
32 Nội quy tiêu lệnh Mục III, chương V, phần 2  2 cái
33 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  6,437 m2
34 Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d<100mm Mục III, chương V, phần 2  0,32 100m
D Cây xanh
1 Đào hố trồng cây, đất cấp 1, kích thước hố (đường kính x chiều sâu) 90x85cm Mục III, chương V, phần 2  34 1 cây
2 Đào hố trồng cây, đất cấp 1, kích thước hố (đường kính x chiều sâu) 60x55cm Mục III, chương V, phần 2  30 1 cây
3 Vận chuyển cây vào các hố trồng tại công trình, cỡ bầu 70x70 cm- phạm vi v/c từ 50-100m Mục III, chương V, phần 2  36 1 cây
4 Vận chuyển cây vào các hố trồng tại các công trình, phạm vi v/c từ 50-100m, bầu cỡ 30x30cm Mục III, chương V, phần 2  30 cây
5 Cho phân vào hố, kích thước hố (đường kính x chiều sâu) 90x85cm Mục III, chương V, phần 2  36 1 hố
6 Cho phân vào hố, kích thước hố (đường kính x chiều sâu) 60x55cm Mục III, chương V, phần 2  30 1 hố
7 Trồng cây bóng mát, cây cảnh, bầu cỡ 70x65cm Mục III, chương V, phần 2  36 1 cây
8 Trồng cây bóng mát, cây cảnh, bầu cỡ 30x30cm Mục III, chương V, phần 2  30 1 cây
9 Cây Phượng đỏ, đường kính thân cây 20-25cm, độ cao cây 4-5m Mục III, chương V, phần 2  5 cây
10 Cây hoa ban, đường kính thân cây 15-17cm, độ cao cây 4-5m Mục III, chương V, phần 2  4 cây
11 Cây kèn hồng, đường kính thân cây 10-15cm, độ cao cây 4-5m Mục III, chương V, phần 2  25 cây
12 Cây lộc vừng, đường kính thân cây 15-20cm, độ cao cây 2-3m Mục III, chương V, phần 2  2 cây
13 Cây diềm chuỗi ngọc Mục III, chương V, phần 2  264 md
14 Thảm cỏ nhật Mục III, chương V, phần 2  1.023 m2
15 Cây dâm bụt Mục III, chương V, phần 2  30 cây
16 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục III, chương V, phần 2  318,099 m3
17 Cọc chống gỗ Mục III, chương V, phần 2  476 md
18 Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng (90 ngày) Mục III, chương V, phần 2  66 cây
19 Bảo dưỡng bồn hoa thảm cỏ bằng xe bồn (30 ngày) Mục III, chương V, phần 2  10,23 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->