Gói thầu: Chi phí xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200752657-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Lạc Vệ
Tên gói thầu Chi phí xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200743391
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách cấp trên hỗ trợ, ngân sách xã và nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-19 09:06:00 đến ngày 2020-07-29 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,218,579,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 6 PHÒNG
1 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V - E HSMT 1.150,005 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V - E HSMT 473,916 m2
3 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V - E HSMT 100 m2
4 Tháo dỡ cửa Chương V - E HSMT 48,24 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ Chương V - E HSMT 81,067 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Chương V - E HSMT 22,343 m2
7 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V - E HSMT 360,999
8 Tháo dỡ thiết bị điện, hệ thống điện Chương V - E HSMT 3 công
9 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Chương V - E HSMT 25,419 m2
10 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Chương V - E HSMT 5,573 m3
11 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V - E HSMT 4,022 100m2
12 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100 Chương V - E HSMT 100 m2
13 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 431,71 m2
14 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 1.168,797 m2
15 Sơn cửa bằng sơn PU Chương V - E HSMT 81,067 m2
16 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 22,343 1m2
17 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V - E HSMT 42,775 1m2
18 Mua cửa xếp có lá U 1ly mạ xanh Chương V - E HSMT 11,145 m2
19 Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn Chương V - E HSMT 11,145 m2
20 Lát nền, sàn gạch ceramic - KT 600x600mm Chương V - E HSMT 363,479 m2
21 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - KT 120x600mm Chương V - E HSMT 23,414 m2
22 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 1,627 m3
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,031 tấn
24 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - E HSMT 0,129 100m2
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 0,678 m3
26 Lắp đặt con tiện xi măng lan can Chương V - E HSMT 111 con
27 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 17,876 m2
28 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V - E HSMT 17,876 m2
29 Mua thép mạ kẽm D60x1.9 Chương V - E HSMT 88,3361 kg
30 Gia công lan can Chương V - E HSMT 0,0866 tấn
31 Lắp dựng lan can sắt Chương V - E HSMT 4,9312 m2
32 Láng granitô cầu thang Chương V - E HSMT 25,419 m2
33 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 84,58 m
34 Vách kính cố định dùng toàn bộ kính trắng 6,38mm Chương V - E HSMT 8,745 m2
35 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x10mm2 Chương V - E HSMT 50 m
36 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x6mm2 Chương V - E HSMT 15 m
37 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V - E HSMT 62 m
38 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4 mm2 Chương V - E HSMT 18 m
39 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5 mm2 Chương V - E HSMT 72 m
40 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5 mm2 Chương V - E HSMT 420 m
41 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính D20 mm Chương V - E HSMT 572 m
42 Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A Chương V - E HSMT 1 cái
43 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V - E HSMT 4 cái
44 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V - E HSMT 6 cái
45 Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất Fi =8mm Chương V - E HSMT 2 m
46 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V - E HSMT 24 bộ
47 Lắp đặt đèn sát trần Chương V - E HSMT 8 bộ
48 Lắp đặt quạt trần Chương V - E HSMT 12 cái
49 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - E HSMT 14 cái
50 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - E HSMT 1 cái
51 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V - E HSMT 12 cái
52 Lắp đặt hộp nối automat, KT 300x220x120 mm Chương V - E HSMT 2 hộp
53 Đế nhựa âm tường chống cháy Chương V - E HSMT 6 cái
54 Lắp đặt hộp đấu dây Chương V - E HSMT 6 bộ
55 Lắp đặt hộp nối, đế âm Chương V - E HSMT 12 hộp
56 Lắp đặt bảng điện Chương V - E HSMT 6 cái
57 Lắp đặt bảng điện Chương V - E HSMT 6 hộp
58 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Chương V - E HSMT 12 máy
59 Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 6,4mm Chương V - E HSMT 0,6 100m
60 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 6,4mm Chương V - E HSMT 0,6 100m
61 Ống nước ngưng và bảo ôn 21 Chương V - E HSMT 0,6 m
62 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V - E HSMT 60 m
63 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - E HSMT 168 m
64 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Chương V - E HSMT 12 cái
B CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 8 PHÒNG
1 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V - E HSMT 1.379,41 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V - E HSMT 678,51 m2
3 Tháo dỡ cửa Chương V - E HSMT 114,72 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ Chương V - E HSMT 205,175 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Chương V - E HSMT 49,784 m2
6 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V - E HSMT 514,321
7 Tháo dỡ thiết bị điện, hệ thống điện Chương V - E HSMT 4 công
8 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Chương V - E HSMT 39,059 m2
9 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Chương V - E HSMT 6,481 m3
10 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 485,89 m2
11 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 1.539,853 m2
12 Sơn cửa bằng sơn PU Chương V - E HSMT 205,175 m2
13 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 49,786 1m2
14 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V - E HSMT 101,225 1m2
15 Mua cửa xếp có lá U 1ly mạ xanh Chương V - E HSMT 12,144 m2
16 Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn Chương V - E HSMT 12,144 m2
17 Lát nền, sàn gạch ceramic - KT 600x600mm Chương V - E HSMT 516,801 m2
18 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - KT 120x600mm Chương V - E HSMT 32,177 m2
19 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 2,287 m3
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,043 tấn
21 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - E HSMT 0,182 100m2
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 0,953 m3
23 Lắp đặt con tiện xi măng lan can Chương V - E HSMT 156 con
24 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 25,126 m2
25 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V - E HSMT 25,126
26 Mua thép mạ kẽm D60x1.9 Chương V - E HSMT 124,1636 kg
27 Gia công lan can Chương V - E HSMT 0,1217 tấn
28 Lắp dựng lan can sắt Chương V - E HSMT 6,9312 m2
29 Láng granitô cầu thang Chương V - E HSMT 39,059 m2
30 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 Chương V - E HSMT 76,4 m
31 Vách kính cố định dùng toàn bộ kính trắng 6,38mm Chương V - E HSMT 17,28 m2
32 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x10 mm2 Chương V - E HSMT 50 m
33 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x6 mm2 Chương V - E HSMT 15 m
34 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6 mm2 Chương V - E HSMT 82 m
35 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4 mm2 Chương V - E HSMT 34 m
36 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5 mm2 Chương V - E HSMT 96 m
37 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5 mm2 Chương V - E HSMT 630 m
38 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V - E HSMT 842 m
39 Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A Chương V - E HSMT 1 cái
40 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V - E HSMT 4 cái
41 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V - E HSMT 6 cái
42 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V - E HSMT 2 cái
43 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V - E HSMT 48 bộ
44 Lắp đặt đèn sát trần Chương V - E HSMT 10 bộ
45 Lắp đặt quạt trần Chương V - E HSMT 32 cái
46 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - E HSMT 14 cái
47 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - E HSMT 1 cái
48 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V - E HSMT 16 cái
49 Lắp đặt hộp automat, KT 300x220x120mm Chương V - E HSMT 2 hộp
50 Đế nhựa âm tường chống cháy Chương V - E HSMT 8 cái
51 Lắp đặt hộp đấu dây Chương V - E HSMT 8 bộ
52 Lắp đặt hộp nối, phân dây Chương V - E HSMT 16 hộp
53 Lắp đặt bảng điện Chương V - E HSMT 8 cái
54 Lắp đặt bảng điện Chương V - E HSMT 8 hộp
55 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Chương V - E HSMT 16 máy
56 Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 6,4mm Chương V - E HSMT 0,8 100m
57 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 6,4mm Chương V - E HSMT 0,8 100m
58 Ống nước ngưng và bảo ôn 21 Chương V - E HSMT 48 m
59 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V - E HSMT 120 m
60 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - E HSMT 224 m
61 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V - E HSMT 16 cái
C CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V - E HSMT 6,446 m3
2 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤50cm Chương V - E HSMT 16 cây
3 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤50cm Chương V - E HSMT 16 gốc
4 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V - E HSMT 163,046 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Chương V - E HSMT 61,942 m2
6 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 163,046 m2
7 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 61,942 m2
8 Đào móng - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,0521 100m3
9 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,0236 100m2
10 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V - E HSMT 0,7552 m3
11 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100 Chương V - E HSMT 0,7269 m3
12 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100 Chương V - E HSMT 1,0903 m3
13 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - E HSMT 0,0236 100m2
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,0183 tấn
15 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 0,2596 m3
16 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - E HSMT 0,0263 m3
17 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100 Chương V - E HSMT 2,8321 m3
18 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 52,48 m2
19 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 52,48 m2
20 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra - Cấp đất II Chương V - E HSMT 4,3053 1m3
21 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V - E HSMT 0,5382 m3
22 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,1411 100m2
23 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,0099 tấn
24 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - E HSMT 0,0752 tấn
25 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 1,339 m3
26 Bu lông chân cột M16 Chương V - E HSMT 39,7656 kg
27 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,1134 100m3
28 Gia công xà gồ thép Chương V - E HSMT 0,4239 tấn
29 Gia công cột bằng thép hình Chương V - E HSMT 0,1587 tấn
30 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Chương V - E HSMT 0,7795 tấn
31 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 21,8534 1m2
32 Lắp cột thép các loại Chương V - E HSMT 0,1587 tấn
33 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - E HSMT 0,4239 tấn
34 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V - E HSMT 0,7795 tấn
35 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V - E HSMT 0,936 100m2
36 Bản mã bắt chân đế Chương V - E HSMT 53,1916 kg
37 Tôn úp nóc Chương V - E HSMT 18 md
38 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,777 100m3
39 Lớp nilong giữ nước Chương V - E HSMT 776,72 m2
40 Bê tông nền, M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 77,672 m3
41 Lát gạch xi măng KT 400x400x30mm Chương V - E HSMT 512,26 m2
42 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 2,4077 m3
43 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 15,96 m2
44 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - KT 120x600mm Chương V - E HSMT 10,488 m2
45 Tháo dỡ mái tôn Chương V - E HSMT 33,3 m2
46 Tháo dỡ kết cấu sắt thép Chương V - E HSMT 0,163 tấn
47 Phá dỡ kết cấu tường gạch Chương V - E HSMT 0,4356
48 Tháo dỡ cửa Chương V - E HSMT 8,1 m2
49 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V - E HSMT 13,6504 m2
50 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V - E HSMT 108,216 m2
51 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 0,4356 m3
52 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V - E HSMT 13,4524 m2
53 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 69,212 m2
54 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 39,004 m2
55 Trát trần, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 13,4524 m2
56 Lát nền, sàn gạch ceramic - KT 600x600mm Chương V - E HSMT 13,6504 m2
57 Gia công xà gồ thép Chương V - E HSMT 0,163 tấn
58 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 13,8438 1m2
59 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - E HSMT 0,163 tấn
60 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V - E HSMT 0,333 100m2
61 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V - E HSMT 14,076 m2
62 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100 Chương V - E HSMT 14,076 m2
63 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 52,456 m2
64 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 69,212 m2
65 Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh; cửa đi+cửa sổ mở quay dùng kính 6,38 màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề (chưa bao gồm khóa và chốt) Chương V - E HSMT 11,1 m2
66 Khóa tay bẻ đồng bộ cửa đi Chương V - E HSMT 1 cái
67 Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ Chương V - E HSMT 1 cái
68 Cửa sổ mở quay 1 hoặc 2 cánh dùng kính 6,38mm màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề (chưa bao gồm chốt): Chương V - E HSMT 5,94 cái
69 Khóa tay bẻ đồng bộ cửa đi Chương V - E HSMT 3 cái
70 Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ Chương V - E HSMT 3 cái
71 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V - E HSMT 0,1023 tấn
72 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 4,3419 1m2
73 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - E HSMT 4,3419 m2
74 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - E HSMT 30 m
75 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - E HSMT 12 m
76 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V - E HSMT 42 m
77 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V - E HSMT 1 cái
78 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V - E HSMT 1 bộ
79 Lắp đặt quạt trần Chương V - E HSMT 1 cái
80 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V - E HSMT 2 cái
81 Đế nhựa âm tường chống cháy Chương V - E HSMT 2 cái
82 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế Chương V - E HSMT 1 cái
83 Tháo dỡ cửa Chương V - E HSMT 10,2 m2
84 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V - E HSMT 1,7908 m3
85 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V - E HSMT 24,0192 m2
86 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 24,0192 m2
87 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V - E HSMT 24,0192 m2
88 Thép inox làm cổng Chương V - E HSMT 273,9518 kg
89 Gia công cổng sắt Chương V - E HSMT 0,274 tấn
90 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - E HSMT 12,44 m2
91 Biển tên trường khung xương thép V50x5, hộp mạ kẽm 20x20x1.2, mặt bằng alumium dày 4mm (lắp đặt hoàn thiện) Chương V - E HSMT 4 m2
92 Chữ đồng " TRƯỜNG TIỂU HỌC LẠC VỆ 2, HUYỆN TIÊN DU" cao 400 Chương V - E HSMT 30 chữ
93 Chữ đồng " PHÒNG GIÁO DỤC & ĐÀO TẠO HUYỆN TIÊN DU" cao 100 Chương V - E HSMT 30 chữ
94 Chữ đồng " ĐỊA CHỈ: THÔN HỘ VỆ - XÃ LẠC VỆ- HUYỆN TIÊN DU" cao 100 Chương V - E HSMT 32 chữ
95 Chữ đồng " SĐT: 0222.3.723.595" cao 100 Chương V - E HSMT 14 chữ
D XÂY MỚI NHÀ ĂN
1 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, cọc, cột Chương V - E HSMT 3,344 100m2
2 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,9509 tấn
3 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Chương V - E HSMT 2,805 tấn
4 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm Chương V - E HSMT 0,0689 tấn
5 Mua thép tấm làm bản mã đầu cọc và bản táp nối cọc Chương V - E HSMT 813,7524 kg
6 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,4944 tấn
7 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,4944 tấn
8 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 20x20cm Chương V - E HSMT 56 1 mối nối
9 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2 Chương V - E HSMT 22,584 m3
10 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm - Cấp đất II Chương V - E HSMT 5,8128 100m
11 Cọc ép âm Chương V - E HSMT 1 cái
12 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,168 100m
13 Phá dỡ kết cấu bê tông cột Chương V - E HSMT 0,672
14 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra - Cấp đất II Chương V - E HSMT 30,436 1m3
15 Đào móng - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,389 100m3
16 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,078 100m2
17 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,135 100m2
18 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V - E HSMT 5,9 m3
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,4861 tấn
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - E HSMT 0,7569 tấn
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V - E HSMT 1,8928 tấn
22 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,4554 100m2
23 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,857 100m2
24 Bê tông móng, M250, đá 2x4 Chương V - E HSMT 27,695 m3
25 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100 Chương V - E HSMT 11,267 m3
26 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,1503 100m2
27 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 1,6535 m3
28 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,239 100m3
29 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,4534 100m3
30 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0551 100m3
31 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,2055 tấn
32 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm Chương V - E HSMT 1,3324 tấn
33 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 1,2152 100m2
34 Bê tông cột, M250, đá 1x2 Chương V - E HSMT 8,624 m3
35 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - E HSMT 1,72 100m2
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,6151 tấn
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Chương V - E HSMT 1,7957 tấn
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm Chương V - E HSMT 0,9094 tấn
39 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2 Chương V - E HSMT 18,518 m3
40 Ván khuôn sàn mái Chương V - E HSMT 3,484 100m2
41 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 3,3224 tấn
42 Bê tông sàn mái M250, đá 1x2 Chương V - E HSMT 30,369 m3
43 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,304 100m2
44 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 0,1453 tấn
45 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 0,109 tấn
46 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 1,986 m3
47 Ván khuôn cầu thang thường Chương V - E HSMT 0,267 100m2
48 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,4688 tấn
49 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm Chương V - E HSMT 0,1344 tấn
50 Bê tông cầu thang thường M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 2,283 m3
51 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100 Chương V - E HSMT 0,7425 m3
52 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Chương V - E HSMT 21,045 m2
53 Láng granitô cầu thang Chương V - E HSMT 21,045 m2
54 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 38,18 m
55 Trụ cầu thang inox D150 Chương V - E HSMT 1 cái
56 Mua Inox 304 làm lan can cầu thang Chương V - E HSMT 106,155 kg
57 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 11,4257 m3
58 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - E HSMT 0,082 100m2
59 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,064 tấn
60 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 0,902 m3
61 Mua thép hình U80x40x3 làm xà gồ mái Chương V - E HSMT 849,375 kg
62 Gia công xà gồ thép Chương V - E HSMT 0,8494 tấn
63 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 70,3744 1m2
64 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - E HSMT 0,8494 tấn
65 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V - E HSMT 1,9381 100m2
66 úp nóc mái + xối nước Chương V - E HSMT 36,8 m
67 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm Chương V - E HSMT 0,306 100m
68 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm Chương V - E HSMT 4 cái
69 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm Chương V - E HSMT 4 cái
70 Lắp đặt rọ chắn giác thoát nước mái Chương V - E HSMT 4 cái
71 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V - E HSMT 64,746 m2
72 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100 Chương V - E HSMT 64,746 m2
73 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 68,128 m3
74 Xây tường thẳng gạch xi măng 10,5x6x22cm, vữa XM M50 Chương V - E HSMT 5,046 m3
75 Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100 Chương V - E HSMT 5,842 m3
76 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - E HSMT 484,152 m2
77 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - E HSMT 275,236 m2
78 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 56,536 m2
79 Trát trần, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 375,1 m2
80 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 130,8 m
81 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 494,152 m2
82 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 680,705 m2
83 Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh; cửa đi+cửa sổ mở quay dùng kính 6,38 màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề (chưa bao gồm khóa và chốt) Chương V - E HSMT 27,638 m2
84 Khóa tay bẻ đồng bộ cửa đi Chương V - E HSMT 8 cái
85 Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ Chương V - E HSMT 8 cái
86 Cửa sổ mở quay 1 hoặc 2 cánh dùng kính 6,38mm màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề (chưa bao gồm chốt): Chương V - E HSMT 4,76 m2
87 Cửa sổ lật dùng kính 6,38mm màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề và tay chống gió (chưa bao gồm chốt): Chương V - E HSMT 64,6 m2
88 Khóa tay bẻ đồng bộ cửa đi Chương V - E HSMT 21 cái
89 Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ Chương V - E HSMT 21 cái
90 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V - E HSMT 1,29 tấn
91 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 46,956 1m2
92 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - E HSMT 69,36 m2
93 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V - E HSMT 15,133 m3
94 Lát nền, sàn gạch ceramic - KT 600x600mm Chương V - E HSMT 279,251 m2
95 Ốp tường trụ, cột - KT 300x600mm Chương V - E HSMT 228,996 m2
96 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, KT 60x240mm Chương V - E HSMT 24,314 m2
97 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V - E HSMT 4,52 100m2
98 Công sơn sứ đón điện, 2 sứ thép L63 Chương V - E HSMT 1 bộ
99 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V - E HSMT 82 m
100 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4 mm2 Chương V - E HSMT 34 m
101 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - E HSMT 96 m
102 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - E HSMT 630 m
103 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x10mm2 Chương V - E HSMT 50 m
104 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x6mm2 Chương V - E HSMT 15 m
105 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V - E HSMT 842 m
106 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V - E HSMT 8 cái
107 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V - E HSMT 4 cái
108 Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A Chương V - E HSMT 1 cái
109 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V - E HSMT 48 bộ
110 Lắp đặt đèn sát trần Chương V - E HSMT 10 bộ
111 Lắp đặt quạt trần Chương V - E HSMT 32 cái
112 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V - E HSMT 16 cái
113 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤500cm2 Chương V - E HSMT 8 hộp
114 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤500cm2 Chương V - E HSMT 8 hộp
115 Lắp đặt đồng hồ Ampe Chương V - E HSMT 14 cái
116 Lắp đặt tủ điện phân phối Chương V - E HSMT 2 cái
117 Đào móng băng - Cấp đất II Chương V - E HSMT 10,512 1m3
118 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm Chương V - E HSMT 120 m
119 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =14mm Chương V - E HSMT 42 m
120 Gia công, đóng cọc chống sét Chương V - E HSMT 5 cọc
121 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - E HSMT 10,512 m3
122 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m Chương V - E HSMT 3 cái
123 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m Chương V - E HSMT 3 cái
124 Quả cầu sứ chân kim thu sét Chương V - E HSMT 3 quả
125 Thí nghiệm đo điện trở tiếp đất Chương V - E HSMT 1 ca
126 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V - E HSMT 0,4599 m3
127 Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 0,6629 m3
128 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 4,392 m2
129 Láng granitô cầu thang Chương V - E HSMT 4,392 m2
130 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 Chương V - E HSMT 12,16 m
131 Đào móng - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,0672 100m3
132 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,0958 100m2
133 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6 Chương V - E HSMT 0,32 m3
134 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,1825 tấn
135 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 1,534 m3
136 Bu lông chân cột Chương V - E HSMT 90 cái
137 Gia công thang sắt Chương V - E HSMT 4,437 tấn
138 Lắp dựng dầm tường, dầm cột, dầm cầu trục đơn Chương V - E HSMT 4,437 tấn
139 Gia công lan can Chương V - E HSMT 0,3898 tấn
140 Lắp dựng lan can sắt Chương V - E HSMT 29,5458 m2
141 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 211,99 1m2
142 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Chương V - E HSMT 8 máy
143 Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 6,4mm Chương V - E HSMT 0,4 100m
144 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 6,4mm Chương V - E HSMT 0,4 100m
145 Ống nước ngưng và bảo ôn 21 Chương V - E HSMT 0,4 m
146 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V - E HSMT 65 m
147 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - E HSMT 168 m
148 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V - E HSMT 8 cái
149 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - E HSMT 6 bộ
150 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Chương V - E HSMT 1 100m
151 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V - E HSMT 0,6 100m
152 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm Chương V - E HSMT 6 cái
153 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm Chương V - E HSMT 6 cái
154 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm Chương V - E HSMT 10 cái
155 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm Chương V - E HSMT 10 cái
156 Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm Chương V - E HSMT 1 cái
157 Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm Chương V - E HSMT 1 cái
E HỆ THỐNG BÁO CHÁY
1 Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy 30 kênh Chương V - E HSMT 1 trung tâm
2 Đầu báo nhiệt gia tăng Chương V - E HSMT 22 cái
3 Lắp đặt đế đầu báo nhiệt gia tăng Chương V - E HSMT 2,2 10 đầu
4 Chuông báo cháy Chương V - E HSMT 4 cái
5 Lắp đặt chuông báo cháy Chương V - E HSMT 0,8 5 chuông
6 Đèn báo cháy khu vực Chương V - E HSMT 4 cái
7 Lắp đặt đèn báo cháy Chương V - E HSMT 0,8 5 đèn
8 Nút báo chuyên dụng Chương V - E HSMT 4 cái
9 Lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp Chương V - E HSMT 0,8 5 nút
10 Lắp đặt hộp tổ hợp chuông, nút ấn Chương V - E HSMT 4 hộp
11 Lắp đặt điện trở cuối kênh Chương V - E HSMT 2 bộ
12 Đèn báo phòng Chương V - E HSMT 4 cái
13 Lắp đặt đèn báo phòng Chương V - E HSMT 0,8 5 đèn
14 Ác quy dự phòng 12VCD Chương V - E HSMT 1 cái
15 Lắp đặt hộp kỹ thuật đấu dây Chương V - E HSMT 2 hộp
16 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 Chương V - E HSMT 200 m
17 Lắp đặt cáp tín hiệu 5x1mm2 Chương V - E HSMT 7 10 m
18 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Chương V - E HSMT 200 m
19 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm Chương V - E HSMT 70 m
20 Măng sông nối ống PVC D16 Chương V - E HSMT 60 cái
21 Cút nối ống D16 Chương V - E HSMT 20 cái
22 Kẹp đỡ ống D16 Chương V - E HSMT 50 cái
23 Hộp chia ngả D16 Chương V - E HSMT 22 cái
24 Đèn thoát hiểm Exit Chương V - E HSMT 5 cái
25 Lắp đặt đèn thoát hiểm Chương V - E HSMT 1 5 đèn
26 Đèn chiếu sáng sự cố Chương V - E HSMT 8 cái
27 Lắp đặt đèn sự cố Chương V - E HSMT 1,6 5 đèn
28 Hiệu chỉnh toàn trình hệ thống, hiệu chỉnh trung tâm báo cháy Chương V - E HSMT 3 kênh
29 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - E HSMT 150 m
30 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Chương V - E HSMT 150 m
F HỆ THỐNG CHỮA CHÁY
1 Đục lỗ thông tường xây gạch, chiều dài tường ≤11, tiết diện lỗ ≤0,04m2 Chương V - E HSMT 20 lỗ
2 Cắt mặt đường bê tông Chương V - E HSMT 0,7 100m
3 Phá dỡ kết cấu bê tông nền Chương V - E HSMT 2,5
4 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 100mm Chương V - E HSMT 0,4 100m
5 Lắp đặt cút tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 100mm Chương V - E HSMT 3 cái
6 Lắp đặt tê gang nối bằng p/p mặt bích, ĐK 100mm Chương V - E HSMT 1 cái
7 Bê tông bệ máy, M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 2,5
8 Bộ dụng cụ phá dỡ Chương V - E HSMT 1
9 Lắp đặt trụ cứu hoả 3 cửa D65 Chương V - E HSMT 1 cái
10 Lắp đặt trụ tiếp nước ĐK 100mm 2 cửa D65 Chương V - E HSMT 1 cái
11 Lắp đặt van 1 chiều BB, ĐK 100mm Chương V - E HSMT 1 cái
12 Lắp đặt van BB, ĐK 100mm Chương V - E HSMT 2 cái
13 Lắp đặt hộp đựng phương tiện chữa cháy KT 1000x600x220 Chương V - E HSMT 1 hộp
14 Bình chữa cháy ABC MFZ4, 4 kg Chương V - E HSMT 8 bình
15 Bình chữa cháy khí CO2 3kg Chương V - E HSMT 4 bình
16 Thử áp lực đường ống gang, thép, ĐK <100mm Chương V - E HSMT 0,4 100m
17 Đào móng băng, đất C1 Chương V - E HSMT 12
18 Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,1159 100m³
19 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - E HSMT 14,318 m2
20 Cuộn vòi chữa cháy D65 dài 20m + khớp nối Chương V - E HSMT 1 cuộn
21 Lăng phun D65 Chương V - E HSMT 1 cái
22 Nội quy tiêu lệnh Chương V - E HSMT 4 cái
23 Lắp đặt khay đựng bình chữa cháy Chương V - E HSMT 4 hộp
24 Lắp đặt các dụng cụ chữa cháy, bình bọt, lăng phun, tiêu lệnh Chương V - E HSMT 4 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->