Gói thầu: Chi phí xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200752657-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Lạc Vệ |
| Tên gói thầu | Chi phí xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200743391 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách cấp trên hỗ trợ, ngân sách xã và nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-19 09:06:00 đến ngày 2020-07-29 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,218,579,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 6 PHÒNG | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V - E HSMT | 1.150,005 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Chương V - E HSMT | 473,916 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V - E HSMT | 100 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa | Chương V - E HSMT | 48,24 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Chương V - E HSMT | 81,067 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Chương V - E HSMT | 22,343 | m2 |
| 7 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V - E HSMT | 360,999 | m² |
| 8 | Tháo dỡ thiết bị điện, hệ thống điện | Chương V - E HSMT | 3 | công |
| 9 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Chương V - E HSMT | 25,419 | m2 |
| 10 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Chương V - E HSMT | 5,573 | m3 |
| 11 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V - E HSMT | 4,022 | 100m2 |
| 12 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100 | Chương V - E HSMT | 100 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 431,71 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 1.168,797 | m2 |
| 15 | Sơn cửa bằng sơn PU | Chương V - E HSMT | 81,067 | m2 |
| 16 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 22,343 | 1m2 |
| 17 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V - E HSMT | 42,775 | 1m2 |
| 18 | Mua cửa xếp có lá U 1ly mạ xanh | Chương V - E HSMT | 11,145 | m2 |
| 19 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | Chương V - E HSMT | 11,145 | m2 |
| 20 | Lát nền, sàn gạch ceramic - KT 600x600mm | Chương V - E HSMT | 363,479 | m2 |
| 21 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - KT 120x600mm | Chương V - E HSMT | 23,414 | m2 |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 1,627 | m3 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,031 | tấn |
| 24 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - E HSMT | 0,129 | 100m2 |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 0,678 | m3 |
| 26 | Lắp đặt con tiện xi măng lan can | Chương V - E HSMT | 111 | con |
| 27 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 17,876 | m2 |
| 28 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V - E HSMT | 17,876 | m2 |
| 29 | Mua thép mạ kẽm D60x1.9 | Chương V - E HSMT | 88,3361 | kg |
| 30 | Gia công lan can | Chương V - E HSMT | 0,0866 | tấn |
| 31 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V - E HSMT | 4,9312 | m2 |
| 32 | Láng granitô cầu thang | Chương V - E HSMT | 25,419 | m2 |
| 33 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 84,58 | m |
| 34 | Vách kính cố định dùng toàn bộ kính trắng 6,38mm | Chương V - E HSMT | 8,745 | m2 |
| 35 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x10mm2 | Chương V - E HSMT | 50 | m |
| 36 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x6mm2 | Chương V - E HSMT | 15 | m |
| 37 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V - E HSMT | 62 | m |
| 38 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4 mm2 | Chương V - E HSMT | 18 | m |
| 39 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5 mm2 | Chương V - E HSMT | 72 | m |
| 40 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5 mm2 | Chương V - E HSMT | 420 | m |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính D20 mm | Chương V - E HSMT | 572 | m |
| 42 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 43 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 44 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 45 | Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất Fi =8mm | Chương V - E HSMT | 2 | m |
| 46 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V - E HSMT | 24 | bộ |
| 47 | Lắp đặt đèn sát trần | Chương V - E HSMT | 8 | bộ |
| 48 | Lắp đặt quạt trần | Chương V - E HSMT | 12 | cái |
| 49 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V - E HSMT | 14 | cái |
| 50 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 51 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V - E HSMT | 12 | cái |
| 52 | Lắp đặt hộp nối automat, KT 300x220x120 mm | Chương V - E HSMT | 2 | hộp |
| 53 | Đế nhựa âm tường chống cháy | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 54 | Lắp đặt hộp đấu dây | Chương V - E HSMT | 6 | bộ |
| 55 | Lắp đặt hộp nối, đế âm | Chương V - E HSMT | 12 | hộp |
| 56 | Lắp đặt bảng điện | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 57 | Lắp đặt bảng điện | Chương V - E HSMT | 6 | hộp |
| 58 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Chương V - E HSMT | 12 | máy |
| 59 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 6,4mm | Chương V - E HSMT | 0,6 | 100m |
| 60 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 6,4mm | Chương V - E HSMT | 0,6 | 100m |
| 61 | Ống nước ngưng và bảo ôn 21 | Chương V - E HSMT | 0,6 | m |
| 62 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Chương V - E HSMT | 60 | m |
| 63 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V - E HSMT | 168 | m |
| 64 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Chương V - E HSMT | 12 | cái |
| B | CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 8 PHÒNG | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V - E HSMT | 1.379,41 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Chương V - E HSMT | 678,51 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa | Chương V - E HSMT | 114,72 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Chương V - E HSMT | 205,175 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Chương V - E HSMT | 49,784 | m2 |
| 6 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V - E HSMT | 514,321 | m² |
| 7 | Tháo dỡ thiết bị điện, hệ thống điện | Chương V - E HSMT | 4 | công |
| 8 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Chương V - E HSMT | 39,059 | m2 |
| 9 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Chương V - E HSMT | 6,481 | m3 |
| 10 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 485,89 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 1.539,853 | m2 |
| 12 | Sơn cửa bằng sơn PU | Chương V - E HSMT | 205,175 | m2 |
| 13 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 49,786 | 1m2 |
| 14 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V - E HSMT | 101,225 | 1m2 |
| 15 | Mua cửa xếp có lá U 1ly mạ xanh | Chương V - E HSMT | 12,144 | m2 |
| 16 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | Chương V - E HSMT | 12,144 | m2 |
| 17 | Lát nền, sàn gạch ceramic - KT 600x600mm | Chương V - E HSMT | 516,801 | m2 |
| 18 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - KT 120x600mm | Chương V - E HSMT | 32,177 | m2 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 2,287 | m3 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,043 | tấn |
| 21 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - E HSMT | 0,182 | 100m2 |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 0,953 | m3 |
| 23 | Lắp đặt con tiện xi măng lan can | Chương V - E HSMT | 156 | con |
| 24 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 25,126 | m2 |
| 25 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V - E HSMT | 25,126 | m² |
| 26 | Mua thép mạ kẽm D60x1.9 | Chương V - E HSMT | 124,1636 | kg |
| 27 | Gia công lan can | Chương V - E HSMT | 0,1217 | tấn |
| 28 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V - E HSMT | 6,9312 | m2 |
| 29 | Láng granitô cầu thang | Chương V - E HSMT | 39,059 | m2 |
| 30 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | Chương V - E HSMT | 76,4 | m |
| 31 | Vách kính cố định dùng toàn bộ kính trắng 6,38mm | Chương V - E HSMT | 17,28 | m2 |
| 32 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x10 mm2 | Chương V - E HSMT | 50 | m |
| 33 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x6 mm2 | Chương V - E HSMT | 15 | m |
| 34 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6 mm2 | Chương V - E HSMT | 82 | m |
| 35 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4 mm2 | Chương V - E HSMT | 34 | m |
| 36 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5 mm2 | Chương V - E HSMT | 96 | m |
| 37 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5 mm2 | Chương V - E HSMT | 630 | m |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Chương V - E HSMT | 842 | m |
| 39 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 41 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 42 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 43 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V - E HSMT | 48 | bộ |
| 44 | Lắp đặt đèn sát trần | Chương V - E HSMT | 10 | bộ |
| 45 | Lắp đặt quạt trần | Chương V - E HSMT | 32 | cái |
| 46 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V - E HSMT | 14 | cái |
| 47 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 48 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V - E HSMT | 16 | cái |
| 49 | Lắp đặt hộp automat, KT 300x220x120mm | Chương V - E HSMT | 2 | hộp |
| 50 | Đế nhựa âm tường chống cháy | Chương V - E HSMT | 8 | cái |
| 51 | Lắp đặt hộp đấu dây | Chương V - E HSMT | 8 | bộ |
| 52 | Lắp đặt hộp nối, phân dây | Chương V - E HSMT | 16 | hộp |
| 53 | Lắp đặt bảng điện | Chương V - E HSMT | 8 | cái |
| 54 | Lắp đặt bảng điện | Chương V - E HSMT | 8 | hộp |
| 55 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Chương V - E HSMT | 16 | máy |
| 56 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 6,4mm | Chương V - E HSMT | 0,8 | 100m |
| 57 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 6,4mm | Chương V - E HSMT | 0,8 | 100m |
| 58 | Ống nước ngưng và bảo ôn 21 | Chương V - E HSMT | 48 | m |
| 59 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Chương V - E HSMT | 120 | m |
| 60 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V - E HSMT | 224 | m |
| 61 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V - E HSMT | 16 | cái |
| C | CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V - E HSMT | 6,446 | m3 |
| 2 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤50cm | Chương V - E HSMT | 16 | cây |
| 3 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤50cm | Chương V - E HSMT | 16 | gốc |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V - E HSMT | 163,046 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Chương V - E HSMT | 61,942 | m2 |
| 6 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 163,046 | m2 |
| 7 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 61,942 | m2 |
| 8 | Đào móng - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0521 | 100m3 |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,0236 | 100m2 |
| 10 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V - E HSMT | 0,7552 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100 | Chương V - E HSMT | 0,7269 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100 | Chương V - E HSMT | 1,0903 | m3 |
| 13 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - E HSMT | 0,0236 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,0183 | tấn |
| 15 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 0,2596 | m3 |
| 16 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V - E HSMT | 0,0263 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100 | Chương V - E HSMT | 2,8321 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 52,48 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 52,48 | m2 |
| 20 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 4,3053 | 1m3 |
| 21 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V - E HSMT | 0,5382 | m3 |
| 22 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,1411 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,0099 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - E HSMT | 0,0752 | tấn |
| 25 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 1,339 | m3 |
| 26 | Bu lông chân cột M16 | Chương V - E HSMT | 39,7656 | kg |
| 27 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,1134 | 100m3 |
| 28 | Gia công xà gồ thép | Chương V - E HSMT | 0,4239 | tấn |
| 29 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V - E HSMT | 0,1587 | tấn |
| 30 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Chương V - E HSMT | 0,7795 | tấn |
| 31 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 21,8534 | 1m2 |
| 32 | Lắp cột thép các loại | Chương V - E HSMT | 0,1587 | tấn |
| 33 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - E HSMT | 0,4239 | tấn |
| 34 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V - E HSMT | 0,7795 | tấn |
| 35 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V - E HSMT | 0,936 | 100m2 |
| 36 | Bản mã bắt chân đế | Chương V - E HSMT | 53,1916 | kg |
| 37 | Tôn úp nóc | Chương V - E HSMT | 18 | md |
| 38 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,777 | 100m3 |
| 39 | Lớp nilong giữ nước | Chương V - E HSMT | 776,72 | m2 |
| 40 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 77,672 | m3 |
| 41 | Lát gạch xi măng KT 400x400x30mm | Chương V - E HSMT | 512,26 | m2 |
| 42 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 2,4077 | m3 |
| 43 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 15,96 | m2 |
| 44 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - KT 120x600mm | Chương V - E HSMT | 10,488 | m2 |
| 45 | Tháo dỡ mái tôn | Chương V - E HSMT | 33,3 | m2 |
| 46 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép | Chương V - E HSMT | 0,163 | tấn |
| 47 | Phá dỡ kết cấu tường gạch | Chương V - E HSMT | 0,4356 | m³ |
| 48 | Tháo dỡ cửa | Chương V - E HSMT | 8,1 | m2 |
| 49 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V - E HSMT | 13,6504 | m2 |
| 50 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V - E HSMT | 108,216 | m2 |
| 51 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 0,4356 | m3 |
| 52 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V - E HSMT | 13,4524 | m2 |
| 53 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 69,212 | m2 |
| 54 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 39,004 | m2 |
| 55 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 13,4524 | m2 |
| 56 | Lát nền, sàn gạch ceramic - KT 600x600mm | Chương V - E HSMT | 13,6504 | m2 |
| 57 | Gia công xà gồ thép | Chương V - E HSMT | 0,163 | tấn |
| 58 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 13,8438 | 1m2 |
| 59 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - E HSMT | 0,163 | tấn |
| 60 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V - E HSMT | 0,333 | 100m2 |
| 61 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V - E HSMT | 14,076 | m2 |
| 62 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100 | Chương V - E HSMT | 14,076 | m2 |
| 63 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 52,456 | m2 |
| 64 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 69,212 | m2 |
| 65 | Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh; cửa đi+cửa sổ mở quay dùng kính 6,38 màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề (chưa bao gồm khóa và chốt) | Chương V - E HSMT | 11,1 | m2 |
| 66 | Khóa tay bẻ đồng bộ cửa đi | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 67 | Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 68 | Cửa sổ mở quay 1 hoặc 2 cánh dùng kính 6,38mm màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề (chưa bao gồm chốt): | Chương V - E HSMT | 5,94 | cái |
| 69 | Khóa tay bẻ đồng bộ cửa đi | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 70 | Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 71 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V - E HSMT | 0,1023 | tấn |
| 72 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 4,3419 | 1m2 |
| 73 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V - E HSMT | 4,3419 | m2 |
| 74 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V - E HSMT | 30 | m |
| 75 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V - E HSMT | 12 | m |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Chương V - E HSMT | 42 | m |
| 77 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 78 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 79 | Lắp đặt quạt trần | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 80 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 81 | Đế nhựa âm tường chống cháy | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 82 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 83 | Tháo dỡ cửa | Chương V - E HSMT | 10,2 | m2 |
| 84 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V - E HSMT | 1,7908 | m3 |
| 85 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V - E HSMT | 24,0192 | m2 |
| 86 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 24,0192 | m2 |
| 87 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Chương V - E HSMT | 24,0192 | m2 |
| 88 | Thép inox làm cổng | Chương V - E HSMT | 273,9518 | kg |
| 89 | Gia công cổng sắt | Chương V - E HSMT | 0,274 | tấn |
| 90 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V - E HSMT | 12,44 | m2 |
| 91 | Biển tên trường khung xương thép V50x5, hộp mạ kẽm 20x20x1.2, mặt bằng alumium dày 4mm (lắp đặt hoàn thiện) | Chương V - E HSMT | 4 | m2 |
| 92 | Chữ đồng " TRƯỜNG TIỂU HỌC LẠC VỆ 2, HUYỆN TIÊN DU" cao 400 | Chương V - E HSMT | 30 | chữ |
| 93 | Chữ đồng " PHÒNG GIÁO DỤC & ĐÀO TẠO HUYỆN TIÊN DU" cao 100 | Chương V - E HSMT | 30 | chữ |
| 94 | Chữ đồng " ĐỊA CHỈ: THÔN HỘ VỆ - XÃ LẠC VỆ- HUYỆN TIÊN DU" cao 100 | Chương V - E HSMT | 32 | chữ |
| 95 | Chữ đồng " SĐT: 0222.3.723.595" cao 100 | Chương V - E HSMT | 14 | chữ |
| D | XÂY MỚI NHÀ ĂN | |||
| 1 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, cọc, cột | Chương V - E HSMT | 3,344 | 100m2 |
| 2 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,9509 | tấn |
| 3 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Chương V - E HSMT | 2,805 | tấn |
| 4 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Chương V - E HSMT | 0,0689 | tấn |
| 5 | Mua thép tấm làm bản mã đầu cọc và bản táp nối cọc | Chương V - E HSMT | 813,7524 | kg |
| 6 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Chương V - E HSMT | 0,4944 | tấn |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Chương V - E HSMT | 0,4944 | tấn |
| 8 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 20x20cm | Chương V - E HSMT | 56 | 1 mối nối |
| 9 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 22,584 | m3 |
| 10 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 5,8128 | 100m |
| 11 | Cọc ép âm | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 12 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,168 | 100m |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông cột | Chương V - E HSMT | 0,672 | m³ |
| 14 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 30,436 | 1m3 |
| 15 | Đào móng - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,389 | 100m3 |
| 16 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,078 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,135 | 100m2 |
| 18 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V - E HSMT | 5,9 | m3 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,4861 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - E HSMT | 0,7569 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V - E HSMT | 1,8928 | tấn |
| 22 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,4554 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,857 | 100m2 |
| 24 | Bê tông móng, M250, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 27,695 | m3 |
| 25 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100 | Chương V - E HSMT | 11,267 | m3 |
| 26 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,1503 | 100m2 |
| 27 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 1,6535 | m3 |
| 28 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,239 | 100m3 |
| 29 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,4534 | 100m3 |
| 30 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0551 | 100m3 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,2055 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm | Chương V - E HSMT | 1,3324 | tấn |
| 33 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 1,2152 | 100m2 |
| 34 | Bê tông cột, M250, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 8,624 | m3 |
| 35 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - E HSMT | 1,72 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,6151 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Chương V - E HSMT | 1,7957 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Chương V - E HSMT | 0,9094 | tấn |
| 39 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 18,518 | m3 |
| 40 | Ván khuôn sàn mái | Chương V - E HSMT | 3,484 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 3,3224 | tấn |
| 42 | Bê tông sàn mái M250, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 30,369 | m3 |
| 43 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,304 | 100m2 |
| 44 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 0,1453 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 0,109 | tấn |
| 46 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 1,986 | m3 |
| 47 | Ván khuôn cầu thang thường | Chương V - E HSMT | 0,267 | 100m2 |
| 48 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,4688 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm | Chương V - E HSMT | 0,1344 | tấn |
| 50 | Bê tông cầu thang thường M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 2,283 | m3 |
| 51 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100 | Chương V - E HSMT | 0,7425 | m3 |
| 52 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Chương V - E HSMT | 21,045 | m2 |
| 53 | Láng granitô cầu thang | Chương V - E HSMT | 21,045 | m2 |
| 54 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 38,18 | m |
| 55 | Trụ cầu thang inox D150 | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 56 | Mua Inox 304 làm lan can cầu thang | Chương V - E HSMT | 106,155 | kg |
| 57 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 11,4257 | m3 |
| 58 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - E HSMT | 0,082 | 100m2 |
| 59 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,064 | tấn |
| 60 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 0,902 | m3 |
| 61 | Mua thép hình U80x40x3 làm xà gồ mái | Chương V - E HSMT | 849,375 | kg |
| 62 | Gia công xà gồ thép | Chương V - E HSMT | 0,8494 | tấn |
| 63 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 70,3744 | 1m2 |
| 64 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - E HSMT | 0,8494 | tấn |
| 65 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V - E HSMT | 1,9381 | 100m2 |
| 66 | úp nóc mái + xối nước | Chương V - E HSMT | 36,8 | m |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Chương V - E HSMT | 0,306 | 100m |
| 68 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 69 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 70 | Lắp đặt rọ chắn giác thoát nước mái | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 71 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V - E HSMT | 64,746 | m2 |
| 72 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100 | Chương V - E HSMT | 64,746 | m2 |
| 73 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 68,128 | m3 |
| 74 | Xây tường thẳng gạch xi măng 10,5x6x22cm, vữa XM M50 | Chương V - E HSMT | 5,046 | m3 |
| 75 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100 | Chương V - E HSMT | 5,842 | m3 |
| 76 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 484,152 | m2 |
| 77 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 275,236 | m2 |
| 78 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 56,536 | m2 |
| 79 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 375,1 | m2 |
| 80 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 130,8 | m |
| 81 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 494,152 | m2 |
| 82 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 680,705 | m2 |
| 83 | Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh; cửa đi+cửa sổ mở quay dùng kính 6,38 màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề (chưa bao gồm khóa và chốt) | Chương V - E HSMT | 27,638 | m2 |
| 84 | Khóa tay bẻ đồng bộ cửa đi | Chương V - E HSMT | 8 | cái |
| 85 | Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ | Chương V - E HSMT | 8 | cái |
| 86 | Cửa sổ mở quay 1 hoặc 2 cánh dùng kính 6,38mm màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề (chưa bao gồm chốt): | Chương V - E HSMT | 4,76 | m2 |
| 87 | Cửa sổ lật dùng kính 6,38mm màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề và tay chống gió (chưa bao gồm chốt): | Chương V - E HSMT | 64,6 | m2 |
| 88 | Khóa tay bẻ đồng bộ cửa đi | Chương V - E HSMT | 21 | cái |
| 89 | Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ | Chương V - E HSMT | 21 | cái |
| 90 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V - E HSMT | 1,29 | tấn |
| 91 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 46,956 | 1m2 |
| 92 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V - E HSMT | 69,36 | m2 |
| 93 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V - E HSMT | 15,133 | m3 |
| 94 | Lát nền, sàn gạch ceramic - KT 600x600mm | Chương V - E HSMT | 279,251 | m2 |
| 95 | Ốp tường trụ, cột - KT 300x600mm | Chương V - E HSMT | 228,996 | m2 |
| 96 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, KT 60x240mm | Chương V - E HSMT | 24,314 | m2 |
| 97 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V - E HSMT | 4,52 | 100m2 |
| 98 | Công sơn sứ đón điện, 2 sứ thép L63 | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 99 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V - E HSMT | 82 | m |
| 100 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4 mm2 | Chương V - E HSMT | 34 | m |
| 101 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V - E HSMT | 96 | m |
| 102 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V - E HSMT | 630 | m |
| 103 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x10mm2 | Chương V - E HSMT | 50 | m |
| 104 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x6mm2 | Chương V - E HSMT | 15 | m |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Chương V - E HSMT | 842 | m |
| 106 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V - E HSMT | 8 | cái |
| 107 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 108 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 109 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V - E HSMT | 48 | bộ |
| 110 | Lắp đặt đèn sát trần | Chương V - E HSMT | 10 | bộ |
| 111 | Lắp đặt quạt trần | Chương V - E HSMT | 32 | cái |
| 112 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V - E HSMT | 16 | cái |
| 113 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤500cm2 | Chương V - E HSMT | 8 | hộp |
| 114 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤500cm2 | Chương V - E HSMT | 8 | hộp |
| 115 | Lắp đặt đồng hồ Ampe | Chương V - E HSMT | 14 | cái |
| 116 | Lắp đặt tủ điện phân phối | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 117 | Đào móng băng - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 10,512 | 1m3 |
| 118 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm | Chương V - E HSMT | 120 | m |
| 119 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =14mm | Chương V - E HSMT | 42 | m |
| 120 | Gia công, đóng cọc chống sét | Chương V - E HSMT | 5 | cọc |
| 121 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V - E HSMT | 10,512 | m3 |
| 122 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 123 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 124 | Quả cầu sứ chân kim thu sét | Chương V - E HSMT | 3 | quả |
| 125 | Thí nghiệm đo điện trở tiếp đất | Chương V - E HSMT | 1 | ca |
| 126 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V - E HSMT | 0,4599 | m3 |
| 127 | Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 0,6629 | m3 |
| 128 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 4,392 | m2 |
| 129 | Láng granitô cầu thang | Chương V - E HSMT | 4,392 | m2 |
| 130 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | Chương V - E HSMT | 12,16 | m |
| 131 | Đào móng - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,0672 | 100m3 |
| 132 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0958 | 100m2 |
| 133 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6 | Chương V - E HSMT | 0,32 | m3 |
| 134 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,1825 | tấn |
| 135 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 1,534 | m3 |
| 136 | Bu lông chân cột | Chương V - E HSMT | 90 | cái |
| 137 | Gia công thang sắt | Chương V - E HSMT | 4,437 | tấn |
| 138 | Lắp dựng dầm tường, dầm cột, dầm cầu trục đơn | Chương V - E HSMT | 4,437 | tấn |
| 139 | Gia công lan can | Chương V - E HSMT | 0,3898 | tấn |
| 140 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V - E HSMT | 29,5458 | m2 |
| 141 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 211,99 | 1m2 |
| 142 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Chương V - E HSMT | 8 | máy |
| 143 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 6,4mm | Chương V - E HSMT | 0,4 | 100m |
| 144 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 6,4mm | Chương V - E HSMT | 0,4 | 100m |
| 145 | Ống nước ngưng và bảo ôn 21 | Chương V - E HSMT | 0,4 | m |
| 146 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Chương V - E HSMT | 65 | m |
| 147 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V - E HSMT | 168 | m |
| 148 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V - E HSMT | 8 | cái |
| 149 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V - E HSMT | 6 | bộ |
| 150 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Chương V - E HSMT | 1 | 100m |
| 151 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Chương V - E HSMT | 0,6 | 100m |
| 152 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 153 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 154 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm | Chương V - E HSMT | 10 | cái |
| 155 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Chương V - E HSMT | 10 | cái |
| 156 | Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 157 | Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| E | HỆ THỐNG BÁO CHÁY | |||
| 1 | Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy 30 kênh | Chương V - E HSMT | 1 | trung tâm |
| 2 | Đầu báo nhiệt gia tăng | Chương V - E HSMT | 22 | cái |
| 3 | Lắp đặt đế đầu báo nhiệt gia tăng | Chương V - E HSMT | 2,2 | 10 đầu |
| 4 | Chuông báo cháy | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 5 | Lắp đặt chuông báo cháy | Chương V - E HSMT | 0,8 | 5 chuông |
| 6 | Đèn báo cháy khu vực | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 7 | Lắp đặt đèn báo cháy | Chương V - E HSMT | 0,8 | 5 đèn |
| 8 | Nút báo chuyên dụng | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 9 | Lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp | Chương V - E HSMT | 0,8 | 5 nút |
| 10 | Lắp đặt hộp tổ hợp chuông, nút ấn | Chương V - E HSMT | 4 | hộp |
| 11 | Lắp đặt điện trở cuối kênh | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 12 | Đèn báo phòng | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 13 | Lắp đặt đèn báo phòng | Chương V - E HSMT | 0,8 | 5 đèn |
| 14 | Ác quy dự phòng 12VCD | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt hộp kỹ thuật đấu dây | Chương V - E HSMT | 2 | hộp |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 | Chương V - E HSMT | 200 | m |
| 17 | Lắp đặt cáp tín hiệu 5x1mm2 | Chương V - E HSMT | 7 | 10 m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Chương V - E HSMT | 200 | m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm | Chương V - E HSMT | 70 | m |
| 20 | Măng sông nối ống PVC D16 | Chương V - E HSMT | 60 | cái |
| 21 | Cút nối ống D16 | Chương V - E HSMT | 20 | cái |
| 22 | Kẹp đỡ ống D16 | Chương V - E HSMT | 50 | cái |
| 23 | Hộp chia ngả D16 | Chương V - E HSMT | 22 | cái |
| 24 | Đèn thoát hiểm Exit | Chương V - E HSMT | 5 | cái |
| 25 | Lắp đặt đèn thoát hiểm | Chương V - E HSMT | 1 | 5 đèn |
| 26 | Đèn chiếu sáng sự cố | Chương V - E HSMT | 8 | cái |
| 27 | Lắp đặt đèn sự cố | Chương V - E HSMT | 1,6 | 5 đèn |
| 28 | Hiệu chỉnh toàn trình hệ thống, hiệu chỉnh trung tâm báo cháy | Chương V - E HSMT | 3 | kênh |
| 29 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V - E HSMT | 150 | m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Chương V - E HSMT | 150 | m |
| F | HỆ THỐNG CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Đục lỗ thông tường xây gạch, chiều dài tường ≤11, tiết diện lỗ ≤0,04m2 | Chương V - E HSMT | 20 | lỗ |
| 2 | Cắt mặt đường bê tông | Chương V - E HSMT | 0,7 | 100m |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền | Chương V - E HSMT | 2,5 | m³ |
| 4 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 100mm | Chương V - E HSMT | 0,4 | 100m |
| 5 | Lắp đặt cút tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 100mm | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 6 | Lắp đặt tê gang nối bằng p/p mặt bích, ĐK 100mm | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 7 | Bê tông bệ máy, M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 2,5 | m³ |
| 8 | Bộ dụng cụ phá dỡ | Chương V - E HSMT | 1 | bô |
| 9 | Lắp đặt trụ cứu hoả 3 cửa D65 | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt trụ tiếp nước ĐK 100mm 2 cửa D65 | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt van 1 chiều BB, ĐK 100mm | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt van BB, ĐK 100mm | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt hộp đựng phương tiện chữa cháy KT 1000x600x220 | Chương V - E HSMT | 1 | hộp |
| 14 | Bình chữa cháy ABC MFZ4, 4 kg | Chương V - E HSMT | 8 | bình |
| 15 | Bình chữa cháy khí CO2 3kg | Chương V - E HSMT | 4 | bình |
| 16 | Thử áp lực đường ống gang, thép, ĐK <100mm | Chương V - E HSMT | 0,4 | 100m |
| 17 | Đào móng băng, đất C1 | Chương V - E HSMT | 12 | m³ |
| 18 | Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,1159 | 100m³ |
| 19 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V - E HSMT | 14,318 | m2 |
| 20 | Cuộn vòi chữa cháy D65 dài 20m + khớp nối | Chương V - E HSMT | 1 | cuộn |
| 21 | Lăng phun D65 | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 22 | Nội quy tiêu lệnh | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 23 | Lắp đặt khay đựng bình chữa cháy | Chương V - E HSMT | 4 | hộp |
| 24 | Lắp đặt các dụng cụ chữa cháy, bình bọt, lăng phun, tiêu lệnh | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi