Gói thầu: Xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200750105-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/07/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND thị trấn Bích Động huyện Việt Yên tỉnh Bắc Giang
Tên gói thầu Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200749846
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thị trấn và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-17 18:31:00 đến ngày 2020-07-29 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,592,166,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN MÓNG + NỀN
1 Cắt khe đường bê tông Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5,779 10m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 30,747 m3
3 Vận chuyển phế thải ra ngoài bãi thải Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,3075 100m3
4 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,7419 100m3
5 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 19,4779 m3
6 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 47,9835 m3
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,1668 100m2
8 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,3811 100m2
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,4756 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,7414 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,8537 tấn
12 Xây móng bằng gạch BTKN 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 24,4464 m3
13 Xây móng bằng gạch BTKN 6x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6,8002 m3
14 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,914 100m3
15 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,8048 100m3
16 Bê tông nền nhà, M150, đá 2x4 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 23,1491 m3
17 Vận chuyển đất thừa ra bãi thải- Cấp đất III Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,8279 100m3
B PHẦN KẾT CẤU THÂN:
1 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 12,1968 m3
2 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,34 100m2
3 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,2666 tấn
4 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,3556 tấn
5 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,1027 tấn
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 20,3368 m3
7 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,5502 100m2
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,6468 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,3766 tấn
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,0088 tấn
11 Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 49,7451 m3
12 Ván khuôn sàn mái Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5,1783 100m2
13 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 7,6975 tấn
14 Bê tông cầu thang thường, bê tông M250, đá 1x2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,0453 m3
15 Ván khuôn cầu thang thường Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,2769 100m2
16 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,356 tấn
17 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,2798 tấn
18 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,9776 m3
19 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,4208 100m2
20 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,2604 tấn
21 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0138 tấn
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,6295 m3
23 Ván khuôn xà dầm, giằng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1481 100m2
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1435 tấn
C PHẦN KIẾN TRÚC:
1 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 112,6074 m3
2 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 13,5247 m3
3 Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 11,8228 m3
4 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 519,1308 m2
5 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 189,3938 m2
6 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 920,795 m2
7 Trát xà dầm, vữa XM M75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 189,7497 m2
8 Trát trần, vữa XM M75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 453,7192 m2
9 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 657,694 m2
10 Bả bằng bột bả vào tường Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 883,683 m2
11 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 643,4689 m2
12 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1.527,1519 m2
13 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa XM M100 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 12,16 m2
14 Màng chống thấm dày 4mm (bao gồm nhân công hoàn thiện tại công trình ) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 27,56 m2
15 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 460,5418 m2
16 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 600x120mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 37,1124 m2
17 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 235x19,5mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 50,8305 m2
18 Trần thạch cao phẳng (khung nổi), KT: 605x605mm, dày 15mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 64,6204 m2
19 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,8366 m3
20 Đá granite mặt bậc cầu thang màu đen hạt bắp (bao gồm vận chuyển, lắp dựng + phụ kiện ) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 42,0379 m2
21 Đá granit tự nhiên cổ bậc cầu thang màu trắng sứ bột (bao gồm vận chuyển, lắp dựng + phụ kiện) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 15,1425 m2
22 Gia công lan can inox 304 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1471 tấn
23 Lắp dựng lan can inox Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 9,522 m2
24 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 125,13 m2
25 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 40,0572 m2
26 Màng chống thấm dày 4mm (bao gồm nhân công hoàn thiện tại công trình) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 29,7382 m2
27 Vách compac HPL hoặc tương đương dày 18 (bao gồm phụ kiện và lắp dựng hoàn chỉnh tại công trình) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 28,288 m2
28 Trần thạch cao chịu nước, lắp dựng hoàn chỉnh tại công trình Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 51,0494 m2
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0138 tấn
30 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1758 1m2
31 Gia công xà gồ thép Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,8828 tấn
32 Lắp dựng xà gồ thép Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,8828 tấn
33 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,4806 100m2
34 Tấm úp nóc mái dầy 0,45mm. khổ 400mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 46,72 m
35 Cửa nhôm hệ, cửa đi mở quay, kính trắng an toàn dày 6,38mm, lắp đặt hoàn thiện tại công trình Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 42,24 m2
36 Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 4 cánh (gồm: 12 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đađiểm, 03 bộ chốt trên+ dưới) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 bộ
37 Phụ kiện cửa nhôm hệ, cửa đi 2 cánh mở quay (gồm 3 bản lề 3D, chốt, khóa), lắp đặt hoàn thiện tại công trình Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 10 bộ
38 Phụ kiện cửa nhôm hệ, cửa đi 1 cánh mở quay (gồm 3 bản lề 3D, tay nắm + khóa đa điểm), lắp đặt hoàn thiện tại công trình Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 bộ
39 Cửa nhôm hệ, cửa sổ mở quay, mở hất, kính trắng an toàn dày 6,38mm,, lắp đặt hoàn thiện tại công trình Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 61,8224 m2
40 Phụ kiện cửa nhôm hệ, cửa sổ 2 cánh mở quay, hất (gồm bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài) lắp đặt hoàn thiện tại công trình Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 16 bộ
41 Phụ kiện cửa nhôm hệ, cửa sổ 1 cánh mở quay, hất (gồm bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài) lắp đặt hoàn thiện tại công trình Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 28 bộ
42 Vách kính khung nhôm hệ, kính trắng an toàn dày 6,38mm, bao gồm phụ kiện và lắp dựng hoàn chỉnh tại công trình Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 73,2196 m2
43 Hoa sắt cửa đi, cửa sổ, thép đặc 12x12, sơn 3 nước và lắp dựng hoàn chỉnh tại công trình Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 34,56 m2
44 Gia công lan can inox Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0668 tấn
45 Lắp dựng lan can inox Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4,8 m2
46 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,5645 tấn
47 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,5645 tấn
48 Gia công xà gồ thép Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1791 tấn
49 Lắp dựng xà gồ thép Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1791 tấn
50 Bu lông M20x200 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 20 cái
51 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 31,67 1m2
52 Lợp tấm alumini mái sảnh ngoài trời dầy tấm nhựa dầy 5mm, độ dầy nhôm 0,4mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,7652 100m2
53 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5,1113 100m2
D PHẦN ĐIỆN
1 Lắp đặt tủ điện tổng KT 300x400x150 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 hộp
2 Lắp đặt tủ điện phòng mặt nhựa đế nhựa (loại chứa 3-6 MCB) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8 hộp
3 Lắp đặt các Aptomat 1 cực MCB-1P-63A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
4 Lắp đặt các Aptomat 1 cực MCB-1P-50A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
5 Lắp đặt các Aptomat 1 cực MCB-1P-32A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 11 cái
6 Lắp đặt các Aptomat 1 cực MCB-1P-20A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 25 cái
7 Lắp đặt các Aptomat 1 cực MCB-1P-10A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
8 Lắp đặt Đèn HQ chống ẩm D LN CA/2x36w Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 19 bộ
9 Lắp đặt đèn ốp trần bóng vòng compact 1x23W, có chao chụp Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 19 bộ
10 Lắp đặt đèn âm trần vuông bóng Led PAnel 1x40w Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 bộ
11 Lắp đặt công tắc 2 hạt Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 15 cái
12 Lắp đặt công tắc đơn-10A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 cái
13 Lắp đặt công tắc đảo chiều Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
14 Lắp đặt ổ cắm đôi - 16A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 35 cái
15 Lắp đặt quạt treo tường Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 cái
16 Lắp đặt quạt trần 1,4m 80W + hộp số Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 14 cái
17 Lắp đặt quạt thông gió gắn tường 1x32W Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 cái
18 Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC (2x25)mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 90 m
19 Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC (2x16)mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 10 m
20 Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC (2x10)mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 90 m
21 Lắp đặt cáp CU/PVC/PVC (2x4)mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 200 m
22 Lắp đặt cáp CU/PVC/PVC (2x2,5)mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 280 m
23 Lắp đặt cáp CU/PVC/PVC (2x1,5)mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 580 m
24 Lắp đặt ống nhựa luồn dây điện PVC, D25mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 130 m
25 Lắp đặt ống nhựa luồn dây điện PVC, D20mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 480 m
26 Lắp đặt ống nhựa luồn dây điện PVC, D16mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 580 m
27 Consol đón điện Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
28 Băng dính điện Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 10 cuộn
29 Cung cấp, điều hòa không khí 9000 BTU loại treo tường Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 9 cái
30 Cung cấp, điều hòa không khí 24000 BTU loại treo tường Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
31 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 11 máy
32 Lắp đặt bình nóng lạnh Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 bộ
E PHẦN CHỐNG SÉT
1 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8 cái
2 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm, sơn chống rỉ dẫn điện Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 80 m
3 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm, sơn chống rỉ cách điện Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 20 m
4 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 30 m
5 Gia công và đóng cọc nối đất, L63x63x6, L=2,5m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5 cọc
6 Bầu sứ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8 cái
7 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,132 100m3 đất nguyên thổ
8 Đắp đất nền móng công trình Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,132 m3
9 Đo điện trở Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 điểm
F PHẦN MẠNG INTERNET
1 Switch 8 port Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
2 Lắp đặt hộp trung gian cho đi dây internet - PVC (300x200x50)mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 hộp
3 Hạt ổ cắm internet Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 14 cái
4 Hộp âm tường lắp ổ cắm internet Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 14 cái
5 Cáp internet cat5e Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 180 m
6 Lắp đặt ống nhựa luồn dây PVC D20 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 180 m
7 Hộp đấu dây dùng cho ống PVC D20 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 16 hộp
G PHẦN PCCC:
1 Tổ hợp bình bọt MFZ4 chữa cháy Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 bình
2 Tổ hợp bình khí CO2 chữa cháy, 5kg, MT5 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 bình
3 Hộp đựng bình chữa cháy Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 hộp
4 Bảng nội quy, tiêu lệnh PCCC Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 bộ
H PHẦN CẤP NƯỚC:
1 Lắp đặt xí bệt Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8 bộ
2 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8 cái
3 Lắp đặt chậu tiểu nam + vòi xả Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 bộ
4 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 bộ
5 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 bộ
6 Lắp đặt gương soi Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 cái
7 Lắp đặt phễu thu sàn inox 100x100 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 cái
8 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 bộ
9 Lắp đặt vòi rửa tay gạt đồng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 bộ
10 Lắp đặt van phao D25 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
11 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 bể
12 Lắp đặt ống nhựa PPR-CW(X)/S5, D32 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,6 100m
13 Lắp đặt ống nhựa PPR-CW(X)/S5, D25 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,2 100m
14 Lắp đặt ống nhựa PPR-CW(X)/S5, D20 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,5 100m
15 Lắp đặt van cửa có ren, D32 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
16 Lắp đặt rắc co, D32 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
17 Lắp đặt van cửa có ren, D25 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5 cái
18 Lắp đặt rắc co, D25 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5 cái
19 Lắp đặt cút tê nhựa PPR, D32 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 cái
20 Lắp đặt cút tê nhựa PPR, D32/25 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 cái
21 Lắp đặt cút tê nhựa PPR, D25 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 9 cái
22 Lắp đặt cút tê nhựa PPR, D25/20 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 15 cái
23 Lắp đặt côn nhựa PPR, D32/25 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 9 cái
24 Côn nhựa PPR, D25/20 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 24 cái
25 Lắp đặt cút nhựa PPR, D32 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 7 cái
26 Lắp đặt cút nhựa PPR, D25 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 20 cái
27 Lắp đặt cút nhựa PPR, D20 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 24 cái
28 Cút nhựa PPR ren trong, D20 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 24 cái
29 Lắp nút bịt nhựa, D20 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 24 cái
30 Dây cấp thiết bị Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 24 cái
I PHẦN THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt ống nhựa thoát nước thải, D110 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,6 100m
2 Lắp đặt ống nhựa thoát nước thải, D75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,2 100m
3 Ống nhựa thoát nước thải, D60 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,9 100m
4 Lắp đặt ống nhựa thoát nước thải, D42 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,4 100m
5 Ống nhựa thoát nước thải, D34 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,18 100m
6 Lắp đặt tê nhựa chéo 45, D110 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8 cái
7 Lắp đặt tê nhựa chéo 45, D60 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 10 cái
8 Lắp đặt côn nhựa D60/34 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 12 cái
9 Lắp đặt côn nhựa D110/42 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 cái
10 Tê nhựa 90, D110 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 cái
11 Lắp đặt ống kiểm tra, ĐK 110mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 cái
12 Lắp đặt ống kiểm tra, ĐK 60mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 cái
13 Miệng thông tắc D110 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 cái
14 Miệng thông tắc D60 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 cái
15 Lắp đặt cút nhựa 135, D110 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 12 cái
16 Lắp đặt cút nhựa 90, D110 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 12 cái
17 Cút nhựa 135, D60 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 cái
18 Lắp đặt cút nhựa 135, D42 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 cái
19 Lắp đặt cút nhựa 135, D34 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 12 cái
20 Cút nhựa 90, D75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 cái
21 Lắp đặt cút nhựa 90, D60 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 10 cái
22 Lắp đặt cút nhựa 90, D42 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 cái
23 Lắp đặt cút nhựa 90, D34 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 cái
24 Lắp nút bịt nhựa PVC, D110 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 15 cái
25 Lắp nút bịt nhựa PVC, D60 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8 cái
26 Lắp nút bịt nhựa PVC, D42 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 cái
27 Lắp nút bịt nhựa PVC, D34 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 cái
28 Lắp đặt ống nhựa thoát nước mưa, D90 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,9 100m
29 Lắp đặt cút nhựa 90, D90 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8 cái
30 Lắp đặt cầu nhựa thu nước mưa, D100 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 cái
J BỂ TỰ HOẠI:
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất III Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,3145 100m3 đất nguyên thổ
2 Đắp đất công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0575 100m3
3 Vận chuyển đất thừa ra ngoài bãi thải- Cấp đất III Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,257 100m3 đất nguyên thổ
4 Bê tông móng, rộng >250cm, M150, đá 4x6 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,4366 m3
5 Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M200, đá 1x2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,8025 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,102 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,2366 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1283 tấn
9 Xây bể chứa bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, vữa XM M50 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6,1917 m3
10 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 45,6119 m2
11 Quét nước xi măng 2 nước Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 45,6119 m2
12 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 12,8384 m2
13 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,205 m3
14 Ván khuôn tấm đan Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0632 100m2
15 Sản xuất lắp đặt cốt thép tấm đan - Đường kính cốt thép >10mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1199 100kg
16 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 15 1cấu kiện
17 Nắp bể phốt bằng thép Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
K CẢI TẠO ĐIỆN NHÀ 1 CỬA CŨ VÀ TỦ ĐIỆN TỔNG:
1 Lắp đặt tủ điện 400x600mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 hộp
2 Lắp đặt aptomat MCB- 3P- 100A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 cái
3 Lắp đặt aptomat MCB- 1P- 63A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 cái
4 Lắp đặt aptomat MCB- 1P- 40A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 cái
5 Lắp đặt aptomat MCB- 1P- 32A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 10 cái
6 Lắp đặt cáp CU/PVC/PVC (2x6)mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 110 m
7 Lắp đặt dây CU/PVC/PVC (2x4)mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 50 m
8 Lắp đặt dây CU/PVC/PVC (2x2.5)mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 70 m
9 Lắp đặt dây CU/PVC/PVC (2x1)mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 30 m
10 Điều hòa treo tường 18.000 BTU Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
11 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 máy
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->