Gói thầu: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200750105-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/07/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND thị trấn Bích Động huyện Việt Yên tỉnh Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200749846 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị trấn và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-17 18:31:00 đến ngày 2020-07-29 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,592,166,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN MÓNG + NỀN | |||
| 1 | Cắt khe đường bê tông | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 5,779 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 30,747 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải ra ngoài bãi thải | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,3075 | 100m3 |
| 4 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2,7419 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 19,4779 | m3 |
| 6 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 47,9835 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,1668 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,3811 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,4756 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2,7414 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,8537 | tấn |
| 12 | Xây móng bằng gạch BTKN 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 24,4464 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng gạch BTKN 6x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 6,8002 | m3 |
| 14 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,914 | 100m3 |
| 15 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,8048 | 100m3 |
| 16 | Bê tông nền nhà, M150, đá 2x4 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 23,1491 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất thừa ra bãi thải- Cấp đất III | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,8279 | 100m3 |
| B | PHẦN KẾT CẤU THÂN: | |||
| 1 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 12,1968 | m3 |
| 2 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,34 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,2666 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,3556 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,1027 | tấn |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 20,3368 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2,5502 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,6468 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2,3766 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2,0088 | tấn |
| 11 | Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 49,7451 | m3 |
| 12 | Ván khuôn sàn mái | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 5,1783 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 7,6975 | tấn |
| 14 | Bê tông cầu thang thường, bê tông M250, đá 1x2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3,0453 | m3 |
| 15 | Ván khuôn cầu thang thường | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,2769 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,356 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,2798 | tấn |
| 18 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2,9776 | m3 |
| 19 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,4208 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,2604 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,0138 | tấn |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,6295 | m3 |
| 23 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,1481 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,1435 | tấn |
| C | PHẦN KIẾN TRÚC: | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 112,6074 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 13,5247 | m3 |
| 3 | Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 11,8228 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 519,1308 | m2 |
| 5 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 189,3938 | m2 |
| 6 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 920,795 | m2 |
| 7 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 189,7497 | m2 |
| 8 | Trát trần, vữa XM M75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 453,7192 | m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 657,694 | m2 |
| 10 | Bả bằng bột bả vào tường | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 883,683 | m2 |
| 11 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 643,4689 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1.527,1519 | m2 |
| 13 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa XM M100 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 12,16 | m2 |
| 14 | Màng chống thấm dày 4mm (bao gồm nhân công hoàn thiện tại công trình ) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 27,56 | m2 |
| 15 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 460,5418 | m2 |
| 16 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 600x120mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 37,1124 | m2 |
| 17 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 235x19,5mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 50,8305 | m2 |
| 18 | Trần thạch cao phẳng (khung nổi), KT: 605x605mm, dày 15mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 64,6204 | m2 |
| 19 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,8366 | m3 |
| 20 | Đá granite mặt bậc cầu thang màu đen hạt bắp (bao gồm vận chuyển, lắp dựng + phụ kiện ) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 42,0379 | m2 |
| 21 | Đá granit tự nhiên cổ bậc cầu thang màu trắng sứ bột (bao gồm vận chuyển, lắp dựng + phụ kiện) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 15,1425 | m2 |
| 22 | Gia công lan can inox 304 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,1471 | tấn |
| 23 | Lắp dựng lan can inox | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 9,522 | m2 |
| 24 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 125,13 | m2 |
| 25 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 40,0572 | m2 |
| 26 | Màng chống thấm dày 4mm (bao gồm nhân công hoàn thiện tại công trình) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 29,7382 | m2 |
| 27 | Vách compac HPL hoặc tương đương dày 18 (bao gồm phụ kiện và lắp dựng hoàn chỉnh tại công trình) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 28,288 | m2 |
| 28 | Trần thạch cao chịu nước, lắp dựng hoàn chỉnh tại công trình | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 51,0494 | m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,0138 | tấn |
| 30 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,1758 | 1m2 |
| 31 | Gia công xà gồ thép | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,8828 | tấn |
| 32 | Lắp dựng xà gồ thép | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,8828 | tấn |
| 33 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2,4806 | 100m2 |
| 34 | Tấm úp nóc mái dầy 0,45mm. khổ 400mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 46,72 | m |
| 35 | Cửa nhôm hệ, cửa đi mở quay, kính trắng an toàn dày 6,38mm, lắp đặt hoàn thiện tại công trình | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 42,24 | m2 |
| 36 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 4 cánh (gồm: 12 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đađiểm, 03 bộ chốt trên+ dưới) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 37 | Phụ kiện cửa nhôm hệ, cửa đi 2 cánh mở quay (gồm 3 bản lề 3D, chốt, khóa), lắp đặt hoàn thiện tại công trình | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 10 | bộ |
| 38 | Phụ kiện cửa nhôm hệ, cửa đi 1 cánh mở quay (gồm 3 bản lề 3D, tay nắm + khóa đa điểm), lắp đặt hoàn thiện tại công trình | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 39 | Cửa nhôm hệ, cửa sổ mở quay, mở hất, kính trắng an toàn dày 6,38mm,, lắp đặt hoàn thiện tại công trình | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 61,8224 | m2 |
| 40 | Phụ kiện cửa nhôm hệ, cửa sổ 2 cánh mở quay, hất (gồm bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài) lắp đặt hoàn thiện tại công trình | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 16 | bộ |
| 41 | Phụ kiện cửa nhôm hệ, cửa sổ 1 cánh mở quay, hất (gồm bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài) lắp đặt hoàn thiện tại công trình | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 28 | bộ |
| 42 | Vách kính khung nhôm hệ, kính trắng an toàn dày 6,38mm, bao gồm phụ kiện và lắp dựng hoàn chỉnh tại công trình | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 73,2196 | m2 |
| 43 | Hoa sắt cửa đi, cửa sổ, thép đặc 12x12, sơn 3 nước và lắp dựng hoàn chỉnh tại công trình | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 34,56 | m2 |
| 44 | Gia công lan can inox | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,0668 | tấn |
| 45 | Lắp dựng lan can inox | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 4,8 | m2 |
| 46 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,5645 | tấn |
| 47 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,5645 | tấn |
| 48 | Gia công xà gồ thép | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,1791 | tấn |
| 49 | Lắp dựng xà gồ thép | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,1791 | tấn |
| 50 | Bu lông M20x200 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 20 | cái |
| 51 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 31,67 | 1m2 |
| 52 | Lợp tấm alumini mái sảnh ngoài trời dầy tấm nhựa dầy 5mm, độ dầy nhôm 0,4mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,7652 | 100m2 |
| 53 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 5,1113 | 100m2 |
| D | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện tổng KT 300x400x150 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2 | hộp |
| 2 | Lắp đặt tủ điện phòng mặt nhựa đế nhựa (loại chứa 3-6 MCB) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 8 | hộp |
| 3 | Lắp đặt các Aptomat 1 cực MCB-1P-63A | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt các Aptomat 1 cực MCB-1P-50A | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt các Aptomat 1 cực MCB-1P-32A | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 11 | cái |
| 6 | Lắp đặt các Aptomat 1 cực MCB-1P-20A | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 25 | cái |
| 7 | Lắp đặt các Aptomat 1 cực MCB-1P-10A | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt Đèn HQ chống ẩm D LN CA/2x36w | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 19 | bộ |
| 9 | Lắp đặt đèn ốp trần bóng vòng compact 1x23W, có chao chụp | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 19 | bộ |
| 10 | Lắp đặt đèn âm trần vuông bóng Led PAnel 1x40w | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 11 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 15 | cái |
| 12 | Lắp đặt công tắc đơn-10A | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 13 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt ổ cắm đôi - 16A | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 35 | cái |
| 15 | Lắp đặt quạt treo tường | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 16 | Lắp đặt quạt trần 1,4m 80W + hộp số | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 14 | cái |
| 17 | Lắp đặt quạt thông gió gắn tường 1x32W | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 18 | Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC (2x25)mm2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 90 | m |
| 19 | Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC (2x16)mm2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 10 | m |
| 20 | Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC (2x10)mm2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 90 | m |
| 21 | Lắp đặt cáp CU/PVC/PVC (2x4)mm2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 200 | m |
| 22 | Lắp đặt cáp CU/PVC/PVC (2x2,5)mm2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 280 | m |
| 23 | Lắp đặt cáp CU/PVC/PVC (2x1,5)mm2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 580 | m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây điện PVC, D25mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 130 | m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây điện PVC, D20mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 480 | m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây điện PVC, D16mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 580 | m |
| 27 | Consol đón điện | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 28 | Băng dính điện | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 10 | cuộn |
| 29 | Cung cấp, điều hòa không khí 9000 BTU loại treo tường | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 9 | cái |
| 30 | Cung cấp, điều hòa không khí 24000 BTU loại treo tường | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 31 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 11 | máy |
| 32 | Lắp đặt bình nóng lạnh | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| E | PHẦN CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 2 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm, sơn chống rỉ dẫn điện | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 80 | m |
| 3 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm, sơn chống rỉ cách điện | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 20 | m |
| 4 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 30 | m |
| 5 | Gia công và đóng cọc nối đất, L63x63x6, L=2,5m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 5 | cọc |
| 6 | Bầu sứ | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 7 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,132 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,132 | m3 |
| 9 | Đo điện trở | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1 | điểm |
| F | PHẦN MẠNG INTERNET | |||
| 1 | Switch 8 port | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 2 | Lắp đặt hộp trung gian cho đi dây internet - PVC (300x200x50)mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2 | hộp |
| 3 | Hạt ổ cắm internet | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 14 | cái |
| 4 | Hộp âm tường lắp ổ cắm internet | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 14 | cái |
| 5 | Cáp internet cat5e | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 180 | m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây PVC D20 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 180 | m |
| 7 | Hộp đấu dây dùng cho ống PVC D20 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 16 | hộp |
| G | PHẦN PCCC: | |||
| 1 | Tổ hợp bình bọt MFZ4 chữa cháy | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 6 | bình |
| 2 | Tổ hợp bình khí CO2 chữa cháy, 5kg, MT5 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 6 | bình |
| 3 | Hộp đựng bình chữa cháy | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 6 | hộp |
| 4 | Bảng nội quy, tiêu lệnh PCCC | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| H | PHẦN CẤP NƯỚC: | |||
| 1 | Lắp đặt xí bệt | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 8 | bộ |
| 2 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 3 | Lắp đặt chậu tiểu nam + vòi xả | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 4 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 5 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 6 | Lắp đặt gương soi | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 7 | Lắp đặt phễu thu sàn inox 100x100 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 8 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 9 | Lắp đặt vòi rửa tay gạt đồng | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 10 | Lắp đặt van phao D25 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1 | bể |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa PPR-CW(X)/S5, D32 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,6 | 100m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa PPR-CW(X)/S5, D25 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,2 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa PPR-CW(X)/S5, D20 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,5 | 100m |
| 15 | Lắp đặt van cửa có ren, D32 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt rắc co, D32 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt van cửa có ren, D25 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 18 | Lắp đặt rắc co, D25 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 19 | Lắp đặt cút tê nhựa PPR, D32 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 20 | Lắp đặt cút tê nhựa PPR, D32/25 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 21 | Lắp đặt cút tê nhựa PPR, D25 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 9 | cái |
| 22 | Lắp đặt cút tê nhựa PPR, D25/20 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 15 | cái |
| 23 | Lắp đặt côn nhựa PPR, D32/25 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 9 | cái |
| 24 | Côn nhựa PPR, D25/20 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 24 | cái |
| 25 | Lắp đặt cút nhựa PPR, D32 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 7 | cái |
| 26 | Lắp đặt cút nhựa PPR, D25 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 20 | cái |
| 27 | Lắp đặt cút nhựa PPR, D20 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 24 | cái |
| 28 | Cút nhựa PPR ren trong, D20 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 24 | cái |
| 29 | Lắp nút bịt nhựa, D20 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 24 | cái |
| 30 | Dây cấp thiết bị | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 24 | cái |
| I | PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước thải, D110 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,6 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước thải, D75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 3 | Ống nhựa thoát nước thải, D60 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,9 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước thải, D42 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 5 | Ống nhựa thoát nước thải, D34 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,18 | 100m |
| 6 | Lắp đặt tê nhựa chéo 45, D110 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 7 | Lắp đặt tê nhựa chéo 45, D60 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 8 | Lắp đặt côn nhựa D60/34 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 9 | Lắp đặt côn nhựa D110/42 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 10 | Tê nhựa 90, D110 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 11 | Lắp đặt ống kiểm tra, ĐK 110mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 12 | Lắp đặt ống kiểm tra, ĐK 60mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 13 | Miệng thông tắc D110 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 14 | Miệng thông tắc D60 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 15 | Lắp đặt cút nhựa 135, D110 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 16 | Lắp đặt cút nhựa 90, D110 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 17 | Cút nhựa 135, D60 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 18 | Lắp đặt cút nhựa 135, D42 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 19 | Lắp đặt cút nhựa 135, D34 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 20 | Cút nhựa 90, D75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 21 | Lắp đặt cút nhựa 90, D60 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 22 | Lắp đặt cút nhựa 90, D42 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 23 | Lắp đặt cút nhựa 90, D34 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 24 | Lắp nút bịt nhựa PVC, D110 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 15 | cái |
| 25 | Lắp nút bịt nhựa PVC, D60 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 26 | Lắp nút bịt nhựa PVC, D42 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 27 | Lắp nút bịt nhựa PVC, D34 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước mưa, D90 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,9 | 100m |
| 29 | Lắp đặt cút nhựa 90, D90 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 30 | Lắp đặt cầu nhựa thu nước mưa, D100 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| J | BỂ TỰ HOẠI: | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất III | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,3145 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,0575 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất thừa ra ngoài bãi thải- Cấp đất III | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,257 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 4 | Bê tông móng, rộng >250cm, M150, đá 4x6 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,4366 | m3 |
| 5 | Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M200, đá 1x2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2,8025 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,102 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,2366 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,1283 | tấn |
| 9 | Xây bể chứa bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, vữa XM M50 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 6,1917 | m3 |
| 10 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 45,6119 | m2 |
| 11 | Quét nước xi măng 2 nước | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 45,6119 | m2 |
| 12 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 12,8384 | m2 |
| 13 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,205 | m3 |
| 14 | Ván khuôn tấm đan | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,0632 | 100m2 |
| 15 | Sản xuất lắp đặt cốt thép tấm đan - Đường kính cốt thép >10mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,1199 | 100kg |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 15 | 1cấu kiện |
| 17 | Nắp bể phốt bằng thép | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| K | CẢI TẠO ĐIỆN NHÀ 1 CỬA CŨ VÀ TỦ ĐIỆN TỔNG: | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện 400x600mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1 | hộp |
| 2 | Lắp đặt aptomat MCB- 3P- 100A | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 3 | Lắp đặt aptomat MCB- 1P- 63A | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 4 | Lắp đặt aptomat MCB- 1P- 40A | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 5 | Lắp đặt aptomat MCB- 1P- 32A | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 6 | Lắp đặt cáp CU/PVC/PVC (2x6)mm2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 110 | m |
| 7 | Lắp đặt dây CU/PVC/PVC (2x4)mm2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 50 | m |
| 8 | Lắp đặt dây CU/PVC/PVC (2x2.5)mm2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 70 | m |
| 9 | Lắp đặt dây CU/PVC/PVC (2x1)mm2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 30 | m |
| 10 | Điều hòa treo tường 18.000 BTU | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2 | máy |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi