Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây dựng công trình và lắp đặt thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200736030-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn xây dựng Sơn Đạt
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Xây dựng công trình và lắp đặt thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20200622906
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn nước ngoài cấp phát từ ngân sách trung ương, vốn vay lại và ngân sách huyện
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 200 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-18 23:16:00 đến ngày 2020-07-27 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,479,420,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG ỐNG
1 Phá dỡ nền bê tông qua nhà dân Chương 5, E-HSMT 69,16 m2
2 Đào đường ống bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II Chương 5, E-HSMT 2,1058 100m3
3 Đào đường ống bằng thủ công đoạn qua sân nhà dân Chương 5, E-HSMT 13,82 m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm cóc độ chặt K=0,85 Chương 5, E-HSMT 1,61 100m3
5 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát nối bằng PP nối roong, đoạn ống dài 6m, D90 Chương 5, E-HSMT 7,8 100m
6 Lắp đặt ống nhựa HDPE D63 Chương 5, E-HSMT 9,95 100m
7 Lắp đặt ống nhựa HDPE D40 Chương 5, E-HSMT 9,52 100m
8 Lắp đặt ống nhựa miệng PVC D60 xả cặn Chương 5, E-HSMT 0,06 100m
9 Lắp đặt ống thép tráng kẽm D90 Chương 5, E-HSMT 0,68 100m
10 Lắp đặt ống thép đen bằng PP hàn, đoạn ống dài 8m D150 Chương 5, E-HSMT 0,12 100m
11 Lắp đặt ống thép đen bằng PP hàn, đoạn ống dài 8m D90 Chương 5, E-HSMT 0,24 100m
12 Lắp đặt tê PVC D90 Chương 5, E-HSMT 1 cái
13 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, D90 Chương 5, E-HSMT 3 cái
14 Lắp đặt van mặt bích D90 Chương 5, E-HSMT 2 cái
15 Lắp đặt BU PVC D90 loại dày Chương 5, E-HSMT 4 cái
16 Lắp đặt măng sông lồng gang D90 Chương 5, E-HSMT 4 cái
17 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, D90/60 Chương 5, E-HSMT 2 cái
18 Lắp đai khởi thủy nhựa HDPE D90/60 Chương 5, E-HSMT 4 cái
19 Lắp đai khởi thủy nhựa HDPE D90/40 Chương 5, E-HSMT 1 cái
20 Lắp đặt van ren đồng 2 chiều D60 Chương 5, E-HSMT 6 cái
21 Lắp đặt khâu nối ren ngoài PVC D60 Chương 5, E-HSMT 2 cái
22 Lắp đặt khâu nối ren ngoài HDPE D63 Chương 5, E-HSMT 14 cái
23 Lắp nút bịt nhựa HDPE D63 Chương 5, E-HSMT 3 cái
24 Lắp đặt tê nhựa HDPE D63 Chương 5, E-HSMT 2 cái
25 Lắp đặt tê nhựa HDPE D40 Chương 5, E-HSMT 1 cái
26 Lắp đặt côn nhựa HDPE D63/40 Chương 5, E-HSMT 2 cái
27 Lắp đặt van ren đồng 2 chiều D42 Chương 5, E-HSMT 3 cái
28 Lắp đặt khâu nối ren ngoài HDPE D40 Chương 5, E-HSMT 7 cái
29 Lắp nút bịt nhựa HDPE D40 Chương 5, E-HSMT 4 cái
30 Thử áp lực đường ống nhựa D90 Chương 5, E-HSMT 8,48 100m
31 Thử áp lực đường ống nhựa D63 Chương 5, E-HSMT 9,95 100m
32 Thử áp lực đường ống nhựa D40 Chương 5, E-HSMT 9,52 100m
33 Công tác khử trùng ống nước Chương 5, E-HSMT 27,95 100m
34 BT nền hoàn trả đá 1x2 vữa mác 200 Chương 5, E-HSMT 11,93 m3
35 Đào móng cột, trụ hố kiểm tra rộng >1m sâu ≤1m đất cấp III Chương 5, E-HSMT 22,53 m3
36 Đắp đất công trình bằng đầm cóc độ chặt K=0,85 Chương 5, E-HSMT 2,56 100m3
37 BT lót móng đá 4x6 vữa mác 100 rộng ≤250cm Chương 5, E-HSMT 2,05 m3
38 Xây tường gạch không nung (XM cốt liệu) 4 lỗ 80x80x180 dày <=30cm, cao <=4m vữa XM mác 50 Chương 5, E-HSMT 6,91 m3
39 Trát tường trong dày 1,5cm vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 38,4 m2
40 BT móng đá 1x2 vữa mác 200 rộng ≤250cm Chương 5, E-HSMT 2,48 m3
41 Cốt thép mương cáp, rãnh nước thép <10 Chương 5, E-HSMT 0,05 tấn
42 Ván khuôn gỗ móng dài, bệ máy Chương 5, E-HSMT 0,05 100m2
43 Lắp dựng các loại cấu kiện BT đúc sẵn trọng lượng ≤100kg bằng thủ công Chương 5, E-HSMT 16 cái
44 Đào móng cột, trụ hố kiểm tra rộng >1m sâu ≤1m đất cấp III Chương 5, E-HSMT 2,43 m3
45 Đắp đất công trình bằng đầm cóc độ chặt K=0,85 Chương 5, E-HSMT 0,58 100m3
46 BT lót móng đá 4x6 vữa mác 100 rộng ≤250cm Chương 5, E-HSMT 0,08 m3
47 Xây tường gạch không nung (XM cốt liệu) 4 lỗ 80x80x180 dày <=30cm, cao <=4m vữa XM mác 50 Chương 5, E-HSMT 0,46 m3
48 Trát tường trong dày 1,5cm vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 7,2 m2
49 BT móng đá 1x2 vữa mác 200 rộng ≤250cm Chương 5, E-HSMT 0,12 m3
50 SX kết cấu thép cửa thép, cổng thép Chương 5, E-HSMT 0,07 tấn
51 Sơn sắt thép các loại 2 nước bằng sơn tổng hợp Chương 5, E-HSMT 0,98 m2
52 Ổ khóa tấm nắp hố van Chương 5, E-HSMT 3 cái
53 Lắp đặt van đồng 2 chiều D60 Chương 5, E-HSMT 3 cái
54 Lắp đặt khâu nối ren ngoài HDPE D63 Chương 5, E-HSMT 3 cái
55 Lắp đặt khâu nối ren ngoài PVC D60 Chương 5, E-HSMT 3 cái
56 Lắp đặt cút PVC 90 độ D60 Chương 5, E-HSMT 6 cái
57 Đào móng cột, trụ hố kiểm tra rộng ≤1m sâu ≤1m đất cấp III Chương 5, E-HSMT 0,81 m3
58 Đắp đất công trình bằng đầm cóc độ chặt K=0,85 Chương 5, E-HSMT 0,14 100m3
59 BT lót móng đá 4x6 vữa mác 100 rộng ≤250cm Chương 5, E-HSMT 0,03 m3
60 Xây tường gạch không nung (XM cốt liệu) 4 lỗ 80x80x180 dày <=30cm, cao <=4m vữa XM mác 50 Chương 5, E-HSMT 0,16 m3
61 Trát tường trong dày 1,5cm vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 2,4 m2
62 BT móng đá 1x2 vữa mác 200 rộng ≤250cm Chương 5, E-HSMT 0,03 m3
63 SX kết cấu thép cửa thép, cổng thép Chương 5, E-HSMT 0,03 tấn
64 Sơn sắt thép các loại 2 nước bằng sơn tổng hợp Chương 5, E-HSMT 0,49 m2
65 Lắp đặt van xả khí D25 Chương 5, E-HSMT 2 cái
66 Lắp đặt van khóa đồng D25 Chương 5, E-HSMT 2 cái
67 Lắp đai khởi thủy HDPE D63/27 Chương 5, E-HSMT 2 cái
68 Lắp đặt ống TTK D27 Chương 5, E-HSMT 1 100m
B CÔNG NGHỆ
1 Đào kênh mương chiều rộng ≤6m bằng máy đào ≤0,8m3, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 0,08 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc độ chặt K=0,85 Chương 5, E-HSMT 0,08 100m3
3 Lắp đặt ống nhựa HDPE D49 Chương 5, E-HSMT 2,44 100m
4 Thử áp lực đường ống Chương 5, E-HSMT 2,44 100m
5 Công tác khử trùng ống nước Chương 5, E-HSMT 2,44 100m
6 Lắp đặt ống nhựa HDPE D49 từ giếng lên Chương 5, E-HSMT 1,4 100m
7 Lắp đặt bơm chìm Chương 5, E-HSMT 2 cái
8 Lắp đặt van đồng 1 chiều D49 Chương 5, E-HSMT 2 cái
9 Lắp đặt van đồng 2 chiều D49 Chương 5, E-HSMT 2 cái
10 Lắp đặt khâu nối ren ngoài HDPE D49 Chương 5, E-HSMT 6 cái
11 Lắp đặt cút nhựa HDPE D49 Chương 5, E-HSMT 2 cái
12 Cáp Inox treo máy bơm Chương 5, E-HSMT 150 m
13 Kẹp + ốc siết cáp inox Chương 5, E-HSMT 8 TT
14 Đào móng cột, trụ hố kiểm tra rộng ≤1m sâu ≤1m đất cấp III Chương 5, E-HSMT 1,54 m3
15 Đắp đất nền móng công trình độ chặt K=0,85 Chương 5, E-HSMT 0,36 m3
16 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương 5, E-HSMT 0,43 m3
17 Trát tường trong dày 1,5cm vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 6,91 m2
18 BT lót móng đá 4x6 vữa mác 100 rộng ≤250cm Chương 5, E-HSMT 0,78 m3
19 BT hố van, hố ga đá 1x2 vữa mác 200 Chương 5, E-HSMT 1,73 m3
20 Ván khuôn gỗ móng dài, bệ máy Chương 5, E-HSMT 0,08 100m2
21 SX kết cấu thép cửa thép, cổng thép Chương 5, E-HSMT 0,2 tấn
22 Sơn sắt thép các loại 2 nước bằng sơn tổng hợp Chương 5, E-HSMT 3,24 m2
23 Ổ khóa tấm nắp hố van Chương 5, E-HSMT 4 TT
24 Lắp đặt tủ điện Chương 5, E-HSMT 3 cái
25 Lắp đặt dây dẫn điện ABC 4 ruột 4x3,5mm2 Chương 5, E-HSMT 250 m
26 Lắp đặt dây dẫn điện PVC/PVC 3 ruột PVC/PVC 3x10+1x8mm2 Chương 5, E-HSMT 454 m
27 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CXV 2x4+E6mm Chương 5, E-HSMT 50 m
28 Lắp đặt Áptômát 3 pha ≤75A Chương 5, E-HSMT 1 cái
29 Lắp đặt Áptômát 3 pha ≤50A Chương 5, E-HSMT 4 cái
30 Lắp đặt Áptômát 1 pha ≤20A Chương 5, E-HSMT 1 cái
31 Đào móng cột, trụ hố kiểm tra rộng <=1m sâu <=1m đất cấp III Chương 5, E-HSMT 10,8 m3
32 Đắp đất nền móng công trình độ chặt K=0,85 Chương 5, E-HSMT 15,12 m3
33 BT lót đá 4x6 mác 100 Chương 5, E-HSMT 0,86 m3
34 BT móng đá 1x2 vữa mác 200 rộng ≤250cm Chương 5, E-HSMT 2,56 m3
35 Lắp đặt cột đèn bằng máy, cột bê tông ≤10m Chương 5, E-HSMT 4 1 cột
36 Kéo dây trên lưới tiết diện dây 35mm2 Chương 5, E-HSMT 2,5 100m
37 Lắp bộ xà dọc Chương 5, E-HSMT 20 1 bộ
38 Ván khuôn gỗ móng dài, bệ máy Chương 5, E-HSMT 0,2 100m2
39 Đào san đất bằng máy đào ≤0,4m3, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 1,16 100m3
40 Đào kênh mương chiều rộng ≤6m bằng máy đào ≤0,8m3, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 0,06 100m3
41 Đắp đất công trình bằng đầm cóc độ chặt K=0,85 Chương 5, E-HSMT 0,06 100m3
42 Lắp đặt ống thép tráng kẽm D114 Chương 5, E-HSMT 0,03 100m
43 Lắp đặt ống nhựa PVC D114 Chương 5, E-HSMT 0,2 100m
44 Lắp đặt ống thép tráng kẽm D90 Chương 5, E-HSMT 0,09 100m
45 Lắp đặt cút thép trãng kẽm D90 Chương 5, E-HSMT 1 cái
46 Lắp đặt van mặt bích D90 Chương 5, E-HSMT 1 cái
47 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng D90mm Chương 5, E-HSMT 1 cái
48 Lắp đặt măng sông lồng gang D90 Chương 5, E-HSMT 1 cái
49 Lắp đặt côn thép tráng kẽm D90/49 Chương 5, E-HSMT 2 cái
50 Lắp bích thép rỗng D90 Chương 5, E-HSMT 2 cặp bích
51 Lắp đặt tê thép tráng kẽm D90 Chương 5, E-HSMT 3 cái
52 Lắp đặt ống thép tráng kẽm D25 Chương 5, E-HSMT 0,01 100m
53 Lắp đặt van khóa PVC ren D25 Chương 5, E-HSMT 1 cái
54 Lắp đặt ống nhựa HDPE D25 Chương 5, E-HSMT 0,2 100m
55 Lắp đặt van khóa ren đồng D25 Chương 5, E-HSMT 1 cái
56 Đào san đất bằng máy đào ≤0,4m3, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 0,22 100m3
57 BT lót móng đá 4x6 vữa mác 100 rộng ≤250cm Chương 5, E-HSMT 3,4 m3
58 BT nền đá 1x2 vữa mác 200 Chương 5, E-HSMT 2,72 m3
59 Cắt khe đường lăn, sân đỗ khe 1x4 Chương 5, E-HSMT 0,7 10m
C NHÀ QUẢN LÝ
1 Đào móng băng rộng ≤3m sâu ≤1m đất cấp III Chương 5, E-HSMT 5,38 m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc độ chặt K=0,9 Chương 5, E-HSMT 0,04 100m3
3 Vận chuyển đất bằng Ôtô tự đổ 5T trong phạm vi ≤500m, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 0,01 100m3
4 BT lót móng đá 4x6 vữa mác 100 rộng ≤250cm Chương 5, E-HSMT 1,64 m3
5 Xây móng đá hộc chiều dày ≤60cm vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 3,02 m3
6 BT đá 1x2 vữa mác 200 xà dầm, giằng nhà Chương 5, E-HSMT 0,63 m3
7 Ván khuôn gỗ móng dài, bệ máy Chương 5, E-HSMT 0,06 100m2
8 Cốt thép móng thép <10 Chương 5, E-HSMT 0,01 tấn
9 Cốt thép móng thép <=18 Chương 5, E-HSMT 0,06 tấn
10 BT cột đá 1x2 vữa mác 200 tiết diện ≤0,1m2 cao ≤4m Chương 5, E-HSMT 0,38 m3
11 Ván khuôn gỗ cột vuông, chữ nhật Chương 5, E-HSMT 0,08 100m2
12 Cốt thép trụ thép <10 cao ≤4m Chương 5, E-HSMT 0,01 tấn
13 Cốt thép trụ thép <18 cao ≤4m Chương 5, E-HSMT 0,04 tấn
14 Xây tường gạch không nung (XM cốt liệu) 4 lỗ 80x80x180 dày <=30cm, cao <=4m vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 4,32 m3
15 Xây tường gạch không nung (XM cốt liệu) 4 lỗ 80x80x180 dày <=10cm, cao <=4m vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 0,27 m3
16 BT đá 1x2 vữa mác 200 xà dầm, giằng nhà Chương 5, E-HSMT 0,97 m3
17 BT sàn mái đá 1x2 vữa mác 200 Chương 5, E-HSMT 0,77 m3
18 BT lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đan đá 1x2 vữa mác 200 Chương 5, E-HSMT 1,21 m3
19 Ván khuôn thép cây chống gỗ tưòng, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng cao ≤16m Chương 5, E-HSMT 0,2815 100m2
20 Cốt thép xà dầm giằng thép <10 cao ≤4m Chương 5, E-HSMT 0,02 tấn
21 Cốt thép xà dầm giằng thép <18 cao ≤4m Chương 5, E-HSMT 0,07 tấn
22 Cốt thép sàn mái thép <10 cao ≤16m Chương 5, E-HSMT 0,42 tấn
23 Quét Flinkote chống thấm mái, sê-nô, ô-văng Chương 5, E-HSMT 20,89 m2
24 Sản xuất cửa đi thép kể cả khung ngoại, kính màu trắng. Chương 5, E-HSMT 3 m2
25 Sản xuất cửa đi nhựa lõi thép kể cả khung ngoại, kính màu trắng. Chương 5, E-HSMT 1,6 m2
26 Sản xuất cửa sổ thép kể cả khung ngoại, kính màu trắng. Chương 5, E-HSMT 3,6 m2
27 Sơn hoa sắt cửa 3 nước Chương 5, E-HSMT 8,2 m2
28 Lắp dựng cửa kéo, khung sắt, khung nhôm Chương 5, E-HSMT 8,2 m2
29 Trát trần vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 36,5 m2
30 Trát tường ngoài dày 1cm vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 24,83 m2
31 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 Chương 5, E-HSMT 27,01 m2
32 Bả mastic vào tường Chương 5, E-HSMT 52,66 m2
33 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn JOTON 1 nước lót, 2 nước phủ Chương 5, E-HSMT 24,83 m2
34 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn JOTON 1 nước lót, 2 nước phủ Chương 5, E-HSMT 27,83 m2
35 Láng nền sàn không đánh màu dày 2cm vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 9,35 m2
36 Ốp tường, trụ, cột gạch ceramic 200x300 Chương 5, E-HSMT 13,4 m2
37 Lát nền, sàn gạch 200x200 chống trượt vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 1,6 m2
38 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 Chương 5, E-HSMT 8,08 m2
39 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương 5, E-HSMT 1 cái
40 Lắp đặt hộp nối các loại KT hộp ≤40x60 Chương 5, E-HSMT 1 hộp
41 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương 5, E-HSMT 1 cái
42 Lắp đặt ô cắm đôi Chương 5, E-HSMT 2 cái
43 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương 5, E-HSMT 2 cái
44 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương 5, E-HSMT 4 bộ
45 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng Chương 5, E-HSMT 1 bộ
46 Lắp đặt quạt treo tường Chương 5, E-HSMT 1 cái
47 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x35+1x15 Chương 5, E-HSMT 20 m
48 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5 Chương 5, E-HSMT 50 m
49 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa bảo hộ dây dẫn đặt nổi D≤34mm Chương 5, E-HSMT 80 m
50 Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái taluy đất cấp III Chương 5, E-HSMT 1,04 m3
51 Đắp đất móng đường ống, đướng cống độ chặt K=0,85 Chương 5, E-HSMT 1,04 m3
52 Lắp đặt xí bệt Chương 5, E-HSMT 1 bộ
53 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương 5, E-HSMT 1 cái
54 Lắp đặt gương soi Chương 5, E-HSMT 1 cái
55 Lắp đặt phễu thu D100 Chương 5, E-HSMT 1 cái
56 Lắp đặt hộp đựng xà phòng, đựng giấy vệ sinh Chương 5, E-HSMT 1 cái
57 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đoạn ống dài 6m, D100 Chương 5, E-HSMT 0,08 100m
58 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đoạn ống dài 6m, D90 Chương 5, E-HSMT 0,12 100m
59 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đoạn ống dài 6m, D42 Chương 5, E-HSMT 0,04 100m
60 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đoạn ống dài 6m, D27 Chương 5, E-HSMT 0,2 100m
61 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, D100 Chương 5, E-HSMT 6 cái
62 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, D60 Chương 5, E-HSMT 4 cái
63 Lắp đai khởi thủy nhựa HDPE D90/27 Chương 5, E-HSMT 1 cái
64 Lắp đặt khâu nối ren ngoài PVC D27 Chương 5, E-HSMT 1 cái
65 Lắp đặt van PVC D27 Chương 5, E-HSMT 1 cái
66 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, D27 Chương 5, E-HSMT 8 cái
67 Lắp đặt tê PVC D27 Chương 5, E-HSMT 2 cái
68 Đào móng cột, trụ hố kiểm tra rộng >1m sâu >1m đất cấp III Chương 5, E-HSMT 21,03 m3
69 BT lót móng đá 4x6 vữa mác 100 rộng ≤250cm Chương 5, E-HSMT 1 m3
70 BT nền đá 1x2 vữa mác 200 Chương 5, E-HSMT 0,62 m3
71 Xây tường gạch không nung (XM cốt liệu) 4 lỗ 80x80x180 dày <=30cm, cao <=4m vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 3,76 m3
72 BT đá 1x2 vữa mác 200 xà dầm, giằng nhà Chương 5, E-HSMT 0,41 m3
73 Trát xi măng nguyên chất thành bể Chương 5, E-HSMT 28,2 m2
74 Trát tường trong dày 2cm vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 28,2 m2
75 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 3,48 m2
76 BT lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đan đá 1x2 vữa mác 200 Chương 5, E-HSMT 0,62 m3
77 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương 5, E-HSMT 0,09 100m2
78 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước thép <10 cao ≤4m Chương 5, E-HSMT 0,04 tấn
79 Vật liệu trong bể lọc Chương 5, E-HSMT 4 lớp
80 Lắp dựng các loại cấu kiện BT đúc sẵn trọng lượng ≤100kg bằng thủ công Chương 5, E-HSMT 5 cái
D BỂ LỌC - BỂ CHỨA
1 Đào móng công trình chiều rộng móng ≤10m bằng máy đào ≤0,8m3, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 0,19 100m3
2 Đắp đất nền móng công trình độ chặt K=0,9 Chương 5, E-HSMT 1,11 m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp III Chương 5, E-HSMT 0,18 100m3
4 BT lót móng đá 4x6 vữa mác 100 rộng >250cm Chương 5, E-HSMT 5,25 m3
5 BT móng đá 1x2 vữa mác 250 rộng >250cm Chương 5, E-HSMT 12,35 m3
6 BT bể chứa dạng thành thẳng đá 1x2 vữa mác 250 Chương 5, E-HSMT 21,02 m3
7 BT sàn bể chứa đá 1x2 vữa mác 250 Chương 5, E-HSMT 2,43 m3
8 BT đá 1x2 vữa mác 250 dầm Chương 5, E-HSMT 0,11 m3
9 Ván khuôn thép cây chống gỗ tưòng, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng cao ≤16m Chương 5, E-HSMT 2,01 100m2
10 Láng nền sàn không đánh màu dày 3cm vữa XM mác 100 Chương 5, E-HSMT 33,32 m2
11 Trát tường trong dày 1,5cm vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 76,48 m2
12 Trát tường ngoài dày 1,5cm vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 66,14 m2
13 Quét Flinkote chống thấm bể Chương 5, E-HSMT 76,48 m2
14 Dải chống thấm sika water bar Chương 5, E-HSMT 32,2 m
15 Cốt thép tường thép <10 cao ≤4m Chương 5, E-HSMT 0,29 tấn
16 Cốt thép tường thép <18 cao ≤4m Chương 5, E-HSMT 3,98 tấn
17 SX kết cấu thép cửa thép, cổng thép Chương 5, E-HSMT 0,02 tấn
18 Lắp dựng cửa khung sắt Chương 5, E-HSMT 0,81 m2
19 Khóa nắp bể Chương 5, E-HSMT 1 TT
20 SX kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Chương 5, E-HSMT 0,56 tấn
21 Lắp sàn thao tác Chương 5, E-HSMT 0,56 tấn
22 SX và lắp dựng tấm chắn nước bằng tấm thép không rỉ Inox dày 1mm Chương 5, E-HSMT 268,49 kg
23 Lắp đặt bulon neo M16*70 Chương 5, E-HSMT 24 TT
24 Lắp đặt van phao D90 Chương 5, E-HSMT 1 cái
25 Gia công lắp đặt bích tròn D150 Chương 5, E-HSMT 5 cái
26 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đoạn ống dài 6m, D114 Chương 5, E-HSMT 0,66 100m
27 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đoạn ống dài 6m, D90 Chương 5, E-HSMT 0,05 100m
28 Lắp đặt ống nhựa PVC D60 khe lọc Chương 5, E-HSMT 0,79 100m
29 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, D90/60 Chương 5, E-HSMT 22 cái
30 Lắp đặt thập nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, D90 Chương 5, E-HSMT 11 cái
31 Lắp nút bịt nhựa PVC D60 Chương 5, E-HSMT 22 cái
32 Lắp đặt cút nhựa PVC D90 Chương 5, E-HSMT 1 cái
33 Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng PP măng sông, đoạn ống dài 8m, D89 Chương 5, E-HSMT 0,15 100m
34 Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng PP măng sông, đoạn ống dài 8m, D60 Chương 5, E-HSMT 0,19 100m
35 Lắp đặt côn thép tráng kẽm nối bằng PP măng sông, D90/60 Chương 5, E-HSMT 6 cái
36 Lắp đặt tê thép tráng kẽm nối bằng PP măng sông, D90 Chương 5, E-HSMT 1 cái
37 Lắp đặt thập thép tráng kẽm nối bằng PP măng sông, D90 Chương 5, E-HSMT 2 cái
38 Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng PP măng sông, D90 Chương 5, E-HSMT 9 cái
39 Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng PP măng sông, D60 Chương 5, E-HSMT 4 cái
40 Lắp đặt tê thép tráng kẽm nối bằng PP măng sông, D60 Chương 5, E-HSMT 2 cái
41 Lắp đặt khâu nối 2 đầu ren thép D90 Chương 5, E-HSMT 4 cái
42 Lắp đặt van bướm gang mặt bích D90 Chương 5, E-HSMT 6 cái
43 Lắp bích thép rỗng D90 Chương 5, E-HSMT 12 cặp bích
44 Lắp đặt BU PVC D90 Chương 5, E-HSMT 2 cái
45 Khoan lỗ ống lọc PVC D114mm Chương 5, E-HSMT 66 m
46 Khoan lỗ ống lọc PVC D60mm Chương 5, E-HSMT 79,2 m
47 Khoan lỗ ống phun mưa TTK D60mm Chương 5, E-HSMT 19 m
48 Lắp đặt khâu nối ren trong PVC D90 Chương 5, E-HSMT 2 cái
49 Làm tầng lọc đá 2x4 Chương 5, E-HSMT 0,04 100m3
50 Làm tầng lọc đá 4x6 Chương 5, E-HSMT 0,02 100m3
51 Làm tầng lọc cát Chương 5, E-HSMT 0,06 100m3
52 Lưới nhựa Chương 5, E-HSMT 16 TT
53 Lắp đặt ống thép trãng kẽm làm thang D21 Chương 5, E-HSMT 0,05 100m
54 Lắp đặt ống thép trãng kẽm làm thang D27 Chương 5, E-HSMT 0,12 100m
55 SX và lắp đặt thang sắt di động Chương 5, E-HSMT 0,02 tấn
56 Đào móng công trình chiều rộng móng ≤10m bằng máy đào ≤0,8m3, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 0,13 100m3
57 Đắp đất nền móng công trình độ chặt K=0,9 Chương 5, E-HSMT 1,89 m3
58 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp III Chương 5, E-HSMT 0,11 100m3
59 BT lót móng đá 4x6 vữa mác 100 rộng >250cm Chương 5, E-HSMT 1,55 m3
60 Xây tường gạch không nung (XM cốt liệu) 4 lỗ 80x80x180 dày <=10cm, cao <=4m vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 0,19 m3
61 Xây tường gạch không nung (XM cốt liệu) 4 lỗ 80x80x180 dày <=30cm, cao <=4m vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 5,99 m3
62 Trát tường trong dày 1cm vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 53,92 m2
E ĐẤU NỐI HỘ GIA ĐÌNH
1 Đào kênh mương chiều rộng ≤6m bằng máy đào ≤0,8m3, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 0,27 100m3
2 Đắp đất móng đường ống, đướng cống độ chặt K=0,85 Chương 5, E-HSMT 27 m3
3 Lắp đai khởi thủy HDPE ....... Chương 5, E-HSMT 150 cái
4 Lắp đặt ống nhựa HDPE D25 Chương 5, E-HSMT 3 100m
5 Lắp đặt khâu nối ren ngoài HDPE D20 Chương 5, E-HSMT 150 cái
6 Lắp đặt van góc liên hợp 1 chiều D15 Chương 5, E-HSMT 150 cái
7 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng D15mm Chương 5, E-HSMT 150 cái
8 Lắp đặt van góc liên hợp 2 chiều D15 Chương 5, E-HSMT 150 cái
9 Lắp đặt khâu nối ren trong PVC D27 Chương 5, E-HSMT 150 cái
10 Lắp đặt cút nhựa PVC D27 Chương 5, E-HSMT 150 cái
11 Lắp đặt ống nhựa PVC D27 Chương 5, E-HSMT 0,45 100m
12 Hộp bảo vệ đồng hồ bằng thép Chương 5, E-HSMT 150 TT
F THIẾT BỊ
1 Máy bơm nước hỏa tiển (xuất xứ Itali) lưu lượng 1,2-9.6m3/h, công xuất 3HP- 2.2kW, cột áp 125-35m Chương 5, E-HSMT 2 máy
2 Cáp treo bơm 1 giếng 6 ly Inox Chương 5, E-HSMT 150 m
3 Tủ điện giếng khoan Chương 5, E-HSMT 2 bộ
4 Tủ nhà quản lý Chương 5, E-HSMT 1 bộ
5 Đồng hồ đo lưu lượng D90 (Zenner) Chương 5, E-HSMT 1 bộ
6 Chi phí thí nghiệm mẫu nước sau khi đưa công trình vào sử dụng Chương 5, E-HSMT 2 t.bộ
7 Bàn làm việc (cả ghế) Chương 5, E-HSMT 1 Bộ
8 Tủ đựng hồ sơ Chương 5, E-HSMT 1 Bộ
9 Giường 1.2m Chương 5, E-HSMT 1 Bộ
G PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP
1 Móng cột bê tông ly tâm MT-2 Chương 5, E-HSMT 3 Móng
2 Móng trụ ghép cột bê tông ly tâm MG-2 Chương 5, E-HSMT 3 Móng
3 Móng néo MN.15-5 Chương 5, E-HSMT 2 Móng
4 Chi tiết tiếp đất trung áp đi riêng Chương 5, E-HSMT 4 V.trí
5 Tiếp địa lập lại LR-4 Chương 5, E-HSMT 3 V.trí
6 Tiếp địa lập lại LR-12 Chương 5, E-HSMT 1 V.trí
7 Cột BTLT; PC.I-12-190-3,5;K=2 Chương 5, E-HSMT 1 Cột
8 Cột BTLT; PC.I-12-190-4,3;K=2 Chương 5, E-HSMT 8 Cột
9 Xà néo rẽ XNR+FCO-10 Chương 5, E-HSMT 1 Bộ
10 Xà néo góc NGT-5 Chương 5, E-HSMT 1 Bộ
11 Xà néo góc NGT2-5D Chương 5, E-HSMT 1 Bộ
12 Xà néo góc NGT2-5N Chương 5, E-HSMT 2 Bộ
13 Xà đỡ thẳng ĐTT-5 Chương 5, E-HSMT 2 Bộ
14 Uclevis +Bu lông Chương 5, E-HSMT 44 Bộ
15 Cổ dề cuối CDC-300 Chương 5, E-HSMT 1 Bộ
16 Dây néo TK.50-12 Chương 5, E-HSMT 2 Bộ
17 Dây nhôm bọc A/XLPE.95x24KV Chương 5, E-HSMT 739,5 m
18 Dây nhôm trần có lỏi thép AC.70/11 Chương 5, E-HSMT 2.445,96 m
19 Dây nhôm trần có lỏi thép AC.50/8 Chương 5, E-HSMT 2.689,74 m
20 Cầu chì tự rơI LB- FCO-22kV Chương 5, E-HSMT 3 Bộ
21 Nắp che đầu cực FCO Chương 5, E-HSMT 6 Bộ
22 Nắp che đầu cực FCO Chương 5, E-HSMT 6 Bộ
23 Sứ đứng cách điện 22KV Chương 5, E-HSMT 51 Bộ
24 Giáp silicon cho dây trần Chương 5, E-HSMT 51 Sợi
25 Chuỗi néo Polymer đơn cho dây dẫn CN-22kV Chương 5, E-HSMT 46 Chuỗi
26 Sứ hạ thế SO-0,4KV + ty sứ mạ kẽm Chương 5, E-HSMT 44 Bộ
27 Kẹp cáp nhôm 3 bu long; cỡ dây 95mm2 Chương 5, E-HSMT 6 Cái
28 Kẹp cáp nhôm 3 bu long; cỡ dây 70mm2 Chương 5, E-HSMT 2 Cái
29 Kẹp cáp nhôm 3 bu long; cỡ dây 50mm2 Chương 5, E-HSMT 62 Cái
30 ống nối dây dẫn; loại dây AC-95mm2 Chương 5, E-HSMT 9 Cái
31 ống nối dây dẫn; loại dây AC-70mm2 Chương 5, E-HSMT 10 Cái
32 ống nối dây dẫn; loại dây AC-50mm2 Chương 5, E-HSMT 13 Cái
33 Dây buộc cổ sứ đứng bằng nhôm Chương 5, E-HSMT 193,8 m
34 Kéo dây ở vị trí bẻ góc; T.diện dây <=95mm2 Chương 5, E-HSMT 3 V.trí
35 Kéo dây ở vị trí bẻ góc; T.diện dây <=70mm2 Chương 5, E-HSMT 5 V.trí
36 Kéo dây ở vị trí bẻ góc; T.diện dây <=50mm2 Chương 5, E-HSMT 5 V.trí
37 R/dây v. đường GT <=10m; Tdiên <=70mm2 Chương 5, E-HSMT 5 V.trí
38 R/dây v. đường GT <=10m; Tdiên <=50mm2 Chương 5, E-HSMT 5 V.trí
39 Thí nghiệm cách điện đứng; điện áp 3 - 35KV Chương 5, E-HSMT 51 Cái
40 T/N cách điện treo (Polime), đã lắp thành chuỗi Chương 5, E-HSMT 46 Bát
41 Hệ thống tiếp địa cột điện bê tông; LR-4 Chương 5, E-HSMT 3 VT
42 Hệ thống tiếp địa cột điện bê tông; LR-12 Chương 5, E-HSMT 1 VT
43 Thí nghiệm hiệu chỉnh FCO; điện áp <=35KV; k=0,1 Chương 5, E-HSMT 3 Bộ
44 Thí nghiệm cáp AC50 điện áp từ 1-35kV, 1 ruột Chương 5, E-HSMT 1 Sợi
45 Thí nghiệm cáp AC70, điện áp từ 1-35kV, 1 ruột Chương 5, E-HSMT 1 Sợi
46 Thí nghiệm cáp As/XLPE95, điện áp từ 1-35kV, 1 ruột Chương 5, E-HSMT 1 Sợi
H TRẠM BIẾN ÁP 50kVA
1 MBA lực 3P, 2 cuộn dây 50KVA-22/0,4KV Chương 5, E-HSMT 1 Máy
2 Nắm che đầu sứ cao áp và hạ áp Chương 5, E-HSMT 7 Cái
3 Chống sét van; Uđm = 22kV Chương 5, E-HSMT 3 Cái
4 Máy biến dòng hạ thế có Uđm = 0,4kV Chương 5, E-HSMT 3 Bộ
5 Tủ bù Cosj - 3 cấp điều khiển; 25KVAR-3P-415V Chương 5, E-HSMT 1 HT
6 Kẹp cáp đồng nhôm 3 bulong Chương 5, E-HSMT 6 Cái
7 Kẹp xuyên cáp cách điện 24kV Chương 5, E-HSMT 6 Cái
8 Dây nhôm bọc A/XLPE.95x24KV Chương 5, E-HSMT 30 mét
9 Làm đầu cáp lực 22-35KV; tiết diện cáp <=95mm2 Chương 5, E-HSMT 6 Đầu
10 Cầu chì tự rơi: FCO-24KV-100A (01 bộ = 3 cái) Chương 5, E-HSMT 1 Bộ
11 Nắm che đầu cực trên và dưới FCO Chương 5, E-HSMT 6 Cái
12 Dây chảy trung thế Chương 5, E-HSMT 3 Sợi
13 Sứ đỡ cao áp SĐ-22KV (Cả ty mạ kẽm ) Chương 5, E-HSMT 3 Quả
14 Cáp lực; CXV/0,6/1KV-M(3*70+1*35) Chương 5, E-HSMT 20 mét
15 Cáp lực; CXV/0,6/1KV-M(3*35+1*16) Chương 5, E-HSMT 4 mét
16 Làm đầu cáp lực 3-5 ruột; T.diện cáp <=70mm2 Chương 5, E-HSMT 6 Đầu
17 Làm đầu cáp lực 3-5 ruột; T.diện cáp <=35mm2 Chương 5, E-HSMT 6 Đầu
18 Đầu cốt đồng tiết diện cỡ dây 70mm2 Chương 5, E-HSMT 6 Cái
19 Đầu cốt đồng tiết diện cỡ dây 35mm2 Chương 5, E-HSMT 22 Cái
20 Aptomát 3 pha ( lộ .... ); MCCB.400V-75A Chương 5, E-HSMT 1 Cái
21 Công tơ hữu công 3 pha 3 phần tử (Thuê bao) Chương 5, E-HSMT 1 Cái
22 Công tơ vô công 3 pha 3 phần tử (Thuê bao) Chương 5, E-HSMT 1 Cái
23 Cáp tín hiệu 7x2,5mm2 ( đấu nối HT đo đếm ) Chương 5, E-HSMT 2 mét
24 Cáp đồng CVV-1x50mm2 (đấu nối TB hạ áp) Chương 5, E-HSMT 1 mét
25 Cọc tiếp địa bằng thép hình L63x6 mạ kẽm Chương 5, E-HSMT 45 Cọc
26 Dây nối đất chính, thép tròn f.12; thép mạ kẽm Chương 5, E-HSMT 132 mét
27 Dây tiếp địa gốc (Từ bãI tiếp địa lên chân cột + tấm nối) Chương 5, E-HSMT 4 mét
28 Lắp đặt mỏ phóng tiếp địa Chương 5, E-HSMT 1 Bộ
29 Chi tiết tiếp đất TĐT-1 và TĐT-2 Chương 5, E-HSMT 1 Bộ
30 Đào rãnh tiếp địa; đất cấp 3; sâu <=1m Chương 5, E-HSMT 50 m3
31 Lấp đất rãnh tiếp địa; độ chặt k=0,90 Chương 5, E-HSMT 50 m3
32 Gia công & lắp xà đỡ cầu chì tự rơi; K=0,8 Chương 5, E-HSMT 1 Bộ
33 Gia công & lắp xà đỡ sứ đứng; K=0,8 Chương 5, E-HSMT 1 Bộ
34 Gia công & lắp xà đỡ máy biến áp; K=0,8 Chương 5, E-HSMT 1 Bộ
35 Gia công & lắp đặt giá đỡ tủ bù cos phi; K=0,8 Chương 5, E-HSMT 2 Bộ
36 Gia công & lắp đặt giá đỡ tủ điện Chương 5, E-HSMT 1 Bộ
37 Gia công & lắp đặt Coliê+tăng đơ giữ MBA Chương 5, E-HSMT 1 Bộ
38 Tăng đơ giữ giữ máy biến áp Chương 5, E-HSMT 2 Cái
39 Gia công & lắp tủ điện hạ áp; Lắp T.công; Kđc=1,3 Chương 5, E-HSMT 1 Tủ
40 Bảng tên trạm Chương 5, E-HSMT 1 Cái
41 Biển báo an tòan Chương 5, E-HSMT 1 Cái
42 Đào đất làm nền trạm; đất C3; S<=5m2; h<1m Chương 5, E-HSMT 1 m3
43 Đổ bê tông lót nền trạm; BT M.50 đá 4x6 Chương 5, E-HSMT 1 m3
44 Đổ bê tông móng giá đỡ TĐ; BT M.150 đá 2x4 Chương 5, E-HSMT 2 m3
45 Đổ bê tông nền trạm; BT M.150 đá 2x4 Chương 5, E-HSMT 1 m3
46 Thí nghiệm HC máy biến áp 3 pha loại <=1MVA Chương 5, E-HSMT 1 Máy
47 Thí nghiệm chống sét van; điện áp 22-35kV; 1pha Chương 5, E-HSMT 3 Bộ
48 Thí nghiệm hiệu chỉnh máy biến dòng <=1kV Chương 5, E-HSMT 3 Cái
49 Thí nghiệm tủ điện (Tủ bù Cosfi ); U <=1000V Chương 5, E-HSMT 3 Tụ
50 Thí nghiệm áptomát; dòng điện <=50A Chương 5, E-HSMT 1 Cái
51 Thí nghiệm Khởi động từ; dòng điện <=100A Chương 5, E-HSMT 3 Cái
52 Thí nghiệm hiệu chỉnh bộ điều khiển tự động Chương 5, E-HSMT 1 Bộ
53 Thí nghiệm hiệu chỉnh FCO; U<=35kV-3P; k=0,1 Chương 5, E-HSMT 3 Bộ
54 Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp; điện áp <=35kV Chương 5, E-HSMT 1 hệ.thg
55 Thí nghiệm cách điện đứng; U = 3-35kV Chương 5, E-HSMT 3 Cái
56 Thí nghiệm công tơ 3 pha điện từ Chương 5, E-HSMT 1 Cái
57 Thí nghiệm áptomát; dòng điện <=50A Chương 5, E-HSMT 1 Cái
58 Thí nghiệm cáp lực U =1-35kV; cáp 01 ruột Chương 5, E-HSMT 1 sợi
59 Thí nghiệm cáp lực; U <=1000V ( Knc=1,5) Chương 5, E-HSMT 1 sợi
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->