Gói thầu: Thi công xây dựng công trình: “Cải tạo và mở rộng lưới điện phân phối khu vực Điện lực Ninh Phước năm 2020”
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200740649-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Ninh Thuận |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình: “Cải tạo và mở rộng lưới điện phân phối khu vực Điện lực Ninh Phước năm 2020” |
| Số hiệu KHLCNT | 20200740371 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kế hoạch vốn KHCB Tổng công ty cấp và vốn vay thương mại năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 220 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-18 16:54:00 đến ngày 2020-07-29 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,455,288,214 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 126,829,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi sáu triệu tám trăm hai mươi chín nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP | |||
| B | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 3 PHA XÂY DỰNG MỚI | |||
| C | Phần móng - 14 móng | |||
| 1 | Đào đắp rảnh tiếp đất đường dây | BVTKTC-HSBCKTKT | 14 | Bộ |
| 2 | Đào đăp rảnh tiếp đất trạm , thiết bị LBS, cáp ngầm | BVTKTC-HSBCKTKT | 13 | Bộ |
| 3 | Móng cột 12m cho cột ghép sát chống nhiểm mặn - MBT12-2 (Máy) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Móng |
| 4 | Móng cột 12m cho cột ghép sát chống nhiểm mặn - MBT12-2 (Thủ công) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Móng |
| 5 | Móng cột 12m chống nhiễm mặn - MBTL12 lệch (Thủ công) | BVTKTC-HSBCKTKT | 11 | Móng |
| 6 | Móng cột 12m chống nhiễm mặn- MBTL12 lệch (Máy) | BVTKTC-HSBCKTKT | 17 | Móng |
| 7 | Móng cột 12m cho cột ghép sát lệch chống nhiểm mặn - MBTL12-2cm (thủ công) | BVTKTC-HSBCKTKT | 17 | Móng |
| 8 | Móng cột 12m cho cột ghép sát lệch chống nhiểm mặn - MBTL12-2cm (Máy) | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | Móng |
| 9 | Bộ tiếp đất lặp lại (cột 12m) - loại 1 cọc | BVTKTC-HSBCKTKT | 14 | Bộ |
| D | Phần cột | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 12m, lực đầu cột 540kgf - Có phụ gia Silicafume | BVTKTC-HSBCKTKT | 44 | Trụ |
| 2 | Cột bê tông ly tâm 12m, lực đầu cột 900kgf - Có phụ gia Silicafume | BVTKTC-HSBCKTKT | 50 | Trụ |
| E | Phần xà, néo | |||
| 1 | Bộ xà đơn 2400 cột đơn - X-24Đ | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 2 | Bộ xà Composite cân đỡ chống lắc đặt 2FCO(LB.FCO) - X.COM-24-FCO(LB.FCO) | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | Bộ |
| 3 | Bộ xà cân kép 2400 cột ghép sát - X-24K.2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | Bộ |
| 4 | Bộ xà đơn 2000 cột đơn lệch - X-20ĐL | BVTKTC-HSBCKTKT | 23 | Bộ |
| 5 | Bộ xà đơn 800 cột đơn lệch - X-8ĐL | BVTKTC-HSBCKTKT | 11 | Bộ |
| 6 | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 0,8m: X-8KL | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 7 | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2m: X-22KL2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 14 | Bộ |
| F | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Dây dẫn nhôm lõi thép bọc mỡ ACKP-50/8: (2.470,44 mét) | BVTKTC-HSBCKTKT | 489 | kg |
| 2 | Dây nhôm lõi thép chống thấm cách điện XLPE ACXH vỏ HDPE- 24KV-70mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 6.034 | mét |
| G | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa cho cột ghép sát - Đth-U-2 -20 bộ | |||
| 1 | - Uclevis loại lớn (1cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 20 | cái |
| 2 | - Sứ ống chỉ (1cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 20 | cái |
| 3 | - Bulông M16x600 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc ( 1bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 20 | bộ |
| H | Bộ Uclevis néo dây trung hòa vào cột ghép sát - Nth-U-2 (26 bộ) | |||
| 1 | - Uclevis loại lớn (1 cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 26 | cái |
| 2 | - Sứ ống chỉ (1 cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 26 | cái |
| 3 | - Bulông M16x600 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc (1bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 26 | bộ |
| 4 | - Kẹp nối ép WR cỡ dây 50-70mm2 (1 cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 26 | cái |
| 5 | - Kẹp Splitbolt cỡ 50mm² (2 cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 52 | cái |
| I | Bộ cách điện đứng (loại porcelain) - Pinpost SĐU-24kV-PP (176 bộ) | |||
| 1 | - Cách điện đứng 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn - Pin post) (1cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 176 | cái |
| J | Bộ cách điện đở thẳng 24kV (loại porcelain) - Pinpost SĐI-24kV-PP (1 bộ) | |||
| 1 | - Cách điện đứng 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn - Pin post) (1cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 2 | - Chân cách điện đỉnh L.75x75x8 - 530, mạ nhúng (1cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 3 | - Bulông M16x250 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc ( 2bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| K | Chuỗi cách điện néo Polymer 24kV-70kN (dây ACXH70) Lắp vào xà - CĐN Polymer-X-G (66 bộ) | |||
| 1 | - Cách điện treo Polymer 24kV-70KN (1cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 66 | chuỗi |
| 2 | - Móc treo chữ U (2cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 132 | cái |
| 3 | - Giáp néo cỡ dây ACXH70 (1cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 66 | cái |
| 4 | - Mắt nối yếm cáp (1cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 66 | bộ |
| L | Chuỗi cách điện néo Polymer 24kV - 70KN (dây ACXH70) Lắp vào cột ghép sát: CĐN Polymer-T2 (4 bộ) | |||
| 1 | - Cách điện treo Polymer 24kV-70KN (1cái/chuỗi) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | chuỗi |
| 2 | - Móc treo chữ U (1 cái/chuỗi) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 3 | - Bulông mắt 16x600 + 1 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc ( 1bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| 4 | - Giáp néo cỡ dây ACXH70 (1cái/chuỗi) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 5 | - Mắt nối yếm cáp (1cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| M | Phụ kiện | |||
| 1 | Bộ Boulon ghép trụ BTLT 12m | BVTKTC-HSBCKTKT | 33 | bộ |
| 2 | Kẹp quai dây 50-70mm² + nắp chụp bảo vệ | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | bộ |
| 3 | Kẹp dừng cáp ABC cỡ 4x120mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 4 | Bulông móc 16x500 + 2 Vòng đệm vuông | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 5 | Ống nối chịu lực cho dây AC50 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 6 | Ống nối chịu lực cho dây ACXH 70 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 7 | Kẹp nối ép WR cỡ dây 50-70mm2 - và dây ACXH70mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 22 | cái |
| 8 | Ống co nhiệt (1m/mối nối) | BVTKTC-HSBCKTKT | 22 | Mét |
| 9 | Cáp đồng bọc 600V-VC30/10 - 0,407Kg/Km) | BVTKTC-HSBCKTKT | 398 | mét |
| 10 | Cáp đồng bọc Cu/XLPE/12,7/22(24)KV-50mm² (CX-50 chống thấm) | BVTKTC-HSBCKTKT | 21 | mét |
| 11 | Cáp đồng bọc Cu/XLPE/12,7/22(24)KV-185mm² (CX-185 chống thấm) | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | mét |
| 12 | Ống nối chịu lực cho dây ACXH 70 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 13 | Kéo rải căng dây lấy độ võng dây dẫn nhôm lõi thép trần ACKP-50/8 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2,422 | km |
| 14 | Kéo rải căng dây lấp độ võng dây nhôm lõi thép chống thấm cách điện XLPE ACXH - 24KV-70mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 5,916 | km |
| N | Phần thiết bị đường dây-1 bộ | |||
| 1 | LBFCO 15/27KV-100A chống nhiễm mặn (kể cả Bass) +Thanh chống gãy cáp | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | bộ |
| 2 | FuseLink 30K | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| O | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ CẢI TẠO: | |||
| P | Phần móng | |||
| 1 | Đào đăp rảnh tiếp đất đường dây | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | Bộ |
| 2 | Móng cột 12m cho cột ghép sát chống nhiểm mặn - MBT12-2 (Máy) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Móng |
| 3 | Móng cột 12m cho cột ghép sát chống nhiểm mặn - MBT12-2 (Thủ công) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Móng |
| 4 | Móng cột 12m chống nhiễm mặn - MBT12-cm (Máy) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Móng |
| 5 | Móng cột 12m chống nhiễm mặn - MBT12-cm (Thủ công) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Móng |
| Q | Phần tiếp địa | |||
| 1 | Bộ tiếp đất lặp lại (cột 12m) - loại 1 cọc cột hiện hữu | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | Bộ |
| 2 | Bộ tiếp đất lặp lại (cột 12m) - loại 1 cọc | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| R | Phần cột | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 12m, lực đầu cột 540kgf - Có phụ gia Silicafume | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | Trụ |
| 2 | Cột bê tông ly tâm 12m, lực đầu cột 900kgf - Có phụ gia Silicafume | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | Trụ |
| S | Phần xà, néo | |||
| 1 | Bộ xà đơn 800 cột đơn lệch - X-8ĐL | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | Bộ |
| 2 | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 0,8m: X-8KL | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 3 | Bộ xà Composite cân trên cột đơn - X.COM-FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 4 | Bộ Boulon ghép trụ BTLT 12m | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| T | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Dây dẫn nhôm lõi thép bọc mỡ ACKP-50/8: (547,74 mét) | BVTKTC-HSBCKTKT | 108 | kg |
| 2 | Dây nhôm lõi thép chống thấm cách điện XLPE ACXH vỏ HDPE- 24KV-70mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 548 | mét |
| U | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa - Đth-U-06 bộ | |||
| 1 | - Uclevis loại lớn (1cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 2 | - Sứ ống chỉ (1cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 3 | - Bulông M16x300 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc ( 1bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| V | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa cho cột ghép sát - Đth-U-3 bộ | |||
| 1 | - Uclevis loại lớn (1cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 2 | - Sứ ống chỉ (1cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 3 | - Bulông M16x600 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc ( 1bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| W | Bộ Uclevis néo dây trung hòa vào cột - Nth-U | |||
| 1 | - Uclevis loại lớn (1 cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 2 | - Sứ ống chỉ (1 cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 3 | - Bulông M16x300 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc (1bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 4 | - Kẹp nối ép WR cỡ dây 50-70mm2 (1 cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 5 | - Kẹp Splitbolt Cu-AL cỡ dây 50-70mm² (2 cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| X | Bộ Uclevis néo dây trung hòa vào cột ghép sát - Nth-U-2 | |||
| 1 | - Uclevis loại lớn (1 cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | cái |
| 2 | - Sứ ống chỉ (1 cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | cái |
| 3 | - Bulông M16x600 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc (1bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | bộ |
| 4 | - Kẹp nối ép WR cỡ dây 50-70mm2 (1 cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | cái |
| 5 | - Kẹp Splitbolt cỡ 50mm² (2 cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | cái |
| Y | Bộ cách điện đứng (loại porcelain) - Pinpost SĐU-24kV-PP (24 bộ) | |||
| 1 | - Cách điện đứng 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn - Pin post) (1cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 24 | cái |
| Z | Bộ cách điện đở thẳng 24kV (loại porcelain) - Pinpost SĐI-24kV-PP - 2 bộ | |||
| 1 | - Cách điện đứng 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn - Pin post) (1cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 2 | - Chân cách điện đỉnh L.75x75x8 - 530, mạ nhúng (1cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 3 | - Bulông M16x250 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc ( 2bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| AA | Chuỗi cách điện néo Polymer 24kV-70kN (dây ACXH70) Lắp vào xà - CĐN Polymer-X-G-(1 bộ) | |||
| 1 | - Cách điện treo Polymer 24kV-70KN (1cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | chuỗi |
| 2 | - Móc treo chữ U (2cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 3 | - Giáp néo cỡ dây ACXH70 (1cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 4 | - Mắt nối yếm cáp (1cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 5 | - Cách điện treo Polymer 24kV-70KN (1cái/chuỗi) | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | chuỗi |
| 6 | - Móc treo chữ U (2cái/chuỗi) | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | cái |
| 7 | - Bulông mắt 16x300 + 1 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc ( 1bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | bộ |
| 8 | - Giáp néo cỡ dây ACXH70 (1cái/chuỗi) | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 9 | - Mắt nối yếm cáp (1cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | bộ |
| AB | Chuỗi cách điện néo Polymer 24kV - 70KN (dây ACXH70) | |||
| 1 | - Cách điện treo Polymer 24kV-70KN (1cái/chuỗi) | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | chuỗi |
| 2 | - Móc treo chữ U (2cái/chuỗi) | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | cái |
| 3 | - Bulông mắt 16x300 + 1 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc ( 1bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | bộ |
| 4 | - Giáp néo cỡ dây ACXH70 (1cái/chuỗi) | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 5 | - Mắt nối yếm cáp (1cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | bộ |
| AC | Phụ kiện | |||
| 1 | Rack 3 sứ + sứ ống chỉ (4 bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| 2 | Ống nối lèo cho dây ACXH70 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 3 | Bulông móc 16x300 + 2 Vòng đệm vuông | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | bộ |
| 4 | Kẹp quai dây 50-70mm² + nắp chụp bảo vệ | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 5 | Kẹp quai dây 50-70mm² +Hotline Clamp dây đồng 25mm² + Bộ chống gảy cáp + nắp chụp bảo vệ | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 6 | Cáp đồng bọc 600V-VC30/10 | BVTKTC-HSBCKTKT | 56 | mét |
| 7 | Ống nối chịu lực cho dây ACXH 70 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 8 | Ống co nhiệt (1m/mối nối) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Mét |
| 9 | Kéo rải căng dây lấy độ võng dây dẫn nhôm lõi thép trần ACKP-50/8 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,537 | km |
| 10 | Kéo rải căng dây lấp độ võng dây nhôm lõi thép chống thấm cách điện XLPE ACXH - 24KV-70mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,537 | km |
| AD | Phần thiết bị đường dây | |||
| 1 | FuseLink 20K | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 2 | LBFCO 15/27KV-100A chống nhiễm mặn (kể cả Bass) +Thanh chống gãy cáp | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| AE | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ HỖN HỢP XDM VÀ CẢI TẠO | |||
| AF | Phần móng | |||
| 1 | Đào đăp rảnh tiếp đất đường dây | BVTKTC-HSBCKTKT | 58 | Bộ |
| 2 | Móng bê tông lệch cột ghép 7,5m vùng chống nhiễm mặn - MBTL7,5-2CM (thủ công) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Móng |
| 3 | Móng bê tông lệch cột ghép 7,5m vùng chống nhiễm mặn - MBTL7,5-2CM (máy) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Móng |
| 4 | Móng trụ bêtông 7,5m vùng nhiễm mặn - MBT7,5-2cm (Thủ công) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Móng |
| 5 | Móng trụ bêtông 7,5m vùng nhiễm mặn - MBT7,5-2cm (máy) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Móng |
| 6 | Móng cột 8,5m chống nhiễm mặn - MBT8,5-cm (Thủ công) | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | Móng |
| 7 | Móng cột 8,5m chống nhiễm mặn - MBT8,5-cm (Máy) | BVTKTC-HSBCKTKT | 24 | Móng |
| 8 | Móng trụ bê tông 8,5m vùng nhiễm mặn - MBT8,5-2cm(Thủ công) | BVTKTC-HSBCKTKT | 25 | Móng |
| 9 | Móng trụ bê tông 8,5m vùng nhiễm mặn - MBT8,5-2cm (Máy) | BVTKTC-HSBCKTKT | 37 | Móng |
| 10 | Móng cột 8,5m trụ ghép sát chống nhiễm mặn - MC8,5-2 (Đào thủ công) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Móng |
| AG | Phần tiếp địa | |||
| 1 | Bộ tiếp đất lặp lại (cột 7.5m) dùng cáp ABC - Loại 1 cọc | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 2 | Bộ tiếp đất lặp lại (cột 8.5m) dùng cáp ABC - Loại 1 cọc | BVTKTC-HSBCKTKT | 45 | Bộ |
| 3 | Bộ tiếp đất lặp lại hạ thế dùng cáp ABC (cột 7.5m) - Loại 1 cọc cột hiện hữu | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 4 | Bộ tiếp đất lặp lại hạ thế dùng cáp ABC (cột 8.5m) - Loại 1 cọc cột hiện hữu | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 5 | Bộ tiếp đất lặp lại hạ thế dùng cáp ABC (cột 12m) - Loại 1 cọc cột hiện hữu | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | Bộ |
| AH | Phần cột, néo | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 7,5m, lực đầu cột 300kgf - Có phụ gia Silicafume | BVTKTC-HSBCKTKT | 14 | Cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm 8,5m, lực đầu cột 300kgf - Có phụ gia Silicafume | BVTKTC-HSBCKTKT | 166 | Cột |
| AI | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Dây dẫn nhôm bọc AV50mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 67 | mét |
| 2 | Cáp hạ thế ABC 3x95 - Công ty ĐLNT cấp (4579m) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | mét |
| 3 | Cáp hạ thế ABC 4x95 Công ty ĐLNT cấp (5,656m) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | mét |
| 4 | Cáp hạ thế ABC 4x120- Công ty ĐLNT cấp (5.049m) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | mét |
| 5 | Cáp Duplex Du-CV-2x10 | BVTKTC-HSBCKTKT | 246 | mét |
| 6 | Rack 1 sứ + sứ ống chỉ | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | bộ |
| 7 | Bộ néo căng cáp hạ thế | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | Bộ |
| 8 | Bộ đỡ căng cáp hạ thế | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 9 | Bộ kẹp căng cáp hạ thế | BVTKTC-HSBCKTKT | 29 | Bộ |
| 10 | Rack 4-Khung + sứ ống chỉ | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| 11 | Bộ Boulon ghép trụ BTLT 7,5m & BTLT 8,5m | BVTKTC-HSBCKTKT | 70 | bộ |
| 12 | Hộp phân phối cáp hạ áp 1 pha | BVTKTC-HSBCKTKT | 79 | bộ |
| 13 | Hộp phân phối cáp hạ áp 3 pha | BVTKTC-HSBCKTKT | 167 | bộ |
| 14 | Bulông M16x250 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc | BVTKTC-HSBCKTKT | 295 | bộ |
| 15 | Bulông M16x300 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc | BVTKTC-HSBCKTKT | 69 | bộ |
| 16 | Bulông M16x500 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 17 | Kẹp Splitbolt cỡ 50mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 33 | cái |
| 18 | Đầu tiếp địa cố định cáp hạ áp - cáp bọc ABC95 | BVTKTC-HSBCKTKT | 60 | cái |
| 19 | Đầu tiếp địa cố định cáp hạ áp - cáp bọc ABC120 | BVTKTC-HSBCKTKT | 64 | cái |
| 20 | Cáp thép 5/8" | BVTKTC-HSBCKTKT | 256 | mét |
| 21 | Bulông móc 16x250 + 2 Vòng đệm vuông | BVTKTC-HSBCKTKT | 381 | bộ |
| 22 | Bulông móc 16x300 + 2 Vòng đệm vuông | BVTKTC-HSBCKTKT | 91 | bộ |
| 23 | Bulông móc 16x500 + 2 Vòng đệm vuông | BVTKTC-HSBCKTKT | 134 | bộ |
| 24 | Bulông móc 16x650 + 2 Vòng đệm vuông | BVTKTC-HSBCKTKT | 52 | bộ |
| 25 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 3x95mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 117 | cái |
| 26 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 4x95mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 142 | cái |
| 27 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 4x120mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 133 | cái |
| 28 | Kẹp dừng cáp ABC cỡ 3x95mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 79 | cái |
| 29 | Kẹp dừng cáp ABC cỡ 4x95mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 96 | cái |
| 30 | Kẹp dừng cáp ABC cỡ 4x120mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 87 | cái |
| 31 | Kẹp IPC 95-35 | BVTKTC-HSBCKTKT | 232 | cái |
| 32 | Kẹp IPC 120-35 | BVTKTC-HSBCKTKT | 104 | cái |
| 33 | Kẹp nối bọc cách điện IPC cỡ dây 95-95mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 242 | cái |
| 34 | Kẹp nối bọc cách điện IPC cỡ dây 120mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 200 | cái |
| 35 | Nắp bịt cáp ABC cỡ 95mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 187 | cái |
| 36 | Nắp bịt cáp ABC cỡ 120mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 48 | cái |
| 37 | Ống nối dây ABC cỡ dây 95mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 71 | cái |
| 38 | Ống nối dây ABC cỡ dây 120mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 40 | cái |
| 39 | Đai thép dài 20x0,4 dài 1200mm+khoá đai thép | BVTKTC-HSBCKTKT | 246 | bộ |
| 40 | Biển báo 2 nguồn | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | cái |
| 41 | Biển số trụ và biển báo nguy hiểm (Decan) | BVTKTC-HSBCKTKT | 180 | cái |
| 42 | Sơn biển số và đánh lại biển số cột hạ thế | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,59 | m² |
| 43 | Kéo rải căng dây lấy độ võng cáp hạ thế 3x95mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 4,49 | km |
| 44 | Kéo rải căng dây lấy độ võng cáp hạ thế 4x95mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 5,55 | km |
| 45 | Kéo rải căng dây lấy độ võng cáp hạ thế 4x120mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 4,95 | km |
| 46 | Kéo rải căng dây lấy độ võng dây dẫn nhôm bọc AV50 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,066 | km |
| AJ | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ ĐỘC LẬP XDM | |||
| AK | Phần móng | |||
| 1 | Đào đắp rảnh tiếp đất đường dây | BVTKTC-HSBCKTKT | 137 | Bộ |
| 2 | Móng cột bê tông 7,5m chống nhiểm mặn - MBT7,5-cm (máy) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Móng |
| 3 | Móng bê tông lệch cột ghép 8,5m vùng chống nhiễm mặn - MBTL8,5-2CM (thủ công) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Móng |
| 4 | Móng bê tông lệch cột ghép 8,5m vùng chống nhiễm mặn - MBTL8,5-2CM (máy) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Móng |
| 5 | Móng bê tông cột 8,5m lệch vùng chống nhiễm mặn - MBTL8,5-CM (máy) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Móng |
| 6 | Móng trụ bêtông 7,5m vùng nhiễm mặn - MBT7,5-2cm (Thủ công) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Móng |
| 7 | Móng trụ bêtông 7,5m vùng nhiễm mặn - MBT7,5-2cm (máy) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Móng |
| 8 | Móng cột 8,5m chống nhiễm mặn - MBT8,5-cm (Thủ công) | BVTKTC-HSBCKTKT | 143 | Móng |
| 9 | Móng cột 8,5m chống nhiễm mặn - MBT8,5-cm (Máy) | BVTKTC-HSBCKTKT | 95 | Móng |
| 10 | Móng trụ bê tông 8,5m vùng nhiễm mặn - MBT8,5-2cm(Thủ công) | BVTKTC-HSBCKTKT | 88 | Móng |
| 11 | Móng trụ bê tông 8,5m vùng nhiễm mặn - MBT8,5-2cm (Máy) | BVTKTC-HSBCKTKT | 132 | Móng |
| 12 | Bộ tiếp đất lặp lại (cột 8.5m) dùng cáp ABC - Loại 1 cọc | BVTKTC-HSBCKTKT | 132 | Bộ |
| 13 | Bộ tiếp đất lặp lại hạ thế dùng cáp ABC (cột 8.5m) - Loại 1 cọc cột hiện hữu | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 14 | Bộ tiếp đất lặp lại hạ thế dùng cáp ABC (cột 12m) - Loại 1 cọc cột hiện hữu | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 15 | Bộ tiếp đất lặp lại (cột 7.5m) dùng cáp ABC - Loại 1 cọc | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 16 | Bộ tiếp đất lặp lại (cột 12m) dùng cáp ABC - Loại 1 cọc | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| AL | Phần cột, néo | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 7,5m, lực đầu cột 300kgf - Có phụ gia Silicafume | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | Cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm 8,5m, lực đầu cột 300kgf - Có phụ gia Silicafume | BVTKTC-HSBCKTKT | 693 | Cột |
| AM | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Dây dẫn nhôm bọc AV50 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | mét |
| 2 | Cáp hạ thế ABC 3x95 - Công ty ĐLNT cấp -8530 m | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | mét |
| 3 | Cáp hạ thế ABC 4x95-Công ty ĐLNT cấp-5.377m | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | mét |
| 4 | Cáp hạ thế ABC 4x120- Công ty ĐLNT cấp-3068 M | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | mét |
| 5 | Rack 1 sứ + sứ ống chỉ | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| 6 | Rack 4-Khung + sứ ống chỉ | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 7 | Bộ néo căng cáp hạ thế | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | Bộ |
| 8 | Bộ đỡ căng cáp hạ thế | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 9 | Bộ kẹp căng cáp hạ thế | BVTKTC-HSBCKTKT | 46 | Bộ |
| 10 | Bộ Boulon ghép trụ BTLT 7,5m & BTLT 8,5m | BVTKTC-HSBCKTKT | 229 | bộ |
| 11 | Cáp Duplex Du-CV-2x10 | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | mét |
| 12 | Hộp phân phối cáp hạ áp 1 pha | BVTKTC-HSBCKTKT | 149 | bộ |
| 13 | Hộp phân phối cáp hạ áp 3 pha | BVTKTC-HSBCKTKT | 140 | bộ |
| 14 | Kẹp Splitbolt cỡ 50mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 15 | Bulông M16x250 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc | BVTKTC-HSBCKTKT | 312 | bộ |
| 16 | Bulông M16x300 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc | BVTKTC-HSBCKTKT | 27 | bộ |
| 17 | Bulông móc 16x250 + 2 Vòng đệm vuông | BVTKTC-HSBCKTKT | 288 | bộ |
| 18 | Bulông móc 16x500 + 2 Vòng đệm vuông | BVTKTC-HSBCKTKT | 301 | bộ |
| 19 | Bulông móc 16x300 + 2 Vòng đệm vuông | BVTKTC-HSBCKTKT | 32 | bộ |
| 20 | Bulông móc 16x650 + 2 Vòng đệm vuông | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | bộ |
| 21 | Nắp bịt cáp ABC cỡ 95mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 321 | cái |
| 22 | Nắp bịt cáp ABC cỡ 120mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 36 | cái |
| 23 | Kẹp dừng cáp ABC cỡ 4x95mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 102 | cái |
| 24 | Kẹp dừng cáp ABC cỡ 4x120mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 48 | cái |
| 25 | Kẹp dừng cáp ABC cỡ 3x95mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 120 | cái |
| 26 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 3x95mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 193 | cái |
| 27 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 4x95mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 98 | cái |
| 28 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 4x120mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 72 | cái |
| 29 | Đai thép dài 20x0,4 dài 1200mm+khoá đai thép | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | bộ |
| 30 | Đầu tiếp địa cố định cáp hạ áp - cáp bọc ABC95 | BVTKTC-HSBCKTKT | 30 | cái |
| 31 | Đầu tiếp địa cố định cáp hạ áp - cáp bọc ABC120 | BVTKTC-HSBCKTKT | 28 | cái |
| 32 | Kẹp IPC 95-35 | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | cái |
| 33 | Kẹp nối bọc cách điện IPC cỡ dây 95-95mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 169 | cái |
| 34 | Kẹp nối bọc cách điện IPC cỡ dây 120mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 72 | cái |
| 35 | Ống nối dây ABC cỡ dây 95mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 95 | cái |
| 36 | Ống nối dây ABC cỡ dây 120mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 24 | cái |
| 37 | Biển báo 2 nguồn | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 38 | Biển số trụ và biển báo nguy hiểm (Decan) | BVTKTC-HSBCKTKT | 698 | cái |
| 39 | Cáp thép 5/8" | BVTKTC-HSBCKTKT | 407 | mét |
| 40 | Sơn biển số và đánh lại biển số cột hạ thế | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,136 | m² |
| 41 | Kéo rải căng dây lấy độ võng dây dẫn nhôm bọc AV50 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,006 | km |
| 42 | Kéo rải căng dây lấy độ võng cáp hạ thế 3x95mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 8,363 | km |
| 43 | Kéo rải căng dây lấy độ võng cáp hạ thế 4x95mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 5,272 | km |
| 44 | Kéo rải căng dây lấy độ võng cáp hạ thế 4x120mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 3,008 | km |
| AN | TRẠM BIẾN ÁP 50KVAR | |||
| AO | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy biến áp 1P loại 12,7/0,22kV- 50kVA loại Amorphous -Công ty Điện lực Ninh Thuận cấp | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | máy |
| 2 | Lắp Máy biến áp 1P loại 12,7/0,22kV- 50kVA loại Amorphous | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | máy |
| 3 | Chụp bảo vệ MBA | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 4 | FCO 15/27kV-100A (kể cả Bass, kể cả nắp chụp) +Thanh chống gãy cáp | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| 5 | FuseLink 6K | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 6 | Chống sét van LA 18kV - 10kA (kể cả nắp chụp bảo vệ + bộ cùm lắp LA) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| 7 | Tủ phân phối 1 pha 1x50kVA | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| 8 | MCCB 2 cực-460V-125A: 01 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 9 | TI HT 150/5A O.D: 02 cái - điện lực cấp-8 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 10 | Điện năng kế 3 phase - 4 wires 230V/400V-5A: 04 cái - Điện lực cấp | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| AP | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| 1 | Giá treo máy biến áp 1x50KVA | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| 2 | Bulông M18x550 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 6 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | bộ |
| 3 | Bulông M16x50 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 2 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | bộ |
| 4 | Đà composite 75x75x6-800mm lắp 1xLA+1xFCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | Bộ |
| 5 | Thanh xà hộp L75 x 75 x 6-800 Composite | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | Thanh |
| 6 | Thanh chống Composite 60x10x850 | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | Thanh |
| 7 | Bulông M16x400VRS + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 2 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | bộ |
| 8 | Bulông M16x120 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 2 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | bộ |
| 9 | Lắp đà trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,1 | tấn |
| 10 | Bộ cách điện đứng porcelain 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn): 2 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 11 | Cáp đồng bọc 600V-VC30/10: 2,2m/ bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 8,8 | mét |
| AQ | Hệ thống nối đất trạm biến áp 17 cọc ( 1 bộ ) | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm²: =(2,24+12,32) kg | BVTKTC-HSBCKTKT | 58,24 | kg |
| 2 | Kẹp nối ép WR cỡ dây 50-70mm2: 2 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | cái |
| 3 | Đầu cosse Cu 25mm²: 4 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | cái |
| 4 | Đầu cosse Cu 50mm²: 5 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 20 | cái |
| 5 | Ống PVC Ø21: 6 mét | BVTKTC-HSBCKTKT | 24 | mét |
| 6 | Bulông M10x30 + 1 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 5 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 20 | bộ |
| 7 | Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m: 17 cọc | BVTKTC-HSBCKTKT | 68 | cọc |
| 8 | Kẹp cọc tiếp đất: 17 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 68 | cái |
| AR | Bộ nối đất LA cọc số 1 (2 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m: 1 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | cọc |
| 2 | Thép tròn Ø10 (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm): 5,02Kg | BVTKTC-HSBCKTKT | 40,16 | kg |
| 3 | Long đền vuông 50x50x5: 2 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | Cái |
| 4 | Kẹp cọc tiếp đất: 1 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | cái |
| 5 | Ống nối chịu lực cho dây AC 95: 1 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | cái |
| AS | Bộ nối đất vỏ thùng và TI cọc số 3 ( 2 bộ ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m: 1 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | cọc |
| 2 | Thép tròn Ø10 (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm): 1,76kg | BVTKTC-HSBCKTKT | 14,08 | kg |
| 3 | Long đền vuông 50x50x5: 1 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | Cái |
| 4 | Kẹp cọc tiếp đất: 1 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | cái |
| 5 | Kéo rãi và lắp dây tiếp địa trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 347,48 | Mét |
| 6 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 1 | BVTKTC-HSBCKTKT | 84 | cọc |
| AT | Bộ dây dẫn xuống 22kV 1 pha- 4 bộ | |||
| 1 | Cáp đồng bọc Cu/XLPE/12,7/22(24)KV-25mm² - (CX-25 chống thấm) : 6m | BVTKTC-HSBCKTKT | 24 | mét |
| 2 | Kẹp quai dây 50-70mm² +Hotline Clamp dây đồng 25mm² + Bộ chống gảy cáp + nắp chụp bảo vệ : 1bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| 3 | Bộ dây dẫn hạ thế Trạm 50KVA | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Bộ |
| 4 | Cáp đồng bọc 600V-CV70 :(2x2x8) m | BVTKTC-HSBCKTKT | 128 | mét |
| 5 | Cáp đồng bọc 600V-CV50 : 2x8m | BVTKTC-HSBCKTKT | 64 | mét |
| 6 | Đầu cosse Cu 50mm² + mũ chụp đầu bít cáp CV: 2 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | cái |
| 7 | Đầu cosse Cu 70mm² + mũ chụp đầu bít cáp CV: 6 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 24 | cái |
| 8 | Chụp bảo vệ đầu bịt cáp (3 màu) : (6 +2 ) cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 32 | cái |
| 9 | Côdê Ø 114 kẹp ống PVC : 3 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 10 | Côdê cùm thùng kiểm tính (kể cả bulon) : 2 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | cái |
| 11 | Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) : 4 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | bộ |
| 12 | Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) : 6 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 24 | bộ |
| 13 | Bulông M16x40 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc : 1 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | bộ |
| 14 | Co PVC 114 : 9 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 36 | cái |
| 15 | Ống PVC Ø114 : 16m | BVTKTC-HSBCKTKT | 64 | mét |
| 16 | Đai thép dài 20x0,4 dài 1200mm+khoá đai thép : 3 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | bộ |
| 17 | Keo dán ống PVC : 1 ống nhỏ | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | ống |
| 18 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 + Scot 70 : 1 cuộn (lấy tín hiệu ĐK) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cuộn |
| 19 | Thùng trạm 2 ngăn (loại đứng) loại composite (1400x600x400) : 2 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 20 | Ổ khóa : 2 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | cái |
| 21 | Côdê tủ dẹt 5x50+U40x600+Bulông : 2 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | cái |
| 22 | Bakelit 200x400 dầy 5mm : 1 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 23 | Đầu cosse Cu 4mm² : 10 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 40 | cái |
| 24 | Cáp CVV4x2,5mm² : 16m ĐK | BVTKTC-HSBCKTKT | 64 | mét |
| 25 | Bảng tên trạm ( theo mẫu Điện lực ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Bảng |
| AU | TRẠM DI DỜI 1x37,5 kVAR DI DỜI | |||
| AV | PHẦN THIẾT BỊ SỬ DỤNG LẠI | |||
| AW | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| AX | Giá treo máy biến áp 1x37,5KVA : 1 bộ (sử dụng lại vật tư hiện hữu ) 1 bộ | |||
| 1 | Bulông M18x550 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 4 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| 2 | Bulông M16x50 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 2 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| AY | Giá đỡ FCO combosite ( sử dụng lại vật tư hiện hữu )-1 Bộ | |||
| 1 | Bulông M16x120 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 1 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 2 | Bulông M16x400 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 2 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| AZ | Giá đỡ LA combosite ( sử dụng lại vật tư hiện hữu )-1 bộ | |||
| 1 | Bulông M16x120 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 1 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 2 | Bulông M16x400 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 2 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| BA | Bộ tiếp đất lặp lại (cột 14m) - loại 21 cọc - tại trạm 1 pha treo-1 bộ | |||
| 1 | Hệ thống nối đất trạm biến áp 17 cọc ( 1 bộ ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 2 | Cáp đồng trần M25mm²: =(2,24+12,32) kg | BVTKTC-HSBCKTKT | 14,56 | kg |
| 3 | Kẹp nối ép WR cỡ dây 50-70mm2: 2 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 4 | Đầu cosse Cu 25mm²: 4 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 5 | Đầu cosse Cu 50mm²: 5 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 6 | Ống PVC Ø21: 6 mét | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | mét |
| 7 | Bulông M10x30 + 1 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 5 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | bộ |
| 8 | Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m: 17 cọc | BVTKTC-HSBCKTKT | 17 | cọc |
| 9 | Kẹp cọc tiếp đất: 17 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 17 | cái |
| BB | Bộ nối đất LA cọc số 1 (2 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m: 1 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cọc |
| 2 | Thép tròn Ø10 (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm): 5,02Kg | BVTKTC-HSBCKTKT | 10,04 | kg |
| 3 | Long đền vuông 50x50x5: 2 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Cái |
| 4 | Kẹp cọc tiếp đất: 1 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 5 | Ống nối chịu lực cho dây AC 95: 1 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| BC | Bộ nối đất vỏ thùng và TI cọc số 3 ( 2 bộ ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m: 1 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cọc |
| 2 | Thép tròn Ø10 (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm): 1,76kg | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | kg |
| 3 | Long đền vuông 50x50x5: 1 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cái |
| 4 | Kẹp cọc tiếp đất: 1 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 5 | Kéo rãi và lắp dây tiếp địa trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 86,87 | Mét |
| 6 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 1 | BVTKTC-HSBCKTKT | 21 | cọc |
| BD | Bộ dây dẫn xuống 1 pha - 1 bộ | |||
| 1 | Cáp đồng bọc Cu/XLPE/12,7/22(24)KV-25mm² - (CX-25 chống thấm) : 6m | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | mét |
| 2 | Kẹp quai dây 50-70mm² +Hotline Clamp dây đồng 25mm² + Bộ chống gảy cáp + nắp chụp bảo vệ : 1bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| BE | Bộ dây dẫn hạ thế Trạm 1x37,5kVA | |||
| 1 | Co PVC 114 : 9 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 2 | Côdê Ø 114 kẹp ống PVC : 3 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 3 | Côdê cùm thùng kiểm tính (kể cả bulon) : 2 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 4 | Bulông M16x40 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc : 4 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| 5 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 + Scot 70 : 1 cuộn (lấy tín hiệu ĐK) | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cuộn |
| BF | NHÂN CÔNG THÁO LẮP LẠI VÀ THU HỒI | |||
| 1 | Tháo máy biến áp 1 pha - 37,5kVA | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Máy |
| 2 | Lắp lại máy biến áp 1 pha - 37,5kVA | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Máy |
| 3 | Tháo FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 4 | Lắp FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 5 | Tháo chống sét van | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 6 | Lắp chống sét van | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 7 | Tháo hạ và lắp lại dây dẫn CV70 | BVTKTC-HSBCKTKT | 32 | Mét |
| 8 | Tháo hạ và lắp lại dây dẫn CV50 | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | Mét |
| 9 | Thu hồi cáp CX hiện hữu | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Mét |
| 10 | Tháo & lắp bộ cách điện đỡ thẳng - SĐI-24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cái |
| 11 | Tháo & lắp bộ đà hiện hữu | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 12 | Tháo tủ điện phân phối | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cái |
| 13 | Lắp tủ điện phân phối | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cái |
| BG | TRẠM DI DỜI 160KVA | |||
| BH | PHẦN THIẾT BỊ -dử dụng lại | |||
| BI | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| 1 | Đà sắt U160x68x5 dài 1907 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,029 | tấn |
| 2 | Đà sắt U160x68x5 dài 1700 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,026 | tấn |
| 3 | Đà sắt U100x46x4,5 dài 500 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,0042 | tấn |
| 4 | Đà sắt U100x46x4,5 dài 700 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,006 | tấn |
| 5 | Đà sắt U100x46x4,5 dài 1100 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,0095 | tấn |
| 6 | Đà sắt U100x46x4,5 dài 1460 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,02 | tấn |
| 7 | Đà sắt U160x68x5 dài 700 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,01 | tấn |
| 8 | Đà sắt U100x46x4,5 dài 900 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,01 | tấn |
| 9 | Bulông M16x700 2ĐR+ 2 Vòng đệm vuông + 2 Đai ốc : 6 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| 10 | Bulông M16x400 2ĐR+ 2 Vòng đệm vuông + 2 Đai ốc : 4 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| 11 | Bulông M16x150 2ĐR+ 2 Vòng đệm vuông + 2 Đai ốc : 4 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| 12 | Bulông M16x100 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc : 10bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | bộ |
| 13 | Bulông M16x50 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc : 22 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 22 | bộ |
| BJ | Bộ xà đỡ 2400 chống lắc đặt 3LBFCO - X24-FCO(LBFCO) ( sử dụng lại vật tư hiện hữu ) | |||
| 1 | Bulông M16x120 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 2 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 2 | Bulông M16x400 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 2 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| BK | Bộ tiếp đất lặp lại (cột 14m) - loại 21 cọc - tại trạm 3 pha ngồi | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm²: =(2,24+12,32) kg | BVTKTC-HSBCKTKT | 14,56 | kg |
| 2 | Kẹp nối ép WR cỡ dây 50-70mm2: 2 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 3 | Đầu cosse Cu 25mm²: 4 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 4 | Đầu cosse Cu 50mm²: 5 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 5 | Ống PVC Ø21: 6 mét | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | mét |
| 6 | Bulông M10x30 + 1 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 5 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | bộ |
| 7 | Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m: 17 cọc | BVTKTC-HSBCKTKT | 17 | cọc |
| 8 | Kẹp cọc tiếp đất: 17 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 17 | cái |
| BL | Bộ nối đất LA cọc số 1 (2 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m: 1 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cọc |
| 2 | Thép tròn Ø10 (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm): 5,02Kg | BVTKTC-HSBCKTKT | 10,04 | kg |
| 3 | Long đền vuông 50x50x5: 2 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Cái |
| 4 | Kẹp cọc tiếp đất: 1 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 5 | Ống nối chịu lực cho dây AC 95: 1 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| BM | Bộ nối đất vỏ thùng và TI cọc số 3 ( 2 bộ ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m: 1 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cọc |
| 2 | Thép tròn Ø10 (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm): 1,76kg | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | kg |
| 3 | Long đền vuông 50x50x5: 1 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cái |
| 4 | Kẹp cọc tiếp đất: 1 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 5 | Kéo rãi và lắp dây tiếp địa trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 86,87 | Mét |
| 6 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 1 | BVTKTC-HSBCKTKT | 21 | cọc |
| BN | Bộ dây dẫn xuống 22KV 3 pha | |||
| 1 | Cáp đồng bọc Cu/XLPE/12,7/22(24)KV-25mm² - (CX-25 chống thấm) : 18m | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | mét |
| 2 | Kẹp quai dây 50-70mm² +Hotline Clamp dây đồng 25mm² + Bộ chống gảy cáp + nắp chụp bảo vệ : 1bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| BO | Bộ dây dẫn hạ thế Trạm 160kVA -sử dụng lại | |||
| 1 | Co PVC 114 : 9 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 2 | Côdê Ø 114 kẹp ống PVC : 6 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 3 | Côdê cùm thùng kiểm tính (kể cả bulon) : 2 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 4 | Bulông M16x40 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc : 4 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| 5 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 + Scot 70 : 1 cuộn (lấy tín hiệu ĐK) | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cuộn |
| BP | NHÂN CÔNG THÁO LẮP LẠI VÀ THU HỒI | |||
| 1 | Tháo máy biến áp 3 pha - 160kVA | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Máy |
| 2 | Lắp lại máy biến áp 3 pha - 160kVA | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Máy |
| 3 | Tháo FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 4 | Lắp FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 5 | Tháo chống sét van | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 6 | Lắp chống sét van | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 7 | Tháo hạ và lắp lại dây dẫn CV120. | BVTKTC-HSBCKTKT | 48 | Mét |
| 8 | Tháo hạ và lắp lại dây dẫn CV95 | BVTKTC-HSBCKTKT | 19 | Mét |
| 9 | Thu hồi cáp CX hiện hữu | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | Mét |
| 10 | Tháo & lắp bộ cách điện đỡ thẳng - SĐI-24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Cái |
| 11 | Thu hồi bộ đà hiện hữu (115,72kg) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 12 | Tháo tủ điện phân phối | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cái |
| 13 | Lắp tủ điện phân phối | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cái |
| BQ | PHẦN DI DỜI VÀ NÂNG CÔNG SUẤT TRẠM BIẾN ÁP 1x25 KVA LÊN 1x50KVA (3 TRẠM) | |||
| BR | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy biến áp 1P loại 12,7/0,22kV- 50kVA loại Amorphous - Công ty ĐLNT cấp 3 máy | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | máy |
| 2 | Lắp Máy biến áp 1P loại 12,7/0,22kV- 50kVA loại Amorphous - Công ty ĐLNT cấp 3 máy | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | máy |
| 3 | FCO 15/27kV-100A (kể cả Bass, kể cả nắp chụp) +Thanh chống gãy cáp | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 4 | FuseLink 3K | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 5 | Chống sét van LA 18kV - 10kA (kể cả nắp chụp bảo vệ + bộ cùm lắp LA) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 6 | Tủ phân phối 1 pha 1x50kVA | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 7 | MCCB 3 cực 690V -125A | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 8 | TI HT 150/5A O.D: 06 cái - Điện lực cấp | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 9 | Điện năng kế 3 phase - 4 wires 230V/400V-5A: 03 cái - Điện Lực cấp | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| BS | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| BT | Giá treo máy biến áp 1x50KVA : 1 bộ | |||
| 1 | Giá treo máy biến áp 1x50KVA : 1 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 2 | Bulông M18x550 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 6 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | bộ |
| 3 | Bulông M16x50 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 2 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| BU | Đà composite 75x75x6-800mm lắp 1xLA+1xFCO | |||
| 1 | Thanh xà hộp L75 x 75 x 6-800 Composite | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Thanh |
| 2 | Thanh chống Composite 60x10x850 | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | Thanh |
| 3 | Bulông M16x400VRS + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 2 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | bộ |
| 4 | Bulông M16x120 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 2 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| 5 | Lắp đà trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,3 | tấn |
| 6 | Bộ cách điện đứng porcelain 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn): 2 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 7 | Cáp đồng bọc 600V-VC30/10: 2,2m/ bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 6,6 | mét |
| BV | Bộ tiếp đất lặp lại (cột 14m) - loại 21 cọc - tại trạm 1 pha treo-3 bộ | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm²: =(2,24+12,32) kg | BVTKTC-HSBCKTKT | 43,68 | kg |
| 2 | Kẹp nối ép WR cỡ dây 50-70mm2: 2 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 3 | Đầu cosse Cu 25mm²: 4 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 4 | Đầu cosse Cu 50mm²: 5 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | cái |
| 5 | Ống PVC Ø21: 6 mét | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | mét |
| 6 | Bulông M10x30 + 1 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 5 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | bộ |
| 7 | Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m: 17 cọc | BVTKTC-HSBCKTKT | 51 | cọc |
| 8 | Kẹp cọc tiếp đất: 17 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 51 | cái |
| BW | Bộ nối đất LA cọc số 1 (2 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m: 1 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cọc |
| 2 | Thép tròn Ø10 (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm): 5,02Kg | BVTKTC-HSBCKTKT | 30,12 | kg |
| 3 | Long đền vuông 50x50x5: 2 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | Cái |
| 4 | Kẹp cọc tiếp đất: 1 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 5 | Ống nối chịu lực cho dây AC 95: 1 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| BX | Bộ nối đất vỏ thùng và TI cọc số 3 ( 2 bộ ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m: 1 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cọc |
| 2 | Thép tròn Ø10 (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm): 1,76kg | BVTKTC-HSBCKTKT | 11 | kg |
| 3 | Long đền vuông 50x50x5: 1 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 4 | Kẹp cọc tiếp đất: 1 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 5 | Kéo rãi và lắp dây tiếp địa trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 260,61 | Mét |
| 6 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 1 | BVTKTC-HSBCKTKT | 63 | cọc |
| BY | Bộ dây dẫn xuống 1 pha | |||
| 1 | Cáp đồng bọc Cu/XLPE/12,7/22(24)KV-25mm² - (CX-25 chống thấm) : 6m | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | mét |
| 2 | Kẹp quai dây 50-70mm² +Hotline Clamp dây đồng 25mm² + Bộ chống gảy cáp + nắp chụp bảo vệ : 1bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| BZ | Bộ dây dẫn hạ thế Trạm 1x50KVA | |||
| 1 | Cáp đồng bọc 600V-CV70 : 2mx2mx8m | BVTKTC-HSBCKTKT | 96 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc 600V-CV50 : 16m | BVTKTC-HSBCKTKT | 48 | mét |
| 3 | Đầu cosse Cu 70mm² : 9 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 27 | cái |
| 4 | Đầu cosse Cu 50mm² : 3 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 5 | Chụp bảo vệ đầu bịt cáp (3 màu) : (9+3) cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 36 | cái |
| 6 | Ống PVC Ø114 : 16m | BVTKTC-HSBCKTKT | 48 | mét |
| 7 | Co PVC 114 : 9 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 27 | cái |
| 8 | Côdê Ø 114 kẹp ống PVC : 3 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 9 | Côdê cùm thùng kiểm tính (kể cả bulon) : 2 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 10 | Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) : 2 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| 11 | Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) : 3 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | bộ |
| 12 | Bulông M16x40 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc : 4 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | bộ |
| 13 | Keo dán ống PVC : 1 ống nhỏ | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | ống |
| 14 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 + Scot 70 : 1 cuộn (lấy tín hiệu ĐK) | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | cuộn |
| CA | Thùng điện kế + phụ kiện lắp tủ | |||
| 1 | Thùng trạm 2 ngăn (loại đứng) loại composite (1400x600x400)- Sử dụng lại | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 2 | Ổ khóa : 2 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Bộ |
| 3 | Côdê tủ dẹt 5x50+U40x600+Bulông : 2 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 4 | Bakelit 200x400 dầy 5mm : 1 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 5 | Đầu cosse Cu 4mm² : 38 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 114 | cái |
| 6 | Cáp CVV4x4mm² : 16m ĐK | BVTKTC-HSBCKTKT | 48 | mét |
| 7 | Bảng tên trạm ( theo mẫu Điện lực ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bảng |
| CB | NHÂN CÔNG THÁO LẮP LẠI VÀ THU HỒI | |||
| 1 | Tháo máy biến áp 1 pha - 25kVA | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Máy |
| 2 | Tháo FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 3 | Lắp FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 4 | Tháo chống sét van | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 5 | Lắp chống sét van | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 6 | Tháo hạ dây dẫn CV70 | BVTKTC-HSBCKTKT | 96 | Mét |
| 7 | Tháo hạ dây dẫn CV50 | BVTKTC-HSBCKTKT | 48 | Mét |
| 8 | Tháo hạ dây CX hiện hữu | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | Mét |
| 9 | Tháo bộ cách điện đỡ thẳng - SĐI-24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Cái |
| 10 | Tháo bộ đà hiện hữu | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 11 | Tháo tủ điện phân phối | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Cái |
| 12 | Lắp tủ điện phân phối | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Cái |
| CC | PHẦN DI DỜI VÀ NÂNG CÔNG SUẤT TRẠM BIẾN ÁP 2x50KVA LÊN 3x50KVA (1 TRẠM) | |||
| CD | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy biến áp 1P loại 12,7/0,22kV- 50kVA loại Amorphous -Công ty ĐLNT cấp - 01 máy | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | máy |
| 2 | Lắp Máy biến áp 1P loại 12,7/0,22kV- 50kVA loại Amorphous | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | máy |
| 3 | Máy biến áp 1P loại 12,7/0,22kV- 50kVA (sử dụng lại máy hiện hữu)-02 máy | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | máy |
| 4 | FCO 15/27kV-100A (kể cả Bass, kể cả nắp chụp) +Thanh chống gãy cáp | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 5 | FCO 15/27kV-100A chống nhiễm mặn (kể cả Bass, kể cả nắp chụp) +Thanh chống gãy cáp - Sử dụng lại | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 6 | FuseLink 6K | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 7 | Chống sét van LA 18kV - 10kA (kể cả nắp chụp bảo vệ + bộ cùm lắp LA) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 8 | Chống sét van LA 18kV - 10kA (kể cả nắp chụp bảo vệ + bộ cùm lắp LA)- Sử dụng lại | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 9 | Tủ phân phối 3 pha 3x50kVA bao gồm: | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 10 | MCCB 3 cực 600V -225A: 01 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 11 | TI HT 250/5A O.D: 03 cái - Điện lực cấp 03 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 12 | Điện năng kế 3 phase - 4 wires 230V/400V-5A: 01 cái - Điện lực cấp 01 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| CE | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| 1 | Giá chùm treo máy biến áp 3x50: 1 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 2 | Bulông M16x50 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 6 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| 3 | Bulông M16x600 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 2 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 4 | Bộ xà đỡ 2400 chống lắc đặt 3LBFCO - X24-FCO(LBFCO) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 5 | Thanh xà hộp L75 x 75 x 6 -2400 Composite: dài 2.4m đỡ FCO: 1 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cây |
| 6 | Thanh chống Composite 60x10x1150: 1 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Thanh |
| 7 | Bulông M16x400 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 2 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| 8 | Bulông M16x120 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 1 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 9 | Bộ cách điện đứng porcelain 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn) : 3 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 10 | Cáp đồng bọc 600V-VC30/10 : 2,2m/bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 6,6 | mét |
| 11 | Lắp sứ đứng 10-35kV cho trạm biến áp: 1 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | sứ |
| 12 | Lắp đà trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,1 | tấn |
| CF | Hệ thống nối đất trạm biến áp 17 cọc (1bộ ) | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm²: =(2,24+12,32) kg | BVTKTC-HSBCKTKT | 14,56 | kg |
| 2 | Kẹp nối ép WR cỡ dây 50-70mm2: 2 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 3 | Đầu cosse Cu 25mm²: 4 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 4 | Đầu cosse Cu 50mm²: 5 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 5 | Ống PVC Ø21: 6 mét | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | mét |
| 6 | Bulông M10x30 + 1 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 5 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | bộ |
| 7 | Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m: 17 cọc | BVTKTC-HSBCKTKT | 17 | cọc |
| 8 | Kẹp cọc tiếp đất: 17 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 17 | cái |
| CG | Bộ nối đất LA cọc số 1 (2 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m: 1 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cọc |
| 2 | Thép tròn Ø10 (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm): 5,02Kg | BVTKTC-HSBCKTKT | 10,04 | kg |
| 3 | Long đền vuông 50x50x5: 2 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Cái |
| 4 | Kẹp cọc tiếp đất: 1 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 5 | Ống nối chịu lực cho dây AC 95: 1 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| CH | Bộ nối đất vỏ thùng và TI cọc số 3 ( 2 bộ ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m: 1 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cọc |
| 2 | Thép tròn Ø10 (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm): 1,76kg | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | kg |
| 3 | Long đền vuông 50x50x5: 1 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cái |
| 4 | Kẹp cọc tiếp đất: 1 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 5 | Kéo rãi và lắp dây tiếp địa trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 86,87 | Mét |
| 6 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 1 | BVTKTC-HSBCKTKT | 21 | cọc |
| CI | Bộ dây dẫn xuống 22KV 3 pha | |||
| 1 | Cáp đồng bọc Cu/XLPE/12,7/22(24)KV-25mm² - (CX-25 chống thấm) : 9m | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | mét |
| 2 | Kẹp quai dây 50-70mm² +Hotline Clamp dây đồng 25mm² + Bộ chống gảy cáp + nắp chụp bảo vệ : 3bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| CJ | Bộ dây dẫn hạ thế Trạm 3x50KVA | |||
| 1 | Cáp đồng bọc 600V-CV120 : 2mx3mx8m | BVTKTC-HSBCKTKT | 48 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc 600V-CV95 : 19m | BVTKTC-HSBCKTKT | 19 | mét |
| 3 | Đầu cosse Cu 120mm² : 9 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 4 | Đầu cosse Cu 95mm² : 3 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 5 | Chụp bảo vệ đầu bịt cáp (3 màu) : (9+3) cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 6 | Ống PVC Ø114 : 12m | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | mét |
| 7 | Co PVC 114 : 9 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 8 | Côdê Ø 114 kẹp ống PVC : 6 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 9 | Côdê cùm thùng kiểm tính (kể cả bulon) : 2 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 10 | Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) : 2 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 11 | Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) : 3 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 12 | Bulông M16x40 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc : 4 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| 13 | Keo dán ống PVC : 1 ống nhỏ | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | ống |
| 14 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 + Scot 70 : 1 cuộn (lấy tín hiệu ĐK) | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cuộn |
| 15 | Ổ khóa : 2 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 16 | Côdê tủ dẹt 5x50+U40x600+Bulông : 2 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 17 | Bakelit 200x400 dầy 5mm : 1 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 18 | Đầu cosse Cu 4mm² : 38 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 38 | cái |
| 19 | Cáp CVV11x4mm² : 2m ĐK | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | mét |
| 20 | Bảng tên trạm ( theo mẫu Điện lực ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bảng |
| CK | NHÂN CÔNG THÁO LẮP LẠI VÀ THU HỒI | |||
| 1 | Tháo máy biến áp 1 pha - 50kVA | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Máy |
| 2 | Lắp lại máy biến áp 1 pha - 50kVA | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Máy |
| 3 | Tháo FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 4 | Lắp FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 5 | Tháo chống sét van | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 6 | Lắp chống sét van | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 7 | Tháo hạ dây dẫn CV70 | BVTKTC-HSBCKTKT | 64 | Mét |
| 8 | Tháo hạ dây dẫn CV50 | BVTKTC-HSBCKTKT | 32 | Mét |
| 9 | Tháo hạ dây CX hiện hữu | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | Mét |
| 10 | Tháo bộ cách điện đỡ thẳng - SĐI-24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cái |
| 11 | Tháo bộ đà hiện hữu | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 12 | Tháo tủ điện phân phối | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cái |
| 13 | Lắp tủ điện phân phối | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cái |
| CL | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP 3x50 KVA (3 trạm) | |||
| CM | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy biến áp 1P loại 12,7/0,22kV- 50kVA loại Amorphous- Công ty ĐLNT cấp 9 máy | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | máy |
| 2 | Lắp Máy biến áp 1P loại 12,7/0,22kV- 50kVA loại Amorphous | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | máy |
| 3 | Chụp bảo vệ MBA | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | máy |
| 4 | FCO 15/27kV-100A (kể cả Bass, kể cả nắp chụp) +Thanh chống gãy cáp | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | bộ |
| 5 | FuseLink 8K | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 6 | Chống sét van LA 18kV - 10kA (kể cả nắp chụp bảo vệ + bộ cùm lắp LA) | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | bộ |
| 7 | Tủ phân phối 3 pha 3x50kVA | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 8 | MCCB 3 cực 600V -225A: 01 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 9 | TI HT 250/5A O.D: 03 cái - Điện lực cấp 9 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 10 | Điện năng kế 3 phase - 4 wires 230V/400V-5A: 03 cái - Điện lực cấp | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| CN | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| 1 | Giá chùm treo máy biến áp 3x50: 1 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 2 | Bulông M16x50 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 6 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | bộ |
| 3 | Bulông M16x600 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 2 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| 4 | Bộ xà đỡ 2400 chống lắc đặt 3LBFCO - X24-FCO(LBFCO) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Bộ |
| 5 | Thanh xà hộp L75 x 75 x 6 -2400 Composite: dài 2.4m đỡ FCO: 1 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cây |
| 6 | Thanh chống Composite 60x10x1150: 1 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Thanh |
| 7 | Bulông M16x400 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 2 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | bộ |
| 8 | Bulông M16x120 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 1 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| 9 | Bộ cách điện đứng porcelain 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn) : 3 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 10 | Cáp đồng bọc 600V-VC30/10 : 2,2m/bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 19,8 | mét |
| 11 | Lắp sứ đứng 10-35kV cho trạm biến áp | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | sứ |
| 12 | Lắp đà trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,3 | tấn |
| CO | Hệ thống nối đất trạm biến áp 17 cọc ( 3 bộ ) | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm²: =(2,24+12,32) kg | BVTKTC-HSBCKTKT | 43,68 | kg |
| 2 | Kẹp nối ép WR cỡ dây 50-70mm2: 2 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 3 | Đầu cosse Cu 25mm²: 4 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 4 | Đầu cosse Cu 50mm²: 5 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | cái |
| 5 | Ống PVC Ø21: 6 mét | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | mét |
| 6 | Bulông M10x30 + 1 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 5 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | bộ |
| 7 | Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m: 17 cọc | BVTKTC-HSBCKTKT | 51 | cọc |
| 8 | Kẹp cọc tiếp đất: 17 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 51 | cái |
| CP | Bộ nối đất LA cọc số 1 (2 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m: 1 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cọc |
| 2 | Thép tròn Ø10 (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm): 5,02Kg | BVTKTC-HSBCKTKT | 30,12 | kg |
| 3 | Long đền vuông 50x50x5: 2 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | Cái |
| 4 | Kẹp cọc tiếp đất: 1 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 5 | Ống nối chịu lực cho dây AC 95: 1 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| CQ | Bộ nối đất vỏ thùng và TI cọc số 3 ( 6 bộ ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m: 1 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cọc |
| 2 | Thép tròn Ø10 (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm): 1,76kg | BVTKTC-HSBCKTKT | 11 | kg |
| 3 | Long đền vuông 50x50x5: 1 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 4 | Kẹp cọc tiếp đất: 1 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 5 | Kéo rãi và lắp dây tiếp địa trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 260,61 | Mét |
| 6 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 1 | BVTKTC-HSBCKTKT | 63 | cọc |
| CR | Bộ dây dẫn xuống 22KV 3 pha - 3 bộ | |||
| 1 | Cáp đồng bọc Cu/XLPE/12,7/22(24)KV-25mm² - (CX-25 chống thấm) : 9m | BVTKTC-HSBCKTKT | 27 | mét |
| 2 | Kẹp quai dây 50-70mm² +Hotline Clamp dây đồng 25mm² + Bộ chống gảy cáp + nắp chụp bảo vệ : 3bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | bộ |
| 3 | Cáp đồng bọc 600V-CV120 : 2mx3mx8m | BVTKTC-HSBCKTKT | 144 | mét |
| 4 | Cáp đồng bọc 600V-CV95 : 19m | BVTKTC-HSBCKTKT | 57 | mét |
| 5 | Đầu cosse Cu 120mm² : 9 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 27 | cái |
| 6 | Đầu cosse Cu 95mm² : 3 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 7 | Chụp bảo vệ đầu bịt cáp (3 màu) : (9+3) cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 36 | cái |
| 8 | Ống PVC Ø114 : 12m | BVTKTC-HSBCKTKT | 36 | mét |
| 9 | Co PVC 114 : 9 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 27 | cái |
| 10 | Côdê Ø 114 kẹp ống PVC : 6 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | cái |
| 11 | Côdê cùm thùng kiểm tính (kể cả bulon) : 2 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 12 | Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) : 2 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| 13 | Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) : 3 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | bộ |
| 14 | Bulông M16x40 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc : 4 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | bộ |
| 15 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 + Scot 70 : 1 cuộn (lấy tín hiệu ĐK) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cuộn |
| 16 | Thùng trạm 2 ngăn (loại đứng) loại composite (1400x600x400) : 1 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 17 | Ổ khóa : 2 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 18 | Côdê tủ dẹt 5x50+U40x600+Bulông : 2 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 19 | Bakelit 200x400 dầy 5mm : 1 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 20 | Đầu cosse Cu 4mm² : 38 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 114 | cái |
| 21 | Cáp CVV11x4mm² : 2m ĐK | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | mét |
| 22 | Bảng tên trạm ( theo mẫu Điện lực ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bảng |
| CS | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP 3P 250kVA (1 trạm) | |||
| CT | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy biến áp 3P loại 22/0,4kV- 250kVA - Công ty ĐLNT cấp-01 máy | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | máy |
| 2 | Lắp Máy biến áp 3P loại 22/0,4kV- 250kVA | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | máy |
| 3 | Chụp bảo vệ MBA | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | máy |
| 4 | FCO 15/27kV-100A (kể cả Bass, kể cả nắp chụp) +Thanh chống gãy cáp | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 5 | FuseLink 10K | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 6 | Chống sét van LA 18kV - 10kA (kể cả nắp chụp bảo vệ + bộ cùm lắp LA) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 7 | Tủ phân phối 3 pha 250kVA | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 8 | MCCB 3 cực 600V -400A: 01 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 9 | TI HT 400/5A O.D: 03 cái - Điện lực cấp | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 10 | Điện năng kế 3 phase - 4 wires 230V/400V-5A: 01 cái - gián tiếp - Điện lực cấp | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| CU | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| 1 | Đà sắt U160x68x5 dài 1907 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,029 | tấn |
| 2 | Đà sắt U160x68x5 dài 1700 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,026 | tấn |
| 3 | Đà sắt U100x46x4,5 dài 500 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,0042 | tấn |
| 4 | Đà sắt U100x46x4,5 dài 700 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,006 | tấn |
| 5 | Đà sắt U100x46x4,5 dài 1100 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,0095 | tấn |
| 6 | Đà sắt U100x46x4,5 dài 1460 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,02 | tấn |
| 7 | Đà sắt U160x68x5 dài 700 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,01 | tấn |
| 8 | Đà sắt U100x46x4,5 dài 900 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,01 | tấn |
| 9 | Bulông M16x700 2ĐR+ 2 Vòng đệm vuông + 2 Đai ốc : 6 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| 10 | Bulông M16x400 2ĐR+ 2 Vòng đệm vuông + 2 Đai ốc : 4 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| 11 | Bulông M16x150 2ĐR+ 2 Vòng đệm vuông + 2 Đai ốc : 4 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| 12 | Bulông M16x100 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc : 10bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | bộ |
| 13 | Bulông M16x50 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc : 22 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 22 | bộ |
| 14 | Bộ xà đỡ 2400 chống lắc đặt 3LBFCO - X24-FCO(LBFCO) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 15 | Thanh xà hộp L75 x 75 x 6 -2400 Composite | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cây |
| 16 | Thanh chống Composite 60x10x1150 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Thanh |
| 17 | Bulông M16x400 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| 18 | Bulông M16x120 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| 19 | Bộ cách điện đứng porcelain 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn) : 3 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 20 | Cáp đồng bọc 600V-VC30/10 : 2,2m/bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 6,6 | mét |
| 21 | Lắp sứ đứng 10-35kV cho trạm biến áp | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | sứ |
| 22 | Lắp đà trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,1 | tấn |
| CV | Hệ thống nối đất trạm biến áp 17 cọc (1 bộ ) | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm²: =(2,24+12,32) kg | BVTKTC-HSBCKTKT | 14,56 | kg |
| 2 | Kẹp nối ép WR cỡ dây 50-70mm2: 2 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 3 | Đầu cosse Cu 25mm²: 4 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 4 | Đầu cosse Cu 50mm²: 5 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 5 | Ống PVC Ø21: 6 mét | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | mét |
| 6 | Bulông M10x30 + 1 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 5 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | bộ |
| 7 | Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m: 17 cọc | BVTKTC-HSBCKTKT | 17 | cọc |
| 8 | Kẹp cọc tiếp đất: 17 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 17 | cái |
| CW | Bộ nối đất LA cọc số 1 (2 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m: 1 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cọc |
| 2 | Thép tròn Ø10 (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm): 5,02Kg | BVTKTC-HSBCKTKT | 10,04 | kg |
| 3 | Long đền vuông 50x50x5: 2 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Cái |
| 4 | Kẹp cọc tiếp đất: 1 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 5 | Ống nối chịu lực cho dây AC 95: 1 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| CX | Bộ nối đất vỏ thùng và TI cọc số 3 ( 2 bộ ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m: 1 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cọc |
| 2 | Thép tròn Ø10 (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm): 1,76kg | BVTKTC-HSBCKTKT | 3,52 | kg |
| 3 | Long đền vuông 50x50x5: 1 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cái |
| 4 | Kẹp cọc tiếp đất: 1 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 5 | Kéo rãi và lắp dây tiếp địa trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 86,87 | Mét |
| 6 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 1 | BVTKTC-HSBCKTKT | 21 | cọc |
| CY | Bộ dây dẫn xuống 22KV 3 pha | |||
| 1 | Cáp đồng bọc Cu/XLPE/12,7/22(24)KV-25mm² - (CX-25 chống thấm) : 18m | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | mét |
| 2 | Kẹp quai dây 50-70mm² +Hotline Clamp dây đồng 25mm² + Bộ chống gảy cáp + nắp chụp bảo vệ : 3bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 3 | Bộ dây dẫn hạ thế Trạm 250KVA | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 4 | Cáp đồng bọc 600V-CV240 : 2x3x8m | BVTKTC-HSBCKTKT | 48 | mét |
| 5 | Cáp đồng bọc 600V-CV185 : 19m | BVTKTC-HSBCKTKT | 19 | mét |
| 6 | Đầu cosse Cu 240mm² : 9 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 7 | Đầu cosse Cu 185mm² : 3 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 8 | Chụp bảo vệ đầu bịt cáp (3 màu) : (3+9)cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 9 | Côdê Ø 114 kẹp ống PVC : 6 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 10 | Côdê cùm thùng kiểm tính (kể cả bulon) : 2 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 11 | Ống PVC Ø114 bảo vệ cáp hạ thế:18 m | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | mét |
| 12 | Co PVC 114 : 9 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 13 | Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) : 2 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 14 | Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) : 3 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 15 | Bulông M16x40 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc : 4 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| 16 | Thùng trạm 2 ngăn (loại đứng) loại composite (1400x600x400) : 1 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 17 | Ổ khóa : 1cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 18 | Côdê tủ dẹt 5x50+U40x600+Bulông : 2 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 19 | Bakelit 200x400 dầy 5mm : 1 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 20 | Đầu cosse Cu 2,5mm² : 38 cái | BVTKTC-HSBCKTKT | 38 | cái |
| 21 | Cáp CVV11x4mm² : 2m ĐK | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | mét |
| 22 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 + Scot 70 | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cuộn |
| 23 | Bảng tên trạm ( theo mẫu Điện lực ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bảng |
| CZ | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ CẢI TẠO - THU HỒI | |||
| 1 | Tháo, thu hồi rack 3 sứ + sứ ống chỉ | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Bộ |
| 2 | Tháo bộ cách điện đỡ thẳng - SĐI-24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Bộ |
| 3 | Tháo thu hồi chuỗi cách điện néo 2 bát 24kV 70kN: CĐN 2 BAT | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Chuỗi |
| 4 | Tháo thu hồi Đth - U | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | Bộ |
| 5 | Tháo thu hồi X-8ĐL. | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 6 | Tháo xà FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 7 | Tháo hạ và thu hồi dây dẫn dẫn nhôm lõi thép trần AC50 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,514 | Km |
| 8 | Tháo và thu hồi dâydẫn nhôm lõi thép trần ACX 50 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,514 | Km |
| 9 | Cắt cột bê tông ly tâm 12 m | BVTKTC-HSBCKTKT | 5,26 | m |
| 10 | Nhổ cột bê tông ly tâm 12 m | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 11 | Nhổ cột bêtông vuông 7,5 m | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Bộ |
| DA | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ XÂY DỰNG MỚI - THU HỒI | |||
| 1 | Tháo thu hồi bộ cách điện đứng - SĐU-24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Sứ |
| 2 | Tháo bộ cách điện đỡ thẳng - SĐI-24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 3 | Tháo xà thép X-20Đ | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 4 | Nhổ cột bê tông ly tâm 12 m | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 5 | Nhổ cột bêtông vuông 8,5 m | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 6 | Cắtcột bê tông ly tâm 6,5 m | BVTKTC-HSBCKTKT | 11,3 | m |
| 7 | Tháo lắp lại kẹp dừng cáp ABC | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 8 | Tháo máy biến áp 1 pha - 50kVA | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Máy |
| 9 | Lắp máy biến áp 1 pha - 50kVA | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Máy |
| 10 | Tháo FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 11 | Lắp lại FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 12 | Tháo chống sét van | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 13 | Lắp lại chống sét van | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| DB | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ XÂY DỰNG MỚI | |||
| 1 | Cắt cột bêtông 6 m | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,8 | m |
| 2 | Cắt cột bêtông 7,5 m | BVTKTC-HSBCKTKT | 2,4 | m |
| 3 | Tháo lắp nhánh rẽ vào nhà 5 nhánh (2xAV22-15m) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,15 | Km |
| 4 | Tháo lắp điện kế | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | Cái |
| DC | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ CẢI TẠO | |||
| 1 | Tháo, thu hồi rack 2 sứ + sứ ống chỉ | BVTKTC-HSBCKTKT | 177 | Bộ |
| 2 | Tháo, thu hồi rack 3 sứ + sứ ống chỉ | BVTKTC-HSBCKTKT | 58 | Bộ |
| 3 | Tháp và lắp rack 4 sứ + sứ ống chỉ | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Bộ |
| 4 | Tháo, thu hồi rack 4 sứ + sứ ống chỉ | BVTKTC-HSBCKTKT | 127 | Bộ |
| 5 | Cắt, thanh lý tại chỗ cột bêtông 6 m | BVTKTC-HSBCKTKT | 48,04 | m |
| 6 | Cắt cột bêtông 8,5 m | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | m |
| 7 | Cắt, thanh lý tại chỗ cột bêtông vuông 7,5 m | BVTKTC-HSBCKTKT | 20,4 | Cột |
| 8 | Nhổ cột bêtông vuông 6 m | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | Bộ |
| 9 | Nhổ cột bêtông 7,5 m | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | Bộ |
| 10 | Nhổ cột bêtông 8,5 m | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 11 | Tháo hạ và thu hồi dây dẫn dẫn nhôm lõi thép trần AC(ACKP)50 | BVTKTC-HSBCKTKT | 8,764 | Km |
| 12 | Tháo hạ và thu hồi dây dẫn C11 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,404 | Km |
| 13 | Tháo hạ và thu hồi dây dẫn C22 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1,587 | Km |
| 14 | Tháo hạ và thu hồi dây dẫn CV25 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,4 | Km |
| 15 | Tháo hạ và thu hồi dây dẫn CV38 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4,24 | Km |
| 16 | Tháo hạ và thu hồi dây dẫn CV6 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,408 | Km |
| 17 | Tháo hạ và thu hồi dây dẫn duplet 2x6mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1,296 | Km |
| 18 | Tháo hạ và thu hồi dây dẫn AV50 | BVTKTC-HSBCKTKT | 14,182 | Km |
| 19 | Tháo hạ và thu hồi dây dẫn AV70 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6,818 | Km |
| 20 | Tháo hạ và thu hồi dây ABC2x50 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,25 | Km |
| 21 | Tháo hạ và thu hồi dây ABC 4x50 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,39 | Km |
| 22 | Tháo hạ và căng lại dây ABC 4x70 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,246 | Km |
| 23 | Tháo lắp nhánh rẽ vào nhà 152 nhánh (2xAV22-15m) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4,56 | Km |
| 24 | Tháo lắp lại kẹp treo cáp ABC | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 25 | Tháo lắp điện kế | BVTKTC-HSBCKTKT | 140 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi