Gói thầu: Gói thầu số 03: Xây dựng cầu
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200577496-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Tháp Mười |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Xây dựng cầu |
| Số hiệu KHLCNT | 20200534337 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Hỗ trợ bảo vệ và phát triển đất trồng lúa |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-20 10:05:00 đến ngày 2020-07-30 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,912,071,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 58,000,000 VNĐ ((Năm mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | 1. PHẦN CẦU CHÍNH | |||
| 1 | Ban gọt, lu lèn bãi chứa cọc | AD.25121 | 0,6 | 100m2 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | AF.11212 | 6 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng dài | AF.82511 | 0,034 | 100m2 |
| 4 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện (chưa tính vật tư) | AI.64211 | 1,2363 | tấn |
| 5 | Cung cấp thép tấm | TT | 1.236,3 | kg |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK6mm | AG.13111 | 0,1076 | tấn |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK10mm | AG.13111 | 0,0886 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK18mm | AG.13121 | 0,604 | tấn |
| 9 | Bê tông cọc cừ, bê tông M350, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | AG.11125 | 1,134 | m3 |
| 10 | Nối loại cọc BTCT, ĐK ≤600mm (bao gồm quét nhựa) | AC.29411 | 72 | 1 mối nối |
| 11 | Cung cấp cọc bê tông ly tâm PHC D400 | TT | 1.143 | m |
| 12 | Đóng cọc ống BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5T hoặc búa rung 170kW, ĐK ≤550mm (chưa tính vật tư) | AC.21111 | 2,43 | 100m |
| 13 | Đóng cọc ống BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5T hoặc búa rung 170kW, ĐK ≤550mm (chưa tính vật tư, NC&MTC x 1,22) | AC.21111 | 2,4 | 100m |
| 14 | Đóng cọc ống BTCT dưới nước bằng tàu đóng cọc 3,5T hoặc búa rung 170kW, ĐK ≤550mm(chưa tính vật tư, NC&MTC x 1,22) | AC.21121 | 6,0535 | 100m |
| 15 | Đóng cọc ống BTCT dưới nước bằng tàu đóng cọc 3,5T hoặc búa rung 170kW, ĐK ≤550mm(phần không ngập đất, NC&MTC x 1,22 x 0,75) | AC.21121 | 0,5465 | 100m |
| 16 | Đóng cọc thép hình (U, I) trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T , chiều dài cọc >10m-đất cấp I (phần ngập đất) | AC.22521 | 0,48 | 100m |
| 17 | Đóng cọc thép hình (U, I) trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T , chiều dài cọc >10m-đất cấp I (phần không ngập đất, NC&MTCx0.75) | AC.22521 | 0,48 | 100m |
| 18 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn (chưa tính vật tư) | AI.63311 | 8,6977 | tấn |
| 19 | Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | AI.63411 | 8,6977 | tấn |
| 20 | Nhổ cọc thép hình, cọc ống thép ở trên cạn bằng cần cẩu 25T | AC.23110 | 0,96 | 100m |
| 21 | Đóng cọc thép hình (U, I) dưới nước bằng tàu đóng cọc 1,2T , chiều dài cọc >10m-đất cấp I (phần ngập đất) | AC.22621 | 0,48 | 100m |
| 22 | Đóng cọc thép hình (U, I) dưới nước bằng tàu đóng cọc 1,2T , chiều dài cọc >10m-đất cấp I (phần không ngập đất, NC&MTC x 0,75) | AC.22621 | 0,48 | 100m |
| 23 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước (chưa tính vật tư) | AI.63321 | 8,6977 | tấn |
| 24 | Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước | AI.63421 | 8,6977 | tấn |
| 25 | Nhổ cọc thép hình, cọc ống thép ở dưới nước bằng cần cẩu 25T | AC.23120 | 0,96 | 100m |
| 26 | Khấu hai KĐV | TT | 1,7912 | Tấn |
| 27 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m-đất cấp I | AB.11331 | 95,0604 | m3 |
| 28 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | AB.13411 | 2,823 | m3 |
| 29 | Cung cấp cát đen | TT | 3,4441 | M3 |
| 30 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | AF.11212 | 2,823 | m3 |
| 31 | Ván khuôn móng dài | AF.82511 | 0,0348 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK 8mm | AF.65110 | 0,0234 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK10mm | AF.65110 | 0,2683 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK12mm | AF.65120 | 1,2245 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK16mm | AF.65120 | 1,338 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK18mm | AF.65120 | 0,831 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK20mm | AF.65130 | 1,0853 | tấn |
| 38 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | AF.87211 | 1,3995 | 100m2 |
| 39 | Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 1x2 | AF.14115 | 51,2687 | m3 |
| 40 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M350, đá 1x2 | AF.11225 | 6,4 | m3 |
| 41 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | AF.11212 | 4,785 | m3 |
| 42 | Bê tông bản quá độ SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 1x2 | AF.14115 | 17,718 | m3 |
| 43 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK8mm | AF.65110 | 0,0155 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK10mm | AF.65110 | 0,3995 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK12mm | AF.65120 | 0,1423 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK20mm | AF.65130 | 1,5147 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK 25mm | AF.65130 | 0,1136 | tấn |
| 48 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | AF.87211 | 0,3478 | 100m2 |
| 49 | Cung cấp cừ đá 100x100, L = 1.5m: | TT | 307,2 | md |
| 50 | Đóng cừ đá 100x100, L = 1.5m: Vào đất cấp I | AC.11121 | 3,072 | 100m |
| 51 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, ĐK 8mm | AF.65210 | 0,0728 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, ĐK10mm | AF.65210 | 0,5366 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, ĐK12mm | AF.65220 | 0,7527 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, ĐK16mm | AF.65220 | 1,4947 | tấn |
| 55 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, ĐK18mm | AF.65220 | 1,3997 | tấn |
| 56 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, ĐK20mm | AF.65230 | 1,1443 | tấn |
| 57 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu dưới nước | AF.87221 | 1,5464 | 100m2 |
| 58 | Bê tông móng, mố, trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 1x2 | AF.14125 | 55,8732 | m3 |
| 59 | Cung cấp gối cầu cao su 350x150x25mm | TT | 48 | Cái |
| 60 | CC dầm BTCT DƯL H8 I650, L = 18m. | TT | 24 | Dầm |
| 61 | Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng, dầm ≤15T | AG.52321 | 24 | cái |
| 62 | Ván khuôn thép dầm ngang mặt cầu | AF.86311 | 0,8748 | 100m2 |
| 63 | Lắp dựng cốt thép dầm ngang, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m | AF.61511 | 0,3634 | tấn |
| 64 | Lắp dựng cốt thép dầm ngang, ĐK16mm, chiều cao ≤6m | AF.61521 | 0,8587 | tấn |
| 65 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 1x2 | AF.12315 | 7,449 | m3 |
| 66 | Lắp đặt khe co giãn dầm đúc sẵn | AL.25122 | 22,8 | m |
| 67 | Lắp dựng cốt thép khe co giãn, ĐK12mm, chiều cao ≤28m | AF.61721 | 0,1937 | tấn |
| 68 | Lắp dựng cốt thép khe co giãn, ĐK6mm, chiều cao ≤28m | AF.61711 | 0,0632 | tấn |
| 69 | Cung cấp bu long M16x20 | TT | 400 | Con |
| 70 | Cung cấp keo Epoxy | TT | 4,56 | Kg |
| 71 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | AF.86111 | 2,6546 | 100m2 |
| 72 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK8mm, chiều cao ≤28m | AF.61711 | 1,8063 | tấn |
| 73 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK10mm, chiều cao ≤28m | AF.61711 | 4,8479 | tấn |
| 74 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK12mm, chiều cao ≤28m | AF.61721 | 0,0044 | tấn |
| 75 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M350, đá 1x2 | AF.14315 | 59,3496 | m3 |
| 76 | Rải thảm BTNN mặt cầu day 3cm | AD.23211 | 2,904 | 100m2 |
| 77 | Sơn gờ lan can cầu | AK.85420 | 37,8 | 1m2 |
| 78 | Gia công kết cấu thép lan can cầu đường bộ (chưa tính vật tư) | AI.21152 | 1,3321 | tấn |
| 79 | Lắp dựng lan can sắt | AI.63211 | 68,686 | m2 |
| 80 | Gia công lan can (chưa tính vật tư) | AI.11421 | 1,1962 | tấn |
| 81 | Trụ H150x100mm + Thép tấm (thép mạ kẽm) | TT | 1.196,22 | Kg |
| 82 | CC ống STK phi 90 dày 2.9ly | TT | 117,2 | Md |
| 83 | CC ống STK phi 76 dày 2.9ly | TT | 117,2 | Md |
| 84 | Cung cấp bu long phi 16 | TT | 136 | cái |
| 85 | Cung cấp ống thoát nước phi 76 dày 2.9ly | TT | 32,4 | Md |
| 86 | CC co nối ống thoát nước phi 76 dày 2.9ly | TT | 36 | cái |
| 87 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | AK.91131 | 14,4 | m2 |
| 88 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | AA.22211 | 39,2942 | m3 |
| 89 | Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng, tấm bản ≤10T | AG.52311 | 20 | cái |
| 90 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | AA.31121 | 0,5158 | tấn |
| 91 | Nhổ cọc thép hình, cọc ống thép ở dưới nước bằng cần cẩu 25T | AC.23120 | 0,96 | 100m |
| 92 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I | AB.31121 | 4,7951 | 100m3 |
| 93 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | AB.64112 | 6,9978 | 100m3 |
| 94 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | AB.66113 | 11,8637 | 100m3 |
| 95 | Cung cấp cát san lấp | TT | 1.447,37 | m3 |
| 96 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | AL.16121 | 6,224 | 100m2 |
| 97 | Thi công móng cấp phối đá dăm 0x4 loại I | AD.11212 | 1,3224 | 100m3 |
| 98 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, mặt đường đã lèn ép 16 cm | AD.22113 | 4,4 | 100m2 |
| 99 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 12cm | AD.21113 | 5,8863 | 100m2 |
| 100 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp dày 3, 5 cm, T/C nhựa 4,5kg/ m2 | AD.24131 | 4,4 | 100m2 |
| 101 | Láng nhựa mặt đường 2 lớp dày 2, 5cm, T/C nhựa 3kg/ m2 | AD.2412 | 5,8863 | 100m2 |
| 102 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | AB.11511 | 7,5648 | m3 |
| 103 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | AB.13411 | 1,513 | m3 |
| 104 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | AF.11212 | 1,513 | m3 |
| 105 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | AF.81111 | 0,227 | 100m2 |
| 106 | Lắp dựng cốt thép bệ máy, ĐK6mm | AF.61210 | 0,7756 | tấn |
| 107 | Lắp dựng cốt thép bệ máy, ĐK12mm | AF.61220 | 0,1342 | tấn |
| 108 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | AF.12313 | 2,2694 | m3 |
| 109 | Bê tông mái taluy bằng máy trộn và đổ băng thủ công, M200, đá 1x2 | AF.15313 | 7,8208 | m3 |
| 110 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | AF.11313 | 7,2 | m3 |
| 111 | Trải nilong | AL.16122 | 1,4176 | 100m2 |
| 112 | Đóng cọc bạch đàn, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp I (chưa tính vật tư) | AC.11121 | 14,4 | 100m |
| 113 | CC cọc bạch đàn Þ>=10cm, L=8m | TT | 1.530 | md |
| 114 | CC lưới B.40, khổ 2m = 3.4kg/1m2) | TT | 60 | m2 |
| 115 | CC mũ sọc | TT | 60 | m |
| 116 | CC thép buộc phi 8 | TT | 110,21 | kg |
| 117 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I | AB.11411 | 4,9594 | m3 |
| 118 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | AF.11213 | 7,1952 | m3 |
| 119 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | AD.31111 | 76 | cái |
| 120 | Sản xuất, lắp đặt cột và biển báo phản quang | AD.32521 | 2 | cái |
| 121 | Cung cấp trụ biển báo | TT | 7 | m |
| 122 | Cung cấp biển báo tròn phản quang | TT | 2 | Cái |
| 123 | Cung cấp biển báo chủ nhật phản quang | TT | 2 | Cái |
| 124 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng (chưa tính vật tư) | AD.34130 | 84 | m |
| 125 | Cung cấp trụ hộ lan | TT | 28 | Trụ |
| 126 | Cung cấp tol lượn sóng giữa 3320x310x3mm | TT | 24 | Tấm |
| 127 | Cung cấp tol lượn sóng đầu và cuối 700x490x3mm | TT | 8 | Tấm |
| 128 | Bu long neo M16x36 | TT | 224 | Con |
| 129 | Bulong M20x380 | TT | 28 | cái |
| 130 | Cung cấp tiêu phản quang tam giác | TT | 28 | cái |
| 131 | Cung cấp biển báo C1.1.3 | TT | 4 | cái |
| 132 | Cung cấp biển báo C2.1 | TT | 2 | cái |
| 133 | Cung cấp biển báo C2.3 | TT | 2 | cái |
| 134 | Cung cấp biển báo C1.1.4 | TT | 4 | cái |
| 135 | Cung cấp biển báo B5.1 | TT | 2 | cái |
| B | PHẦN BƠM CÁT | |||
| 1 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | AB.61210 | 14,4737 | 100m3 |
| C | PHẦN ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt cột và biển báo phản quang | AD.32521 | 8 | cái |
| 2 | Cung cấp trụ sắt ống STK D76 dày 2.3mm | TT | 24 | Md |
| 3 | Cung cấp biển báo phản quang tròn ATGT | TT | 6 | cái |
| 4 | Cung cấp biển báo phản quang tam giác | TT | 4 | cái |
| 5 | Cung cấp biển báo PQ chữ nhật (1,4 x 0,8)m | TT | 2 | cái |
| 6 | Cung cấp biển báo PQ chữ nhật (1,2 x 0,8)m | TT | 2 | cái |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK10mm | AF.61110 | 0,0123 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK18mm | AF.61120 | 0,0336 | tấn |
| 9 | Cung cấp tole tráng kẽm dày 1,2ly | TT | 32,98 | Kg |
| 10 | Cung cấp tole sóng vuông dày 0,28ly | TT | 201,6 | Kg |
| 11 | Cung cấp thép hộp 40x40 dày 2ly | TT | 137,2 | Kg |
| 12 | Cung cấp thép hộp 25x25 dày 2ly | TT | 278,04 | Kg |
| 13 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M150, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | AG.11412 | 0,288 | m3 |
| 14 | Cung cấp đèn quay ly tâm loại lớn | TT | 2 | cái |
| 15 | Nhân công (1.0/7) phục vụ công tác đàm bảo ATGT | TT | 60 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi