Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200753023-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Trạm Lộ
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200716635
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh, ngân sách xã và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 230 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-19 10:13:00 đến ngày 2020-08-30 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,324,552,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ VĂN HÓA
1 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cọc, cột Chương V - E HSMT 5,6004 100m2
2 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính 6-8mm Chương V - E HSMT 2,3712 tấn
3 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính 14-18mm Chương V - E HSMT 9,477 tấn
4 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18mm Chương V - E HSMT 0,1794 tấn
5 Mua thép làm bản liên kết, nối cọc Chương V - E HSMT 1,656 tấn
6 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Chương V - E HSMT 1,2985 tấn
7 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Chương V - E HSMT 1,2985 tấn
8 Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 Chương V - E HSMT 54,3763 m3
9 Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 20x20cm Chương V - E HSMT 156 mối nối
10 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp II Chương V - E HSMT 14,04 100m
11 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp II Chương V - E HSMT 0,507 100m
12 Mua thép tấm làm cọc ép âm Chương V - E HSMT 0,1744 tấn
13 Sản xuất cọc thép ép âm Chương V - E HSMT 0,1661 tấn
14 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V - E HSMT 1,404 m3
15 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V - E HSMT 1,0234 100m3
16 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp II Chương V - E HSMT 21,432 m3
17 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,186 100m2
18 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,284 100m2
19 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Chương V - E HSMT 10,8627 m3
20 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 1,1023 100m2
21 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 1,6766 100m2
22 Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Chương V - E HSMT 39,7196 m3
23 Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Chương V - E HSMT 3,0164 m3
24 Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Chương V - E HSMT 2,8228 m3
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 6-8mm Chương V - E HSMT 0,7506 tấn
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm Chương V - E HSMT 0,1622 tấn
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 14-18mm Chương V - E HSMT 3,0492 tấn
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V - E HSMT 1,7919 tấn
29 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V - E HSMT 26,8168 m3
30 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - E HSMT 0,6378 100m3
31 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - E HSMT 0,598 100m3
32 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - E HSMT 2,7424 100m3
33 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Chương V - E HSMT 54,6481 m3
34 Đổ bê tông cột, đá 1x2, mác 200 Chương V - E HSMT 17,094 m3
35 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V - E HSMT 2,7068 100m2
36 Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép 6-8mm, chiều cao <= 28m Chương V - E HSMT 0,3586 tấn
37 Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép 14-18mm, chiều cao <= 28m Chương V - E HSMT 1,2273 tấn
38 Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V - E HSMT 2,0336 tấn
39 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - E HSMT 38,2346 m3
40 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - E HSMT 6,8153 100m2
41 Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 6-8mm, chiều cao <= 28m Chương V - E HSMT 1,1388 tấn
42 Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 10mm, chiều cao <= 28m Chương V - E HSMT 0,0967 tấn
43 Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 14-18mm, chiều cao <= 28m Chương V - E HSMT 4,5134 tấn
44 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V - E HSMT 0,9361 tấn
45 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V - E HSMT 2,385 m3
46 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,3602 100m2
47 Công tác gia công lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép 6-8mm, chiều cao <= 28m Chương V - E HSMT 0,0549 tấn
48 Công tác gia công lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép 12mm, chiều cao <= 28m Chương V - E HSMT 0,3297 tấn
49 Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V - E HSMT 17,3651 m3
50 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn sàn mái Chương V - E HSMT 1,9779 m3
51 Công tác gia công lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép 6-8mm, chiều cao <= 28m Chương V - E HSMT 0,5238 tấn
52 Công tác gia công lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép 10mm, chiều cao <= 28m Chương V - E HSMT 0,7014 tấn
53 Mua thép hình L75x6 làm vì kèo thép Chương V - E HSMT 3.444,7995 kg
54 Mua thép hình L63x6 làm vì kèo thép Chương V - E HSMT 1.173,42 kg
55 Mua thép hình L50x5 làm vì kèo thép Chương V - E HSMT 1.825,6685 kg
56 Mua thép hình L80x6 làm vì kèo thép Chương V - E HSMT 59,655 kg
57 Mua bản làm vì kèo thép Chương V - E HSMT 1.447,382 kg
58 Bu lông M12x70 Chương V - E HSMT 18 cái
59 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m Chương V - E HSMT 4,7326 tấn
60 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V - E HSMT 4,7326 tấn
61 Mua thép hình L50x5 làm giằng thép Chương V - E HSMT 179,2622 kg
62 Mua bản làm giằng thép Chương V - E HSMT 34,5425 kg
63 Bu lông M12x500 Chương V - E HSMT 48 cái
64 Gia công giằng mái thép Chương V - E HSMT 0,2086 tấn
65 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông Chương V - E HSMT 0,2086 tấn
66 Mua thép hình U làm xà gồ thép Chương V - E HSMT 2.693,8942 kg
67 Gia công xà gồ thép Chương V - E HSMT 2,6282 tấn
68 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - E HSMT 2,6282 tấn
69 Bu lông M12x40 Chương V - E HSMT 216 cái
70 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E HSMT 651,0174 m2
71 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ dày 0,45mm Chương V - E HSMT 5,1006 100m2
72 Tôn úp nóc khổ rộng 40cm dày 0,45mm Chương V - E HSMT 65,7 m
73 Mua thép ống D60 làm khung mái sảnh Chương V - E HSMT 351,135 kg
74 Mua thép bản làm khung mái Chương V - E HSMT 1.427,5002 kg
75 Bu lông M20x100 Chương V - E HSMT 56 cái
76 Bu lông M20x250 Chương V - E HSMT 56 cái
77 Gia công giằng mái thép Chương V - E HSMT 1,7438 tấn
78 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E HSMT 107,26 m2
79 Lắp dựng khung mái sảnh Chương V - E HSMT 1,6902 tấn
80 Kính cường lực dày 12mm Chương V - E HSMT 41,3208 m2
81 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V - E HSMT 129,7622 m3
82 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V - E HSMT 13,7124 m3
83 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 978,4348 m2
84 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 386,4558 m2
85 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 202,372 m2
86 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 79,7016 m2
87 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 197,79 m2
88 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 270,0252 m2
89 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 51,2 m
90 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 92,72 m
91 Trang trí đầu cột Chương V - E HSMT 8 công
92 Sơn cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E HSMT 978,4348 m2
93 Sơn dầm, trần trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E HSMT 467,8152 m2
94 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E HSMT 574,2444 m2
95 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 3cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 139,8256 m2
96 Mua sika chống thấm, định mức 1,5kg/m2/1 lớp, quét 2 lớp chống thấm Chương V - E HSMT 419,478 kg
97 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V - E HSMT 139,8256 m2
98 Chữ Alu màu đồng cao 300-400mm Chương V - E HSMT 1 bộ
99 Hệ lam chắn nắng (chiều dày nhôm 0,6 mm); liên kết bằng thép hộp 40x100, chiều dày 1,4mm (Đã bao gồm lắp đặt) Chương V - E HSMT 79,112 m2
100 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - E HSMT 508,8496 m2
101 Trần nhôm Lay-in 600x600, độ dày nhôm 0,6mm Chương V - E HSMT 448,9296 m2
102 Công tác ốp gạch vào chân tường gạch thẻ 60x240mm Chương V - E HSMT 43,965 m2
103 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V - E HSMT 50,32 m2
104 Công tác ốp gạch thẻ ngoại thất 300x300x7mm Chương V - E HSMT 56,208 m2
105 Gia công, lắp đặt Hoa cửa, lan can hành lang bằng Inox 304 Chương V - E HSMT 221,9673 kg
106 Khuôn cửa gỗ lim Nam Phi 60x135 Chương V - E HSMT 177,2 m
107 Lắp dựng khuôn cửa đơn Chương V - E HSMT 177,2 m cấu kiện
108 Sản xuất cửa đi panô kính gỗ lim Nam Phi Chương V - E HSMT 31,95 m2
109 Sản xuất cửa sổ kính gỗ lim Nam Phi Chương V - E HSMT 31,15 m2
110 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V - E HSMT 63,1 m2 cấu kiện
111 Nẹp khuôn cửa gỗ lim Nam Phi (1 mặt) Chương V - E HSMT 136,2 m
112 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E HSMT 126,2 m2
113 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E HSMT 52,6695 m2
114 Khoá tay nắm cho cửa đi Chương V - E HSMT 11 bộ
115 Chốt cửa sổ, cửa đi Chương V - E HSMT 30 bộ
116 Bản lề 100 Chương V - E HSMT 196 bộ
117 Cremon cửa (có khóa) Chương V - E HSMT 8 0.0
118 Vách kính khung nhôm cố định, kính trắng dày 6,38mm Chương V - E HSMT 50,5 m2
119 Gia công, lắp đặt Hoa cửa, lan can hành lang bằng Inox 304 Chương V - E HSMT 266,5366 kg
120 Đào đất móng băng, đất cấp II Chương V - E HSMT 10,8649 m3
121 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,0946 100m2
122 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Chương V - E HSMT 4,8494 m3
123 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Chương V - E HSMT 14,1713 m3
124 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V - E HSMT 4,2396 m3
125 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V - E HSMT 65,859 m2
126 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V - E HSMT 6,9844 m2
127 Láng granitô bậc ngũ cấp Chương V - E HSMT 65,859 m2
128 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 144,18 m
129 Công tác ốp gạch vào chân tường gạch thẻ 60x240mm Chương V - E HSMT 6,9844 m2
130 Đào đất móng băng, đất cấp II Chương V - E HSMT 6,217 m3
131 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V - E HSMT 1,2189 m3
132 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,0587 100m2
133 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V - E HSMT 4,523 m3
134 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V - E HSMT 8,7045 m2
135 Công tác ốp gạch vào chân tường gạch thẻ 60x240mm Chương V - E HSMT 8,7045 m2
136 Gia công, lắp đặt Lan can đường dốc bằng Inox 304 Chương V - E HSMT 153,4811 kg
137 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - E HSMT 0,0629 100m3
138 Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V - E HSMT 2,4223 m3
139 Lát gạch terrazzo 40x40cm Chương V - E HSMT 24,2228 m2
140 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V - E HSMT 7,0914 100m2
141 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Chương V - E HSMT 2,8733 100m2
142 Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m tăng thêm Chương V - E HSMT 6,8241 100m2
143 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V - E HSMT 8,2946 m3
144 Tháo dỡ kết sắt thép, chiều cao <= 6m Chương V - E HSMT 0,0844 tấn
145 Tháo dỡ mái, chiều cao <= 6m Chương V - E HSMT 28,728 m2
146 Tháo dỡ cửa Chương V - E HSMT 4,86 m2
B ĐIỆN NƯỚC
1 Tủ điện vỏ tôn sơn tĩnh điện âm tường KT 450x300x130 Chương V - E HSMT 1 hộp
2 Lắp đặt các loại đồng hồ - Vol kế Chương V - E HSMT 1 cái
3 Lắp đặt các loại đồng hồ - Ampe kế Chương V - E HSMT 3 cái
4 Đèn báo pha Chương V - E HSMT 3 cái
5 Lắp đặt các automat 3 pha 40A-7.5kA Chương V - E HSMT 1 cái
6 Lắp đặt các automat 1 pha 32A-6kA Chương V - E HSMT 3 cái
7 Lắp đặt các automat 1 pha 16A-6kA Chương V - E HSMT 2 cái
8 Lắp đặt công tắc 1 hạt 10A Chương V - E HSMT 10 cái
9 Lắp đặt công tắc 2 hạt 10A Chương V - E HSMT 8 cái
10 Lắp đặt công tắc 3 hạt 10A Chương V - E HSMT 1 cái
11 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 16A Chương V - E HSMT 22 cái
12 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Chương V - E HSMT 14 cái
13 Lắp đặt bộ đèn tán quang âm trần dài 1,2m, máng M6-4 bóng Led -22W/T Chương V - E HSMT 24 bộ
14 Bộ đèn pha Led-200W Chương V - E HSMT 4 bộ
15 Lắp đặt đèn Led tuýt bán nguyệt gắn tường dài 1,2m-40W Chương V - E HSMT 2 bộ
16 Lắp đặt đèn Led ốp trần D300-24W Chương V - E HSMT 19 bộ
17 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 10mm2 Chương V - E HSMT 100 m
18 Lắp đặt dây đơn 6mm2 Chương V - E HSMT 260 m
19 Lắp đặt dây đơn 6mm2 Chương V - E HSMT 130 m
20 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 Chương V - E HSMT 121 m
21 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 Chương V - E HSMT 277 m
22 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm Chương V - E HSMT 130 m
23 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm Chương V - E HSMT 398 m
24 Băng dích cách điện Chương V - E HSMT 3 cuộn
25 Đóng cọc tiếp địa mạ đồng D16, L=2,4m Chương V - E HSMT 2 cọc
26 Dây đồng trần M50mm2 Chương V - E HSMT 3,996 kg
27 Kéo rải dây đồng trần M50mm2 Chương V - E HSMT 9 m
28 Đầu cốt đồng M50 Chương V - E HSMT 1 cái
29 Kẹp cáp với cọc tiếp địa Chương V - E HSMT 2 cái
30 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm Chương V - E HSMT 0,02 100m
31 Đào đất móng băng, đất cấp II Chương V - E HSMT 2,391 m3
32 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - E HSMT 2,391 m3
33 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m Chương V - E HSMT 4 cái
34 Hộp đo điện trở+phụ kiện Chương V - E HSMT 2 bộ
35 Đóng cọc tiếp địa mạ đồng D16, L=2,4m Chương V - E HSMT 7 cọc
36 Dây đồng trần M50mm2 Chương V - E HSMT 12,5208 kg
37 Kéo rải dây đồng trần M50mm2 Chương V - E HSMT 28,2 m
38 Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đường kính 21mm Chương V - E HSMT 0,03 100m
39 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm Chương V - E HSMT 85,2 m
40 Đai cố định ống luồn cáp Chương V - E HSMT 4 bộ
41 Phụ kiện kẹp nối dây tiếp đất với cọc Chương V - E HSMT 9 bộ
42 Thép góc L40x4, L=300mm Chương V - E HSMT 21,78 kg
43 Thanh kèm D10, L120mm Chương V - E HSMT 0,49 kg
44 Chân bật liên kết vào tường Chương V - E HSMT 20 cái
45 Đào đất móng băng, đất cấp II Chương V - E HSMT 12,375 m3
46 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - E HSMT 12,375 m3
47 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm Chương V - E HSMT 0,0626 100m
48 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 34mm Chương V - E HSMT 0,0545 100m
49 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 90mm Chương V - E HSMT 16 cái
50 Lắp đặt cầu chắn rác Chương V - E HSMT 8 cái
C CHỐNG MỐI
1 Diệt mối nền công trình trước khi xây dựng Chương V - E HSMT 505 m2
2 Đào đất móng băng, đất cấp II Chương V - E HSMT 60,78 m3
3 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - E HSMT 0,6078 100m3
4 Phòng mối bằng hàng rào bên ngoài Chương V - E HSMT 60,78 m3
5 Phòng mối bằng hàng rào bên trong Chương V - E HSMT 28,08 m3
6 Phòng mối mặt nền nhà Chương V - E HSMT 434,8 m2
D PHỤ TRỢ
1 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V - E HSMT 9,0543 100m3
2 Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V - E HSMT 30,04 m3
3 Lát gạch terrazzo 40x40cm Chương V - E HSMT 300,4 m2
4 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Chương V - E HSMT 2,7262 m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,1268 100m2
6 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V - E HSMT 9,4149 m3
7 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V - E HSMT 27,896 m2
8 Công tác ốp gạch thẻ 60x240mm Chương V - E HSMT 27,896 m2
9 Trồng cây cọ lá xẻ, ĐK 16-20cm cao >1m Chương V - E HSMT 18 cây
10 Trồng cây hoa dâm bụt 5 nhánh, chiều cao > 0,8m Chương V - E HSMT 25 cây
11 Trồng cây lộc vừng, ĐK 7-9cm cao >2.0m Chương V - E HSMT 10 cây
12 Đường viền cây chuỗi ngọc rộng 0,2m Chương V - E HSMT 63,4 m
13 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V - E HSMT 1,1336 100m3
14 Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II Chương V - E HSMT 65,6 100m
15 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Chương V - E HSMT 10,496 m3
16 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,1312 100m2
17 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 Chương V - E HSMT 126,362 m3
18 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Chương V - E HSMT 5,7787 m2
19 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - E HSMT 0,2624 100m2
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 6-8mm Chương V - E HSMT 0,0601 tấn
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm Chương V - E HSMT 0,2563 tấn
22 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - E HSMT 3,936 m3
23 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V - E HSMT 32,8 m2
24 Làm tầng lọc bằng đất sét Chương V - E HSMT 0,0078 100m3
25 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 Chương V - E HSMT 0,0058 100m3
26 Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình Chương V - E HSMT 0,0455 100m2
27 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm Chương V - E HSMT 0,0845 100m
28 Mua sắt D90x2.5 làm hàng rào Chương V - E HSMT 136,6217 kg
29 Mua sắt hộp làm hàng rào Chương V - E HSMT 866,3322 kg
30 Sản xuất hàng rào sắt Chương V - E HSMT 0,9737 tấn
31 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E HSMT 84,7178 m2
32 Lắp dựng lan can sắt Chương V - E HSMT 82 m2
33 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V - E HSMT 1,5828 100m3
34 Đắp cát đệm rãnh, ga Chương V - E HSMT 16,079 m3
35 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,181 100m2
36 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,0518 100m2
37 Đổ bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Chương V - E HSMT 13,1445 m3
38 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 Chương V - E HSMT 31,2985 m3
39 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,2715 100m2
40 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,1102 100m2
41 Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Chương V - E HSMT 3,0086 m3
42 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 140,414 m2
43 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 41,96 m2
44 Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V - E HSMT 5,5107 m3
45 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - E HSMT 0,4298 tấn
46 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,2929 100m2
47 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 114 cấu kiện
48 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - E HSMT 0,8205 100m3
49 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp II Chương V - E HSMT 0,72 m3
50 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,0328 100m2
51 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Chương V - E HSMT 0,144 m3
52 Đổ bê tông móng, đá 2x4, mác 200 Chương V - E HSMT 0,7 m3
53 Gia công, lắp đặt Cột cờ bằng Inox 304 Chương V - E HSMT 64,367 kg
54 Bu lông neo D18 Chương V - E HSMT 4 cái
55 Mua thép bản làm chân cột Chương V - E HSMT 5,9346 kg
56 Quả cầu inox đỉnh trụ Chương V - E HSMT 1 cái
57 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 0,642 m2
E PCCC
1 Tủ trung tâm báo cháy 5 kênh Chương V - E HSMT 1 tủ
2 Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy Chương V - E HSMT 1 1 trung tâm
3 Đầu báo cháy khói quang + đế Chương V - E HSMT 8 chiếc
4 Đầu báo cháy khói nhiệt + đế Chương V - E HSMT 2 chiếc
5 Lắp đặt thiết bị đầu báo và đầu báo cháy khói quang Chương V - E HSMT 0,8 10 đầu
6 Lắp đặt thiết bị đầu báo và đầu báo cháy nhiệt Chương V - E HSMT 0,2 10 đầu
7 Chuông báo cháy Chương V - E HSMT 2 chiếc
8 Đèn báo cháy Chương V - E HSMT 2 chiếc
9 Nút ấn báo cháy Chương V - E HSMT 2 chiếc
10 Lắp đặt chuông báo cháy Chương V - E HSMT 0,4 5 chuông
11 Lắp đặt đèn báo cháy Chương V - E HSMT 0,4 5 đèn
12 Lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp Chương V - E HSMT 0,4 5 nút
13 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 225cm2 Chương V - E HSMT 4 hộp
14 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15Ampe Chương V - E HSMT 1 cái
15 Lắp đặt hộp tổ hợp Chương V - E HSMT 3 cái
16 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 0,75mm2 Chương V - E HSMT 400 m
17 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1mm2 Chương V - E HSMT 100 m
18 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm Chương V - E HSMT 500 m
19 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V - E HSMT 5 cái
20 Đèn thoát hiểm Exit Chương V - E HSMT 5 cái
21 Đèn sự cố Chương V - E HSMT 5 cái
22 Lắp đặt đèn thoát hiểm + sự cố Chương V - E HSMT 2 5 đèn
23 Lắp đặt điện trở cuối kênh Chương V - E HSMT 5 thiết bị
24 Hiệu chỉnh toàn trình hệ thống bảo vệ Chương V - E HSMT 1 kênh
25 Linh kiện báo cháy Chương V - E HSMT 8 bộ
26 Lắp đặt bình bọt MFZL4 (ABC) +DP Chương V - E HSMT 4 cái
27 Lắp đặt bình khi CO2 (MT3) +DP Chương V - E HSMT 2 cái
28 Nội quy + tiêu lệnh Chương V - E HSMT 2 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->