Gói thầu: Xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200743350-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN PHƯỜNG YÊN PHỤ |
| Tên gói thầu | Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200700285 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-16 09:58:00 đến ngày 2020-07-27 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,523,130,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG NGÁCH 10, 16 NGÕ 115 AN DƯƠNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 19,11 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,1911 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,1911 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,1911 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,65 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0065 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0065 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0065 | 100m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 17,38 | m3 |
| 10 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,1649 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 19,76 | m3 |
| 12 | Vận chuyển bằng thủ công 20m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 19,76 | m3 |
| B | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG NGÁCH 9, 45, 77 NGÕ 108 NGHI TÀM | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 23,15 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,2315 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,2315 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,2315 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,26 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0026 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0026 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0026 | 100m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 41,623 | m3 |
| 10 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 23,41 | m3 |
| 11 | Vận chuyển bằng thủ công 50m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 23,41 | m3 |
| C | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG NGÁCH 24, 42 NGÕ 108 NGHI TÀM | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 5,75 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0575 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0575 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0575 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,53 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0053 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0053 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0053 | 100m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 10,272 | m3 |
| D | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG HẺM 39 NGÁCH 5 NGÕ 108 NGHI TÀM | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 12,49 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,1249 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,1249 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,1249 | 100m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 22,082 | m3 |
| 6 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - đất các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 12,49 | m3 |
| 7 | Vận chuyển bằng thủ công 20m tiếp theo - đất các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 12,49 | m3 |
| E | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG NGÕ 130 AN DƯƠNG | |||
| 1 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc <= 5cm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,444 | 100m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 90,09 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,0231 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,0231 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,0231 | 100m3 |
| 6 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,57 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0257 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0257 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0257 | 100m3 |
| 10 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 6,7005 | 100m2 |
| 11 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 6,7005 | 100m2 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 117,238 | m3 |
| 13 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,7679 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - đất các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 104,88 | m3 |
| 15 | Vận chuyển bằng thủ công 110m tiếp theo - đất các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 104,88 | m3 |
| F | HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC NGÁCH 10, 16 NGÕ 115 AN DƯƠNG | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 139 | cái |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 6,1714 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3,2909 | m3 |
| 4 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 12,7134 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,1271 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,1271 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,1271 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,1267 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,1267 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,1267 | 100m3 |
| 11 | RÃNH CẢI TẠO | 0 | Không | |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 9,2246 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,2914 | 100m2 |
| 14 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3,2356 | m3 |
| 15 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,1941 | 100m2 |
| 16 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,4329 | tấn |
| 17 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 132 | cái |
| 18 | GA RÃNH | 0 | Không | |
| 19 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,9574 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0096 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0096 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0096 | 100m3 |
| 23 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0819 | m3 |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,246 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0077 | 100m2 |
| 26 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,5888 | m3 |
| 27 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3,2025 | m2 |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,517 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0671 | 100m2 |
| 30 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,284 | m3 |
| 31 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0201 | 100m2 |
| 32 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0744 | tấn |
| 33 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 8 | cái |
| 34 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,2099 | m3 |
| 35 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - đất các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 26,34 | m3 |
| 36 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - đất các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 26,34 | m3 |
| G | HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC NGÁCH 9, 45, 77 NGÕ 108 NGHI TÀM | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 194 | cái |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 8,2765 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4,6534 | m3 |
| 4 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 22,1204 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,2212 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,2212 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,2212 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,1743 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,1743 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,1743 | 100m3 |
| 11 | RÃNH CẢI TẠO | 0 | Không | |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 12,3232 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cổ rãnh | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,746 | 100m2 |
| 14 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4,8284 | m3 |
| 15 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,2726 | 100m2 |
| 16 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,7869 | tấn |
| 17 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 178 | cái |
| 18 | GA RÃNH | 0 | Không | |
| 19 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,18 | m3 |
| 20 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3,572 | m2 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,064 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cổ ga | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,14 | 100m2 |
| 23 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,568 | m3 |
| 24 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0403 | 100m2 |
| 25 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,1488 | tấn |
| 26 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 16 | cái |
| 27 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - đất các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 39,55 | m3 |
| 28 | Vận chuyển bằng thủ công 50m tiếp theo - đất các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 39,55 | m3 |
| H | HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC NGÁCH 24, 42 NGÕ 108 NGHI TÀM | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 63 | cái |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,9203 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,3251 | m3 |
| 4 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 5,679 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0568 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0568 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0568 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0545 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0545 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0545 | 100m3 |
| 11 | RÃNH CẢI TẠO | 0 | Không | |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cổ rãnh, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4,417 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cổ rãnh | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,6184 | 100m2 |
| 14 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,502 | m3 |
| 15 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0901 | 100m2 |
| 16 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,2011 | tấn |
| 17 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 63 | cái |
| I | HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC HẺM 39 NGÁCH 5 NGÕ 108 NGHI TÀM | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 112 | cái |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 5,0175 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,5611 | m3 |
| 4 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 10,2663 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,1027 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,1027 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,1027 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0975 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0975 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0975 | 100m3 |
| 11 | RÃNH CẢI TẠO | 0 | Không | |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cổ rãnh, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 7,3969 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cổ rãnh | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,0356 | 100m2 |
| 14 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,4434 | m3 |
| 15 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,1466 | 100m2 |
| 16 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,3269 | tấn |
| 17 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 106 | cái |
| 18 | GA RÃNH | 0 | Không | |
| 19 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0675 | m3 |
| 20 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,3395 | m2 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,399 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cổ ga | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,033 | 100m2 |
| 23 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,213 | m3 |
| 24 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0151 | 100m2 |
| 25 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0558 | tấn |
| 26 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 6 | cái |
| 27 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - đất các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 20,02 | m3 |
| 28 | Vận chuyển bằng thủ công 20m tiếp theo - đất các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 20,02 | m3 |
| J | HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC NGÕ 130 AN DƯƠNG | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 669 | cái |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 34,5583 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 20,0154 | m3 |
| 4 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 92,3128 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,9231 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,9231 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,9231 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,6808 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,6808 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,6808 | 100m3 |
| 11 | RÃNH CẢI TẠO | 0 | Không | |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cổ rãnh, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 39,0194 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cổ rãnh | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 5,4627 | 100m2 |
| 14 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 13,194 | m3 |
| 15 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,7686 | 100m2 |
| 16 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,796 | tấn |
| 17 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 558 | cái |
| 18 | RÃNH XÂY MỚI | 0 | Không | |
| 19 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 44,8205 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,4482 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,4482 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,4482 | 100m3 |
| 23 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 10,7134 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,2186 | 100m2 |
| 25 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 14,5893 | m3 |
| 26 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 80,691 | m2 |
| 27 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 125 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 21,864 | m2 |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cổ ga đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 5,1016 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cổ ga | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,7142 | 100m2 |
| 30 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3,644 | m3 |
| 31 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,2186 | 100m2 |
| 32 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,4876 | tấn |
| 33 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 73 | cái |
| 34 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 8,7456 | m3 |
| 35 | GA RÃNH | 0 | Không | |
| 36 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 20,6096 | m3 |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,2061 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,2061 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,2061 | 100m3 |
| 40 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,3422 | m3 |
| 41 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3,222 | m3 |
| 42 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,1282 | 100m2 |
| 43 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 12,2566 | m3 |
| 44 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 52,381 | m2 |
| 45 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cổ ga đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3,22 | m3 |
| 46 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,4 | m3 |
| 47 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cổ ga | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,4175 | 100m2 |
| 48 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,775 | m3 |
| 49 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,2508 | 100m2 |
| 50 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,5098 | tấn |
| 51 | Mua bộ nắp ga gang tròn | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 10 | bộ |
| 52 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 70 | cái |
| 53 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 10 | cái |
| 54 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,559 | m3 |
| 55 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - đất các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 225,82 | m3 |
| 56 | Vận chuyển bằng thủ công 110m tiếp theo - đất các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 225,82 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi