Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200706591-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án 4 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200684568 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước, nguồn kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-20 07:29:00 đến ngày 2020-07-27 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,808,730,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 27,130,000 VNĐ ((Hai mươi bảy triệu một trăm ba mươi nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đào đất mái ta luy | |||
| 1 | Đào đất mái ta luy | Chi tiết theo HSMT | 21.723,94 | m3 |
| B | Sửa chữa rãnh | |||
| 1 | Đào rãnh đất cấp 3 | Chi tiết theo HSMT | 148,08 | m3 |
| 2 | Đào rãnh đá hộc xây cũ | Chi tiết theo HSMT | 81,92 | m3 |
| 3 | Đá hộc xây VXM f'c=8Mpa dày 30cm | Chi tiết theo HSMT | 89,42 | m3 |
| 4 | Nâng thành rãnh BTXM f'c=16Mpa | Chi tiết theo HSMT | 22,31 | m3 |
| C | Tường chắn | |||
| 1 | Đào bỏ tường chắn BTXM cũ hư hỏng | Chi tiết theo HSMT | 197,6 | m3 |
| 2 | Bê tông xi măng f'c=8Mpa gia cố dày 10cm | Chi tiết theo HSMT | 15,2 | m3 |
| 3 | Rọ đá KT 2x1x1(m) bọc nhựa PVC | Chi tiết theo HSMT | 114 | Rọ |
| 4 | Vải địa kỹ thuật | Chi tiết theo HSMT | 167,2 | m |
| D | Sửa chữa mặt đường | |||
| 1 | Đào bỏ mặt đường đá dăm láng nhựa bị đẩy trồi, hư hỏng hoàn toàn dày 30cm | Chi tiết theo HSMT | 127,128 | m3 |
| 2 | Đào bỏ lớp đất nền dày 30 cm | Chi tiết theo HSMT | 127,128 | m3 |
| 3 | Đắp đất đầm chặt K98 dày 30cm | Chi tiết theo HSMT | 127,128 | m3 |
| 4 | Đá dăm tiêu chuẩn dày 15cm (lớp 1) | Chi tiết theo HSMT | 423,76 | m2 |
| 5 | Đá dăm tiêu chuẩn dày 15cm (lớp 2) | Chi tiết theo HSMT | 423,76 | m2 |
| 6 | Tạo nhám mặt đường cũ | Chi tiết theo HSMT | 448,9031 | m2 |
| 7 | Bù vênh đá dăm tiêu chuẩn lớp trên dày tb=11cm | Chi tiết theo HSMT | 872,6631 | m2 |
| 8 | Láng nhựa 3 lớp tiêu chuẩn nhựa 4.5kg/m2 | Chi tiết theo HSMT | 872,6631 | m2 |
| 9 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt h=2mm | Chi tiết theo HSMT | 7,69 | m2 |
| E | Rãnh thấm | |||
| 1 | Rãnh thấm | Chi tiết theo HSMT | 128 | m |
| F | Cọc tiêu | |||
| 1 | Cọc tiêu + tấm phản quang | Chi tiết theo HSMT | 26 | Cọc |
| G | Đảm bảo ATGT | |||
| 1 | Đảm bảo ATGT | Chi tiết theo HSMT | 1 | TB |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi