Gói thầu: gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200720833-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Nguyệt Đức, huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh
Tên gói thầu gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200720775
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn ngân sách tỉnh hỗ trợ, ngân sách xã và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-20 14:20:00 đến ngày 2020-07-30 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,537,382,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN PHÁ DỠ
1 Đào bụi tre, đường kính bụi tre >80cm Chương V của E-HSMT 10 bụi
2 Tháo dỡ cửa Chương V của E-HSMT 36,4 m2
3 Tháo dỡ hoa sắt cửa Chương V của E-HSMT 24 m
4 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 274,6224 m2
5 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 3,6944 tấn
6 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V của E-HSMT 97,9445 m3
7 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V của E-HSMT 17,7209 m3
8 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V của E-HSMT 24,6435 m3
9 Đào xúc đất nền nhà, đất C2 Chương V của E-HSMT 0,5362 100m3
10 Vận chuyển bê tông gạch đá, phạm vi <=1000m Chương V của E-HSMT 1,9393 100m3
11 Vận chuyển bê tông gạch đá 3km tiếp theo trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Chương V của E-HSMT 1,9393 100m3
12 Tháo dỡ cánh cổng bằng thép Chương V của E-HSMT 17,775 m2
13 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V của E-HSMT 4,3846 m3
14 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V của E-HSMT 69,46 m3
15 Vận chuyển bê tông gạch đá phạm vi <=1000m Chương V của E-HSMT 0,7384 100m3
16 Vận chuyển bê tông gạch đá 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Chương V của E-HSMT 0,7384 100m3
17 Tháo dỡ cửa sổ, cửa đi Chương V của E-HSMT 5,712 m2
18 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V của E-HSMT 9,5699 m3
19 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V của E-HSMT 26,2112 m3
20 Đào xúc đất, đất cấp III Chương V của E-HSMT 0,1258 100m3
21 Vận chuyển bê tông gạch đá, phạm vi <=1000m Chương V của E-HSMT 0,4836 100m3
22 Vận chuyển bê tông gạch đá 3km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Chương V của E-HSMT 0,4836 100m3
23 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 18,86 m2
24 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0882 tấn
25 Tháo dỡ cửa Chương V của E-HSMT 7,52 m2
26 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V của E-HSMT 4,3518 m3
27 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V của E-HSMT 9,0178 m3
28 Đào xúc đất, đất cấp III Chương V của E-HSMT 0,0203 100m3
29 Vận chuyển bê tông gạch đá, phạm vi <=1000m Chương V của E-HSMT 0,154 100m3
30 Vận chuyển bê tông gạch đá 3km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Chương V của E-HSMT 0,154 100m3
31 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V của E-HSMT 6,75 m3
32 Vận chuyển bê tông gạch đá, phạm vi <=1000m Chương V của E-HSMT 0,0675 100m3
33 Vận chuyển bê tông gạch đá 3km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Chương V của E-HSMT 0,0675 100m3
B PHẦN XÂY DỰNG NHÀ ĐA NĂNG
1 Đào móng, rộng ≤6m - Cấp đất III Chương V của E-HSMT 3,657 100m3
2 Ván khuôn lót móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,036 100m2
3 Ván khuôn lót móng dài cọc, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,326 100m2
4 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V của E-HSMT 24,5782 m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT 2,0271 100m2
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,429 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6,8mm Chương V của E-HSMT 1,4378 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Chương V của E-HSMT 2,0333 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm Chương V của E-HSMT 0,5955 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V của E-HSMT 3,485 tấn
11 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 91,7289 m3
12 Xây móng bằng gạch không nung M100, KT 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Chương V của E-HSMT 46,0161 m3
13 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 (đất tận dụng) Chương V của E-HSMT 2,4054 100m3
14 Đắp cát nền nhà độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V của E-HSMT 3,8049 100m3
15 Bê tông nền rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V của E-HSMT 52,7594 m3
16 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 1,5492 100m2
17 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 3,4922 100m2
18 Ván khuôn sàn mái Chương V của E-HSMT 4,8941 100m2
19 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của E-HSMT 0,4401 100m2
20 Ván khuôn cầu thang thường Chương V của E-HSMT 0,1773 100m2
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6,8mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,6604 tấn
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 1,0919 tấn
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 2,1941 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6,8mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 1,128 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16-18mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 1,8526 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 3,6274 tấn
27 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,1472 tấn
28 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 5,5395 tấn
29 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,0828 tấn
30 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,0278 tấn
31 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,3361 tấn
32 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,0653 tấn
33 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,1353 tấn
34 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,0988 tấn
35 Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 9,3137 m3
36 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 33,7099 m3
37 Bê tông sàn mái bê tông M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 38,6583 m3
38 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 3,2987 m3
39 Bê tông cầu thang thường bê tông M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 1,7124 m3
40 Xây tường thẳng bằng gạch không nung M100, KT 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V của E-HSMT 141,9967 m3
41 Xây tường thẳng gạch không nung M100, KT 6,5x10,5x22cm - Chiều dày 11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Chương V của E-HSMT 1,0637 m3
42 Xây cột, trụ bằng gạch không nung M100, KT 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Chương V của E-HSMT 4,0438 m3
43 Xây bậc cầu thang bằng gạch không nung M100, KT 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Chương V của E-HSMT 0,54 m3
44 Mua thép hình L50x5 làm vì kèo thép, hệ số hao hụt 1.025 Chương V của E-HSMT 0,4286 tấn
45 Mua thép hình L65x6 làm vì kèo thép, hệ số hao hụt 1.025 Chương V của E-HSMT 1,6922 tấn
46 Mua thép hình L75x6 làm vì kèo thép, hệ số hao hụt 1.025 Chương V của E-HSMT 1,2289 tấn
47 Mua thép hình L80x6 làm vì kèo thép, hệ số hao hụt 1.025 Chương V của E-HSMT 2,3254 tấn
48 Mua thép tấm làm vì kèo thép, hệ số hao hụt 1.05 Chương V của E-HSMT 1,271 tấn
49 Sản xuất vì kèo thép khẩu độ lớn, 18 - >24m Chương V của E-HSMT 4,515 tấn
50 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=12m Chương V của E-HSMT 2,2321 tấn
51 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 279,2378 1m2
52 Lắp vì kèo thép khẩu độ >18m Chương V của E-HSMT 4,515 tấn
53 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V của E-HSMT 2,2321 tấn
54 Mua thép tròn D20 làm giằng mái thép, hệ số hao hụt 1.02 Chương V của E-HSMT 0,5822 tấn
55 Sản xuất giằng mái thép Chương V của E-HSMT 0,568 tấn
56 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 14,542 1m2
57 Lắp dựng giằng thép bu lông Chương V của E-HSMT 0,568 tấn
58 Mua thép hình U200x76x5.2x9 làm xà gồ mái, hệ số hao hụt 1.025 Chương V của E-HSMT 0,4234 tấn
59 Mua thép hình mạ kẽm C150x50x20x2 làm xà gồ mái, hệ số hao hụt 1.025 Chương V của E-HSMT 3,0816 tấn
60 Mua thép tròn D12 làm ty xà gồ, hao hụt 1.02 Chương V của E-HSMT 0,0542 tấn
61 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 18,0611 1m2
62 Sản xuất xà gồ thép Chương V của E-HSMT 3,4726 tấn
63 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của E-HSMT 3,4726 tấn
64 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ, dày 0.42ly Chương V của E-HSMT 5,7863 100m2
65 Tôn úp nóc + máng sối nước khổ 400, dày 0.4mm Chương V của E-HSMT 60,182 m
66 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Chương V của E-HSMT 745,1726 m2
67 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Chương V của E-HSMT 882,528 m2
68 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V của E-HSMT 161,5393 m2
69 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 102,0476 m2
70 Trát trần, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 239,4278 m2
71 Đắp phào kép, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 326,12 m
72 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 371,36 m
73 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 745,1726 m2
74 Sơn cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 1.044,0673 m2
75 Sơn trắng dầm, trần không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 341,4754 m2
76 Lát nền, sàn gạch Ceramic KT 600x600mm Chương V của E-HSMT 207,956 m2
77 Lát gạch gốm đỏ KT gạch 500x500mm Chương V của E-HSMT 377,1932 m2
78 Láng lót bậc cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 16,1464 m2
79 Lỏng granitụ cầu thang Chương V của E-HSMT 16,1464 m2
80 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 Chương V của E-HSMT 26,4 m
81 Mua Sikatop Seal 107 quét chống thấm mái, định mức theo nhà SX: 1.5kg/m2 Chương V của E-HSMT 597,225 kg
82 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V của E-HSMT 398,15 m2
83 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 199,075 m2
84 Hệ trần Clip-in 600x600, độ dày nhôm 0,6mm Chương V của E-HSMT 505,9282 m2
85 Tay vịn cầu thang gỗ nhóm II, KT 60x80 Chương V của E-HSMT 9,96 m
86 Lan can cầu thang bằng inox 304 Chương V của E-HSMT 24,7797 kg
87 Lan can hành lang bằng inox 304 Chương V của E-HSMT 48,7959 kg
88 Mua thộp trũn D18 làm thang sắt lờn mỏi, hao hụt 1.02 Chương V của E-HSMT 13,4409 kg
89 Sản xuất thang sắt Chương V của E-HSMT 0,0132 tấn
90 Nắp thang lên mái Chương V của E-HSMT 1 cỏi
91 Vách nhôm kính, kính dày 6.38ly kết hợp chớp nhôm Chương V của E-HSMT 20,16 m2
92 Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ VP450; cửađi+cửa sổ mở quay hệ VP450 và VP4400 dùngkính 6,38 màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề (chưa bao gồm khóa và chốt) Chương V của E-HSMT 30,78 m2
93 Cửa sổ mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ VP4400 dùng kính 6,38mm màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề (chưa bao gồm chốt) Chương V của E-HSMT 66,69 m2
94 Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ Chương V của E-HSMT 80 bộ
95 Khóa tay bẻ Đài Loan đồng bộ của đi Chương V của E-HSMT 7 bộ
96 Hoa sắt cửa bằng inox 304 Chương V của E-HSMT 439,694 kg
97 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V của E-HSMT 7,3427 100m2
98 Đào móng, rộng ≤6m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 0,2319 100m3
99 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,1468 100m2
100 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 5,3921 m3
101 Xây bậc tam cấp bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50 Chương V của E-HSMT 28,8452 m3
102 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Chương V của E-HSMT 9,021 m3
103 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,037 100m3
104 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V của E-HSMT 0,0393 100m3
105 Nilong tái sinh Chương V của E-HSMT 18 m2
106 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 1,8 m3
107 Láng granitô đường dốc, khía nhám Chương V của E-HSMT 18 m2
108 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Chương V của E-HSMT 15,993 m2
109 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 15,993 m2
110 Láng lót bậc tam cấp, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 86,5625 m2
111 Lỏng granitô tam cấp Chương V của E-HSMT 86,5625 m2
112 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 Chương V của E-HSMT 199,89 m
113 Ốp tường bồn hoa bằng gạch thẻ, KT 60x240 Chương V của E-HSMT 20,1808 m2
114 Làm lan can đường dốc bằng inox 304 Chương V của E-HSMT 125,1345 kg
115 Lắp đặt tủ điện tổng KT 1200x800x300 Chương V của E-HSMT 1 hộp
116 Cầu chì 220V-2A Chương V của E-HSMT 3 cỏi
117 Đèn báo pha Chương V của E-HSMT 3 cỏi
118 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế Chương V của E-HSMT 1 cỏi
119 Lắp đặt đồng hồ Ampe Chương V của E-HSMT 3 cỏi
120 Chuyển mạch vôn kế Chương V của E-HSMT 1 cỏi
121 Lắp đặt máy biến dòng ≤100/5A Chương V của E-HSMT 3 bộ
122 Chống sét hạ áp PBH-05 Chương V của E-HSMT 3 cỏi
123 Lắp đặt CS hạ thế ≤ 1000V Chương V của E-HSMT 3 bộ
124 Lắp đặt các automat MCCB 3 pha 75A 42kA Chương V của E-HSMT 1 cỏi
125 Lắp đặt các automat MCB 2 pha 50A 10kA Chương V của E-HSMT 1 cỏi
126 Lắp đặt các automat MCB 2 pha 30A 6kA Chương V của E-HSMT 6 cỏi
127 Lắp đặt các automat MCB 2 pha 20A 6kA Chương V của E-HSMT 14 cỏi
128 Lắp đặt bảng điện chứa aptomat Chương V của E-HSMT 9 hộp
129 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V của E-HSMT 5 cỏi
130 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V của E-HSMT 17 cỏi
131 Lắp đặt công tắc cầu thang Chương V của E-HSMT 2 cỏi
132 Lắp đặt ô cắm đôi 3 chấu 220V-16A Chương V của E-HSMT 72 cỏi
133 Lắp đặt đèn tuýp đôi chóa âm trần 220V (2x36W), 1200x300 Chương V của E-HSMT 18 bộ
134 Lắp đặt đèn tuýp ba có chóa âm trần 220V (3x36W), 1200x600 Chương V của E-HSMT 41 bộ
135 Lắp đặt đèn ốp trần neon 220V-1x18W Chương V của E-HSMT 15 bộ
136 Lắp đặt đèn cầu thang 220V-1x20W Chương V của E-HSMT 2 bộ
137 Lắp đặt quạt treo tường D400 Chương V của E-HSMT 8 cỏi
138 Lắp đặt quạt trần Chương V của E-HSMT 33 cỏi
139 Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố Emergency led 2x10W Chương V của E-HSMT 6 bộ
140 Lắp đặt hộp đầu chờ dây lắp điều hòa Chương V của E-HSMT 9 hộp
141 Cỏp CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x25mm2 Chương V của E-HSMT 115 m
142 Cáp điện Cu/PVC 1x25mm2 Chương V của E-HSMT 115 m
143 Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 2x6mm2 Chương V của E-HSMT 15 m
144 Lắp đặt dây Cu/PVC 1x6mm2 Chương V của E-HSMT 15 m
145 Cáp điện Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 Chương V của E-HSMT 600 m
146 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x4mm2 Chương V của E-HSMT 600 m
147 Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 2x2,5mm2 2.200 m
148 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x2,5mm2 Chương V của E-HSMT 1.100 m
149 Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 2x1,5mm2 Chương V của E-HSMT 1.800 m
150 Lắp đặt ống nhựa chống cháy luồn cáp, ĐK 25mm Chương V của E-HSMT 4.000 m
151 Lắp đặt ống nhựa chống cháy luồn cáp, ĐK 40mm Chương V của E-HSMT 615 m
152 Móc treo quạt sắt D16 Chương V của E-HSMT 33 cỏi
153 Đào móng tiếp địa, rộng ≤6m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 0,0128 100m3
154 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 (đất tận dụng) Chương V của E-HSMT 0,0128 100m3
155 Tiếp địa mạ kẽm nhúng nóng Chương V của E-HSMT 37,81 kg
156 Gia công, đóng cọc chống sét V63x63x6-2.5m Chương V của E-HSMT 6 cọc
157 Vành đai tiếp địa thu sét, thép dẹt 40x4 Chương V của E-HSMT 20,8 kg
158 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Chương V của E-HSMT 100 m
159 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Chương V của E-HSMT 3 cỏi
160 Thí nghiệm kiểm tra điện trở Chương V của E-HSMT 1 toàn bộ
161 Lắp đặt ống nhựa U.PVC D110 Chương V của E-HSMT 0,99 100m
162 Lắp đặt chếch 45 độ D110 Chương V của E-HSMT 52 cỏi
163 Cầu chắn rác D110 Chương V của E-HSMT 15 cỏi
164 Vận chuyển đất thừa, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V của E-HSMT 1,4465 100m3
165 Vận chuyển đất thừa 3km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Chương V của E-HSMT 1,4465 100m3
C PHẦN XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH PHỤ TRỢ
1 Lát gạchTerazzo 40x40x3cm Chương V của E-HSMT 1.691,9112 m2
2 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 17,1983 m3
3 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,3467 100m2
4 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 5,5478 m3
5 Xây móng bằng gạch đặc không nung M100, KT 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Chương V của E-HSMT 16,0194 m3
6 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,0364 100m3
7 Phá lớp vữa trát tường bồn hoa hiện trạng Chương V của E-HSMT 90,6838 m2
8 Vận chuyển lớp vữa trát, phạm vi <=1000m Chương V của E-HSMT 0,0136 100m3
9 Vận chuyển lớp vữa trát 3km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Chương V của E-HSMT 0,0136 100m3
10 Ốp gạch lá dừa KT 100x200 Chương V của E-HSMT 201,6406 m2
11 Đất màu trồng cây Chương V của E-HSMT 49,8 m3
12 Thảm cỏ nhung Chương V của E-HSMT 166 m2
13 Trồng cây bàng Đài Loan, ĐK 13-15cm, H>=4m Chương V của E-HSMT 11 cây
14 Trồng cây phượng vỹ, ĐK 13-15cm, H>=3m Chương V của E-HSMT 12 cây
15 Đào vét hữu cơ - Cấp đất I Chương V của E-HSMT 0,6344 100m3
16 Đắp đất taluy, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,8232 100m3
17 Đắp cát độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V của E-HSMT 1,7678 100m3
18 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới, CPDD loại I Chương V của E-HSMT 0,1602 100m3
19 Rải nilong chống mất nước Chương V của E-HSMT 106,8 m2
20 bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 Chương V của E-HSMT 21,36 m3
21 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 1500mm Chương V của E-HSMT 19 cái
22 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m, ĐK 1500mm, TTC Chương V của E-HSMT 6,4 1 đoạn ống
23 Nối ống bê tông - Đường kính 1500mm Chương V của E-HSMT 7 mối nối
24 Đào móng, rộng ≤6m - Cấp đất I Chương V của E-HSMT 0,5351 100m3
25 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V của E-HSMT 0,2075 100m3
26 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất I Chương V của E-HSMT 18,7688 100m
27 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,0364 100m2
28 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 3,003 m3
29 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100 Chương V của E-HSMT 59,6505 m3
30 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,0728 100m2
31 Lắp dựng cốt thép giằng kè, ĐK 6mm Chương V của E-HSMT 0,0089 tấn
32 Lắp dựng cốt thép giằng kè, ĐK 12mm Chương V của E-HSMT 0,0323 tấn
33 Bê tông giằng kè, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 1,456 m3
34 Ván khuôn gờ chắn lan can Chương V của E-HSMT 0,0812 100m2
35 Bê tông gờ chắn lan can rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,84 m3
36 Vải địa kỹ thuật TS550 làm tầng lọc ngược Chương V của E-HSMT 0,0864 100m2
37 Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 Chương V của E-HSMT 0,0005 100m3
38 Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 Chương V của E-HSMT 0,0034 100m3
39 Thi công tầng lọc đá dăm 0.5x1 Chương V của E-HSMT 0,0059 100m3
40 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V của E-HSMT 0,0435 100m
41 Lan can tường kè bằng inox 304 Chương V của E-HSMT 244,3043 kg
42 Đào móng, rộng ≤6m - Cấp đất III Chương V của E-HSMT 0,9169 100m3
43 Ván khuôn lót móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,0167 100m2
44 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,1161 100m2
45 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 6,1799 m3
46 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,0719 100m2
47 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,1161 100m2
48 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Chương V của E-HSMT 0,0294 tấn
49 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V của E-HSMT 0,1159 tấn
50 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Chương V của E-HSMT 0,0518 tấn
51 Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 3,6247 m3
52 Xây móng bằng gạch đặc xi măng M100, KT 6,0x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V của E-HSMT 29,8281 m3
53 Xây móng bằng gạch đặc xi măng M100, KT 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Chương V của E-HSMT 0,6158 m3
54 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,5144 100m3
55 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,082 100m2
56 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0155 tấn
57 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0811 tấn
58 Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,496 m3
59 Xây cột, trụ bằng gạch đặc xi măng M100, KT 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V của E-HSMT 18,465 m3
60 Xây tường thẳng bằng gạch đặc xi măng M100, KT 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V của E-HSMT 35,9325 m3
61 Xây tường thẳng gạch đặc xi măng M100, KT 6,0x10,5x22cm - Chiều dày 11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Chương V của E-HSMT 0,0659 m3
62 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,3852 100m2
63 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0986 tấn
64 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,341 tấn
65 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0147 tấn
66 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 6,3648 m3
67 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nan bê tông Chương V của E-HSMT 2,3537 100m2
68 Sản xuất, lắp đặt thép nan bê tông, ĐK 6mm Chương V của E-HSMT 0,3096 tấn
69 Sản xuất, lắp đặt thép nan bê tông, ĐK 10mm Chương V của E-HSMT 1,7987 tấn
70 Sản xuất và lắp dựng bê tông nan bê tông, đá 1x2, M200 Chương V của E-HSMT 11,3788 m3
71 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg, nan bê tông Chương V của E-HSMT 1.076 cái
72 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Chương V của E-HSMT 429,0347 m2
73 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V của E-HSMT 686,0705 m2
74 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 47,43 m
75 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 1.115,1052 m2
76 Ốp đá granit tự nhiên vào trụ cổng có chốt Inox Chương V của E-HSMT 28,8025 m2
77 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox Chương V của E-HSMT 16,2035 m2
78 Bộ chữ tên biển trường bằng inox 304x0.8 vàng gương Chương V của E-HSMT 1 bộ
79 Mua thép hộp dày 1.4mm làm cánh cổng, hao hụt 1.02 Chương V của E-HSMT 0,1156 tấn
80 Mũi mác bằng gang Chương V của E-HSMT 45 cái
81 Mua tôn bịt cổng dày 1mm Chương V của E-HSMT 3,6153 m2
82 Bánh xe cánh cổng Chương V của E-HSMT 3 cái
83 Sản xuất cổng, khung xương bằng sắt hộp, nan 16x16mm Chương V của E-HSMT 0,1133 tấn
84 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 18,034 1m2
85 Lắp dựng cánh cổng Chương V của E-HSMT 14,9565 m2
86 Bê tông ray cổng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,3468 m3
87 Mua thép vuông 14x14 làm ray cổng, hao hụt 1.02 Chương V của E-HSMT 0,0156 tấn
88 Mua thép bản 70x10mm làm ray cổng, hao hụt 1.05 Chương V của E-HSMT 0,0693 tấn
89 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V của E-HSMT 0,0813 tấn
90 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V của E-HSMT 0,0813 tấn
91 Đào móng, rộng ≤6m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 0,2067 100m3
92 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,0331 100m2
93 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 1,4088 m3
94 Xây móng bằng gạch không nung M100, KT 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50 Chương V của E-HSMT 8,8569 m3
95 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,0312 100m2
96 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Chương V của E-HSMT 0,005 tấn
97 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V của E-HSMT 0,0201 tấn
98 Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,3432 m3
99 Xây bậc tam cấp bằng gạch không nung M100, KT 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Chương V của E-HSMT 0,12 m3
100 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,1182 100m3
101 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,0237 100m3
102 Bê tông lót nền, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 1,3542 m3
103 Xây tường thẳng bằng gạch không nung M100, KT 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V của E-HSMT 9,2622 m3
104 Xây tường thẳng gạch không nung M100, KT 6,5x10,5x22cm- Chiều dày 11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, Chương V của E-HSMT 0,8654 m3
105 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,2802 100m2
106 Ván khuôn sàn mái Chương V của E-HSMT 0,2487 100m2
107 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của E-HSMT 0,0185 100m2
108 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0424 tấn
109 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0255 tấn
110 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0715 tấn
111 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0844 tấn
112 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6,8mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,2497 tấn
113 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0029 tấn
114 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0113 tấn
115 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 1,7837 m3
116 Bê tông sàn mái bê tông M200, đá 1x2, Chương V của E-HSMT 2,8302 m3
117 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,097 m3
118 Mua thép hình U80x40x2.5 làm xà gồ mái Chương V của E-HSMT 0,1004 tấn
119 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 9,984 1m2
120 Sản xuất xà gồ thép Chương V của E-HSMT 0,098 tấn
121 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của E-HSMT 0,098 tấn
122 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ, dày 0.42ly Chương V của E-HSMT 0,2345 100m2
123 Tôn úp nóc, khổ rộng 400mm, dày 0.4ly Chương V của E-HSMT 13,72 m
124 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Chương V của E-HSMT 66,896 m2
125 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Chương V của E-HSMT 34,904 m2
126 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 11,088 m2
127 Trát trần, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 24,8704 m2
128 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 51,5 m
129 Soi chỉ lõm 30x5 Chương V của E-HSMT 53,8 m
130 Trát sần chân cột, vữa XM mác 75 1,188 m2
131 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 66,896 m2
132 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 70,8624 m2
133 Mua Sikatop Seal 107 quét chống thấm mái, định mức theo nhà SX: 1.5kg/m2 Chương V của E-HSMT 49,2348 kg
134 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V của E-HSMT 32,8232 m2
135 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 3cm, vữa M75 Chương V của E-HSMT 9,0356 m2
136 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Chương V của E-HSMT 13,7184 m2
137 Láng vữa lót bậc tam cấp trước khi ốp đá granito, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 0,555 m2
138 Lỏng granitô tam cấp Chương V của E-HSMT 0,555 m2
139 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 Chương V của E-HSMT 1,2 m
140 Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ VP450; cửađi+cửa sổ mở quay hệ VP450 và VP4400 dùngkính 6,38 màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề (chưa bao gồm khóa và chốt) Chương V của E-HSMT 1,92 m2
141 Cửa sổ mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ VP4400 dùng kính 6,38mm màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề (chưa bao gồm chốt) Chương V của E-HSMT 5,04 m2
142 Khóa tay nắm tròn Chương V của E-HSMT 1 bộ
143 Chốt cửa đi, cửa số Chương V của E-HSMT 4 bộ
144 Làm hoa sắt cửa sổ bằng inox hộp 12x12x1.2ly Chương V của E-HSMT 26,2002 kg
145 Cầu chắn rác D100 Chương V của E-HSMT 2 cái
146 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V của E-HSMT 0,068 100m
147 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát - Đường kính 90mm Chương V của E-HSMT 4 cái
148 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V của E-HSMT 0,5438 100m2
149 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V của E-HSMT 1 cái
150 Lắp đặt ô cắm đôi 2 chấu 220V-16A Chương V của E-HSMT 3 cái
151 Lắp đặt đèn huỳnh quang 36W-220V, bóng dài 1.2m Chương V của E-HSMT 2 bộ
152 Lắp đặt quạt trần Chương V của E-HSMT 1 cỏi
153 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x2,5mm2 Chương V của E-HSMT 60 m
154 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x1,5mm2 Chương V của E-HSMT 50 m
155 Móc treo quạt sắt D16 Chương V của E-HSMT 1 cái
156 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Chương V của E-HSMT 110 m
157 Đào móng, rộng ≤6m - Cấp đất III Chương V của E-HSMT 3,2951 100m3
158 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V của E-HSMT 1,1704 100m3
159 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,0386 100m2
160 Bê tông lót móng rộng >250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 7,242 m3
161 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,1158 100m2
162 Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, tường bể, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 2,4455 100m2
163 Ván khuôn nắp bể Chương V của E-HSMT 0,5663 100m2
164 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,0288 100m2
165 Lắp dựng cốt thép bể, ĐK 6,8mm Chương V của E-HSMT 0,2325 tấn
166 Lắp dựng cốt thép bể, ĐK 10mm Chương V của E-HSMT 1,0691 tấn
167 Lắp dựng cốt thép bể, ĐK 12mm Chương V của E-HSMT 1,8921 tấn
168 Lắp dựng cốt thép bể, ĐK 14-18mm Chương V của E-HSMT 4,9704 tấn
169 Lắp dựng cốt thép bể, ĐK >18mm Chương V của E-HSMT 1,4204 tấn
170 Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, thành cong thành thẳng, bê tông M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 62,6514 m3
171 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V của E-HSMT 109,8 m2
172 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, lớp 1 có khía bay Chương V của E-HSMT 185,9905 m2
173 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB30, lớp 2 Chương V của E-HSMT 185,9905 m2
174 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 41,04 m2
175 Đánh màu bể nước Chương V của E-HSMT 227,0305 m2
176 Ngâm chống thấm bể Chương V của E-HSMT 48,1536 m3
177 Làm thang xuống bể bằng inox D20 Chương V của E-HSMT 32,8683 kg
178 Nắp gang đậy bể nước, KT 1.1x1.1m Chương V của E-HSMT 1 cái
179 Băng cản nước Sika V200 Chương V của E-HSMT 86,4 m
180 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V của E-HSMT 1,2154 100m2
181 Xây tường thẳng gạch không nung M100, KT 6,5x10,5x22cm - Chiều dày 11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V của E-HSMT 2,3067 m3
182 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của E-HSMT 0,015 100m2
183 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,001 tấn
184 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0073 tấn
185 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,0662 m3
186 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,1204 100m2
187 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0023 tấn
188 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0198 tấn
189 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,55 m3
190 Ván khuôn sàn mái Chương V của E-HSMT 0,0459 100m2
191 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,0573 tấn
192 Bê tông sàn mái , bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 0,5466 m3
193 Gia công xà gồ thép Chương V của E-HSMT 0,0264 tấn
194 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 2,688 1m2
195 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của E-HSMT 0,0264 tấn
196 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ, dày 0.42ly Chương V của E-HSMT 0,0504 100m2
197 Tôn úp nóc, ốp sườn khổ 400, dày 0.4ly Chương V của E-HSMT 6,9 m
198 Mua Sikatop Seal 107 quét chống thấm mái Chương V của E-HSMT 21,0852 kg
199 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V của E-HSMT 14,0568 m2
200 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 3,8844 m2
201 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Chương V của E-HSMT 32,6896 m2
202 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Chương V của E-HSMT 19,947 m2
203 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 3,2636 m2
204 Trát trần, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 4,59 m2
205 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 12 m
206 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 32,6896 m2
207 Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 19,947 m2
208 Sơn trắng dầm, trần không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 21,9506 m2
209 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Chương V của E-HSMT 3,6334 m2
210 Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ VP450; cửađi+cửa sổ mở quay hệ VP450 và VP4400 dùngkính 6,38 màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề(chưa bao gồm khóa và chốt) Chương V của E-HSMT 1,89 m2
211 Cửa sổ mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ VP4400 dùng kính 6,38mm màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề (chưa bao gồm chốt) Chương V của E-HSMT 1,08 m2
212 Khóa tay nắm tròn Chương V của E-HSMT 1 bộ
213 Chốt cửa đi Chương V của E-HSMT 4 cái
214 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V của E-HSMT 0,2268 100m2
215 Lắp đặt ống nhựa U.PVC DN90 Chương V của E-HSMT 0,056 100m
216 Cầu chắn rác D100 Chương V của E-HSMT 2 cái
217 Lắp đặt bảng điện chứa aptomat Chương V của E-HSMT 1 hộp
218 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V của E-HSMT 1 cái
219 Lắp đặt ô cắm đôi 2 chấu 220V-16A Chương V của E-HSMT 3 cái
220 Lắp đặt đèn huỳnh quang loại đơn 1x36, chống côn trùng Chương V của E-HSMT 1 bộ
221 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x4mm2 Chương V của E-HSMT 20 m
222 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x2,5mm2 Chương V của E-HSMT 8 m
223 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x1,5mm2 Chương V của E-HSMT 20 m
224 Lắp đặt ống nhựa chống cháy luồn cáp, ĐK 20mm Chương V của E-HSMT 48 m
225 Cắt sắt bê tông Chương V của E-HSMT 18,294 10m
226 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V của E-HSMT 13,3584 m3
227 Đào móng, rộng ≤6m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 1,0481 100m3
228 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,4268 100m3
229 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Chương V của E-HSMT 0,2496 m3
230 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,243 100m2
231 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,0253 100m2
232 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 14,1206 m3
233 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung M100, KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Chương V của E-HSMT 20,3148 m3
234 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung M100, KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Chương V của E-HSMT 1,5053 m3
235 Ván khuôn giằng rãnh Chương V của E-HSMT 0,648 100m2
236 Ván khuôn giằng cổ ga Chương V của E-HSMT 0,0443 100m2
237 Lắp dựng cốt thép cổ ga, ĐK 6,8mm Chương V của E-HSMT 0,0115 tấn
238 Bê tông giằng rãnh, cổ ga, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 6,348 m3
239 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 114,8552 m2
240 Láng đáy ga rãnh, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 34,02 m2
241 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V của E-HSMT 0,2208 100m2
242 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan, ĐK 6,8 Chương V của E-HSMT 0,3098 tấn
243 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan, ĐK 10 Chương V của E-HSMT 0,0153 tấn
244 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 4,1366 m3
245 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V của E-HSMT 85 1cấu kiện
246 Đào móng, rộng ≤6m - Cấp đất III Chương V của E-HSMT 0,846 100m3
247 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V của E-HSMT 0,3784 100m3
248 Đắp cát rãnh cáp, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V của E-HSMT 0,423 100m3
249 Băng cảnh báo cáp điện khổ rộng 20cm Chương V của E-HSMT 235 m
250 Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới ni lông Chương V của E-HSMT 0,47 100m2
251 Gạch chỉ bảo vệ cáp Chương V của E-HSMT 2.115 viờn
252 Bảo vệ cáp ngầm, xếp gạch chỉ Chương V của E-HSMT 2,115 1000 viờn
253 Cáp ngầm hạ thế CEVVST 4x25mm2 Chương V của E-HSMT 120 m
254 Kéo dài và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp <=2kg/m Chương V của E-HSMT 1,2 100m
255 Cáp ngầm hạ thế CEVVST 4x10mm2 Chương V của E-HSMT 120 m
256 Cáp ngầm hạ thế CEVVST 2x6mm2 Chương V của E-HSMT 35 m
257 Kéo dài và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp <=1kg/m Chương V của E-HSMT 1,55 100m
258 Ống nhựa xoắn HDPE TFP D65/50 Chương V của E-HSMT 235 m
259 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đk <=67mm Chương V của E-HSMT 2,35 100m
260 Dây đồng M10 tiếp địa (CBG 01/2020-Bắc Giang) Chương V của E-HSMT 144,8129 kg
261 Vận chuyển đất thừa, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V của E-HSMT 4,1126 100m3
262 Vận chuyển đất thừa 3km tiếp theo trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Chương V của E-HSMT 4,1126 100m3
D PHẦN CHỐNG MỐI
1 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Chương V của E-HSMT 17,64 m3
2 Tạo hàng rào phòng mối bên ngoài; công tác xử lý 1m3 hào phòng mối bao ngoài. Chương V của E-HSMT 17,64 1m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V của E-HSMT 0,1764 100m3
4 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Chương V của E-HSMT 24,36 m3
5 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,2436 100m3
6 Tạo hào phòng mối bên trong bằng phương pháp đào hào Chương V của E-HSMT 24,36 1m3
7 Phòng mối nền công trình xây mới; phun trên 2,5 lít dung dịch EC Chương V của E-HSMT 469,7 1m2
E PHẦN PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY
1 Tủ trung tâm báo cháy 05 kênh Chương V của E-HSMT 1 tủ
2 Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy 5 kênh Chương V của E-HSMT 1 1 trung tâm
3 Lắp đặt thiết bị đầu báo và đầu báo khói quang điện Chương V của E-HSMT 1,3 10 đầu
4 Lắp đặt hộp tổ hợp chuông, đèn, nút nhấn Chương V của E-HSMT 3 hộp
5 Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp Chương V của E-HSMT 0,6 5 nút
6 Lắp đặt chuông báo cháy Chương V của E-HSMT 0,6 5 chuông
7 Lắp đặt đèn báo cháy khu vực Chương V của E-HSMT 0,6 5 đèn
8 Lắp đặt đèn thoát hiểm Chương V của E-HSMT 0,8 5 đèn
9 Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố Chương V của E-HSMT 1,8 5 đèn
10 Lắp đặt đèn báo phòng Chương V của E-HSMT 0,8 5 đèn
11 Điện trở cuối kênh Chương V của E-HSMT 3 bộ
12 Lắp đặt bộ phối hợp trở kháng 120 ôm/75 ôm Chương V của E-HSMT 3 bộ
13 Hiệu chỉnh toàn trình hệ thống bảo vệ Chương V của E-HSMT 3 kênh
14 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 Chương V của E-HSMT 700 m
15 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2X1mm2 Chương V của E-HSMT 290 m
16 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm Chương V của E-HSMT 958 m
17 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây KT15x15cm Chương V của E-HSMT 6 hộp
18 Lắp đặt ổ cắm đơn Chương V của E-HSMT 18 cái
19 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 6mm2 Chương V của E-HSMT 150 m
20 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 32mm Chương V của E-HSMT 65 m
21 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 6mm2 Chương V của E-HSMT 10 m
22 Rìu thép Chương V của E-HSMT 1 cái
23 Chăn chữa cháy Chương V của E-HSMT 1 cái
24 Lắp đặt hộp đựng dụng cụ phá dỡ (KT 1000x600x200mm) Chương V của E-HSMT 1 hộp
25 Nội quy, tiêu lệnh PCCC Chương V của E-HSMT 15 bộ
26 Bình khí CO2 MT3 Chương V của E-HSMT 15 bình
27 Bình bột chữa cháy MFZ4(BC) Chương V của E-HSMT 30 bình
28 Lắp giá đựng 3 bình chữa cháy Chương V của E-HSMT 15 bộ
29 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V của E-HSMT 7,2 m3
30 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Chương V của E-HSMT 3 m3
31 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V của E-HSMT 0,5 m3
32 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 2,52 m2
33 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm, đường kính ống 100mm Chương V của E-HSMT 1,4 100m
34 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm, đường kính ống 50mm Chương V của E-HSMT 0,4 100m
35 Lắp đặt cút thép tráng kẽm, đường kính cút 50mm Chương V của E-HSMT 20 cái
36 Lắp đặt côn thép tráng kẽm, đường kính côn 100/50mm Chương V của E-HSMT 8 cái
37 Lắp đặt côn thép tráng kẽm, đường kính côn 100/65mm Chương V của E-HSMT 2 cái
38 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Chương V của E-HSMT 1 cái
39 Lắp đặt Tê thép tráng kẽm, đường kính 50mm Chương V của E-HSMT 15 cái
40 Lắp đặt Tê thép tráng kẽm nối, đường kính 100/50mm Chương V của E-HSMT 6 cái
41 Lắp đặt tủ điện điều khiển máy bơm Chương V của E-HSMT 1 tủ
42 Lắp đặt máy bơm nước các loại chữa cháy Chương V của E-HSMT 2 1 máy
43 Lắp đặt Tê thép tráng kẽm, đường kính 100mm Chương V của E-HSMT 18 cái
44 Lắp đặt cút thép tráng kẽm, đường kính cút 100mm Chương V của E-HSMT 16 cái
45 Lắp bích thép rỗng, đường kính ống 100mm Chương V của E-HSMT 10 cặp bích
46 Lắp bích thép rỗng, đường kính ống 40mm Chương V của E-HSMT 4 cặp bích
47 Lắp bích thép rỗng, đường kính ống 80mm Chương V của E-HSMT 4 cặp bích
48 Lắp đặt mối nối mềm đường kính 100mm Chương V của E-HSMT 4 cái
49 Rọ bơm D100 Chương V của E-HSMT 2 cái
50 Lắp đặt trụ cứu hoả đường kính 100mm Chương V của E-HSMT 1 cái
51 Lắp đặt họng cứu hoả đường kính 100mm Chương V của E-HSMT 1 cái
52 Lắp đặt hộp chữa cháy vách tường KT600x500x180mm Chương V của E-HSMT 2 hộp
53 Lắp đặt van góc, đường kính van 50mm Chương V của E-HSMT 2 cái
54 Cuộn vòi chữa cháy D50 dài 20m + Khớp nối Chương V của E-HSMT 2 cuộn
55 Lăng chữa cháy D50-13 Chương V của E-HSMT 2 cái
56 Lắp đặt hộp chữa cháy ngoài nhà KT 1000x600x200mm Chương V của E-HSMT 1 hộp
57 Cuộn vòi chữa cháy D65 dài 20m + Khớp nối Chương V của E-HSMT 2 cuộn
58 Lăng chữa cháy D65-16 Chương V của E-HSMT 2 cái
59 Lắp đặt van mặt bích 1 chiều, đường kính van 100mm Chương V của E-HSMT 2 cái
60 Lắp đặt van mặt bích 2 chiều, đường kính van 100mm Chương V của E-HSMT 2 cái
61 Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm Chương V của E-HSMT 4 cái
62 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 27mm Chương V của E-HSMT 1,4 100m
63 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,16 100m3
64 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT 0,15 100m3
65 Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=100mm Chương V của E-HSMT 1,4 100m
66 Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d40mm Chương V của E-HSMT 0,4 100m
F PHẦN THIẾT BỊ PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY
1 Máy bơm điện chữa cháy lưu lượng Q=24-78m3/h, cột áp H=51-32m<br/>- Đầu bơm sản xuất trong nước<br/>- Động cơ nhập khẩu Chương V của E-HSMT 1 bộ
2 Máy bơm didiezeen chữa cháy lưu lượng Q=24-78m3/h, cột áp H=51-32m - Đầu bơm sản xuất trong nước - Động cơ nhập khẩu Chương V của E-HSMT 1 bộ
3 Tủ điều khiển máy bơm 32-40A (gồm vỏ tủ thép sơn tĩnh điện, Atomat 3 pha 32-40A, 1 khởi động từ kết hợp role nhiệt, cầu chì bảo vệ 5A, 1 cầu đấu dây 60A; 2 nút bấm ON OFF và các phụ kiện khác đồng bộ) Chương V của E-HSMT 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->