Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200750656-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/07/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn đầu tư xây dựng AIC |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200722269 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp giao thông năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-18 14:44:00 đến ngày 2020-07-28 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,831,437,980 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 132,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần nền | |||
| 1 | Lu lèn nền đường nguyên thổ (VD) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 180,704 | 100m2 |
| 2 | Vá mặt đường bằng đá 4x6 chèn đá dăm, thi công bằng thủ công kết hợp cơ giới, chiều dày đã lèn 15cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,625 | 10m2 |
| 3 | Đắp đất cấp 2 nền, lề đường bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33,419 | 100m3 |
| 4 | Đất cấp 3 (sỏi đỏ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.740,71 | m3 |
| 5 | Đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.318,89 | m3 |
| 6 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,747 | 100m3 |
| 7 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,215 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <=300m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,747 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,215 | 100m3 |
| B | Phần mặt đường | |||
| 1 | Cày xới mặt đường cũ, mặt đường bê tông nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 151,717 | 100m2 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm, lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,908 | 100m3 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm, lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,834 | 100m3 |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc Axit, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,374 | 100m2 |
| 5 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc Axit, lượng nhũ tương 1kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 233,904 | 100m2 |
| 6 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<12,5), chiều dày đã lèn ép 4cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,8 | 100m2 |
| 7 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<12,5), chiều dày đã lèn ép 5cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,574 | 100m2 |
| 8 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<12,5), chiều dày đã lèn ép 6cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 233,904 | 100m2 |
| 9 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô tự đổ 12 tấn, cự ly 1km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36,363 | 100 tấn |
| 10 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô tự đổ 12 tấn, 38km tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36,363 | 100 tấn |
| 11 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 250,9 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi