Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng công trình.

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200754674-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ HÀ HỒI
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng công trình.
Số hiệu KHLCNT 20200704873
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã + Các nguồn vốn HTHP khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-20 10:58:00 đến ngày 2020-07-30 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,822,017,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG
1 Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ Chương V 21,025 10m
2 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II Chương V 1,611 m3
3 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V 0,145 100m3
4 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc Chương V 31,519 m3
5 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Chương V 2,8367 100m3
6 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp I Chương V 6,543 m3
7 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Chương V 0,5889 100m3
8 Đánh cấp - TC10% Chương V 7,7 m3
9 Đánh cấp đất bằng máy 90% Chương V 0,693 100m3
10 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,6461 100m3
11 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 5,8147 100m3
12 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 2,0941 100m3
13 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 18,8475 100m3
14 Nạo vét bùn ao - TC 10% Chương V 55,2 m3
15 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Chương V 4,968 100m3
16 Đắp san gạt hoàn trả ao Chương V 5,52 100m3
17 Cát đen san đáy lòng ao Chương V 552 m3
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Chương V 9,3262 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Chương V 9,326 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V 7,8305 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V 7,8305 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V 6,7543 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V 6,755 100m3
B MẶT ĐƯỜNG
1 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 1,697 100m2
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Chương V 446,4 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V 20,89 m3
4 Nilong chống thấm Chương V 1.593,07 m2
5 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V 1,6623 100m3
C HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 Đào thủ công 10% Chương V 4,553 m3
2 Đào bằng máy 90% Chương V 0,4098 100m3
3 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 0,0957 100m3
4 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Chương V 2,81 m3
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,087 100m2
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 150 Chương V 4,23 m3
7 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V 9,57 m3
8 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 43,5 m2
9 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 11,6 m2
10 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, Chương V 0,2552 100m2
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,1383 tấn
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V 2,03 m3
13 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V 0,1134 100m2
14 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V 0,3149 tấn
15 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V 2,2 m3
16 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V 29 cấu kiện
17 Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ Chương V 3 10m
18 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Chương V 3,92 m3
19 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V 0,4553 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V 0,0392 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V 0,4553 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Chương V 0,0392 100m3
23 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II Chương V 38,311 m3
24 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V 3,448 100m3
25 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 1,6482 100m3
26 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,603 100m2
27 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Chương V 49,45 m3
28 Cống hộp BxH=1.2x1.0m Chương V 201 m
29 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 1000x1000mm Chương V 134 đoạn cống
30 Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm, quy cách 1000x1000mm Chương V 133 mối nối
31 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V 3,8311 100m3
32 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V 3,8311 100m3
33 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương V 2,6 m3
34 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,112 100m2
35 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0469 tấn
36 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V 1,68 m3
37 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V 0,0734 100m2
38 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V 0,205 tấn
39 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V 2,27 m3
40 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V 7 cấu kiện
41 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V 0,026 100m3
42 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Chương V 0,026 100m3
43 Đào đất móng thủ công 10% Chương V 7,216 m3
44 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V 0,6494 100m3
45 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 0,2237 100m3
46 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V 0,7216 100m3
47 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V 0,7216 100m3
48 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,0675 100m2
49 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 4,02 m3
50 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,1687 100m2
51 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V 10,05 m3
52 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,0135 tấn
53 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tấm đáy hố ga, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 0,7586 tấn
54 Xây rãnh thoát nước Chương V 13,28 m3
55 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 41,73 m2
56 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V 0,1428 100m2
57 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V 4,02 m3
58 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V 0,5671 tấn
59 Gia công thang sắt Chương V 0,0731 tấn
60 Bộ nắp ga thu thăm Composite KT 850x850 Chương V 7 bộ
61 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V 7 cấu kiện
D KÈ ĐÁ HỘC
1 Đắp bờ vây Chương V 115,52 m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V 1,1552 100m3
3 Phên nứa chắn đất Chương V 462,08 m2
4 Bơm tát nước trong bờ vây Chương V 4,62 ca
5 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II Chương V 78,305 m3
6 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V 7,0475 100m3
7 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 1,2246 100m3
8 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I Chương V 171,2903 100m
9 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Chương V 42,82 m3
10 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 Chương V 280,99 m3
11 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 Chương V 467,33 m3
12 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Chương V 74,83 m2
13 Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình Chương V 0,0416 100m2
14 Ống PVC D90 Chương V 0,23 100m
E CHUẨN BỊ MẶT BẰNG, TẠO CẢNH QUAN
1 Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Chương V 19,04 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Chương V 94,71 m3
3 Mua, trồng cây hoa chiều tím Chương V 225 m
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V 1,1378 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Chương V 1,1378 100m3
F TRUNG CHUYỂN VẬT LIÊU
1 Đào xúc cát đá bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Chương V 42,5291 100m3
2 Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 Chương V 8,9798 100m3
3 Vận chuyển đá , cát bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, Chương V 51,5089 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->