Gói thầu: Xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200755132-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH KIỂM ĐỊNH VÀ TƯ VẤN XÂY DỰNG BÁCH THIÊN PHÚC
Tên gói thầu Xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200753987
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố hỗ trợ kinh phí đầu tư bê tông hóa tuyến đường; kinh phí đầu tư hệ thống mương thoát nước và hệ thống đèn chiếu sáng từ nguồn xã hội hóa
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-20 13:54:00 đến ngày 2020-07-30 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,257,099,723 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: ĐƯỜNG GIAO THÔNG
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mục 2, Chương V 26,88 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Mục 2, Chương V 0,269 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 3km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp IV Mục 2, Chương V 0,269 100m3
4 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Mục 2, Chương V 75,409 100m3
5 Đào san đất trong phạm vi <= 100m bằng máy ủi <= 110CV, đất cấp I Mục 2, Chương V 1,034 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Mục 2, Chương V 1,034 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 3km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp I Mục 2, Chương V 1,034 100m3
8 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Mục 2, Chương V 89,227 100m2
9 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục 2, Chương V 6,183 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mục 2, Chương V 67,374 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 3km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp III Mục 2, Chương V 67,374 100m3
12 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 25 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 Mục 2, Chương V 26,768 100m3
13 Cung cấp sỏi đỏ Mục 2, Chương V 3.570,851 m3
14 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 18 cm Mục 2, Chương V 89,229 100m2
15 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 17 cm Mục 2, Chương V 85,151 100m2
16 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Mục 2, Chương V 79,71 100m2
17 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm Mục 2, Chương V 79,71 100m2
18 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 Mục 2, Chương V 79,712 100m2
19 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm Mục 2, Chương V 79,712 100m2
20 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô tự đổ 12 tấn Mục 2, Chương V 22,909 100tấn
21 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 17 km tiếp theo, ôtô tự đổ 12 tấn Mục 2, Chương V 22,909 100tấn
22 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm Mục 2, Chương V 90,337 m2
23 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 6,0mm Mục 2, Chương V 26,4 m2
24 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 30x50 cm Mục 2, Chương V 2 cái
25 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm Mục 2, Chương V 2 cái
26 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm Mục 2, Chương V 12 cái
27 Cung cấp biển báo chữ nhật 30x50cm Mục 2, Chương V 2 cái
28 Cung cấp biển báo tròn D70 Mục 2, Chương V 2 cái
29 Cung cấp biển báo tam giác cạnh 70cm Mục 2, Chương V 12 cái
30 Cung cấp trụ đỡ biển báo, L=2,65m Mục 2, Chương V 1 trụ
31 Cung cấp trụ đỡ biển báo, L=2,7m Mục 2, Chương V 14 trụ
32 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Mục 2, Chương V 4,484 m3
33 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục 2, Chương V 2,069 m3
34 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 Mục 2, Chương V 0,735 m3
35 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục 2, Chương V 1,68 m3
36 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục 2, Chương V 0,141 100m2
37 Cung cấp bu lông M16, L=76cm mạ kẽm Mục 2, Chương V 30 bộ
38 Cung cấp bu lông nối biển báo D10, L=120mm mạ kẽm Mục 2, Chương V 32 bộ
39 Gia công cột bằng thép tấm Mục 2, Chương V 0,106 tấn
40 Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m Mục 2, Chương V 70 cái
B Hạng mục 2: GIA CỐ THOÁT NƯỚC DỌC TUYẾN
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Mục 2, Chương V 19,89 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mục 2, Chương V 9,945 100m3
3 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 Mục 2, Chương V 119,654 m3
4 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục 2, Chương V 64,994 m3
5 Ván khuôn thép, ván khuôn mái bờ kênh mương Mục 2, Chương V 0,283 100m2
6 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục 2, Chương V 27,554 m3
7 Xây tường thẳng bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 Mục 2, Chương V 350,28 m3
8 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mục 2, Chương V 55,897 m3
9 Ván khuôn thép, ván khuôn mái bờ kênh mương Mục 2, Chương V 8,733 100m2
10 Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <= 10mm Mục 2, Chương V 7,568 tấn
11 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10mm Mục 2, Chương V 17,415 tấn
12 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10mm Mục 2, Chương V 0,168 tấn
13 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mục 2, Chương V 94,5 m3
14 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục 2, Chương V 4,242 100m2
15 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen Mục 2, Chương V 980 cái
16 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục 2, Chương V 9,945 100m3
C Hạng mục 3: ĐÈN TÍN HIỆU GIAO THÔNG CHỚP VÀNG VÀ CẦN VƯƠNG
1 Trụ đèn THGT cao 5,5m, cần vươn 3m Mục 2, Chương V 1 1 cột
2 Lắp cửa cột Mục 2, Chương V 1 1 cửa
3 Luồn cáp cửa cột Mục 2, Chương V 1 1 đầu cáp
4 Lắp bảng điện cửa cột Mục 2, Chương V 1 1 bảng
5 Lắp đặt hệ thống tiếp địa cho cột điện Mục 2, Chương V 1 1 bộ
6 Dây đồng trần 11mm2 Mục 2, Chương V 0,094 100m
7 Đèn chớp vàng D300 đôi 10W (gồm: Pin năng lượng mặt trời + mạch sạc Acqui + Acqui + mạch tạo xung + đèn LED D300mm và bộ đèn LED D300mm) Mục 2, Chương V 1 1 bộ
8 Ép đầu cốt, Tiết diện cáp <=25mm2 Mục 2, Chương V 0,1 10 đầu
9 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm Mục 2, Chương V 0,094 100m
10 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,324 m3
11 Bulon móng trụ D24x1900, 4 cái/móng Mục 2, Chương V 1 bộ
12 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 Mục 2, Chương V 0,036 m3
13 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục 2, Chương V 0,288 m3
14 Trát đế trụ, chiều dày trát 2 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 0,24 m2
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục 2, Chương V 0,003 tấn
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Mục 2, Chương V 0,014 tấn
17 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục 2, Chương V 0,019 100m2
18 Gia công cột bằng thép tấm Mục 2, Chương V 0,01 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->