Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200753948-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/07/2020 15:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý xây dựng nông thôn mới xã Ninh Quang
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200753797
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-20 15:06:00 đến ngày 2020-07-27 15:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,475,717,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: CỔNG - TƯỜNG RÀO
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo BVTK 42,915 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo BVTK 6,525 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo BVTK 14,162 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo BVTK 2,331 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo BVTK 0,074 100m2
6 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo BVTK 0,496 m3
7 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo BVTK 0,099 100m2
8 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 Theo BVTK 23,312 m3
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo BVTK 0,115 tấn
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo BVTK 0,579 tấn
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo BVTK 2,134 m3
12 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo BVTK 0,213 100m2
13 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo BVTK 19,338 m3
14 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo BVTK 0,063 100m2
15 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo BVTK 0,278 m3
16 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo BVTK 128,142 m2
17 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Theo BVTK 77,44 m
18 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo BVTK 90,709 m2
19 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo BVTK 27,6 m2
20 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Theo BVTK 19,76 m2
21 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Theo BVTK 3,514 m2
22 SXLD chữ bảng hiệu bằng inox 304 vàng đồng, chiều cao chữ 15cm Theo BVTK 0,48 m2
23 SXLD cửa cổng sắt (kể cả phụ kiện) Theo BVTK 17,22
24 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo BVTK 17,22 m2
25 Gia công hàng rào song sắt. Theo BVTK 163,04 m2
26 Lắp dựng lan can sắt Theo BVTK 163,04 m2
27 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo BVTK 326,08 1m2
28 Bả bằng bột bả vào tường Theo BVTK 246,451 m2
29 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo BVTK 246,451 m2
30 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo BVTK 96,473 m3
31 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo BVTK 7,421 m3
32 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo BVTK 32,158 m3
33 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo BVTK 0,393 100m2
34 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo BVTK 3,934 m3
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo BVTK 1,951 tấn
36 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo BVTK 2,565 100m2
37 Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo BVTK 16,245 m3
38 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 Theo BVTK 55,076 m3
39 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo BVTK 95 cái
40 Lưới B40 loại cao 1,5m ( Bao gồm công lắp đặt) Theo BVTK 226,83 m
B HẠNG MỤC: SAN NỀN
1 Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100m2: 0 cây Theo BVTK 39,579 100m2
2 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III Theo BVTK 0,78 100m3
3 Đất đắp cấp 3 tại mỏ đất núi sầm tại thời điểm quý III/2019, (trên phương tiện vận chuyển bên mua) Theo BVTK 10.059,605 m3
4 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo BVTK 100,6 100m3
5 Tưới nước đất đắp bằng ô tô 5m3 Theo BVTK 659,65 m3
6 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo BVTK 10,6 100m3
7 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Theo BVTK 0,03 100m
C HẠNG MỤC: CẢI TẠO ĐOẠN TƯỜNG RÀO HIỆN TRẠNG VÀ LẮP ĐẶT KHUNG THÀNH SÂN BÓNG
1 Cạo bỏ lớp sơn tường Theo BVTK 239,82 m2
2 Quét vôi 3 nước trắng Theo BVTK 239,82 m2
3 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo BVTK 239,82 m2
4 Khung thành lưới sân 5 người, 7 người Theo BVTK 4 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->