Gói thầu: Thi công xây dựng đường dây trung hạ thế và TBA 3P-800KVA cấp điện nhà xưởng số 20

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200748044-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Sonadezi Long Thành
Tên gói thầu Thi công xây dựng đường dây trung hạ thế và TBA 3P-800KVA cấp điện nhà xưởng số 20
Số hiệu KHLCNT 20200747714
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn đầu tư phát triển của Công ty
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-20 13:48:00 đến ngày 2020-07-30 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,610,573,818 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN THIẾT BỊ
1 FCO 24kV - 200A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 1 bộ
2 Dây chảy 30K Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Sợi
3 LA 18kV 10kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 1 bộ
4 Biến dòng 24kV 25/5A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
5 Biến điện áp 12000/120(60)V Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
6 Điện kế 3 pha điện tử 100V-5A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
B PHẦN VẬT LIỆU
1 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 3m/pha đấu nối Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 mét
2 Kẹp quai 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 1 bộ
3 Kẹp hotline 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 1 bộ
4 Cáp 24kV C/XLPE/DSTA/PVC 1x50: Mô tả kỹ thuật theo chương V 182,31 mét
5 Cáp đồng bọc CV35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60,77 mét
6 Đầu cosse ép Cu 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 đầu cốt
7 Ông sắt tráng kẽm D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 m
8 Cổ dê kẹp ống sắt Þ 140: 03 bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 1 bộ
9 Giá đỡ cáp ngầm (V63x6) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
10 Đầu cáp ngầm 24KV 1x50mm2 outdoor Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
11 Đầu cáp ngầm 24KV 1x50mm2 indoor Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
12 Lắp gía đỡ cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
13 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 1 m
14 Lắp cáp trong ống bảo vệ loại <=6kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 182,31 m
15 Lắp đầu cáp trung thế 3x50mm2, 70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 đầu cáp
16 Cát vàng 0,58m3/m Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,36 m3
17 Đá 1x2 0,022m3/m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,924 m3
18 Đá 2x4 0,14m3/m Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,88 m3
19 Gạch tàu 3,3viên/m Mô tả kỹ thuật theo chương V 138,6 viên
20 Tấm nilông màu cảnh báo: 0,4m2/m Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,8 m2
21 Ống PVC D114x4,9mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 m
22 Lắp gạch làm dấu Mô tả kỹ thuật theo chương V 138,6 v
23 Đắp cát + đắp đá Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,164 m3
24 Đào mương cáp ngầm đất cấp 3 c: 0,48m3/m Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,16 m3
25 Đổ bê tông mác M200 đá 1x2: 0,025m3/m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,05 m3
26 Xà composite 110x80x5x2400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cây
27 Chống composite 40x10x920 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cây
28 Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
29 Boulon 12x150+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
30 Lắp xà đỡ ≤ 15kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
31 Xà X-22K L75x75x8x2200 (4 ốp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
32 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
33 Boulon VRS 16x300+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
34 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
35 Lắp xà đỡ ≤ 50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
36 Sứ đứng 24kV + ty sứ d22 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
37 Sứ đtreo polyme + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
38 Giáp níu dây ACX 150-240 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
39 Dây buộc đầu sứ đơn (phi kim loại) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
40 Kẹp quai 2/0 (ép nóng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
41 Chụp kẹp Uquai Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
42 Lắp sứ + ty sứ Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 sứ
43 Lắp sứ treo Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 1 chuỗi sứ
44 Cáp đồng trần M25mm2 25m/1bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,064 kg
45 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
46 Ống PVC D21x1,6mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
47 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
48 Kẹp ép cỡ dây 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
49 Côllier 25x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 1 bộ
50 Khoan giếng tiếp địa sâu 20m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
51 Kéo dây tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,064 kg
52 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 3m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cọc
53 Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 sâu <1m rộng <3m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,88 m3
54 Đắp đất rãnh tiếp địa K=0,9 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,88 m3
C TRẠM BIẾN ÁP 800KVA
1 Máy biến áp 22/0,4kV- 800kVA (Amorphous) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 máy
2 ACB 3 cực 400V -1250A - 65KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 cái
3 Tủ tụ bù hạ thế 400kVAr Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 hệ thống
4 Cáp đồng trần M25mm2 :(3x14+10+18+3)m Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,352 kg
5 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
6 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
7 Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
8 Khoan giếng tiếp địa sâu 20m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
9 Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 sâu <1m rộng <3m Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,84 m3
10 Đắp đất rãnh tiếp địa K=0,9 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,84 m3
11 Đóng cọc tiếp địa trong TBA dài 3m Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cọc
12 Kéo dây tiếp địa trong TBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,352 m
13 Tủ ACB tổng trạm 3 pha + thanh cái + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 tủ
14 Bakelit 550x450 dầy 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
15 Bảng tên trạm + bulon Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 bộ
16 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 mét
17 Bass LL bắt FCO và LA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
18 Chụp cách điện Bushing Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
19 Chụp cách điện LA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
20 Chụp cách điện đầu cực trên FCO Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
21 Chụp cách điện đầu cực dưới FCO Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
22 Tủ bảo vệt TU-TI 24kV ngoài trời Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 tủ
23 Tủ điện kế đđiện tử Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
24 Cáp CVV 4x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
25 Đế tủ đo đếm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
26 Cáp đồng bọc CV300mm2 : Dây pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,35 mét
27 Cáp đồng bọc CV240mm2 : Dây trung tín Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,3 mét
28 Đầu cosse ép Cu 240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 đầu cốt
29 Chụp đầu cosse 240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
30 Đầu cosse ép Cu 300mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 đầu cốt
31 Chụp đầu cosse 300mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
32 Ống PVC D140x6,7mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
33 Keo dán ống PVC (100gr) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tuýp
34 Keo silicon bít miệng ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 ống
35 Băng keo cách điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cuộn
36 Lắp đặt dây đồng, CV300mm2 : Dây pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,35 1 m
37 Lắp đặt dây đồng CV240mm2 : Dây trung tính Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,3 1 m
D PHẦN HẠ THẾ
1 ACB 3 cực 400V -1250A - 65KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 cái
2 Tủ ACB tổng trạm 3 pha + thanh cái + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 tủ
3 Bakelit 550x450 dầy 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
4 Cáp 0,6/1KV C/XLPE/PVC 300mm2: 1x32m/pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 296,64 mét
5 Cáp đồng bọc CV-240: 2x32m/TH Mô tả kỹ thuật theo chương V 65,92 mét
6 Đầu cosse ép Cu 300mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 đầu cốt
7 Chụp đầu cosse 300mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
8 Đầu cosse ép Cu 240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 đầu cốt
9 Chụp đầu cosse 240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
10 Ống PVC D114x4,9mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 m
11 Co sừng 90 độ PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
12 Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 3kg/m Mô tả kỹ thuật theo chương V 362,56 m
13 Cáp 0,6/1KV C/XLPE/PVC 70mm2: 1x42m/pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 129,78 mét
14 Cáp đồng bọc CV-50: 42m/TH Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,26 mét
15 Đầu cosse ép Cu 70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 đầu cốt
16 Chụp đầu cosse 70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
17 Đầu cosse ép Cu 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 đầu cốt
18 Chụp đầu cosse 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
19 Lắp cáp trong ống bảo vệ loại <=:3kg = 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 173,04 mét
20 Cát vàng: 0,58m3/m Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,86 m3
21 Đất tự nhiên 0,162m3/m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,754 m3
22 Gạch tàu 3,3viên/m Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,1 viên
23 Tấm nilông màu cảnh báo: 0,4m2/m Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,8 m2
24 Ống PVC D114x4,9mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 68 m
25 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,1 viên
26 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,754 m3
27 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,16 m3
28 Khoan thủ công băng đường 4 ống hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 44 m
29 Ống PVC D114x4,9mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 44 m
E NỀN TRẠM
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,966 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,966 m3
3 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,252 m3
4 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,344 m3
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,024 tấn
6 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,039 100m2
7 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,056 m3
F TƯỜNG RÀO
1 Gia công cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,052 tấn
2 Gia công hàng rào lưới thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,68 m2
3 Lắp dựng cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,052 tấn
4 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,68 m2
G PHẦN ĐẤU HOTLINE
1 Thay cò lèo đường dây 3 pha, đấu nối đường dây 1 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 1 cò
2 Thay sứ đứng đường dây 3 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 sứ
H KIỂM NGHIỆM
1 Thí nghiệm FCO Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 1bộ (3 pha)
2 Thí nghiệm LA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ (1pha)
3 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi, loại cột bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 vị trí
4 ACB 3 cực 400V -1250A - 65KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 1 cái
5 Thí nghiệm cáp lực, điện áp =< 1 (kV) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 1sợi, 1ruột
6 Thí nghiệm máy biến áp, U 22 ÷ 35KV, 3pha, công suất >1MVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 máy
7 Thí nghiệm aptomat và khởi động từ >= 300A, dòng điện 1000 ÷ 2000 (A) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 cái
8 Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp <=35 (kV) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hệ thống
9 Thí nghiệm cáp lực, điện áp >1 ÷ 35 (kV) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1sợi, 1ruột
10 Thí nghiệm cáp lực, điện áp =< 1 (kV) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1sợi, 1ruột
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->