Gói thầu: Gói thầu số 10: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200753870-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư các công trình xây dựng cơ bản huyện Trà Cú |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 10: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200725472 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Xổ số kiến thiết hỗ trợ Xây dựng nông thôn mới |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-20 15:40:00 đến ngày 2020-07-28 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,206,996,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG: | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng công trình | Theo Hồ sơ thiết kế | 24,872 | 100m2 |
| 2 | Đào bụi cây, đào bụi tre, đường kính bụi tre <=50 cm | Theo Hồ sơ thiết kế | 30 | bụi |
| 3 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=30 cm | Theo Hồ sơ thiết kế | 11 | cây |
| 4 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=30 cm | Theo Hồ sơ thiết kế | 11 | gốc cây |
| 5 | Đào san đất bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp I | Theo Hồ sơ thiết kế | 2,7407 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất dính nền đường bằng máy đầm 9T, độ chặt K = 0,90 | Theo Hồ sơ thiết kế | 10,919 | 100m3 |
| 7 | Cung cấp đất dính | Theo Hồ sơ thiết kế | 1.064,57 | m3 |
| 8 | Đắp cát bù vênh khuôn, bằng máy đầm 9T, độ chặt K = 0,95 | Theo Hồ sơ thiết kế | 11,204 | 100m3 |
| 9 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đường kính 8-10 cm, chiều dài cọc >2,5m vào đất cấp I | Theo Hồ sơ thiết kế | 25,488 | 100m |
| 10 | Cừ giằng nẹp đầu cừ | Theo Hồ sơ thiết kế | 1,18 | 100m |
| 11 | Thép D6 (N1) buộc liên kết đầu cừ | Theo Hồ sơ thiết kế | 22,253 | kg |
| B | PHẦN ĐAN BẰNG BTCT: | |||
| 1 | Vải nilon lót nền | Theo Hồ sơ thiết kế | 2.593,3 | m2 |
| 2 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo Hồ sơ thiết kế | 2,653 | 100m2 |
| 3 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép <=10mm | Theo Hồ sơ thiết kế | 9,844 | Tấn |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 | Theo Hồ sơ thiết kế | 215,952 | m3 |
| C | * BIỂN BÁO | |||
| 1 | Bê tông móng biển báo đá 1x2 M150 | Theo Hồ sơ thiết kế | 1,328 | m3 |
| 2 | Đào đất chôn biển báo | Theo Hồ sơ thiết kế | 4,672 | m3 |
| 3 | Đắp đất biển báo | Theo Hồ sơ thiết kế | 3,672 | m3 |
| 4 | CCLD biển báo | Theo Hồ sơ thiết kế | 16 | bộ |
| D | *CỌC TIÊU | |||
| 1 | Lắp đặt cọc tiêu | Theo Hồ sơ thiết kế | 50 | cái |
| 2 | Thép cọc tiêu | Theo Hồ sơ thiết kế | 0,091 | tấn |
| 3 | Bê tông cọc tiêu đá 1x2 M200 | Theo Hồ sơ thiết kế | 1,25 | m3 |
| 4 | Nilon lót cọc tiêu | Theo Hồ sơ thiết kế | 8,25 | m2 |
| 5 | Ván khuôn cọc tiêu | Theo Hồ sơ thiết kế | 0,1875 | 100m2 |
| 6 | Sơn cọc tiêu 02 nước | Theo Hồ sơ thiết kế | 22,15 | m2 |
| 7 | Đào đất chôn cọc tiêu | Theo Hồ sơ thiết kế | 12,15 | m3 |
| 8 | Đắp đất cọc tiêu | Theo Hồ sơ thiết kế | 8,15 | m3 |
| 9 | Bê tông móng cọc tiêu, biển báo đá 1x2 M150 | Theo Hồ sơ thiết kế | 3,55 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi