Gói thầu: Phần xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200753944-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/07/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Sông Mã |
| Tên gói thầu | Phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200753880 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn hỗ trợ đồng bào dân tộc miền núi thực hiện Quyết định số: 2085/QĐ-TTg ngày 31/10/2016 của Thủ tướng Chính phủ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 05 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-20 11:25:00 đến ngày 2020-07-30 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,569,005,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,700,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu bảy trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường = M, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0379 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường + đào rãnh = M, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,7664 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường = M, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,4135 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0379 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất về đắp + đổ đi bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,3529 | 100m3 |
| B | Hạng mục 2: Mặt đường | |||
| 1 | Đào khuôn đường = M, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,3546 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,3546 | 100m3 |
| 3 | Lu khuôn đường = M, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,9954 | 100m3 |
| 4 | Đổ bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 638,6335 | m3 |
| 5 | Rải lớp linon tái sinh chống mất nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.561,6675 | m2 |
| 6 | Thi công lớp móng cấp phối suối, chiều dày 12 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,6167 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,1601 | 100m2 |
| 8 | Nhựa đường làm khe co giãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5259 | m3 |
| 9 | Gỗ đệm làm khe giãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1824 | m3 |
| C | Hạng mục 3: Cống thoát nước | |||
| 1 | BTCT tấm bản cống, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,99 | m3 |
| 2 | BTCT mũ mố cống bản, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7 | m3 |
| 3 | BTCT ống cống, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,95 | m3 |
| 4 | BTXM điểm đổi dốc, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,71 | m3 |
| 5 | BTXM móng cống, tường đầu, tường cánh, sân cống, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,94 | m3 |
| 6 | Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 125 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92,1816 | m3 |
| 7 | Xây đá hộc ốp mái ta luy, vữa XM mác 125 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,82 | m3 |
| 8 | Trát mặt thoáng, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 194,5576 | m2 |
| 9 | Chèn ống cống vữa XM mác 100# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | m3 |
| 10 | Đá dăm đệm móng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,7584 | m3 |
| 11 | Cốt thép tấm bản cống, đường kính <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1376 | tấn |
| 12 | Cốt thép tấm bản cống, đường kính > 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0915 | tấn |
| 13 | Cốt thép mũ mố cống bản, đường kính <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1982 | tấn |
| 14 | Cốt thép ống cống tròn, đường kính <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6265 | tấn |
| 15 | Ván khuôn tấm bản | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1322 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn mũ mố cống bản | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1956 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn ống cống tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1744 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn bê tông móng cống, tường đầu, tường cánh, sân cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6128 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng tấm bản cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 20 | Lắp đặt ống cống tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cấu kiện |
| 21 | Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,00 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | 1 ống |
| 22 | Rọ đá gia cố hạ lưu cống, loại rọ 2x1x1 m trên cạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | rọ |
| 23 | Xếp đá khan chống xói hạ lưu cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,44 | m3 |
| 24 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m3 |
| 25 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51 | m3 |
| 26 | Đào móng cống = M, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,6475 | 100m3 |
| 27 | Đắp đất móng cống = đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4605 | 100m3 |
| D | Hạng Mục 4: Kè rọ thép | |||
| 1 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m trên cạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | rọ |
| 2 | Khung rọ thép D10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4435 | tấn |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7106 | 100m3 |
| E | Hạng Mục 5: Rãnh gia cố | |||
| 1 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm rãnh, đá 1x2, mác 200 (Vữa xi măng PC40) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,9644 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn tấm rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9842 | 100m2 |
| 3 | Vữa chèn XM mác 100# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9422 | m3 |
| 4 | Đệm cấp phối móng rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,7511 | m3 |
| 5 | Lắp đặt tấm rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 632 | tấm |
| 6 | Đào khuôn rãnh = TC, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1193 | m3 |
| 7 | Đào khuôn rãnh = M, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1907 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi