Gói thầu: Gói thầu số 5: Thi công di chuyển, bảo vệ hệ thống điện, hệ thống thông tin

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200752336-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/07/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông Thành phố Hà Nội
Tên gói thầu Gói thầu số 5: Thi công di chuyển, bảo vệ hệ thống điện, hệ thống thông tin
Số hiệu KHLCNT 20181221470
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-18 16:44:00 đến ngày 2020-07-28 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,782,553,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công 1 trọn khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khôí lượng từ thiết kế 1 trọn khoản
3 Chi phí thí nghiệm 1 trọn khoản
B Hạng mục Tháo dỡ, thu hồi
1 Phá dỡ nền gạch Block 223,3 m2
2 Đào đất rãnh cáp, đất cấp 3 225,41 m3
3 Thu hồi cáp ngầm 24kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x240mm2 10,3 100 m
4 Tháo đầu cáp T-Plugs 2 công/1 đầu cáp
5 Đắp đất rãnh cáp 225,41 m3
6 Tháo dỡ, thu hồi cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp <= 48 sợi 0,051 1 km cáp
7 Tháo đèn chiếu sáng (02 bộ Chóa đèn, bóng đèn 250W; 04 bộ đèn cầu, bóng đèn compact) 6 1 choá
8 Tháo hạ cột đèn chiếu sáng (02 cột thép đơn liền cần, 01 cột đèn sân vườn) 3 1 cột
9 Tháo hạ cột đèn bê tông ly tâm 8,5m 2 1 cột
10 Tháo dỡ cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x16mm2; cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-3x6+1x4mm2; cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-4x10mm2 4,73 100m
11 Ca xe vận chuyển vật tư thu hồi 3 ca
C Hạng mục Tuyến cáp ngầm trung thế
1 Đào đất rãnh cáp, đất cấp III 309,36 m3
2 Băng cáp loại bề rộng 20cm 537 m
3 Rải băng báo hiệu cáp ngầm 1,074 100m2
4 Cát đen 128,94 m3
5 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm 128,94 m3
6 Đắp đất rãnh cáp 180,42 m3
7 Vận chuyển đất, đất cấp III (25km) 1,184 100m3
8 Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE f195/150 1.068 m
9 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, ống HDPE f195/150 10,68 100m
10 Cáp ngầm 24kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x240mm2 1.094 m
11 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, cáp 24kV-CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x240mm2 10,68 100m
12 Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, cáp 24kV-CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x240mm2 0,26 100m
13 Cọc mốc báo cáp 22 cái
14 Công tác lắp đặt cọc mốc báo hiệu cáp 22 lỗ khoan
15 Hộp nối cáp ngầm 24kV-3x240mm2 14 hộp
16 Lắp đặt hộp nối cáp lực 22kV đến 35kV. Hộp nối cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, Hộp nối 22kV, tiết diện cáp <= 240mm2 14 hộp nối
17 Hộp đầu cáp Tplugs ngầm 24kV-Cu-3x240mm2 trong nhà 2 hộp
18 Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 22kV, tiết diện cáp <= 240mm2 2 đầu cáp
19 Tiếp địa đầu cáp trung thế 2 bộ
20 Biển chỉ dẫn cáp 8 cái
21 Lắp đặt biển chỉ dẫn cáp 8 1 bộ
D Hạng mục Di chuyển cáp thông tin
1 Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt ≤ 5cm 0,0531 100m
2 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông apphan 0,144 m3
3 Tháo dỡ vỉa hè gạch tự chèn dày 5,5cm 34,88 m2
4 Đào đất rãnh cáp,hố ga,rộng <= 3m,sâu <=1m,cấp đất III (đào rãnh cáp và hố trồng cột bê tông) 26,318 m3
5 Đào đất rãnh cáp,hố ga,rộng <= 3m,sâu <=2m,cấp đất III (đào bể cáp) 4,66 m3
6 Phân giải và đầm nén cát tuyến ống dẫn cáp thông tin 4,08 m3
7 Lắp đặt nút bịt ống dẫn cáp 10 nút bịt ống
8 Lấp đất và đầm rãnh cáp đào qua nền, lề đường, đất cấp III 13,21 m3
9 Xây bể cáp thông tin (bể 2 nắp đan vuông) bằng gạch chỉ dưới hè 1 tầng ống 1 bể
10 Xây bể cáp thông tin (bể 3 nắp đan vuông) bằng gạch chỉ dưới hè 1 tầng ống 1 bể
11 Sản xuất nắp đan bể cáp, loại nắp đan 1200x500x70 5 nắp đan
12 Lắp đặt cấu kiện đối với bể 1 tầng cống. Loại nắp đan 2 đan vuông 1 bể
13 Lắp đặt cấu kiện đối với bể 1 tầng cống. Loại nắp đan 3 đan vuông 1 bể
14 Gia công khung bể cho bể xây gạch, xây đá (khung bể cáp dưới hè), loại bể cáp 2 đan vuông 1 bể
15 Gia công khung bể cho bể xây gạch, xây đá (khung bể cáp dưới hè), loại bể cáp 3 đan vuông 1 bể
16 Gia công chân khung bể cáp cho loại bể cáp 2 đan vuông 1 bể
17 Gia công chân khung bể cáp cho loại bể cáp 3 đan vuông 1 bể
18 Gia công thanh đỡ nắp đan bể dưới hè (cho bể xây và bể bê tông). Loại bể cáp 3 đan vuông 1 bể
19 Gia công thanh đỡ nắp đan bể dưới hè (cho bể xây và bể bê tông). Loại bể cáp 2 đan vuông 1 bể
20 Gia công ke đỡ cáp bể dưới hè (cho bể cáp 2 và 3 tầng cống). Loại bể cáp 2 đan vuông 1 bể
21 Gia công ke đỡ cáp bể dưới hè (cho bể cáp 2 và 3 tầng cống). Loại bể cáp 3 đan vuông 1 bể
22 Lắp đặt ống HI - 3P từ bể cáp tới cột treo cáp 4 m
23 Lắp đặt cút cong phi 110 2 cây
24 Lắp ống dẫn cáp, loại ống PVC F <= 114 mm, nong một đầu . Số ống tổ hợp <= 3 1,45 100 m ống
25 Lắp ống dẫn cáp, loại ống PVC F <= 114 mm, nong một đầu . Số ống tổ hợp <= 3 0,046 100 m ống
26 Lắp dựng cột bê tông đơn loại 10 - 12 m, cột không trang bị thu lôi 1 cột
27 Bê tông móng, M250, đá 1x2 1,417 m3
28 Vận chuyển đất, đất cấp III (25km) 10,1828 100m3
29 Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp <= 48 sợi 0,2 km cáp
30 Hàn nối măng sông cáp sợi quang từ, loại cáp quang <=48 FO (Măng xông tận dụng) 1 bộ MX
31 Hàn nối măng sông cáp sợi quang từ, loại cáp quang <=48 FO 1 bộ MX
32 Cắt tường bê tông, chiều dày tường <=20cm 397,61 m
33 Phá dỡ tường bê tông cốt thép chiều dày tường <=22cm 13,3317 m3
34 Tháo dỡ hè gạch tự chèn 296,52 m2
35 Tháo dỡ cấu kiện bê tông đúc sẵn, nắp hào kỹ thuật 113 1cấu kiện
36 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm 1,1834 tấn
37 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,2371 tấn
38 Bê tông giếng cáp, giêngs nước M250, đá 1x2 13,52 m3
39 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK >10mm 1,4562 tấn
40 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 9,4044 m3
41 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn, nắp hào kỹ thuật (79 nắp tận dụng lại + 34 nắp mới) 113 1cấu kiện
E Hạng mục Chiếu sáng
1 Tháo đèn chiếu sáng (09 bộ Chóa đèn, bóng đèn 250W; 04 bộ đèn cầu, bóng đèn compact) 13 1 choá
2 Tháo hạ, lắp dựng cột đèn chiếu sáng (09 cột thép đơn liền cần, 01 cột đèn sân vườn) 10 1 cột
3 Tháo cần đèn cột bê tông ly tâm 1 1 cần đèn
4 Tháo hạ cột đèn bê tông ly tâm 8,5m 2 1 cột
5 Phá dỡ kết cấu bê tông tảng rời (0,972m3/móng cột 10m; 0,348m3/ móng cột 4m; 0,64m3/1 móng cột BTLT) 11,696 m3
6 Tháo dỡ cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x16mm2; cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-3x6+1x4mm2; cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-4x10mm2 4,73 100m
7 Đào đất móng cột 13,608 m3
8 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,3888 100m2
9 Khung móng cột M24x750 9 bộ
10 Lắp đặt khung móng cột 9 1 bộ
11 Bê tông móng cột M200, đá 1x2 8,748 m3
12 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 4,86 m3
13 Đào đất móng cột 4m 0,324 m3
14 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,0216 100m2
15 Khung móng cột M16x500 1 bộ
16 Lắp đặt khung móng cột 1 1 bộ
17 Bê tông lót móng cột M150, đá 2x4 0,036 m3
18 Bê tông móng cột M200, đá 1x2 0,312 m3
19 Vận chuyển đất, đất cấp III (25km) 0,0907 100m3
20 Đào đất rãnh tiếp địa, đất cấp III 9 m3
21 Cọc tiếp địa V63x63x6x2500 10 cọc
22 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III 1 10 cọc
23 Dây thép D10 tiếp địa mạ kẽm nhúng nóng 18,51 kg 
24 Rải dây thép địa 3  10m
25 Đắp đất rãnh tiếp địa 9 m3
26 Lắp dựng cột thép bát giác côn liền cần 10m tận dụng; cột đèn sân vườn 4m tận dụng 10 1 cột
27 Lắp đặt chóa đèn, bóng đèn 250W tận dụng; đèn cầu, bóng đèn 25W tận dụng 13 1 choá
28 Cắt mặt đường bê tông nhựa, chiều sâu vết cắt 7cm 0,28 100m
29 Đào phá cấp phối đá dăm 3,36 m3
30 Phá dỡ gạch Block 154,8 m2
31 Đào đất rãnh cáp, đất cấp 3 102,24 m3
32 Cát đen 43,1 m3
33 Rải cát rãnh cáp 43,1 m3
34 Băng báo hiệu cáp ngầm (bề rộng 0,2m) 272 m
35 Rải băng báo hiệu cáp ngầm 0,544 100m2
36 Đắp đất rãnh cáp 59,56 m3
37 Vận chuyển đất, đất cấp III (25km) 0,4606 100m3
38 Cọc mốc báo cáp 10 cái
39 Công tác lắp đặt cọc mốc báo hiệu cáp 10 cái
40 Ống nhựa HDPE f65/50 281 m
41 Lắp đặt ống nhựa HDPE f65/50 2,81 100m
42 Cáp 0.6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x16mm2 299 m
43 Kéo rải lắp đặt cáp 0.6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x16mm2 trong ống bảo vệ 2,81 100m
44 Kéo rải và lắp đặt cáp 0.6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x16mm2 trên giá đỡ 0,18 100m
45 Dây M10 làm tiếp địa 299 m
46 Kéo rải lắp đặt dây tiếp địa M10 2,99 100m
47 Dây lên đèn 0.6/1kV-Cu/PVC-3x2,5 81 m
48 Luồn dây lên đèn 0,81 100m
49 Rải cấp phối đá dăm, lớp dưới dày 40 cm 0,0252 100m3
50 Rải cấp phối đá dăm, lớp trên dày 15 cm 0,0252 100m3
51 Rải thảm mặt đường bê tông asphalt, hạt trung dày 7cm 0,084 100m2
52 Rải thảm mặt đường bê tông asphalt, hạt mịn dày 3cm 0,084 100m2
53 Rải cát vàng đệm dày 3 cm 154,8 m2
54 Công tác sửa chữa lát hè bằng gạch block, gạch tận dụng 154,8 m2
55 Ca xe vận chuyển vật tư 2 ca
F Hạng mục Thí nghiệm chuyên ngành
1 Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột 8 1sợi, 1ruột
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->