Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200754099-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/07/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý xây dựng nông thôn mới xã Ninh Quang |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200753840 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-20 15:12:00 đến ngày 2020-07-27 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,652,611,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: SAN NỀN | |||
| 1 | Phát rừng loại 1 bằng thủ công, mật độ cây tiêu chuẩn/100m2 <= 2 cây | Theo BVTK | 3,41 | 100m2 |
| 2 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện | Theo BVTK | 77,7 | m3 |
| 3 | Đất đắp cấp 3 tại mỏ núi sầm (trên phương tiện vận chuyển) | Theo BVTK | 1.314,28 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo BVTK | 0,777 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo BVTK | 13,143 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển tiếp cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Theo BVTK | 13,143 | 100m3 |
| 7 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo BVTK | 13,143 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC: TRỤ SỞ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Phá dỡ trụ sở hiện trạng có sẳn | Theo BVTK | 1 | gói |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo BVTK | 22,716 | m3 |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo BVTK | 0,232 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo BVTK | 17,887 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 | Theo BVTK | 16,736 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo BVTK | 23,048 | m3 |
| 7 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo BVTK | 42,476 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo BVTK | 0,221 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo BVTK | 4,136 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo BVTK | 0,347 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo BVTK | 0,97 | tấn |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo BVTK | 0,448 | 100m2 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo BVTK | 4,48 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo BVTK | 0,374 | 100m2 |
| 15 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo BVTK | 1,872 | m3 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo BVTK | 0,772 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo BVTK | 0,614 | tấn |
| 18 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo BVTK | 0,613 | 100m2 |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo BVTK | 5,312 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo BVTK | 0,68 | 100m2 |
| 21 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo BVTK | 5,437 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo BVTK | 0,204 | 100m2 |
| 23 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo BVTK | 1,219 | m3 |
| 24 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo BVTK | 6,002 | m3 |
| 25 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo BVTK | 50,828 | m3 |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo BVTK | 1,945 | m3 |
| 27 | Gia công xà gồ thép | Theo BVTK | 1,772 | tấn |
| 28 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo BVTK | 1,772 | tấn |
| 29 | Lợp mái ngói 13v/m2, cao ≤16m, vữa XM M75 | Theo BVTK | 1,448 | 100m2 |
| 30 | Cửa nhôm kính hệ 700 (kính trắng 5 ly nhật) | Theo BVTK | 34,78 | m2 |
| 31 | Khung bông cửa bằng sắt hộp | Theo BVTK | 17,64 | m2 |
| 32 | Cửa đi sắt kéo đài loan | Theo BVTK | 7,28 | m2 |
| 33 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo BVTK | 46,96 | m2 |
| 34 | Khoá cửa loại tay nắm tròn inox | Theo BVTK | 6 | bộ |
| 35 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo BVTK | 46,395 | m2 |
| 36 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,036m2 | Theo BVTK | 6,75 | m2 |
| 37 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo BVTK | 68 | m2 |
| 38 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo BVTK | 68 | m2 |
| 39 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Theo BVTK | 68 | m2 |
| 40 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo BVTK | 61,3 | m2 |
| 41 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo BVTK | 86,8 | m2 |
| 42 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo BVTK | 31,5 | m |
| 43 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo BVTK | 217,86 | m2 |
| 44 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo BVTK | 366,28 | m2 |
| 45 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Theo BVTK | 118,94 | m2 |
| 46 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,06m2 | Theo BVTK | 10,43 | m2 |
| 47 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Theo BVTK | 12 | m2 |
| 48 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,06m2 | Theo BVTK | 7,95 | m2 |
| 49 | Trần thạch cao ô vuông 600x600mm | Theo BVTK | 89,4 | m2 |
| 50 | SXLD lan can sắt ống | Theo BVTK | 14,6 | m |
| 51 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo BVTK | 34,56 | 1m2 |
| 52 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo BVTK | 584,14 | m2 |
| 53 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo BVTK | 148,1 | m2 |
| 54 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo BVTK | 514,38 | m2 |
| 55 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo BVTK | 217,86 | m2 |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 89mm | Theo BVTK | 0,24 | 100m |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Theo BVTK | 0,075 | 100m |
| 58 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Theo BVTK | 12 | cái |
| 59 | Cầu chắn rác | Theo BVTK | 6 | cái |
| 60 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | Theo BVTK | 4 | bộ |
| 61 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo BVTK | 7 | bộ |
| 62 | Lắp đặt quạt trần | Theo BVTK | 6 | cái |
| 63 | Lắp đặt đèn trang trí nổi | Theo BVTK | 2 | bộ |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo BVTK | 200 | m |
| 65 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | Theo BVTK | 310 | m |
| 66 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 | Theo BVTK | 115 | m |
| 67 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 | Theo BVTK | 30 | m |
| 68 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo BVTK | 13 | cái |
| 69 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo BVTK | 12 | cái |
| 70 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo BVTK | 6 | cái |
| 71 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo BVTK | 1 | cái |
| 72 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Theo BVTK | 10 | hộp |
| 73 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤1600cm2 | Theo BVTK | 4 | hộp |
| 74 | Tủ điện tổng | Theo BVTK | 1 | cái |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm | Theo BVTK | 0,2 | 100m |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm | Theo BVTK | 0,02 | 100m |
| 77 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Theo BVTK | 12 | cái |
| 78 | Đồng hồ nước | Theo BVTK | 1 | Cái |
| 79 | Van đồng đk27 | Theo BVTK | 1 | Van |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | Theo BVTK | 0,03 | 100m |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Theo BVTK | 0,06 | 100m |
| 82 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Theo BVTK | 2 | cái |
| 83 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Theo BVTK | 4 | cái |
| 84 | Lắp đặt xí bệt | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 85 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 86 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo BVTK | 1 | cái |
| 87 | Lắp đặt gương soi | Theo BVTK | 1 | cái |
| 88 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Theo BVTK | 1 | cái |
| 89 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 90 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 91 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Theo BVTK | 8,887 | m3 |
| 92 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo BVTK | 0,614 | m3 |
| 93 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo BVTK | 0,011 | tấn |
| 94 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo BVTK | 0,354 | m3 |
| 95 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo BVTK | 0,025 | 100m2 |
| 96 | Bê tông ống buy đường kính >70cm, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo BVTK | 1,432 | m3 |
| 97 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo BVTK | 0,358 | 100m2 |
| 98 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo BVTK | 4 | cái |
| 99 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Theo BVTK | 2 | cái |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | Theo BVTK | 0,01 | 100m |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 200mm | Theo BVTK | 0,015 | 100m |
| 102 | Gạch vỡ 30x50 xếp quanh hầm lọc | Theo BVTK | 0,101 | m3 |
| 103 | Than xỉ đổ hầm lọc | Theo BVTK | 0,101 | m3 |
| 104 | Than củi hầm lọc | Theo BVTK | 0,101 | m3 |
| 105 | Đổ đá san hô hầm rút | Theo BVTK | 0,157 | m3 |
| C | HẠNG MỤC: XÂY DỰNG CỬA HÀNG VẬT TƯ | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo BVTK | 4,68 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo BVTK | 6,312 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 | Theo BVTK | 2,496 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo BVTK | 1,56 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo BVTK | 0,082 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo BVTK | 0,199 | tấn |
| 7 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo BVTK | 0,128 | 100m2 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo BVTK | 1,28 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo BVTK | 0,072 | 100m2 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo BVTK | 0,6 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo BVTK | 0,163 | 100m2 |
| 12 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo BVTK | 0,856 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo BVTK | 0,027 | 100m2 |
| 14 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo BVTK | 0,18 | m3 |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 21,769 | m3 |
| 16 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo BVTK | 0,061 | tấn |
| 17 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo BVTK | 0,061 | tấn |
| 18 | Gia công xà gồ thép | Theo BVTK | 0,396 | tấn |
| 19 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo BVTK | 0,396 | tấn |
| 20 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo BVTK | 0,63 | 100m2 |
| 21 | Cửa đi sắt kéo đài loan | Theo BVTK | 12 | m2 |
| 22 | cửa sổ nhôm kính, khung nhôm kính | Theo BVTK | 2,46 | m2 |
| 23 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo BVTK | 14,46 | m2 |
| 24 | Trần thạch cao ô vuông 60x60cm | Theo BVTK | 53,76 | m2 |
| 25 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo BVTK | 16,3 | m2 |
| 26 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo BVTK | 16,3 | m2 |
| 27 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Theo BVTK | 16,3 | m2 |
| 28 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo BVTK | 7,2 | m2 |
| 29 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo BVTK | 16,3 | m2 |
| 30 | Trát gờ chỉ, vữa XM M50 | Theo BVTK | 11,2 | m |
| 31 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo BVTK | 120,68 | m2 |
| 32 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo BVTK | 112,56 | m2 |
| 33 | Lót nhựa tái sinh | Theo BVTK | 5,376 | m2 |
| 34 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Theo BVTK | 53,76 | m2 |
| 35 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo BVTK | 256,74 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo BVTK | 256,74 | m2 |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 89mm | Theo BVTK | 0,045 | 100m |
| 38 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Theo BVTK | 2 | cái |
| 39 | Cầu chắn rác | Theo BVTK | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt quạt trần | Theo BVTK | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo BVTK | 30 | m |
| 43 | Lắp đặt dây đơn ≤ 10mm2 | Theo BVTK | 54 | m |
| 44 | Lắp đặt dây đơn ≤ 25mm2 | Theo BVTK | 50 | m |
| 45 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo BVTK | 1 | cái |
| 46 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo BVTK | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤1600cm2 | Theo BVTK | 1 | hộp |
| D | HẠNG MỤC: XÂY DỰNG NHÀ KHO | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo BVTK | 4,68 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo BVTK | 6,312 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 | Theo BVTK | 2,496 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo BVTK | 1,56 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo BVTK | 0,082 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo BVTK | 0,199 | tấn |
| 7 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo BVTK | 0,128 | 100m2 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo BVTK | 1,28 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo BVTK | 0,072 | 100m2 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo BVTK | 0,6 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo BVTK | 0,163 | 100m2 |
| 12 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo BVTK | 0,856 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo BVTK | 0,027 | 100m2 |
| 14 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo BVTK | 0,18 | m3 |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 21,769 | m3 |
| 16 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo BVTK | 0,061 | tấn |
| 17 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo BVTK | 0,061 | tấn |
| 18 | Gia công xà gồ thép | Theo BVTK | 0,396 | tấn |
| 19 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo BVTK | 0,396 | tấn |
| 20 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo BVTK | 0,63 | 100m2 |
| 21 | Cửa đi sắt kéo đài loan | Theo BVTK | 12 | m2 |
| 22 | khung nhôm kính | Theo BVTK | 0,3 | m2 |
| 23 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo BVTK | 12,3 | m2 |
| 24 | Trần thạch cao ô vuông 60x60cm | Theo BVTK | 53,76 | m2 |
| 25 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo BVTK | 16,3 | m2 |
| 26 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo BVTK | 16,3 | m2 |
| 27 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Theo BVTK | 16,3 | m2 |
| 28 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo BVTK | 7,2 | m2 |
| 29 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo BVTK | 16,3 | m2 |
| 30 | Trát gờ chỉ, vữa XM M50 | Theo BVTK | 11,2 | m |
| 31 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo BVTK | 120,68 | m2 |
| 32 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo BVTK | 112,56 | m2 |
| 33 | Lót nhựa tái sinh | Theo BVTK | 5,376 | m2 |
| 34 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo BVTK | 5,376 | m3 |
| 35 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo BVTK | 256,74 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo BVTK | 256,74 | m2 |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 89mm | Theo BVTK | 0,045 | 100m |
| 38 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Theo BVTK | 2 | cái |
| 39 | Cầu chắn rác | Theo BVTK | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt quạt trần | Theo BVTK | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo BVTK | 30 | m |
| 43 | Lắp đặt dây đơn ≤ 10mm2 | Theo BVTK | 54 | m |
| 44 | Lắp đặt dây đơn ≤ 25mm2 | Theo BVTK | 50 | m |
| 45 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo BVTK | 1 | cái |
| 46 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo BVTK | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤1600cm2 | Theo BVTK | 1 | hộp |
| E | HẠNG MỤC: SÂN PHƠI BTXM | |||
| 1 | Lu tăng cường khung đường từ K=0,95 -> k=0,98 | Theo BVTK | 3,3 | m3 |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo BVTK | 6,6 | m3 |
| 3 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo BVTK | 1,98 | m3 |
| 4 | Lót nhựa tái sinh trước khi đổ bê tông | Theo BVTK | 66 | m2 |
| 5 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo BVTK | 0,079 | 100m2 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Theo BVTK | 11,88 | m3 |
| 7 | Lu tăng nền sân K=0,95 | Theo BVTK | 12,3 | m3 |
| 8 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo BVTK | 24,6 | m3 |
| 9 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 | Theo BVTK | 24,6 | m3 |
| F | HẠNG MỤC: CỔNG TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo BVTK | 15,029 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo BVTK | 2,721 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo BVTK | 4,96 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo BVTK | 3,228 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo BVTK | 0,103 | 100m2 |
| 6 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo BVTK | 0,464 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo BVTK | 0,093 | 100m2 |
| 8 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 | Theo BVTK | 23,24 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo BVTK | 0,153 | tấn |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo BVTK | 1,043 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo BVTK | 0,104 | 100m2 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo BVTK | 7,526 | m3 |
| 13 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo BVTK | 18,4 | m2 |
| 14 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo BVTK | 187,2 | m |
| 15 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo BVTK | 19,9 | m2 |
| 16 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo BVTK | 24 | m2 |
| 17 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo BVTK | 14,41 | m2 |
| 18 | Cửa cổng sắt kẽm (kể cả phụ kiện) | Theo BVTK | 19,74 | |
| 19 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo BVTK | 19,74 | m2 |
| 20 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo BVTK | 52,71 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo BVTK | 52,71 | m2 |
| 22 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo BVTK | 12,747 | m3 |
| 23 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo BVTK | 2,447 | m3 |
| 24 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo BVTK | 4,249 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo BVTK | 0,148 | 100m2 |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo BVTK | 1,482 | m3 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo BVTK | 0,339 | tấn |
| 28 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo BVTK | 0,528 | 100m2 |
| 29 | Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo BVTK | 3,456 | m3 |
| 30 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 | Theo BVTK | 7,74 | m3 |
| 31 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo BVTK | 32 | cái |
| 32 | Lưới B40 cao 1,5m | Theo BVTK | 74,1 | m |
| 33 | SXLD bảng hiệu cổng chính'' TRỤ SỞ HỢP TÁC XÃ NÔNG NGHIỆP 2 XÃ NINH QUANG" | Theo BVTK | 1 | trọn gói |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi