Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200754099-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/07/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý xây dựng nông thôn mới xã Ninh Quang
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200753840
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-20 15:12:00 đến ngày 2020-07-27 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,652,611,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: SAN NỀN
1 Phát rừng loại 1 bằng thủ công, mật độ cây tiêu chuẩn/100m2 <= 2 cây Theo BVTK 3,41 100m2
2 Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện Theo BVTK 77,7 m3
3 Đất đắp cấp 3 tại mỏ núi sầm (trên phương tiện vận chuyển) Theo BVTK 1.314,28 m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Theo BVTK 0,777 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo BVTK 13,143 100m3
6 Vận chuyển tiếp cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Theo BVTK 13,143 100m3
7 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo BVTK 13,143 100m3
B HẠNG MỤC: TRỤ SỞ LÀM VIỆC
1 Phá dỡ trụ sở hiện trạng có sẳn Theo BVTK 1 gói
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo BVTK 22,716 m3
3 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Theo BVTK 0,232 100m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo BVTK 17,887 m3
5 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 Theo BVTK 16,736 m3
6 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo BVTK 23,048 m3
7 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo BVTK 42,476 m3
8 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo BVTK 0,221 100m2
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo BVTK 4,136 m3
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo BVTK 0,347 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo BVTK 0,97 tấn
12 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo BVTK 0,448 100m2
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo BVTK 4,48 m3
14 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo BVTK 0,374 100m2
15 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo BVTK 1,872 m3
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo BVTK 0,772 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo BVTK 0,614 tấn
18 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo BVTK 0,613 100m2
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo BVTK 5,312 m3
20 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo BVTK 0,68 100m2
21 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo BVTK 5,437 m3
22 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo BVTK 0,204 100m2
23 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo BVTK 1,219 m3
24 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo BVTK 6,002 m3
25 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo BVTK 50,828 m3
26 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo BVTK 1,945 m3
27 Gia công xà gồ thép Theo BVTK 1,772 tấn
28 Lắp dựng xà gồ thép Theo BVTK 1,772 tấn
29 Lợp mái ngói 13v/m2, cao ≤16m, vữa XM M75 Theo BVTK 1,448 100m2
30 Cửa nhôm kính hệ 700 (kính trắng 5 ly nhật) Theo BVTK 34,78 m2
31 Khung bông cửa bằng sắt hộp Theo BVTK 17,64 m2
32 Cửa đi sắt kéo đài loan Theo BVTK 7,28 m2
33 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo BVTK 46,96 m2
34 Khoá cửa loại tay nắm tròn inox Theo BVTK 6 bộ
35 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Theo BVTK 46,395 m2
36 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,036m2 Theo BVTK 6,75 m2
37 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Theo BVTK 68 m2
38 Quét nước xi măng 2 nước Theo BVTK 68 m2
39 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 Theo BVTK 68 m2
40 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo BVTK 61,3 m2
41 Trát trần, vữa XM M75 Theo BVTK 86,8 m2
42 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Theo BVTK 31,5 m
43 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo BVTK 217,86 m2
44 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo BVTK 366,28 m2
45 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 Theo BVTK 118,94 m2
46 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,06m2 Theo BVTK 10,43 m2
47 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 Theo BVTK 12 m2
48 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,06m2 Theo BVTK 7,95 m2
49 Trần thạch cao ô vuông 600x600mm Theo BVTK 89,4 m2
50 SXLD lan can sắt ống Theo BVTK 14,6 m
51 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo BVTK 34,56 1m2
52 Bả bằng bột bả vào tường Theo BVTK 584,14 m2
53 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Theo BVTK 148,1 m2
54 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo BVTK 514,38 m2
55 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo BVTK 217,86 m2
56 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 89mm Theo BVTK 0,24 100m
57 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Theo BVTK 0,075 100m
58 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Theo BVTK 12 cái
59 Cầu chắn rác Theo BVTK 6 cái
60 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng Theo BVTK 4 bộ
61 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Theo BVTK 7 bộ
62 Lắp đặt quạt trần Theo BVTK 6 cái
63 Lắp đặt đèn trang trí nổi Theo BVTK 2 bộ
64 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Theo BVTK 200 m
65 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 Theo BVTK 310 m
66 Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 Theo BVTK 115 m
67 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 Theo BVTK 30 m
68 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo BVTK 13 cái
69 Lắp đặt ô cắm đôi Theo BVTK 12 cái
70 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Theo BVTK 6 cái
71 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Theo BVTK 1 cái
72 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Theo BVTK 10 hộp
73 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤1600cm2 Theo BVTK 4 hộp
74 Tủ điện tổng Theo BVTK 1 cái
75 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm Theo BVTK 0,2 100m
76 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm Theo BVTK 0,02 100m
77 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm Theo BVTK 12 cái
78 Đồng hồ nước Theo BVTK 1 Cái
79 Van đồng đk27 Theo BVTK 1 Van
80 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Theo BVTK 0,03 100m
81 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Theo BVTK 0,06 100m
82 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Theo BVTK 2 cái
83 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm Theo BVTK 4 cái
84 Lắp đặt xí bệt Theo BVTK 1 bộ
85 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo BVTK 1 bộ
86 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Theo BVTK 1 cái
87 Lắp đặt gương soi Theo BVTK 1 cái
88 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Theo BVTK 1 cái
89 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo BVTK 1 bộ
90 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Theo BVTK 1 bộ
91 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Theo BVTK 8,887 m3
92 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo BVTK 0,614 m3
93 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo BVTK 0,011 tấn
94 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo BVTK 0,354 m3
95 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo BVTK 0,025 100m2
96 Bê tông ống buy đường kính >70cm, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo BVTK 1,432 m3
97 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Theo BVTK 0,358 100m2
98 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo BVTK 4 cái
99 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Theo BVTK 2 cái
100 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Theo BVTK 0,01 100m
101 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 200mm Theo BVTK 0,015 100m
102 Gạch vỡ 30x50 xếp quanh hầm lọc Theo BVTK 0,101 m3
103 Than xỉ đổ hầm lọc Theo BVTK 0,101 m3
104 Than củi hầm lọc Theo BVTK 0,101 m3
105 Đổ đá san hô hầm rút Theo BVTK 0,157 m3
C HẠNG MỤC: XÂY DỰNG CỬA HÀNG VẬT TƯ
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo BVTK 4,68 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo BVTK 6,312 m3
3 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 Theo BVTK 2,496 m3
4 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo BVTK 1,56 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo BVTK 0,082 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo BVTK 0,199 tấn
7 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo BVTK 0,128 100m2
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo BVTK 1,28 m3
9 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo BVTK 0,072 100m2
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo BVTK 0,6 m3
11 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo BVTK 0,163 100m2
12 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo BVTK 0,856 m3
13 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo BVTK 0,027 100m2
14 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo BVTK 0,18 m3
15 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 Theo BVTK 21,769 m3
16 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Theo BVTK 0,061 tấn
17 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Theo BVTK 0,061 tấn
18 Gia công xà gồ thép Theo BVTK 0,396 tấn
19 Lắp dựng xà gồ thép Theo BVTK 0,396 tấn
20 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo BVTK 0,63 100m2
21 Cửa đi sắt kéo đài loan Theo BVTK 12 m2
22 cửa sổ nhôm kính, khung nhôm kính Theo BVTK 2,46 m2
23 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo BVTK 14,46 m2
24 Trần thạch cao ô vuông 60x60cm Theo BVTK 53,76 m2
25 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Theo BVTK 16,3 m2
26 Quét nước xi măng 2 nước Theo BVTK 16,3 m2
27 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 Theo BVTK 16,3 m2
28 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo BVTK 7,2 m2
29 Trát trần, vữa XM M75 Theo BVTK 16,3 m2
30 Trát gờ chỉ, vữa XM M50 Theo BVTK 11,2 m
31 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo BVTK 120,68 m2
32 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo BVTK 112,56 m2
33 Lót nhựa tái sinh Theo BVTK 5,376 m2
34 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 Theo BVTK 53,76 m2
35 Bả bằng bột bả vào tường Theo BVTK 256,74 m2
36 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo BVTK 256,74 m2
37 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 89mm Theo BVTK 0,045 100m
38 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Theo BVTK 2 cái
39 Cầu chắn rác Theo BVTK 1 cái
40 Lắp đặt quạt trần Theo BVTK 1 cái
41 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Theo BVTK 1 bộ
42 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Theo BVTK 30 m
43 Lắp đặt dây đơn ≤ 10mm2 Theo BVTK 54 m
44 Lắp đặt dây đơn ≤ 25mm2 Theo BVTK 50 m
45 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo BVTK 1 cái
46 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Theo BVTK 1 cái
47 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤1600cm2 Theo BVTK 1 hộp
D HẠNG MỤC: XÂY DỰNG NHÀ KHO
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo BVTK 4,68 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo BVTK 6,312 m3
3 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 Theo BVTK 2,496 m3
4 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo BVTK 1,56 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo BVTK 0,082 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo BVTK 0,199 tấn
7 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo BVTK 0,128 100m2
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo BVTK 1,28 m3
9 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo BVTK 0,072 100m2
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo BVTK 0,6 m3
11 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo BVTK 0,163 100m2
12 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo BVTK 0,856 m3
13 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo BVTK 0,027 100m2
14 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo BVTK 0,18 m3
15 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 Theo BVTK 21,769 m3
16 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Theo BVTK 0,061 tấn
17 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Theo BVTK 0,061 tấn
18 Gia công xà gồ thép Theo BVTK 0,396 tấn
19 Lắp dựng xà gồ thép Theo BVTK 0,396 tấn
20 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo BVTK 0,63 100m2
21 Cửa đi sắt kéo đài loan Theo BVTK 12 m2
22 khung nhôm kính Theo BVTK 0,3 m2
23 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo BVTK 12,3 m2
24 Trần thạch cao ô vuông 60x60cm Theo BVTK 53,76 m2
25 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Theo BVTK 16,3 m2
26 Quét nước xi măng 2 nước Theo BVTK 16,3 m2
27 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 Theo BVTK 16,3 m2
28 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo BVTK 7,2 m2
29 Trát trần, vữa XM M75 Theo BVTK 16,3 m2
30 Trát gờ chỉ, vữa XM M50 Theo BVTK 11,2 m
31 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo BVTK 120,68 m2
32 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo BVTK 112,56 m2
33 Lót nhựa tái sinh Theo BVTK 5,376 m2
34 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo BVTK 5,376 m3
35 Bả bằng bột bả vào tường Theo BVTK 256,74 m2
36 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo BVTK 256,74 m2
37 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 89mm Theo BVTK 0,045 100m
38 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Theo BVTK 2 cái
39 Cầu chắn rác Theo BVTK 1 cái
40 Lắp đặt quạt trần Theo BVTK 1 cái
41 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Theo BVTK 1 bộ
42 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Theo BVTK 30 m
43 Lắp đặt dây đơn ≤ 10mm2 Theo BVTK 54 m
44 Lắp đặt dây đơn ≤ 25mm2 Theo BVTK 50 m
45 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo BVTK 1 cái
46 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Theo BVTK 1 cái
47 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤1600cm2 Theo BVTK 1 hộp
E HẠNG MỤC: SÂN PHƠI BTXM
1 Lu tăng cường khung đường từ K=0,95 -> k=0,98 Theo BVTK 3,3 m3
2 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Theo BVTK 6,6 m3
3 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo BVTK 1,98 m3
4 Lót nhựa tái sinh trước khi đổ bê tông Theo BVTK 66 m2
5 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Theo BVTK 0,079 100m2
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 Theo BVTK 11,88 m3
7 Lu tăng nền sân K=0,95 Theo BVTK 12,3 m3
8 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Theo BVTK 24,6 m3
9 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 Theo BVTK 24,6 m3
F HẠNG MỤC: CỔNG TƯỜNG RÀO
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo BVTK 15,029 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo BVTK 2,721 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo BVTK 4,96 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo BVTK 3,228 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo BVTK 0,103 100m2
6 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo BVTK 0,464 m3
7 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo BVTK 0,093 100m2
8 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 Theo BVTK 23,24 m3
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo BVTK 0,153 tấn
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo BVTK 1,043 m3
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo BVTK 0,104 100m2
12 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo BVTK 7,526 m3
13 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo BVTK 18,4 m2
14 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Theo BVTK 187,2 m
15 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo BVTK 19,9 m2
16 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Theo BVTK 24 m2
17 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo BVTK 14,41 m2
18 Cửa cổng sắt kẽm (kể cả phụ kiện) Theo BVTK 19,74
19 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo BVTK 19,74 m2
20 Bả bằng bột bả vào tường Theo BVTK 52,71 m2
21 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo BVTK 52,71 m2
22 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo BVTK 12,747 m3
23 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo BVTK 2,447 m3
24 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo BVTK 4,249 m3
25 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo BVTK 0,148 100m2
26 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo BVTK 1,482 m3
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo BVTK 0,339 tấn
28 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo BVTK 0,528 100m2
29 Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo BVTK 3,456 m3
30 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 Theo BVTK 7,74 m3
31 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo BVTK 32 cái
32 Lưới B40 cao 1,5m Theo BVTK 74,1 m
33 SXLD bảng hiệu cổng chính'' TRỤ SỞ HỢP TÁC XÃ NÔNG NGHIỆP 2 XÃ NINH QUANG" Theo BVTK 1 trọn gói
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->