Gói thầu: Thi công nâng cấp, sửa chữa cống và sân đan, bó vĩa
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200576608-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/07/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Hồng Ngự, tỉnh Đồng Tháp |
| Tên gói thầu | Thi công nâng cấp, sửa chữa cống và sân đan, bó vĩa |
| Số hiệu KHLCNT | 20200331909 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách Huyện năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-17 14:04:00 đến ngày 2020-07-27 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,031,199,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY DỰNG CỐNG MỚI | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo Chương V | 24,7705 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m, đất cấp IV | Mô tả theo Chương V | 1,691 | 100m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp IV | Mô tả theo Chương V | 5,544 | m3 |
| 4 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng≤6m, đất cấp I | Mô tả theo Chương V | 5,087 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng≤250cm, M150, đá 4x6 | Mô tả theo Chương V | 13,4412 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK=06mm | Mô tả theo Chương V | 0,1159 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK=12mm | Mô tả theo Chương V | 1,3525 | tấn |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng≤250cm, M250, đá 1x2 | Mô tả theo Chương V | 27,26 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng dài | Mô tả theo Chương V | 1,3865 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép gối cống, ĐK=06mm | Mô tả theo Chương V | 0,1512 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép gối cống, ĐK=08mm | Mô tả theo Chương V | 0,3074 | tấn |
| 12 | Bê tông gối cống, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả theo Chương V | 11,9952 | m3 |
| 13 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn gối cống | Mô tả theo Chương V | 1,9432 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép hố ga, ĐK=08mm | Mô tả theo Chương V | 0,0252 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép hố ga, ĐK=10mm | Mô tả theo Chương V | 0,3703 | tấn |
| 16 | Bê tông đáy hố ga, bê tông M250, đá 1x2, Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả theo Chương V | 14,0244 | m3 |
| 17 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn đáy hố ga | Mô tả theo Chương V | 1,124 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, đáy hố ga bằng máy | Mô tả theo Chương V | 29 | cái |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan hố ga, ĐK=08mm | Mô tả theo Chương V | 0,2781 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan hố ga, ĐK=10mm | Mô tả theo Chương V | 0,0055 | tấn |
| 21 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả theo Chương V | 2,32 | m3 |
| 22 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả theo Chương V | 0,0928 | 100m2 |
| 23 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL≤10kg/cấu kiện | Mô tả theo Chương V | 1,836 | tấn |
| 24 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL≤10kg/cấu kiện | Mô tả theo Chương V | 1,836 | tấn |
| 25 | Cung cấp thép L80x80 | Mô tả theo Chương V | 1,7075 | tấn |
| 26 | Cung cấp thép L40x40 | Mô tả theo Chương V | 0,128 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấn dan bằng máy | Mô tả theo Chương V | 29 | cái |
| 28 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả theo Chương V | 18 | cái |
| 29 | Tấm gang cửa T.nước | Mô tả theo Chương V | 18 | tấm |
| 30 | Lắp dựng cốt thép khuôn hố ga, ĐK=06mm | Mô tả theo Chương V | 0,1279 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép khuôn hố ga, ĐK=08mm | Mô tả theo Chương V | 0,3854 | tấn |
| 32 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả theo Chương V | 25,792 | m3 |
| 33 | Ván khuôn thép tường hố ga | Mô tả theo Chương V | 2,8636 | 100m2 |
| 34 | Bộc vãi địa kỹ thuật mối nối cống | Mô tả theo Chương V | 1,56 | 100m2 |
| 35 | Làm và thả rọ đá, loại 0.5x0.5x1.5m trên cạn | Mô tả theo Chương V | 4 | rọ |
| 36 | Cung cấp thép tròn D=10mm | Mô tả theo Chương V | 0,0365 | tấn |
| 37 | Cung cấp lưới B40 làm rọ | Mô tả theo Chương V | 14 | m2 |
| 38 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0.90 | Mô tả theo Chương V | 2,0117 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi≤1000m, đất cấp I | Mô tả theo Chương V | 4,2948 | 100m3 |
| B | HOÀN TRẢ MẶT ĐƯỜNG HIỆN TRẠNG | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới (đá tận dung) | Mô tả theo Chương V | 0,412 | 100m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả theo Chương V | 0,4122 | 100m3 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả theo Chương V | 0,4122 | 100m3 |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Mô tả theo Chương V | 2,7482 | 100m2 |
| 5 | Thi công mặt đường láng nhựa 02 lớp, Tiêu chuẩn nhựa 3.0kg/m2 | Mô tả theo Chương V | 2,7482 | 100m2 |
| 6 | Trải nilong lót | Mô tả theo Chương V | 2,67 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép nền đan, ĐK=08mm | Mô tả theo Chương V | 1,0083 | tấn |
| 8 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Mô tả theo Chương V | 23,02 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng dài | Mô tả theo Chương V | 0,3117 | 100m2 |
| C | XỬ LÝ MẶT ĐƯỜNG TIẾP GIÁP ĐÁ VỈA | |||
| 1 | Dặm vá mặt đường cấp phối đá dăm | Mô tả theo Chương V | 9,027 | m3 |
| 2 | Tưới lớp dính bám mặt đường, bằng nhựa pha dầu 1.1kg/m2 | Mô tả theo Chương V | 6,018 | 10m2 |
| 3 | Láng nhựa trên đường cũ 02 lớp, Tiêu chuẩn nhựa 3.0kg/m2 | Mô tả theo Chương V | 6,018 | 10m2 |
| D | PHẦN LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK≤600mm | Mô tả theo Chương V | 252 | cái |
| 2 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, ĐK≤600mm | Mô tả theo Chương V | 36 | đoạn ống |
| 3 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK≤600mm | Mô tả theo Chương V | 82 | đoạn ống |
| 4 | Cống LT D=60VH | Mô tả theo Chương V | 318 | m |
| 5 | Cống LT D=60VĐ | Mô tả theo Chương V | 118 | m |
| 6 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK600mm | Mô tả theo Chương V | 91 | mối nối |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, dài 6m, ĐK168mm | Mô tả theo Chương V | 0,18 | 100m |
| E | CẢI TẠO CỐNG HIỆN HỮU | |||
| 1 | Nạo vét bùn cống hộp, trung chuyển cự ly<=1000m | Mô tả theo Chương V | 278,88 | M3 |
| 2 | Nạo vét bùn hố ga, trung chuyển cự ly<=1000m | Mô tả theo Chương V | 8,88 | M3 |
| 3 | Bê tông đáy cống, đá 1x2, rộng≤250cm, vữa BT M200 | Mô tả theo Chương V | 41,016 | m3 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường cống | Mô tả theo Chương V | 249 | m2 |
| 5 | Trát tường, cột dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả theo Chương V | 249 | m2 |
| 6 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày≤22cm | Mô tả theo Chương V | 8,5 | m3 |
| 7 | Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT M150 | Mô tả theo Chương V | 1,428 | m3 |
| 8 | Sản xuất lắp đặt cốt thép tường, đường kính cốt thép=06mm | Mô tả theo Chương V | 1,0302 | 100kg |
| 9 | Sản xuất lắp đặt cốt thép tường, đường kính cốt thép=10mm | Mô tả theo Chương V | 2,8628 | 100kg |
| 10 | Bê tông tường cống, đá 1x2, vữa BT M250 | Mô tả theo Chương V | 8,5 | m3 |
| 11 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao≤28m | Mô tả theo Chương V | 0,9248 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK=8mm | Mô tả theo Chương V | 2,5056 | tấn |
| 13 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả theo Chương V | 19,5546 | m3 |
| 14 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả theo Chương V | 1,1482 | 100m2 |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng>50kg bằng cần cẩu | Mô tả theo Chương V | 598 | cấu kiện |
| F | KHUÔN TRỒNG CÂY | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng≤3m, sâu≤1m, đất cấp I | Mô tả theo Chương V | 1,2672 | m3 |
| 2 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả theo Chương V | 7,04 | m2 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép khuôn trồng cây, ĐK=06mm | Mô tả theo Chương V | 0,0194 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép khuôn trồng cây, ĐK=10mm | Mô tả theo Chương V | 0,0909 | tấn |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng≤250cm, M250, đá 1x2 | Mô tả theo Chương V | 2,112 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng dài | Mô tả theo Chương V | 0,4224 | 100m2 |
| G | ĐÁ VỈA | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng≤250cm, M150, đá 4x6 | Mô tả theo Chương V | 5,4162 | m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng≤250cm, M250, đá 1x2 | Mô tả theo Chương V | 15,517 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng dài | Mô tả theo Chương V | 1,6023 | 100m2 |
| H | SÂN ĐAN | |||
| 1 | Sửa chữa nền đất có sẳn, bằng thủ công, cơ giới K=0.9 | Mô tả theo Chương V | 352,86 | m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K = 0.90 | Mô tả theo Chương V | 1,7643 | 100m3 |
| 3 | Trải vãi nhựa lót | Mô tả theo Chương V | 3,5286 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép sân đan, ĐK=08mm | Mô tả theo Chương V | 9,6154 | tấn |
| 5 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Mô tả theo Chương V | 141,144 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Mô tả theo Chương V | 0,669 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi