Gói thầu: Hệ thống đường giao thông, mương thoát nước khu vực quy hoạch cấp đất cho nhân dân làm nhà ở tại TDP 05 thị trấn Thịnh Long, huyện Hải Hậu
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200749217-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Uỷ ban nhân dân thị trấn Thịnh Long |
| Tên gói thầu | Hệ thống đường giao thông, mương thoát nước khu vực quy hoạch cấp đất cho nhân dân làm nhà ở tại TDP 05 thị trấn Thịnh Long, huyện Hải Hậu |
| Số hiệu KHLCNT | 20200749063 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị trấn và các nguồn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-17 16:51:00 đến ngày 2020-07-25 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,247,814,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | San lấp ao | |||
| 1 | Vét bùn thủ công | Chương V của E-HSMT | 28,125 | m3 |
| 2 | Vét bùn bằng máy | Chương V của E-HSMT | 1,5938 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m | Chương V của E-HSMT | 1,875 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km | Chương V của E-HSMT | 1,875 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V của E-HSMT | 3,3924 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg | Chương V của E-HSMT | 19,2237 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg | Chương V của E-HSMT | 1,1251 | 100m3 |
| B | Đường giao thông | |||
| 1 | Vét bùn+ đánh cấp thủ công | Chương V của E-HSMT | 20,5005 | m3 |
| 2 | Vét bùn + đánh cấp bằng máy | Chương V của E-HSMT | 1,1617 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m | Chương V của E-HSMT | 1,3667 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km | Chương V của E-HSMT | 1,3667 | 100m3 |
| 5 | Đào khuôn đường bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 8,073 | m3 |
| 6 | Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3 | Chương V của E-HSMT | 0,4575 | 100m3 |
| 7 | Đào đất móng kè thủ công | Chương V của E-HSMT | 60,0015 | m3 |
| 8 | Đào móng kè bằng máy đào 0,8m3 | Chương V của E-HSMT | 3,4001 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất K=0,90 | Chương V của E-HSMT | 4,5281 | 100m3 |
| 10 | Nền đường lu lèn đầm chặt | Chương V của E-HSMT | 5,3339 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg | Chương V của E-HSMT | 1,0046 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T | Chương V của E-HSMT | 5,6929 | 100m3 |
| 13 | Lớp đá thải dày 15cm | Chương V của E-HSMT | 17,7797 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn mặt đường | Chương V của E-HSMT | 0,2576 | 100m2 |
| 15 | Lớp nilông chống mất nước khi đổ BT | Chương V của E-HSMT | 1.777,97 | m2 |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 320,03 | m3 |
| 17 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc 2,5m | Chương V của E-HSMT | 19,29 | 100m |
| 18 | Đá dăm đệm đầm chặt | Chương V của E-HSMT | 35,04 | m3 |
| 19 | Chân khay kè đá hộc vữa XMCV M100 | Chương V của E-HSMT | 16,98 | m3 |
| 20 | Mái kè xây đá hộc, vữa XM mác 100 | Chương V của E-HSMT | 106,75 | m3 |
| 21 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Chương V của E-HSMT | 12,55 | m2 |
| 22 | Lắp đặt gờ chắn bánh | Chương V của E-HSMT | 14 | m |
| 23 | Sơn gờ chắn bánh | Chương V của E-HSMT | 6,45 | m2 |
| C | Cống B400 | |||
| 1 | Đào đất móng cống thủ công | Chương V của E-HSMT | 273,13 | m3 |
| 2 | Đắp đất móng cống bằng đầm đất cầm tay 70kg | Chương V của E-HSMT | 1,2862 | 100m3 |
| 3 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc 2,5m | 1,344 | 100m | |
| 4 | Đá dăm đệm đáy cống | Chương V của E-HSMT | 36,39 | m3 |
| 5 | Lớp ni lông chống mất nước khi đổ BT | Chương V của E-HSMT | 453,98 | m2 |
| 6 | Đổ bê tông móng cống, đá 2x4, mác 150 | Chương V của E-HSMT | 36,74 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cống | Chương V của E-HSMT | 0,9061 | 100m2 |
| 8 | Xây tường cống gạch BT đặc (220x105x60) M75, vữa XMCV mác 75 | Chương V của E-HSMT | 125,78 | m3 |
| 9 | Trát tường cống vữa XMCV M75, chiều dày trát 1.5cm | Chương V của E-HSMT | 570,2 | m2 |
| 10 | Bê tông đệm đầu tường, đá 1x2, mác 250 | Chương V của E-HSMT | 36,03 | m3 |
| 11 | Ván khuôn đệm đầu tường | Chương V của E-HSMT | 4,3923 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép BT đệm đầu tường D <= 10mm | Chương V của E-HSMT | 3,0812 | tấn |
| 13 | Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 250 | Chương V của E-HSMT | 32,32 | m3 |
| 14 | Ván khuôn tấm đan | Chương V của E-HSMT | 1,7402 | 100m2 |
| 15 | Cốt thép tấm đan | Chương V của E-HSMT | 5,3888 | tấn |
| 16 | Lắp đặt tấm đan | Chương V của E-HSMT | 549 | cấu kiện |
| 17 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Chương V của E-HSMT | 15,2 | m2 |
| D | Cống D500 | |||
| 1 | Đào đất móng cống | Chương V của E-HSMT | 3,7605 | m3 |
| 2 | Đào đất móng cống bằng máy | Chương V của E-HSMT | 0,2131 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg | Chương V của E-HSMT | 0,0524 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg | Chương V của E-HSMT | 0,053 | 100m3 |
| 5 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc 2,0m | Chương V của E-HSMT | 5,0606 | 100m |
| 6 | Thi công lớp đá dăm đệm móng | Chương V của E-HSMT | 1,27 | m3 |
| 7 | Xây móng tường đầu, tường cánh bằng đá hộc vữa XMCV mác 100 | Chương V của E-HSMT | 2,27 | m3 |
| 8 | Xây tường đầu, tường cánh bằng đá hộc vữa XMCV mác 100 | Chương V của E-HSMT | 0,7 | m3 |
| 9 | Ván khuôn thép bê tông đế cống đúc sẵn | Chương V của E-HSMT | 0,1729 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép BT đế cống đúc sẵn | Chương V của E-HSMT | 0,0633 | tấn |
| 11 | Bê tông đế cống đúc sẵn đá 1x2 M250 | Chương V của E-HSMT | 1,04 | m3 |
| 12 | Lắp đặt đế cống | Chương V của E-HSMT | 26 | cấu kiện |
| 13 | Lắp đặt ống cống D500 | Chương V của E-HSMT | 14 | đoạn ống |
| 14 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Chương V của E-HSMT | 7,46 | m2 |
| 15 | Đá dăm đệm đáy ga | Chương V của E-HSMT | 0,17 | m3 |
| 16 | Lớp ni lông chống mất nước khi đổ BT | Chương V của E-HSMT | 2,16 | m2 |
| 17 | Đổ bê tông móng ga, đá 2x4, mác 150 | Chương V của E-HSMT | 0,23 | m3 |
| 18 | Ván khuôn móng ga | Chương V của E-HSMT | 0,0108 | 100m2 |
| 19 | Xây tường ga gạch BT đặc (220x105x60) M75, vữa XMCV mác 75 | Chương V của E-HSMT | 1,32 | m3 |
| 20 | Trát tường ga vữa XMCV M75, chiều dày trát 1.5cm | Chương V của E-HSMT | 6,89 | m2 |
| 21 | Bê tông đệm đầu tường, đá 1x2, mác 250 | Chương V của E-HSMT | 0,23 | m3 |
| 22 | Ván khuôn đệm đầu tường | Chương V của E-HSMT | 0,0315 | 100m2 |
| 23 | Cốt thép BT đệm đầu tường D <= 10mm | Chương V của E-HSMT | 0,0267 | tấn |
| 24 | Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 250 | Chương V của E-HSMT | 0,13 | m3 |
| 25 | Ván khuôn tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,0096 | 100m2 |
| 26 | Cốt thép tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,0299 | tấn |
| 27 | Lắp đặt tấm đan | Chương V của E-HSMT | 4 | cấu kiện |
| E | Cống D1000 | |||
| 1 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc 2,0m | Chương V của E-HSMT | 6,06 | 100m |
| 2 | Thi công lớp đá dăm đệm móng | Chương V của E-HSMT | 1,52 | m3 |
| 3 | Xây móng tường đầu, tường cánh bằng đá hộc vữa XMCV mác 100 | Chương V của E-HSMT | 3,46 | m3 |
| 4 | Xây tường đầu, tường cánh bằng đá hộc vữa XMCV mác 100 | Chương V của E-HSMT | 3,12 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép bê tông đế cống đúc sẵn | Chương V của E-HSMT | 0,1087 | 100m2 |
| 6 | Cốt thép BT đế cống đúc sẵn | Chương V của E-HSMT | 0,0604 | tấn |
| 7 | Bê tông đế cống đúc sẵn đá 1x2 M250 | Chương V của E-HSMT | 0,94 | m3 |
| 8 | Lắp đặt đế cống | Chương V của E-HSMT | 10 | cấu kiện |
| 9 | Lắp đặt ống cống D1000 | Chương V của E-HSMT | 7 | đoạn ống |
| 10 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Chương V của E-HSMT | 6,22 | m2 |
| 11 | Đào đất móng cống | Chương V của E-HSMT | 2,9175 | m3 |
| 12 | Đào đất móng cống bằng máy | Chương V của E-HSMT | 0,1653 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất móng cống bằng đầm đất cầm tay 70kg | Chương V của E-HSMT | 0,1239 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi