Gói thầu: Gói số 01: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200752557-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn Thiết kế Xây dựng và Thương mại Kiến An |
| Tên gói thầu | Gói số 01: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200717584 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-18 16:30:00 đến ngày 2020-07-29 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,349,462,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG, NHÀ ĐỂ XE HỌC SINH | |||
| 1 | Đục tẩy lớp vữa trát chân tường, tường ngoài nhà | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 148,708 | m2 |
| 2 | Đục tẩy lớp vữa trát tường, tường trong nhà | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 17,946 | m2 |
| 3 | Đục tẩy dầm, trần | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 560,2384 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cánh cửa | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 108,96 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ cửa sổ song gỗ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 72 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ gạch lát nền cũ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 42,5094 | m2 |
| 7 | Đục tẩy lớp vữa láng xi măng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 592,1776 | m2 |
| 8 | Vệ sinh lớp granito bậc bậc cầu thang, tay vịn cầu thang để mài lại | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 26,854 | m2 |
| 9 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4,5392 | m3 |
| 10 | Vệ sinh tường, cột cũ để sơn lại (tường trong nhà) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 691,302 | m2 |
| 11 | Vệ sinh tường, cột cũ để sơn lại (tường ngoài nhà) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 499,7306 | m2 |
| 12 | Vệ sinh dầm cũ để sơn lại | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 257,7308 | m2 |
| 13 | Tập kết, vận chuyển phế thải (gạch vỡ, vôi thầu) vào nơi quy định, vận chuyển tầng 2 xuống | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5 | công |
| 14 | Vận chuyển phế thải bằng xe tải 2,5T | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | chuyến |
| 15 | Xây tường lan can bằng gạch không nung 10,5x6x22cm, dày 11cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,7683 | m3 |
| 16 | Xây tường lan can bằng gạch không nung 10,5x6x22cm, dày 11cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,7254 | m3 |
| 17 | Trát lại trần, vữa XM cát mịn M75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 560,2384 | m2 |
| 18 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 238,2856 | m2 |
| 19 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 17,946 | m2 |
| 20 | Bó trát hèm cửa, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 65,312 | m2 |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt hoa thoáng xi măng 300x300 lan can hành lang | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 46 | cái |
| 22 | Lớp vữa lót cán phẳng, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 640,63 | m2 |
| 23 | Lát nền, sàn kích thước gạch 500x500mm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 640,63 | m2 |
| 24 | Ốp chân tường, kích thước gạch 120x500mm, tường trong nhà | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 25,7472 | m2 |
| 25 | Ốp chân tường, kích thước gạch 120x500mm, tường ngoài nhà | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8,6256 | m2 |
| 26 | Mài lại granitô cầu thang | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 26,854 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1.501,47 | m2 |
| 28 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 794,7026 | m2 |
| 29 | Sản xuất, lắp đặt tay vịn lan can hành lang thép tròn mạ kẽm D60 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 56,24 | m |
| 30 | Sản xuất hoa sắt cửa sổ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 81,6 | m2 |
| 31 | Sơn hoa sắt cửa sổ 3 nước, sơn tổng hợp | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 81,6 | m2 |
| 32 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 81,6 | m2 |
| 33 | Sản xuất cửa nhựa lõi thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 108,96 | m2 |
| 34 | Lắp dựng cửa nhựa lõi thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 108,96 | 1m2 cấu kiện |
| 35 | Lắp dựng dàn giáo ngoài phục vụ công tác sơn lại tường ngoài nhà | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 7,947 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng dàn giáo trong phục vụ công tác sơn lại tường trong nhà | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6,4063 | 100m2 |
| 37 | Tháo dỡ mái Fibrô xi măng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,829 | 100m2 |
| 38 | Tháo dỡ xà gồ tre | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | công |
| 39 | Tháo dỡ vì kèo thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8 | cái |
| 40 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5,2833 | m3 |
| 41 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 15,2922 | m3 |
| 42 | Đục tẩy lớp vữa láng vữa xi măng cũ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 60,838 | m2 |
| 43 | Vệ sinh trụ cột để quét vôi | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 26,16 | m2 |
| 44 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải lên xe | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 20,5755 | m3 |
| 45 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 20,5755 | m3 |
| 46 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 20,5755 | m3 |
| 47 | Vận chuyển vì kèo thép, xà gồ tre bằng xe tải 2,5T | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | chuyến |
| 48 | Lắp dựng cốt thép giằng chân tường, ĐK <=10mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0511 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép giằng chân tường, ĐK <=18mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,2665 | tấn |
| 50 | Ván khuôn giằng chân tường, ván khuôn gỗ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,203 | 100m2 |
| 51 | Bê tông giằng chân tường, M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,233 | m3 |
| 52 | Xây tường thẳng bằng không nung 10,5x6x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 16,5748 | m3 |
| 53 | Xây tường thẳng bằng không nung 10,5x6x22cm, dày 11cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,231 | m3 |
| 54 | Sản xuất vì kèo thép hộp 40x40x1,2, khẩu độ nhỏ <=9m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,269 | tấn |
| 55 | Sơn vì kèo thép 3 nước, sơn tổng hợp | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 28,5595 | 1m2 |
| 56 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,269 | tấn |
| 57 | Sản xuất xà gồ thép hộp 50x25x1,2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,362 | tấn |
| 58 | Sơn xà gồ thép 3 nước, sơn tổng hợp | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 38,424 | 1m2 |
| 59 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,362 | tấn |
| 60 | Lợp mái tôn mạ màu | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,829 | 100m2 |
| 61 | Tôn úp nóc khổ 60cm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 43,444 | m |
| 62 | Máng tôn thu nước | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 64,04 | m |
| 63 | Sản xuất, lắp đặt khung sắt thép tròn D42x1,2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 47,4214 | kg |
| 64 | Sản xuất, lắp dựng lưới thép B40 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 13,0454 | m2 |
| 65 | Bê tông nền, M150, đá 2x4 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 14,9439 | m3 |
| 66 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 60,838 | m2 |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước mái, ĐK 90mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,24 | 100m |
| 68 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 90mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6 | cái |
| 69 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 89,7261 | m2 |
| 70 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 85,1061 | m2 |
| 71 | Quét vôi ve 3 nước | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 200,9922 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi