Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200751194-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/07/2020 18:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CÁC CÔNG TRÌNH GIAO THÔNG TỈNH QUẢNG NAM
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200737597
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-19 17:32:00 đến ngày 2020-07-29 18:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,794,792,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A XÂY LẮP
B Hệ thống thoát nước nhánh chính
C Mương qua đường chịu lực B=0.6m
D Đan mương chịu lực B=0.6m
1 Bê tông đan mương M250 đá 1x2 Chương V E-HSMT 3,06 m3
2 Cốt thép đan mương d=8mm nt 0,103 Tấn
3 Cốt thép đan mương d=12mm nt 0,087 Tấn
4 Cốt thép đan mương d=14mm nt 0,283 Tấn
E Thân mương + móng mương
1 Bê tông M200 đá 2x4 thân mương nt 9,592 m3
2 Bê tông M200 đá 2x4 móng mương nt 5,1 m3
3 Cốt thép d=8mm nt 0,282 Tấn
4 Cốt thép d=10mm nt 0,289 Tấn
5 Cốt thép d=12mm nt 0,492 Tấn
6 Dăm sạn đệm nt 2,55 m3
F Mương dọc đậy đan B=0.6m
G Đan mương chịu lực
1 Lắp đặt tấm đan, trọng lượng >50kg nt 408 Tấm
2 Bê tông M250 đá 1x2 tấm đan đúc sẵn nt 26,316 m3
3 Cốt thép tấm đan đúc sẵn d=6mm nt 0,543 Tấn
4 Cốt thép tấm đan đúc sẵn d=10mm nt 0,634 Tấn
5 Cốt thép tấm đan đúc sẵn d=12mm nt 1,811 Tấn
6 Bê tông M250 đá 1x2 đan mương đổ tại chỗ nt 142,545 m3
7 Cốt thép đan mương đổ tại chỗ d=6mm nt 2,943 Tấn
8 Cốt thép đan mương đổ tại chỗ d=10mm nt 3,003 Tấn
9 Cốt thép đan mương đổ tại chỗ d=12mm nt 10,044 Tấn
10 Cốt thép đan mương đổ tại chỗ d=16mm nt 2,383 Tấn
11 Ống nhựa PVC D34mm nt 1.618,8 m
H Thân mương+ móng mương
1 Bê tông M200 đá 2x4 thân mương nt 316,58 m3
2 Bê tông M200 đá 2x4 móng mương nt 176,715 m3
3 Dăm sạn đệm nt 117,81 m3
4 Cốt thép d=10mm nt 11,052 Tấn
5 Cốt thép d=12mm nt 19,522 Tấn
I Hố ga loại 1
J Đan hố ga
1 Lắp đặt tấm đan hố ga, trọng lượng >50kg nt 160 Tấm
2 Bê tông M250 đá 1x2 tấm đan nt 12,956 m3
3 Cốt thép tấm đan d=6mm nt 0,237 Tấn
4 Cốt thép tấm đan d=10mm nt 0,312 Tấn
5 Cốt thép tấm đan d=12mm nt 0,962 Tấn
K Thân + móng hố ga
1 Bê tông M200 đá 2x4 thân hố ha nt 38,399 m3
2 Bê tông M200 đá 2x4 móng hố ga nt 13,865 m3
3 Cốt thép d=10mm nt 1,048 Tấn
4 Cốt thép d=12mm nt 1,967 Tấn
5 Dăm sạn đệm nt 9,243 m3
L Thi công
1 Đào đất mương dọc, vận chuyển đất thừa đổ đi nt 2.768,488 m3
2 Đắp đất K95 hoàn trả nt 1.185,164 m3
M Hệ thống thoát nước nhánh phụ ra cửa xả
N Mương thoát nước dọc ra cửa xả
O Đan mương chịu lực B=0.8m
1 Lắp đặt tấm đan, trọng lượng >50kg nt 98 Tấm
2 Bê tông M250 đá 1x2 tấm đan đúc sẵn nt 7,791 m3
3 Cốt thép tấm đan đúc sẵn d=8mm nt 0,271 Tấn
4 Cốt thép tấm đan đúc sẵn d=10mm nt 0,19 Tấn
5 Cốt thép tấm đan đúc sẵn d=14mm nt 0,716 Tấn
6 Bê tông M250 đá 1x2 đan mương đổ tại chỗ nt 44,625 m3
7 Cốt thép đan mương đổ tại chỗ d=8mm nt 1,55 Tấn
8 Cốt thép đan mương đổ tại chỗ d=10mm nt 0,952 Tấn
9 Cốt thép đan mương đổ tại chỗ d=14mm nt 4,199 Tấn
10 Cốt thép đan mương đổ tại chỗ d=16mm nt 0,594 Tấn
P Thân mương+ móng mương
1 Bê tông M200 đá 2x4 thân mương nt 82,203 m3
2 Bê tông M200 đá 2x4 móng mương nt 52,414 m3
3 Dăm sạn đệm nt 34,943 m3
4 Cốt thép d=10mm nt 2,968 Tấn
5 Cốt thép d=12mm nt 5,327 Tấn
6 Lắp đặt ống BTLT D80cm; L=3m (H30) nt 12 Ống
7 Mối nối ống BTLT D80cm nt 10 m.nối
8 Dăm sạn đệm móng cống nt 10,44 m3
Q Hố ga nhánh phụ
R Đan hố ga
1 Lắp đặt tấm đan hố ga, trọng lượng >50kg nt 28 Tấm
2 Bê tông M250 đá 1x2 tấm đan nt 2,8 m3
3 Cốt thép tấm đan d=8mm nt 0,089 Tấn
4 Cốt thép tấm đan d=10mm nt 0,069 Tấn
5 Cốt thép tấm đan d=14mm nt 0,279 Tấn
S Thân + móng hố ga
1 Bê tông M200 đá 2x4 thân hố ha nt 7,291 m3
2 Bê tông M200 đá 2x4 móng hố ga nt 3,003 m3
3 Cốt thép d=10mm nt 0,202 Tấn
4 Cốt thép d=12mm nt 0,38 Tấn
5 Dăm sạn đệm nt 2,002 m3
T Hố ga nhánh phụ loại 2
U Đan hố ga
1 Lắp đặt tấm đan hố ga, trọng lượng >50kg nt 4 Tấm
2 Bê tông M250 đá 1x2 tấm đan nt 0,387 m3
3 Cốt thép tấm đan d=6mm nt 0,001 Tấn
4 Cốt thép tấm đan d=8mm nt 0,019 Tấn
5 Cốt thép tấm đan d=10mm nt 0,023 Tấn
6 Cốt thép tấm đan d=14mm nt 0,041 Tấn
7 Thép niềng hố ga và đan hố ga mạ kẽm nt 0,607 Tấn
V Xà mũ + dầm đỡ hố ga
1 Bê tông M250 đá 1x2 xà mũ nt 0,557 m3
2 Cốt thép xà mũ d=6mm nt 0,009 Tấn
3 Cốt thép xà mũ d=12mm nt 0,048 Tấn
W Thân + móng hố ga
1 Bê tông M150 đá 2x4 thân hố ha nt 2,774 m3
2 Bê tông M150 đá 4x6 móng hố ga nt 0,784 m3
3 Dăm sạn đệm nt 0,392 m3
X Hạng mục khác
1 Đào đất cấp 3, vận chuyển đất thừa đổ đi nt 28,878 m3
2 Đắp đất K95 nt 20,783 m3
Y Cửa xả
1 Bê tông M150 đá 2x4 thân tường đầu nt 1,78 m3
2 Bê tông M150 đá 2x4 thân tường cánh nt 1,652 m3
3 Bê tông M150 đá 4x6 móng tường đầu nt 5,265 m3
4 Rọ đá mạ kẽm KT(2x1x0.5)m nt 16 Rọ
5 Bê tông M150 đá 4x6 móng tường cánh nt 0,858 m3
6 Bê tông M150 đá 4x6 sân cống, chân khay nt 5,499 m3
7 Dăm sạn đệm nt 1,877 m3
8 Đào đất cấp 3, vận chuyển đất thừa đổ đi nt 36,736 m3
9 Đắp đất K95 nt 7,237 m3
Z Thi công
1 Đào đất mương dọc, vận chuyển đất thừa đổ đi nt 760,655 m3
2 Đắp đất K95 hoàn trả nt 277,527 m3
AA Hạng mục thi công khác
AB Gia cố lề trên tuyến chính
1 Bê tông M300 đá 1x2 dày 24cm nt 174,492 m3
2 Lót giấy dầu ngăn cách nt 727,05 m2
3 Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 dày 15cm nt 109,058 m3
AC Mặt đường dân sinh
1 Bê tông M300 đá 1x2 dày 15cm nt 64,196 m3
2 Lót giấy dầu ngăn cách nt 320,982 m2
3 Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 dày 15cm nt 48,147 m3
4 Đắp đất nền đường K95 nt 0,786 m3
5 Đào nền đường đất cấp 3 nt 7,702 m3
6 Đào đất khuôn đường, vận chuyển đất thừa đổ đi nt 38,721 m3
AD Hạng mục khác
1 Bê tông M300 đá 1x2 dày 20cm hoàn trả trước nhà dân nt 21,66 m3
2 Lót giấy dầu ngăn cách nt 108,3 m2
3 Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 dày 15cm nt 16,245 m3
4 Cắt mặt đường bê tông nhựa dày 7cm nt 1.454,1 m
5 Cắt mặt đường bê tông xi măng nt 203,54 m
6 Phá dỡ bê tông hiện trạng (trước nhà dân, đường TN), vận chuyển đổ đi nt 144,104 m3
7 Đào gốc cây hiện trạng nt 122 Cây
8 Tháo dỡ trụ và biển báo hiện trạng nt 9 Cái
9 Bê tông M150 đá 1x2 móng cột biển báo nt 0,72 m3
10 Dăm sạn đệm nt 0,144 m3
11 Cốt thép chống xoay d=14mm nt 0,007 Tấn
12 Đào đất cấp 3 nt 3,132 m3
13 Lắp đặt cột và biển báo tam giác tận dụng nt 9 Cái
AE Đảm bảo giao thông
1 Đảm bảo giao thông (Theo quy định hiện hành) 1 T/bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->