Gói thầu: Xây dựng các tuyến đường xuyên tâm để kết nối hình thành các phường của huyện Chơn Thành. Ký hiệu: XL

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200748360-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/08/2020 16:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Chơn Thành
Tên gói thầu Xây dựng các tuyến đường xuyên tâm để kết nối hình thành các phường của huyện Chơn Thành. Ký hiệu: XL
Số hiệu KHLCNT 20200256522
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh và ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 350 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-18 16:07:00 đến ngày 2020-08-07 16:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 102,882,025,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 2,060,000,000 VNĐ ((Hai tỷ sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN NỀN
1 Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới. Mật độ cây tiêu chuẩn trên 100m2 rừng : 0 cây Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 693,05 100m2
2 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 285,53 100m3
3 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 95,56 100m3
4 Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp I Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 327,01 100m3
5 Cung cấp sỏi đỏ Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 52.543,95 M3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 433,5 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4Km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 433,5 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 18km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 433,5 100m3
9 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 88,8 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 327,01 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 327,01 100m3
B PHẦN MẶT
1 Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 198,31 100m3
2 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 1km Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1.983,13 10m3/1km
3 Tưới nước ũ ẩm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 30 ca
4 Thuê bải tập kết Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 6 tháng
5 Trộn CPĐD bằng máy đào 1,25m3 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 198,31 100m3
6 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 147,99 100m3
7 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 493,32 100m2
8 Sản xuất bê tông nhựa bằng trạm trộn 50 -60 T/h C12,5 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 83,72 100tấn
9 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4km, ôtô tự đổ 10 tấn Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 83,72 100tấn
10 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 44km tiếp theo, ôtô tự đổ 10 tấn Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 83,72 100tấn
11 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 493,32 100m2
12 Cung cấp biển báo tam giác cạnh 70cm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 68 cái
13 Cung cấp trụ biển báo D80 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 68 trụ
14 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 68 cái
15 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,5mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 624,97 m2
C THOÁT NƯỚC MƯA
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 510,33 100m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 244,71 m3
3 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 8,88 100m2
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 144,61 m3
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 87,5 100m2
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1.156,9 m3
7 Cung cấp cống ly tâm D800 vỉa hè Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 6.912,4 m
8 Cung cấp cống ly tâm D800 chịu lực Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 263,7 m
9 Cung cấp cống ly tâm D1000 vỉa hè Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 5.489,3 m
10 Cung cấp cống ly tâm D1000 chịu lực Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 286,1 m
11 Cung cấp cống ly tâm D1500 vỉa hè Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 620 m
12 Cung cấp cống ly tâm D1500 chịu lực Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 36 m
13 Cung cấp Joint cống D800 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1.548 cái
14 Cung cấp Joint cống D1000 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1.266 cái
15 Cung cấp Joint cống D1500 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 214 cái
16 Cung cấp gối cống D800 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 3.514 cái
17 Cung cấp gối cống D1000 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2.804 cái
18 Cung cấp gối cống D1500 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 416 cái
19 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp cột, trọng lượng cấu kiện <= 2,5 tấn Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1.830 cái
20 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp cột, trọng lượng cấu kiện <= 5 tấn Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1.700 cái
21 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 336,89 100m3
22 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 18,54 tấn
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 18,2 tấn
24 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 109,68 m3
25 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 9,61 100m2
26 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 100 kg Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 17,66 tấn
27 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 7.247 1cấu kiện
28 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 513 cái
29 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1.945,78 m2
30 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 173,44 100m3
31 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 173,44 100m3
32 Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 20T, cự ly vận chuyển 34km Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1.048,77 10 tấn/1km
D VỈA HÈ
1 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1.211,87 m3
2 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 567,99 m3
3 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 75,73 100m2
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 4.064,76 m3
5 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 36.242,55 m2
6 Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 98,48 m3
7 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2.083,4 m2
8 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 351,36 m3
9 Cung cấp cống D1000, L=1m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 947 cái
10 Lắp đặt ống cống trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 947 1cấu kiện
11 Trồng cây Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 947 cây
12 Bê tông bó vỉa M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1.363,4 m3
13 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn bó vỉa Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 92,03 100m2
14 Gia công lắp dựng cốt thép bó vỉa Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 46,86 tấn
15 Lớp vữa xi măng dày 1,5cm, vữa XM M75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 7.498,7 m2
16 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 13.634 1 cấu kiện
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->