Gói thầu: Gói thầu số 06: Xây dựng nhà kho Điện lực Trần Văn Thời.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200755537-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện Lực Cà Mau |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06: Xây dựng nhà kho Điện lực Trần Văn Thời. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200754757 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ĐTXD năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 100 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-20 15:35:00 đến ngày 2020-07-31 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 829,821,386 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,000,000 VNĐ ((Chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 1 | Trọn gói |
| 2 | Chi phí thí ngiệm vật liệu. | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 1 | Trọn gói |
| 3 | Chi phí bảo hiểm công trình | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 1 | Trọn gói |
| B | Hạng mục 2: nhà kho | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Nhà thầu tự đi khảo sát chào khối lượng | 1 | Trọn gói |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Nhà thầu tự đi khảo sát chào khối lượng | 1 | Trọn gói |
| 3 | Đóng cọc tràm L=5m, ngọn 4,2cm, cấp đất I | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 51,45 | 100m |
| 4 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Nhà thầu tự đi khảo sát chào khối lượng | 1 | Trọn gói |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 4,116 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 0,2621 | tấn |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 9,282 | m3 |
| 8 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 1,05 | m3 |
| 9 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 2,2704 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 0,099 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 0,519 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 0,2139 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 1,0651 | tấn |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 8,3302 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 1,9774 | tấn |
| 16 | Cao su lót | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 1,6801 | 100m2 |
| 17 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 16,8014 | m3 |
| 18 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 5,9722 | m3 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 0,3036 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 1,0978 | tấn |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 8,9038 | m3 |
| 22 | Cung cấp và lắp dựng xà gồ thép hộp mạ kẽm 50x100x1.5mm | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 0,7173 | tấn |
| 23 | Lợp mái tole dày 0.45ly | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 1,776 | 100m2 |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 34,6805 | m3 |
| 25 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 1,3056 | m3 |
| 26 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 202,9292 | m2 |
| 27 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 196,3067 | m2 |
| 28 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 20,144 | m2 |
| 29 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 57,26 | m2 |
| 30 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 85,08 | m2 |
| 31 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 243,21 | m2 |
| 32 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 60,46 | m2 |
| 33 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 144,86 | m |
| 34 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 34,53 | m |
| 35 | Kẽ ron tường | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 3,602 | 10m |
| 36 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 399,237 | m2 |
| 37 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 162,484 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 202,93 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 358,791 | m2 |
| 40 | Lắp dựng các loại cửa sắt kéo có lá | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 50,76 | m2 |
| 41 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Nhà thầu tự đi khảo sát chào khối lượng | 1 | Trọn gói |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 0,24 | 100m |
| 43 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 8 | cái |
| 44 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 6 | bộ |
| 45 | Lắp đặt tủ điện âm tường 10line | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 3 | hộp |
| 46 | MCB 2P 63A - 10KA | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 1 | cái |
| 47 | ELCB 2P 32A 10KA | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 3 | cái |
| 48 | MCB 2P 25A 10KA | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 9 | cái |
| 49 | Lắp đặt ô cắm ba, loại ổ có mặt che | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 1 | cái |
| 50 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 3 | cái |
| 51 | Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC, loại dây 1x6.0mm2 | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 100 | m |
| 52 | Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC, loại dây 1x4.0mm2 | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 70 | m |
| 53 | Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC, loại dây 1x2.5mm2 | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 20 | m |
| 54 | Lắp đặt dây Cu/PVC, loại dây 1x1.5mm2 | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 80 | m |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính D32mm | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 60 | m |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính D25mm | 7 | m | |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính D20mm | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 36 | m |
| C | Hạng mục 3: Sân đường | |||
| 1 | Lớp lót cấp phối đá dăm 0x4 | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 0,5228 | 100m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤10mm | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 1,9919 | tấn |
| 3 | Rải cao su lót nền sân đường | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 3,4846 | 100m2 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 43,4906 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 2,8038 | m3 |
| 6 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 0,9336 | m3 |
| 7 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 27,23 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi