Gói thầu: Thi công xây dựng Đường giao thông D1-1, D2-1
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200719419-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/07/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN PHÁT TRIỂN HẠ TẦNG CÁC KHU CÔNG NGHIỆP TỈNH BẾN TRE |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng Đường giao thông D1-1, D2-1 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200716996 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-20 16:20:00 đến ngày 2020-07-30 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,065,469,569 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ GIÁN TIẾP | |||
| 1 | Bảo lãnh thực hiện hợp đồng | Theo quy định | 1 | Khoản |
| 2 | Bảo hiểm công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của nhà thầu | Theo quy định | 1 | Khoản |
| 3 | Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu | Theo quy định | 1 | Khoản |
| 4 | Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba | Theo quy định | 1 | Khoản |
| 5 | Chi phí bảo trì công trình | Theo quy định | 12 | Tháng |
| 6 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Theo quy định | 1 | Khoản |
| 7 | Chi phí di chuyển thiết bị thi công đến và ra khỏi công trường | Theo quy định | 1 | Khoản |
| 8 | Chi phí bảo đảm an toàn giao thông phục vụ thi công | Theo quy định | 1 | Khoản |
| 9 | Chi phí thí nghiệm vật liệu của nhà thầu | Theo quy định | 1 | Khoản |
| 10 | Chi phí an toàn lao động và bảo vệ môi trường cho người lao động trên công trường và môi trường xung quanh | Theo quy định | 1 | Khoản |
| B | PHẦN ĐƯỜNG GIAO THÔNG D1-1 | |||
| 1 | Tháo dỡ các kết cấu thép | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,57 | Tấn |
| 2 | Phá dỡ các kết cấu bê tông không cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 27,985 | 1m3 |
| 3 | Tháo dỡ tấm đan mái kênh | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 60 | 1CK |
| 4 | Vận chuyển xà bần đổ đúng nơi quy định | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,3 | 100m3 |
| 5 | Đào đất nền đường | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 9,56 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường (tận dụng đất đào) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 80,17 | m3 |
| 7 | Lớp cát san nền đầm chặt 30cm trên cùng đạt K >= 0,98 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 11,59 | 100m2 |
| 8 | Trải vải địa kỹ thuật | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 15,14 | 100m2 |
| 9 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên dày 15cm, K >= 0,98 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 1,74 | 100m3 |
| 10 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới dày 45cm, K >= 0,98 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 5,22 | 100m3 |
| 11 | Tưới nhựa dính T/C 1.0 Kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 10,63 | 100m2 |
| 12 | Thảm bê tông nhựa hạt trung dày 5cm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 10,63 | 100m2 |
| 13 | Cung cấp, lắp dựng tấm tole sóng tráng kẽm 3600x310x3mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 2 | Tấm |
| 14 | Cung cấp, lắp dựng tấm tole sóng tráng kẽm 2500x310x3mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 2 | Tấm |
| 15 | Cung cấp, lắp dựng trụ lan can STK U160x50x6mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 7 | Trụ |
| 16 | Cung cấp bu lông M24x60mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 7 | Cái |
| 17 | Cung cấp bu lông M16x35mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 24 | Cái |
| 18 | Cung cấp, lắp dựng đầu tole đuôi cá | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 2 | Cái |
| 19 | Đào móng cột biển báo, lan can | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 1,38 | m3 |
| 20 | Bê tông móng biển báo, lan can đá 1x2 M.200 (bao gồm cả ván khuôn) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 1,22 | m3 |
| 21 | Cung cấp, lắp đặt trụ đỡ biển báo loại STK dài 4m D90 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 4 | Cái |
| 22 | Cung cấp, lắp đặt biển báo tròn, bát giác | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 3 | Cái |
| 23 | Cung cấp, lắp đặt biển báo tam giác | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 4 | Cái |
| 24 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng) dày 2.0mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 44,04 | m2 |
| 25 | Đào đất bó vỉa | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 27,49 | m3 |
| 26 | Bê tông lót bó vỉa đá 1x2 M.150 (bao gồm cả ván khuôn) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 10,75 | m3 |
| 27 | Lớp VXM bó vỉa dày 2.0cm M.75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 47,4 | m2 |
| 28 | Bê tông bó vỉa đá 1x2 M.200 (bao gồm cả ván khuôn thép) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 22,29 | m3 |
| 29 | Lắp dựng bó vỉa TL <= 50 kg | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 61 | Cái |
| 30 | Lắp dựng bó vỉa TL > 50 kg | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 266 | Cái |
| 31 | Lớp cát san nền vỉa hè đầm chặt 30cm trên cùng đạt K >= 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 1,24 | 100m3 |
| 32 | Lớp cát vàng đầm chặt dày 5cm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,21 | 100m3 |
| 33 | Lát gạch xi măng tự chèn dày 6cm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 413,97 | m2 |
| 34 | Xây bó vỉa gạch ống 8x8x19 dày <=10cm M.150 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 6,45 | m3 |
| 35 | Trát bó vỉa dày 1,5cm M.50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 102,28 | m2 |
| 36 | Bê tông lót đan rãnh đá 1x2 M.150 (bao gồm cả ván khuôn) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 8,76 | m3 |
| 37 | Lớp VXM dày 2cm M.75 tấm đan rãnh | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 82,724 | m2 |
| 38 | Cốt thép tấm đan rãnh ĐK <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,37 | Tấn |
| 39 | BT tấm đan rãnh đá 1x2 M.200 (bao gồm cả ván khuôn) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 4,38 | m3 |
| 40 | Lắp dựng tấm đan rãnh TL <= 50 kg | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 584 | Cái |
| 41 | Đào đất | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,09 | 100m3 |
| 42 | Đắp đê bao ngăn dòng máy đào <=1,25m3 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,33 | 100m3 |
| 43 | Đóng cừ tràm bằng máy đào gốc >= 8cm, ngọn >= 3,5cm, L = 4m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 19,11 | 100m |
| 44 | Đóng cừ tràm đê bao bằng máy đào 0,5m3 gốc >= 8cm, ngọn >= 3,5cm, L = 4m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 10,88 | 100m |
| 45 | Đắp cát đen đệm đầu cừ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 1,91 | m3 |
| 46 | Trải vải nhựa tái sinh | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,19 | 100m2 |
| 47 | BT lót móng đá 1x2 M.150 (bao gồm cả ván khuôn) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 1,91 | m3 |
| 48 | Cốt thép tường chắn D <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,09 | Tấn |
| 49 | Cốt thép tường chắn D <=18mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 1,18 | Tấn |
| 50 | Bê tông tường chắn đá 1x2 M.200 (bao gồm cả ván khuôn) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 9,71 | m3 |
| 51 | Trồng cây sao | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 32 | Cây |
| 52 | Duy trì cây bóng mát mới trồng thời gian 90 ngày | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 32 | 1Cây |
| 53 | Đào đất trồng cỏ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 121,25 | m3 |
| 54 | Đắp đất hữu cơ trồng cỏ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 121,25 | m3 |
| 55 | Trồng cỏ lá gừng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 12,12 | 100m2 |
| 56 | Tưới nước bảo dưỡng cỏ thời gian 90 ngày | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 12,12 | 100m2 |
| C | PHẦN ĐƯỜNG GIAO THÔNG D2-1 | |||
| 1 | Tháo dỡ các kết cấu thép | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,07 | 1Tấn |
| 2 | Phá dỡ các kết cấu bê tông không cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 10,032 | 1m3 |
| 3 | Tháo dỡ tấm đan mái kênh | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 360 | 1CK |
| 4 | Vận chuyển xà bần đổ đúng nơi quy định | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,13 | 100m3 |
| 5 | Đào đất nền đường | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 6,07 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 71,73 | m3 |
| 7 | Lớp cát san nền đầm chặt 30cm trên cùng đạt K >= 0,98 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 5,52 | 100m2 |
| 8 | Trải vải địa kỹ thuật | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 7,98 | 100m2 |
| 9 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên dày 15cm, K >= 0,98 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,88 | 100m3 |
| 10 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới dày 45cm, K >= 0,98 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 2,64 | 100m3 |
| 11 | Tưới nhựa dính T/C 1.0 Kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 5,42 | 100m2 |
| 12 | Thảm bê tông nhựa hạt trung dày 5cm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 5,42 | 100m2 |
| 13 | Cung cấp, lắp dựng tấm tole sóng tráng kẽm 3000x310x3mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 3 | Tấm |
| 14 | Cung cấp, lắp dựng tấm tole sóng tráng kẽm 3400x310x3mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 4 | Tấm |
| 15 | Cung cấp, lắp dựng trụ lan can STK U160x50x6mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 11 | Trụ |
| 16 | Cung cấp bu lông M24x60mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 11 | Cái |
| 17 | Cung cấp bu lông M16x35mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 56 | Cái |
| 18 | Cung cấp, lắp dựng đầu tole đuôi cá | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 4 | Cái |
| 19 | Đào móng cột biển báo, lan can | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 1,8 | m3 |
| 20 | Bê tông móng biển báo, lan can đá 1x2 M.200 (bao gồm cả ván khuôn) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 1,8 | m3 |
| 21 | Cung cấp, lắp đặt trụ đỡ biển báo loại STK dài 4m D90 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 7 | Cái |
| 22 | Cung cấp, lắp đặt biển báo tròn, bát giác | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 4 | Cái |
| 23 | Cung cấp, lắp đặt biển báo tam giác | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 7 | Cái |
| 24 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng) dày 2.0mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 52,37 | m2 |
| 25 | Đào đất bó vỉa | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 11,56 | m3 |
| 26 | Bê tông lót bó vỉa đá 1x2 M.150 (bao gồm cả ván khuôn) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 4,81 | m3 |
| 27 | Lớp VXM bó vỉa dày 2.0cm M.75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 19,04 | m2 |
| 28 | Bê tông bó vỉa đá 1x2 M.200 (bao gồm cả ván khuôn thép) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 10,34 | m3 |
| 29 | Lắp dựng bó vỉa TL <= 50 kg | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 113 | Cái |
| 30 | Lắp dựng bó vỉa TL > 50 kg | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 98 | Cái |
| 31 | Lớp cát san nền vỉa hè đầm chặt 30cm trên cùng đạt K >= 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,54 | 100m3 |
| 32 | Lớp cát vàng đầm chặt dày 5cm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,09 | 100m3 |
| 33 | Lát gạch xi măng tự chèn dày 6cm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 180 | m2 |
| 34 | Xây bó vỉa gạch ống 8x8x19 dày <=10cm M.50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 2,42 | m3 |
| 35 | Trát bó vỉa dày 1,5cm M.50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 38,38 | m2 |
| 36 | Bê tông lót đan rãnh đá 1x2 M.150 (bao gồm cả ván khuôn) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 4,04 | m3 |
| 37 | Lớp VXM dày 2cm M.75 tấm đan rãnh | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 33,6 | m2 |
| 38 | Cốt thép tấm đan rãnh ĐK <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,17 | Tấn |
| 39 | BT tấm đan rãnh đá 1x2 M.200 (bao gồm cả ván khuôn) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 2,02 | m3 |
| 40 | Lắp dựng tấm đan rãnh TL <= 50 kg | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 269 | Cái |
| 41 | Đào đất | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,51 | 100m3 |
| 42 | Đắp đê bao ngăn dòng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,65 | 100m3 |
| 43 | Đóng cừ tràm bằng máy đào, gốc >= 8cm, ngọn >= 3,5cm, L = 4m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 63,92 | 100m |
| 44 | Đóng cừ tràm đê bao bằng máy đào, gốc >= 8cm, ngọn >= 3,5cm, L = 4m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 21,76 | 100m |
| 45 | Đắp cát đen đệm đầu cừ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 6,85 | m3 |
| 46 | Trải vải nhựa tái sinh | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,69 | 100m2 |
| 47 | Cốt thép cống D <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,09 | Tấn |
| 48 | Cốt thép cống D <=18mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 1,22 | Tấn |
| 49 | Bê tông cống đá 1x2 M.200 (bao gồm cả ván khuôn) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 11,17 | m3 |
| 50 | Lắp dựng cống hộp đôi 2 (1,6m x 1,6m) đoạn cống dài 1,2m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 12 | Đoạn |
| 51 | Nối cống hộp đôi 2 (1,6m x 1,6m) PP xảm vữa XM | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 11 | 1 Mối |
| 52 | Đắp cát đen hai bên cống | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 41,19 | m3 |
| 53 | Trồng cây dầu | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 9 | Cây |
| 54 | Trồng cây muồng hoa đào | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 14 | Cây |
| 55 | Trồng cây bằng lăng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 14 | Cây |
| 56 | Duy trì cây bóng mát mới trồng thời gian 90 ngày | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 37 | 1 Cây |
| 57 | Đào đất trồng cỏ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 206,7 | m3 |
| 58 | Đắp đất hữu cơ trồng cỏ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 206,7 | m3 |
| 59 | Trồng cỏ lá gừng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 20,67 | 100m2 |
| 60 | Tưới nước bảo dưỡng cỏ thời gian 90 ngày | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 20,67 | 100m2 |
| D | PHẦN CHIẾU SÁNG ĐƯỜNG D1-1, D2-1 | |||
| 1 | Cung cấp lắp dựng trụ đèn STK cao 7m + Khung móng trụ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 10 | Trụ |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt cần đèn STK D60, cao 2m, vươn 1,5m dày 2,5mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 10 | Cần đèn |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt Đèn LED 90W IP66 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 10 | Bộ |
| 4 | Đào đất mương cáp + móng trụ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 77,4 | m3 |
| 5 | Đắp đất mương cáp + móng trụ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 70,5 | m3 |
| 6 | Lắp đặt Dây CVV 2x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 100 | m |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt bảng điện bakelit + Domino 4P 60A + MCB 1P 6A | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 10 | Cái |
| 8 | Cọc tiếp địa 16x2400mm + Kẹp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 10 | Cái |
| 9 | Kéo dải cáp Cáp đồng trần 16mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 21 | m |
| 10 | Cáp ngầm CXV 2x8 mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 358 | m |
| 11 | Cáp nhôm vặn xoắn 2x16 mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 74 | m |
| 12 | Ống nhựa xoắn D65/50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 334 | m |
| 13 | Bê tông móng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 (bao gồm cả ván khuôn thép) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 5,9 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất thừa đi đổ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,069 | 100m3 |
| 15 | Kẹp đỡ treo cáp + Cổ dê | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 4 | Cái |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa uPVC phi 42 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,24 | 100m |
| 17 | Đầu cos 8 mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 8 | Cái |
| 18 | Đầu cos 16 mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 32 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi