Gói thầu: Xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200756721-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/08/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng Đức Thiện |
| Tên gói thầu | Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200732403 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện (Nguồn thu tiền sử dụng đất) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 28 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-20 20:57:00 đến ngày 2020-08-04 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,275,288,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: DỌN QUANG, SAN ỦI MẶT BẰNG | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào <=1,25m3, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 55,74 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng Ôtô tự đổ 7T trong phạm vi =1000m, đất cấp I | "nt" | 55,74 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển tiếp cự ly =7km bằng Ôtô tự đổ 7T, đất cấp I | "nt" | 55,74 | 100m3 |
| 4 | Đào xúc đất bằng máy đào <=1,25m3, đất cấp III | "nt" | 205,17 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng Ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=300m, đất cấp III | "nt" | 6,97 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng Ôtô tự đổ 7T trong phạm vi =1000m, đất cấp III | "nt" | 198,19 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển tiếp cự ly =1km bằng Ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | "nt" | 198,19 | 100m3 |
| 8 | San đầm đất bằng máy đầm 16T độ chặt K=0,90 | "nt" | 186,52 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC: NỀN ĐƯỜNG + VĨA HÈ | |||
| 1 | Đào hữu cơ, đánh cấpbằng máy đào <=1,6 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 22,77 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II | "nt" | 22,77 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | "nt" | 22,77 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường tận dụng đắp bằng máy ủi 108CV, cự ly 50m đất cấp III | "nt" | 2,56 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | "nt" | 23,38 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền vĩa hè máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | "nt" | 40,99 | 100m3 |
| 7 | Đào đất đổ lên phương tiện vận chuyển đất cấp III | "nt" | 70,88 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III | "nt" | 70,88 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 1 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | "nt" | 70,88 | 100m3 |
| 10 | Lu nền đường đào máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | "nt" | 7,98 | 100m2 |
| 11 | Lu nền đường đào vĩa hè máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | "nt" | 6,31 | 100m2 |
| C | HẠNG MỤC: MÓNG, MẶT ĐƯỜNG, HỆ THỐNG ATGT | |||
| 1 | Ván khuôn thi công lốc vỉa, bó vỉa | Theo hồ sơ thiết kế | 5,101 | 100m2 |
| 2 | Bê tông đá 1x2 mác 250 lốc vỉa, bó vỉa | "nt" | 132,42 | m3 |
| 3 | Làm lớp móng CPDD lót móng lốc vĩa | "nt" | 65,12 | m3 |
| 4 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên loại 1 Dmax 25mm dày 18cm | "nt" | 6,77 | 100m3 |
| 5 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 (KL/0,005) | "nt" | 37,64 | 100m2 |
| 6 | Láng nhựa 3 lớp tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | "nt" | 37,64 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70cm | "nt" | 6 | cái |
| D | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC MƯA | |||
| 1 | Đào đất thi công cống, rãnh bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 2,29 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn thi công cống, rãnh | "nt" | 9,38 | 100m2 |
| 3 | Cốt thép cống, rãnh | "nt" | 6,53 | tấn |
| 4 | Bê tông đá 1x2 mác 200# móng cống, rãnh | "nt" | 73,04 | m3 |
| 5 | Bê tông đá 1x2 mác 200# thân cống, rãnh | "nt" | 101,82 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thi công tấm đan | "nt" | 1,27 | 100m2 |
| 7 | Cốt thép thi công tấm đan D < 18mm | "nt" | 5,66 | tấn |
| 8 | Bê tông đá 1x2, mác 250# đúc tấm đan | "nt" | 35,39 | m3 |
| 9 | Lắp dựng tấm đan | "nt" | 185 | cái |
| 10 | Làm lớp đá dăm đệm móng | "nt" | 31,53 | m3 |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | "nt" | 2,75 | 100m3 |
| E | HẠNG MỤC: PHÁ DỠ CÔNG TRÌNH CŨ | |||
| 1 | Phá dỡ rãnh xây đá hộc | Theo hồ sơ thiết kế | 131,76 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông bó vỉa hiện hữu | "nt" | 11,63 | m3 |
| F | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất đường ống bằng máy, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 7,765 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 | "nt" | 765,008 | m3 |
| 3 | Đào đất, đất cấp III | "nt" | 14,669 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | "nt" | 4,89 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | "nt" | 0,213 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất tiếp cự ly =1 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | "nt" | 0,213 | 100m3 |
| 7 | Bê tông, đá 1x2, mác 200. | "nt" | 2,07 | m3 |
| 8 | Xây gạch thẻ, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 50 | "nt" | 0,672 | m3 |
| 9 | Lắp đặt ống PVC D63x3mm | "nt" | 8,04 | 100m |
| 10 | Lắp đặt ống PVC D110x5,3mm | "nt" | 9,44 | 100m |
| 11 | Lắp đặt ống PVC D160x7,7mm | "nt" | 0,16 | 100m |
| 12 | Lắp đặt ống sắt tráng kẽm D220 | "nt" | 0,5 | 100m |
| 13 | Lắp đặt cút 45 độ PVC D63 | "nt" | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt cút 90 độ PVC D63 | "nt" | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt cút 45 độ gang FF D100 | "nt" | 5 | cái |
| 16 | Lắp đặt tê gang FFF D100 | "nt" | 3 | cái |
| 17 | Lắp đặt măng sông lồng gang D100 | "nt" | 28 | cái |
| 18 | Lắp đặt măng sông lồng gang D50 | "nt" | 10 | cáI |
| 19 | Lắp đặt BU gang D100 | "nt" | 26 | cái |
| 20 | Lắp đặt BU gang D50 | "nt" | 10 | cái |
| 21 | Lắp đặt khâu nối PVC RN D63 | "nt" | 14 | cái |
| 22 | Lắp đặt van gang BB D100 | "nt" | 4 | cái |
| 23 | Lắp đặt van đồng ren D60 | "nt" | 7 | cái |
| 24 | Lắp đặt bích ren, đk 100mm | "nt" | 3 | cái |
| 25 | Lắp đặt bích ren, đk 50mm | "nt" | 10 | cái |
| 26 | Lắp đặt cút gang BB D100 | "nt" | 5 | cái |
| 27 | Lắp đặt trụ cứu hỏa D100 | "nt" | 5 | cái |
| 28 | Nắp chụp van gang D150 | "nt" | 16 | bộ |
| 29 | Thép D6 | "nt" | 42 | kg |
| 30 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống d=100mm | "nt" | 17,48 | 100m |
| 31 | Thử áp lực đường ống D63 | "nt" | 8,04 | 100m |
| 32 | Thử áp lực đường ống D110 | "nt" | 9,44 | 100m |
| 33 | Lấy mẫu nước đi thí nghiệm | "nt" | 1 | lần |
| 34 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | "nt" | 3,993 | m3 |
| 35 | Bê tông lót đá 4x6, vữa mác 100 | "nt" | 0,363 | m3 |
| 36 | Bê tông gối đỡ đá 1x2, mác 150 | "nt" | 0,016 | m3 |
| 37 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dày <=30cm chiều cao <=4 m, VXM cát mịn M75 - độ lớn ML =1,5 - 2,0 | "nt" | 1,333 | m3 |
| 38 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | "nt" | 0,338 | m3 |
| 39 | SXLD cốt thép tấm đan | "nt" | 0,038 | tấn |
| 40 | Ván khuôn tấm đan | "nt" | 0,009 | 100m2 |
| 41 | CCLĐ cửa nắp đậy kỹ thuật | "nt" | 1 | cái |
| 42 | Lấp đất móng, độ chặt yêu cầu K=0,90 | "nt" | 0,73 | m3 |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | "nt" | 0,033 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất tiếp cự ly =1 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | "nt" | 0,033 | 100m3 |
| 45 | Lắp đặt măng sông lồng gang D100 | "nt" | 2 | cái |
| 46 | Lắp đặt van 2 chiều D100 | "nt" | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt bộ lọc rác D100 | "nt" | 1 | bộ |
| 48 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng D100 | "nt" | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt van xả khí D20 | "nt" | 1 | cái |
| 50 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực P=15kg/cm2 | "nt" | 1 | cái |
| 51 | Lắp đặt tê STK D20 | "nt" | 1 | cái |
| 52 | Lắp đặt BU gang BF D100 | "nt" | 1 | cái |
| 53 | Lắp đặt BU gang BU D100 | "nt" | 1 | cái |
| 54 | Lắp đặt van bi STK D20 | "nt" | 3 | cái |
| 55 | Lắp đặt cút STK D20-90 | "nt" | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt côlie D100/20 | "nt" | 1 | cái |
| 57 | Lắp đặt van một chiều D100 | "nt" | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt KN - STK 2ĐRN D20 | "nt" | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt ống STK D20 | "nt" | 0,01 | 100m |
| 60 | Lắp đặt côn STK D25/20 | "nt" | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt nút trúm D25/20 | "nt" | 1 | cái |
| G | HẠNG MỤC: CUNG CẤP VÀ THI CÔNG HỆ THỐNG CẤP ĐIỆN | |||
| 1 | Cung cấp lắp dựng cột bê tông ly tâm; PC.I 10-190-5,0; k=2 | Theo hồ sơ thiết kế | 34 | Cột |
| 2 | Thi công móng cột bê tông ly tâm MT-1 | "nt" | 14 | Móng |
| 3 | Thi công móng trụ ghép cột bê tông ly tâm MG-1 | "nt" | 10 | Móng |
| 4 | Cung cấp lắp đặt bu lông móc treo cáp BLM-250 | "nt" | 3 | Cái |
| 5 | Cung cấp lắp đặt giá móc treo cáp-GM-1 | "nt" | 76 | Cái |
| 6 | Cung cấp lắp đặt đai thép cố định gía móc treo cáp | "nt" | 56 | Bộ |
| 7 | Cung cấp lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x95 mm2 | "nt" | 918 | mét |
| 8 | Cung cấp lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 3x35 mm2 | "nt" | 595 | mét |
| 9 | Tủ điều khiển chiếu sáng | "nt" | 1 | Tủ |
| 10 | Ống nối dây dẫn; cỡ dây 95mm2 | "nt" | 4 | Cái |
| 11 | Kẹp cáp xuyên cách điện; Cỡ dây 95mm2 | "nt" | 4 | Cái |
| 12 | Kẹp cáp xuyên cách điện; Cỡ dây 35mm2 | "nt" | 30 | Cái |
| 13 | Khóa ngừng cáp ABC; Cỡ dây 4x(95-120) | "nt" | 48 | Bộ |
| 14 | Khóa đỡ dây cáp ABC; Cỡ dây 4x(95-120) | "nt" | 4 | Bộ |
| 15 | Khóa ngừng cáp ABC; Cỡ dây 3x(35-50) | "nt" | 32 | Bộ |
| 16 | Khóa đỡ dây cáp ABC; Cỡ dây 3x(35-50) | "nt" | 4 | Bộ |
| 17 | Cần chiếu sáng trụ đôi | "nt" | 6 | cần |
| 18 | Bóng đèn chiếu sáng LED 150W | "nt" | 6 | đèn |
| 19 | Dây cáp lên đèn 2x2,5mm2 | "nt" | 30 | mét |
| 20 | Tiếp địa lập lại LR-4 | "nt" | 9 | Vị trí |
| 21 | Chi tiết tiếp đất hạ áp đi riêng | "nt" | 18 | Vị trí |
| 22 | Kéo dây ở vị trí bẻ góc; T.diện dây <=95mm2 | "nt" | 4 | Vị trí |
| 23 | Rải dây vượt đờng GT <=10m; Dây <=95mm2 | "nt" | 5 | Vị trí |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi