Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình Nâng cấp khuôn viên trụ sở Ủy ban nhân dân xã Thạch Lạc
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200753766-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Thạch Lạc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình Nâng cấp khuôn viên trụ sở Ủy ban nhân dân xã Thạch Lạc |
| Số hiệu KHLCNT | 20200717777 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-20 08:52:00 đến ngày 2020-07-27 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,703,822,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | San nền | |||
| 1 | Đào bóc hữu cơ bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3,822 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,2459 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3,822 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3,822 | 100m3 |
| 5 | San đầm đất, máy đầm 9T, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 9,4546 | 100m3 |
| 6 | Lấy đất tại mỏ chỉ tính giá thuế tài nguyên | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 10,4 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 10,4 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 10,4 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 17 km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 10,4 | 100m3 |
| B | Mương thoát nước và bó vỉa cây bóng mát | |||
| 1 | Sản xuất bê tông bó vỉa, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 11,4984 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, bó vỉa | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,3024 | 100m2 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8,8711 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8,8711 | m3 |
| 5 | Láng vữa xi măng, dày 3cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 88,7112 | m2 |
| 6 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 258 | 1cấu kiện |
| 7 | Đào mương, máy đào <=0,8m3, đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,9276 | 100m3 |
| 8 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4,5694 | m3 |
| 9 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 23,1898 | m3 |
| 10 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 16,2562 | m3 |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,4491 | 100m3 |
| 12 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 21,2027 | m3 |
| 13 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 67,44 | m2 |
| 14 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 191,52 | m2 |
| 15 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 9,421 | m3 |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,893 | tấn |
| 17 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,5481 | 100m2 |
| 18 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 224 | cái |
| C | Đài phun nước | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6,2578 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 15,2486 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3,1289 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6,0994 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0381 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,1237 | tấn |
| 7 | Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 9,1492 | m3 |
| 8 | Màng khò nóng chống thấm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 45,6822 | m2 |
| 9 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 45,682 | m2 |
| 10 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,1584 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,025 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0325 | tấn |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,762 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0508 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0194 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,1672 | tấn |
| 17 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,675 | m3 |
| 18 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,214 | 100m2 |
| 19 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6,5983 | m3 |
| 20 | Lát đá bậc tam cấp ( Lát đá chi tiết A,B) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 55,206 | m2 |
| 21 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5,6659 | m3 |
| 22 | Lát gạch đất nung KT gạch 400x400mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 56,6587 | m2 |
| 23 | Lu sành | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | bộ |
| 24 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 75 | m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 90 | m |
| 26 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 27 | Băng dính | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5 | cuộn |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,85 | 100m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,35 | 100m |
| 30 | Nối ống PVC D25 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 17 | cái |
| 31 | Nối ống PVC D40 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8 | cái |
| 32 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 12 | cái |
| 33 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5 | cái |
| 34 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | bộ |
| 35 | Lắp đặt phễu tràn, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 36 | Lắp đặt van xả ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 37 | Máy bơm áp | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | bộ |
| 38 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,7174 | m3 |
| 39 | Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,098 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,032 | 100m2 |
| 41 | Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,4 | m3 |
| 42 | Đắp đất nền móng công trình, | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,2391 | m3 |
| 43 | Ống Inox làm cột cờ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 20 | md |
| 44 | Vòng sắt và sòng sọc, dây | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | bộ |
| D | Sân lát gạch và sân bê tông | |||
| 1 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,26 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 42 | m3 |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 42 | m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8,4315 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,8105 | m3 |
| 6 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2.810,5 | m2 |
| 7 | Lát gạch terazo | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2.810,5 | m2 |
| E | Bể nước ngầm và hố gom rác | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6,872 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 10,8246 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,35 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4,54 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,7154 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5,3011 | m3 |
| 7 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 20 | m2 |
| 8 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 27,8656 | m2 |
| 9 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 21,6 | m2 |
| 10 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 37,6614 | m3 |
| 11 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,058 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép bể nước, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,2824 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép bể nước, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,671 | tấn |
| 14 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0348 | 100m2 |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3,76 | m3 |
| 16 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 12,5538 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,5312 | 100m2 |
| 18 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5,312 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0254 | 100m2 |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,1804 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,1548 | 100m2 |
| 22 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,9238 | m3 |
| 23 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 25,28 | m2 |
| 24 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 27,84 | m2 |
| 25 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 18,02 | m2 |
| 26 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 12,48 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi