Gói thầu: Gói thầu 04: Thi công xây dựng công trình GPMB di chuyển đường điện thuộc dự án Đường từ nút giao Chợ Rộc đến nút giao Phong Hải, thị xã Quảng Yên, tỉnh Quảng Ninh

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200755261-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/07/2020 16:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Phát triển quỹ đất thị xã Quảng Yên
Tên gói thầu Gói thầu 04: Thi công xây dựng công trình GPMB di chuyển đường điện thuộc dự án Đường từ nút giao Chợ Rộc đến nút giao Phong Hải, thị xã Quảng Yên, tỉnh Quảng Ninh
Số hiệu KHLCNT 20200715699
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Từ nguồn vốn dự án đường từ nút giao Chợ Rộc đến nút giao Phong Hải, thị xã Quảng Yên, tỉnh Quảng Ninh – Giai đoạn 1
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-20 16:14:00 đến ngày 2020-07-30 16:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,502,714,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY TRÊN KHÔNG 22KV
B PHẦN XÂT DỰNG
C PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRÊN KHÔNG 22KV
1 Móng cột BTLT đôi 20m trên vỉa hè Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 móng
2 Móng cột BTLT đơn 20m trên vỉa hè Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 móng
3 Cột bê tông ly tâm NPC.I-20-190-13 trên vỉa hè Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 Cột
4 Biển tên cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 Biển
5 Biển cấm trèo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 Biển
6 Đai thép không gỉ + khóa đai Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
7 Cáp điện nhôm bọc ACSR/XLPE/HDPE - 150/24 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 768 m
8 Cáp điện nhôm bọc ACSR/XLPE/HDPE - 120/19 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 229,14 m
9 Lắp đặt dây cáp quang điện lực Mô tả kỹ thuật theo Chương V 777,38 m
10 Măng sông cáp quang điện lực 24FO Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 Cái
11 Bộ phụ kiện lắp đặt cáp quang điện lực (coile + tấm kẹp) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 bộ
12 Sứ đứng line post 24kV + ty sứ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 110 quả
13 Chuỗi Polyme 24kV+ khóa néo và phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 Chuỗi
14 Xà néo cân 3 pha Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Bộ
15 Xà néo cột đơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
16 Xà néo cột đôi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
17 Xà cân 2p Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 bộ
18 Xà đỡ dây 1 sứ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Bộ
19 Xà đỡ trung gian 2 sứ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 Bộ
20 Xà đỡ trung gian 3 sứ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Bộ
21 Xà đỡ trung gian 6 sứ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Bộ
22 Xà đỡ 1 đầu cáp ngầm và chống sét Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Bộ
23 Xà đỡ 2 đầu cáp ngầm và 2 chống sét Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Bộ
24 Xà đỡ dao cách ly Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
25 Xà đỡ 2 dao cách ly Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
26 Thang trèo 3,1m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
27 Thang trèo 5,1m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
28 Giá đỡ ghế+ghế thao tác Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 bộ
29 Giá bắt tay thao tác cầu dao Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 bộ
30 Đầu cốt đồng đồng nhôm SYG150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 48 Cái
31 Đầu cốt đồng đồng nhôm SYG120 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 Cái
32 Kẹp cáp nhôm 3 bu lông AC 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60 Cái
33 Kẹp cáp nhôm 3 bu lông AC 120 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 Cái
34 Gông cột đôi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 bộ
35 Bộ tiếp địa trung tính R6C Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 bộ
36 Dây tiếp địa xà cột thép tròn D12 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 120 m
37 Cáp Cu/XLPE/PVC: 1x35mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 264 m
38 Bộ đầu cáp ngầm 3 pha ngoài trời 24kV-3x240mm2 co nguội Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 bộ
39 Giáp níu dây trung thế Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 Cái
40 Khóa néo ép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 Cái
41 Colie đỡ cáp ngầm lên cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 bộ
D PHẦN HẠ NGẦM ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22KV
1 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x240 mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 445 m
2 Bảng tên báo đầu cáp ngầm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 Cái
3 Ống nhựa HDPE D195/150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 406 m
4 Ống nhựa xoắn HDPE 85/65 hoàn trả CQĐL Mô tả kỹ thuật theo Chương V 406 m
5 Ống thép mạ kẽm DN200-4,78mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 172 m
6 Ống thép mạ kẽm DN130-3,96mm luồn ống CQĐL Mô tả kỹ thuật theo Chương V 102 m
7 Măng sông ống thép DN200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,6667 Cái
8 Măng sông ống thép DN125 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17 Cái
9 Mốc báo cáp ngầm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29,6667 Cái
10 Tháo dỡ gạch block Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0 m2
11 Tháo dỡ gạch block Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0 m2
12 Cắt đường bê tông Asphalt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 82 m
13 Phá dỡ kết cấu bê tông Asphalt mặt đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,516 m3
14 Đào lớp cấp phối nền đường cũ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,68 m3
15 Đào đất rãnh cáp ngầm, đất cấp 3, bằng máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 253,39 m3
16 Đào đất rãnh cáp ngầm, đất cấp 3, bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 75,27 m3
17 Đệm cát rãnh cáp ngầm bằng đầm cóc, K =0,9 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 79,9135 m3
18 Đệm cát rãnh cáp ngầm bằng đầm cóc, K =0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26,445 m3
19 Gạch chỉ đỏ bảo vệ cáp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.718 viên
20 Lưới báo hiệu cáp ngầm b = 400 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 77,6 m2
21 Lưới báo hiệu cáp ngầm b = 600 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 55,2 m2
22 Đắp đất rãnh cáp ngầm, đất cấp 3 bằng đầm cóc, K =0,9 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 125,45 m3
23 Đắp đất rãnh cáp ngầm, đất cấp 3 bằng đầm cóc, K =0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 42,12 m3
24 Tháo dỡ gạch block Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0 m2
25 Cấp phối đá dăm loại 1 bằng đầm cóc, K =0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,125 m3
26 Hoàn trả mặt đường Bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,96 m3
27 Vận chuyển đất thừa, ô tô tự đổ 5T phạm vi 15km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 161,09 m3
E PHẦN THÁO DỠ ĐƯỜNG DÂY HIỆN TRẠNG
1 Tháo dỡ Cột BTLT 12m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cột
2 Tháo dỡ Cột BTLT 14m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cột
3 Tháo dỡ Cột BTLT 16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cột
4 Tháo dỡ Cột BTLT 20m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cột
5 Tháo dỡ dao cách ly Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
6 Tháo dỡ Dây dẫn AC 120mm2 12,7(24)kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.148 m
7 Tháo dỡ Dây dẫn ACSR/XLPE/HDPE 150mm2 12,7(24)kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.001 m
8 Tháo dỡ Xà cân 2p 22kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
9 Tháo dỡ Xà néo 22kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
10 Tháo dỡ Xà hãm 22kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
11 Tháo dỡ Xà quay22kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
12 Tháo dỡ Xà đỡ lèo 22kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
13 Tháo dỡ nối ngọn cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cột
14 Tháo dỡ Gông cột BTLT đôi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cột
15 Tháo dỡ Giá đỡ cầu dao 35kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
16 Tháo dỡ Cần thao tác cầu dao Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
17 Tháo dỡ Ghế thao tác cách điện và giá đỡ ghế Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
18 Tháo dỡ Thang leo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
19 Tháo dỡ sứ đứng SĐ-24kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 bộ
20 Tháo dỡ coliê ôm cột-24kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
21 Tháo dỡ chuỗi néo CN-24kV polyme Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27 bộ
22 Tháo dỡ chuỗi đỡ đơn -24kV polyme Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 bộ
23 Tháo dỡ Khóa néo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27 bộ
24 Tháo dỡ Khóa đỡ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 bộ
25 Tháo dỡ cáp quang điện lực Mô tả kỹ thuật theo Chương V 382,6667 m
F PHẦN MUA SẮM
1 Cầu dao cách ly 24kV - 630A, lưỡi chém ngang kèm tay truyền động Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 bộ
2 Chống sét van 22kV-10kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 bộ
G LẮP ĐẶT THIẾT BỊ
1 Lắp đặt cầu dao cách ly 24kV - 630A, lưỡi chém ngang kèm tay truyền động Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 bộ
2 Lắp đặt chống sét van 22kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 bộ
H ĐƯỜNG DÂY TRÊN KHÔNG 22KV (KÉO DẢI LẠI CÁP)
1 Cáp điện nhôm bọc ACSR/XLPE/HDPE - 150/24 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 768 m
2 Cáp điện nhôm bọc ACSR/XLPE/HDPE - 120/19 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 229,14 m
I PHẦN HẠ NGẦM ĐƯỜNG DÂY 0,4KV
J PHẦN VẬT LIỆU - LẮP ĐẶT
1 Cáp ngầm hạ thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x120mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 286,23 m
2 Cáp ngầm hạ thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x95mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 143,115 m
3 Cáp ngầm hạ thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x50mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 56,84 m
4 Cáp ngầm hạ thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x35mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 53,795 m
5 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC: 2x10mm2 (Trả nguồn sau công tơ 1F) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 680 m
6 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC: 3x35+1x25mm2 (Trả nguồn sau công tơ 3F) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60 m
7 Tiếp địa an toàn R2C (L63x63x6, L = 2m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 Bộ
8 Tiếp địa lặp lại R6C (L63x63x6, L = 2m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
9 Lắp đặt công tơ 1 pha Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34 Cái
10 Lắp đặt công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Cái
11 Ống nối đồng nhôm 120 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 Cái
12 Ống nối đồng nhôm 95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 Cái
13 Đầu cốt đồng M120 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 Cái
14 Đầu cốt đồng M95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 Cái
15 Đầu cốt đồng M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
16 Đầu cốt đồng M35 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
17 Ống thép tráng kẽm DN130-3,96 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 212 m
18 Ống nhựa xoắn HDPE 110/90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 337,12 m
19 Ống nhựa xoắn HDPE 85/65 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 121,045 m
20 Colie đỡ cáp ngầm lên cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 Bộ
21 Biển tên tủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 Biển
22 Biển cấm lửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 Biển
23 Biển cấm lại gần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 Biển
24 Mốc báo cáp ngầm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,3333 mốc
25 Cột 8,5m - 4,3/190 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cột
K PHẦN XÂY DỰNG
1 Móng cột BTLT 8,5m đôi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Móng
2 Móng tủ điện công tơ xây dựng mới Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 móng
3 Tháo dỡ gạch bock vỉa hè Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0 m2
4 Tháo dỡ gạch bock vỉa hè Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0 m2
5 Cắt đường bê tông Asphalt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 116 md
6 Phá dỡ kết cấu bê tông Asphalt mặt đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,568 m3
7 Đào lớp cấp phối nền đường cũ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,24 m3
8 Đào đất rãnh cáp ngầm, đất cấp 3, bằng máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 156,486 m3
9 Đào đất rãnh cáp ngầm, đất cấp 3, bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 100,119 m3
10 Đệm cát rãnh cáp ngầm bằng đầm cóc, K =0,9 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 84,679 m3
11 Đệm cát rãnh cáp ngầm bằng đầm cóc, K =0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 45,5279 m3
12 Gạch chỉ đỏ bảo vệ cáp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.007 viên
13 Lưới báo hiệu cáp ngầm b = 400 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 145,2 m2
14 Đắp đất rãnh cáp ngầm, đất cấp 3 bằng đầm cóc, K =0,9 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 58,512 m3
15 Đắp đất rãnh cáp ngầm, đất cấp 3 bằng đầm cóc, K =0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,9298 m3
16 Cấp phối đá dăm loại 1, k =0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,24 m3
17 Hoàn trả bê tông M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,28 m3
18 Tháo dỡ gạch bock vỉa hè Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0 m2
19 Vận chuyển đất thừa, ô tô tự đổ 5T phạm vi 15km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 210,9712 m3
L PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRÊN KHÔNG 0,4KV
1 Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x95mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 41,82 m
2 Lắp đặt lại cáp vx 4x95mm2 ( cáp tận dụng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,68 m
3 Lắp đặt lại cáp vx 4x50mm2 ( cáp tận dụng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 37,74 m
4 Ống nối nhôm 95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 Cái
5 Ống nối nhôm 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
M PHẦN THÁO DỠ HIỆN TRẠNG ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ 0,4KV
1 Tháo dỡ cột BTLT 10m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cột
2 Tháo dỡ cột BTLT 8,5m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cột
3 Tháo dỡ cột BT chữ H 6,5m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cột
4 Tháo dỡ cáp treo vặn xoắn LV-ABC (4x95)mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 276,42 m
5 Tháo dỡ cáp treo vặn xoắn LV-ABC (4x70)mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 84,66 m
6 Tháo dỡ cáp treo vặn xoắn LV-ABC (4x50)mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 196,86 m
7 Tháo dỡ cáp treo vặn xoắn LV-ABC (4x35)mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30,6 m
8 Tháo dỡ Hòm công tơ 1P - H2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 hòm
9 Tháo dỡ Hòm công tơ 1P - H4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 hòm
10 Tháo dỡ Hòm công tơ 3P Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 hòm
11 Tháo dỡ Công tơ 1P Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34 cái
12 Tháo dỡ Công tơ 3P Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
13 Tháo dỡ cáp trước hòm công tơ ≤ 2x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 170 m
14 Tháo dỡ cáp trước hòm công tơ ≤ 4x35mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 m
15 Tháo dỡ cáp sau hòm công tơ ≤ 2x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 510 m
16 Tháo dỡ cáp sau hòm công tơ ≤ 4x35mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 45 m
17 Tháo dỡ Aptomat 1P Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34 cái
18 Tháo dỡ Aptomat 3P Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
N PHẦN THIẾT BỊ
1 Tủ điện 9 công tơ không có MCCB phân đoạn, KT: 1250x600x500mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 tủ
O PHẦN LẮP ĐẶT THIẾT BỊ
1 Lắp đặt tủ điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 tủ
P THÍ NGHIỆM
Q Phần đường dây trên không 0,4kV
1 Thí nghiệm tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 bộ
2 Thí nghiệm cáp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 sợi
R Phần đường dây trên không 22kV
1 Thí nghiệm sứ đứng 24kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 110 quả
2 Thí nghiệm sứ chuỗi 24kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 134 chuỗi
3 Thí nghiệm tiếp địa cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 vị trí
4 Thí nghiệm cáp nhôm bọc 24kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Sợi
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->