Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200750132-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng và phát triển quỹ đất huyện Gio Linh
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200675779
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-20 07:48:00 đến ngày 2020-07-27 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,061,787,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 41,000,000 VNĐ ((Bốn mươi mốt triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 3,43 m3
2 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 2,3978 m3
3 Cột điện NPC.I-7,5-160-3,0 Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 7 cột
4 Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 0,7 10 tấn/1km
5 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột ≤2,5T bằng máy Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 7 cái
6 Lắp đặt Cáp vặn xoắn 0,6/1kV- A ABC2x16 Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 317 m
7 Giá móc cáp treo Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 14 bộ
8 Khóa néo cáp ABC (2x16) Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 12 cái
9 Kẹp treo cáp sử dụng cho dây (2x16) Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 2 cái
10 Đai thép không rĩ 20x4 + khóa đai Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 16 cái
11 Dây buộc rút L250 Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 14 sợi
12 Kẹp răng hạ áp Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 10 cái
13 Cần đèn + tay bắt cần trên cột ly tâm đơn Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 4 1 cần đèn
14 Lắp đặt đèn tương đương Led SDQ-S-100W Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 4 bộ
15 Lắp đặt dây lên đèn CVV2x1,5mm Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 40 m
16 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 2 cái
B NHÀ VỆ SINH
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 20,142 m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 7,3771 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 4,4508 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4 Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 5,958 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 0,1216 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 0,1767 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 0,1537 tấn
8 Bê tông cổ móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, M250, đá 1x2 Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 1,35 m3
9 Ván khuôn cổ móng - Cổ móng vuông, chữ nhật Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 0,1368 100m2
10 Bê tông móng tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M100, đá 2x4 Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 6,7932 m3
11 Ván khuôn gỗ móng tường thẳng - chiều dày ≤45 Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 0,5032 100m2
12 Xây tường thẳng bằng bờ lô 15x20x30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 2,9456 m3
13 Xây tường thẳng bằng bờ lô 10x20x30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 0,3675 m3
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 3,6345 m3
15 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 3,1116 100m2
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm móng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 0,0953 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm móng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 0,3707 tấn
18 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 1,9984 m3
19 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 0,6973 100m2
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 0,0895 tấn
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 0,1907 tấn
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 7,6105 m3
23 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 0,8215 100m2
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 0,1223 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 0,8411 tấn
26 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 10,7978 m3
27 Ván khuôn gỗ sàn mái Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 1,0797 100m2
28 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 0,7417 tấn
29 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 0,39 m3
30 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 0,0048 100m2
31 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 0,0246 tấn
32 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 0,0191 tấn
33 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 16,2398 m3
34 Gạch hoa bê tông KT 20x20cm Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 144 viên
35 Vách ngăn và phụ kiện Compact Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 50,06 m2
36 Bàn đá Granit đặt lavabo Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 3,72 m2
37 Cửa đi một cánh mở quay ra ngoài, kính trắng Việt - Nhật cường lực 08 mm kích thước (1 x 2,1) m; PKKK: tay nắm, thanh khóa ña ñiểm, bộ khóa chìa, bản lề 3D - PK ñồng bộ hãng Kinh Long Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 4 bộ
38 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 108,2653 m2
39 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 126,96 m2
40 Trát xà dầm, vữa XM M75 Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 74,0875 m2
41 Trát trần, vữa XM M75 Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 107,97 m2
42 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 34,865 m2
43 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 0,1205 100m3
44 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6 Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 7,5 m3
45 Lát nền, sàn gạch ceramic bóng mờ 30x30cm Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 59 m2
46 Lát nền, sàn gạch ceramic 60x60 Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 16 m2
47 Ốp tường trụ, cột KT 20x20cm Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 142,84 m2
48 Ốp đá chẻ tự nhiên vào tường ngoài nhà Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 99,99 m2
49 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 100viên/m2 Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 96,1181 m2
50 Bả bằng bột bả vào tường Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 107,97 m2
51 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 107,97 m2
52 Bê tông sân SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6 Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 27,2 m3
53 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 1,5cm, vữa XM M75 Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 272 m2
54 Lát sân đá chẻ tư nhiên KT 12x18x5cm Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 272 m2
55 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 9,2085 m3
56 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 3,0695 m3
57 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100 Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 8,2837 m3
58 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 67,489 m2
59 Ốp đá tự nhiên vào tường Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 67,489 m2
60 Trồng cây Dâm Bụt cao 0,4m tán rộng 0,3m Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 0,35 100cây
61 Trồng cây trúc Quân Tử cao từ 1,2 đến 1,5m Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 0,47 100cây
62 Duy trì cây cảnh trổ hoa Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 0,82 100cây/năm
63 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 4m, ĐK 25mm Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 0,3 100m
64 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 4m, ĐK 20mm Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 0,2 100m
65 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 4m, ĐK 32mm Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 0,4 100m
66 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 8 cái
67 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 2 cái
68 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 6 cái
69 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32/32mm Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 2 cái
70 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32/25mm Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 1 cái
71 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25/20mm Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 15 cái
72 Lắp đặt măng song nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 6 cái
73 Lắp đặt măng song nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 10 cái
74 Lắp đặt rắc co nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 2 cái
75 Lắp đặt van một chiều, ĐK 32mm Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 1 cái
76 Lắp đặt van đồng Nam Triều tiên Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 1 cái
77 Lắp đặt van nhựa 2 chiều, ĐK 32mm Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 1 cái
78 Lắp đặt van nhựa 2 chiều, ĐK 25mm Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 2 cái
79 Lắp đặt van phao tự động, ĐK 32mm Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 1 cái
80 Lắp đặt bể nước (tương đương Inox Sơn Hà 1m3) Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 1 bể
81 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 0,32 100m
82 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 0,48 100m
83 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 0,05 100m
84 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110/110mm Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 7 cái
85 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60/60mm Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 13 cái
86 Lắp đặt tê nhựa thu nối bằng p/p dán keo, ĐK 60/34mm Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 8 cái
87 Lắp đặt măng song nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 6 cái
88 Lắp đặt măng song nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 8 cái
89 Lắp đặt co nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 10 cái
90 Lắp đặt co nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 6 cái
91 Lắp đặt co nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 2 cái
92 Lắp đặt côn nhựa thu nối bằng p/p dán keo, ĐK 60/34mm Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 2 cái
93 Xi phong nhựa + phểu thu Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 10 bộ
94 Lắp đặt chậu rửa (tương đương Viglacera Vi5, chân + 1 vòi) Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 6 bộ
95 Lắp đặt chậu tiểu nam (tương đươngViglacera TT1 + vòi bấm) Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 12 bộ
96 Lắp đặt xí bệt ((tương đương Viglacera V35 + Xịt VG826) Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 10 bộ
97 Sọt đựng rác Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 3 cái
98 Hộp đựng giấy vệ sinh treo tường Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 2 cái
99 Lắp đặt đèn ốp trần (tương đương Duhal SDGC 524) Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 12 bộ
100 Lắp đặt automat 1 pha 20A (tương đươngSino) Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 2 cái
101 Lắp đặt công tắc 3 hạt (tương đương Sino) Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 1 cái
102 Lắp đặt công tắc 2 hạt (tương đương Sino) Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 2 cái
103 Lắp đặt công tắc 1 hạt (tương đương Sino) Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 1 cái
104 Lắp đặt đế âm cho công tắc Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 4 hộp
105 Lắp đặt hộp nối, phân dây các loại Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 2 hộp
106 Lắp đặt tủ điện KT 300x400x150, chiều cao lắp đặt <2m Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 1 1 tủ
107 Lắp đặt dây dẫn (tương đương Cadivi 2x1,5mm2) Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 50 m
108 Lắp đặt dây dẫn (tương đương Cadivi 2x2,5mm2) Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 30 m
109 Lắp đặt dây dẫn (tương đương Cadivi 2x6mm2) Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 10 m
110 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 10 m
111 Băng dính các loại Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 5 cuộn
112 Đinh vít các loại Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 0,5 kg
113 Kẹp siết treo dây Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 1 cái
114 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 19,2912 m3
115 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 3,215 m3
116 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 0,956 m3
117 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 1,224 m3
118 Xây tường gạch bêtông 15x20x30, tường dày <=30 cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 5,86 m3
119 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 33,1 m2
120 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 33,1 m2
121 Quét nước ximăng 2 nước vào tường bể tự hoại Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 33,1 m2
122 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 0,569 m3
123 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 0,44 m3
124 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 0,0268 100m2
125 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 0,0332 100m2
126 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 0,1451 tấn
127 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 10 cái
128 Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu ≤50m, ĐK <200mm - Đất Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 9 m
129 Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, độ sâu khoan từ 50m đến ≤100m, ĐK <200mm, đá cấp III Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 36 m
130 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 0,1 100m
131 Lắp đặt ống thép đen - loại ống thép Việt - Đức D150 (168,3x4,78), đường kính ống 150mm Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 0,015 100m
132 Lắp đặt cụm nắp đậy bảo vệ kết cấu giếng bằng thép Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 1 bộ
133 Lắp đặt bơm chìm giếng khoan, bơm tương đương loại Bơm chìm giếng khoan Peroni Model 3PRm1.8/27 0.75Kw Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 1 bộ
134 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 32mm, đoạn ống dài 70m Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 0,5 100 m
135 Lắp đặt khâu nối ren ngoài nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 40x50mm Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 1 cái
136 Lắp đặt cút HDPE đường kính D40x32mm Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 1 cái
137 Lắp đặt khâu nối ren ngoài nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 40x32mm Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 2 cái
138 Lắp đặt van một chiều, ĐK 32mm Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 1 cái
139 Lắp đặt van điều tiết, ĐK 32mm Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 1 cái
140 Lắp đặt kép thép tráng kẽm D32 Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 1 cái
141 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm (Ống lọc D90, dày 2,7mm) Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 0,36 100m
142 Lắp đặt tủ điện sơn tỉnh điện KT 300x200x150 Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 1 cái
143 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 1 cái
144 Lắp đặt khởi động từ (MCCB LS 3P 15A 18kA ( ABN53c )) Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 1 cái
145 Tụ khởi động 40m Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 1 cái
146 Bộ nút bấm, đèn báo Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 2 bộ
147 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 15 m
148 Dây dù giữ máy bơm Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 50 m
149 Dây rút nhựa Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 50 cái
C BÃI ĐỖ XE
1 Đào phong hóa đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 0,83 100m3
2 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 8,17 100m3
3 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 0,53 100m3
4 Đào xúc đất đê đắp bằng máy đào 1,6m3-đất cấp III Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 0,53 100m3
5 Vận chuyển đất về đắp, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 0,53 100m3
6 Vận chuyển tiếp cự ly 6km bằng ô tô tự đổ 7 tấn, đất cấp III Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 0,53 100m3
7 Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ô tô tự đổ 7 tấn, đất cấp III Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 0,53 100m3
8 Vận chuyển đất đi đổ, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 0,83 100m3
9 Vận chuyển đất đi đổ, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 8,17 100m3
10 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 0,56 100m3
11 Lót bạt ni lon nền đường Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 5,6 100m2
12 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 0,75 100m2
13 Thi công khe giãn Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 27 m
14 Thi công khe co Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 225 m
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4 Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 140 m3
16 Đắp đất màu trồng cây (đất tận dụng từ đất dào hữu cơ nền đường) Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 7,2 m3
17 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 22,4 m3
18 Xây móng bằng đá chẻ 10x18x25cm, vữa XM M75 Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 9,37 m3
19 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 0,568 100m2
20 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4 Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 3,12 m3
D ĐƯỜNG GIAO THÔNG
1 Đào phong hóa nền đường bằng máy đào 1,6m3-đất cấp I Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 1,666 100m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3-đất cấp II Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 8,567 100m3
3 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 25T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 3,62 100m3
4 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 25T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 7,5695 100m3
5 Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3-đất cấp III Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 12,8712 100m3
6 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 12,8712 100m3
7 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 12,8712 100m3
8 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 12,8712 100m3
9 Vận chuyển đất đi đổ, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 6,39 100m3
10 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 2 100m3
11 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 1,7207 100m3
12 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 15,139 100m2
13 Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 120T/h (tính nhân công + máy trạm trộn) Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 2,5161 100tấn
14 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm (không tính vật liệu) Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 15,139 100m2
15 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 12T Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 2,5161 100tấn
16 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 12T (30,4km còn lại) Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 2,5161 100tấn
17 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 25 m2
18 Thi công cọc tiêu BTCT 15x15x110cm Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 41 cái
19 Lắp dựng bó vỉa hè phố Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 239 m
20 Bê tông bó vĩa M200, đá 2x4 Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 17,1 m3
21 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bó vĩa Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 2,6529 100m2
22 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 5,38 m3
23 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 8 1cấu kiện
24 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 0,585 m3
25 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 0,0423 tấn
26 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 0,1 tấn
27 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 0,1494 100m2
28 BT xà mũ M200 đá 1x2 Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 1,79 m3
29 Cốt thép xà mũ giếng thăm d<=10mm Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 0,0767 tấn
30 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4 Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 5,27 m3
31 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 6,24 m3
32 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 1,59 m3
33 Ván khuôn gỗ(ván khuôn móng) Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 0,4078 100m2
34 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 25,03 m3
35 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 0,0834 100m3
36 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 3,35 m3
37 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 146 m3
38 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 0,44 100m3
39 Lớp đệm cát móng dày 10cm Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 47,75 m3
40 Xây móng bằng đá chẻ 10x10x20cm, vữa XM M100 Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 71 m3
41 Xây mái bằng đá chẻ 10x10x20cm, vữa XM M100 Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 106 m3
E HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 BT xà mũ M200 đá 1x2 Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 1,71 m3
2 BT thân giếng thăm+ tường rãnh M150 đá 2x4 Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 4,97 m3
3 BT móng M150 đá 2x4 Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 2,45 m3
4 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 2,22 m3
5 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 0,0923 tấn
6 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 20 1cấu kiện
7 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 1,87 m3
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 0,37 tấn
9 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 0,7248 100m2
10 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 0,052 100m2
11 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 0,0854 100m2
12 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 0,1793 100m3
13 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 12,73 100m3
14 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 194 m3
15 Lớp đệm cát móng dày 10cm Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 52,48 m3
16 Bê tông M150 thân t.đầu, t.cánh, đá 2x4 Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 206,7 m3
17 BT xà mũ M200 đá 1x2 Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 44,31 m3
18 Cốt thép xà mũ giếng thăm d<=10mm Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 2,531 tấn
19 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 194 1cấu kiện
20 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 62,08 m3
21 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 8,101 tấn
22 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 2,0114 100m2
23 Ván khuôn thép tường Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 13,04 100m2
24 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II (20%) Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 180,92 m3
25 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp II (80%) Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 7,2368 100m3
26 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 0,7237 100m3
27 Thi công khe phòng lún Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 19 Mối nối
F HỆ THỐNG ĐƯỜNG DẠO KẾT NỐI CÁC GIẾNG CỖ
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 32 m3
2 Vận chuyển đất đi đổ 10m, thủ công Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 32 m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 0,34 100m3
4 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 9,6 m3
5 Lót bạt ni lon chống mất nước công trình Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 0,96 100m2
6 BT móng đường M100 đá 4x6 Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 14,4 m3
7 Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt 11,52 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->