Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200750132-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng và phát triển quỹ đất huyện Gio Linh |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200675779 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-20 07:48:00 đến ngày 2020-07-27 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,061,787,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 41,000,000 VNĐ ((Bốn mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 3,43 | m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 2,3978 | m3 |
| 3 | Cột điện NPC.I-7,5-160-3,0 | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 7 | cột |
| 4 | Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 0,7 | 10 tấn/1km |
| 5 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột ≤2,5T bằng máy | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 7 | cái |
| 6 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn 0,6/1kV- A ABC2x16 | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 317 | m |
| 7 | Giá móc cáp treo | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 14 | bộ |
| 8 | Khóa néo cáp ABC (2x16) | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 12 | cái |
| 9 | Kẹp treo cáp sử dụng cho dây (2x16) | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 2 | cái |
| 10 | Đai thép không rĩ 20x4 + khóa đai | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 16 | cái |
| 11 | Dây buộc rút L250 | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 14 | sợi |
| 12 | Kẹp răng hạ áp | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 10 | cái |
| 13 | Cần đèn + tay bắt cần trên cột ly tâm đơn | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 4 | 1 cần đèn |
| 14 | Lắp đặt đèn tương đương Led SDQ-S-100W | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 4 | bộ |
| 15 | Lắp đặt dây lên đèn CVV2x1,5mm | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 40 | m |
| 16 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 2 | cái |
| B | NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 20,142 | m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 7,3771 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 4,4508 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4 | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 5,958 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 0,1216 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 0,1767 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 0,1537 | tấn |
| 8 | Bê tông cổ móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, M250, đá 1x2 | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 1,35 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cổ móng - Cổ móng vuông, chữ nhật | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 0,1368 | 100m2 |
| 10 | Bê tông móng tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M100, đá 2x4 | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 6,7932 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ móng tường thẳng - chiều dày ≤45 | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 0,5032 | 100m2 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng bờ lô 15x20x30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 2,9456 | m3 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng bờ lô 10x20x30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 0,3675 | m3 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 3,6345 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 3,1116 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm móng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 0,0953 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm móng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 0,3707 | tấn |
| 18 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 1,9984 | m3 |
| 19 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 0,6973 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 0,0895 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 0,1907 | tấn |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 7,6105 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 0,8215 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 0,1223 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 0,8411 | tấn |
| 26 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 10,7978 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 1,0797 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 0,7417 | tấn |
| 29 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 0,39 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 0,0048 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 0,0246 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 0,0191 | tấn |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 16,2398 | m3 |
| 34 | Gạch hoa bê tông KT 20x20cm | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 144 | viên |
| 35 | Vách ngăn và phụ kiện Compact | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 50,06 | m2 |
| 36 | Bàn đá Granit đặt lavabo | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 3,72 | m2 |
| 37 | Cửa đi một cánh mở quay ra ngoài, kính trắng Việt - Nhật cường lực 08 mm kích thước (1 x 2,1) m; PKKK: tay nắm, thanh khóa ña ñiểm, bộ khóa chìa, bản lề 3D - PK ñồng bộ hãng Kinh Long | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 4 | bộ |
| 38 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 108,2653 | m2 |
| 39 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 126,96 | m2 |
| 40 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 74,0875 | m2 |
| 41 | Trát trần, vữa XM M75 | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 107,97 | m2 |
| 42 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 34,865 | m2 |
| 43 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 0,1205 | 100m3 |
| 44 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6 | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 7,5 | m3 |
| 45 | Lát nền, sàn gạch ceramic bóng mờ 30x30cm | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 59 | m2 |
| 46 | Lát nền, sàn gạch ceramic 60x60 | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 16 | m2 |
| 47 | Ốp tường trụ, cột KT 20x20cm | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 142,84 | m2 |
| 48 | Ốp đá chẻ tự nhiên vào tường ngoài nhà | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 99,99 | m2 |
| 49 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 100viên/m2 | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 96,1181 | m2 |
| 50 | Bả bằng bột bả vào tường | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 107,97 | m2 |
| 51 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 107,97 | m2 |
| 52 | Bê tông sân SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6 | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 27,2 | m3 |
| 53 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 272 | m2 |
| 54 | Lát sân đá chẻ tư nhiên KT 12x18x5cm | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 272 | m2 |
| 55 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 9,2085 | m3 |
| 56 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 3,0695 | m3 |
| 57 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100 | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 8,2837 | m3 |
| 58 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 67,489 | m2 |
| 59 | Ốp đá tự nhiên vào tường | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 67,489 | m2 |
| 60 | Trồng cây Dâm Bụt cao 0,4m tán rộng 0,3m | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 0,35 | 100cây |
| 61 | Trồng cây trúc Quân Tử cao từ 1,2 đến 1,5m | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 0,47 | 100cây |
| 62 | Duy trì cây cảnh trổ hoa | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 0,82 | 100cây/năm |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 4m, ĐK 25mm | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 0,3 | 100m |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 4m, ĐK 20mm | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 0,2 | 100m |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 4m, ĐK 32mm | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 0,4 | 100m |
| 66 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 8 | cái |
| 67 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 2 | cái |
| 68 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 6 | cái |
| 69 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32/32mm | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 2 | cái |
| 70 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32/25mm | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 1 | cái |
| 71 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25/20mm | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 15 | cái |
| 72 | Lắp đặt măng song nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 6 | cái |
| 73 | Lắp đặt măng song nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 10 | cái |
| 74 | Lắp đặt rắc co nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 2 | cái |
| 75 | Lắp đặt van một chiều, ĐK 32mm | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 1 | cái |
| 76 | Lắp đặt van đồng Nam Triều tiên | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 1 | cái |
| 77 | Lắp đặt van nhựa 2 chiều, ĐK 32mm | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 1 | cái |
| 78 | Lắp đặt van nhựa 2 chiều, ĐK 25mm | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 2 | cái |
| 79 | Lắp đặt van phao tự động, ĐK 32mm | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 1 | cái |
| 80 | Lắp đặt bể nước (tương đương Inox Sơn Hà 1m3) | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 1 | bể |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 0,32 | 100m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 0,48 | 100m |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 0,05 | 100m |
| 84 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110/110mm | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 7 | cái |
| 85 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60/60mm | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 13 | cái |
| 86 | Lắp đặt tê nhựa thu nối bằng p/p dán keo, ĐK 60/34mm | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 8 | cái |
| 87 | Lắp đặt măng song nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 6 | cái |
| 88 | Lắp đặt măng song nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 8 | cái |
| 89 | Lắp đặt co nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 10 | cái |
| 90 | Lắp đặt co nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 6 | cái |
| 91 | Lắp đặt co nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 2 | cái |
| 92 | Lắp đặt côn nhựa thu nối bằng p/p dán keo, ĐK 60/34mm | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 2 | cái |
| 93 | Xi phong nhựa + phểu thu | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 10 | bộ |
| 94 | Lắp đặt chậu rửa (tương đương Viglacera Vi5, chân + 1 vòi) | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 6 | bộ |
| 95 | Lắp đặt chậu tiểu nam (tương đươngViglacera TT1 + vòi bấm) | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 12 | bộ |
| 96 | Lắp đặt xí bệt ((tương đương Viglacera V35 + Xịt VG826) | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 10 | bộ |
| 97 | Sọt đựng rác | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 3 | cái |
| 98 | Hộp đựng giấy vệ sinh treo tường | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 2 | cái |
| 99 | Lắp đặt đèn ốp trần (tương đương Duhal SDGC 524) | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 12 | bộ |
| 100 | Lắp đặt automat 1 pha 20A (tương đươngSino) | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 2 | cái |
| 101 | Lắp đặt công tắc 3 hạt (tương đương Sino) | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 1 | cái |
| 102 | Lắp đặt công tắc 2 hạt (tương đương Sino) | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 2 | cái |
| 103 | Lắp đặt công tắc 1 hạt (tương đương Sino) | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 1 | cái |
| 104 | Lắp đặt đế âm cho công tắc | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 4 | hộp |
| 105 | Lắp đặt hộp nối, phân dây các loại | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 2 | hộp |
| 106 | Lắp đặt tủ điện KT 300x400x150, chiều cao lắp đặt <2m | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 1 | 1 tủ |
| 107 | Lắp đặt dây dẫn (tương đương Cadivi 2x1,5mm2) | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 50 | m |
| 108 | Lắp đặt dây dẫn (tương đương Cadivi 2x2,5mm2) | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 30 | m |
| 109 | Lắp đặt dây dẫn (tương đương Cadivi 2x6mm2) | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 10 | m |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 10 | m |
| 111 | Băng dính các loại | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 5 | cuộn |
| 112 | Đinh vít các loại | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 0,5 | kg |
| 113 | Kẹp siết treo dây | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 1 | cái |
| 114 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 19,2912 | m3 |
| 115 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 3,215 | m3 |
| 116 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 0,956 | m3 |
| 117 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 1,224 | m3 |
| 118 | Xây tường gạch bêtông 15x20x30, tường dày <=30 cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 5,86 | m3 |
| 119 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 33,1 | m2 |
| 120 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 33,1 | m2 |
| 121 | Quét nước ximăng 2 nước vào tường bể tự hoại | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 33,1 | m2 |
| 122 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 0,569 | m3 |
| 123 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 0,44 | m3 |
| 124 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 0,0268 | 100m2 |
| 125 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 0,0332 | 100m2 |
| 126 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 0,1451 | tấn |
| 127 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 10 | cái |
| 128 | Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu ≤50m, ĐK <200mm - Đất | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 9 | m |
| 129 | Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, độ sâu khoan từ 50m đến ≤100m, ĐK <200mm, đá cấp III | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 36 | m |
| 130 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 0,1 | 100m |
| 131 | Lắp đặt ống thép đen - loại ống thép Việt - Đức D150 (168,3x4,78), đường kính ống 150mm | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 0,015 | 100m |
| 132 | Lắp đặt cụm nắp đậy bảo vệ kết cấu giếng bằng thép | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 1 | bộ |
| 133 | Lắp đặt bơm chìm giếng khoan, bơm tương đương loại Bơm chìm giếng khoan Peroni Model 3PRm1.8/27 0.75Kw | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 1 | bộ |
| 134 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 32mm, đoạn ống dài 70m | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 0,5 | 100 m |
| 135 | Lắp đặt khâu nối ren ngoài nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 40x50mm | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 1 | cái |
| 136 | Lắp đặt cút HDPE đường kính D40x32mm | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 1 | cái |
| 137 | Lắp đặt khâu nối ren ngoài nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 40x32mm | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 2 | cái |
| 138 | Lắp đặt van một chiều, ĐK 32mm | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 1 | cái |
| 139 | Lắp đặt van điều tiết, ĐK 32mm | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 1 | cái |
| 140 | Lắp đặt kép thép tráng kẽm D32 | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 1 | cái |
| 141 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm (Ống lọc D90, dày 2,7mm) | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 0,36 | 100m |
| 142 | Lắp đặt tủ điện sơn tỉnh điện KT 300x200x150 | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 1 | cái |
| 143 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 1 | cái |
| 144 | Lắp đặt khởi động từ (MCCB LS 3P 15A 18kA ( ABN53c )) | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 1 | cái |
| 145 | Tụ khởi động 40m | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 1 | cái |
| 146 | Bộ nút bấm, đèn báo | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 2 | bộ |
| 147 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 15 | m |
| 148 | Dây dù giữ máy bơm | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 50 | m |
| 149 | Dây rút nhựa | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 50 | cái |
| C | BÃI ĐỖ XE | |||
| 1 | Đào phong hóa đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 0,83 | 100m3 |
| 2 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 8,17 | 100m3 |
| 3 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 0,53 | 100m3 |
| 4 | Đào xúc đất đê đắp bằng máy đào 1,6m3-đất cấp III | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 0,53 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất về đắp, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 0,53 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển tiếp cự ly 6km bằng ô tô tự đổ 7 tấn, đất cấp III | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 0,53 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ô tô tự đổ 7 tấn, đất cấp III | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 0,53 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất đi đổ, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 0,83 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất đi đổ, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 8,17 | 100m3 |
| 10 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 0,56 | 100m3 |
| 11 | Lót bạt ni lon nền đường | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 5,6 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 0,75 | 100m2 |
| 13 | Thi công khe giãn | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 27 | m |
| 14 | Thi công khe co | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 225 | m |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4 | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 140 | m3 |
| 16 | Đắp đất màu trồng cây (đất tận dụng từ đất dào hữu cơ nền đường) | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 7,2 | m3 |
| 17 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 22,4 | m3 |
| 18 | Xây móng bằng đá chẻ 10x18x25cm, vữa XM M75 | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 9,37 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 0,568 | 100m2 |
| 20 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4 | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 3,12 | m3 |
| D | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào phong hóa nền đường bằng máy đào 1,6m3-đất cấp I | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 1,666 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3-đất cấp II | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 8,567 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 25T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 3,62 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 25T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 7,5695 | 100m3 |
| 5 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3-đất cấp III | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 12,8712 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 12,8712 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 12,8712 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 12,8712 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất đi đổ, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 6,39 | 100m3 |
| 10 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 2 | 100m3 |
| 11 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 1,7207 | 100m3 |
| 12 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 15,139 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 120T/h (tính nhân công + máy trạm trộn) | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 2,5161 | 100tấn |
| 14 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm (không tính vật liệu) | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 15,139 | 100m2 |
| 15 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 12T | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 2,5161 | 100tấn |
| 16 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 12T (30,4km còn lại) | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 2,5161 | 100tấn |
| 17 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 25 | m2 |
| 18 | Thi công cọc tiêu BTCT 15x15x110cm | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 41 | cái |
| 19 | Lắp dựng bó vỉa hè phố | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 239 | m |
| 20 | Bê tông bó vĩa M200, đá 2x4 | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 17,1 | m3 |
| 21 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bó vĩa | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 2,6529 | 100m2 |
| 22 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 5,38 | m3 |
| 23 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 8 | 1cấu kiện |
| 24 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 0,585 | m3 |
| 25 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 0,0423 | tấn |
| 26 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 0,1 | tấn |
| 27 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 0,1494 | 100m2 |
| 28 | BT xà mũ M200 đá 1x2 | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 1,79 | m3 |
| 29 | Cốt thép xà mũ giếng thăm d<=10mm | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 0,0767 | tấn |
| 30 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4 | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 5,27 | m3 |
| 31 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 6,24 | m3 |
| 32 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 1,59 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ(ván khuôn móng) | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 0,4078 | 100m2 |
| 34 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 25,03 | m3 |
| 35 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 0,0834 | 100m3 |
| 36 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 3,35 | m3 |
| 37 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 146 | m3 |
| 38 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 0,44 | 100m3 |
| 39 | Lớp đệm cát móng dày 10cm | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 47,75 | m3 |
| 40 | Xây móng bằng đá chẻ 10x10x20cm, vữa XM M100 | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 71 | m3 |
| 41 | Xây mái bằng đá chẻ 10x10x20cm, vữa XM M100 | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 106 | m3 |
| E | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | BT xà mũ M200 đá 1x2 | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 1,71 | m3 |
| 2 | BT thân giếng thăm+ tường rãnh M150 đá 2x4 | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 4,97 | m3 |
| 3 | BT móng M150 đá 2x4 | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 2,45 | m3 |
| 4 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 2,22 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 0,0923 | tấn |
| 6 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 20 | 1cấu kiện |
| 7 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 1,87 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 0,37 | tấn |
| 9 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 0,7248 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 0,052 | 100m2 |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 0,0854 | 100m2 |
| 12 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 0,1793 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 12,73 | 100m3 |
| 14 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 194 | m3 |
| 15 | Lớp đệm cát móng dày 10cm | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 52,48 | m3 |
| 16 | Bê tông M150 thân t.đầu, t.cánh, đá 2x4 | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 206,7 | m3 |
| 17 | BT xà mũ M200 đá 1x2 | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 44,31 | m3 |
| 18 | Cốt thép xà mũ giếng thăm d<=10mm | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 2,531 | tấn |
| 19 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 194 | 1cấu kiện |
| 20 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 62,08 | m3 |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 8,101 | tấn |
| 22 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 2,0114 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn thép tường | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 13,04 | 100m2 |
| 24 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II (20%) | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 180,92 | m3 |
| 25 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp II (80%) | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 7,2368 | 100m3 |
| 26 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 0,7237 | 100m3 |
| 27 | Thi công khe phòng lún | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 19 | Mối nối |
| F | HỆ THỐNG ĐƯỜNG DẠO KẾT NỐI CÁC GIẾNG CỖ | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 32 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đi đổ 10m, thủ công | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 32 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 0,34 | 100m3 |
| 4 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 9,6 | m3 |
| 5 | Lót bạt ni lon chống mất nước công trình | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 0,96 | 100m2 |
| 6 | BT móng đường M100 đá 4x6 | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 14,4 | m3 |
| 7 | Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng | Yêu cầu HSMT / bản vẽ được duyệt | 11,52 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi