Gói thầu: Thi công xây dựng công trình (hạng mục vỉa hè, thoát nước đường Bắc Nam)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200753707-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần thương mại Tư vấn thiết kế và Thi công xây dựng Thị xã |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình (hạng mục vỉa hè, thoát nước đường Bắc Nam) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200725467 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Trung ương |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-19 23:22:00 đến ngày 2020-07-27 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,361,532,220 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất thi công hố ga | Hố ga loại 1 | 0,147 | 100m3 |
| 2 | Đóng cừ tràm gia cố móng | Hố ga loại 1 | 3,38 | 100m |
| 3 | Đệm cát vàng đáy hố ga | Hố ga loại 1 | 0,45 | m3 |
| 4 | Ván khuôn bê tông lót | Hố ga loại 1 | 0,012 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót đá 1x2 M150 | Hố ga loại 1 | 0,45 | m3 |
| 6 | Cốt thép hố ga đổ tại chỗ Ø10 | Hố ga loại 1 | 0,293 | tấn |
| 7 | Ván khuôn thép hố ga đổ tại chỗ | Hố ga loại 1 | 0,24 | 100m2 |
| 8 | Bê tông hố ga đổ tại chỗ đá 1x2 M200 | Hố ga loại 1 | 2,45 | m3 |
| 9 | Cốt thép khung bao hố ga Ø8 | Hố ga loại 1 | 0,017 | tấn |
| 10 | Ván khuôn thép khung bao hố ga | Hố ga loại 1 | 0,023 | 100m2 |
| 11 | Bê tông khung bao hố ga đá 1x2 M200 | Hố ga loại 1 | 0,14 | m3 |
| 12 | Lắp đặt khung bao hố ga | Hố ga loại 1 | 2 | 1 cái |
| 13 | Cốt thép nắp hố ga Ø8 | Hố ga loại 1 | 0,018 | tấn |
| 14 | Ván khuôn nắp hố ga | Hố ga loại 1 | 0,008 | 100m2 |
| 15 | Bê tông nắp hố ga đá 1x2 M200 | Hố ga loại 1 | 0,14 | m3 |
| 16 | Lắp đặt nắp hố ga | Hố ga loại 1 | 4 | 1 cái |
| 17 | Cốt thép chi tiết 1,2 | Hố ga loại 1 | 0,011 | tấn |
| 18 | Ván khuôn chi tiết 1,2 | Hố ga loại 1 | 0,021 | 100m2 |
| 19 | Bê tông chi tiết 1,2 đá 1x2 M200 | Hố ga loại 1 | 0,09 | m3 |
| 20 | Lắp đặt chi tiết 1,2 | Hố ga loại 1 | 2 | 1 cái |
| 21 | Cốt thép song chắn rác Ø10 | Hố ga loại 1 | 0,007 | tấn |
| 22 | Lắp đặt song chắn rác | Hố ga loại 1 | 0,007 | tấn |
| 23 | Quét nhựa đường song chắn rác | Hố ga loại 1 | 0,32 | m2 |
| 24 | Lắp đất hố ga | Hố ga loại 1 | 0,078 | 100m3 |
| 25 | Đào đất thi công hố ga | Hố ga loại 2 | 1,028 | 100m3 |
| 26 | Đóng cừ tràm gia cố móng | Hố ga loại 2 | 23,66 | 100m |
| 27 | Đệm cát vàng đáy hố ga | Hố ga loại 2 | 3,15 | m3 |
| 28 | Ván khuôn bê tông lót | Hố ga loại 2 | 0,084 | 100m2 |
| 29 | Bê tông lót đá 1x2 M150 | Hố ga loại 2 | 3,15 | m3 |
| 30 | Cốt thép hố ga đổ tại chỗ Ø10 | Hố ga loại 2 | 1,758 | tấn |
| 31 | Ván khuôn thép hố ga đổ tại chỗ | Hố ga loại 2 | 1,561 | 100m2 |
| 32 | Bê tông hố ga đổ tại chỗ đá 1x2 M200 | Hố ga loại 2 | 16,23 | m3 |
| 33 | Cốt thép khung bao hố ga Ø8 | Hố ga loại 2 | 0,116 | tấn |
| 34 | Ván khuôn thép khung bao hố ga | Hố ga loại 2 | 0,158 | 100m2 |
| 35 | Bê tông khung bao hố ga đá 1x2 M200 | Hố ga loại 2 | 0,97 | m3 |
| 36 | Lắp đặt khung bao hố ga | Hố ga loại 2 | 14 | 1 cái |
| 37 | Cốt thép nắp hố ga Ø8 | Hố ga loại 2 | 0,129 | tấn |
| 38 | Ván khuôn nắp hố ga | Hố ga loại 2 | 0,054 | 100m2 |
| 39 | Bê tông nắp hố ga đá 1x2 M200 | Hố ga loại 2 | 0,98 | m3 |
| 40 | Lắp đặt nắp hố ga | Hố ga loại 2 | 28 | 1 cái |
| 41 | Cốt thép chi tiết 1,2 | Hố ga loại 2 | 0,075 | tấn |
| 42 | Ván khuôn chi tiết 1,2 | Hố ga loại 2 | 0,021 | 100m2 |
| 43 | Bê tông chi tiết 1,2 đá 1x2 M200 đs 6-8 | Hố ga loại 2 | 0,64 | m3 |
| 44 | Lắp đặt chi tiết 1,2 | Hố ga loại 2 | 14 | 1 cái |
| 45 | Cốt thép song chắn rác Ø10 | Hố ga loại 2 | 0,046 | tấn |
| 46 | Lắp đặt song chắn rác | Hố ga loại 2 | 0,046 | tấn |
| 47 | Quét nhựa đường song chắn rác | Hố ga loại 2 | 2,21 | m2 |
| 48 | Lắp đất hố ga | Hố ga loại 2 | 0,546 | 100m3 |
| 49 | Đắp cát vàng nền móng công trình | Rãnh thu nước L=1,2m | 1,01 | m3 |
| 50 | Lót vải nhựa | Rãnh thu nước L=1,2m | 0,101 | 100m2 |
| 51 | Ván khuôn rãnh thu nước | Rãnh thu nước L=1,2m | 0,092 | 100m2 |
| 52 | Bê tông rãnh thu nước đá 1x2 M200 | Rãnh thu nước L=1,2m | 1,28 | m3 |
| 53 | Cốt thép song chắn rác Ø10 | Rãnh thu nước L=1,2m | 0,026 | tấn |
| 54 | Lắp đặt song chắn rác | Rãnh thu nước L=1,2m | 0,026 | tấn |
| 55 | Cốt thép nắp rãnh Ø8 | Rãnh thu nước L=1,2m | 0,074 | tấn |
| 56 | Ván khuôn nắp rãnh | Rãnh thu nước L=1,2m | 0,03 | 100m2 |
| 57 | Bê tông nắp rãnh đá 1x2 M200 | Rãnh thu nước L=1,2m | 0,59 | m3 |
| 58 | Lắp đặt nắp rãnh | Rãnh thu nước L=1,2m | 14 | 1 cái |
| 59 | Láng vữa M100 dày 2cm | Rãnh thu nước L=1,2m | 10,08 | m2 |
| 60 | Lát gạch Tezzarro vữa M75 | Rãnh thu nước L=1,2m | 10,08 | m2 |
| 61 | Đắp cát vàng nền móng công trình | Rãnh thu nước L=1,2m | 0,5 | m3 |
| 62 | Lót vải nhựa | Rãnh thu nước L=1,2m | 0,05 | 100m2 |
| 63 | Ván khuôn rãnh thu nước | Rãnh thu nước L=1,2m | 0,057 | 100m2 |
| 64 | Bê tông rãnh thu nước đá 1x2 M200 | Rãnh thu nước L=1,2m | 0,64 | m3 |
| 65 | Cốt thép song chắn rác Ø10 | Rãnh thu nước L=1,2m | 0,026 | tấn |
| 66 | Lắp đặt song chắn rác | Rãnh thu nước L=1,2m | 0,026 | tấn |
| 67 | Cốt thép nắp rãnh Ø8 | Rãnh thu nước L=1,2m | 0,037 | tấn |
| 68 | Ván khuôn nắp rãnh | Rãnh thu nước L=1,2m | 0,015 | 100m2 |
| 69 | Bê tông nắp rãnh đá 1x2 M200 | Rãnh thu nước L=1,2m | 0,3 | m3 |
| 70 | Lắp đặt nắp rãnh | Rãnh thu nước L=1,2m | 7 | 1 cái |
| 71 | Láng vữa M100 dày 2cm | Rãnh thu nước L=1,2m | 5,04 | m2 |
| 72 | Lát gạch Tezzarro vữa M75 | Rãnh thu nước L=1,2m | 5,04 | m2 |
| B | PHẦN CỐNG VỈA HÈ | |||
| 1 | Đào đất thi công cống | Chương V của E-HSMT | 7,644 | 100m3 |
| 2 | Đóng cừ tràm gia cố móng | Chương V của E-HSMT | 97,92 | 100m |
| 3 | Đệm cát vàng gối cống | Chương V của E-HSMT | 11,016 | m3 |
| 4 | Ván khuôn lót gối cống | Chương V của E-HSMT | 0,734 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót đá 1x2 M150 gối cống | Chương V của E-HSMT | 11,016 | m3 |
| 6 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống ĐK=600mm | Chương V của E-HSMT | 272 | cái |
| 7 | Cung cấp ống bê tông Ø600-VH | Chương V của E-HSMT | 401 | m |
| 8 | Lắp đặt ống bê tông ĐK≤600mm- Đoạn ống L=3m, bằng cần trục | Chương V của E-HSMT | 122 | 1đoạn |
| 9 | Lắp đặt ống bê tông ĐK≤600mm- Đoạn ống L=2,5m, bằng cần trục | Chương V của E-HSMT | 14 | 1đoạn |
| 10 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su ĐK=600mm | Chương V của E-HSMT | 120 | cái |
| 11 | Trát vữa xi măng M100 mối nối dày 3,5cm | Chương V của E-HSMT | 19,518 | m2 |
| 12 | Lắp đất hoàn trả | Chương V của E-HSMT | 5,595 | 100m3 |
| 13 | Cắt bỏ bê tông cốt thép tường cánh hiện hữu | Chương V của E-HSMT | 2,324 | m |
| C | PHẦN BÓ VỈA, VỈA HÈ | |||
| 1 | Lót vải nhựa bó vỉa | Phần bó vỉa | 0,666 | 100m2 |
| 2 | Ván khuôn thép bó vỉa | Phần bó vỉa | 1,777 | 100m2 |
| 3 | Bê tông bó vỉa đá 1x2 M200 | Phần bó vỉa | 13,32 | m3 |
| 4 | Ván khuôn bê tông lót | Phần bó vỉa | 0,773 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót bó vỉa đá 1x2 M50 | Phần bó vỉa | 23,15 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thép bê tông bó vỉa | Phần bó vỉa | 1,468 | 100m2 |
| 7 | Bê tông bó vỉa đá 1x2 M200 | Phần bó vỉa | 39,35 | m3 |
| 8 | Lắp đặt bó vỉa | Phần bó vỉa | 386 | 1 cái |
| 9 | Ván khuôn bê tông lót | Phần bó vỉa | 0,117 | 100m2 |
| 10 | Bê tông lót bó vỉa đá 1x2 M50 | Phần bó vỉa | 2,33 | m3 |
| 11 | Ván khuôn thép bó vỉa | Phần bó vỉa | 0,147 | 100m2 |
| 12 | Bê tông bó vỉa đá 1x2 M200 | Phần bó vỉa | 2,91 | m3 |
| D | PHẦN BỒN CÂY, CÂY XANH, ĐAN HOA | |||
| 1 | Cốt thép bồn cây Ø6 | Chương V của E-HSMT | 0,198 | tấn |
| 2 | Cốt thép bồn cây Ø8 | Chương V của E-HSMT | 0,331 | tấn |
| 3 | Ván khuôn thép bồn cây | Chương V của E-HSMT | 0,806 | 100m2 |
| 4 | Bê tông bồn cây đá 1x2 M200 | Chương V của E-HSMT | 6,05 | m3 |
| 5 | Lắp đặt bồn cây | Chương V của E-HSMT | 48 | 1 cái |
| 6 | Đào đất trồng cây xanh | Chương V của E-HSMT | 36,94 | m3 |
| 7 | Cung cấp đất trộn phân trồng cây | Chương V của E-HSMT | 36,94 | m3 |
| 8 | Trồng cây tạo cảnh, cây tạo hình, cây trổ hoa, kích thước bầu 50x50cm (cây ngọc lan) | Chương V của E-HSMT | 48 | cây |
| 9 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng (90 ngày) | Chương V của E-HSMT | 48 | cây |
| 10 | Cốt thép nan hoa Ø6 | Chương V của E-HSMT | 0,166 | tấn |
| 11 | Ván khuôn thép nan hoa | Chương V của E-HSMT | 0,399 | 100m2 |
| 12 | Bê tông nan hoa đá 0,5x1 M200 | Chương V của E-HSMT | 1,34 | m3 |
| 13 | Lắp đặt nan hoa | Chương V của E-HSMT | 384 | 1 cái |
| E | PHẦN LÁT GẠCH VỈA HÈ, LẤP ĐẤT | |||
| 1 | Trải vải nhựa lót móng | Chương V của E-HSMT | 6,271 | 100m2 |
| 2 | Bê tông đá 1x2 M200 | Chương V của E-HSMT | 58,5 | m3 |
| 3 | Láng vữa M100 dày 2cm | Chương V của E-HSMT | 627,12 | m2 |
| 4 | Lát gạch Tezzarro vữa M75 | Chương V của E-HSMT | 627,12 | m2 |
| 5 | Đắp đất dính vỉa hè | Chương V của E-HSMT | 4,783 | 100m3 |
| 6 | Cung cấp đất dính | Chương V của E-HSMT | 540,49 | m3 |
| F | PHẦN BIỂN BÁO | |||
| 1 | Đào đất trồng biển báo | Chương V của E-HSMT | 1,28 | m3 |
| 2 | Bê tông móng biển báo | Chương V của E-HSMT | 1,53 | m3 |
| 3 | Ván khuôn bê tông móng biển báo | Chương V của E-HSMT | 0,154 | 100m2 |
| 4 | Cung cấp trụ gắn biển báo D=90mm (m) | Chương V của E-HSMT | 51,2 | m |
| 5 | Cung cấp biển báo tam giác | Chương V của E-HSMT | 16 | cái |
| 6 | Lắp đặt trụ đỡ và biển báo tam giác | Chương V của E-HSMT | 16 | trụ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi