Gói thầu: Gói 03: Xây dựng Bãi chôn rác (đã bao gồm chi phí hạng mục chung)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200753695-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần thương mại Tư vấn thiết kế và Thi công xây dựng Thị xã |
| Tên gói thầu | Gói 03: Xây dựng Bãi chôn rác (đã bao gồm chi phí hạng mục chung) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200359253 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện năm 2019-2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-19 22:06:00 đến ngày 2020-07-30 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,207,059,208 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 48,000,000 VNĐ ((Bốn mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Hạng mục chung | Chương V của E-HSMT | 1 | Khoản |
| B | KHU BÃI RÁC | |||
| 1 | Phát hoang mặt bằng (kể cả đào, đốn gốc cây) | Chương V của E-HSMT | 63,94 | 100m2 |
| 2 | Đắp bờ bao bằng máy đào 0,65m3 trên nền đất yếu bằng tổ hợp 2 máy đào | Chương V của E-HSMT | 13,925 | 100m3 |
| 3 | San đầm dất mặt bằng đường dẫn vào bãi bằng máy đầm 9T, K≥0,95 | Chương V của E-HSMT | 1,452 | 100m3 |
| 4 | Đào ao chôn lấp rác bằng tổ hợp 3 máy đào <0,8m3 | Chương V của E-HSMT | 121,319 | 100m3 |
| 5 | Đào rãnh thu nước bằng máy đào BX ≤0,8m3 | Chương V của E-HSMT | 0,496 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5T | Chương V của E-HSMT | 107,89 | 100m3 |
| 7 | Lu lèn tạo độ dốc đấy hố chôn rác | Chương V của E-HSMT | 39,16 | 100m2 |
| 8 | Trải màng chống thấm HDPE dày 1mm | Chương V của E-HSMT | 65,841 | 100m2 |
| 9 | Làm tầng lọc, đá dăm 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,229 | 100m3 |
| C | HỐ GA | |||
| 1 | Đóng cừ tràm gia cố | Chương V của E-HSMT | 2,56 | 100m |
| 2 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V của E-HSMT | 0,324 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng chiều rộng <=250 cm, đá 1x2 M150 | Chương V của E-HSMT | 0,324 | m3 |
| 4 | Cốt thép bản đáy hố ga Ø10 | Chương V của E-HSMT | 0,042 | tấn |
| 5 | Ván khuôn đổ bản đáy hố ga | Chương V của E-HSMT | 0,013 | 100m2 |
| 6 | Bê tông bản đáy hố ga chiều rộng <=250 cm, đá 1x2 M200 | Chương V của E-HSMT | 0,512 | m3 |
| 7 | Cốt thép thành hố ga Ø10, chiều cao ≤16 m | Chương V của E-HSMT | 0,29 | tấn |
| 8 | Cốt thép thành hố ga Ø12, chiều cao ≤16 m | Chương V của E-HSMT | 0,384 | tấn |
| 9 | Cốt thép thành hố ga Ø20, chiều cao ≤16 m | Chương V của E-HSMT | 0,048 | tấn |
| 10 | Ván khuôn đổ bê tông thành hố ga, chiều cao ≤16 m | Chương V của E-HSMT | 0,655 | 100m2 |
| 11 | Bê tông thành hố ga chiều dầy <=45 cm, cao <=16 m, đá 1x2 M200 | Chương V của E-HSMT | 6,549 | m3 |
| 12 | Cốt thép khung bao hố ga đúc sẵn Ø6 | Chương V của E-HSMT | 0,006 | tấn |
| 13 | Cốt thép khung bao hố ga đúc sẵn Ø8 | Chương V của E-HSMT | 0,001 | tấn |
| 14 | Cốt thép khung bao hố ga đúc sẵn Ø10 | Chương V của E-HSMT | 0,022 | tấn |
| 15 | Ván khuôn đổ bê tông khung bao hố ga đúc sẵn | Chương V của E-HSMT | 0,022 | 100m2 |
| 16 | Bê tông khung bao hố ga đúc sẵn đá 1x2 M200 | Chương V của E-HSMT | 0,179 | m3 |
| 17 | Lắp đặt khung bao hố ga, trọng lượng cấu kiện >250 kg | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 18 | Gia công thép hình khung bao hố ga, trọng lượng <=50kg/cấu kiện | Chương V của E-HSMT | 0,028 | tấn |
| 19 | Lắp đặt thép hình khung bao hố ga, trọng lượng <=50kg/cấu kiện | Chương V của E-HSMT | 0,028 | tấn |
| 20 | Cốt thép nắp hố ga đúc sẵn Ø10 | Chương V của E-HSMT | 0,021 | tấn |
| 21 | Cốt thép nắp hố ga đúc sẵn Ø20 | Chương V của E-HSMT | 0,003 | tấn |
| 22 | Gia công thép hình nắp hố ga, khối lượng > 100kg/cấu kiện | Chương V của E-HSMT | 0,058 | tấn |
| 23 | Lắp đặt thép hình nắp hố ga, khối lượng > 100kg/cấu kiện | Chương V của E-HSMT | 0,058 | tấn |
| 24 | Ván khuôn đổ bê tông tấm đan đúc sẵn | Chương V của E-HSMT | 0,007 | 100m2 |
| 25 | Bê tông đổ bê tông nắp hố ga đúc sẵn đá 1x2 M.200 | Chương V của E-HSMT | 0,152 | m3 |
| 26 | Lắp đặt nắp hố ga, trọng lượng cấu kiện ≤250 kg | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa PVC Ø250 dày 7,3mm thu gom nước rỉ | Chương V của E-HSMT | 1,52 | 100m |
| 28 | Đục lỗ ống nhựa PVC Ø250 theo yêu cầu kỹ thuật | Chương V của E-HSMT | 119,32 | m2 |
| 29 | Lắp đặt vải địa kỹ thuật bịt đầu ống và bọc ngoài ống PVC Ø250 | Chương V của E-HSMT | 1,233 | 100m2 |
| 30 | Ván khuôn đổ bê tông móng thoát nước | Chương V của E-HSMT | 0,046 | 100m2 |
| 31 | Bê tông móng thoát khí chiều rộng <=250 cm, đá 1x2 M200 | Chương V của E-HSMT | 1,553 | m3 |
| 32 | Lắp đặt ống thoát khí uPVC Ø168 dày 4,3mm | Chương V của E-HSMT | 0,228 | 100m |
| 33 | Đục lỗ ống nhựa PVC Ø168 theo yêu cầu kỹ thuật | Chương V của E-HSMT | 12,027 | m2 |
| 34 | Lắp đặt tê uPVC Ø168 | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 35 | Lắp đặt vải địa kỹ thuật bọc ngoài ống PVC Ø168 | Chương V của E-HSMT | 0,12 | 100m2 |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa uPVC Ø315 dày 9,2mm bọc bên ngoài ống thoát khí | Chương V của E-HSMT | 0,168 | 100m |
| 37 | Đục lỗ ống nhựa PVC Ø315 theo yêu cầu kỹ thuật | Chương V của E-HSMT | 16,617 | m2 |
| 38 | Lắp đặt vải địa kỹ thuật bọc ngoài ống PVC Ø315 | Chương V của E-HSMT | 0,166 | 100m2 |
| 39 | Gia công lưới thép định vị Ø8 | Chương V của E-HSMT | 0,012 | tấn |
| 40 | Lắp đặt lưới thép định vị Ø8 | Chương V của E-HSMT | 0,012 | tấn |
| 41 | Xếp đá 1x2 vào ống thoát nước | Chương V của E-HSMT | 0,936 | m3 |
| 42 | Lắp đặt ống chờ PVC Ø250 dày 7,3mm từ bãi dự trũ về ao thu gom nước rỉ | Chương V của E-HSMT | 0,96 | 100m |
| 43 | Cốt thép Ø8 viên giằng màng HDPE | Chương V của E-HSMT | 0,051 | tấn |
| 44 | Ván khuôn đổ bê tông viên giằng màng HDPE | Chương V của E-HSMT | 0,515 | 100m2 |
| 45 | Bê tông viên giằng dúc sẵn đá 1x2 M150 | Chương V của E-HSMT | 3,68 | m3 |
| 46 | Lắp đặt viên giằng HDPE | Chương V của E-HSMT | 184 | cái |
| D | ĐƯỜNG NỘI BỘ | |||
| 1 | Trải CPĐD Dmax=37,5mm | Chương V của E-HSMT | 0,854 | 100m3 |
| 2 | Trải vải nhựa đổ bê tông mặt đường | Chương V của E-HSMT | 6,276 | 100m2 |
| 3 | Ván khuôn đổ mặt đường bê tông | Chương V của E-HSMT | 1,161 | 100m2 |
| 4 | Bê tông mặt đường đá 1x2 M250 | Chương V của E-HSMT | 102,512 | m3 |
| 5 | Cắt khe mặt đường | Chương V của E-HSMT | 15,83 | 10m |
| E | HÀNG RÀO | |||
| 1 | Phá dỡ hàng rào cũ | Chương V của E-HSMT | 15,75 | m3 |
| 2 | Đào móng trụ hàng rào bằng máy đào | Chương V của E-HSMT | 5,658 | 100m3 |
| 3 | Đóng cừ tràm gia cố móng | Chương V của E-HSMT | 241,5 | 100m |
| 4 | Đệm cát đầu cừ | Chương V của E-HSMT | 27,21 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng chiều rộng <=250 cm, đá 1x2 M150 | Chương V của E-HSMT | 33,285 | m3 |
| 6 | Cốt thép móng hàng rào Ø6 | Chương V của E-HSMT | 0,245 | tấn |
| 7 | Cốt thép móng hàng rào Ø8 | Chương V của E-HSMT | 0,307 | tấn |
| 8 | Cốt thép móng hàng rào Ø10 | Chương V của E-HSMT | 3,173 | tấn |
| 9 | Cốt thép móng hàng rào Ø12 | Chương V của E-HSMT | 2,708 | tấn |
| 10 | Ván khuôn đổ bê tông móng hàng rào | Chương V của E-HSMT | 5,108 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng hàng rào chiều rộng <=250 cm, đá 1x2 M200 | Chương V của E-HSMT | 81,23 | m3 |
| 12 | Cốt thép đà kiềng Ø6 | Chương V của E-HSMT | 0,405 | tấn |
| 13 | Cốt thép đà kiềng Ø14 | Chương V của E-HSMT | 2,187 | tấn |
| 14 | Ván khuôn đổ bê tông đà kiềng | Chương V của E-HSMT | 2,27 | 100m2 |
| 15 | Bê tông đà kiềng chiều rộng <=250 cm, đá 1x2 M200 | Chương V của E-HSMT | 22,515 | m3 |
| 16 | Đắp đất móng trụ hàng rào bằng máy đào | Chương V của E-HSMT | 4,241 | 100m3 |
| 17 | Cốt thép trụ hàng rào Ø6 | Chương V của E-HSMT | 0,471 | tấn |
| 18 | Cốt thép trụ hàng rào Ø12 | Chương V của E-HSMT | 2,311 | tấn |
| 19 | Ván khuôn đổ bê tông trụ hàng rào | Chương V của E-HSMT | 5,078 | 100m2 |
| 20 | Bê tông trụ hàng rào tiết diện cột <= 0,1m2,cao <=4 m, đá 1x2 M200 | Chương V của E-HSMT | 30,75 | m3 |
| 21 | Xây tường gạch ống 8*8*18 chiều dày <=30cm chiều cao <=4 m, M75 | Chương V của E-HSMT | 65,756 | m3 |
| 22 | Xây tường gạch ống 8x8x18cm chiều dày <=10cm chiều cao <=4 m, M75 | Chương V của E-HSMT | 62,346 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M100 | Chương V của E-HSMT | 2.289,276 | m2 |
| 24 | Cốt thép giằng Ø6, chiều cao <=4 m | Chương V của E-HSMT | 0,272 | tấn |
| 25 | Cốt thép giằng Ø8, chiều cao <=4 m | Chương V của E-HSMT | 0,346 | tấn |
| 26 | Cốt thép giằng Ø10, chiều cao <=4 m | Chương V của E-HSMT | 0,541 | tấn |
| 27 | Ván khuôn đổ bê tông giằng, chiều cao ≤16m | Chương V của E-HSMT | 1,373 | 100m2 |
| 28 | Bê tông giằng đá 1x2 M200 | Chương V của E-HSMT | 14,612 | m3 |
| 29 | Quét vôi 3 nước trắng | Chương V của E-HSMT | 2.719,53 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi