Gói thầu: Xây dựng cống và đường dẫn
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200569679-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Tháp Mười |
| Tên gói thầu | Xây dựng cống và đường dẫn |
| Số hiệu KHLCNT | 20200534375 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Thủy lợi phí |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-20 10:13:00 đến ngày 2020-07-30 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,240,350,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 33,000,000 VNĐ ((Ba mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐÊ QUAY | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào <= 0,8m3, đất cấp II (Đào đắp đê quay) | AB.24122 | 2,1616 | 100M3 |
| 2 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết Đất cấp II (đào để đắp đê phụ 1m đào vô bao tải) | AB.11212 | 39,0764 | M3 |
| 3 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,85 (đắp đê quay 2m) | AB.64111 | 2,0202 | 100M3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 (đấp đất bằng bao tải) | AB.65110 | 0,3652 | 100M3 |
| 5 | Phá đê quay | AB.24121 | 2,3853 | 100M3 |
| 6 | Đóng cọc bạch đàn L>=6m, ngọn >=10cm (không bao gồm bạch đàn) | KH.0102 | 67,745 | 100m |
| 7 | Nhổ cọc bạch đàn | KH.0102 | 67,745 | 100m |
| 8 | Đóng cọc thép hình trên mặt nước (thép U, I) cao >100mm Chiều dài cọc > 10 m, đất cấp I (chỉ tính công đóng không tính vật tư) | AC.22621 | 3,075 | 100M |
| 9 | Nhổ cọc thép hình I300 | AC.23120 | 3,075 | 100M |
| 10 | Cung cấp cừ Bạch Đàn L=6m ngọn>=10cm | TT | 8.796 | M |
| 11 | Cung cấp cừ I300 tính hao phí 7% | TT | 919,8 | Kg |
| 12 | Thép buộc + neo | TT | 943,26 | Kg |
| 13 | Cung cấp lắp đặt mũ sọc | AL.16121 | 1,844 | 100M2 |
| 14 | Cung cấp lưới B40 | AL.16121 | 1,844 | 100M2 |
| 15 | Làm móng lớp trên bằng cấp phối đá 0x4 dày 0,2m | AD.11222 | 0,0948 | 100M3 |
| B | ĐÀO ĐẮP THÂN CỐNG | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I (80% đào máy) | AB.25111 | 8,064 | 100M3 |
| 2 | Đào móng băng Rộng >3 m, sâu <=3 m, đất cấp I (20% đào thủ công) | AB.11371 | 216,53 | M3 |
| 3 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào, Máy <= 0,8m3, (đào để đắp thân cống) | AB.24121 | 6,4532 | 100M3 |
| 4 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,85 (đắp 2/3 bằng máy) | AB.64111 | 5,5067 | 100M3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 (đắp 1/3 bằng thủ công) | AB.65110 | 2,7533 | 100M3 |
| C | PHẦN BẢN ĐÁY CỐNG | |||
| 1 | Đóng cọc tràm L>=4,5m, ngọn>=4,2cm (bao gồm cừ) | KH.0101 | 209,3873 | 100m |
| 2 | Đóng cừ bạch đàn 2 hàng 12 cây/md L>=6m, ngọn >=10cm đóng 2 hàng mỗi hàng 6cây/md (bao gồm vật tư cừ) | KH.0102 | 3,948 | 100m |
| 3 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc, cột, đá 1x2 Mác 300 | AG.11115 | 10,485 | M3 |
| 4 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn - ván khuôn cọc, cột | AG.32321 | 0,708 | 100M2 |
| 5 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 06mm | AG.13112 | 0,2234 | Tấn |
| 6 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 16mm | AG.13124 | 0,029 | Tấn |
| 7 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 18mm | AG.13125 | 1,8701 | Tấn |
| 8 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 20mm | AG.13132 | 0,0853 | Tấn |
| 9 | Đóng cọc BTCT trên mặt nước bằng tàu đóng cọc <= 2,5T Chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 30x30 | AC.18111 | 1,18 | 100M |
| 10 | Phá dỡ đầu cọc dày 0,5m | AA.21241 | 0,45 | M3 |
| 11 | Vét bùn đầu cừ | AB.11112 | 18,6122 | M3 |
| 12 | Bê tông móng, rộng >250cm, đá 1x2 Mác 150 | AF.11222 | 18,6122 | M3 |
| 13 | Rải ni lông lót bản đáy bê tông lót | AL.16121 | 1,8612 | 100M2 |
| 14 | Bê tông móng đá 1x2 mác 250, rộng >250cm | AF.11224 | 76,4978 | M3 |
| 15 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Bản đáy cống | AF.82111 | 0,5193 | 100M2 |
| 16 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính 12 mm | AF.61121 | 0,1776 | Tấn |
| 17 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính 14 mm | AF.61122 | 5,5592 | Tấn |
| 18 | Làm và thả rọ đá loại rọ 2x1x0,3m dưới nước (định mức tính dày rọ 0,5 nên chia cho 5 nhân 0,3) (bao gồm phần làm rọ, chất đá vào rọ, vật tư đá 4x6, lứoi B40 dày 1,6ly, thép phi 10 làm rọ, và nhân công thả rọ) | AL.15121 | 34,68 | Rọ |
| D | PHẦN TƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông tường dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 250 | AF.12114 | 122,7855 | M3 |
| 2 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | AF.82111 | 7,5303 | 100M2 |
| 3 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường cao <=4m, đường kính 12 mm | AF.613211 | 4,2796 | Tấn |
| 4 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao <=4m đường kính cốt thép 14mm | AF.613212 | 4,9424 | Tấn |
| 5 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường cao <=4m, đường kính 16mm | AF.613213 | 3,3209 | Tấn |
| E | BẢN QUÁ ĐỘ | |||
| 1 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 | AF.11212 | 10,0602 | M3 |
| 2 | Bê tông móng, rộng >250cm, đá 1x2 Mác 250 | AF.11224 | 8,748 | M3 |
| 3 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài | AF.82511 | 0,1392 | 100M2 |
| 4 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bản quá độ đường kính 10mm | AF.61113 | 0,0259 | Tấn |
| 5 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bản quá độ, đường kính cốt thép 14mm | AF.61122 | 0,3675 | Tấn |
| 6 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 18mm | AF.61124 | 1,2781 | Tấn |
| 7 | Đóng cừ đá 100x100x1200 mật độ 12cây/m2 (HS nhân công X HSĐC 1,99) (bao gồm vật tư cừ) | AC.11211 | 1,5746 | 100M |
| 8 | Xây móng đá hộc dày <=60cm, vữa xi măng Mác 100 | AE.11115 | 6,1236 | M3 |
| F | MẶT CẦU - DẦM CẦU | |||
| 1 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 250 | AF.12314 | 4,05 | M3 |
| 2 | Bê tông mặt cầu, đá 1x2 Mác 250 | AF.14314 | 5,1705 | M3 |
| 3 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=16m | AF.86311 | 0,3037 | 100M2 |
| 4 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Sàn mái cao <=16m | AF.86111 | 0,2624 | 100M2 |
| 5 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 12mm | AF.617211 | 0,9684 | Tấn |
| 6 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm | AF.615112 | 0,108 | Tấn |
| 7 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm | AF.615213 | 0,2254 | Tấn |
| 8 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 20mm | AF.615311 | 0,1601 | Tấn |
| 9 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 22mm | AF.615312 | 0,5327 | Tấn |
| G | KHUNG NÂNG PHAI 01 KHUNG | |||
| 1 | Bê tông cột, tiết diện >0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 250 | AF.12234 | 0,736 | M3 |
| 2 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 250 | AF.12314 | 0,762 | M3 |
| 3 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột | AF.82521 | 0,0984 | 100M2 |
| 4 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=16m | AF.86311 | 0,076 | 100M2 |
| 5 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm | AF.614112 | 0,0329 | Tấn |
| 6 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm | AF.614213 | 0,0972 | Tấn |
| 7 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | AF.615211 | 0,0141 | Tấn |
| 8 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm | AF.615212 | 0,0248 | Tấn |
| 9 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 20mm | AF.615311 | 0,0774 | Tấn |
| 10 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 22mm | AF.615312 | 0,1028 | Tấn |
| 11 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 32mm | AF.61531 | 0,0359 | Tấn |
| H | TRỤ LAN CAN - CỌC TIÊU - BIỂN BÁO | |||
| 1 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 16m, đá 1x2 Mác 250 | AF.12224 | 0,5979 | M3 |
| 2 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 | AF.11212 | 0,576 | M3 |
| 3 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột | AF.82521 | 0,2376 | 100M2 |
| 4 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | AF.614111 | 0,02 | Tấn |
| 5 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm | AF.614113 | 0,0745 | Tấn |
| 6 | Sản xuất kết cấu thép lan can cầu (không bao gồm vật tư thép) 3,27kg/md | AI.21152 | 0,1001 | Tấn |
| 7 | Cung cấp thép ống D60 dày 2,3mm (3,27kg/md) | TT | 100,062 | Kg |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông Loại trụ sắt ống Đk90 | AD.32131 | 2 | Cái |
| 9 | Cung cấp biển báo tên cống (Tole tráng kẽm 40x70cm sơn phản quang) | TT | 2 | Cái |
| 10 | Cung cấp Biển báo tải trọng (Tole tráng kẽm D=70cm sơn phản quang) | TT | 2 | Cái |
| 11 | Cung cấp bulong M16x80 | TT | 8 | Cái |
| I | CỬA KHUNG NÂNG - PALANG 10T - KHE PHAI | |||
| 1 | Sản xuất kết cấu thép vỏ bao che (không tính vật tư) | AI.52231 | 4,7777 | Tấn |
| 2 | Lắp dựng cửa khung thép | AI.62211 | 4,777 | Tấn |
| 3 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước | AK.83422 | 57,712 | M2 |
| 4 | Cung cấp thép tấm dày 5mm | TT | 1.122,98 | Kg |
| 5 | Cung cấp thép tấm dày 10mm | TT | 2.040,68 | Kg |
| 6 | Cung cấp thép I100 | TT | 174,06 | Kg |
| 7 | Cung cấp thép I 20 | TT | 401,52 | Kg |
| 8 | Cung cấp thép U10 | TT | 548,73 | Kg |
| 9 | Cung cấp thép U20 | TT | 289,98 | Kg |
| 10 | Cung cấp thép hình L | TT | 55,9 | Kg |
| 11 | Cung cấp thép tròn | TT | 143,77 | Kg |
| 12 | Cung cấp Join cao su | TT | 21,76 | M |
| 13 | Cung cấp Bulon phi 30 | TT | 2 | Cái |
| 14 | Cung cấp Bulon phi 8 | TT | 120 | Cái |
| 15 | Cung cấp Palăng 10T | TT | 1 | Cái |
| J | ĐƯỜNG ĐAN | |||
| 1 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào, Máy <= 0,8m3, đất cấp II | AB.24122 | 1,19 | 100M3 |
| 2 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,90 | AB.64112 | 1,19 | 100M3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 16T Độ chặt yêu cầu K=0,90 (bao gồm cát san lấp) | AB.66122 | 0,238 | 100M3 |
| 4 | Bơm cát bằng tổng hợp máy bơm cát 180CV, chiều cao xả <=3m, cự ly < 100m | DD.1001 | 0,2904 | 100m3 |
| 5 | Trải nilong lót đan | AL.16121 | 2,3795 | 100M2 |
| 6 | Bê tông mặt đường dày <= 25cm, đá 1x2 Mác 250 | AF.15414 | 35,6925 | M3 |
| 7 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn nền đan bê tông cốt thép | AF.82511 | 0,2178 | 100M2 |
| 8 | Sản xuất lắp dựng cốt thép nền đường, đường kính cốt thép 08mm (trọng lượng 1m2/5,48kg) | AF.61112 | 1,304 | Tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi