Gói thầu: Thi công cải tạo, sửa chữa và cung cấp lắp đặt thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200748049-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/07/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN TRỰC THUỘC ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HỒ CHÍ MINH |
| Tên gói thầu | Thi công cải tạo, sửa chữa và cung cấp lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200714986 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp và các quỹ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-17 15:33:00 đến ngày 2020-07-27 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,595,196,363 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Đáp ứng mục III Chương V | 53,46 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ trần | Đáp ứng mục III Chương V | 137,046 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ vách ngăn | Đáp ứng mục III Chương V | 123,113 | m2 |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,188 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ chậu rửa | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| 6 | Tháo dỡ bệ xí | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| 7 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Đáp ứng mục III Chương V | 214,146 | m2 |
| 8 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Đáp ứng mục III Chương V | 214,146 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ mái tôn | Đáp ứng mục III Chương V | 220,07 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ vì kèo, xà gồ cũ | Đáp ứng mục III Chương V | 1,149 | tấn |
| 11 | Cạo bỏ lớp sơn cũ | Đáp ứng mục III Chương V | 103,82 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ khung sắt mái vòm không gian | Đáp ứng mục III Chương V | 89,189 | m2 |
| 13 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Đáp ứng mục III Chương V | 54,023 | m3 |
| 14 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | Đáp ứng mục III Chương V | 54,023 | m3 |
| 15 | Vận chuyển bằng thủ công 60m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại | Đáp ứng mục III Chương V | 54,023 | m3 |
| B | PHẦN XÂY DỰNG CẢI TẠO | |||
| 1 | Xây gạch ống XMCL 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V | 8,87 | m3 |
| 2 | Xây gạch ống XMCL 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V | 1,179 | m3 |
| 3 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V | 49,75 | m2 |
| 4 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V | 162,71 | m2 |
| 5 | CCLD vách ngăn dày 100 khung kim loai ốp tấm cemenbord dày 18mm | Đáp ứng mục III Chương V | 121,213 | m2 |
| 6 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Đáp ứng mục III Chương V | 205,376 | m2 |
| 7 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V | 3,336 | m2 |
| 8 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V | 202,04 | m2 |
| 9 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch ceramic 100x600mm | Đáp ứng mục III Chương V | 11,504 | m2 |
| 10 | Cung cấp lắp đặt cửa đi nhôm kính, khung nhôm hệ 1000, kính cường lực 8mm | Đáp ứng mục III Chương V | 33,66 | m2 |
| 11 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Đáp ứng mục III Chương V | 1,76 | m2 |
| 12 | Cung cấp lắp đặt vách ngăn khung nhôm hệ 76, kính cường lực 5mm | Đáp ứng mục III Chương V | 7,7 | m2 |
| 13 | Cung cấp lắp đặt khoá cửa đi tay gạt ngang | Đáp ứng mục III Chương V | 9 | 1bộ |
| 14 | Cung cấp lắp đặt khoá cửa đi tay nắm tròn | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | 1bộ |
| 15 | Cung cấp lắp đặt cửa sổ khung nhôm kính hệ 76, kính cường lực 5mm | Đáp ứng mục III Chương V | 16,16 | m2 |
| 16 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Đáp ứng mục III Chương V | 265,66 | m2 |
| 17 | Bả bằng matít vào tường, vách ngoài nhà | Đáp ứng mục III Chương V | 170,963 | m2 |
| 18 | Bả bằng matít vào tường, vách trong nhà | Đáp ứng mục III Chương V | 387,743 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III Chương V | 170,963 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III Chương V | 387,743 | m2 |
| 21 | Sơn dầu lan can sắt cũ | Đáp ứng mục III Chương V | 46,76 | 1m2 |
| 22 | Sản xuất lắp dựng khung sắt bảo vệ lan can | Đáp ứng mục III Chương V | 133,92 | m2 |
| 23 | Sơn dầu khung sắt bảo vệ lan can | Đáp ứng mục III Chương V | 267,84 | 1m2 |
| 24 | Sản xuất vì kèo thép | Đáp ứng mục III Chương V | 0,233 | tấn |
| 25 | Lắp dựng vì kèo thép | Đáp ứng mục III Chương V | 0,233 | tấn |
| 26 | Gia công xà gồ thép | Đáp ứng mục III Chương V | 4,473 | tấn |
| 27 | Lắp dựng xà gồ thép | Đáp ứng mục III Chương V | 4,473 | tấn |
| 28 | Sơn dầu khung sắt bảo vệ lan can | Đáp ứng mục III Chương V | 185,571 | 1m2 |
| 29 | Lợp mái tôn mạ màu sóng vuông dày 0.5mm | Đáp ứng mục III Chương V | 3,365 | 100m2 |
| 30 | Lắp đặt máng xối tôn | Đáp ứng mục III Chương V | 51,04 | m |
| 31 | Xây gạch ống XMCL 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V | 2,477 | m3 |
| 32 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V | 33,712 | m2 |
| 33 | Cung cấp lắp đặt hệ giàn không gian bằng thép ống đk 34x3mm | Đáp ứng mục III Chương V | 31,2 | m2 |
| 34 | Lợp tấm nhựa lấy sáng Polycarbonate dày 6mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,312 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,24 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m tăng thêm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,48 | 100m2 |
| 37 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | tấn |
| 38 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | tấn |
| 39 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | tấn |
| 40 | Bốc xếp gạch ốp, lát các loại | Đáp ứng mục III Chương V | 2,18 | 100m2 |
| 41 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gạch ốp, lát các loại | Đáp ứng mục III Chương V | 2,18 | 100m2 |
| 42 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - gạch ốp, lát các loại | Đáp ứng mục III Chương V | 2,18 | 100m2 |
| 43 | Bốc xếp sắt thép các loại | Đáp ứng mục III Chương V | 2,27 | tấn |
| 44 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sắt thép các loại | Đáp ứng mục III Chương V | 2,27 | tấn |
| 45 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - sắt thép các loại | Đáp ứng mục III Chương V | 2,27 | tấn |
| 46 | Vận chuyển vật liệu khác lên tầng 12: cát, cửa, tôn lợp, tấm lấy sáng, vật liệu điện... | Đáp ứng mục III Chương V | 60 | công |
| C | PHẦN ĐIỆN NƯỚC CẢI TẠO | |||
| 1 | Lắp đặt ống thoát nước nhựa PVC đk 114mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,4 | 100m |
| 2 | Lắp đặt co nhựa PVC đk 114mm | Đáp ứng mục III Chương V | 14 | cái |
| 3 | Lắp đặt ống thoát nước nhựa PVC đk 90mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,5 | 100m |
| 4 | Lắp đặt co nhựa PVC đk 90mm | Đáp ứng mục III Chương V | 18 | cái |
| 5 | Lắp đặt tủ điện đặt nổi 1000x500x250 sơn tĩnh điện | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt tủ điện đặt nổi 9 module | Đáp ứng mục III Chương V | 7 | cái |
| 7 | Lắp đặt MCCB 4 pha 100A, 15kA | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt MCB 3 pha 32A, 10kA | Đáp ứng mục III Chương V | 8 | cái |
| 9 | Lắp đặt MCB 2 cực 32A, 10kA | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | cái |
| 10 | Lắp đặt MCB 1 cực 25A, 6kA | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | cái |
| 11 | Lắp đặt MCB 1 cực 20A, 6kA | Đáp ứng mục III Chương V | 11 | cái |
| 12 | Lắp đặt MCB 1 cực 16A, 6kA | Đáp ứng mục III Chương V | 12 | cái |
| 13 | Lắp đặt MCB 1 cực 10A, 6kA | Đáp ứng mục III Chương V | 26 | cái |
| 14 | Lắp đặt ổ cắm điện đôi 3 chấu | Đáp ứng mục III Chương V | 110 | cái |
| 15 | Kéo rải dây điện CXV/4Cx25mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 225 | m |
| 16 | Kéo rải dây điện CV/1Cx16mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 225 | m |
| 17 | Kéo rải dây cáp điện đơn CV/1x6.0mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 1.150 | m |
| 18 | Kéo rải dây cáp điện đơn CV/1x4.0mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 600 | m |
| 19 | Kéo rải dây cáp điện đơn CV/1x2.5mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 1.600 | m |
| 20 | Kéo rải dây cáp điện đơn CV/1x1.5mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 2.500 | m |
| 21 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 450 | m |
| 22 | Lắp đặt nẹp dây điện đặt nổi (40x60)mm | Đáp ứng mục III Chương V | 120 | m |
| 23 | Lắp đặt nẹp dây điện đặt nổi (20x40)mm | Đáp ứng mục III Chương V | 350 | m |
| 24 | Lắp đặt nẹp dây điện đặt nổi (16x30)mm | Đáp ứng mục III Chương V | 350 | m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây điện đk 25mm | Đáp ứng mục III Chương V | 100 | m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây điện đk 20mm | Đáp ứng mục III Chương V | 500 | m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây điện đk 60mm | Đáp ứng mục III Chương V | 200 | m |
| 28 | Lắp đặt máng cáp 100x100 | Đáp ứng mục III Chương V | 65 | m |
| 29 | Lắp đặt đèn led âm trần 0.6m x 3 bóng | Đáp ứng mục III Chương V | 66 | bộ |
| 30 | Lắp đặt đèn led dài 1.2m, loại 1 bóng | Đáp ứng mục III Chương V | 38 | bộ |
| 31 | Lắp đặt đèn led downlight 18w âm trần | Đáp ứng mục III Chương V | 10 | bộ |
| 32 | Lắp đặt quạt thông gió âm trần (300x300)mm | Đáp ứng mục III Chương V | 9 | bộ |
| 33 | Lắp đặt quạt đảo 65W + điều khiển | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | bộ |
| 34 | Lắp đặt công tắc đơn 1 chiều | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | cái |
| 35 | Lắp đặt công tắc đôi 1 chiều | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | cái |
| 36 | Lắp đặt công tắc ba 1 chiều | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | cái |
| 37 | Lắp đặt máy lạnh 2 cục, công suất 2.5HP | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | bộ |
| 38 | Lắp đặt máy lạnh 2 cục, công suất 3.0HP | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | bộ |
| 39 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga máy lạnh đk 8/12mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,65 | 100m |
| 40 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga máy lạnh đk 6/10mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,1 | 100m |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa PVC đk 27mm thoát nước máy lạnh | Đáp ứng mục III Chương V | 0,9 | 100m |
| 42 | Lắp đặt T nhựa PVC đk 27mm | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | cái |
| 43 | Lắp đặt co nhựa PVC đk 27mm | Đáp ứng mục III Chương V | 28 | cái |
| D | Phòng thí nghiệm khoa điện tử | |||
| 1 | Bàn giảng viên | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | Cái |
| 2 | Ghế giảng viên | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | Cái |
| 3 | Bàn thí nghiệm | Đáp ứng mục III Chương V | 18 | Cái |
| 4 | Ghế bàn thí nghiệm | Đáp ứng mục III Chương V | 40 | Cái |
| 5 | Tủ để linh kiện điện tử | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | bộ |
| 6 | Màn cuốn | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | Bộ |
| 7 | Máy lạnh 2.5HP | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | Bộ |
| E | Phòng học chất lượng cao | |||
| 1 | Bàn học sinh viên 2 ghỗ ngồi | Đáp ứng mục III Chương V | 30 | Cái |
| 2 | Bàn học sinh viên 3 ghỗ ngồi | Đáp ứng mục III Chương V | 18 | Cái |
| 3 | Ghế bàn học sinh viên | Đáp ứng mục III Chương V | 114 | Cái |
| 4 | Bàn giảng viên | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | Cái |
| 5 | Ghế giảng viên | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | Cái |
| 6 | Bảng viết bút lông | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | Cái |
| 7 | Máy lạnh 3.0HP | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | Bộ |
| 8 | Màn cuốn | Đáp ứng mục III Chương V | 8 | Bộ |
| F | Thiết bị âm thanh, máy chiếu | |||
| 1 | Máy chiếu | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | Cái |
| 2 | Màn chiếu điện tử 100 inch | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | Cái |
| 3 | Cáp HDMI 20m | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | Sợi |
| 4 | Cáp VGA 20m | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | Sợi |
| 5 | Giá treo máy chiếu cao 300-600mm | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | Cái |
| 6 | Amply | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | Cái |
| 7 | Loa treo tường | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | Cái |
| 8 | Dây cáp âm thanh | Đáp ứng mục III Chương V | 140 | m |
| 9 | Micro không dây | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | Bộ |
| G | Phòng lưu trữ dữ liệu và bảo dưỡng thiết bị | |||
| 1 | Bàn làm việc | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | Cái |
| 2 | Ghế bàn làm việc | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | Cái |
| 3 | Màn cuốn | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | Bộ |
| H | Phòng sinh hoạt và văn phòng đoàn thanh niên | |||
| 1 | Bàn làm việc | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | Cái |
| 2 | Ghế bàn làm việc | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | Cái |
| 3 | Tủ hồ sơ | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi