Gói thầu: thi công xây dựng công trình Đường giao thông + cầu bản Nong Quài xã Chiềng Muôn
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200755859-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/07/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Mường La |
| Tên gói thầu | thi công xây dựng công trình Đường giao thông + cầu bản Nong Quài xã Chiềng Muôn |
| Số hiệu KHLCNT | 20200749148 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-21 08:31:00 đến ngày 2020-07-31 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,027,684,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 105,000,000 VNĐ ((Một trăm lẻ năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32,7253 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 161,396 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 372,3134 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đá cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 139,7207 | 100m3 |
| 5 | Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 93,1472 | 100m3 |
| 6 | Đánh cấp bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2965 | 100m3 |
| 7 | Đánh cấp bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,2743 | 100m3 |
| 8 | Đánh cấp bằng máy đào 1,6m3, đá cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,91 | 100m3 |
| 9 | Đào rãnh, máy đào 1,25m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,9321 | 100m3 |
| 10 | Đào rãnh, máy đào 1,25m3, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,8174 | 100m3 |
| 11 | Đào rãnh bằng máy đào 1,6m3, đá cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,4114 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,7412 | 100m3 |
| 13 | Đắp đá hỗn hợp công trình bằng máy ủi 180CV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30,926 | 100m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào khuôn đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,4794 | 100m3 |
| 2 | Đào khuôn đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,3479 | 100m3 |
| 3 | Thi công móng cấp phối tự nhiên | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,8575 | 100m3 |
| C | ĐIỀU PHỐI | |||
| 1 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi 100m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,26 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,73 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,17 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi 600m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,43 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi 700m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,82 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi 800m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi 900m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,98 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,97 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,15 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,15 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,04 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,04 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi 100m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,4 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi 600m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36,46 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,91 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi 800m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,77 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi 900m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,7 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,78 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,78 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,62 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,62 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi 100m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,94 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi 300m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38,75 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 44,6 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi 600m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40,38 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi 700m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30,01 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi 800m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30,87 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi 900m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40,72 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 67,17 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60,16 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60,16 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi 100m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,73 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi 300m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,72 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi 500m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,91 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi 600m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,8 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi 700m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,3 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi 800m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,84 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi 900m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 73,81 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi 1000m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,65 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,08 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,08 | 100m3 |
| D | RÃNH LẮP GHÉP | |||
| 1 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 1,25m3, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9394 | 100m3 |
| 2 | Vữa lót + chèn mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,33 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 70,61 | m3 |
| 4 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,526 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.684 | cái |
| E | RÃNH CHỊU LỰC | |||
| 1 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 1,25m3, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,385 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1722 | 100m3 |
| 3 | Đá dăm đệm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,96 | m3 |
| 4 | Xây đá hộc vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,08 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,6 | m2 |
| 6 | Tấm bản BTCT, đá 1x2, mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,8 | m3 |
| 7 | Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,7 | m3 |
| 8 | Thép f6 tấm bản | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0881 | tấn |
| 9 | Thép f8 tấm bản | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1802 | tấn |
| 10 | Thép f12 tấm bản | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1117 | tấn |
| 11 | Ván khuôn thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,213 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | cái |
| F | CỐNG TRÒN | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0715 | 100m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,4363 | 100m3 |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,6m3, đá cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,4358 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,0457 | 100m3 |
| 5 | Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 244,79 | m3 |
| 6 | Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,73 | m3 |
| 7 | Bê tông móng cống, mối nối đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0 | m3 |
| 8 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 1x1x1 m trên cạn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | rọ |
| 9 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m trên cạn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | rọ |
| 10 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,16 | m3 |
| 11 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,0024 | tấn |
| 12 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,3812 | 100m2 |
| 13 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 365,04 | m2 |
| 14 | Vữa chèn ống cống mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,43 | m3 |
| 15 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 184,26 | m2 |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 46 | cấu kiện |
| G | CỐNG BẢN | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0809 | 100m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8761 | 100m3 |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9245 | 100m3 |
| 4 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,6m3, đá cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9722 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6478 | 100m3 |
| 6 | Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 75,36 | m3 |
| 7 | Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,51 | m3 |
| 8 | Bê tông tấm bản, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,81 | m3 |
| 9 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,18 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 108,88 | m2 |
| 11 | Thép f6 tấm bản | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1163 | tấn |
| 12 | Thép f8 tấm bản | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0434 | tấn |
| 13 | Thép f12 tấm bản | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2136 | tấn |
| 14 | Thép f6 mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0354 | tấn |
| 15 | Thép f8 mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,06 | tấn |
| 16 | Thép f12 mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0111 | tấn |
| 17 | Ván khuôn tấm bản | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2105 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,152 | 100m2 |
| 19 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19 | cấu kiện |
| H | CẦU BẢN CỌC P79 -KM2+888,37 | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,3432 | 100m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,6m3, đá cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,1962 | 100m3 |
| 3 | Đắp trả móng tường cánh, sân cống bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7852 | 100m3 |
| 4 | Đắp cấp phối suối công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0 | 100m3 |
| 5 | Bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,28 | m3 |
| 6 | Bê tông lan can đá 1x2, mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,02 | m3 |
| 7 | BTXM M300 hạt mịn tạo dốc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,16 | m3 |
| 8 | BTCT mác 300 - bản vượt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | m3 |
| 9 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,36 | m3 |
| 10 | BTCT giằng chống M250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,72 | m3 |
| 11 | Bê tông móng tường cánh, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,74 | m3 |
| 12 | Bê tông tường cánh, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,91 | m3 |
| 13 | Bê tông gia cố sau sân cống, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35,6 | m3 |
| 14 | Bê tông chân khay, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,59 | m3 |
| 15 | Bê tông móng mố, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,36 | m3 |
| 16 | Bê tông thân mố, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 43,32 | m3 |
| 17 | Xây đá hộc ốp mái VXM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,87 | m3 |
| 18 | Đá hộc xây vữa XM mác 100 chân khay | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0 | m3 |
| 19 | Đệm đá dăm thân cầu bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0691 | 100m3 |
| 20 | Đệm đá dăm bản vượt bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1284 | 100m3 |
| 21 | Ván khuôn thép bản mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3036 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn gỗ lan can cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1256 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn thép bản vượt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,068 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn gỗ mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,159 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn gỗ thanh chống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,072 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn gỗ thân mố | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2118 | 100m2 |
| 27 | Ván khuôn gỗ móng mố | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1848 | 100m2 |
| 28 | Ván khuôn gỗ sân cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1941 | 100m2 |
| 29 | Ván khuôn gỗ gia cố sau sân cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2625 | 100m2 |
| 30 | Ván khuôn gỗ tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8642 | 100m2 |
| 31 | Ván khuôn gỗ móng tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2112 | 100m2 |
| 32 | Thép f8 bản mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1853 | tấn |
| 33 | Thép f10 bản mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,217 | tấn |
| 34 | Thép f22 bản mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9212 | tấn |
| 35 | Thép f8 bản vượt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1438 | tấn |
| 36 | Thép f14 bản vượt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5484 | tấn |
| 37 | Thép f8 mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,136 | tấn |
| 38 | Thép f22 mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,063 | tấn |
| 39 | Thép f8 thanh chống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0224 | tấn |
| 40 | Thép f14 thanh chống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0571 | tấn |
| 41 | Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,24 | m3 |
| 42 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m trên cạn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | rọ |
| 43 | Tay vịn thép ống D110mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 96,2 | kg |
| 44 | Thép bản dày 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,92 | kg |
| 45 | Thép bản dày 6mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38,09 | kg |
| 46 | Bu lông neo f22 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 47 | Khoan lỗ cắm thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | 1 lỗ khoan |
| 48 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,3 | m2 |
| 49 | Đường hàn h=8mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,88 | m |
| 50 | Đường hàn h=4mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,82 | m |
| 51 | Mở mái, khơi thông dòng chảy bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,828 | 100m3 |
| 52 | Mở mái, khơi thông dòng chảy bằng máy đào 1,6m3, đá cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,756 | 100m3 |
| I | CẦU BẢN CỌC P94 -KM3+520,2 | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,6m3, đá cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,411 | 100m3 |
| 2 | Đắp trả móng tường cánh, sân cống bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9486 | 100m3 |
| 3 | Đắp cấp phối suối công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0 | 100m3 |
| 4 | Bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,66 | m3 |
| 5 | Bê tông lan can đá 1x2, mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,02 | m3 |
| 6 | BTXM M300 hạt mịn tạo dốc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,3 | m3 |
| 7 | BTCT mác 300 - bản vượt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,9 | m3 |
| 8 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,92 | m3 |
| 9 | BTCT giằng chống M250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,72 | m3 |
| 10 | Bê tông móng tường cánh, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,12 | m3 |
| 11 | Bê tông tường cánh, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 41,97 | m3 |
| 12 | Bê tông gia cố sau sân cống, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42,77 | m3 |
| 13 | Bê tông chân khay, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,14 | m3 |
| 14 | Bê tông móng mố, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,8 | m3 |
| 15 | Bê tông thân mố, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 49,96 | m3 |
| 16 | Xây đá hộc ốp mái VXM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,7 | m3 |
| 17 | Đá hộc xây vữa XM mác 100 chân khay | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0 | m3 |
| 18 | Đệm đá dăm thân cầu bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0954 | 100m3 |
| 19 | Đệm đá dăm bản vượt bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1477 | 100m3 |
| 20 | Ván khuôn thép bản mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3496 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn gỗ lan can cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1256 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn thép bản vượt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0752 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn gỗ mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,181 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn gỗ thanh chống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,072 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn gỗ thân mố | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,3778 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn gỗ móng mố | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2088 | 100m2 |
| 27 | Ván khuôn gỗ sân cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2092 | 100m2 |
| 28 | Ván khuôn gỗ gia cố sau sân cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2822 | 100m2 |
| 29 | Ván khuôn gỗ tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,291 | 100m2 |
| 30 | Ván khuôn gỗ móng tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,301 | 100m2 |
| 31 | Thép f8 bản mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2142 | tấn |
| 32 | Thép f10 bản mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,231 | tấn |
| 33 | Thép f22 bản mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,0567 | tấn |
| 34 | Thép f8 bản vượt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1663 | tấn |
| 35 | Thép f14 bản vượt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6535 | tấn |
| 36 | Thép f8 mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1692 | tấn |
| 37 | Thép f22 mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0735 | tấn |
| 38 | Thép f8 thanh chống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0224 | tấn |
| 39 | Thép f14 thanh chống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0571 | tấn |
| 40 | Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,53 | m3 |
| 41 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m trên cạn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | rọ |
| 42 | Tay vịn thép ống D110mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 96,2 | kg |
| 43 | Thép bản dày 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,92 | kg |
| 44 | Thép bản dày 6mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38,09 | kg |
| 45 | Bu lông neo f22 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 46 | Khoan lỗ cắm thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | 1 lỗ khoan |
| 47 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,3 | m2 |
| 48 | Đường hàn h=8mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,88 | m |
| 49 | Đường hàn h=4mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,82 | m |
| 50 | Mở mái, khơi thông dòng chảy bằng máy đào 1,6m3, đá cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,3196 | 100m3 |
| J | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng | 1 | Khoản | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi