Gói thầu: thi công xây dựng công trình Đường giao thông + cầu bản Nong Quài xã Chiềng Muôn

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200755859-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/07/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Mường La
Tên gói thầu thi công xây dựng công trình Đường giao thông + cầu bản Nong Quài xã Chiềng Muôn
Số hiệu KHLCNT 20200749148
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-21 08:31:00 đến ngày 2020-07-31 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,027,684,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 105,000,000 VNĐ ((Một trăm lẻ năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG
1 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32,7253 100m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 161,396 100m3
3 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 372,3134 100m3
4 Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đá cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 139,7207 100m3
5 Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 93,1472 100m3
6 Đánh cấp bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2965 100m3
7 Đánh cấp bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,2743 100m3
8 Đánh cấp bằng máy đào 1,6m3, đá cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,91 100m3
9 Đào rãnh, máy đào 1,25m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,9321 100m3
10 Đào rãnh, máy đào 1,25m3, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,8174 100m3
11 Đào rãnh bằng máy đào 1,6m3, đá cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,4114 100m3
12 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,7412 100m3
13 Đắp đá hỗn hợp công trình bằng máy ủi 180CV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30,926 100m3
B MẶT ĐƯỜNG
1 Đào khuôn đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,4794 100m3
2 Đào khuôn đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,3479 100m3
3 Thi công móng cấp phối tự nhiên Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,8575 100m3
C ĐIỀU PHỐI
1 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi 100m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,26 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,73 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,17 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi 600m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,43 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi 700m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,82 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi 800m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi 900m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,98 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,97 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,15 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,15 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,04 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,04 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi 100m, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,4 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi 600m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36,46 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,91 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi 800m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,77 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi 900m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,7 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,78 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,78 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,62 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,62 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi 100m, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,94 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi 300m, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38,75 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 44,6 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi 600m, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40,38 100m3
26 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi 700m, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30,01 100m3
27 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi 800m, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30,87 100m3
28 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi 900m, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40,72 100m3
29 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 67,17 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60,16 100m3
31 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60,16 100m3
32 Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi 100m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,73 100m3
33 Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi 300m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,72 100m3
34 Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi 500m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23,91 100m3
35 Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi 600m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,8 100m3
36 Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi 700m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,3 100m3
37 Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi 800m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,84 100m3
38 Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi 900m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 73,81 100m3
39 Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi 1000m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,65 100m3
40 Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,08 100m3
41 Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,08 100m3
D RÃNH LẮP GHÉP
1 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 1,25m3, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9394 100m3
2 Vữa lót + chèn mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23,33 m3
3 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 70,61 m3
4 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,526 100m2
5 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3.684 cái
E RÃNH CHỊU LỰC
1 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 1,25m3, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,385 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1722 100m3
3 Đá dăm đệm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,96 m3
4 Xây đá hộc vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,08 m3
5 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,6 m2
6 Tấm bản BTCT, đá 1x2, mác 300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,8 m3
7 Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,7 m3
8 Thép f6 tấm bản Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0881 tấn
9 Thép f8 tấm bản Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1802 tấn
10 Thép f12 tấm bản Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1117 tấn
11 Ván khuôn thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,213 100m2
12 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 cái
F CỐNG TRÒN
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0715 100m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,4363 100m3
3 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,6m3, đá cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,4358 100m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,0457 100m3
5 Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 244,79 m3
6 Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,73 m3
7 Bê tông móng cống, mối nối đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0 m3
8 Làm và thả rọ đá, loại rọ 1x1x1 m trên cạn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 rọ
9 Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m trên cạn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 rọ
10 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,16 m3
11 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,0024 tấn
12 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,3812 100m2
13 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 365,04 m2
14 Vữa chèn ống cống mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,43 m3
15 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 184,26 m2
16 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 46 cấu kiện
G CỐNG BẢN
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0809 100m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8761 100m3
3 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9245 100m3
4 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,6m3, đá cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9722 100m3
5 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6478 100m3
6 Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 75,36 m3
7 Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,51 m3
8 Bê tông tấm bản, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,81 m3
9 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,18 m3
10 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 108,88 m2
11 Thép f6 tấm bản Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1163 tấn
12 Thép f8 tấm bản Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0434 tấn
13 Thép f12 tấm bản Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2136 tấn
14 Thép f6 mũ mố Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0354 tấn
15 Thép f8 mũ mố Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,06 tấn
16 Thép f12 mũ mố Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0111 tấn
17 Ván khuôn tấm bản Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2105 100m2
18 Ván khuôn mũ mố Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,152 100m2
19 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19 cấu kiện
H CẦU BẢN CỌC P79 -KM2+888,37
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,3432 100m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,6m3, đá cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,1962 100m3
3 Đắp trả móng tường cánh, sân cống bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7852 100m3
4 Đắp cấp phối suối công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0 100m3
5 Bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,28 m3
6 Bê tông lan can đá 1x2, mác 300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,02 m3
7 BTXM M300 hạt mịn tạo dốc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,16 m3
8 BTCT mác 300 - bản vượt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 m3
9 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,36 m3
10 BTCT giằng chống M250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,72 m3
11 Bê tông móng tường cánh, đá 2x4, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,74 m3
12 Bê tông tường cánh, đá 2x4, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27,91 m3
13 Bê tông gia cố sau sân cống, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35,6 m3
14 Bê tông chân khay, đá 2x4, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,59 m3
15 Bê tông móng mố, đá 2x4, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,36 m3
16 Bê tông thân mố, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 43,32 m3
17 Xây đá hộc ốp mái VXM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,87 m3
18 Đá hộc xây vữa XM mác 100 chân khay Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0 m3
19 Đệm đá dăm thân cầu bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0691 100m3
20 Đệm đá dăm bản vượt bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1284 100m3
21 Ván khuôn thép bản mặt cầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3036 100m2
22 Ván khuôn gỗ lan can cầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1256 100m2
23 Ván khuôn thép bản vượt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,068 100m2
24 Ván khuôn gỗ mũ mố Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,159 100m2
25 Ván khuôn gỗ thanh chống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,072 100m2
26 Ván khuôn gỗ thân mố Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2118 100m2
27 Ván khuôn gỗ móng mố Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1848 100m2
28 Ván khuôn gỗ sân cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1941 100m2
29 Ván khuôn gỗ gia cố sau sân cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2625 100m2
30 Ván khuôn gỗ tường cánh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8642 100m2
31 Ván khuôn gỗ móng tường cánh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2112 100m2
32 Thép f8 bản mặt cầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1853 tấn
33 Thép f10 bản mặt cầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,217 tấn
34 Thép f22 bản mặt cầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9212 tấn
35 Thép f8 bản vượt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1438 tấn
36 Thép f14 bản vượt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5484 tấn
37 Thép f8 mũ mố Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,136 tấn
38 Thép f22 mũ mố Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,063 tấn
39 Thép f8 thanh chống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0224 tấn
40 Thép f14 thanh chống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0571 tấn
41 Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,24 m3
42 Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m trên cạn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 rọ
43 Tay vịn thép ống D110mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 96,2 kg
44 Thép bản dày 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,92 kg
45 Thép bản dày 6mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38,09 kg
46 Bu lông neo f22 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
47 Khoan lỗ cắm thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 1 lỗ khoan
48 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,3 m2
49 Đường hàn h=8mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,88 m
50 Đường hàn h=4mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,82 m
51 Mở mái, khơi thông dòng chảy bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,828 100m3
52 Mở mái, khơi thông dòng chảy bằng máy đào 1,6m3, đá cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,756 100m3
I CẦU BẢN CỌC P94 -KM3+520,2
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,6m3, đá cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,411 100m3
2 Đắp trả móng tường cánh, sân cống bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9486 100m3
3 Đắp cấp phối suối công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0 100m3
4 Bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,66 m3
5 Bê tông lan can đá 1x2, mác 300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,02 m3
6 BTXM M300 hạt mịn tạo dốc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,3 m3
7 BTCT mác 300 - bản vượt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,9 m3
8 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,92 m3
9 BTCT giằng chống M250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,72 m3
10 Bê tông móng tường cánh, đá 2x4, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,12 m3
11 Bê tông tường cánh, đá 2x4, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 41,97 m3
12 Bê tông gia cố sau sân cống, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 42,77 m3
13 Bê tông chân khay, đá 2x4, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,14 m3
14 Bê tông móng mố, đá 2x4, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,8 m3
15 Bê tông thân mố, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 49,96 m3
16 Xây đá hộc ốp mái VXM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,7 m3
17 Đá hộc xây vữa XM mác 100 chân khay Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0 m3
18 Đệm đá dăm thân cầu bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0954 100m3
19 Đệm đá dăm bản vượt bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1477 100m3
20 Ván khuôn thép bản mặt cầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3496 100m2
21 Ván khuôn gỗ lan can cầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1256 100m2
22 Ván khuôn thép bản vượt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0752 100m2
23 Ván khuôn gỗ mũ mố Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,181 100m2
24 Ván khuôn gỗ thanh chống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,072 100m2
25 Ván khuôn gỗ thân mố Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,3778 100m2
26 Ván khuôn gỗ móng mố Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2088 100m2
27 Ván khuôn gỗ sân cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2092 100m2
28 Ván khuôn gỗ gia cố sau sân cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2822 100m2
29 Ván khuôn gỗ tường cánh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,291 100m2
30 Ván khuôn gỗ móng tường cánh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,301 100m2
31 Thép f8 bản mặt cầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2142 tấn
32 Thép f10 bản mặt cầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,231 tấn
33 Thép f22 bản mặt cầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,0567 tấn
34 Thép f8 bản vượt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1663 tấn
35 Thép f14 bản vượt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6535 tấn
36 Thép f8 mũ mố Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1692 tấn
37 Thép f22 mũ mố Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0735 tấn
38 Thép f8 thanh chống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0224 tấn
39 Thép f14 thanh chống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0571 tấn
40 Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,53 m3
41 Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m trên cạn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 rọ
42 Tay vịn thép ống D110mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 96,2 kg
43 Thép bản dày 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,92 kg
44 Thép bản dày 6mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38,09 kg
45 Bu lông neo f22 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
46 Khoan lỗ cắm thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 1 lỗ khoan
47 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,3 m2
48 Đường hàn h=8mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,88 m
49 Đường hàn h=4mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,82 m
50 Mở mái, khơi thông dòng chảy bằng máy đào 1,6m3, đá cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,3196 100m3
J CHI PHÍ DỰ PHÒNG
1 Chi phí dự phòng 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->