Gói thầu: Phân loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200754937-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ MINH TÂN, HUYỆN KIẾN THỤY, THÀNH PHỐ HẢI PHÒNG |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200737025 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-20 11:41:00 đến ngày 2020-07-31 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,543,838,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Hệ thống thoát nước | |||
| 1 | Đào bằng thủ công đất cấp II | 133,1 | m3 | |
| 2 | Đào bằng máy | 5,324 | 100m3 | |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (Đắp bằng thủ công | 39,052 | m3 | |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 (Đắp bằng máy | 1,5621 | 100m3 | |
| 5 | Đất núi (mua) | 220,6438 | m3 | |
| 6 | Lớp đệm đá dăm Dmax=6cm, dày 10cm | 77,436 | m3 | |
| 7 | Bê tông M200 đá 2x4 dày 12cm | 116,154 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn | 2,151 | 100m2 | |
| 9 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 (cao TB 85 cm) | 268,158 | m3 | |
| 10 | Trát thành rãnh vữa XM M75 dày 2cm | 1.218,9 | m2 | |
| 11 | Láng đáy rãnh M75 dày 2cm | 315,48 | m2 | |
| 12 | Đổ bê tông M250 đá 1x2 dày 20cm, đổ tại chỗ (VD) | 56,7864 | m3 | |
| 13 | Cốt thép D<=10mm | 3,5348 | tấn | |
| 14 | Ván khuôn | 6,3096 | 100m2 | |
| 15 | Lắp ghép tấm đan | 840 | cái | |
| 16 | Đổ bê tông M250 đá 1x2 dày 10cm, đúc sẵn | 48,384 | m3 | |
| 17 | Cốt thép D<=10mm | 8,017 | tấn | |
| 18 | Ván khuôn | 2,8224 | 100m2 | |
| 19 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính D300mm | 15 | đoạn ống | |
| 20 | Đá dăm Dmax=6cm, dày 10cm | 5,7485 | m3 | |
| 21 | Bê tông móng ga M200 | 11,497 | m3 | |
| 22 | Ván khuôn đổ bê tông móng ga | 0,3497 | 100m2 | |
| 23 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 (chiều cao xây trung bình 1,7m) | 34,8295 | m3 | |
| 24 | Trát tường thành trong hố ga, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 121,632 | m2 | |
| 25 | Bê tông đổ cổ ga M250 đá 1x2 | 6,0825 | m3 | |
| 26 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ (cổ ga) | 0,6759 | 100m2 | |
| 27 | Cốt thép cổ ga D<=10mm | 0,3389 | tấn | |
| 28 | Cốt thép tấm đan | 0,7476 | tấn | |
| 29 | Ván khuôn tấm đan | 0,2091 | 100m2 | |
| 30 | Bê tông tấm đan | 2,9146 | m3 | |
| 31 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | 66 | cấu kiện | |
| 32 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 (dày 10cm) | 2,2968 | m3 | |
| 33 | Bê tông đáy hố ga, đá 1x2, mác 200 | 2,2968 | m3 | |
| 34 | Ván khuôn đổ bê tông đáy hố thu | 0,1079 | 100m2 | |
| 35 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga,, vữa XM mác 75 (cao trung bình 16 cm) | 0,735 | m3 | |
| 36 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 6,6816 | m2 | |
| 37 | Cung cấp, lắp đặt tấm chắn rác bằng gang đúc (KT 320x800) | 29 | cái | |
| B | Hạng mục 2: Nền mặt đường | |||
| 1 | Thủ công | 92,074 | m3 | |
| 2 | Máy | 3,683 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất đổ thải, cự ly 1000m | 4,6037 | 100m3 | |
| 4 | Thủ công | 85,2654 | m3 | |
| 5 | Máy | 3,4106 | 100m3 | |
| 6 | Thủ công | 523,526 | m3 | |
| 7 | Máy | 20,941 | 100m3 | |
| 8 | Đất núi | 2.957,9219 | M3 | |
| 9 | Thủ công (20%) | 85,2654 | m3 | |
| 10 | Máy | 3,4106 | 100m3 | |
| 11 | Đất núi | 494,5393 | m3 | |
| 12 | Lớp ma hao nhũ tương axít TC 1,5 kg/m2 | 34,5549 | 100m2 | |
| 13 | Thi công mặt đường láng nhũ tương 3 lớp, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 | 34,5549 | 100m2 | |
| 14 | Làm mặt đường đá dăm nước, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm | 34,5549 | 100m2 | |
| 15 | Bù vênh đá 4x6 tổng hợp mặt đường tôn tạo (dày trung bình 10 cm) | 17,455 | 100m2 | |
| 16 | Đá 4x6 lớp dưới mặt đường mở mới (dày 20 cm) | 14,2109 | 100m2 | |
| 17 | Bó vỉa 23x26x100cm bê tông đúc sẵn | 1.131 | m | |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót, đá 2x4,mác 150 | 74,646 | m3 | |
| 19 | Ván khuôn cho bê tông móng | 9,5004 | 100m2 | |
| 20 | Bê tông tấm đan rãnh, đá 1x2, mác 250 | 8,4825 | m3 | |
| 21 | Ván khuôn tấm đan rãnh | 1,0179 | 100m2 | |
| 22 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | 66,212 | m3 | |
| 23 | Bê tông vỉa hè M200 dày 5cm | 33,106 | m3 | |
| 24 | Bê tông lót bó hè, mác 150 | 18,48 | m3 | |
| 25 | Ván khuôn cho bê tông móng | 1,12 | 100m2 | |
| 26 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bó hè, vữa XM mác 75 | 56,056 | m3 | |
| 27 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 201,6 | m2 | |
| C | Hạng mục 3: Gia cố cọc tre phên nứa | |||
| 1 | Nạo vét bùn | 5,4817 | 100m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 5,4817 | 100m3 | |
| 3 | Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào bùn (L=2,8m, 5 cọc/md) | 73,1892 | 100m | |
| 4 | Cung cấp phên nứa 2 lớp, cao 1,5m | 522,78 | md | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi