Gói thầu: Xây Lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200757355-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/07/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | VIỄN THÔNG GIA LAI TẬP ĐOÀN BƯU CHÍNH VIỄN THÔNG VIỆT NAM |
| Tên gói thầu | Xây Lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200757273 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Khấu hao tài sản cố định năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-21 09:47:00 đến ngày 2020-07-31 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 584,189,654 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,760,000 VNĐ ((Tám triệu bảy trăm sáu mươi nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần: Tuyến cáp quang Phục vụ phát triển thuê bao FTTx tại KV Tp.Pleiku | |||
| 1 | Cáp quang treo 12FO | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 5.700 | m |
| 2 | OTB IN 24FO SC/APC | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 1 | cái |
| 3 | Splitter In 1:4 | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 5 | cái |
| 4 | Splitter Out 1:16 | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 15 | cái |
| 5 | Ra, kéo, cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp <=12 sợi | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 0,02 | 1km cáp |
| 6 | Ra, kéo, cáp quang treo, loại cáp <=12 sợi | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 5,68 | 1km cáp |
| 7 | Lắp phụ kiện để treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn vào cột bưu điện | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 81 | 1 cột |
| 8 | Lắp phụ kiện để treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn vào cột điện tròn | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 59 | 1 cột |
| 9 | Đeo biển cáp quang các loại | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 67 | cái |
| 10 | Lắp đặt tủ hộp/treo | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 5 | Cái |
| 11 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang ODF <=12FO: | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 67 | Bộ |
| 12 | Vận chuyển cáp và phụ kiện từ kho VT ra tuyến TX An Khê | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 0,98 | Tấn |
| B | Phần: Tuyến cáp quang Phục vụ phát triển thuê bao FTTx tại KV Chư Pảh | |||
| 1 | Cáp quang treo 12FO | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 7.050 | m |
| 2 | Cáp quang treo KL 24FO | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 1.290 | m |
| 3 | OTB IN 24FO SC/APC | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 2 | cái |
| 4 | Splitter In 1:4 | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 6 | cái |
| 5 | Splitter Out 1:16 | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 24 | cái |
| 6 | Ra, kéo, cáp quang treo, loại cáp <=12 sợi | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 7,05 | 1km cáp |
| 7 | Ra, kéo, cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp <=24 sợi | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 0,08 | 1km cáp |
| 8 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang, loại cáp <=24 sợi | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 1,21 | 1km cáp |
| 9 | Lắp phụ kiện để treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn vào cột bưu điện | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 212 | 1 cột |
| 10 | Lắp phụ kiện để treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn vào cột điện tròn | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 27 | 1 cột |
| 11 | Đeo biển cáp quang các loại | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 53 | cái |
| 12 | Lắp đặt tủ hộp/treo | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 24 | Cái |
| 13 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang ODF <=12FO: | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 18 | Bộ |
| 14 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang ODF <=24FO | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 8 | 1 bộ ODF |
| 15 | Vận chuyển cáp và phụ kiện từ kho VT ra tuyến Chư Pảh | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 1,434 | Tấn |
| C | Phần: Tuyến cáp quang Phục vụ phát triển thuê bao FTTx tại KV Đắk Đoa | |||
| 1 | Cáp quang treo 12FO | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 4.010 | m |
| 2 | Cáp quang treo KL 24FO | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 2.470 | m |
| 3 | OTB IN 24FO SC/APC | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 1 | cái |
| 4 | Splitter In 1:4 | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 1 | cái |
| 5 | Splitter Out 1:16 | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 4 | cái |
| 6 | Ra, kéo, cáp quang treo, loại cáp <=12 sợi | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 4,01 | 1km cáp |
| 7 | Ra, kéo, cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp <=24 sợi | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 0,03 | 1km cáp |
| 8 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang, loại cáp <=24 sợi | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 2,44 | 1km cáp |
| 9 | Lắp phụ kiện để treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn vào cột bưu điện | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 150 | 1 cột |
| 10 | Lắp phụ kiện để treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn vào cột điện tròn | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 27 | 1 cột |
| 11 | Đeo biển cáp quang các loại | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 50 | cái |
| 12 | Lắp đặt tủ hộp/treo | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 4 | Cái |
| 13 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang ODF <=12FO: | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 3 | Bộ |
| 14 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang ODF <=24FO | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 2 | 1 bộ ODF |
| 15 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước rộng <=3m, sâu <=2m, cấp đất II | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 5,12 | công/1m3 |
| 16 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 7m đến 8m, cột không trang bị thu lôi, lắp dựng bằng thủ công | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 20 | 1cột |
| 17 | Vận chuyển cáp và phụ kiện từ kho VT ra tuyến Đắk Đoa | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 9,114 | Tấn |
| D | Phần: Tuyến cáp quang Phục vụ phát triển thuê bao FTTx tại huyện Đắk Pơ | |||
| 1 | Cáp quang treo 12FO | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 2.150 | m |
| 2 | Cáp quang treo KL 24FO | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 6.630 | m |
| 3 | OTB IN 24FO SC/APC | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 2 | cái |
| 4 | Splitter In 1:4 | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 6 | cái |
| 5 | Splitter Out 1:16 | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 18 | cái |
| 6 | Ra, kéo, cáp quang treo, loại cáp <=12 sợi | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 2,15 | 1km cáp |
| 7 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang, loại cáp <=24 sợi | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 6,63 | 1km cáp |
| 8 | Lắp phụ kiện để treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn vào cột bưu điện | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 202 | 1 cột |
| 9 | Lắp phụ kiện để treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn vào cột điện tròn | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 47 | 1 cột |
| 10 | Đeo biển cáp quang các loại | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 44 | cái |
| 11 | Lắp đặt tủ hộp/treo | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 18 | Cái |
| 12 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang ODF <=12FO: | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 3 | Bộ |
| 13 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang ODF <=24FO | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 17 | 1 bộ ODF |
| 14 | Vận chuyển cáp và phụ kiện từ kho VT ra tuyến Đắk Pơ | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 1,51 | Tấn |
| E | Phần: Tuyến cáp quang Phục vụ phát triển thuê bao FTTx tại huyện Kong Chro | |||
| 1 | Cáp quang treo 12FO | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 5.090 | m |
| 2 | OTB IN 24FO SC/APC | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 1 | cái |
| 3 | Splitter In 1:4 | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 3 | cái |
| 4 | Splitter Out 1:16 | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 9 | cái |
| 5 | Ra, kéo, cáp quang treo, loại cáp <=12 sợi | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 5,02 | 1km cáp |
| 6 | Lắp phụ kiện để treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn vào cột bưu điện | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 142 | 1 cột |
| 7 | Lắp phụ kiện để treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn vào cột điện tròn | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 5 | 1 cột |
| 8 | Đeo biển cáp quang các loại | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 26 | cái |
| 9 | Lắp đặt tủ hộp/treo | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 9 | Cái |
| 10 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang ODF <=12FO: | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 9 | Bộ |
| 11 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang ODF <=24FO | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 1 | m |
| 12 | Vận chuyển cáp và phụ kiện từ kho VT ra tuyến KongChro | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 0,875 | Tấn |
| F | Phần: Tuyến cáp quang Phục vụ phát triển thuê bao FTTx tại huyện IaGrai | |||
| 1 | Cáp quang treo 12FO | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 15.730 | m |
| 2 | OTB IN 24FO SC/APC | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 2 | cái |
| 3 | Splitter In 1:4 | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 9 | cái |
| 4 | Splitter Out 1:16 | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 37 | cái |
| 5 | Ra, kéo, cáp quang treo, loại cáp <=12 sợi | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 15,73 | 1km cáp |
| 6 | Lắp phụ kiện để treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn vào cột bưu điện | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 308 | 1 cột |
| 7 | Lắp phụ kiện để treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn vào cột điện tròn | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 134 | 1 cột |
| 8 | Đeo biển cáp quang các loại | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 87 | cái |
| 9 | Lắp đặt tủ hộp/treo | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 37 | Cái |
| 10 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang ODF <=12FO: | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 39 | Bộ |
| 11 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước rộng <=3m, sâu <=2m, cấp đất II | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 2,048 | công/1m3 |
| 12 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 7m đến 8m, cột không trang bị thu lôi, lắp dựng bằng thủ công | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 8 | 1cột |
| 13 | Vận chuyển cáp và phụ kiện từ kho VT ra tuyến IaGrai | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 5,905 | Tấn |
| G | Phần: Tuyến cáp quang Phục vụ phát triển thuê bao FTTx tại huyện Đức Cơ | |||
| 1 | Cáp quang treo 12FO | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 9.750 | m |
| 2 | OTB IN 24FO SC/APC | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 1 | cái |
| 3 | Splitter In 1:4 | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 6 | cái |
| 4 | Splitter Out 1:16 | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 26 | cái |
| 5 | Ra, kéo, cáp quang treo, loại cáp <=12 sợi | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 9,75 | 1km cáp |
| 6 | Lắp phụ kiện để treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn vào cột bưu điện | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 179 | 1 cột |
| 7 | Lắp phụ kiện để treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn vào cột điện tròn | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 96 | 1 cột |
| 8 | Đeo biển cáp quang các loại | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 61 | cái |
| 9 | Lắp đặt tủ hộp/treo | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 26 | Cái |
| 10 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang ODF <=12FO: | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 26 | Bộ |
| 11 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang ODF <=24FO | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 1 | 1 bộ ODF |
| 12 | Vận chuyển cáp và phụ kiện từ kho VT ra tuyến Đức Cơ | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 1,677 | Tấn |
| H | Phần: Tuyến cáp quang Phục vụ phát triển thuê bao FTTx tại huyện Kbang | |||
| 1 | Cáp quang treo 12FO | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 8.980 | m |
| 2 | Splitter In 1:4 | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 11 | cái |
| 3 | Splitter Out 1:16 | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 40 | cái |
| 4 | Ra, kéo, cáp quang treo, loại cáp <=12 sợi | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 8,98 | 1km cáp |
| 5 | Lắp phụ kiện để treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn vào cột bưu điện | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 141 | 1 cột |
| 6 | Lắp phụ kiện để treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn vào cột điện tròn | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 115 | 1 cột |
| 7 | Đeo biển cáp quang các loại | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 64 | cái |
| 8 | Lắp đặt tủ hộp/treo | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 40 | Cái |
| 9 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang ODF <=12FO: | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 40 | Bộ |
| 10 | Vận chuyển cáp và phụ kiện từ kho VT ra tuyến huyện Kbang | YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) | 1,544 | Tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi