Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200747811-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Kỹ thuật đường bộ 1 |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200665081 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ (Ngân sách Nhà nước) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-20 15:00:00 đến ngày 2020-07-31 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,316,890,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường đất C3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3.702,02 | m3 |
| 2 | Đào mặt đường cũ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,75 | m3 |
| 3 | Đào nền đường, đá C4 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7.605,18 | m3 |
| 4 | Đắp đất K95 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2.248,38 | m3 |
| 5 | Đắp đất K98 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 65,66 | m3 |
| 6 | Phá dỡ đá hộc xây | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 323,16 | m3 |
| 7 | Cày xới (chiều dày 30cm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 87,45 | m3 |
| 8 | Lu lèn K98 (chiều dày 30cm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 87,45 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất C3 tận dụng để đắp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2.616,83 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất C3 đổ đi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.085,18 | m3 |
| 11 | BTXM M200 gia cố lề, rãnh dọc | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 47,08 | m3 |
| 12 | Vật liệu lót đổ BT | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 458,25 | m2 |
| 13 | Ván khuôn rãnh | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 146,68 | m2 |
| 14 | Vận chuyển đá đổ đi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7.930,09 | m3 |
| B | Mặt đường mở rộng | |||
| 1 | BTN C12.5 dày 5cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 506,36 | m2 |
| 2 | Tưới nhựa dính bám 0,3kg/m2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 506,36 | m2 |
| 3 | BTN C19 dày 7cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 506,36 | m2 |
| 4 | Tưới nhựa thấm bám 1,0kg/m2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 506,36 | m2 |
| 5 | Cấp phối đá dăm loại I dày 15cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 75,95 | m3 |
| 6 | Cấp phối đá dăm loại II dày 35cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 177,23 | m3 |
| C | Mặt đường tăng cường | |||
| 1 | BTN C12.5 dày 5cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3.724,29 | m2 |
| 2 | Tưới nhựa dính bám 0,5kg/m2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3.724,29 | m2 |
| 3 | Bù vênh BTN C12.5 rải chung với KCMĐ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 64,18 | m3 |
| 4 | Bù vênh BTN C19 rải lớp riêng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 160,79 | m3 |
| 5 | Tưới nhựa dính bám 0,5kg/m2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.417,96 | m2 |
| D | Xử lý hư hỏng đường cũ | |||
| 1 | Cắt mép mặt đường BTN dày 7cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 393,4 | m |
| 2 | Đào móng CPĐD | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 23,5 | m3 |
| 3 | Đào đất nền đáy móng đất C3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7,2 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, đá đổ đi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 30,7 | m3 |
| 5 | Tưới nhựa thấm bám 1,0kg/m2 Mặt đường rạn nứt nhẹ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 195,5 | m2 |
| 6 | Rải mặt đường BTN C19 dày 7cm Mặt đường rạn nứt nhẹ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 195,5 | m2 |
| 7 | Hoàn trả lớp móng cấp phối đá dăm loại I dày 15cm Mặt đường nứt vỡ mai rùa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 11,5 | m3 |
| 8 | Tưới nhựa thấm bám 1,0kg/m2 Mặt đường nứt vỡ mai rùa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 76,65 | m2 |
| 9 | Rải mặt đường BTN C19 dày 7cm Mặt đường nứt vỡ mai rùa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 76,65 | m2 |
| 10 | Đắp đất K98 dày 30cm Nền mặt đường cao su | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7,2 | m3 |
| 11 | Hoàn trả lớp móng cấp phối đá dăm loại I dày 15cm Nền mặt đường cao su | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | m3 |
| 12 | Tưới nhựa thấm bám 1,0kg/m2 Nền mặt đường cao su | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | m2 |
| 13 | Rải mặt đường BTN C19 dày 7cm Nền mặt đường cao su | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | m2 |
| E | Khối lượng gia cố ta luy âm Km373+650 | |||
| 1 | BTXM M200 gia cố ta luy dày 7cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 62,59 | m3 |
| 2 | BTXM M200 chân khay | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6,75 | m3 |
| 3 | Vật liệu lót nền đổ BT | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 894,2 | m2 |
| 4 | Ván khuôn đổ bê tông taluy, chân khay | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 74,4 | m2 |
| 5 | Đá dăm đệm chân khay | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,25 | m3 |
| 6 | Lưới thép B40 gia cường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 976,36 | m2 |
| F | Khối lượng ATGT | |||
| 1 | Biển báo tam giác D0,9 (No. W221b) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 2 | Đinh phản quang tim và mép đường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 246 | cái |
| 3 | Di dời cọc tiêu, cọc H | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cọc |
| 4 | Sơn dẻo nhiệt màu trắng dày 2mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 149,91 | m2 |
| 5 | Sơn dẻo nhiệt màu vàng dày 2mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 130,63 | m2 |
| 6 | Sơn dẻo nhiệt màu vàng dày 5mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 102,77 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ, di dời tôn lượn sóng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 130 | m |
| 8 | Lắp đặt tôn lượn sóng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 130 | m |
| G | Giá long môn (mạ kẽm) | |||
| 1 | Thép ống Chân giá (mỗi bộ 2 chân) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.021,13 | kg |
| 2 | Thép tấm Chân giá (mỗi bộ 2 chân) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 312,01 | kg |
| 3 | Bu lông M 22 L=200mm Chân giá (mỗi bộ 2 chân) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | cái |
| 4 | Thép ống Giàn ngang giá 5m (mỗi bộ 3 giàn) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 964,48 | kg |
| 5 | Thép tấm Giàn ngang giá 5m (mỗi bộ 3 giàn) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 400,41 | kg |
| 6 | Bu lông M 18 L=30mm Giàn ngang giá 5m (mỗi bộ 3 giàn) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 64 | cái |
| 7 | Biển báo phản quang KT 6,4*1,25 liên kết biển vào giá (mỗi bộ 2 biển) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 32 | m2 |
| 8 | Thép hộp 20x50mm liên kết biển vào giá (mỗi bộ 2 biển) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 239,83 | kg |
| 9 | Thép hộp 60x60mm liên kết biển vào giá (mỗi bộ 2 biển) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 124,42 | kg |
| 10 | Thép tấm liên kết biển vào giá (mỗi bộ 2 biển) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 52,99 | kg |
| 11 | Bu lông M10 L=110mm liên kết biển vào giá (mỗi bộ 2 biển) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 144 | cái |
| 12 | Bulong móng cột M24 giá long môn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 291,31 | Kg |
| 13 | Cốt thép móng D<=10 - Móng cột giá long môn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 198,44 | kg |
| 14 | Cốt thép móng 10<D<18 - Móng cột giá long môn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 244,72 | kg |
| 15 | BT đổ tại chỗ M250 đá 2x4 móng cột giá long môn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8,47 | m3 |
| 16 | Đổ BT lót móng M100 đá 1x2 - Móng cột giá long môn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,77 | m3 |
| 17 | Đào đất móng cột đất C3 - Móng cột giá long môn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 11,32 | m3 |
| 18 | Đắp đất móng cột K90 - Móng cột giá long môn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,85 | m3 |
| 19 | Ván khuôn móng cột - Móng cột giá long môn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8,47 | m2 |
| H | Đảm bảo giao thông | |||
| 1 | Đảm bảo giao thông | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | TB |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi