Gói thầu: Chi phí xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200756892-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/07/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn đầu tư xây dựng Bảo Tín Bình An |
| Tên gói thầu | Chi phí xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200756866 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đô thị loại IV năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-21 09:03:00 đến ngày 2020-07-28 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 727,146,095 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Giao thông | |||
| B | 1. Phần tuyến | |||
| C | a. Đoạn từ km 0+27,38 - Km0+211,14 | |||
| 1 | Đắp đất taluy K=0,95 (tận dụng đất đào cống) | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,094 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,557 | 100m2 |
| 3 | Bù vênh bê tông đá 1x2, M.250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 30,36 | m3 |
| 4 | Bê tông mặt đường dày 10cm đá 1x2, M.250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 66,23 | m3 |
| 5 | Bê tông mặt đường dày 15cm đá 1x2, M.250 mở rậng đến ranh nhà dân | Theo hồ sơ BCKTKT | 37,71 | m3 |
| D | b. Biển báo | |||
| 1 | Đào móng biển báo | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,25 | m3 |
| 2 | Lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30x50 cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cái |
| 3 | Trụ đỡ BB đơn L=3,1m | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | trụ |
| 4 | Bê tông cọc BB đá 1x2 M.150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,25 | m3 |
| E | c. Phá dỡ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông hai bên đường | Theo hồ sơ BCKTKT | 50 | m3 |
| 2 | Lấp mương dọc hai bên đường (tận dụng đất đào) | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,228 | 100m3 |
| F | Thoát nước | |||
| G | I. Hố thu: | |||
| H | 1. Hố thu D600 đổ tại chỗ | |||
| 1 | Đào móng hố thu | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,498 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót đá 1x2 M.150 móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,35 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thép hố thu | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,178 | 100m2 |
| 4 | Bê tông hố thu đá 1x2 M.200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 13,46 | m3 |
| 5 | Đắp cát hố thu K=0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,292 | 100m3 |
| I | 2. Khuôn hố thu D60: | |||
| 1 | Cốt thép khuôn hố thu ĐK<10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,054 | tấn |
| 2 | Cốt thép khuôn hố thu ĐK>10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,222 | tấn |
| 3 | Sản xuất thép hình L50x50x5 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,163 | tấn |
| 4 | Ván khuôn thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,198 | 100m2 |
| 5 | Bê tông khuôn hố thu đá 1x2 M.250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,44 | m3 |
| 6 | Lắp đặt khuôn hầm 275kg/cái | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | cấu kiện |
| J | 3. Tấm đan hố thu D60: | |||
| 1 | Cốt thép tấm đan ĐK<10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,013 | tấn |
| 2 | Cốt thép tấm đan ĐK>10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,316 | tấn |
| 3 | Sản xuất thép hình | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,193 | tấn |
| 4 | Ván khuôn thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,052 | 100m2 |
| 5 | BT đúc sẵn tấm đan đá 1x2 M.250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,2 | m3 |
| 6 | Lắp dựng tấm đan 240kg/cái | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | cấu kiện |
| K | 4. Đấu nối hố ga hiện hữu: | |||
| 1 | Đục bê tông hố ga hiện hữu | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,09 | m3 |
| 2 | Bê tông trát mối nối đá 1x2 M.200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1 | m3 |
| L | 5. Hố thu phụ:( từ hố ga H1- H11) | |||
| 1 | Đào đất móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,72 | m3 |
| 2 | Ống UPVC D200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 45,2 | m |
| 3 | Đắp trả cát K=0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,021 | 100m3 |
| 4 | Đắp trả 15cm CPĐD tái lập trên mặt | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,29 | m3 |
| M | Hố thu D200 đổ tại chỗ | |||
| 1 | Đào móng hố thu | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,177 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót đá 1x2 M.150 móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,54 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thép hố thu | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,288 | 100m2 |
| 4 | Bê tông hố thu đá 1x2 M.200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,72 | m3 |
| 5 | Đắp trả cát, K=0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,095 | 100m3 |
| N | Khuôn hố thu 200: | |||
| 1 | Cốt thép khuôn hố thu ĐK<10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,207 | tấn |
| 2 | Sản xuất thép hình L50x50x5 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,217 | tấn |
| 3 | Ván khuôn thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,182 | 100m2 |
| 4 | Bê tông khuôn hố thu đá 1x2 M.250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,01 | m3 |
| 5 | Lắp đặt khuôn hầm 110kg/cái | Theo hồ sơ BCKTKT | 24 | cấu kiện |
| O | Tấm đan hố thu D200: | |||
| 1 | Cốt thép tấm đan ĐK<10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,093 | tấn |
| 2 | Cốt thép tấm đan ĐK>10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,018 | tấn |
| 3 | SX vì thép hình tấm đan | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,244 | tấn |
| 4 | Ván khuôn thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,058 | 100m2 |
| 5 | BT đúc sẵn tấm đan đá 1x2 M.250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,86 | m3 |
| 6 | Lắp dựng tấm đan 90kg/cái | Theo hồ sơ BCKTKT | 24 | cấu kiện |
| P | II. Cống dọc | |||
| Q | Móng cống - lắp đặt cống | |||
| 1 | Đào móng đặt cống | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,823 | 100m3 |
| 2 | Cốt thép gối cống ĐK<10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1 | tấn |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2 M.150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,94 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,52 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng đá 1x2 M.200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,12 | m3 |
| 6 | Lắp đặt gối cống | Theo hồ sơ BCKTKT | 130 | cái |
| 7 | Gioăng cao su 600mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 65 | cái |
| 8 | Lắp đặt cống BT D600, H30, L=2,5m | Theo hồ sơ BCKTKT | 77 | đoạn ống |
| 9 | Vữa xi măng M100 mối nối cống | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,07 | m3 |
| 10 | Đắp cát dưới ống cống K=0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,356 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển ống cống L=4km tới công trường | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,954 | 10 tấn |
| R | Đào và tái lập mặt đường cũ | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông xi măng dày 15cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,056 | 100m |
| 2 | Đào nền đường BTXM dày 15cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,432 | 100m3 |
| 3 | Bê tông tái lập mặt đường từ hố ga DN-H1 đá 1x2, M.250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,12 | m3 |
| 4 | Cấp phối đá dăm loại 1 dày 15cm tái lập mặt đường cũ từ hố ga DN-H1 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,021 | 100m3 |
| 5 | Cấp phối đá dăm loại 1 dày 15cm tái lập mặt đường cũ từ hố ga H1 - H11 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,411 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi