Gói thầu: Gói thầu xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200757514-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/07/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế huyện Đồng Hỷ |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200722799 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-21 11:03:00 đến ngày 2020-07-31 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,945,484,764 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TRẠM Y TẾ XÃ HỢP TIẾN | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 30% tổng diện tích | Theo HSTK | 166,6199 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ trần | Theo HSTK | 72,002 | m2 |
| 3 | Phá dỡ nền lát gạch hiện trạng | Theo HSTK | 95,372 | m2 |
| 4 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng bậc tam cấp | Theo HSTK | 15,981 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo HSTK | 24,96 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,175 | tấn |
| 7 | Vệ sinh lớp láng mái và tường sê nô bị rêu mốc, vệ sinh mái tôn | Theo HSTK | 3 | công |
| 8 | Tháo dỡ đường ống thoát nước mái và toàn bộ đường dây điện đã xuống cấp | Theo HSTK | 3 | công |
| 9 | Bốc xếp phế thải các loại lên ô tô | Theo HSTK | 12,5875 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo HSTK | 12,5875 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo HSTK | 12,5875 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Theo HSTK | 1,4469 | m3 |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50 | Theo HSTK | 3,5584 | m3 |
| 14 | Trát trần, vữa XM M50, XM PCB30 | Theo HSTK | 30,732 | m2 |
| 15 | Trát cột Chiều dày 1,5cm, vữa XM M50, XM PCB30 | Theo HSTK | 10,0572 | m2 |
| 16 | Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo HSTK | 80,2914 | m2 |
| 17 | Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo HSTK | 45,5393 | m2 |
| 18 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM M50 | Theo HSTK | 95,372 | m2 |
| 19 | Lát nền gạch Ceramic 500x500 | Theo HSTK | 96,8836 | m2 |
| 20 | Lát đá Granit nhân tạo bậc tam cấp | Theo HSTK | 19,3294 | m2 |
| 21 | Lát mái gạch 400x400 chống nóng | Theo HSTK | 17,792 | m2 |
| 22 | Quét dung dịch chống thấm mái, sênô SIKA | Theo HSTK | 11,9038 | m2 |
| 23 | Láng sàn sê nô không đánh mầu dày 3cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 11,9038 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 82,694 | m2 |
| 25 | Sơn tường trong nhà không bả nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 267,638 | m2 |
| 26 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 151,7976 | m2 |
| 27 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao (chưa có vật liệu) | Theo HSTK | 72,002 | m2 |
| 28 | Trần thạch cao hệ trần chìm Vình Tường khung EKO tấm thạch DURAFLEX cao 6mm (BG SXD) | Theo HSTK | 72,002 | m2 |
| 29 | Bả trần thạch cao bằng bột bả | Theo HSTK | 72,002 | m2 |
| 30 | Sơn trần thạch cao đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 72,002 | m2 |
| 31 | Sản xuất xen hoa INOX 10x10 (inox 304) | Theo HSTK | 129,8934 | kg |
| 32 | Lắp dựng hoa sắt cửa sổ | Theo HSTK | 11,76 | m2 |
| 33 | Sản xuất cửa sổ mở 2 cánh, khung nhôm hệ, kính trắng dày 6.38mm (bao gồm phụ kiện và lắp đặt hoàn chỉnh) | Theo HSTK | 11,76 | m2 |
| 34 | Sản xuất cửa đi mở 2 cánh, khung nhôm hệ, kính trắng dày 6.38mm (bao gồm phụ kiện và lắp đặt hoàn chỉnh) | Theo HSTK | 13,2 | m2 |
| 35 | Lắp đặt ô cắm đôi (đế + mặt) | Theo HSTK | 20 | cái |
| 36 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo HSTK | 5 | cái |
| 37 | Đế công tắc đôi | Theo HSTK | 5 | hộp |
| 38 | Mặt công tắc đôi | Theo HSTK | 5 | cái |
| 39 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo HSTK | 1 | cái |
| 40 | Đế công tắc đơn | Theo HSTK | 1 | hộp |
| 41 | Mặt công tắc đơn | Theo HSTK | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK | 10 | bộ |
| 43 | Lắp đặt đèn ốp trần D300 đèn led 15W | Theo HSTK | 3 | bộ |
| 44 | Lắp đặt quạt trần + chiết áp | Theo HSTK | 5 | cái |
| 45 | Hạt mạng INTERNET + Đế | Theo HSTK | 5 | bộ |
| 46 | Dây mạng CAT6E | Theo HSTK | 80 | m |
| 47 | Bộ phát WIFI (4G MH 7350 Vietel) | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 48 | SWITCH chia 8 cổng | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 49 | Lắp đặt hộp đấu dây âm tường 150x150 | Theo HSTK | 4 | hộp |
| 50 | Tủ điện tôn sơn cách điện âm tường KT 400x300x150 | Theo HSTK | 1 | hộp |
| 51 | Tủ điện nhẹ âm tường KT 300x200x150 | Theo HSTK | 1 | hộp |
| 52 | Tủ điện 4 MODUL (Sino E4FC 2/4S hoặc tương đương) | Theo HSTK | 4 | hộp |
| 53 | Lắp đặt các automat 2P-40A | Theo HSTK | 1 | cái |
| 54 | Lắp đặt các automat 2P-20A | Theo HSTK | 5 | cái |
| 55 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A, 20A, 16A | Theo HSTK | 13 | cái |
| 56 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/XLPE/PVC 2x6mm2 | Theo HSTK | 40 | m |
| 57 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2x4mm2 | Theo HSTK | 40 | m |
| 58 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Theo HSTK | 150 | m |
| 59 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Theo HSTK | 140 | m |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Theo HSTK | 200 | m |
| 61 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo HSTK | 54,9555 | 1m3 |
| 62 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo HSTK | 3,7905 | 1m3 |
| 63 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công M100 | Theo HSTK | 2,7637 | m3 |
| 64 | Ván khuôn bê tông lót móng | Theo HSTK | 0,093 | 100m2 |
| 65 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 12,0639 | m3 |
| 66 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 15,7165 | m3 |
| 67 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng móng | Theo HSTK | 0,4933 | 100m2 |
| 68 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,0951 | tấn |
| 69 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK | 0,7926 | tấn |
| 70 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK | 4,7436 | m3 |
| 71 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK | 66,2632 | m3 |
| 72 | Đệm cát nền công trình bằng thủ công | Theo HSTK | 6,3436 | m3 |
| 73 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK | 12,6871 | m3 |
| 74 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo HSTK | 56,1448 | m3 |
| 75 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo HSTK | 6,804 | m3 |
| 76 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Theo HSTK | 0,9583 | m3 |
| 77 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,5948 | 100m2 |
| 78 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo HSTK | 0,5903 | 100m2 |
| 79 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,3179 | tấn |
| 80 | Bọ xà gồ thép góc L40x3 | Theo HSTK | 16,65 | kg |
| 81 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK | 0,7574 | tấn |
| 82 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,3397 | tấn |
| 83 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK | 6,5929 | m3 |
| 84 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK | 4,0429 | m3 |
| 85 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô thanh chắn, ô văng | Theo HSTK | 0,2179 | 100m2 |
| 86 | Lắp dựng cốt thép lanh tô thanh chắn, ô văng ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,0377 | tấn |
| 87 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,049 | tấn |
| 88 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK | 1,0517 | m3 |
| 89 | Bê tông gạch vỡ tôn mái M50 | Theo HSTK | 0,5581 | m3 |
| 90 | Bê tông gạch vỡ lót móng bậc M50 | Theo HSTK | 0,7989 | m3 |
| 91 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo HSTK | 4,8525 | m3 |
| 92 | Gia công xà gồ thép thép hộp | Theo HSTK | 0,3492 | tấn |
| 93 | Giằng xà gồ thép D12 liên kết mái | Theo HSTK | 20,3 | kg |
| 94 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 32,796 | 1m2 |
| 95 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK | 0,3695 | tấn |
| 96 | Lợp mái che tường bằng tôn múi LD dày 0.4 | Theo HSTK | 1,5538 | 100m2 |
| 97 | Tôn úp nóc | Theo HSTK | 21,14 | md |
| 98 | Lắp đặt ống thoát mái Đường kính D90mm | Theo HSTK | 0,1875 | 100m |
| 99 | Quả cầu chắn rác INOX | Theo HSTK | 5 | quả |
| 100 | Đai INOX giữ ống (cả vít, nở liên kết) | Theo HSTK | 20 | cái |
| 101 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 35,8454 | m2 |
| 102 | Quét dung dịch chống thấm SIKA 02 lớp mái, sê nô | Theo HSTK | 36,655 | m2 |
| 103 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK | 43,4024 | m2 |
| 104 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo HSTK | 230,0548 | m2 |
| 105 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo HSTK | 478,476 | m2 |
| 106 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo HSTK | 54,775 | m2 |
| 107 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo HSTK | 60,88 | m |
| 108 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 60,88 | m |
| 109 | Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500 | Theo HSTK | 122,1684 | m2 |
| 110 | Lát gạch Hạ Long 400x400 chống nóng | Theo HSTK | 4,128 | m2 |
| 111 | Bê tông gạch vỡ tôn sàn mái M2, M75, XM PCB30 | Theo HSTK | 0,8256 | m3 |
| 112 | Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300 chống trơn | Theo HSTK | 9,3996 | m2 |
| 113 | Ốp tường gạch men 250x400mm | Theo HSTK | 42,192 | m2 |
| 114 | Lát đá granit nhân tạo bậc tam cấp | Theo HSTK | 29,496 | m2 |
| 115 | Lắp nẹp đồng bậc tam cấp | Theo HSTK | 221,22 | m |
| 116 | Trần thạch cao khung xương chìm Vĩnh Tường hoặc tương đương | Theo HSTK | 129,281 | m2 |
| 117 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Theo HSTK | 129,281 | m2 |
| 118 | Bả trần thạch cao bằng bột bả | Theo HSTK | 129,281 | m2 |
| 119 | Sơn trần thạch cao đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 129,281 | m2 |
| 120 | SXLD vách Compact HPL dày 18mm chịu nước chống cháy | Theo HSTK | 5,607 | m2 |
| 121 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn ICI REGO, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo HSTK | 586,326 | m2 |
| 122 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn REGO 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 230,0548 | m2 |
| 123 | Cửa đi khung nhôm hệ kính trắng dày 6,38mm (đã có lắp đặt hoàn chỉnh) | Theo HSTK | 21,93 | m2 |
| 124 | Cửa sổ khung nhôm hệ kính trắng dày 6,38mm (đã có lắp đặt hoàn chỉnh) | Theo HSTK | 14,04 | m2 |
| 125 | Cửa sổ khung nhôm hệ kính trắng dày 5mm (đã có lắp đặt hoàn chỉnh) | Theo HSTK | 10,8 | m2 |
| 126 | SX xen hoa INOX 10x10x1,2 (INOX 304) | Theo HSTK | 104,0289 | kg |
| 127 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSTK | 13,68 | m2 |
| 128 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo HSTK | 20 | cái |
| 129 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo HSTK | 5 | cái |
| 130 | Đế công tắc đôi | Theo HSTK | 5 | hộp |
| 131 | Mặt công tắc đôi | Theo HSTK | 5 | cái |
| 132 | Lắp đặt công tắc đơn | Theo HSTK | 4 | cái |
| 133 | Đế công tắc đơn | Theo HSTK | 1 | hộp |
| 134 | Mặt công tắc đơn | Theo HSTK | 1 | cái |
| 135 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK | 5 | bộ |
| 136 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo HSTK | 6 | bộ |
| 137 | Lắp đặt đèn ốp trần LED D300 15W | Theo HSTK | 4 | bộ |
| 138 | Lắp đặt quạt trần | Theo HSTK | 5 | cái |
| 139 | Lắp đặt quạt hút mùi KT300x300 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 140 | Hạt mạng INTERNET + Đế | Theo HSTK | 4 | bộ |
| 141 | Dây mạng CAT6E | Theo HSTK | 60 | m |
| 142 | Bộ phát WIFI (4G MH 7350 Vietel) | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 143 | SWITCH chia 8 cổng | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 144 | Lắp đặt hộp đấu dây âm tường 150x150 | Theo HSTK | 3 | hộp |
| 145 | Tủ điện tôn sơn cách điện âm tường KT 400x300x150 | Theo HSTK | 1 | hộp |
| 146 | Tủ điện nhẹ âm tường KT 300x200x150 | Theo HSTK | 1 | hộp |
| 147 | Tủ điện 4 MODUL (Sino E4FC 2/4S hoặc tương đương) | Theo HSTK | 3 | hộp |
| 148 | Lắp đặt các automat 2P-40A | Theo HSTK | 1 | cái |
| 149 | Lắp đặt các automat 2P-25A | Theo HSTK | 1 | cái |
| 150 | Lắp đặt các automat 2P-20A | Theo HSTK | 2 | cái |
| 151 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A, 20A, 16A | Theo HSTK | 13 | cái |
| 152 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/XLPE/PVC 2x6mm2 | Theo HSTK | 40 | m |
| 153 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2x4mm2 | Theo HSTK | 30 | m |
| 154 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Theo HSTK | 170 | m |
| 155 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Theo HSTK | 180 | m |
| 156 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Theo HSTK | 200 | m |
| 157 | Lắp đặt ống nhựa PPR lạnh đường kính 25mm bằng phương pháp hàn | Theo HSTK | 0,5 | 100m |
| 158 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Theo HSTK | 0,04 | 100m |
| 159 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm | Theo HSTK | 0,04 | 100m |
| 160 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR D25mm | Theo HSTK | 12 | cái |
| 161 | Lắp đặt van 1 chiều - Đường kính D25mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 162 | Lắp đặt côn nhựa PPR D25x25 | Theo HSTK | 4 | cái |
| 163 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25-90o | Theo HSTK | 20 | cái |
| 164 | Lắp đặt cút nhựa một đầu ren trong PPR D25-90o | Theo HSTK | 7 | cái |
| 165 | Lắp đặt tê ren trong D25 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 166 | Lắp đặt kép PPR D20mm | Theo HSTK | 9 | cái |
| 167 | Lắp nút bịt nhựa - Đường kính 20mm | Theo HSTK | 9 | cái |
| 168 | Lắp đặt van phao cơ | Theo HSTK | 1 | cái |
| 169 | Lắp đặt van phao điện | Theo HSTK | 1 | cái |
| 170 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo HSTK | 3 | bộ |
| 171 | Lắp đặt vòi chậu rửa | Theo HSTK | 3 | bộ |
| 172 | Lắp đặt gương soi | Theo HSTK | 2 | cái |
| 173 | Lắp đặt xí bệt | Theo HSTK | 2 | bộ |
| 174 | Lắp đặt vòi xit | Theo HSTK | 2 | cái |
| 175 | Lắp đặt hộp đựng giấy Inox | Theo HSTK | 2 | cái |
| 176 | Lắp đặt vòi rửa D25 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 177 | Máy bơm Q=1,5,m3/h; H=20m; CS=0,5KW | Theo HSTK | 1 | máy |
| 178 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC - DN90 - Class 1 | Theo HSTK | 0,48 | 100m |
| 179 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC - DN75 - Class 1 | Theo HSTK | 0,06 | 100m |
| 180 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC - DN48 - Class 1 | Theo HSTK | 0,08 | 100m |
| 181 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC - DN42 - Class 1 | Theo HSTK | 0,04 | 100m |
| 182 | Lắp đặt chếch nhựa UPVC 135o-DN90 | Theo HSTK | 16 | cái |
| 183 | Lắp đặt Y nhựa 45o- DN90/90 | Theo HSTK | 5 | cái |
| 184 | Lắp đặt măng sông UPVC DN90 nối ống | Theo HSTK | 8 | cái |
| 185 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Theo HSTK | 4 | cái |
| 186 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo HSTK | 4,756 | 1m3 |
| 187 | Bê tông lót móng đá M100 | Theo HSTK | 0,7377 | m3 |
| 188 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK | 0,0846 | 100m2 |
| 189 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,0346 | tấn |
| 190 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK | 0,0974 | tấn |
| 191 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200 | Theo HSTK | 1,4712 | m3 |
| 192 | Gia công cột bằng thép hình | Theo HSTK | 0,2679 | tấn |
| 193 | Lắp cột thép các loại | Theo HSTK | 0,2679 | tấn |
| 194 | Gia công xà gồ thép hộp 80x40x2 | Theo HSTK | 0,1402 | tấn |
| 195 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK | 0,1402 | tấn |
| 196 | Thép bản mã chân đế cột | Theo HSTK | 25,53 | kg |
| 197 | Bulon M18 L=500 | Theo HSTK | 16 | cái |
| 198 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 24,911 | 1m2 |
| 199 | Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0.4mm | Theo HSTK | 0,3395 | 100m2 |
| 200 | Máng tôn | Theo HSTK | 9,3 | md |
| 201 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK | 0,0558 | 100m3 |
| 202 | Đệm cát nền móng công trình bằng thủ công | Theo HSTK | 1,395 | m3 |
| 203 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK | 5,58 | m3 |
| 204 | Bê tông sân SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK | 20 | m3 |
| 205 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ M50 | Theo HSTK | 0,192 | m3 |
| 206 | Xây bồn hoa vữa XM M50 | Theo HSTK | 1,584 | m3 |
| 207 | Trát tường bồn hoa dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo HSTK | 7,2 | m2 |
| 208 | Sơn tường bồn hoa không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 7,2 | m2 |
| 209 | Tháo dỡ mái Fibroxi măng chiều cao ≤4m | Theo HSTK | 86,3154 | m2 |
| 210 | Tháo dỡ xà gồ mái | Theo HSTK | 0,8191 | m3 |
| 211 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo HSTK | 49,0538 | m3 |
| 212 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo HSTK | 18,2996 | m3 |
| 213 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo HSTK | 27,6 | m2 |
| 214 | Bốc xếp phế thải các loại lên ô tô | Theo HSTK | 69,5393 | m3 |
| 215 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo HSTK | 69,5393 | m3 |
| 216 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 0,5T | Theo HSTK | 69,5393 | m3 |
| B | TRẠM Y TẾ XÃ TÂN LONG | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo HSTK | 19,9058 | 1m3 |
| 2 | Ván khuôn bê tông lót móng | Theo HSTK | 0,0798 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng M100 | Theo HSTK | 0,8919 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PC30 | Theo HSTK | 2,3814 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PC30 | Theo HSTK | 6,7036 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ giằng móng | Theo HSTK | 0,1248 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,0366 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK | 0,1786 | tấn |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK | 1,3728 | m3 |
| 10 | Đào móng bậc tam cấp Cấp đất III | Theo HSTK | 2,3294 | 1m3 |
| 11 | Bê tông lót móng M100 | Theo HSTK | 1,1629 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50 | Theo HSTK | 2,8819 | m3 |
| 13 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK | 15,4228 | m3 |
| 14 | Đệm cát móng công trình bằng thủ công | Theo HSTK | 1,9059 | m3 |
| 15 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 2x4, PCB30 | Theo HSTK | 3,8119 | m3 |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo HSTK | 12,6126 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo HSTK | 1,9036 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Theo HSTK | 0,0702 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,0216 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,0371 | tấn |
| 21 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK | 0,4773 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,1833 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,0879 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,3211 | tấn |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK | 2,5533 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo HSTK | 0,6213 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 0,51 | tấn |
| 28 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK | 5,6566 | m3 |
| 29 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo HSTK | 64,2124 | m2 |
| 30 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 10,9472 | m2 |
| 31 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo HSTK | 118,7346 | m2 |
| 32 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo HSTK | 72,298 | m2 |
| 33 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 18,5756 | m2 |
| 34 | Quét 2 lớp dung dịch chống thấm mái SIKA | Theo HSTK | 56,676 | m2 |
| 35 | Trát gờ chỉ móc nước, vữa XM M75 | Theo HSTK | 32,88 | m |
| 36 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 32,88 | m |
| 37 | Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600 | Theo HSTK | 40,0662 | m2 |
| 38 | Lát gạch lá nem 400x400 | Theo HSTK | 38,1004 | m2 |
| 39 | Lát đá Granit nhân tạo bậc tam cấp | Theo HSTK | 15,8248 | m2 |
| 40 | Lắp nẹp đồng bậc tam cấp | Theo HSTK | 72,48 | m |
| 41 | Ốp tường gạch men kính 250x400mm | Theo HSTK | 9,352 | m2 |
| 42 | Ốp đá granit nhân tạo mặt bệ | Theo HSTK | 4,186 | m2 |
| 43 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 118,7346 | m2 |
| 44 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 136,8976 | m2 |
| 45 | Quả cẩu chắn rác INOX D120 | Theo HSTK | 2 | quả |
| 46 | Đai INOX giữ ống (cả vít, nở liên kết) | Theo HSTK | 10 | cái |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước mái -Đường kính D90mm | Theo HSTK | 0,069 | 100m |
| 48 | Sản xuất sen hoa bằng inox hộp 10x10x1,2 (inox 304) | Theo HSTK | 94,7794 | kg |
| 49 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSTK | 12,6 | m2 |
| 50 | SXLD cửa sổ khung nhôm hệ, kính trắng dày 6.38mm | Theo HSTK | 12,6 | m2 |
| 51 | SXLD cửa đi khung nhôm hệ, kính trắng dày 6.38mm | Theo HSTK | 7,56 | m2 |
| 52 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK | 4 | bộ |
| 53 | Lắp đặt đèn ốp trần D300 bóng Led 20W | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 54 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo HSTK | 2 | cái |
| 55 | Lắp đặt đế âm tường | Theo HSTK | 2 | hộp |
| 56 | Mặt công tắc đơn | Theo HSTK | 2 | cái |
| 57 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo HSTK | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt đế âm tường | Theo HSTK | 1 | hộp |
| 59 | Mặt công tắc đơn | Theo HSTK | 1 | cái |
| 60 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo HSTK | 1 | bảng |
| 61 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Theo HSTK | 1 | cái |
| 62 | Lắp đặt ô cắm đơn | Theo HSTK | 8 | cái |
| 63 | Lắp đặt đế âm tường | Theo HSTK | 8 | hộp |
| 64 | Mặt ổ cắm đơn | Theo HSTK | 8 | cái |
| 65 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 | Theo HSTK | 30 | m |
| 66 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC 2x4mm2 | Theo HSTK | 40 | m |
| 67 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC 2x2,5mm2 | Theo HSTK | 20 | m |
| 68 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC 2x1,5mm2 | Theo HSTK | 50 | m |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Theo HSTK | 100 | m |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Theo HSTK | 25 | m |
| 71 | Lắp đặt các automat 1 pha 2P 25A | Theo HSTK | 1 | cái |
| 72 | Lắp đặt các automat 1 pha 2P 32A | Theo HSTK | 3 | cái |
| 73 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A, 10A, 25A | Theo HSTK | 1 | cái |
| 74 | Bảng điện 6 Aptomat gài | Theo HSTK | 1 | hộp |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa PPR lạnh đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Theo HSTK | 0,2 | 100m |
| 76 | Lắp đặt măng sông nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Theo HSTK | 5 | cái |
| 77 | Lắp đặt van 1 chiều - Đường kính ≤25mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 78 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Theo HSTK | 6 | cái |
| 79 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 80 | Lắp đặt kép PPR D20mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 81 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 20mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 82 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 83 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa UPVC - DN90 | Theo HSTK | 0,2 | 100m |
| 85 | Lắp đặt chếch nhựa UPVC - DN90 | Theo HSTK | 10 | cái |
| 86 | Lắp đặt Y nhựa 45o-DN90 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 87 | Lắp đặt măng sông UPVC DN90 | Theo HSTK | 5 | cái |
| 88 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 89 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo HSTK | 2,4192 | 1m3 |
| 90 | Bê tông lót móng M100 | Theo HSTK | 0,2457 | m3 |
| 91 | Ván khuôn lót móng | Theo HSTK | 0,0076 | 100m2 |
| 92 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50 | Theo HSTK | 0,5103 | m3 |
| 93 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Theo HSTK | 0,7484 | m3 |
| 94 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK | 0,7366 | m3 |
| 95 | Ván khuôn gỗ giằng móng | Theo HSTK | 0,0108 | 100m2 |
| 96 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,009 | tấn |
| 97 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 0,1782 | m3 |
| 98 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 0,1254 | m3 |
| 99 | Ván khuôn gỗ, nắp đan | Theo HSTK | 0,0113 | 100m2 |
| 100 | Gia công, lắp đặt tấm đan | Theo HSTK | 0,016 | tấn |
| 101 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200 | Theo HSTK | 0,2202 | m3 |
| 102 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan | Theo HSTK | 2 | cái |
| 103 | Lắp đặt ghi thép D20 x20 | Theo HSTK | 32,5 | kg |
| 104 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Theo HSTK | 2,2123 | m3 |
| 105 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo HSTK | 22,4196 | m2 |
| C | TRẠM Y TẾ XÃ KHE MO | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo HSTK | 48,5574 | 1m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo HSTK | 4,8086 | 1m3 |
| 3 | Bê tông lót móng đá M100 | Theo HSTK | 2,4278 | m3 |
| 4 | Ván khuôn bê tông lót móng | Theo HSTK | 0,0976 | 100m2 |
| 5 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50 | Theo HSTK | 6,3629 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Theo HSTK | 16,5232 | m3 |
| 7 | Ván khuôn giằng móng | Theo HSTK | 0,4031 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,0877 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK | 0,7027 | tấn |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK | 4,4343 | m3 |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK | 53,8359 | m3 |
| 12 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | Theo HSTK | 5,7861 | m3 |
| 13 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK | 11,5723 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm | Theo HSTK | 0,538 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,277 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,7262 | tấn |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK | 5,8973 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo HSTK | 0,5226 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 0,2668 | tấn |
| 20 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK | 7,085 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Theo HSTK | 0,0757 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,0059 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,0361 | tấn |
| 24 | Bê tông lanh tô bê tông M200 | Theo HSTK | 0,4598 | m3 |
| 25 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan mặt bệ | Theo HSTK | 0,0124 | 100m2 |
| 26 | Gia công cốt thép tấm đan bệ bếp | Theo HSTK | 0,0155 | tấn |
| 27 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 0,4374 | m3 |
| 28 | Gia công các kết cấu thép khung K1 | Theo HSTK | 0,2797 | tấn |
| 29 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo HSTK | 0,0636 | tấn |
| 30 | Lắp vì kèo + hệ khung thép khẩu độ ≤18m | Theo HSTK | 0,3433 | tấn |
| 31 | Gia công xà gồ thép | Theo HSTK | 0,1882 | tấn |
| 32 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK | 0,1882 | tấn |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo HSTK | 41,3563 | m3 |
| 34 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo HSTK | 0,9583 | m3 |
| 35 | Bê tông lót móng bậc M100 | Theo HSTK | 1,7688 | m3 |
| 36 | Xây bậc tam cấp bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm vữa XM M50 | Theo HSTK | 16,131 | m3 |
| 37 | Lợp mái che tường bằng tôn múi LD dày 0.4mm | Theo HSTK | 1,4171 | 100m2 |
| 38 | Tôn úp nóc dày 0,45mm | Theo HSTK | 11,92 | md |
| 39 | Láng sê nô không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 31,222 | m2 |
| 40 | Quét SIKA 2 lớp chống thấm | Theo HSTK | 62,444 | m2 |
| 41 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo HSTK | 209,8173 | m2 |
| 42 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo HSTK | 284,977 | m2 |
| 43 | Trát trần sê nô, vữa XM M75 | Theo HSTK | 36,8123 | m2 |
| 44 | Trát trụ cột dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo HSTK | 35,524 | m2 |
| 45 | Trát gờ móc nước vữa XM M75 | Theo HSTK | 54,36 | m |
| 46 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 54,36 | m |
| 47 | Hệ trần chìm Vĩnh Tường khung xương BASI và tấm thạch cao tiêu chuẩn 9mm | Theo HSTK | 105,626 | m2 |
| 48 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Theo HSTK | 105,626 | m2 |
| 49 | Bả trần thạch cao bằng bột bả | Theo HSTK | 105,626 | m2 |
| 50 | Sơn trần thạch cao đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 105,626 | m2 |
| 51 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 49,1452 | 1m2 |
| 52 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 209,8173 | m2 |
| 53 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 357,3133 | m2 |
| 54 | Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500 | Theo HSTK | 123,7672 | m2 |
| 55 | Lát đá Granit nhân tạo bậc tam cấp | Theo HSTK | 60,562 | m2 |
| 56 | Lắp nẹp đồng bậc tam cấp | Theo HSTK | 424,5 | m |
| 57 | Ốp tường gạch men kính 250x400m | Theo HSTK | 72,45 | m2 |
| 58 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB30 | Theo HSTK | 4,144 | m2 |
| 59 | Lắp đặt quả cầu chắn rác INOX D90mm | Theo HSTK | 4 | quả |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa thoát mái Đường kính D90mm | Theo HSTK | 0,15 | 100m |
| 61 | Đai INOX giữ ống (cả vít, nở liên kết) | Theo HSTK | 16 | cái |
| 62 | Sản xuất sen hoa cửa sổ bằng INOX 10x10x1,2 (inox 304) | Theo HSTK | 113,7352 | kg |
| 63 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSTK | 15,12 | m2 |
| 64 | Cửa sổ 2 cánh khung nhôm hệ Việt Pháp, kính dày 6.38mm (bao gồm công lắp đặt và phụ kiện) | Theo HSTK | 15,12 | m2 |
| 65 | Cửa đi 2 cánh khung nhôm hệ Việt Pháp, kính dày 6.38mm (bao gồm công lắp đặt và phụ kiện) | Theo HSTK | 18,9 | m2 |
| 66 | Lắp đặt ô cắm đôi (bao gồm đế + mặt) | Theo HSTK | 18 | cái |
| 67 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo HSTK | 1 | cái |
| 68 | Đế công tắc ba | Theo HSTK | 1 | hộp |
| 69 | Mặt công tắc ba | Theo HSTK | 1 | cái |
| 70 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo HSTK | 4 | cái |
| 71 | Đế công tắc đôi | Theo HSTK | 4 | hộp |
| 72 | Mặt công tắc đôi | Theo HSTK | 4 | cái |
| 73 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo HSTK | 1 | cái |
| 74 | Đế công tắc đơn | Theo HSTK | 1 | hộp |
| 75 | Mặt công tắc đơn | Theo HSTK | 1 | cái |
| 76 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK | 10 | bộ |
| 77 | Lắp đặt đèn ốp trần D300 đèn led 15W | Theo HSTK | 3 | bộ |
| 78 | Lắp đặt quạt trần + chiết áp | Theo HSTK | 5 | cái |
| 79 | Hạt mạng INTERNET + Đế | Theo HSTK | 3 | bộ |
| 80 | Dây mạng CAT6E | Theo HSTK | 50 | m |
| 81 | Bộ phát WIFI (4G MH 7350 Vietel) | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 82 | SWITCH chia 4 cổng | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 83 | Lắp đặt hộp đấu dây âm tường 150x150 | Theo HSTK | 3 | hộp |
| 84 | Tủ điện tôn sơn cách điện âm tường KT 400x300x150 | Theo HSTK | 1 | hộp |
| 85 | Tủ điện nhẹ âm tường KT 300x200x150 | Theo HSTK | 1 | hộp |
| 86 | Tủ điện 4 MODUL (Sino E4FC 2/4S hoặc tương đương) | Theo HSTK | 3 | hộp |
| 87 | Tủ điện 6 MODUL (Sino E4FC 3/6LA hoặc tương đương) | Theo HSTK | 1 | hộp |
| 88 | Lắp đặt các automat 2P-40A | Theo HSTK | 1 | cái |
| 89 | Lắp đặt các automat 2P-25A | Theo HSTK | 2 | cái |
| 90 | Lắp đặt các automat 2P-20A | Theo HSTK | 3 | cái |
| 91 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A, 20A, 16A | Theo HSTK | 11 | cái |
| 92 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/XLPE/PVC 2x6mm2 | Theo HSTK | 40 | m |
| 93 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2x6mm2 | Theo HSTK | 20 | m |
| 94 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2x4mm2 | Theo HSTK | 30 | m |
| 95 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Theo HSTK | 120 | m |
| 96 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Theo HSTK | 130 | m |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Theo HSTK | 200 | m |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Theo HSTK | 0,24 | 100m |
| 99 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR D25mm | Theo HSTK | 6 | cái |
| 100 | Lắp đặt van 1 chiều - Đường kính ≤25mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 101 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25-90o | Theo HSTK | 6 | cái |
| 102 | Lắp đặt cút nhựa 1 đầu ren trong PPR D25-90o | Theo HSTK | 1 | cái |
| 103 | Lắp đặt kép PPR D20mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 104 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 20mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 105 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 106 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC-DN90-Class 1 | Theo HSTK | 0,36 | 100m |
| 108 | Lắp đặt chếch nhựa U.PVC-DN90 | Theo HSTK | 10 | cái |
| 109 | Lắp đặt Y nhựa 135o - DN90 | Theo HSTK | 3 | cái |
| 110 | Lắp đặt măng sông U.PVC DN90 nối ống | Theo HSTK | 5 | cái |
| 111 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Theo HSTK | 4 | cái |
| D | TRẠM Y TẾ XÃ HÓA THƯỢNG | |||
| 1 | Tháo dỡ ống nhựa thoát nước mái | Theo HSTK | 0,16 | 100m |
| 2 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ đã xuống cấp | Theo HSTK | 100 | m |
| 3 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Theo HSTK | 19,47 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo HSTK | 32,72 | m2 |
| 5 | Phá dỡ lớp vữa sàn mái - Nền láng vữa xi măng | Theo HSTK | 118,5184 | m2 |
| 6 | Phá dỡ nền gạch lát (bao gồm lớp gạch và lớp vữa lót dày trung bình là 0,1m) | Theo HSTK | 115,434 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo HSTK | 140,2926 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường cột, trụ | Theo HSTK | 33,616 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà | Theo HSTK | 138,104 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà | Theo HSTK | 270,265 | m2 |
| 11 | Bốc xếp phế thải các loại lên ô tô | Theo HSTK | 27,2501 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo HSTK | 27,2501 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô - 5,0T | Theo HSTK | 27,2501 | m3 |
| 14 | Bê tông gạch vỡ tôn nền | Theo HSTK | 23,8524 | m3 |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Theo HSTK | 8,3371 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ giằng thu hồi | Theo HSTK | 0,0972 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi , ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,0743 | tấn |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK | 1,0692 | m3 |
| 19 | Gia công xà gồ thép | Theo HSTK | 1,26 | tấn |
| 20 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK | 1,26 | tấn |
| 21 | Sơn xà gồ 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 40,128 | 1m2 |
| 22 | Lợp mái che tường bằng tôn múi LD dày 0.4mm | Theo HSTK | 1,4182 | 100m2 |
| 23 | Tôn úp nóc khổ rộng 400 dày 0.42 | Theo HSTK | 16,72 | md |
| 24 | Bê tông lót móng bậc tam cấp M100 dày 50 | Theo HSTK | 0,429 | m3 |
| 25 | Xây bậc tam cấp gạch chỉ 6,5x10,5x22cm vữa XM M50 | Theo HSTK | 1,98 | m3 |
| 26 | Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M50, XM PCB30 | Theo HSTK | 148,179 | m2 |
| 27 | Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M50, XM PCB30 | Theo HSTK | 256,943 | m2 |
| 28 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo HSTK | 121,6224 | m2 |
| 29 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 18,6702 | m2 |
| 30 | Trát trụ, cột Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 33,616 | m2 |
| 31 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM M50 | Theo HSTK | 9 | m2 |
| 32 | Lát nền gạch Ceramic 500x500 | Theo HSTK | 119,262 | m2 |
| 33 | Ốp tường gạch men kính 250x400mm | Theo HSTK | 110,1 | m2 |
| 34 | Lát đá Granit nhân tạo bậc tam cấp | Theo HSTK | 15,84 | m2 |
| 35 | Lắp nẹp đồng bậc tam cấp | Theo HSTK | 79,2 | m |
| 36 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 320,7516 | m2 |
| 37 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 148,179 | m2 |
| 38 | Sản xuất sen hoa INOX hộp 10x10x1,2 (inox 304) | Theo HSTK | 149,0206 | kg |
| 39 | Lắp dựng hoa sắt cửa sổ | Theo HSTK | 18 | m2 |
| 40 | Sản xuất cửa sổ mở 2 cánh, khung nhôm hệ, kính trắng dày 6.38mm (bao gồm phụ kiện và lắp đặt hoàn chỉnh) | Theo HSTK | 18 | m2 |
| 41 | Sản xuất cửa đi mở 2 cánh, khung nhôm hệ, kính trắng dày 6.38mm (bao gồm phụ kiện và lắp đặt hoàn chỉnh) | Theo HSTK | 11,04 | m2 |
| 42 | Sản xuất cửa đi mở 1 cánh, khung nhôm hệ, kính trắng dày 6.38mm (bao gồm phụ kiện và lắp đặt hoàn chỉnh) | Theo HSTK | 3,68 | m2 |
| 43 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo HSTK | 16 | cái |
| 44 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo HSTK | 1 | cái |
| 45 | Lắp đế âm tường | Theo HSTK | 1 | hộp |
| 46 | Mặt công tắc đơn | Theo HSTK | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK | 4 | bộ |
| 48 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo HSTK | 8 | bộ |
| 49 | Lắp đặt đèn ốp trần D300 bóng Led 15W | Theo HSTK | 2 | bộ |
| 50 | Lắp đặt quạt trần | Theo HSTK | 6 | cái |
| 51 | Hạt mạng INTERNET + Đế | Theo HSTK | 6 | bộ |
| 52 | Dây mạng CAT6E | Theo HSTK | 80 | m |
| 53 | Bộ phát WIFI (4G MH 7350 Vietel) | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 54 | SWITCH chia 8 cổng | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 55 | Lắp đặt hộp đấu dây âm tường 150x150 | Theo HSTK | 2 | hộp |
| 56 | Tủ điện tôn sơn cách điện âm tường KT 400x300x150 | Theo HSTK | 1 | hộp |
| 57 | Tủ điện nhẹ âm tường KT 300x200x150 | Theo HSTK | 1 | hộp |
| 58 | Tủ điện 4 MODUL (Sino E4FC 2/4S hoặc tương đương) | Theo HSTK | 2 | hộp |
| 59 | Tủ điện 8 MODUL (Sino E4FC 3/6LA hoặc tương đương) | Theo HSTK | 1 | hộp |
| 60 | Lắp đặt các automat 2P-40A | Theo HSTK | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt các automat 2P-32A | Theo HSTK | 1 | cái |
| 62 | Lắp đặt các automat 2P-20A | Theo HSTK | 2 | cái |
| 63 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A, 20A, 16A | Theo HSTK | 12 | cái |
| 64 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/XLPE/PVC 2x6mm2 | Theo HSTK | 40 | m |
| 65 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2x6mm2 | Theo HSTK | 4 | m |
| 66 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2x4mm2 | Theo HSTK | 20 | m |
| 67 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Theo HSTK | 200 | m |
| 68 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Theo HSTK | 160 | m |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Theo HSTK | 200 | m |
| 70 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 71 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 72 | DI chuyển bể nước Inox trên mái (Téc nước tận dụng lại) | Theo HSTK | 2 | bể |
| 73 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo HSTK | 2,4192 | 1m3 |
| 74 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo HSTK | 0,2457 | m3 |
| 75 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSTK | 0,0076 | 100m2 |
| 76 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSTK | 0,5103 | m3 |
| 77 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSTK | 0,7484 | m3 |
| 78 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK | 0,7366 | m3 |
| 79 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,0108 | 100m2 |
| 80 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,009 | tấn |
| 81 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK | 0,1782 | m3 |
| 82 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK | 0,1254 | m3 |
| 83 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK | 0,0113 | 100m2 |
| 84 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo HSTK | 0,016 | tấn |
| 85 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK | 0,2202 | m3 |
| 86 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Theo HSTK | 2 | cái |
| 87 | Lắp đặt ghi thép D20 x20 | Theo HSTK | 32,5 | kg |
| 88 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK | 2,2123 | m3 |
| 89 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSTK | 22,4196 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi