Gói thầu: Gói thầu xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200757514-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/07/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế huyện Đồng Hỷ
Tên gói thầu Gói thầu xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200722799
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Nhà nước và các nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-21 11:03:00 đến ngày 2020-07-31 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,945,484,764 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TRẠM Y TẾ XÃ HỢP TIẾN
1 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 30% tổng diện tích Theo HSTK 166,6199 m2
2 Tháo dỡ trần Theo HSTK 72,002 m2
3 Phá dỡ nền lát gạch hiện trạng Theo HSTK 95,372 m2
4 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng bậc tam cấp Theo HSTK 15,981 m2
5 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo HSTK 24,96 m2
6 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Theo HSTK 0,175 tấn
7 Vệ sinh lớp láng mái và tường sê nô bị rêu mốc, vệ sinh mái tôn Theo HSTK 3 công
8 Tháo dỡ đường ống thoát nước mái và toàn bộ đường dây điện đã xuống cấp Theo HSTK 3 công
9 Bốc xếp phế thải các loại lên ô tô Theo HSTK 12,5875 m3
10 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo HSTK 12,5875 m3
11 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo HSTK 12,5875 m3
12 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Theo HSTK 1,4469 m3
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50 Theo HSTK 3,5584 m3
14 Trát trần, vữa XM M50, XM PCB30 Theo HSTK 30,732 m2
15 Trát cột Chiều dày 1,5cm, vữa XM M50, XM PCB30 Theo HSTK 10,0572 m2
16 Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo HSTK 80,2914 m2
17 Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo HSTK 45,5393 m2
18 Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM M50 Theo HSTK 95,372 m2
19 Lát nền gạch Ceramic 500x500 Theo HSTK 96,8836 m2
20 Lát đá Granit nhân tạo bậc tam cấp Theo HSTK 19,3294 m2
21 Lát mái gạch 400x400 chống nóng Theo HSTK 17,792 m2
22 Quét dung dịch chống thấm mái, sênô SIKA Theo HSTK 11,9038 m2
23 Láng sàn sê nô không đánh mầu dày 3cm, vữa XM M75 Theo HSTK 11,9038 m2
24 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 82,694 m2
25 Sơn tường trong nhà không bả nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 267,638 m2
26 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 151,7976 m2
27 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao (chưa có vật liệu) Theo HSTK 72,002 m2
28 Trần thạch cao hệ trần chìm Vình Tường khung EKO tấm thạch DURAFLEX cao 6mm (BG SXD) Theo HSTK 72,002 m2
29 Bả trần thạch cao bằng bột bả Theo HSTK 72,002 m2
30 Sơn trần thạch cao đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 72,002 m2
31 Sản xuất xen hoa INOX 10x10 (inox 304) Theo HSTK 129,8934 kg
32 Lắp dựng hoa sắt cửa sổ Theo HSTK 11,76 m2
33 Sản xuất cửa sổ mở 2 cánh, khung nhôm hệ, kính trắng dày 6.38mm (bao gồm phụ kiện và lắp đặt hoàn chỉnh) Theo HSTK 11,76 m2
34 Sản xuất cửa đi mở 2 cánh, khung nhôm hệ, kính trắng dày 6.38mm (bao gồm phụ kiện và lắp đặt hoàn chỉnh) Theo HSTK 13,2 m2
35 Lắp đặt ô cắm đôi (đế + mặt) Theo HSTK 20 cái
36 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo HSTK 5 cái
37 Đế công tắc đôi Theo HSTK 5 hộp
38 Mặt công tắc đôi Theo HSTK 5 cái
39 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo HSTK 1 cái
40 Đế công tắc đơn Theo HSTK 1 hộp
41 Mặt công tắc đơn Theo HSTK 1 cái
42 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Theo HSTK 10 bộ
43 Lắp đặt đèn ốp trần D300 đèn led 15W Theo HSTK 3 bộ
44 Lắp đặt quạt trần + chiết áp Theo HSTK 5 cái
45 Hạt mạng INTERNET + Đế Theo HSTK 5 bộ
46 Dây mạng CAT6E Theo HSTK 80 m
47 Bộ phát WIFI (4G MH 7350 Vietel) Theo HSTK 1 bộ
48 SWITCH chia 8 cổng Theo HSTK 1 bộ
49 Lắp đặt hộp đấu dây âm tường 150x150 Theo HSTK 4 hộp
50 Tủ điện tôn sơn cách điện âm tường KT 400x300x150 Theo HSTK 1 hộp
51 Tủ điện nhẹ âm tường KT 300x200x150 Theo HSTK 1 hộp
52 Tủ điện 4 MODUL (Sino E4FC 2/4S hoặc tương đương) Theo HSTK 4 hộp
53 Lắp đặt các automat 2P-40A Theo HSTK 1 cái
54 Lắp đặt các automat 2P-20A Theo HSTK 5 cái
55 Lắp đặt các automat 1 pha 25A, 20A, 16A Theo HSTK 13 cái
56 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/XLPE/PVC 2x6mm2 Theo HSTK 40 m
57 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2x4mm2 Theo HSTK 40 m
58 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2x2,5mm2 Theo HSTK 150 m
59 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 Theo HSTK 140 m
60 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Theo HSTK 200 m
61 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo HSTK 54,9555 1m3
62 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo HSTK 3,7905 1m3
63 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công M100 Theo HSTK 2,7637 m3
64 Ván khuôn bê tông lót móng Theo HSTK 0,093 100m2
65 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 12,0639 m3
66 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 15,7165 m3
67 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng móng Theo HSTK 0,4933 100m2
68 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK 0,0951 tấn
69 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK 0,7926 tấn
70 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK 4,7436 m3
71 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK 66,2632 m3
72 Đệm cát nền công trình bằng thủ công Theo HSTK 6,3436 m3
73 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK 12,6871 m3
74 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo HSTK 56,1448 m3
75 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo HSTK 6,804 m3
76 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Theo HSTK 0,9583 m3
77 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK 0,5948 100m2
78 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo HSTK 0,5903 100m2
79 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo HSTK 0,3179 tấn
80 Bọ xà gồ thép góc L40x3 Theo HSTK 16,65 kg
81 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Theo HSTK 0,7574 tấn
82 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm Theo HSTK 0,3397 tấn
83 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK 6,5929 m3
84 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK 4,0429 m3
85 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô thanh chắn, ô văng Theo HSTK 0,2179 100m2
86 Lắp dựng cốt thép lanh tô thanh chắn, ô văng ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK 0,0377 tấn
87 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK 0,049 tấn
88 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK 1,0517 m3
89 Bê tông gạch vỡ tôn mái M50 Theo HSTK 0,5581 m3
90 Bê tông gạch vỡ lót móng bậc M50 Theo HSTK 0,7989 m3
91 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 Theo HSTK 4,8525 m3
92 Gia công xà gồ thép thép hộp Theo HSTK 0,3492 tấn
93 Giằng xà gồ thép D12 liên kết mái Theo HSTK 20,3 kg
94 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK 32,796 1m2
95 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSTK 0,3695 tấn
96 Lợp mái che tường bằng tôn múi LD dày 0.4 Theo HSTK 1,5538 100m2
97 Tôn úp nóc Theo HSTK 21,14 md
98 Lắp đặt ống thoát mái Đường kính D90mm Theo HSTK 0,1875 100m
99 Quả cầu chắn rác INOX Theo HSTK 5 quả
100 Đai INOX giữ ống (cả vít, nở liên kết) Theo HSTK 20 cái
101 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 35,8454 m2
102 Quét dung dịch chống thấm SIKA 02 lớp mái, sê nô Theo HSTK 36,655 m2
103 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK 43,4024 m2
104 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Theo HSTK 230,0548 m2
105 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Theo HSTK 478,476 m2
106 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo HSTK 54,775 m2
107 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Theo HSTK 60,88 m
108 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 60,88 m
109 Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500 Theo HSTK 122,1684 m2
110 Lát gạch Hạ Long 400x400 chống nóng Theo HSTK 4,128 m2
111 Bê tông gạch vỡ tôn sàn mái M2, M75, XM PCB30 Theo HSTK 0,8256 m3
112 Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300 chống trơn Theo HSTK 9,3996 m2
113 Ốp tường gạch men 250x400mm Theo HSTK 42,192 m2
114 Lát đá granit nhân tạo bậc tam cấp Theo HSTK 29,496 m2
115 Lắp nẹp đồng bậc tam cấp Theo HSTK 221,22 m
116 Trần thạch cao khung xương chìm Vĩnh Tường hoặc tương đương Theo HSTK 129,281 m2
117 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Theo HSTK 129,281 m2
118 Bả trần thạch cao bằng bột bả Theo HSTK 129,281 m2
119 Sơn trần thạch cao đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 129,281 m2
120 SXLD vách Compact HPL dày 18mm chịu nước chống cháy Theo HSTK 5,607 m2
121 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn ICI REGO, 1 nước lót 2 nước phủ Theo HSTK 586,326 m2
122 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn REGO 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 230,0548 m2
123 Cửa đi khung nhôm hệ kính trắng dày 6,38mm (đã có lắp đặt hoàn chỉnh) Theo HSTK 21,93 m2
124 Cửa sổ khung nhôm hệ kính trắng dày 6,38mm (đã có lắp đặt hoàn chỉnh) Theo HSTK 14,04 m2
125 Cửa sổ khung nhôm hệ kính trắng dày 5mm (đã có lắp đặt hoàn chỉnh) Theo HSTK 10,8 m2
126 SX xen hoa INOX 10x10x1,2 (INOX 304) Theo HSTK 104,0289 kg
127 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo HSTK 13,68 m2
128 Lắp đặt ô cắm đôi Theo HSTK 20 cái
129 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo HSTK 5 cái
130 Đế công tắc đôi Theo HSTK 5 hộp
131 Mặt công tắc đôi Theo HSTK 5 cái
132 Lắp đặt công tắc đơn Theo HSTK 4 cái
133 Đế công tắc đơn Theo HSTK 1 hộp
134 Mặt công tắc đơn Theo HSTK 1 cái
135 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Theo HSTK 5 bộ
136 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Theo HSTK 6 bộ
137 Lắp đặt đèn ốp trần LED D300 15W Theo HSTK 4 bộ
138 Lắp đặt quạt trần Theo HSTK 5 cái
139 Lắp đặt quạt hút mùi KT300x300 Theo HSTK 2 cái
140 Hạt mạng INTERNET + Đế Theo HSTK 4 bộ
141 Dây mạng CAT6E Theo HSTK 60 m
142 Bộ phát WIFI (4G MH 7350 Vietel) Theo HSTK 1 bộ
143 SWITCH chia 8 cổng Theo HSTK 1 bộ
144 Lắp đặt hộp đấu dây âm tường 150x150 Theo HSTK 3 hộp
145 Tủ điện tôn sơn cách điện âm tường KT 400x300x150 Theo HSTK 1 hộp
146 Tủ điện nhẹ âm tường KT 300x200x150 Theo HSTK 1 hộp
147 Tủ điện 4 MODUL (Sino E4FC 2/4S hoặc tương đương) Theo HSTK 3 hộp
148 Lắp đặt các automat 2P-40A Theo HSTK 1 cái
149 Lắp đặt các automat 2P-25A Theo HSTK 1 cái
150 Lắp đặt các automat 2P-20A Theo HSTK 2 cái
151 Lắp đặt các automat 1 pha 25A, 20A, 16A Theo HSTK 13 cái
152 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/XLPE/PVC 2x6mm2 Theo HSTK 40 m
153 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2x4mm2 Theo HSTK 30 m
154 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2x2,5mm2 Theo HSTK 170 m
155 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 Theo HSTK 180 m
156 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Theo HSTK 200 m
157 Lắp đặt ống nhựa PPR lạnh đường kính 25mm bằng phương pháp hàn Theo HSTK 0,5 100m
158 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Theo HSTK 0,04 100m
159 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm Theo HSTK 0,04 100m
160 Lắp đặt măng sông nhựa PPR D25mm Theo HSTK 12 cái
161 Lắp đặt van 1 chiều - Đường kính D25mm Theo HSTK 1 cái
162 Lắp đặt côn nhựa PPR D25x25 Theo HSTK 4 cái
163 Lắp đặt cút nhựa PPR D25-90o Theo HSTK 20 cái
164 Lắp đặt cút nhựa một đầu ren trong PPR D25-90o Theo HSTK 7 cái
165 Lắp đặt tê ren trong D25 Theo HSTK 2 cái
166 Lắp đặt kép PPR D20mm Theo HSTK 9 cái
167 Lắp nút bịt nhựa - Đường kính 20mm Theo HSTK 9 cái
168 Lắp đặt van phao cơ Theo HSTK 1 cái
169 Lắp đặt van phao điện Theo HSTK 1 cái
170 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo HSTK 3 bộ
171 Lắp đặt vòi chậu rửa Theo HSTK 3 bộ
172 Lắp đặt gương soi Theo HSTK 2 cái
173 Lắp đặt xí bệt Theo HSTK 2 bộ
174 Lắp đặt vòi xit Theo HSTK 2 cái
175 Lắp đặt hộp đựng giấy Inox Theo HSTK 2 cái
176 Lắp đặt vòi rửa D25 Theo HSTK 2 cái
177 Máy bơm Q=1,5,m3/h; H=20m; CS=0,5KW Theo HSTK 1 máy
178 Lắp đặt ống nhựa U.PVC - DN90 - Class 1 Theo HSTK 0,48 100m
179 Lắp đặt ống nhựa U.PVC - DN75 - Class 1 Theo HSTK 0,06 100m
180 Lắp đặt ống nhựa U.PVC - DN48 - Class 1 Theo HSTK 0,08 100m
181 Lắp đặt ống nhựa U.PVC - DN42 - Class 1 Theo HSTK 0,04 100m
182 Lắp đặt chếch nhựa UPVC 135o-DN90 Theo HSTK 16 cái
183 Lắp đặt Y nhựa 45o- DN90/90 Theo HSTK 5 cái
184 Lắp đặt măng sông UPVC DN90 nối ống Theo HSTK 8 cái
185 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Theo HSTK 4 cái
186 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo HSTK 4,756 1m3
187 Bê tông lót móng đá M100 Theo HSTK 0,7377 m3
188 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo HSTK 0,0846 100m2
189 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK 0,0346 tấn
190 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK 0,0974 tấn
191 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200 Theo HSTK 1,4712 m3
192 Gia công cột bằng thép hình Theo HSTK 0,2679 tấn
193 Lắp cột thép các loại Theo HSTK 0,2679 tấn
194 Gia công xà gồ thép hộp 80x40x2 Theo HSTK 0,1402 tấn
195 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSTK 0,1402 tấn
196 Thép bản mã chân đế cột Theo HSTK 25,53 kg
197 Bulon M18 L=500 Theo HSTK 16 cái
198 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK 24,911 1m2
199 Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0.4mm Theo HSTK 0,3395 100m2
200 Máng tôn Theo HSTK 9,3 md
201 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK 0,0558 100m3
202 Đệm cát nền móng công trình bằng thủ công Theo HSTK 1,395 m3
203 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK 5,58 m3
204 Bê tông sân SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK 20 m3
205 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ M50 Theo HSTK 0,192 m3
206 Xây bồn hoa vữa XM M50 Theo HSTK 1,584 m3
207 Trát tường bồn hoa dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Theo HSTK 7,2 m2
208 Sơn tường bồn hoa không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 7,2 m2
209 Tháo dỡ mái Fibroxi măng chiều cao ≤4m Theo HSTK 86,3154 m2
210 Tháo dỡ xà gồ mái Theo HSTK 0,8191 m3
211 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Theo HSTK 49,0538 m3
212 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Theo HSTK 18,2996 m3
213 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo HSTK 27,6 m2
214 Bốc xếp phế thải các loại lên ô tô Theo HSTK 69,5393 m3
215 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo HSTK 69,5393 m3
216 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 0,5T Theo HSTK 69,5393 m3
B TRẠM Y TẾ XÃ TÂN LONG
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo HSTK 19,9058 1m3
2 Ván khuôn bê tông lót móng Theo HSTK 0,0798 100m2
3 Bê tông lót móng M100 Theo HSTK 0,8919 m3
4 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PC30 Theo HSTK 2,3814 m3
5 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PC30 Theo HSTK 6,7036 m3
6 Ván khuôn gỗ giằng móng Theo HSTK 0,1248 100m2
7 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK 0,0366 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK 0,1786 tấn
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK 1,3728 m3
10 Đào móng bậc tam cấp Cấp đất III Theo HSTK 2,3294 1m3
11 Bê tông lót móng M100 Theo HSTK 1,1629 m3
12 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50 Theo HSTK 2,8819 m3
13 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK 15,4228 m3
14 Đệm cát móng công trình bằng thủ công Theo HSTK 1,9059 m3
15 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK 3,8119 m3
16 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo HSTK 12,6126 m3
17 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo HSTK 1,9036 m3
18 Ván khuôn gỗ lanh tô Theo HSTK 0,0702 100m2
19 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK 0,0216 tấn
20 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK 0,0371 tấn
21 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK 0,4773 m3
22 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK 0,1833 100m2
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK 0,0879 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK 0,3211 tấn
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK 2,5533 m3
26 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo HSTK 0,6213 100m2
27 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK 0,51 tấn
28 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK 5,6566 m3
29 Trát trần, vữa XM M75 Theo HSTK 64,2124 m2
30 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo HSTK 10,9472 m2
31 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo HSTK 118,7346 m2
32 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo HSTK 72,298 m2
33 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Theo HSTK 18,5756 m2
34 Quét 2 lớp dung dịch chống thấm mái SIKA Theo HSTK 56,676 m2
35 Trát gờ chỉ móc nước, vữa XM M75 Theo HSTK 32,88 m
36 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 32,88 m
37 Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600 Theo HSTK 40,0662 m2
38 Lát gạch lá nem 400x400 Theo HSTK 38,1004 m2
39 Lát đá Granit nhân tạo bậc tam cấp Theo HSTK 15,8248 m2
40 Lắp nẹp đồng bậc tam cấp Theo HSTK 72,48 m
41 Ốp tường gạch men kính 250x400mm Theo HSTK 9,352 m2
42 Ốp đá granit nhân tạo mặt bệ Theo HSTK 4,186 m2
43 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK 118,7346 m2
44 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK 136,8976 m2
45 Quả cẩu chắn rác INOX D120 Theo HSTK 2 quả
46 Đai INOX giữ ống (cả vít, nở liên kết) Theo HSTK 10 cái
47 Lắp đặt ống nhựa thoát nước mái -Đường kính D90mm Theo HSTK 0,069 100m
48 Sản xuất sen hoa bằng inox hộp 10x10x1,2 (inox 304) Theo HSTK 94,7794 kg
49 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo HSTK 12,6 m2
50 SXLD cửa sổ khung nhôm hệ, kính trắng dày 6.38mm Theo HSTK 12,6 m2
51 SXLD cửa đi khung nhôm hệ, kính trắng dày 6.38mm Theo HSTK 7,56 m2
52 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Theo HSTK 4 bộ
53 Lắp đặt đèn ốp trần D300 bóng Led 20W Theo HSTK 1 bộ
54 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo HSTK 2 cái
55 Lắp đặt đế âm tường Theo HSTK 2 hộp
56 Mặt công tắc đơn Theo HSTK 2 cái
57 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo HSTK 1 cái
58 Lắp đặt đế âm tường Theo HSTK 1 hộp
59 Mặt công tắc đơn Theo HSTK 1 cái
60 Lắp bảng điện cửa cột Theo HSTK 1 bảng
61 Lắp đặt quạt thông gió trên tường Theo HSTK 1 cái
62 Lắp đặt ô cắm đơn Theo HSTK 8 cái
63 Lắp đặt đế âm tường Theo HSTK 8 hộp
64 Mặt ổ cắm đơn Theo HSTK 8 cái
65 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 Theo HSTK 30 m
66 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC 2x4mm2 Theo HSTK 40 m
67 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC 2x2,5mm2 Theo HSTK 20 m
68 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC 2x1,5mm2 Theo HSTK 50 m
69 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Theo HSTK 100 m
70 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Theo HSTK 25 m
71 Lắp đặt các automat 1 pha 2P 25A Theo HSTK 1 cái
72 Lắp đặt các automat 1 pha 2P 32A Theo HSTK 3 cái
73 Lắp đặt các automat 1 pha 16A, 10A, 25A Theo HSTK 1 cái
74 Bảng điện 6 Aptomat gài Theo HSTK 1 hộp
75 Lắp đặt ống nhựa PPR lạnh đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Theo HSTK 0,2 100m
76 Lắp đặt măng sông nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm Theo HSTK 5 cái
77 Lắp đặt van 1 chiều - Đường kính ≤25mm Theo HSTK 1 cái
78 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm Theo HSTK 6 cái
79 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm Theo HSTK 1 cái
80 Lắp đặt kép PPR D20mm Theo HSTK 1 cái
81 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 20mm Theo HSTK 1 cái
82 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo HSTK 1 bộ
83 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo HSTK 1 bộ
84 Lắp đặt ống nhựa UPVC - DN90 Theo HSTK 0,2 100m
85 Lắp đặt chếch nhựa UPVC - DN90 Theo HSTK 10 cái
86 Lắp đặt Y nhựa 45o-DN90 Theo HSTK 1 cái
87 Lắp đặt măng sông UPVC DN90 Theo HSTK 5 cái
88 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Theo HSTK 2 cái
89 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo HSTK 2,4192 1m3
90 Bê tông lót móng M100 Theo HSTK 0,2457 m3
91 Ván khuôn lót móng Theo HSTK 0,0076 100m2
92 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50 Theo HSTK 0,5103 m3
93 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Theo HSTK 0,7484 m3
94 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK 0,7366 m3
95 Ván khuôn gỗ giằng móng Theo HSTK 0,0108 100m2
96 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK 0,009 tấn
97 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo HSTK 0,1782 m3
98 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo HSTK 0,1254 m3
99 Ván khuôn gỗ, nắp đan Theo HSTK 0,0113 100m2
100 Gia công, lắp đặt tấm đan Theo HSTK 0,016 tấn
101 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200 Theo HSTK 0,2202 m3
102 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan Theo HSTK 2 cái
103 Lắp đặt ghi thép D20 x20 Theo HSTK 32,5 kg
104 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Theo HSTK 2,2123 m3
105 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo HSTK 22,4196 m2
C TRẠM Y TẾ XÃ KHE MO
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo HSTK 48,5574 1m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo HSTK 4,8086 1m3
3 Bê tông lót móng đá M100 Theo HSTK 2,4278 m3
4 Ván khuôn bê tông lót móng Theo HSTK 0,0976 100m2
5 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50 Theo HSTK 6,3629 m3
6 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Theo HSTK 16,5232 m3
7 Ván khuôn giằng móng Theo HSTK 0,4031 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK 0,0877 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK 0,7027 tấn
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK 4,4343 m3
11 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK 53,8359 m3
12 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Theo HSTK 5,7861 m3
13 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK 11,5723 m3
14 Ván khuôn gỗ xà dầm Theo HSTK 0,538 100m2
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK 0,277 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK 0,7262 tấn
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK 5,8973 m3
18 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo HSTK 0,5226 100m2
19 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK 0,2668 tấn
20 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK 7,085 m3
21 Ván khuôn gỗ lanh tô Theo HSTK 0,0757 100m2
22 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK 0,0059 tấn
23 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK 0,0361 tấn
24 Bê tông lanh tô bê tông M200 Theo HSTK 0,4598 m3
25 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan mặt bệ Theo HSTK 0,0124 100m2
26 Gia công cốt thép tấm đan bệ bếp Theo HSTK 0,0155 tấn
27 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 Theo HSTK 0,4374 m3
28 Gia công các kết cấu thép khung K1 Theo HSTK 0,2797 tấn
29 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Theo HSTK 0,0636 tấn
30 Lắp vì kèo + hệ khung thép khẩu độ ≤18m Theo HSTK 0,3433 tấn
31 Gia công xà gồ thép Theo HSTK 0,1882 tấn
32 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSTK 0,1882 tấn
33 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo HSTK 41,3563 m3
34 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo HSTK 0,9583 m3
35 Bê tông lót móng bậc M100 Theo HSTK 1,7688 m3
36 Xây bậc tam cấp bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm vữa XM M50 Theo HSTK 16,131 m3
37 Lợp mái che tường bằng tôn múi LD dày 0.4mm Theo HSTK 1,4171 100m2
38 Tôn úp nóc dày 0,45mm Theo HSTK 11,92 md
39 Láng sê nô không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Theo HSTK 31,222 m2
40 Quét SIKA 2 lớp chống thấm Theo HSTK 62,444 m2
41 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo HSTK 209,8173 m2
42 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo HSTK 284,977 m2
43 Trát trần sê nô, vữa XM M75 Theo HSTK 36,8123 m2
44 Trát trụ cột dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo HSTK 35,524 m2
45 Trát gờ móc nước vữa XM M75 Theo HSTK 54,36 m
46 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 54,36 m
47 Hệ trần chìm Vĩnh Tường khung xương BASI và tấm thạch cao tiêu chuẩn 9mm Theo HSTK 105,626 m2
48 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Theo HSTK 105,626 m2
49 Bả trần thạch cao bằng bột bả Theo HSTK 105,626 m2
50 Sơn trần thạch cao đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 105,626 m2
51 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK 49,1452 1m2
52 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 209,8173 m2
53 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 357,3133 m2
54 Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500 Theo HSTK 123,7672 m2
55 Lát đá Granit nhân tạo bậc tam cấp Theo HSTK 60,562 m2
56 Lắp nẹp đồng bậc tam cấp Theo HSTK 424,5 m
57 Ốp tường gạch men kính 250x400m Theo HSTK 72,45 m2
58 Lát đá mặt bệ các loại, PCB30 Theo HSTK 4,144 m2
59 Lắp đặt quả cầu chắn rác INOX D90mm Theo HSTK 4 quả
60 Lắp đặt ống nhựa thoát mái Đường kính D90mm Theo HSTK 0,15 100m
61 Đai INOX giữ ống (cả vít, nở liên kết) Theo HSTK 16 cái
62 Sản xuất sen hoa cửa sổ bằng INOX 10x10x1,2 (inox 304) Theo HSTK 113,7352 kg
63 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo HSTK 15,12 m2
64 Cửa sổ 2 cánh khung nhôm hệ Việt Pháp, kính dày 6.38mm (bao gồm công lắp đặt và phụ kiện) Theo HSTK 15,12 m2
65 Cửa đi 2 cánh khung nhôm hệ Việt Pháp, kính dày 6.38mm (bao gồm công lắp đặt và phụ kiện) Theo HSTK 18,9 m2
66 Lắp đặt ô cắm đôi (bao gồm đế + mặt) Theo HSTK 18 cái
67 Lắp đặt công tắc 3 hạt Theo HSTK 1 cái
68 Đế công tắc ba Theo HSTK 1 hộp
69 Mặt công tắc ba Theo HSTK 1 cái
70 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo HSTK 4 cái
71 Đế công tắc đôi Theo HSTK 4 hộp
72 Mặt công tắc đôi Theo HSTK 4 cái
73 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo HSTK 1 cái
74 Đế công tắc đơn Theo HSTK 1 hộp
75 Mặt công tắc đơn Theo HSTK 1 cái
76 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Theo HSTK 10 bộ
77 Lắp đặt đèn ốp trần D300 đèn led 15W Theo HSTK 3 bộ
78 Lắp đặt quạt trần + chiết áp Theo HSTK 5 cái
79 Hạt mạng INTERNET + Đế Theo HSTK 3 bộ
80 Dây mạng CAT6E Theo HSTK 50 m
81 Bộ phát WIFI (4G MH 7350 Vietel) Theo HSTK 1 bộ
82 SWITCH chia 4 cổng Theo HSTK 1 bộ
83 Lắp đặt hộp đấu dây âm tường 150x150 Theo HSTK 3 hộp
84 Tủ điện tôn sơn cách điện âm tường KT 400x300x150 Theo HSTK 1 hộp
85 Tủ điện nhẹ âm tường KT 300x200x150 Theo HSTK 1 hộp
86 Tủ điện 4 MODUL (Sino E4FC 2/4S hoặc tương đương) Theo HSTK 3 hộp
87 Tủ điện 6 MODUL (Sino E4FC 3/6LA hoặc tương đương) Theo HSTK 1 hộp
88 Lắp đặt các automat 2P-40A Theo HSTK 1 cái
89 Lắp đặt các automat 2P-25A Theo HSTK 2 cái
90 Lắp đặt các automat 2P-20A Theo HSTK 3 cái
91 Lắp đặt các automat 1 pha 25A, 20A, 16A Theo HSTK 11 cái
92 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/XLPE/PVC 2x6mm2 Theo HSTK 40 m
93 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2x6mm2 Theo HSTK 20 m
94 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2x4mm2 Theo HSTK 30 m
95 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2x2,5mm2 Theo HSTK 120 m
96 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 Theo HSTK 130 m
97 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Theo HSTK 200 m
98 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Theo HSTK 0,24 100m
99 Lắp đặt măng sông nhựa PPR D25mm Theo HSTK 6 cái
100 Lắp đặt van 1 chiều - Đường kính ≤25mm Theo HSTK 1 cái
101 Lắp đặt cút nhựa PPR D25-90o Theo HSTK 6 cái
102 Lắp đặt cút nhựa 1 đầu ren trong PPR D25-90o Theo HSTK 1 cái
103 Lắp đặt kép PPR D20mm Theo HSTK 1 cái
104 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 20mm Theo HSTK 1 cái
105 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo HSTK 1 bộ
106 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo HSTK 1 bộ
107 Lắp đặt ống nhựa U.PVC-DN90-Class 1 Theo HSTK 0,36 100m
108 Lắp đặt chếch nhựa U.PVC-DN90 Theo HSTK 10 cái
109 Lắp đặt Y nhựa 135o - DN90 Theo HSTK 3 cái
110 Lắp đặt măng sông U.PVC DN90 nối ống Theo HSTK 5 cái
111 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Theo HSTK 4 cái
D TRẠM Y TẾ XÃ HÓA THƯỢNG
1 Tháo dỡ ống nhựa thoát nước mái Theo HSTK 0,16 100m
2 Tháo dỡ hệ thống điện cũ đã xuống cấp Theo HSTK 100 m
3 Tháo dỡ hoa sắt cửa Theo HSTK 19,47 m2
4 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo HSTK 32,72 m2
5 Phá dỡ lớp vữa sàn mái - Nền láng vữa xi măng Theo HSTK 118,5184 m2
6 Phá dỡ nền gạch lát (bao gồm lớp gạch và lớp vữa lót dày trung bình là 0,1m) Theo HSTK 115,434 m2
7 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Theo HSTK 140,2926 m2
8 Phá lớp vữa trát tường cột, trụ Theo HSTK 33,616 m2
9 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà Theo HSTK 138,104 m2
10 Phá lớp vữa trát tường trong nhà Theo HSTK 270,265 m2
11 Bốc xếp phế thải các loại lên ô tô Theo HSTK 27,2501 m3
12 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo HSTK 27,2501 m3
13 Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô - 5,0T Theo HSTK 27,2501 m3
14 Bê tông gạch vỡ tôn nền Theo HSTK 23,8524 m3
15 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Theo HSTK 8,3371 m3
16 Ván khuôn gỗ giằng thu hồi Theo HSTK 0,0972 100m2
17 Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi , ĐK ≤10mm Theo HSTK 0,0743 tấn
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK 1,0692 m3
19 Gia công xà gồ thép Theo HSTK 1,26 tấn
20 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSTK 1,26 tấn
21 Sơn xà gồ 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK 40,128 1m2
22 Lợp mái che tường bằng tôn múi LD dày 0.4mm Theo HSTK 1,4182 100m2
23 Tôn úp nóc khổ rộng 400 dày 0.42 Theo HSTK 16,72 md
24 Bê tông lót móng bậc tam cấp M100 dày 50 Theo HSTK 0,429 m3
25 Xây bậc tam cấp gạch chỉ 6,5x10,5x22cm vữa XM M50 Theo HSTK 1,98 m3
26 Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M50, XM PCB30 Theo HSTK 148,179 m2
27 Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M50, XM PCB30 Theo HSTK 256,943 m2
28 Trát trần, vữa XM M75 Theo HSTK 121,6224 m2
29 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo HSTK 18,6702 m2
30 Trát trụ, cột Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK 33,616 m2
31 Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM M50 Theo HSTK 9 m2
32 Lát nền gạch Ceramic 500x500 Theo HSTK 119,262 m2
33 Ốp tường gạch men kính 250x400mm Theo HSTK 110,1 m2
34 Lát đá Granit nhân tạo bậc tam cấp Theo HSTK 15,84 m2
35 Lắp nẹp đồng bậc tam cấp Theo HSTK 79,2 m
36 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 320,7516 m2
37 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 148,179 m2
38 Sản xuất sen hoa INOX hộp 10x10x1,2 (inox 304) Theo HSTK 149,0206 kg
39 Lắp dựng hoa sắt cửa sổ Theo HSTK 18 m2
40 Sản xuất cửa sổ mở 2 cánh, khung nhôm hệ, kính trắng dày 6.38mm (bao gồm phụ kiện và lắp đặt hoàn chỉnh) Theo HSTK 18 m2
41 Sản xuất cửa đi mở 2 cánh, khung nhôm hệ, kính trắng dày 6.38mm (bao gồm phụ kiện và lắp đặt hoàn chỉnh) Theo HSTK 11,04 m2
42 Sản xuất cửa đi mở 1 cánh, khung nhôm hệ, kính trắng dày 6.38mm (bao gồm phụ kiện và lắp đặt hoàn chỉnh) Theo HSTK 3,68 m2
43 Lắp đặt ô cắm đôi Theo HSTK 16 cái
44 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo HSTK 1 cái
45 Lắp đế âm tường Theo HSTK 1 hộp
46 Mặt công tắc đơn Theo HSTK 1 cái
47 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Theo HSTK 4 bộ
48 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Theo HSTK 8 bộ
49 Lắp đặt đèn ốp trần D300 bóng Led 15W Theo HSTK 2 bộ
50 Lắp đặt quạt trần Theo HSTK 6 cái
51 Hạt mạng INTERNET + Đế Theo HSTK 6 bộ
52 Dây mạng CAT6E Theo HSTK 80 m
53 Bộ phát WIFI (4G MH 7350 Vietel) Theo HSTK 1 bộ
54 SWITCH chia 8 cổng Theo HSTK 1 bộ
55 Lắp đặt hộp đấu dây âm tường 150x150 Theo HSTK 2 hộp
56 Tủ điện tôn sơn cách điện âm tường KT 400x300x150 Theo HSTK 1 hộp
57 Tủ điện nhẹ âm tường KT 300x200x150 Theo HSTK 1 hộp
58 Tủ điện 4 MODUL (Sino E4FC 2/4S hoặc tương đương) Theo HSTK 2 hộp
59 Tủ điện 8 MODUL (Sino E4FC 3/6LA hoặc tương đương) Theo HSTK 1 hộp
60 Lắp đặt các automat 2P-40A Theo HSTK 1 cái
61 Lắp đặt các automat 2P-32A Theo HSTK 1 cái
62 Lắp đặt các automat 2P-20A Theo HSTK 2 cái
63 Lắp đặt các automat 1 pha 25A, 20A, 16A Theo HSTK 12 cái
64 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/XLPE/PVC 2x6mm2 Theo HSTK 40 m
65 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2x6mm2 Theo HSTK 4 m
66 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2x4mm2 Theo HSTK 20 m
67 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2x2,5mm2 Theo HSTK 200 m
68 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 Theo HSTK 160 m
69 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Theo HSTK 200 m
70 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo HSTK 1 bộ
71 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo HSTK 1 bộ
72 DI chuyển bể nước Inox trên mái (Téc nước tận dụng lại) Theo HSTK 2 bể
73 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo HSTK 2,4192 1m3
74 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo HSTK 0,2457 m3
75 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo HSTK 0,0076 100m2
76 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 Theo HSTK 0,5103 m3
77 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Theo HSTK 0,7484 m3
78 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK 0,7366 m3
79 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK 0,0108 100m2
80 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK 0,009 tấn
81 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK 0,1782 m3
82 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK 0,1254 m3
83 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo HSTK 0,0113 100m2
84 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo HSTK 0,016 tấn
85 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK 0,2202 m3
86 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan Theo HSTK 2 cái
87 Lắp đặt ghi thép D20 x20 Theo HSTK 32,5 kg
88 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK 2,2123 m3
89 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Theo HSTK 22,4196 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->