Gói thầu: Gói thầu số 01 - Chi phí xây dựng bao gồm hạng mục chung công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200746575-01
Thời điểm đóng mở thầu 24/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn xây dựng và thương mại Tân Hưng Phát
Tên gói thầu Gói thầu số 01 - Chi phí xây dựng bao gồm hạng mục chung công trình
Số hiệu KHLCNT 20200745446
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện, ngân sách xã, đóng góp của nhân dân và huy động các nguồn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 5 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-17 06:46:00 đến ngày 2020-07-24 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,481,045,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN XÂY LẮP
1 Đào móng, máy đào <=1,25m3, rộng <=6m, đất C3 Mô tả kỹ thuật chương V 2,668 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 Mô tả kỹ thuật chương V 15,861 m3
3 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C3 Mô tả kỹ thuật chương V 13,785 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật chương V 19,208 m3
5 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật chương V 1,1898 100m2
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 34,7406 m3
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,6779 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,8262 tấn
9 Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật chương V 35,3486 m3
10 Xây móng bằng đá hộc, dày >60cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật chương V 90,5358 m3
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật chương V 0,2116 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật chương V 1,3008 tấn
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 6,8139 m3
14 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật chương V 8,6721 m3
15 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật chương V 2,3581 100m3
16 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật chương V 47,3001 m3
17 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Mô tả kỹ thuật chương V 20,64 m2
18 Ốp gạch vỉ vào các kết cấu Mô tả kỹ thuật chương V 20,64 m2
19 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật chương V 4,071 m3
20 Lát đá bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật chương V 37,0666 m2
21 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật chương V 2,0707 100m2
22 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 20,3711 m3
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật chương V 0,3336 tấn
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật chương V 2,2183 tấn
25 Sản xuất cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật chương V 1,8301 tấn
26 Lắp cột thép các loại Mô tả kỹ thuật chương V 3,7647 tấn
27 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật chương V 1,7679 100m2
28 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 17,5722 m3
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật chương V 0,3295 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật chương V 1,6687 tấn
31 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật chương V 1,2553 100m2
32 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 11,6781 m3
33 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật chương V 1,4484 tấn
34 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 1,6704 m3
35 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật chương V 0,0396 tấn
36 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật chương V 0,0872 tấn
37 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật chương V 0,2914 100m2
38 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật chương V 15,3346 m3
39 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật chương V 85,9637 m3
40 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật chương V 3,4 m3
41 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật chương V 190,8508 m2
42 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật chương V 393,787 m2
43 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Mô tả kỹ thuật chương V 574,442 m2
44 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật chương V 176,79 m2
45 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật chương V 125,53 m2
46 Trát Phào kép, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật chương V 179,17 M2
47 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật chương V 16,7 m
48 đắp đầu trụ Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
49 Xuyên hoa sắt KT 40x40 Mô tả kỹ thuật chương V 3,025 m2
50 Dán gạch vỉ Mô tả kỹ thuật chương V 32,1855 m2
51 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Mô tả kỹ thuật chương V 61,9412 m2
52 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm Mô tả kỹ thuật chương V 581,0946 m2
53 Ốp gạch 6x20cm, ốp tường Mô tả kỹ thuật chương V 1,35 m2
54 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mô tả kỹ thuật chương V 28,08 m2
55 Lát gạch đất nung KT gạch 400x400mm Mô tả kỹ thuật chương V 28,08 m2
56 Bả bằng bột bả Kova vào tường Mô tả kỹ thuật chương V 874,1023 m2
57 Bả bằng bột bả Kova vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật chương V 508,6916 m2
58 Sơn tường ngoài nhà đã bả sơn Super ATA, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật chương V 299,6603 m2
59 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả sơn Super ATA, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật chương V 1.067,612 m2
60 SXLD Cửa đi, cửa nhựa lõi thép uPVC - Tập đoàn Austdoor kính trắng 5,0mm\ mở quay bao gồm khóa, bản lề Mô tả kỹ thuật chương V 8,82 m2
61 SXLD Cửa sổ, cửa nhựa lõi thép uPVC - Tập đoàn Austdoor mở quay bao gồm khóa, bản lề Mô tả kỹ thuật chương V 13,68 m2
62 Vách kính cố đinh, cửa nhựa lõi thép uPVC Mô tả kỹ thuật chương V 26,125 m2
63 Sản xuất hoa sắt đặc 14x14 Mô tả kỹ thuật chương V 61,23 m2
64 Làm trần giật cấp bằng tấm thạch cao Elephant Brand, khung xương Rondo Mô tả kỹ thuật chương V 403,9728 m2
65 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m Mô tả kỹ thuật chương V 0,815 tấn
66 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=12m Mô tả kỹ thuật chương V 3,0542 tấn
67 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <18m Mô tả kỹ thuật chương V 3,0721 tấn
68 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Mô tả kỹ thuật chương V 6,9413 tấn
69 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật chương V 1,61 tấn
70 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật chương V 1,61 tấn
71 Sơn sắt thép các loại 2 nước, sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật chương V 902,7235 m2
72 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật chương V 0,3814 tấn
73 Bu lông M24, l = 750mm( bao gồm đai ốc, đệm) Mô tả kỹ thuật chương V 88 bộ
74 Bu lông M24, L = 200mm (bao gồm đai ốc, đệm) Mô tả kỹ thuật chương V 104 bộ
75 Tăng đơ M16 Mô tả kỹ thuật chương V 26 cỏi
76 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật chương V 5,3203 100m2
77 Ke chỗng bóo 4 cỏi/md Mô tả kỹ thuật chương V 1.863 cỏi
78 Tôn úp nóc khổ rộng 600mm dày 0,47mm Mô tả kỹ thuật chương V 61,12 md
79 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 100 M
80 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 120 m
81 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 250 m
82 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật chương V 8 cái
83 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mô tả kỹ thuật chương V 16 bộ
84 Lắp đặt ổ cắm đôi Mô tả kỹ thuật chương V 8 cái
85 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
86 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=40x60mm Mô tả kỹ thuật chương V 8 hộp
87 Lắp đặt các automat 1 pha <=10A Mô tả kỹ thuật chương V 8 cái
88 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm Mô tả kỹ thuật chương V 150 m
89 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Mô tả kỹ thuật chương V 7,644 m3
90 Đắp đất móng đường ống, cống bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật chương V 7,644 m3
91 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=12mm Mô tả kỹ thuật chương V 57,7 m
92 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Mô tả kỹ thuật chương V 27,3 m
93 Gia công kim thu sét, dài 1m Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
94 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
95 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Mô tả kỹ thuật chương V 5 cọc
96 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn Mô tả kỹ thuật chương V 54,538 m3
97 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn Mô tả kỹ thuật chương V 59,815 m3
98 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Mô tả kỹ thuật chương V 114,353 m3
99 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật chương V 21,656 m3
100 Lát gạch xi măng Mô tả kỹ thuật chương V 216,5603 m2
101 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 Mô tả kỹ thuật chương V 1,799 m3
102 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật chương V 0,006 100m3
103 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật chương V 0,2458 m3
104 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,5808 m3
105 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật chương V 5,3498 m3
106 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 5,541 m3
107 Sản xuất cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật chương V 0,1812 tấn
108 Lắp cột thép các loại Mô tả kỹ thuật chương V 0,1812 tấn
109 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật chương V 0,1758 tấn
110 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật chương V 0,1758 tấn
111 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật chương V 0,6493 100m2
112 Ke chống bão 3 cái/md Mô tả kỹ thuật chương V 216 cái
B CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Mô tả kỹ thuật chương V 1 khoản
2 Chi phí trực tiếp khác Mô tả kỹ thuật chương V 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->