Gói thầu: Gói thầu số 05: XD hàng rào và mái che nhà kho Công ty Điện lực Cà Mau
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200755349-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện Lực Cà Mau |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: XD hàng rào và mái che nhà kho Công ty Điện lực Cà Mau |
| Số hiệu KHLCNT | 20200754757 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ĐTXD năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-20 15:32:00 đến ngày 2020-07-31 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,578,787,775 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 1 | Trọn gói |
| 2 | Chi phí thí ngiệm vật liệu. | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 1 | Trọn gói |
| 3 | Chi phí bảo hiểm công trình | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 1 | Trọn gói |
| B | Hạng mục 2: hàng rào | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I | Nhà thầu tự đi khảo sát chào khối lượng | 1 | Trọn gói |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Nhà thầu tự đi khảo sát chào khối lượng | 1 | Trọn gói |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 4,416 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 0,2649 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 0,196 | tấn |
| 6 | Lắp đặt bu lông neo d12 vào móng, L=450mm | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 276 | cái |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 5,8823 | m3 |
| 8 | Gia công cột bằng thép hình mạ kẽm | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 0,4094 | tấn |
| 9 | Gia công cột bằng thép tấm | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 0,4478 | tấn |
| 10 | Lắp cột thép các loại | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 0,8572 | tấn |
| 11 | Gia công và lắp dựng hàng rào lưới B40, khung thép hình và mũi giáo thép, sơn dầu 3 nước hoàn thiện | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 307,955 | m2 |
| 12 | Gia công và lắp dựng các loại cửa khung sắt lưới B40, sơn dầu 3 nước hoàn thiện | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 34 | m2 |
| C | Hạng mục 3: mái che | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng công trình | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 16,9328 | 100m2 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Nhà thầu tự đi khảo sát chào khối lượng | 1 | Trọn gói |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Nhà thầu tự đi khảo sát chào khối lượng | 1 | Trọn gói |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 10,2419 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, vữa XM M75 | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 9,867 | m3 |
| 6 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 0,3494 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 230,466 | m2 |
| 8 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 34,5395 | m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 0,0116 | tấn |
| 10 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 0,2 | m3 |
| 11 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 2 | cái |
| 12 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I | Nhà thầu tự đi khảo sát chào khối lượng | 1 | Trọn gói |
| 13 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Nhà thầu tự đi khảo sát chào khối lượng | 1 | Trọn gói |
| 14 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 4,608 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 0,3999 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 0,1624 | tấn |
| 17 | Lắp đặt bu lông neo d14, L=300mm | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 128 | cái |
| 18 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 11,04 | m3 |
| 19 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Nhà thầu tự đi khảo sát chào khối lượng | 1 | Trọn gói |
| 20 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Nhà thầu tự đi khảo sát chào khối lượng | 1 | Trọn gói |
| 21 | Trải cao su lót cách ly | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 0,3568 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 0,3057 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 1,8819 | tấn |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 14,464 | m3 |
| 25 | Gia công cột bằng thép hình mạ kẽm | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 1,7167 | tấn |
| 26 | Gia công cột bằng thép tấm | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 0,3073 | tấn |
| 27 | Lắp cột thép các loại | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 2,024 | tấn |
| 28 | Gia công giằng mái thép mạ kẽm | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 0,8391 | tấn |
| 29 | Lắp dựng giằng thép | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 0,8391 | tấn |
| 30 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 2,3366 | tấn |
| 31 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 2,3366 | tấn |
| 32 | Lắp đặt bu lông d16, L=80mm đỉnh cột và vì kèo | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 128 | cái |
| 33 | Lắp dựng xà gồ thép tráng kẽm | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 3,4521 | tấn |
| 34 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 741,9551 | 1m2 |
| 35 | Lắp đặt tăng đơ M16 | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 32 | cái |
| 36 | Lắp đặt cáp giằng d12 | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 216 | m |
| 37 | Lắp đặt khóa cáp M16 | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 32 | cái |
| 38 | Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 0,45mm | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 10,1088 | 100m2 |
| 39 | Lớp cấp phối đá dăm 0x4 | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 3,0036 | 100m3 |
| 40 | Rải cao su lót lớp cách ly | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 7,9569 | 100m2 |
| 41 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤10mm | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 8,834 | tấn |
| 42 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 163,1349 | m3 |
| 43 | Sản xuất vĩ thép rảnh thoát dầu | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 4,102 | tấn |
| 44 | Lắp vĩ thép rảnh thoát dầu | 4,102 | tấn | |
| 45 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 226,304 | 1m2 |
| 46 | Lắp đặt tủ điện 10 line | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 2 | hộp |
| 47 | Lắp đặt ô cắm ba | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 2 | cái |
| 48 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 24 | bộ |
| 49 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 6 | cái |
| 50 | Lắp đặt dây đơn 6mm2 | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 100 | m |
| 51 | Lắp đặt dây đơn 4mm2 | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 120 | m |
| 52 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 60 | m |
| 53 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 60 | m |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 60 | m |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 60 | m |
| 56 | Lắp đặt MCB-2P 63A 10kA | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 4 | cái |
| 57 | Lắp đặt ELCB-2P 32A 10kA | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 6 | cái |
| 58 | Lắp đặt MCB-2P 25A 10kA | Theo tiên lượng chi tiết đính kèm trong HSMT | 6 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi