Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp công trình Đoạn đường và cống thoát nước tổ 7, khu 8 phường Bãi Cháy, thành phố Hạ Long
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200739688-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/08/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Hạ Long |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Xây lắp công trình Đoạn đường và cống thoát nước tổ 7, khu 8 phường Bãi Cháy, thành phố Hạ Long |
| Số hiệu KHLCNT | 20200739671 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | UBND phường Bãi Cháy |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-20 17:39:00 đến ngày 2020-08-10 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,352,276,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cống thoát nước | |||
| 1 | Đào đất móng cống, đất cấp 3 | Theo HSMT | 1,9916 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSMT | 3,5889 | 100m3 |
| 3 | Cắt đường bê tông 2 mạch | Theo HSMT | 72,47 | 10m |
| 4 | Phá dỡ nền đường bê tông, cống hiện trạng | Theo HSMT | 332,988 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ tấm đan cống qua đường (60% lắp đặt) | Theo HSMT | 466 | cấu kiện |
| 6 | Phá dỡ tường đá hộc hiện trạng | Theo HSMT | 46,8425 | m3 |
| 7 | Đệm cát sạn đáy móng đầm chặt | Theo HSMT | 38,5292 | m3 |
| 8 | Ván khuôn đáy móng cống | Theo HSMT | 1,0356 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng cống đá 2x4 M200 | Theo HSMT | 52,0504 | m3 |
| 10 | Xây gạch đặc tường cống vữa XM mác 75 D220 | Theo HSMT | 110,7322 | m3 |
| 11 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSMT | 503,328 | m2 |
| 12 | Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 100 | Theo HSMT | 20,84 | m3 |
| 13 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Theo HSMT | 145,88 | m3 |
| 14 | Bê tông mũ mố đá 1x2, mác 200 | Theo HSMT | 40,065 | m3 |
| 15 | Cốt thép mũ mố đường kính <=10 mm | Theo HSMT | 2,3504 | tấn |
| 16 | Ván khuôn mũ mố | Theo HSMT | 2,6294 | 100m2 |
| 17 | Sản xuất tấm đan đá 1x2, vữa mác 250 | Theo HSMT | 61,806 | m3 |
| 18 | Sản xuất cốt thép tấm đan đường kính <= 10 mm | Theo HSMT | 5,1012 | tấn |
| 19 | Sản xuất cốt thép tấm đan đường kính > 10 mm | Theo HSMT | 5,3885 | tấn |
| 20 | Ván khuôn tấm đan | Theo HSMT | 2,8037 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng tấm đan bằng cần cầu | Theo HSMT | 593 | cấu kiện |
| 22 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | Theo HSMT | 0,0008 | 100m3 |
| 23 | Rải vải địa kỹ thuật bọc đầu ống | Theo HSMT | 0,06 | 100m2 |
| 24 | Ống nhựa chôn thành cống D50 | Theo HSMT | 0,05 | 100m |
| B | Đường bê tông | |||
| 1 | Đệm cấp phối đá dăm loại I nền đường dày 16cm | Theo HSMT | 0,7448 | 100m3 |
| 2 | Lót ni lông 2 lớp | Theo HSMT | 5,4671 | 100m2 |
| 3 | Bê tông mặt đường đá 2x4 M250 dày 18cm | Theo HSMT | 98,4085 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Theo HSMT | 0,2524 | 100m2 |
| 5 | Xẻ khe co 5m/1 khe | Theo HSMT | 70 | m |
| 6 | Xẻ giãn co 30m/1 khe | Theo HSMT | 3 | m |
| 7 | Cốt thép khe giãn D20 | Theo HSMT | 0,0631 | tấn |
| 8 | Vận chuyển bê tông, gạch đá phá dỡ đổ đi | Theo HSMT | 3,9628 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất về đắp, đất cấp III | Theo HSMT | 1,5973 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi