Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200757627-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Y tế tỉnh Ninh Bình |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200220274 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 4 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-21 09:53:00 đến ngày 2020-07-31 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,138,241,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 190,000,000 VNĐ ((Một trăm chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO KHOA CẤP CỨU - KHOA NHI (NHÀ D) | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Theo yêu cầu của HSTK | 15,8743 | m3 |
| 2 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo yêu cầu của HSTK | 3.291,3388 | m2 |
| 3 | Phá dỡ gạch ốp tường | Theo yêu cầu của HSTK | 1.778,598 | m2 |
| 4 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Theo yêu cầu của HSTK | 127,204 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo yêu cầu của HSTK | 10.298,8606 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo yêu cầu của HSTK | 3.584,7152 | m2 |
| 7 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo yêu cầu của HSTK | 515,2868 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải | Theo yêu cầu của HSTK | 515,2868 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 3.012,3336 | m2 |
| 10 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 8.207,658 | m2 |
| 11 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 973,891 | m2 |
| 12 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 3.264,3962 | m2 |
| 13 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 203,895 | m2 |
| 14 | Lát nền, sàn gạch KT 600x600mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3.023,1184 | m2 |
| 15 | Lát nền, sàn gạch KT 300x300mm | Theo yêu cầu của HSTK | 268,2204 | m2 |
| 16 | Ốp tường trụ, cột KT gạch 600x600mm | Theo yêu cầu của HSTK | 6.320,516 | m2 |
| 17 | Ốp tường trụ, cột KT gạch 300x600mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1.778,598 | m2 |
| 18 | Lát đá bậc cầu thang | Theo yêu cầu của HSTK | 127,204 | m2 |
| 19 | Làm vách ngăn vệ sinh bằng tấm Compact | Theo yêu cầu của HSTK | 90,9216 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 2.542,3332 | m2 |
| 21 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 3.012,3336 | m2 |
| 22 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Theo yêu cầu của HSTK | 21,114 | 100m2 |
| B | CẤP ĐIỆN KHOA CẤP CỨU - KHOA NHI (NHÀ D) | |||
| 1 | Tháo dỡ hệ thống điện hiện trạng | Theo yêu cầu của HSTK | 30 | công |
| 2 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo yêu cầu của HSTK | 142 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu của HSTK | 60 | bộ |
| 4 | Lắp đặt đèn led ốp trần 14W-D260 | Theo yêu cầu của HSTK | 169 | bộ |
| 5 | Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt | Theo yêu cầu của HSTK | 9 | bộ |
| 6 | Lắp đặt quạt trần | Theo yêu cầu của HSTK | 101 | cái |
| 7 | Móc treo quạt trần | Theo yêu cầu của HSTK | 101 | cái |
| 8 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, treo tường | Theo yêu cầu của HSTK | 44 | máy |
| 9 | Mua máy điều hòa 18.000BTU | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | máy |
| 10 | Mua máy điều hòa 9.000BTU | Theo yêu cầu của HSTK | 41 | máy |
| 11 | Phụ kiện điều hòa | Theo yêu cầu của HSTK | 44 | bộ |
| 12 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo yêu cầu của HSTK | 251 | cái |
| 13 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu của HSTK | 103 | cái |
| 14 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo yêu cầu của HSTK | 95 | cái |
| 15 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo yêu cầu của HSTK | 18 | cái |
| 16 | Lắp đặt công tắc cầu thang | Theo yêu cầu của HSTK | 9 | bộ |
| 17 | Lắp đặt tủ điện KT 800x600x200 | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt tủ điện KT 600x400x200 | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 19 | Lắp đặt tủ điện phòng loại 2-4 module | Theo yêu cầu của HSTK | 47 | cái |
| 20 | Lắp đặt các automat 3 pha 250A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt các automat 3 pha 80A | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 22 | Lắp đặt các automat 2 pha 100A | Theo yêu cầu của HSTK | 9 | cái |
| 23 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | cái |
| 24 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo yêu cầu của HSTK | 35 | cái |
| 25 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo yêu cầu của HSTK | 153 | cái |
| 26 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x95mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 72 | m |
| 27 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x25mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | m |
| 28 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 415 | m |
| 29 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 432 | m |
| 30 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 1.354 | m |
| 31 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 2.448 | m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=34mm | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | m |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2.659 | m |
| C | CẤP, THOÁT NƯỚC KHOA CẤP CỨU - KHOA NHI (NHÀ D) | |||
| 1 | Tháo dỡ hệ thống nước hiện trạng | Theo yêu cầu của HSTK | 50 | công |
| 2 | Lắp đặt xí bệt | Theo yêu cầu của HSTK | 75 | bộ |
| 3 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu của HSTK | 75 | cái |
| 4 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu của HSTK | 81 | bộ |
| 5 | Lắp đặt vòi chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu của HSTK | 81 | bộ |
| 6 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu của HSTK | 81 | cái |
| 7 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Theo yêu cầu của HSTK | 51 | bộ |
| 8 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 69 | cái |
| 9 | Lắp đặt van phao điện | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt máy bơm Q = 10m3, H = 20m | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | bể |
| 12 | Lắp đặt thùng đun nước nóng thường | Theo yêu cầu của HSTK | 51 | bộ |
| 13 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | bộ |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 65mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,82 | 100m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 50mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1,8 | 100m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 40mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2 | 100m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2,5 | 100m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 7,8 | 100m |
| 19 | Lắp đặt van ren, ĐK65mm | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 20 | Lắp đặt van ren, ĐK50mm | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 21 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 19 | cái |
| 22 | Lắp đặt van ren, ĐK <=25mm | Theo yêu cầu của HSTK | 57 | cái |
| 23 | Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 65mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 24 | Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo yêu cầu của HSTK | 13 | cái |
| 25 | Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 38 | cái |
| 26 | Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 258 | cái |
| 27 | Lắp đặt côn nhựa PPR, ĐK 50x32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 19 | cái |
| 28 | Lắp đặt côn nhựa PPR, ĐK 32x20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 57 | cái |
| 29 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 65mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 30 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo yêu cầu của HSTK | 31 | cái |
| 31 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 32 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 33 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 393 | cái |
| 34 | Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR, ĐK 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 366 | cái |
| 35 | Lắp đặt cút nhựa ren ngoài PPR, ĐK 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 51 | cái |
| 36 | Lắp đặt racco, ĐK 65mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 37 | Lắp đặt racco, ĐK 50mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 38 | Lắp đặt măng sông, ĐK 65mm | Theo yêu cầu của HSTK | 21 | cái |
| 39 | Lắp đặt măng sông, ĐK 50mm | Theo yêu cầu của HSTK | 45 | cái |
| 40 | Lắp đặt măng sông, ĐK 40mm | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | cái |
| 41 | Lắp đặt măng sông, ĐK 32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 65 | cái |
| 42 | Lắp đặt măng sông, ĐK 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 200 | cái |
| 43 | Lắp nút bịt nhựa, ĐK 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 417 | cái |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 7,5 | 100m |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 5,68 | 100m |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6 | 100m |
| 47 | Lắp đặt tê nhựa. ĐK 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 60 | cái |
| 48 | Lắp đặt tê nhựa. ĐK 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | cái |
| 49 | Lắp đặt cút nhựa. ĐK 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 220 | cái |
| 50 | Lắp đặt cút nhựa. ĐK 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 303 | cái |
| 51 | Lắp đặt cút nhựa. ĐK 34mm | Theo yêu cầu của HSTK | 81 | cái |
| 52 | Lắp đặt Y chếch nối bằng p/p dán keo. ĐK 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 352 | cái |
| 53 | Lắp đặt Y chếch nối bằng p/p dán keo. ĐK 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 212 | cái |
| 54 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo. ĐK 60x110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 181 | cái |
| 55 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo. ĐK 34x60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 50 | cái |
| 56 | Lắp đặt măng sông, ĐK 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 190 | cái |
| 57 | Lắp đặt măng sông, ĐK 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 142 | cái |
| 58 | Lắp đặt măng sông, ĐK 34mm | Theo yêu cầu của HSTK | 15 | cái |
| 59 | Lắp đặt nút bịt đầu ống ĐK 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 50 | cái |
| 60 | Lắp đặt nút bịt đầu ống ĐK 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 32 | cái |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2,84 | 100m |
| 62 | Lắp đặt cút nhựa. ĐK 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 72 | cái |
| 63 | Lắp đặt măng sông, ĐK 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 72 | cái |
| 64 | Cầu chắn rác D110 | Theo yêu cầu của HSTK | 24 | cái |
| D | CẢI TẠO KHOA XÉT NGHIỆM - DƯỢC (NHÀ B) | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo yêu cầu của HSTK | 725,2848 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Theo yêu cầu của HSTK | 93,918 | m2 |
| 3 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo yêu cầu của HSTK | 39,0818 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải | Theo yêu cầu của HSTK | 39,0818 | m3 |
| 5 | Lát nền, sàn gạch KT 600x600mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1.015,2848 | m2 |
| 6 | Láng granitô nền | Theo yêu cầu của HSTK | 93,918 | m2 |
| E | CẢI TẠO KHOA CHỐNG NHIỄM KHUẨN + NHÀ CẦU | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo yêu cầu của HSTK | 290 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Theo yêu cầu của HSTK | 40 | m2 |
| 3 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo yêu cầu của HSTK | 15,7 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải | Theo yêu cầu của HSTK | 15,7 | m3 |
| 5 | Lát nền, sàn gạch KT 600x600mm | Theo yêu cầu của HSTK | 290 | m2 |
| 6 | Láng granitô nền | Theo yêu cầu của HSTK | 40 | m2 |
| F | CẢI TẠO TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn | Theo yêu cầu của HSTK | 3,7462 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn | Theo yêu cầu của HSTK | 7,3212 | m3 |
| 3 | Phá dỡ hàng rào song sắt | Theo yêu cầu của HSTK | 145,792 | m2 |
| 4 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo yêu cầu của HSTK | 13,9832 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải | Theo yêu cầu của HSTK | 13,9832 | m3 |
| 6 | Đào xúc đất, đất C2 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,7931 | 100m3 |
| 7 | Bê tông lót móng, M100, PC30, đá 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 7,21 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng gạch không nung, dày >33cm, vữa XM cát mịn M75, PC30 | Theo yêu cầu của HSTK | 29,3447 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng gạch không nung, dày <=33cm, vữa XM cát mịn M75, PC30 | Theo yêu cầu của HSTK | 7,1379 | m3 |
| 10 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K = 0,85 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2644 | 100m3 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 9,1773 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5562 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1535 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,7994 | tấn |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 12,7273 | m3 |
| 16 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung, cao <=4m, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 8,0738 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 181,2072 | m2 |
| 18 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 106,7583 | m2 |
| 19 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 87,12 | m |
| 20 | Mua thép hình làm hàng rào | Theo yêu cầu của HSTK | 4.473,02 | kg |
| 21 | Sản xuất hàng rào song sắt.(Chỉ tính vật liệu phụ) | Theo yêu cầu của HSTK | 124,3485 | m2 |
| 22 | Lắp dựng hàng rào thép | Theo yêu cầu của HSTK | 124,3485 | m2 |
| 23 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo yêu cầu của HSTK | 124,3485 | m2 |
| 24 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 287,9655 | m2 |
| G | THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 50 | công |
| 2 | Vệ sinh rãnh nước | Theo yêu cầu của HSTK | 165,2 | 1m2 |
| 3 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo yêu cầu của HSTK | 33,04 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải | Theo yêu cầu của HSTK | 33,04 | m3 |
| 5 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | Theo yêu cầu của HSTK | 413 | cái |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 11,736 | m3 |
| 7 | Vệ sinh rãnh nước | Theo yêu cầu của HSTK | 71,96 | 1m2 |
| 8 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo yêu cầu của HSTK | 26,128 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải | Theo yêu cầu của HSTK | 26,128 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,9928 | m3 |
| 11 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 54,18 | m2 |
| 12 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Theo yêu cầu của HSTK | 11,801 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6003 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu của HSTK | 1,4656 | tấn |
| 15 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | Theo yêu cầu của HSTK | 183 | cái |
| H | SÂN BÊ TÔNG + BỒN CÂY | |||
| 1 | Đắp đá mạt | Theo yêu cầu của HSTK | 2,0158 | 100m3 |
| 2 | Mua đá mạt đắp nền sân | Theo yêu cầu của HSTK | 241,896 | m3 |
| 3 | Bê tông nền, M200, PC30, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 201,58 | m3 |
| 4 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Theo yêu cầu của HSTK | 80,632 | 10m |
| 5 | Trám khe co mặt sân bê tông | Theo yêu cầu của HSTK | 806,32 | m |
| 6 | Đào móng băng, đất C2 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,2252 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng, M100, PC30, đá 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,2252 | m3 |
| 8 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 9,2954 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 146,876 | m2 |
| 10 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 201,2 | m |
| 11 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 146,876 | m2 |
| I | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng cho toàn bộ công trình | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi