Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200754001-03 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG AN KHANG |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200753887 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-20 09:32:00 đến ngày 2020-07-27 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 689,674,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cải tạo, sửa chữa nhà làm việc | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,5471 | m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,08 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,3867 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,616 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,6764 | m3 |
| 6 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3678 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0073 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1591 | tấn |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1595 | 100m2 |
| 10 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7539 | m3 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,4507 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0317 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1762 | tấn |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1414 | 100m2 |
| 15 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,1998 | m3 |
| 16 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,8973 | m3 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0481 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3181 | tấn |
| 19 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,345 | 100m2 |
| 20 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,2861 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2524 | tấn |
| 22 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1286 | 100m2 |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,1287 | m3 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0561 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2332 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0221 | tấn |
| 27 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,201 | 100m2 |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,8286 | m3 |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,015 | m3 |
| 30 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,56 | m2 |
| 31 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18,788 | m2 |
| 32 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 105,512 | m2 |
| 33 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 79,642 | m2 |
| 34 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,2208 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 75,737 | m2 |
| 36 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,96 | m2 |
| 37 | Cửa khung nhôm kính, khung nhôm màu trắng, kính mờ (Khoán gọn đầy đủ phụ kiện) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,96 | m2 |
| 38 | Khóa cửa Việt tiệp tay đấm tròn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | bộ |
| 39 | Trần khung thả nổi KT600*600mm kể cả lắp dựng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 17,82 | m2 |
| 40 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 50 | m |
| 41 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15 | m |
| 42 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 43 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 50 | m |
| 44 | Lắp đặt đèn chống ẩm có chụp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | bộ |
| 45 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 46 | Lắp đặt đế nhựa công tắc, ổ cắm, Automat | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 47 | Hộp nối dây | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | hộp |
| 48 | Băng dính điện | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | cuộn |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5 | 100m |
| 50 | Ống nhựa PVC D110 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,62 | 100m |
| 51 | Ống nhựa PVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,42 | 100m |
| 52 | Ống nhựa PVC D48 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1 | 100m |
| 53 | Ống nhựa PVC D34 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,05 | 100m |
| 54 | Ống nhựa PPR D50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,25 | 100m |
| 55 | Ống nhựa PPR D20 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2 | 100m |
| 56 | Cút PVC D110-90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | cái |
| 57 | Cút PVC D90-90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | cái |
| 58 | Cút PVC D34-90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 59 | Cút chếch PVC D110-135 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | cái |
| 60 | Cút chếch PVC D90-135 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 30 | cái |
| 61 | Cút nhựa PPR D50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 62 | Cút nhựa PPR D20 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | cái |
| 63 | Côn PVC D90x34 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 64 | Côn nhựa PPR D50x20 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 65 | Măng xông + Răcco nhựa PPR D20 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 66 | Tê PVC D110 - 90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 67 | Tê PVC D90-90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 68 | Tê nhựa PPR D50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 69 | Tê nhựa PPR D20 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 70 | Phễu thu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 71 | Lắp đặt van khoá D=50 mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 72 | Van phao | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 73 | Lắp đặt vòi gạt bằng đồng D20 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 74 | Lắp đặt chậu rửa 2 vòi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | bộ |
| 75 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 76 | Lắp đặt kệ kính | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 77 | Lắp đặt hộp đựng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 78 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | bộ |
| 79 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | bộ |
| 80 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 81 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 2 vòi, 1 hương sen | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | bộ |
| 82 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bể |
| 83 | Lắp đặt thùng đun nước nóng kiểu liên tục | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | bộ |
| 84 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8 | m3 |
| 85 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13,6533 | m3 |
| 86 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,9009 | m3 |
| 87 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,2 | m3 |
| 88 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1287 | tấn |
| 89 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,03 | 100m2 |
| 90 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,37 | m3 |
| 91 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,266 | m2 |
| 92 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 19,944 | m2 |
| 93 | Đánh màu bể xi măng nguyên chất | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 19,944 | m2 |
| 94 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7919 | m3 |
| 95 | Gia công, lắp đặt tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,045 | tấn |
| 96 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0334 | 100m2 |
| 97 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 98 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,5511 | m3 |
| 99 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | m3 |
| 100 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 5 | m3 | |
| B | Mái che sân thể thao | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,363 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,49 | m3 |
| 3 | MÁI CHE SÂN: | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0 | 0.0 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,2433 | m3 |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,4 | m3 |
| 6 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,8 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,6614 | m3 |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0098 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0835 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1006 | tấn |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1435 | 100m2 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6433 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,5731 | m3 |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0511 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2428 | tấn |
| 17 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2339 | 100m2 |
| 18 | Gia công và lắp đặt Bu lông chân móng cột M22 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | bộ |
| 19 | Lắp cột thép các loại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,2311 | tấn |
| 20 | Gia công cột bằng thép hình | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,2311 | tấn |
| 21 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 30,3328 | m2 |
| 22 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,7977 | tấn |
| 23 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,7977 | tấn |
| 24 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,1687 | tấn |
| 25 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,1687 | tấn |
| 26 | Gia công giằng mái thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1519 | tấn |
| 27 | Lắp dựng giằng thép bu lông | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1519 | tấn |
| 28 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 110,0496 | m2 |
| 29 | Bu lông M22 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 36 | cái |
| 30 | Bu lông M20 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 56 | cái |
| 31 | Bu lông M16 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 32 | Bu lông M12 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 70 | cái |
| 33 | Tôn xốp lợp mái dày 0,4mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,45 | 100m2 |
| 34 | Tôn úp nóc dày 0,4mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 58,2 | m |
| 35 | Máng nước bằng tôn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 32 | m |
| 36 | Sản xuất các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,24 | kg |
| 37 | Ống thoát nước d110 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 45 | m |
| 38 | Đai Inox | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 30 | bộ |
| 39 | Tăng đơ + thép giằng mái | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | bộ |
| 40 | Phễu thu nước mái bằng tôn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 41 | Cút nhựa 110 + Tê nhựa 110 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 42 | Công khoan ô văng bê tông và trát lại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | công 4/7 |
| 43 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 50 | m |
| 44 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100 | m |
| 45 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 46 | Lắp đặt Hộp đèn led bóng 200W | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | bộ |
| 47 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 48 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt đế nhựa nổi công tắc + ổ cắm + attomat | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 50 | Lắp đặt mặt viền công tắc + ổ cắm + attomat | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 51 | Băng dính điện | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | cuộn |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100 | m |
| 53 | Dọn dẹp vệ sinh toàn bộ công trình | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | Công3/7 |
| C | Một số hạng mục khác | |||
| 1 | Tháo dỡ điều hòa và lắp lại vị trí khác | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | công |
| 2 | Thay mới dây đồng điều hòa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | m |
| 3 | Di chuyển đường dây mạng và tủ điện tổng sang vị trí khác | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | công |
| 4 | Đục phá bê tông và nền sân để lắp cột C4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi