Gói thầu: Thi công xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200756976-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Ninh Bình
Tên gói thầu Thi công xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200675378
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn đầu tư nâng cấp cơ sở hạ tầng 03 xã Ninh Nhất, Ninh Tiến, Ninh Phúc theo tiêu chí trở thành phường và các nguồn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-21 11:46:00 đến ngày 2020-07-31 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,525,746,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 140,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ 2 TẦNG 6 LỚP
1 ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp II Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 33 100m
2 ép âm cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp II Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 1,452 100m
3 Mua cọc dẫn Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 2 Cọc
4 Nối cọc bê tông cốt thép, cọc vuông, kích thước cọc 25x25 (cm) Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 396 1 mối nối
5 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 1,8315 100m3
6 Đào móng bằng thủ công (Sửa hố móng bằng thủ công), đất C2 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 19,2611 m3
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, M100, PC30, đá 4x6 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 21,4333 m3
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC30, đá 1x2 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 89,07 m3
9 Ván khuôn gỗ, ván khuôn đài móng Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 1,0794 100m2
10 Ván khuôn gỗ, ván khuôn dầm móng Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 2,544 100m2
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 1,0535 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 2,2447 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 2,952 tấn
14 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM cát mịn M75, PC30 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 65,5513 m3
15 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, cao <=4m, M250, PC30, đá 1x2 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 4,0426 m3
16 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ cột Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,462 100m2
17 Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK <=10mm Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,126 tấn
18 Cốt thép cổ cột, đường kính <=18 mm Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,4219 tấn
19 Cốt thép cổ cột, ĐK >18mm Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,9453 tấn
20 Bê tông giằng móng, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 13,7604 m3
21 Ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng móng Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,7864 100m2
22 Lắp dựng cốt thép giằng, móng ĐK <=10mm Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,6372 tấn
23 Lắp dựng cốt thép giằng móng ĐK <=18 mm, Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 1,2903 tấn
24 Đào móng, máy đào <=0,8m3, đất C2 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,2967 100m3
25 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, PC30, đá 4x6 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 1,914 m3
26 Bê tông đáy bể phốt SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 3,528 m3
27 Ván khuôn gỗ đáy bể Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,0588 100m2
28 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,3153 tấn
29 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM cát mịn M75, PC30 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 8,2946 m3
30 Bê tông tấm đan SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 1,2348 m3
31 Ván khuôn gỗ tấm đan Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,047 100m2
32 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,1604 tấn
33 Láng bể nước dày 2cm, vữa XM 100 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 10,875 m2
34 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 92,5866 m2
35 Lắp tấm đan nắp bể, trọng lượng ≤50kg Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
36 Đào móng công trình, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,2314 100m3
37 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công,M100, PC30, đá 4x6 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 1,596 m3
38 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 2,88 m3
39 Ván khuôn gỗ đáy bể Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,0304 100m2
40 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,2281 tấn
41 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM cát mịn M75, PC30 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 4,4106 m3
42 Bê tông nắp bể nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 2,808 m3
43 Ván khuôn gỗ nắp bể Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,1388 100m2
44 Láng bể nước dày 2cm, vữa XM 100 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 11,2496 m2
45 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 46,176 m2
46 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,90 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 2,8205 100m3
47 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 1x2 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 52,2323 m3
48 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 21,1918 m3
49 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 3,1849 100m2
50 Cốt thép cột, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,4291 tấn
51 Cốt thép cột, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 1,394 tấn
52 Cốt thép cột, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 2,8686 tấn
53 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 33,897 m3
54 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 4,4991 100m2
55 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 2,0177 tấn
56 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 6,8211 tấn
57 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 1,5435 tấn
58 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 130,245 m3
59 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 9,9514 100m2
60 Cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 15,2479 tấn
61 Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 1,676 tấn
62 Lắp dựng xà gồ thép Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 1,676 tấn
63 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 4,7575 100m2
64 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC30, đá 1x2 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 3,7086 m3
65 Ván khuôn gỗ cầu thang Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,253 100m2
66 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,1585 tấn
67 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=16m Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,0326 tấn
68 Bê tông lanh tô, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 6,4372 m3
69 Ván khuôn gỗ lanh tô Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,5936 100m2
70 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,1618 tấn
71 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK >10mm, cao <=16m Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,7475 tấn
72 Lắp đặt lanh tô bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 125 cái
73 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 221,9673 m3
74 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 18,568 m3
75 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 19,5247 m3
76 Xây tam cấp, cầu thang bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM cát mịn M75 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 4,1375 m3
77 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 871,5581 m2
78 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 1.092,414 m2
79 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 353,1364 m2
80 Trát trần, vữa XM M75 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 995,14 m2
81 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 275,2732 m2
82 Trát phào kép, vữa XM mác 75 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 153,18 m
83 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 233,57 m
84 Ốp tường trụ, cột KT gạch 300x600mm Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 330,228 m2
85 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, gạch 120x600mm Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 20,988 m2
86 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 946,662 m2
87 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 73,5504 m2
88 Quét Sika chống thấm sàn vệ sinh Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 97,3464 m2
89 Màng chống thấm khò nóng gốc Bitum Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 97,3464 m2
90 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 2.444,7404 m2
91 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 1.156,4673 m2
92 Gia công lan can inox Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 1,3227 tấn
93 Lắp dựng lan can Inox Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 131,976 m2
94 Lát đá bậc tam cấp Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 26,7876 m2
95 Lát đá bậc cầu thang Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 30,668 m2
96 Gia công cửa sắt, hoa sắt Inox Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,4379 tấn
97 Lắp dựng hoa sắt cửa inox Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 88,56 m2
98 Sản xuất cửa đi nhôm Hệ 55 kính 2 lớp dầy 6,38 ly Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 92,34 m2
99 Sản xuất cửa sổ nhôm Hệ 55 kính 2 lớp dầy 6,38 ly Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 88,56 m2
100 Phụ kiện cửa đi 1 cánh Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 6 Bộ
101 Phụ kiện cửa đi 2 cánh Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 24 Bộ
102 Phụ kiện cửa sổ Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 62 Bộ
103 Lắp dựng vách Compact nhà vệ sinh Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 39,24 m2
104 Trang trí đầu cột trụ Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 28 Cái
105 Quét Sika chống thấm sê nô mái Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 68,064 m2
106 Láng sênô mái 1cm, vữa M100 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 66,984 m2
107 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 7,8336 100m2
108 Lắp đặt các automat 1 pha 30A Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 24 cái
109 Lắp đặt các automat 3 pha 80A Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
110 Lắp đặt thùng đun nước nóng thường Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
111 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 2x28W Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 69 bộ
112 Lắp đặt công tắc 3 hạt 6A Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 24 cái
113 Lắp đặt công tắc 2 hạt 6A Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 13 cái
114 Lắp đặt công tắc 1 hạt 6A Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
115 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 60 hộp
116 Lắp đặt đèn sát trần có chụp 60w Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 17 bộ
117 Lắp đặt quạt trần Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 42 cái
118 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 53 cái
119 Tủ điện tầng Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 1 Cái
120 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x16+1x10mm2 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 100 m
121 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x10+1x6mm2 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 20 m
122 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 800 m
123 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 500 m
124 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 320 m
125 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 850 m
126 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 13 cọc
127 Gia công kim thu sét, dài 1,5m Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
128 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
129 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, cáp đồng trần M50 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 80 m
130 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, cáp đồng trần M50 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 60 m
131 Hộp kiểm tra tiếp địa Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 2 Cái
132 Hộp đếm sét Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 1 Cái
133 Rọ chắn rác Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 8 Cái
134 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 90mm Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
135 Lắp đặt Chếch 45 D90 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
136 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 90mm Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
137 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, ĐK 90mm Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,06 100m
138 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 1,5 100m
139 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,5mm Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 2,6 100m
140 Lắp đặt van ren, ĐK 32mm Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
141 Lắp đặt Tê D32-25 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
142 Lắp đặt Tê D25-25 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 70 cái
143 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 30 cái
144 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 60 cái
145 Lắp đặt Rắc co D32 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
146 Lắp đặt Rắc co D25 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 30 cái
147 Lắp đặt côn thu D32-25 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 15 cái
148 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 3 bể
149 Máy bơm nước Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 1 Chiếc
150 Lắp đặt van phao Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
151 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
152 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 24 bộ
153 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 24 bộ
154 Lắp đặt gương soi Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
155 Lắp đặt xí bệt Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 30 bộ
156 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 30 cái
157 Lắp đặt phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh...) Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 30 bộ
158 Mua hộp giấy vệ sinh Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 30 cái
159 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
160 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, ĐK 110mm Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 1,2 100m
161 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, ĐK 90mm Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 1 100m
162 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, ĐK 60mm Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,4 100m
163 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, ĐK 34mm Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,4 100m
164 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
165 Lắp đặt Tê chếch D110/90 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 30 cái
166 Lắp đặt Tê chếch D90/60 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
167 Lắp đặt Tê chếch D60/34 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 30 cái
168 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=110mm Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 30 cái
169 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 90mm Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 25 cái
170 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 60mm Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
171 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 90mm Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
172 Lắp đặt Tê thông tắc DN 110 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 30 cái
173 Lắp đặt Tê thông tắc DN 90 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 25 cái
174 Lắp đặt Tê thông tắc DN 60 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
175 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 30 cái
176 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 89mm Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 25 cái
177 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 60mm Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
178 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 34mm Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
179 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,7808 m3
180 Sản xuất thang sắt Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 2,3786 tấn
181 Lắp dựng thang sắt Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 2,3786 tấn
182 Sản xuất lan can Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,5003 tấn
183 Lắp dựng lan can sắt Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,5003 m2
184 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 174,4391 1m2
B HẠNG MỤC: PHÁ DỠ TƯỜNG RÀO CŨ+ XÂY TƯỜNG RÀO MỚI
1 Phá dỡ tường bằng máy đào Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,1753 100m3
2 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 17,53 m3
3 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 17,53 m3
4 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 1,2164 100m3
5 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công, đất cấp II Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 146,2 100m
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 23,392 m3
7 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 36,464 m3
8 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 352,1184 m3
9 Bê tông giằng kè, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 9,0816 m3
10 Ván khuôn gỗ giằng Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,5504 100m2
11 Lắp dựng cốt thép giằng móng , ĐK ≤10mm Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,1468 tấn
12 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,906 tấn
13 Đệm cát tầng lọc ngược Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 2,32 m3
14 Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,0104 100m3
15 Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,0023 100m3
16 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, ĐK 75mm Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,29 100m
17 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 19,47 m3
18 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 20,119 m3
19 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 18,522 m3
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng tường, đá 1x2, mác 200 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 6,0544 m3
21 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng tường Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,5504 100m2
22 Cốt thép giằng tường, đường kính <=10 mm Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,0826 tấn
23 Cốt thép giằng tường, đường kính <=18 mm Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,69 tấn
24 Trát tường rào, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 641,92 m2
25 Trát trụ cột tường rào, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 145,152 m2
26 Sơn tường ngoài không bả, sơn 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 791,792 m2
C HẠNG MỤC: SAN LẤP MẶT BẰNG+ SÂN BÊ TÔNG+ BO BỒN HOA
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,6391 100m3
2 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 60,0215 100m3
3 Mua đất đá làm vật liệu san lấp K=0,9 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 7.322,4347 m3
4 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 3,321 100m3
5 Đắp cát nền móng công trình Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 66,42 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sân, đá 1x2, mác 200 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 221,4 m3
7 Cắt khe co 1*4 của sân bê tông Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 73,7993 10m
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 4,9195 m3
9 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 4,4135 m3
10 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 2,2969 m3
11 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 87,6772 m2
12 Sơn tường ngoài không bả, sơn 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 61,6309 m2
13 Đổ đất mầu trồng cây Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 50,0277 m3
14 Lát gạch đất nung đỏ-tiết diện gạch 40x40cm Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 637 m2
D HẠNG MỤC: RÃNH THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ
1 Đào móng công trình, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,8887 100m3
2 Bê tông rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 1x2 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 18,399 m3
3 Xây gối đỡ rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM cát mịn M75, PC30 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 29,4176 m3
4 Láng rãnh nước, dày 1cm, vữa XM 100 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 82,3575 m2
5 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 264,745 m2
6 Sản xuất bê tông tấm đan đá 1x2, M200 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 11,8937 m3
7 Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK <=10mm, Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 2,2541 tấn
8 Ván khuôn gỗ tấm đan Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,6565 100m2
9 Lắp tấm đan rãnh nước bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 300 cái
E HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH GIÁO VIÊN
1 Đào móng công trình, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,1531 100m3
2 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 4,279 100m
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,6846 m3
4 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 2,5809 m3
5 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 2,4232 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 200 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,8105 m3
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,0737 100m2
8 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,0193 tấn
9 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,0822 tấn
10 Đào móng công trình, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,0699 100m3
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,3587 m3
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,4059 m3
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng bể Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,02 100m2
14 Cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,0569 tấn
15 Xây gạch không 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,946 m3
16 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 8,283 m2
17 Láng bể phốt dày 2,0 cm, vữa XM 100 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 1,92 m2
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tôn tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,3235 m3
19 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,0267 100m2
20 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,0171 tấn
21 Lắp đặt tấm đan trọng lượng > 50kg Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 6 1cấu kiện
22 Đắp cát nền nhà Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,4723 m3
23 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,8023 m3
24 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 3,529 m3
25 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 1,0256 m3
26 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 200 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,4215 m3
27 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,0383 100m2
28 Cốt thép xà dầm, đường kính <=10 mm Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,0164 tấn
29 Cốt thép xà dầm, đường kính <=18 mm Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,0728 tấn
30 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 1,0313 m3
31 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,0951 100m2
32 Cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,0535 tấn
33 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,0779 m3
34 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,0071 100m2
35 Cốt thép lanh tô , đường kính <=10 mm Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,0027 tấn
36 Cốt thép lanh tô , đường kính >10 mm Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,0092 tấn
37 Lắp đặt lanh tô trọng lượng > 50kg Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 1 1cấu kiện
38 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 21,108 m2
39 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,348 m2
40 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 3,83 m2
41 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 9,51 m2
42 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 29,232 m2
43 Lát nền bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 6,05 m2
44 Quét dung dịch chống thấm mái Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 8,9309 m2
45 Láng sênô, mái dày 1,0 cm, vữa mác 100 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 8,9309 m2
46 Lát gạch đất nung-tiết diện gạch 30x30cm Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 8,9309 m2
47 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 13,688 m2
48 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 21,108 m2
49 Sản xuất cửa đi nhôm Hệ 55 kính 2 lớp dầy 6,38 ly Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 3,3 m2
50 Sản xuất cửa sổ nhôm Hệ 55 kính 2 lớp dầy 6,38 ly Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,72 m2
51 Phụ kiện cửa đi Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 2 Bộ
52 Phụ kiện cửa sổ Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 2 Bộ
53 Lắp dựng cửa không có khuôn Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 4,02 m2
54 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
55 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
56 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 20 m
57 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 20 m
58 Lắp đặt Tê PVC D90-110 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
59 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 90mm Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
60 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, ĐK 110mm Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,05 100m
61 Lắp đặt xí bệt Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
62 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
63 Giá treo khăn Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 2 Cái
64 Máy bơm nước tự động Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 1 Cái
65 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 1 bể
66 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
67 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
68 Lắp đặt gương soi Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
69 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
70 Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
71 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
72 Lắp đặt Tê nhựa D25 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
73 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,5mm Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,3 100m
F HẠNG MỤC: PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY
1 Lắp đặt trung tâm báo cháy 05 kênh Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 1 1 trung tâm
2 Lắp đặt đầu báo khói thường Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 2,4 10 đầu
3 Lắp đặt đế đầu báo thường Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 20 Bộ
4 Lắp đặt điện trở cuối đường dây Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
5 Lắp đặt nút ấn báo cháy Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,4 5 nút
6 Lắp đặt chuông báo cháy Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,4 5 chuông
7 Lắp đặt đèn báo cháy vị trí Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,4 5 đèn
8 Acquy khô 12V-7Ah Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
9 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 350 m
10 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 100 m
11 Lắp đặt cáp báo cháy 5x2x0,5mm2 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 140 m
12 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 450 m
13 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 300 cái
14 Lắp đặt khớp nối trơn đường kính 20mm Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 225 cái
15 Lắp đặt đai kẹp nhựa đường kính 20mm Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 300 cái
16 Lắp đặt ống nhựa HDPE đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính F40/30mm Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 1,4 100 m
17 Lắp đặt hộp chia ngả D20 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 28 hộp
18 Kiểm tra, hiệu chỉnh lại độ nhạy của tất cả các bộ cảm ứng: đầu báo cháy; chuông báo động, đèn, nút ấn báo cháy Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 30 bộ
19 Lắp đặt hướng dẫn sử dụng hệ thống báo cháy Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
20 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, kích thước 100x100mm Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 3 hộp
21 Đào tạo chuyển giao công nghệ Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 1 hệ thống
22 Lắp đặt hộp tổ hợp chuông, đèn, nút ấn báo cháy Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 2 hộp
23 Lắp đặt các automat 1 pha 30A Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
24 Lắp đặt đèn exit chỉ dẫn thoát hiểm Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,2 5 đèn
25 Lắp đặt đèn chiều sáng sự cố Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 3,6 5 đèn
26 Kéo rải các loại dây dẫn nguồn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 cho hệ thống đèn chỉ dẫn thoát nạn Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 150 m
27 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống =20mm Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 150 m
28 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 20mm Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 150 cái
29 Lắp đặt khớp nối trơn đường kính 20mm Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 75 cái
30 Lắp đặt đai kẹp nhựa đường kính 20mm Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 100 cái
31 Lắp đặt hộp chia ngả D20 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 19 hộp
32 Lắp đặt hộp nối, hộp automat kích thước 100x100mm Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 2 hộp
33 Lắp đặt bình chữa cháy bột ABC MFZL8 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 8 bình
34 Lắp đặt bình chữa cháy khí CO2 MT5 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 4 bình
35 Lắp đặt bộ nội quy tiêu lệnh chữa cháy Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 2 Cái
G HẠNG MỤC: THIẾT BỊ BÁO CHÁY
1 Tủ báo cháy trung tâm Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->