Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200755689-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện Châu Phú |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200672821 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | nguồn kinh phí hỗ trợ bảo vệ và phat triển đất trồng lúa |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 250 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-21 07:30:00 đến ngày 2020-07-31 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,389,272,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 34,000,000 VNĐ ((Ba mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CÔNG VIỆC | |||
| 1 | Phát rừng loại I bằng thủ công, mật độ cây TC/100m2: ≤2 cây | Chương V, E-HSMT | 4,5 | 100m2 |
| 2 | Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất cấp 1 | Chương V, E-HSMT | 9,1 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V, E-HSMT | 4,55 | 100m3 |
| 4 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 38,94 | 100m |
| 5 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 27,3 | 100m |
| 6 | Lắp dựng dây thép neo, ĐK ≤10mm | Chương V, E-HSMT | 0,5609 | tấn |
| 7 | Máy bơm nước, động cơ diesel - công suất 10cv( công suất 250m3/ca) | Chương V, E-HSMT | 22,5187 | ca |
| 8 | Cừ bạch đàn cây ngang - gia cố đê quây | Chương V, E-HSMT | 1.104 | m |
| 9 | Trải lưới B40 | Chương V, E-HSMT | 4,55 | 100m2 |
| 10 | Trải Cao su sọc | Chương V, E-HSMT | 11,86 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng dây buộc, ĐK ≤10mm | Chương V, E-HSMT | 0,5048 | tấn |
| B | ĐÀO ĐẮP MÓNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 5,5193 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, mái ủi 110CV, đọ chặt Y/C K=0,95 | Chương V, E-HSMT | 27,3553 | 100m3 |
| 3 | Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất cấp 1 | Chương V, E-HSMT | 33,5659 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 33,5659 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 67,1318 | 100m3 |
| 6 | Mua đất | Chương V, E-HSMT | 3.357 | m3 |
| C | THÂN CỐNG | |||
| 1 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V, E-HSMT | 0,1038 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Chương V, E-HSMT | 15,3155 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M300, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 60,8546 | m3 |
| 4 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 111,6964 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng dài | Chương V, E-HSMT | 0,6078 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | Chương V, E-HSMT | 6,1489 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V, E-HSMT | 1,2924 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V, E-HSMT | 4,3618 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V, E-HSMT | 0,0593 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 2,3908 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 1,986 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 1,5117 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 6,2796 | tấn |
| D | KHE VAN | |||
| 1 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Chương V, E-HSMT | 0,0718 | tấn |
| 2 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤100kg/1 cấu kiện | Chương V, E-HSMT | 0,4092 | tấn |
| E | CỬA VAN | |||
| 1 | Gia công giằng mái thép | Chương V, E-HSMT | 0,0602 | tấn |
| 2 | Lắp dựng giằng thép đinh tán (vít Inox đầu chìm L=60mm) | Chương V, E-HSMT | 0,0024 | tấn |
| 3 | Gia công, lắp dựng các kết cấu gỗ mặt cầu, loại kết cấu gỗ ngang mặt cầu (cửa van gỗ) | Chương V, E-HSMT | 1,224 | 1m3 cấu kiện |
| F | KHUNG CÔNG TÁC | |||
| 1 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 1,635 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Chương V, E-HSMT | 0,2413 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 0,0386 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V, E-HSMT | 0,2008 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V, E-HSMT | 0,1964 | tấn |
| 6 | Lắp đặt Palang xích 10 tấn kéo van | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| G | GIA CỐ THƯỢNG, HẠ LƯU | |||
| 1 | Đóng cọc tràm -đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 387,8088 | 100m |
| 2 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Chương V, E-HSMT | 1,22 | 100m2 |
| 3 | Làm và thả rọ đá trên cạn | Chương V, E-HSMT | 6 | 1 rọ |
| 4 | Làm và thả rọ đá trên cạn | Chương V, E-HSMT | 5 | 1 rọ |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V, E-HSMT | 67,0304 | m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 67,0304 | m3 |
| 7 | Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 | Chương V, E-HSMT | 0,0039 | 100m3 |
| 8 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | Chương V, E-HSMT | 0,0226 | 100m3 |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Chương V, E-HSMT | 1,41 | 100m |
| H | PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Chương V, E-HSMT | 17,6738 | 100m2 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V, E-HSMT | 3,5997 | 100m3 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V, E-HSMT | 1,2995 | 100m3 |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường , nhũ tương gốc Axit, lượng nhủ tương 1kg/m2 | Chương V, E-HSMT | 12,4963 | 100m2 |
| 5 | Thi công mặt đường láng nhũ tương 03 lớp-Tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Chương V, E-HSMT | 12,4963 | 100m2 |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, sắt ống Phi 90 | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 10 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V, E-HSMT | 0,976 | m3 |
| 11 | Cung cấp & lắp bu lon Þ10mm - L=13cm | Chương V, E-HSMT | 12 | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V, E-HSMT | 0,0008 | tấn |
| 13 | Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V, E-HSMT | 0,5 | m3 |
| 14 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 0,54 | m3 |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V, E-HSMT | 3,813 | tấn |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V, E-HSMT | 0,0493 | tấn |
| 17 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | Chương V, E-HSMT | 0,075 | 100m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 8,4 | m2 |
| 19 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Chương V, E-HSMT | 20 | cái |
| I | THÁO DỠ CẦU HIỆN TRẠNG | |||
| 1 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 4,107 | m3 |
| 2 | Nhổ cọc thép hình, cọc ống thép ở dưới nước bằng cần cẩu 25T | Chương V, E-HSMT | 1,42 | 100m |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V, E-HSMT | 10,266 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 2,088 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi