Gói thầu: Cải tạo văn phòng làm việc của Báo Tiếng nói Việt Nam tại Tầng 11, Tòa nhà 58 Quán Sứ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200757541-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Báo Tiếng nói Việt Nam |
| Tên gói thầu | Cải tạo văn phòng làm việc của Báo Tiếng nói Việt Nam tại Tầng 11, Tòa nhà 58 Quán Sứ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200718768 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-21 14:59:00 đến ngày 2020-07-29 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 586,549,081 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,500,000 VNĐ ((Tám triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN THÁO, PHÁ DỠ, VẬN CHUYỂN PHẾ THẢI | |||
| 1 | Tháo dỡ trần thạch cao | Mô tả kỹ thuật theo Mục II Chương V | 253,4314 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ trần tiêu âm | Mô tả kỹ thuật theo Mục II Chương V | 139,4313 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ vách ngăn thạch cao | Mô tả kỹ thuật theo Mục II Chương V | 36,7452 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính | Mô tả kỹ thuật theo Mục II Chương V | 33,4044 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ vách tiêu âm | Mô tả kỹ thuật theo Mục II Chương V | 82,1295 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ vách ngăn tường gỗ | Mô tả kỹ thuật theo Mục II Chương V | 38,61 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Mục II Chương V | 9,8343 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Mô tả kỹ thuật theo Mục II Chương V | 21,2 | m |
| 9 | Tháo dỡ khuôn cửa kép | Mô tả kỹ thuật theo Mục II Chương V | 5,723 | m |
| 10 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤33cm | Mô tả kỹ thuật theo Mục II Chương V | 24,0363 | m3 |
| 11 | Tháo dỡ thảm trải sàn | Mô tả kỹ thuật theo Mục II Chương V | 281,1789 | |
| 12 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả kỹ thuật theo Mục II Chương V | 281,1789 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ rèm văn phòng | Mô tả kỹ thuật theo Mục II Chương V | 49,07 | m2 |
| 14 | Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Mô tả kỹ thuật theo Mục II Chương V | 87,8012 | m3 |
| 15 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | Mô tả kỹ thuật theo Mục II Chương V | 87,8012 | m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo Mục II Chương V | 87,8012 | m3 |
| 17 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo Mục II Chương V | 87,8012 | m3 |
| 18 | Tháo dỡ đèn | Mô tả kỹ thuật theo Mục II Chương V | 29 | bộ |
| B | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Mô tả kỹ thuật theo Mục II Chương V | 253,43 | m2 |
| 2 | Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu - tường,vách | Mô tả kỹ thuật theo Mục II Chương V | 257,3943 | m2 |
| 3 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Mục II Chương V | 257,3943 | m2 |
| 4 | Thi công vách bằng tấm thạch cao | Mô tả kỹ thuật theo Mục II Chương V | 144,2799 | m2 |
| 5 | Cung cấp và lắp dựng Vách kính cường lực 12mm | Mô tả kỹ thuật theo Mục II Chương V | 41,6871 | m2 |
| 6 | Cung cấp và lắp dựng Cửa kính cường lực 1 cánh 12mm | Mô tả kỹ thuật theo Mục II Chương V | 3,96 | m2 |
| 7 | Bản lề âm sàn | Mô tả kỹ thuật theo Mục II Chương V | 2 | bộ |
| 8 | Kẹp cửa trên | Mô tả kỹ thuật theo Mục II Chương V | 2 | chiếc |
| 9 | Kẹp cửa dưới | Mô tả kỹ thuật theo Mục II Chương V | 2 | chiếc |
| 10 | Khóa sàn | Mô tả kỹ thuật theo Mục II Chương V | 2 | bộ |
| 11 | Tay nắm inox cả trong và ngoài | Mô tả kỹ thuật theo Mục II Chương V | 2 | đôi |
| 12 | Cung cấp và lắp dựng Cửa kính cường lực 12mm | Mô tả kỹ thuật theo Mục II Chương V | 6,16 | m2 |
| 13 | Bản lề âm sàn | Mô tả kỹ thuật theo Mục II Chương V | 4 | bộ |
| 14 | Kẹp cửa trên | Mô tả kỹ thuật theo Mục II Chương V | 4 | chiếc |
| 15 | Kẹp cửa dưới | Mô tả kỹ thuật theo Mục II Chương V | 4 | chiếc |
| 16 | Khóa sàn | Mô tả kỹ thuật theo Mục II Chương V | 2 | bộ |
| 17 | Tay nắm inox cả trong và ngoài | Mô tả kỹ thuật theo Mục II Chương V | 4 | đôi |
| 18 | Cửa nhựa vân gỗ | Mô tả kỹ thuật theo Mục II Chương V | 5,94 | m2 |
| 19 | Phụ kiện cửa nhựa vân gỗ ( khóa và bản lề) | Mô tả kỹ thuật theo Mục II Chương V | 3 | bộ |
| 20 | Lắp dựng cửa nhựa vân gỗ | Mô tả kỹ thuật theo Mục II Chương V | 5,94 | m2 |
| 21 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Mô tả kỹ thuật theo Mục II Chương V | 3 | 1m cấu kiện |
| 22 | Dán decal kính | Mô tả kỹ thuật theo Mục II Chương V | 12,1912 | m2 |
| 23 | Gia công hệ khung dàn gia cố vách với trần (thép hộp 36x36x1,2mm trọng lượng 1,365kg/m) | Mô tả kỹ thuật theo Mục II Chương V | 0,1942 | tấn |
| 24 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn | Mô tả kỹ thuật theo Mục II Chương V | 0,1942 | tấn |
| 25 | Lát nền, sang tiết diện gạch 600x600 | Mô tả kỹ thuật theo Mục II Chương V | 281,1789 | m2 |
| 26 | Cung cấp và lắp dựng rèm cửa sổ ( rèm lá dọc) | Mô tả kỹ thuật theo Mục II Chương V | 19,8255 | m2 |
| 27 | Cung cấp và lắp dựng rèm cửa sổ ( rèm cầu vồng) | Mô tả kỹ thuật theo Mục II Chương V | 29,2464 | m2 |
| C | HỆ THỐNG ĐIỆN, ĐIỆN NHẸ - CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 4 bóng | Mô tả kỹ thuật theo Mục II Chương V | 49 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn thả trần lục giác 1 48W | Mô tả kỹ thuật theo Mục II Chương V | 15 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn thả trần lục giác 2 48W | Mô tả kỹ thuật theo Mục II Chương V | 5 | bộ |
| 4 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo Mục II Chương V | 5 | cái |
| 5 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo Mục II Chương V | 3 | cái |
| 6 | Lắp đặt ô cắm đôi 3 chấu âm tường | Mô tả kỹ thuật theo Mục II Chương V | 49 | cái |
| 7 | Lắp đặt ô cắm đôi 3 chấu âm sàn | Mô tả kỹ thuật theo Mục II Chương V | 60 | cái |
| 8 | Lắp đặt dây đơn 1x1mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Mục II Chương V | 302,51 | m |
| 9 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Mục II Chương V | 216 | m |
| 10 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Mục II Chương V | 817,28 | m |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn 4x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Mục II Chương V | 13,43 | m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo Mục II Chương V | 646 | m |
| 13 | Lắp đặt tủ aptomat 18-24 modul | Mô tả kỹ thuật theo Mục II Chương V | 1 | hộp |
| 14 | Lắp đặt các MCB 1 pha 20A | Mô tả kỹ thuật theo Mục II Chương V | 5 | cái |
| 15 | Lắp đặt các MCB 1 pha 25A | Mô tả kỹ thuật theo Mục II Chương V | 3 | cái |
| 16 | Lắp đặt các MCB 1 pha 32A | Mô tả kỹ thuật theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt các MCB 1 pha 10A | Mô tả kỹ thuật theo Mục II Chương V | 3 | cái |
| 18 | Lắp đặt các MCCB 3 pha 63A 16kA | Mô tả kỹ thuật theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt các MCB 2 pha 50A 16kA | Mô tả kỹ thuật theo Mục II Chương V | 3 | cái |
| 20 | Lắp đặt dây CAT 6 | Mô tả kỹ thuật theo Mục II Chương V | 569,29 | m |
| 21 | Lắp đặt hạt thoại (hạt và đế) | Mô tả kỹ thuật theo Mục II Chương V | 9 | cái |
| 22 | Lắp đặt hạt truyền hình (hạt và đế) | Mô tả kỹ thuật theo Mục II Chương V | 4 | cái |
| D | HỆ THỐNG PHÒNG CHÁY, CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Lắp đặt đầu báo khói địa chỉ | Mô tả kỹ thuật theo Mục II Chương V | 0,6 | 10 đầu |
| 2 | Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Mục II Chương V | 35 | m |
| 3 | Lắp đặt đầu báo báo cháy hiện trạng ( tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo Mục II Chương V | 0,2 | 10 đầu |
| 4 | Lắp đặt ống gen | Mô tả kỹ thuật theo Mục II Chương V | 35 | m |
| E | HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ | |||
| 1 | Lắp đặt Cửa gió 1000x150mm | Mô tả kỹ thuật theo Mục II Chương V | 4 | cái |
| 2 | Lắp đặt ống gió mềm D200 | Mô tả kỹ thuật theo Mục II Chương V | 0,17 | 100 m |
| 3 | Bảo ôn đường ống, bông khoáng dày 25mm, ĐK 200mm | Mô tả kỹ thuật theo Mục II Chương V | 0,17 | 100m |
| 4 | Đầu kết nối ống gió | Mô tả kỹ thuật theo Mục II Chương V | 3 | chiếc |
| 5 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 6,4mm | Mô tả kỹ thuật theo Mục II Chương V | 0,05 | 100m |
| 6 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 6,4mm | Mô tả kỹ thuật theo Mục II Chương V | 0,05 | 100m |
| 7 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 9,5mm | Mô tả kỹ thuật theo Mục II Chương V | 0,09 | 100m |
| 8 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 9,5mm | Mô tả kỹ thuật theo Mục II Chương V | 0,09 | 100m |
| 9 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 12,7mm | Mô tả kỹ thuật theo Mục II Chương V | 0,05 | 100m |
| 10 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 12,7mm | Mô tả kỹ thuật theo Mục II Chương V | 0,05 | 100m |
| 11 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 15,9mm | Mô tả kỹ thuật theo Mục II Chương V | 0,09 | 100m |
| 12 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 15,9mm | Mô tả kỹ thuật theo Mục II Chương V | 0,09 | 100m |
| 13 | Ống uPVC class 1 D27 | Mô tả kỹ thuật theo Mục II Chương V | 0,125 | 100m |
| 14 | Măng xông D27 | Mô tả kỹ thuật theo Mục II Chương V | 5 | cái |
| 15 | Lắp đặt cút D27 | Mô tả kỹ thuật theo Mục II Chương V | 5 | cái |
| 16 | Quang treo D27 | Mô tả kỹ thuật theo Mục II Chương V | 15 | chiếc |
| 17 | Quang treo D63 | Mô tả kỹ thuật theo Mục II Chương V | 15 | chiếc |
| 18 | Quang treo ống gió mềm D200 | Mô tả kỹ thuật theo Mục II Chương V | 12 | chiếc |
| 19 | Tizen M8 | Mô tả kỹ thuật theo Mục II Chương V | 28 | m |
| 20 | Nở đạn M8 | Mô tả kỹ thuật theo Mục II Chương V | 30 | chiếc |
| 21 | Đai ốc + londen M8 | Mô tả kỹ thuật theo Mục II Chương V | 150 | m |
| 22 | Lắp đặt dây 1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Mục II Chương V | 50 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi